Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 08/08/2026
Chủ nhật - 09/08/2026
Thứ 7 - 31/10/2026
Chủ nhật - 01/11/2026
Chủ nhật - 31/01/2027
Chủ nhật - 02/05/2027
Vòng 1 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Cambuur có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Excelsior, NEC Nijmegen được đánh giá cao hơn khi gặp Telstar, GO Ahead Eagles đối đầu với Willem II, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambuur 1 Cambuur | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Fortuna Sittard2 Fortuna Sittard![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Telstar3 Telstar![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | PEC Zwolle4 PEC Zwolle![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | PSV Eindhoven5 PSV Eindhoven![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Ajax6 Ajax![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Twente7 Twente![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Heerenveen8 Heerenveen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Feyenoord9 Feyenoord![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | NEC Nijmegen10 NEC Nijmegen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Utrecht11 Utrecht![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | AZ Alkmaar12 AZ Alkmaar![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Sparta Rotterdam13 Sparta Rotterdam![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Willem II 14 Willem II | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Excelsior15 Excelsior![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | ADO Den Haag 16 ADO Den Haag | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | GO Ahead Eagles17 GO Ahead Eagles![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Groningen18 Groningen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
31 | 1 | 25 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. Godts
Ajax
|
34 | 0 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
28 | 2 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
26 | 2 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
27 | 1 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
G. Til
PSV Eindhoven
|
29 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
J. Trenskow
Heerenveen
|
34 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
32 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
34 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
32 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
30 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
34 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
N. Naujoks
Excelsior
|
31 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
K. Hlynsson
Twente
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
33 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
G. Zechiël
Utrecht
|
36 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
T. van Bergen
Groningen
|
35 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
30 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
M. Godts
Ajax
|
34 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
S. El Karouani
Utrecht
|
34 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
30 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
J. van Overeem
Heerenveen
|
34 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
28 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Y. Taha
Groningen
|
33 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
26 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
27 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
D. Man
PSV Eindhoven
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
G. Zechiël
Utrecht
|
36 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
S. Lammers
Twente
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/04/1997
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Hardeveld
Telstar
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
L. Valente
Feyenoord
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
G. de Regt
Excelsior
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
J. Bos
Feyenoord
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
K. Sano
NEC Nijmegen
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026