Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)

Lịch thi đấu Eredivisie vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 08/08/2026
Cambuur 01:00 196 Excelsior
NEC Nijmegen 413 21:30 427 Telstar
GO Ahead Eagles 410 23:45 Willem II
Chủ nhật - 09/08/2026
PSV Eindhoven 197 01:00 205 Fortuna Sittard
AZ Alkmaar 201 02:00 ADO Den Haag
Sparta Rotterdam 426 17:15 209 Feyenoord
PEC Zwolle 193 19:30 194 Ajax
Groningen 202 19:30 207 Utrecht
Heerenveen 210 21:45 415 Twente
Thứ 7 - 31/10/2026
Feyenoord 209 22:30 205 Fortuna Sittard
Chủ nhật - 01/11/2026
PSV Eindhoven 197 00:45 Willem II
Heerenveen 210 00:45 413 NEC Nijmegen
Ajax 194 03:00 201 AZ Alkmaar
Cambuur 03:00 410 GO Ahead Eagles
PEC Zwolle 193 18:15 ADO Den Haag
Excelsior 196 20:30 415 Twente
Telstar 427 20:30 207 Utrecht
Groningen 202 22:45 426 Sparta Rotterdam
Chủ nhật - 31/01/2027
PEC Zwolle 193 23:00 205 Fortuna Sittard
Willem II 23:00 197 PSV Eindhoven
ADO Den Haag 23:00 410 GO Ahead Eagles
AZ Alkmaar 201 23:00 209 Feyenoord
Groningen 202 23:00 413 NEC Nijmegen
Utrecht 207 23:00 196 Excelsior
Heerenveen 210 23:00 194 Ajax
Twente 415 23:00 Cambuur
Sparta Rotterdam 426 23:00 427 Telstar
Chủ nhật - 02/05/2027
Ajax 194 22:00 205 Fortuna Sittard
Excelsior 196 22:00 Cambuur
Groningen 202 22:00 ADO Den Haag
Feyenoord 209 22:00 Willem II
Heerenveen 210 22:00 207 Utrecht
GO Ahead Eagles 410 22:00 197 PSV Eindhoven
NEC Nijmegen 413 22:00 193 PEC Zwolle
Sparta Rotterdam 426 22:00 415 Twente
Telstar 427 22:00 201 AZ Alkmaar

Vòng 1 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Cambuur có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Excelsior, NEC Nijmegen được đánh giá cao hơn khi gặp Telstar, GO Ahead Eagles đối đầu với Willem II, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Eredivisie vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Eredivisie 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
Cambuur
1
Cambuur
0 0-0-0 00000
2
205Fortuna Sittard
2
Fortuna Sittard
0 0-0-0 00000
3
427Telstar
3
Telstar
0 0-0-0 00000
4
193PEC Zwolle
4
PEC Zwolle
0 0-0-0 00000
5
197PSV Eindhoven
5
PSV Eindhoven
0 0-0-0 00000
6
194Ajax
6
Ajax
0 0-0-0 00000
7
415Twente
7
Twente
0 0-0-0 00000
8
210Heerenveen
8
Heerenveen
0 0-0-0 00000
9
209Feyenoord
9
Feyenoord
0 0-0-0 00000
10
413NEC Nijmegen
10
NEC Nijmegen
0 0-0-0 00000
11
207Utrecht
11
Utrecht
0 0-0-0 00000
12
201AZ Alkmaar
12
AZ Alkmaar
0 0-0-0 00000
13
426Sparta Rotterdam
13
Sparta Rotterdam
0 0-0-0 00000
14
Willem II
14
Willem II
0 0-0-0 00000
15
196Excelsior
15
Excelsior
0 0-0-0 00000
16
ADO Den Haag
16
ADO Den Haag
0 0-0-0 00000
17
410GO Ahead Eagles
17
GO Ahead Eagles
0 0-0-0 00000
18
202Groningen
18
Groningen
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
72155
1. A. Ueda
Feyenoord
31 1 25
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340153
2. M. Godts
Ajax
34 0 17
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
149551
3. T. Parrott
AZ Alkmaar
28 2 16
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
73868
4. R. Pepi
PSV Eindhoven
26 2 16
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161897
5. I. Saibari
PSV Eindhoven
27 1 15
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36905
6. G. Til
PSV Eindhoven
29 0 14
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
281662
7. J. Trenskow
Heerenveen
34 0 13
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37134
8. B. Linssen
NEC Nijmegen
32 0 12
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39100
9. T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
34 3 12
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162762
10. M. Suray
GO Ahead Eagles
32 1 12
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38132
11. K. Sierhuis
Fortuna Sittard
30 0 12
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37438
12. S. Mijnans
AZ Alkmaar
30 0 11
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38780
13. K. Kostons
PEC Zwolle
34 0 11
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326067
14. A. Hadj-Moussa
Feyenoord
30 0 11
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
321632
15. N. Naujoks
Excelsior
31 2 10
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36985
16. J. Hornkamp
Heracles
14 1 10
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
191879
17. K. Hlynsson
Twente
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
50120
18. T. Chery
NEC Nijmegen
33 2 10
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền vệ
425819
19. G. Zechiël
Utrecht
36 0 9
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
392044
20. T. van Bergen
Groningen
35 0 9
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
37749
1. J. Veerman
PSV Eindhoven
30 14
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340153
2. M. Godts
Ajax
34 13
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127803
3. S. El Karouani
Utrecht
34 12
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
207
4. I. Perišić
PSV Eindhoven
30 12
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37183
5. J. van Overeem
Heerenveen
34 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
236
6. M. Ihattaren
Fortuna Sittard
28 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
328670
7. Y. Taha
Groningen
33 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
233
8. Mauro Júnior
PSV Eindhoven
26 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161897
9. I. Saibari
PSV Eindhoven
27 8
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37134
10. B. Linssen
NEC Nijmegen
32 7
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43036
11. D. Man
PSV Eindhoven
25 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
425819
12. G. Zechiël
Utrecht
36 7
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
360032
13. B. Önal
NEC Nijmegen
29 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
137837
14. V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36987
15. S. Lammers
Twente
25 7
🎂 Ngày sinh: 30/04/1997 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37252
16. J. Hardeveld
Telstar
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
314266
17. L. Valente
Feyenoord
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
349595
18. G. de Regt
Excelsior
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
337587
19. J. Bos
Feyenoord
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
354506
20. K. Sano
NEC Nijmegen
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026

Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026