Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 2 (2026/27)
Thứ 7 - 29/08/2026
Chủ nhật - 30/08/2026
Thứ 2 - 31/08/2026
Thứ 7 - 28/11/2026
Thứ 7 - 27/02/2027
Thứ 2 - 01/03/2027
Chủ nhật - 16/05/2027
Vòng 2 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Lille chạm trán Paris Saint Germain, Strasbourg đối đầu với Lens, Lyon được đánh giá cao hơn khi gặp Le Havre, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 2 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Ligue 1 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marseille1 Marseille![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Lens2 Lens![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Lille3 Lille![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Lyon4 Lyon![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Monaco5 Monaco![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Stade Brestois 296 Stade Brestois 29![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 7 | Le Mans 7 Le Mans | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Paris Saint Germain8 Paris Saint Germain![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Rennes9 Rennes![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Lorient10 Lorient![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Nice11 Nice![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Paris FC12 Paris FC![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Estac Troyes 13 Estac Troyes | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Le Havre14 Le Havre![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Toulouse15 Toulouse![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 16 | Angers16 Angers![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 17 | Auxerre17 Auxerre![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 18 | Strasbourg18 Strasbourg![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Gouiri
Marseille
|
1 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
F. Thauvin
Lens
|
1 | 2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Ferran Torres
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Saud Abdulhamid
Lens
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/07/1999
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Saudi Arabia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
L. Mafouta
Le Mans
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
I. Ganiou
Lens
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
7.
M. Fofana
Lyon
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
K. Abdallah
Marseille
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Guèye
Le Mans
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1995
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
N. Nartey
Lyon
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
L. Sy
Auxerre
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/2002
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
12.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
E. Dier
Monaco
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
14.
P. Højbjerg
Marseille
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
E. Lepaul
Rennes
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Tiago Santos
Lille
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/07/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
18.
F. Ivanović
Lens
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
S. Szymański
Rennes
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
O. Giroud
Lille
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
C. Tolisso
Lyon
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
L. Mafouta
Le Mans
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
R. Mandengue
Auxerre
|
0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
5.
Flávio Nazinho
Monaco
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
P. Šulc
Lyon
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
M. Skóraś
Lens
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
A. Gomes
Marseille
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2000
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
F. Thauvin
Lens
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
A. Bourabaa
Le Mans
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
N. Bentaleb
Lille
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
P. Frankowski
Rennes
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
A. Sima
Lens
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
A. Thomasson
Rennes
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
A. Gouiri
Marseille
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
M. Fofana
Lyon
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
K. Abdallah
Marseille
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
Ferran Torres
Paris Saint Germain
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
F. Ivanović
Lens
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monaco
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 2 |
Lille
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 3 |
Lyon
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 4 |
Marseille
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 5 |
Nice
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 6 |
Lorient
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 7 |
Paris FC
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 8 |
Le Havre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Angers
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Lens
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Auxerre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Stade Brestois 29
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Toulouse
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Strasbourg
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Rennes
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026