Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 2 (2026/27)

Thứ 7 - 29/08/2026
Lille 79 01:45 85 Paris Saint Germain
Strasbourg 95 22:15 116 Lens
Chủ nhật - 30/08/2026
Lyon 80 01:45 111 Le Havre
Lorient 97 01:45 Estac Troyes
Stade Brestois 29 106 01:45 96 Toulouse
Auxerre 108 01:45 77 Angers
Paris FC 114 20:00 84 Nice
Rennes 94 22:15 Le Mans
Thứ 2 - 31/08/2026
Monaco 91 01:45 81 Marseille
Thứ 7 - 28/11/2026
Angers 77 23:00 116 Lens
Lyon 80 23:00 91 Monaco
Nice 84 23:00 Estac Troyes
Paris Saint Germain 85 23:00 97 Lorient
Toulouse 96 23:00 94 Rennes
Stade Brestois 29 106 23:00 114 Paris FC
Auxerre 108 23:00 81 Marseille
Le Havre 111 23:00 95 Strasbourg
Le Mans 23:00 79 Lille
Thứ 7 - 27/02/2027
Lyon 80 23:00 96 Toulouse
Marseille 81 23:00 94 Rennes
Strasbourg 95 23:00 111 Le Havre
Lorient 97 23:00 77 Angers
Stade Brestois 29 106 23:00 91 Monaco
Auxerre 108 23:00 79 Lille
Estac Troyes 23:00 84 Nice
Le Mans 23:00 114 Paris FC
Thứ 2 - 01/03/2027
Paris Saint Germain 85 02:45 116 Lens
Chủ nhật - 16/05/2027
Marseille 81 22:00 116 Lens
Paris Saint Germain 85 22:00 84 Nice
Monaco 91 22:00 114 Paris FC
Strasbourg 95 22:00 Estac Troyes
Toulouse 96 22:00 97 Lorient
Stade Brestois 29 106 22:00 111 Le Havre
Auxerre 108 22:00 94 Rennes
Lille 79 22:00 77 Angers
Lyon 80 22:00 Le Mans

Vòng 2 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Lille chạm trán Paris Saint Germain, Strasbourg đối đầu với Lens, Lyon được đánh giá cao hơn khi gặp Le Havre, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 2 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ligue 1 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
81Marseille
1
Marseille
1 1-0-0 10043T
2
116Lens
2
Lens
1 1-0-0 10033T
3
79Lille
3
Lille
1 1-0-0 10023T
4
80Lyon
4
Lyon
1 1-0-0 10023T
5
91Monaco
5
Monaco
1 1-0-0 10013T
6
106Stade Brestois 29
6
Stade Brestois 29
1 0-1-0 01001H
7
Le Mans
7
Le Mans
1 0-1-0 01001H
8
85Paris Saint Germain
8
Paris Saint Germain
1 0-1-0 01001H
9
94Rennes
9
Rennes
1 0-1-0 01001H
10
97Lorient
10
Lorient
1 0-1-0 01001H
11
84Nice
11
Nice
1 0-1-0 01001H
12
114Paris FC
12
Paris FC
1 0-1-0 01001H
13
Estac Troyes
13
Estac Troyes
1 0-1-0 01001H
14
111Le Havre
14
Le Havre
1 0-0-1 001-10B
15
96Toulouse
15
Toulouse
1 0-0-1 001-20B
16
77Angers
16
Angers
1 0-0-1 001-20B
17
108Auxerre
17
Auxerre
1 0-0-1 001-30B
18
95Strasbourg
18
Strasbourg
1 0-0-1 001-40B
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
85041
1. A. Gouiri
Marseille
1 1 2
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
2. F. Thauvin
Lens
1 2 2
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
3. Ferran Torres
Paris Saint Germain
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44594
4. Saud Abdulhamid
Lens
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/07/1999 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Saudi Arabia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
85558
5. L. Mafouta
Le Mans
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
369500
6. I. Ganiou
Lens
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 14/03/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
361348
7. M. Fofana
Lyon
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449158
8. K. Abdallah
Marseille
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
4743
9. D. Guèye
Le Mans
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/08/1995 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361352
10. N. Nartey
Lyon
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/10/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
193953
11. L. Sy
Auxerre
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/08/2002 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
2214
12. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
175
13. E. Dier
Monaco
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
2735
14. P. Højbjerg
Marseille
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326068
15. K. Doumbia
Stade Brestois 29
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
163004
16. E. Lepaul
Rennes
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
379329
17. Tiago Santos
Lille
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 23/07/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Hậu vệ
202951
18. F. Ivanović
Lens
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
40403
19. S. Szymański
Rennes
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2295
20. O. Giroud
Lille
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
328
1. Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
1 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
519
2. C. Tolisso
Lyon
1 1
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
85558
3. L. Mafouta
Le Mans
1 1
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
435514
4. R. Mandengue
Auxerre
0 1
🎂 Ngày sinh: 06/01/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon ⚽ Vị trí: Hậu vệ
294722
5. Flávio Nazinho
Monaco
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
66387
6. P. Šulc
Lyon
1 1
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
40809
7. M. Skóraś
Lens
1 1
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
896
8. A. Gomes
Marseille
1 1
🎂 Ngày sinh: 31/08/2000 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1922
9. F. Thauvin
Lens
1 1
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
608142
10. A. Bourabaa
Le Mans
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
409
11. N. Bentaleb
Lille
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
326068
12. K. Doumbia
Stade Brestois 29
1 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
3007
13. P. Frankowski
Rennes
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
277191
14. A. Sima
Lens
1 1
🎂 Ngày sinh: 17/06/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22261
15. A. Thomasson
Rennes
1 1
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
85041
16. A. Gouiri
Marseille
1 0
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361348
17. M. Fofana
Lyon
1 0
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449158
18. K. Abdallah
Marseille
1 0
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
19. Ferran Torres
Paris Saint Germain
1 0
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202951
20. F. Ivanović
Lens
1 0
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

# Team MP CS H A %
1
91 Monaco
1 1 0 1 100%
2
79 Lille
1 1 0 1 100%
3
80 Lyon
1 1 0 1 100%
4
81 Marseille
1 1 1 0 100%
5
84 Nice
1 1 1 0 100%
6
97 Lorient
1 1 0 1 100%
7
114 Paris FC
1 1 0 1 100%
8
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
9
77 Angers
1 0 0 0 0%
10
116 Lens
1 0 0 0 0%
11
108 Auxerre
1 0 0 0 0%
12
106 Stade Brestois 29
1 0 0 0 0%
13
96 Toulouse
1 0 0 0 0%
14
95 Strasbourg
1 0 0 0 0%
15
94 Rennes
1 0 0 0 0%
16
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%