Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 26 (2025/26)
Thứ 7 - 07/03/2026
Chủ nhật - 08/03/2026
Thứ 2 - 09/03/2026
Vòng 26 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Heracles chạm trán Utrecht, Groningen đối đầu với Ajax, PSV Eindhoven được đánh giá cao hơn khi gặp AZ Alkmaar, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 26 (2025)
Thứ 7 - 07/03/2026
Heracles
0 : 0
Utrecht
0 : 0(H1 0 : 0)
UtrechtBảng xếp hạng Eredivisie 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven1 PSV Eindhoven![]() | 25 | 21-2-2 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | TTBT |
| 2 | Feyenoord2 Feyenoord![]() | 25 | 15-3-7 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | BTTT |
| 3 | Ajax3 Ajax![]() | 25 | 11-11-3 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | HHTH |
| 4 | NEC Nijmegen4 NEC Nijmegen![]() | 25 | 12-7-6 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | BHHB |
| 5 | Twente5 Twente![]() | 25 | 10-11-4 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | TTHT |
| 6 | AZ Alkmaar6 AZ Alkmaar![]() | 25 | 11-6-8 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | BTTH |
| 7 | Sparta Rotterdam7 Sparta Rotterdam![]() | 25 | 11-4-10 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | BBHH |
| 8 | Utrecht8 Utrecht![]() | 25 | 9-7-9 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | HTHT |
| 9 | Heerenveen9 Heerenveen![]() | 25 | 9-7-9 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | TBTT |
| 10 | Fortuna Sittard10 Fortuna Sittard![]() | 25 | 9-5-11 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | TTBH |
| 11 | Groningen11 Groningen![]() | 25 | 9-4-12 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | BBBB |
| 12 | GO Ahead Eagles12 GO Ahead Eagles![]() | 25 | 6-11-8 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | TTBB |
| 13 | PEC Zwolle13 PEC Zwolle![]() | 25 | 7-7-11 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | HHBB |
| 14 | FC Volendam14 FC Volendam![]() | 25 | 7-6-12 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | TBTT |
| 15 | Excelsior15 Excelsior![]() | 25 | 7-5-13 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | BBBT |
| 16 | NAC Breda16 NAC Breda![]() | 25 | 5-7-13 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | BTTB |
| 17 | Telstar17 Telstar![]() | 25 | 4-9-12 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | TBHH |
| 18 | Heracles18 Heracles![]() | 25 | 5-2-18 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | HBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
23 | 0 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
20 | 2 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Godts
Ajax
|
23 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
G. Til
PSV Eindhoven
|
22 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
21 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
25 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
25 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. Trenskow
Heerenveen
|
24 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
17 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
23 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
22 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
R. van Wolfswinkel
Twente
|
22 | 6 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Koki Ogawa
NEC Nijmegen
|
21 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
23 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
24 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Ritmeester van de Kamp
Telstar
|
23 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/11/2003
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
D. Rots
Twente
|
25 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
K. Shiogai
NEC Nijmegen
|
12 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/03/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
24 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. El Karouani
Utrecht
|
23 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Godts
Ajax
|
23 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
21 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
22 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
22 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
D. Man
PSV Eindhoven
|
19 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
Y. Taha
Groningen
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
A. Hrustić
Heracles
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
K. de Rooij
PEC Zwolle
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
J. Hardeveld
Telstar
|
25 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
S. Resink
Groningen
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
K. Sano
NEC Nijmegen
|
25 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
O. Gloukh
Ajax
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jeroen Zoet
AZ Alkmaar
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
2.
V. Jaros
Ajax
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
3.
E. Vaessen
Groningen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
4.
J. Drommel
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
M. Kovar
PSV Eindhoven
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
6.
L. Unnerstall
Twente
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
T. Wellenreuther
Feyenoord
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
K. van Oevelen
FC Volendam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
V. Barkas
Utrecht
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
T. Jansink
Heracles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Stijn van Gassel
Excelsior
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
M. Branderhorst
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
J. De Busser
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Klaverboer
Heerenveen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
R. Koeman
Telstar
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
G. Crettaz
NEC Nijmegen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
R. Pasveer
Heracles
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Rotterdam
|
25 | 9 | 4 | 5 | 36% |
| 2 |
Feyenoord
|
25 | 8 | 4 | 4 | 32% |
| 3 |
Twente
|
25 | 7 | 6 | 1 | 28% |
| 4 |
Groningen
|
25 | 7 | 4 | 3 | 28% |
| 5 |
PSV Eindhoven
|
25 | 6 | 2 | 4 | 24% |
| 6 |
Ajax
|
25 | 6 | 5 | 1 | 24% |
| 7 |
AZ Alkmaar
|
25 | 5 | 1 | 4 | 20% |
| 8 |
Excelsior
|
25 | 5 | 3 | 2 | 20% |
| 9 |
GO Ahead Eagles
|
25 | 5 | 3 | 2 | 20% |
| 10 |
PEC Zwolle
|
25 | 5 | 4 | 1 | 20% |
| 11 |
Utrecht
|
25 | 4 | 3 | 1 | 16% |
| 12 |
NAC Breda
|
25 | 4 | 2 | 2 | 16% |
| 13 |
Telstar
|
25 | 4 | 1 | 3 | 16% |
| 14 |
NEC Nijmegen
|
25 | 3 | 3 | 0 | 12% |
| 15 |
Fortuna Sittard
|
25 | 3 | 3 | 0 | 12% |
| 16 |
Heerenveen
|
25 | 2 | 0 | 2 | 8% |
| 17 |
Heracles
|
25 | 1 | 1 | 0 | 4% |
| 18 |
FC Volendam
|
25 | 1 | 1 | 0 | 4% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026