Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 34 (2025/26)
Chủ nhật - 17/05/2026
Vòng 34 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. PEC Zwolle chạm trán Feyenoord, PSV Eindhoven được đánh giá cao hơn khi gặp Twente, AZ Alkmaar đối đầu với NAC Breda, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 34 (2025)
Chủ nhật - 17/05/2026
PEC Zwolle
0 : 2
Feyenoord
0 : 2(H1 0 : 0)
FeyenoordPSV Eindhoven
5 : 1
Twente
5 : 1(H1 2 : 1)
TwenteAZ Alkmaar
3 : 3
NAC Breda
3 : 3(H1 2 : 0)
NAC BredaHeracles
1 : 2
Groningen
1 : 2(H1 1 : 1)
GroningenUtrecht
2 : 0
Fortuna Sittard
2 : 0(H1 1 : 0)
Fortuna SittardHeerenveen
0 : 0
Ajax
0 : 0(H1 0 : 0)
AjaxNEC Nijmegen
2 : 1
GO Ahead Eagles
2 : 1(H1 2 : 0)
GO Ahead EaglesFC Volendam
1 : 2
Telstar
1 : 2(H1 1 : 1)
TelstarSparta Rotterdam
2 : 3
Excelsior
2 : 3(H1 0 : 1)
ExcelsiorBảng xếp hạng Eredivisie 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven1 PSV Eindhoven![]() | 34 | 27-3-4 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | TTHT |
| 2 | Feyenoord2 Feyenoord![]() | 34 | 19-8-7 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | THTT |
| 3 | NEC Nijmegen3 NEC Nijmegen![]() | 34 | 16-11-7 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | TBHH |
| 4 | Twente4 Twente![]() | 34 | 15-13-6 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | BTHH |
| 5 | Ajax5 Ajax![]() | 34 | 14-14-6 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | HTHB |
| 6 | Utrecht6 Utrecht![]() | 34 | 15-8-11 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | HTTT |
| 7 | AZ Alkmaar7 AZ Alkmaar![]() | 34 | 14-10-10 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | HHHH |
| 8 | Heerenveen8 Heerenveen![]() | 34 | 14-9-11 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | BHBT |
| 9 | Groningen9 Groningen![]() | 34 | 14-6-14 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | BTTB |
| 10 | Sparta Rotterdam10 Sparta Rotterdam![]() | 34 | 12-7-15 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | BBHB |
| 11 | Fortuna Sittard11 Fortuna Sittard![]() | 34 | 11-6-17 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | BTBB |
| 12 | GO Ahead Eagles12 GO Ahead Eagles![]() | 34 | 8-14-12 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | BBHH |
| 13 | Excelsior13 Excelsior![]() | 34 | 10-8-16 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | THTT |
| 14 | Telstar14 Telstar![]() | 34 | 9-10-15 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | TTHT |
| 15 | PEC Zwolle15 PEC Zwolle![]() | 34 | 9-10-15 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | BBTB |
| 16 | FC Volendam16 FC Volendam![]() | 34 | 8-8-18 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | BHBT |
| 17 | NAC Breda17 NAC Breda![]() | 34 | 6-11-17 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | HTBB |
| 18 | Heracles18 Heracles![]() | 34 | 5-4-25 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
31 | 1 | 25 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. Godts
Ajax
|
33 | 0 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
28 | 2 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
26 | 2 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
27 | 1 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
G. Til
PSV Eindhoven
|
29 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
J. Trenskow
Heerenveen
|
34 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
32 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
34 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
32 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
30 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
34 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
N. Naujoks
Excelsior
|
31 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
K. Hlynsson
Twente
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
33 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
D. Rots
Twente
|
33 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
T. van Bergen
Groningen
|
35 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
30 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
M. Godts
Ajax
|
33 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
S. El Karouani
Utrecht
|
33 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
30 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
J. van Overeem
Heerenveen
|
34 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
28 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Y. Taha
Groningen
|
33 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
26 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
27 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
D. Man
PSV Eindhoven
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
G. Zechiël
Utrecht
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
S. Lammers
Twente
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/04/1997
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Hardeveld
Telstar
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
L. Valente
Feyenoord
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
G. de Regt
Excelsior
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
J. Bos
Feyenoord
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
K. Sano
NEC Nijmegen
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jeroen Zoet
AZ Alkmaar
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
2.
V. Jaros
Ajax
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
3.
E. Vaessen
Groningen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
4.
J. Drommel
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
M. Kovar
PSV Eindhoven
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
6.
L. Unnerstall
Twente
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
T. Wellenreuther
Feyenoord
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
K. van Oevelen
FC Volendam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
V. Barkas
Utrecht
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
T. Jansink
Heracles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Stijn van Gassel
Excelsior
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
M. Branderhorst
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
J. De Busser
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Klaverboer
Heerenveen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
R. Koeman
Telstar
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
G. Crettaz
NEC Nijmegen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
R. Pasveer
Heracles
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ajax
|
35 | 11 | 7 | 4 | 31% |
| 2 |
Sparta Rotterdam
|
34 | 11 | 5 | 6 | 32% |
| 3 |
Groningen
|
35 | 10 | 6 | 4 | 29% |
| 4 |
Feyenoord
|
34 | 10 | 4 | 6 | 29% |
| 5 |
Utrecht
|
35 | 9 | 6 | 3 | 26% |
| 6 |
AZ Alkmaar
|
34 | 9 | 4 | 5 | 26% |
| 7 |
GO Ahead Eagles
|
34 | 9 | 6 | 3 | 26% |
| 8 |
Twente
|
34 | 8 | 7 | 1 | 24% |
| 9 |
PSV Eindhoven
|
34 | 7 | 2 | 5 | 21% |
| 10 |
PEC Zwolle
|
34 | 6 | 5 | 1 | 18% |
| 11 |
Excelsior
|
34 | 6 | 4 | 2 | 18% |
| 12 |
NAC Breda
|
34 | 6 | 4 | 2 | 18% |
| 13 |
Heerenveen
|
35 | 5 | 2 | 3 | 14% |
| 14 |
Telstar
|
34 | 5 | 2 | 3 | 15% |
| 15 |
NEC Nijmegen
|
34 | 5 | 4 | 1 | 15% |
| 16 |
Fortuna Sittard
|
34 | 3 | 3 | 0 | 9% |
| 17 |
FC Volendam
|
34 | 3 | 2 | 1 | 9% |
| 18 |
Heracles
|
34 | 2 | 2 | 0 | 6% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026