Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 29 (2025/26)
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Vòng 29 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. PSV Eindhoven được đánh giá cao hơn khi gặp Utrecht, AZ Alkmaar đối đầu với Fortuna Sittard, Telstar so tài cân bằng với Groningen, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 29 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven1 PSV Eindhoven![]() | 28 | 22-2-4 | 22 | 2 | 4 | 41 | 68 | BBTT |
| 2 | Feyenoord2 Feyenoord![]() | 28 | 16-5-7 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | HTHB |
| 3 | NEC Nijmegen3 NEC Nijmegen![]() | 28 | 14-8-6 | 14 | 8 | 6 | 22 | 50 | HTTB |
| 4 | Ajax4 Ajax![]() | 28 | 12-12-4 | 12 | 12 | 4 | 18 | 48 | HTBH |
| 5 | Twente5 Twente![]() | 28 | 12-11-5 | 12 | 11 | 5 | 17 | 47 | TBTT |
| 6 | AZ Alkmaar6 AZ Alkmaar![]() | 28 | 12-6-10 | 12 | 6 | 10 | 2 | 42 | BTBB |
| 7 | Utrecht7 Utrecht![]() | 28 | 11-8-9 | 11 | 8 | 9 | 11 | 41 | TTHT |
| 8 | Heerenveen8 Heerenveen![]() | 28 | 11-8-9 | 11 | 8 | 9 | 3 | 41 | HTTT |
| 9 | Sparta Rotterdam9 Sparta Rotterdam![]() | 28 | 12-5-11 | 12 | 5 | 11 | -12 | 41 | TBHB |
| 10 | Groningen10 Groningen![]() | 28 | 11-5-12 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | THTB |
| 11 | Fortuna Sittard11 Fortuna Sittard![]() | 28 | 10-5-13 | 10 | 5 | 13 | -9 | 35 | BTBT |
| 12 | PEC Zwolle12 PEC Zwolle![]() | 28 | 8-9-11 | 8 | 9 | 11 | -15 | 33 | THHH |
| 13 | GO Ahead Eagles13 GO Ahead Eagles![]() | 28 | 7-11-10 | 7 | 11 | 10 | 0 | 32 | BTBT |
| 14 | Telstar14 Telstar![]() | 28 | 6-9-13 | 6 | 9 | 13 | -8 | 27 | TBTT |
| 15 | FC Volendam15 FC Volendam![]() | 28 | 7-6-15 | 7 | 6 | 15 | -18 | 27 | BBBT |
| 16 | Excelsior16 Excelsior![]() | 28 | 7-6-15 | 7 | 6 | 15 | -18 | 27 | HBBB |
| 17 | NAC Breda17 NAC Breda![]() | 28 | 5-8-15 | 5 | 8 | 15 | -21 | 23 | BBHB |
| 18 | Heracles18 Heracles![]() | 28 | 5-4-19 | 5 | 4 | 19 | -37 | 19 | HBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
26 | 0 | 22 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
23 | 2 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Godts
Ajax
|
26 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
G. Til
PSV Eindhoven
|
23 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
24 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Trenskow
Heerenveen
|
27 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
28 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
28 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
20 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
24 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
27 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
Koki Ogawa
NEC Nijmegen
|
22 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
D. Rots
Twente
|
28 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
T. van Bergen
Groningen
|
28 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
K. Hlynsson
Twente
|
27 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
25 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
26 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. El Karouani
Utrecht
|
26 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
24 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
M. Godts
Ajax
|
26 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
25 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
22 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
J. van Overeem
Heerenveen
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
24 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
J. Bos
Feyenoord
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
K. Sano
NEC Nijmegen
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Y. Taha
Groningen
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
D. Man
PSV Eindhoven
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Hardeveld
Telstar
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
A. Hrustić
Heracles
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
25 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jeroen Zoet
AZ Alkmaar
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
2.
V. Jaros
Ajax
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
3.
E. Vaessen
Groningen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
4.
J. Drommel
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
M. Kovar
PSV Eindhoven
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
6.
L. Unnerstall
Twente
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
T. Wellenreuther
Feyenoord
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
K. van Oevelen
FC Volendam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
V. Barkas
Utrecht
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
T. Jansink
Heracles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Stijn van Gassel
Excelsior
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
M. Branderhorst
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
J. De Busser
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Klaverboer
Heerenveen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
R. Koeman
Telstar
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
G. Crettaz
NEC Nijmegen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
R. Pasveer
Heracles
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Rotterdam
|
28 | 10 | 5 | 5 | 36% |
| 2 |
Groningen
|
28 | 8 | 5 | 3 | 29% |
| 3 |
Feyenoord
|
28 | 8 | 4 | 4 | 29% |
| 4 |
Utrecht
|
28 | 7 | 4 | 3 | 25% |
| 5 |
Ajax
|
28 | 7 | 6 | 1 | 25% |
| 6 |
Twente
|
28 | 7 | 6 | 1 | 25% |
| 7 |
PSV Eindhoven
|
28 | 6 | 2 | 4 | 21% |
| 8 |
AZ Alkmaar
|
28 | 6 | 2 | 4 | 21% |
| 9 |
GO Ahead Eagles
|
28 | 6 | 4 | 2 | 21% |
| 10 |
PEC Zwolle
|
28 | 5 | 4 | 1 | 18% |
| 11 |
Excelsior
|
28 | 5 | 3 | 2 | 18% |
| 12 |
NEC Nijmegen
|
28 | 4 | 4 | 0 | 14% |
| 13 |
NAC Breda
|
28 | 4 | 2 | 2 | 14% |
| 14 |
Telstar
|
28 | 4 | 1 | 3 | 14% |
| 15 |
Heerenveen
|
28 | 3 | 1 | 2 | 11% |
| 16 |
Fortuna Sittard
|
28 | 3 | 3 | 0 | 11% |
| 17 |
Heracles
|
28 | 2 | 2 | 0 | 7% |
| 18 |
FC Volendam
|
28 | 1 | 1 | 0 | 4% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026