Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)

Lịch thi đấu Eredivisie vòng 34 (2025/26)

Chủ nhật - 17/05/2026
PEC Zwolle 193 0 : 2 209 Feyenoord
PSV Eindhoven 197 5 : 1 415 Twente
AZ Alkmaar 201 3 : 3 203 NAC Breda
Heracles 206 1 : 2 202 Groningen
Utrecht 207 2 : 0 205 Fortuna Sittard
Heerenveen 210 0 : 0 194 Ajax
NEC Nijmegen 413 2 : 1 410 GO Ahead Eagles
FC Volendam 416 1 : 2 427 Telstar
Sparta Rotterdam 426 2 : 3 196 Excelsior

Vòng 34 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. PEC Zwolle chạm trán Feyenoord, PSV Eindhoven được đánh giá cao hơn khi gặp Twente, AZ Alkmaar đối đầu với NAC Breda, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Eredivisie vòng 34 (2025)

Chủ nhật - 17/05/2026
PEC Zwolle0 : 2
(H1 0 : 0)
Feyenoord
PSV Eindhoven5 : 1
(H1 2 : 1)
Twente
AZ Alkmaar3 : 3
(H1 2 : 0)
NAC Breda
Heracles1 : 2
(H1 1 : 1)
Groningen
Utrecht2 : 0
(H1 1 : 0)
Fortuna Sittard
Heerenveen0 : 0
(H1 0 : 0)
Ajax
NEC Nijmegen2 : 1
(H1 2 : 0)
GO Ahead Eagles
FC Volendam1 : 2
(H1 1 : 1)
Telstar
Sparta Rotterdam2 : 3
(H1 0 : 1)
Excelsior

Bảng xếp hạng Eredivisie 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
197PSV Eindhoven
1
PSV Eindhoven
34 27-3-4 27345684TTHT
2
209Feyenoord
2
Feyenoord
34 19-8-7 19872665THTT
3
413NEC Nijmegen
3
NEC Nijmegen
34 16-11-7 161172459TBHH
4
415Twente
4
Twente
34 15-13-6 151361958BTHH
5
194Ajax
5
Ajax
34 14-14-6 141462156HTHB
6
207Utrecht
6
Utrecht
34 15-8-11 158111353HTTT
7
201AZ Alkmaar
7
AZ Alkmaar
34 14-10-10 141010752HHHH
8
210Heerenveen
8
Heerenveen
34 14-9-11 14911451BHBT
9
202Groningen
9
Groningen
34 14-6-14 14614448BTTB
10
426Sparta Rotterdam
10
Sparta Rotterdam
34 12-7-15 12715-2243BBHB
11
205Fortuna Sittard
11
Fortuna Sittard
34 11-6-17 11617-1439BTBB
12
410GO Ahead Eagles
12
GO Ahead Eagles
34 8-14-12 81412138BBHH
13
196Excelsior
13
Excelsior
34 10-8-16 10816-1338THTT
14
427Telstar
14
Telstar
34 9-10-15 91015-637TTHT
15
193PEC Zwolle
15
PEC Zwolle
34 9-10-15 91015-2737BBTB
16
416FC Volendam
16
FC Volendam
34 8-8-18 8818-2032BHBT
17
203NAC Breda
17
NAC Breda
34 6-11-17 61117-2329HTBB
18
206Heracles
18
Heracles
34 5-4-25 5425-5019BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
72155
1. A. Ueda
Feyenoord
31 1 25
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340153
2. M. Godts
Ajax
33 0 17
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
149551
3. T. Parrott
AZ Alkmaar
28 2 16
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
73868
4. R. Pepi
PSV Eindhoven
26 2 16
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161897
5. I. Saibari
PSV Eindhoven
27 1 15
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36905
6. G. Til
PSV Eindhoven
29 0 14
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
281662
7. J. Trenskow
Heerenveen
34 0 13
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37134
8. B. Linssen
NEC Nijmegen
32 0 12
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39100
9. T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
34 3 12
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162762
10. M. Suray
GO Ahead Eagles
32 1 12
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38132
11. K. Sierhuis
Fortuna Sittard
30 0 12
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37438
12. S. Mijnans
AZ Alkmaar
30 0 11
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38780
13. K. Kostons
PEC Zwolle
34 0 11
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326067
14. A. Hadj-Moussa
Feyenoord
30 0 11
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
321632
15. N. Naujoks
Excelsior
31 2 10
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36985
16. J. Hornkamp
Heracles
14 1 10
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
191879
17. K. Hlynsson
Twente
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
50120
18. T. Chery
NEC Nijmegen
33 2 10
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272726
19. D. Rots
Twente
33 0 9
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
392044
20. T. van Bergen
Groningen
35 0 9
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
37749
1. J. Veerman
PSV Eindhoven
30 14
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340153
2. M. Godts
Ajax
33 13
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127803
3. S. El Karouani
Utrecht
33 12
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
207
4. I. Perišić
PSV Eindhoven
30 12
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37183
5. J. van Overeem
Heerenveen
34 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
236
6. M. Ihattaren
Fortuna Sittard
28 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
328670
7. Y. Taha
Groningen
33 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
233
8. Mauro Júnior
PSV Eindhoven
26 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161897
9. I. Saibari
PSV Eindhoven
27 8
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37134
10. B. Linssen
NEC Nijmegen
32 7
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43036
11. D. Man
PSV Eindhoven
25 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
425819
12. G. Zechiël
Utrecht
35 7
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
360032
13. B. Önal
NEC Nijmegen
29 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
137837
14. V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36987
15. S. Lammers
Twente
25 7
🎂 Ngày sinh: 30/04/1997 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37252
16. J. Hardeveld
Telstar
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
314266
17. L. Valente
Feyenoord
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
349595
18. G. de Regt
Excelsior
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
337587
19. J. Bos
Feyenoord
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
354506
20. K. Sano
NEC Nijmegen
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jeroen Zoet
201 AZ Alkmaar
3 1 0 1 33%
2. V. Jaros
194 Ajax
3 1 1 0 33%
3. E. Vaessen
202 Groningen
2 1 0 1 50%
4. J. Drommel
426 Sparta Rotterdam
2 1 0 1 50%
5. M. Kovar
197 PSV Eindhoven
1 1 1 0 100%
6. L. Unnerstall
415 Twente
1 1 0 1 100%
7. T. Wellenreuther
209 Feyenoord
3 0 0 0 0%
8. K. van Oevelen
416 FC Volendam
3 0 0 0 0%
9. V. Barkas
207 Utrecht
3 0 0 0 0%
10. T. Jansink
206 Heracles
2 0 0 0 0%
11. Stijn van Gassel
196 Excelsior
2 0 0 0 0%
12. M. Branderhorst
205 Fortuna Sittard
2 0 0 0 0%
13. J. De Busser
410 GO Ahead Eagles
2 0 0 0 0%
14. B. Klaverboer
210 Heerenveen
2 0 0 0 0%
15. R. Koeman
427 Telstar
1 0 0 0 0%
16. G. Crettaz
413 NEC Nijmegen
1 0 0 0 0%
17. R. Pasveer
206 Heracles
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025

# Team MP CS H A %
1
194 Ajax
35 11 7 4 31%
2
426 Sparta Rotterdam
34 11 5 6 32%
3
202 Groningen
35 10 6 4 29%
4
209 Feyenoord
34 10 4 6 29%
5
207 Utrecht
35 9 6 3 26%
6
201 AZ Alkmaar
34 9 4 5 26%
7
410 GO Ahead Eagles
34 9 6 3 26%
8
415 Twente
34 8 7 1 24%
9
197 PSV Eindhoven
34 7 2 5 21%
10
193 PEC Zwolle
34 6 5 1 18%
11
196 Excelsior
34 6 4 2 18%
12
203 NAC Breda
34 6 4 2 18%
13
210 Heerenveen
35 5 2 3 14%
14
427 Telstar
34 5 2 3 15%
15
413 NEC Nijmegen
34 5 4 1 15%
16
205 Fortuna Sittard
34 3 3 0 9%
17
416 FC Volendam
34 3 2 1 9%
18
206 Heracles
34 2 2 0 6%