Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 3 (2026/27)
Thứ 7 - 22/08/2026
Chủ nhật - 23/08/2026
Thứ 4 - 09/09/2026
Thứ 4 - 16/09/2026
Chủ nhật - 22/11/2026
Chủ nhật - 21/02/2027
Chủ nhật - 16/05/2027
Vòng 3 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Fortuna Sittard đối đầu với AZ Alkmaar, Sparta Rotterdam so tài cân bằng với Utrecht, NEC Nijmegen đối đầu trực tiếp Excelsior, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 3 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AZ Alkmaar1 AZ Alkmaar![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Groningen2 Groningen![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 3 | GO Ahead Eagles3 GO Ahead Eagles![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | HT |
| 4 | Fortuna Sittard4 Fortuna Sittard![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Ajax5 Ajax![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 6 | PSV Eindhoven6 PSV Eindhoven![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 7 | Heerenveen7 Heerenveen![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 8 | Feyenoord8 Feyenoord![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 9 | Excelsior9 Excelsior![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | BT |
| 10 | NEC Nijmegen10 NEC Nijmegen![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | TB |
| 11 | Twente11 Twente![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 12 | Sparta Rotterdam12 Sparta Rotterdam![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 13 | Telstar13 Telstar![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 14 | Utrecht14 Utrecht![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 15 | PEC Zwolle15 PEC Zwolle![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 16 | ADO Den Haag 16 ADO Den Haag | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 17 | Willem II 17 Willem II | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | BB |
| 18 | Cambuur 18 Cambuur | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | BB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
B. Willumsson
Groningen
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
N. Naujoks
Excelsior
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
T. van Bergen
Groningen
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
K. Sierhuis
NEC Nijmegen
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
M. Meulensteen
GO Ahead Eagles
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
É. Michut
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
I. Yegoian
Excelsior
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
C. Stengs
AZ Alkmaar
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/12/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
J. Trenskow
Heerenveen
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
G. Zechiël
Feyenoord
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
A. Blake
Utrecht
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2005
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Þórisson
Sparta Rotterdam
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/08/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
A. Oufkir
AZ Alkmaar
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/01/2006
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. Soualhia
Telstar
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/06/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
J. Mokio
Ajax
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2008
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Brandt
Ajax
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/1996
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
A. Ueda
Feyenoord
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
P. Brouwer
Telstar
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2001
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
I. Yegoian
Excelsior
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
M. Chávez
AZ Alkmaar
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
S. Janssen
Excelsior
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/09/2000
📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
4.
K. Smit
AZ Alkmaar
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
M. Meulensteen
GO Ahead Eagles
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
Y. Cathline
Utrecht
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Trenskow
Heerenveen
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
D. van den Berg
Utrecht
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
T. Arokodare
Ajax
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
S. Mito
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
G. Zechiël
Feyenoord
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
T. van Bergen
Groningen
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
N. Þórisson
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/08/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
A. Soualhia
Telstar
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/06/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
16.
T. Oosting
PEC Zwolle
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
S. Ørjasæter
Twente
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
A. Ueda
Feyenoord
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
P. Brouwer
Telstar
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2001
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Feyenoord
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 2 |
Ajax
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 3 |
Heerenveen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 4 |
Excelsior
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 5 |
AZ Alkmaar
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 6 |
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 7 |
NEC Nijmegen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
Twente
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Sparta Rotterdam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
PEC Zwolle
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Utrecht
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Groningen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
PSV Eindhoven
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Telstar
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026