Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 31 (2025/26)
Thứ 5 - 23/04/2026
Thứ 6 - 24/04/2026
Thứ 7 - 25/04/2026
Chủ nhật - 26/04/2026
Vòng 31 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Telstar được đánh giá cao hơn khi gặp Sparta Rotterdam, GO Ahead Eagles đối đầu với AZ Alkmaar, PSV Eindhoven chạm trán PEC Zwolle, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 31 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven1 PSV Eindhoven![]() | 30 | 24-2-4 | 24 | 2 | 4 | 44 | 74 | TTBB |
| 2 | Feyenoord2 Feyenoord![]() | 30 | 16-7-7 | 16 | 7 | 7 | 21 | 55 | HHHT |
| 3 | NEC Nijmegen3 NEC Nijmegen![]() | 30 | 15-9-6 | 15 | 9 | 6 | 24 | 54 | HTHT |
| 4 | Twente4 Twente![]() | 30 | 14-11-5 | 14 | 11 | 5 | 19 | 53 | TTTB |
| 5 | Ajax5 Ajax![]() | 30 | 13-12-5 | 13 | 12 | 5 | 20 | 51 | TBHT |
| 6 | AZ Alkmaar6 AZ Alkmaar![]() | 30 | 14-6-10 | 14 | 6 | 10 | 7 | 48 | TTBT |
| 7 | Utrecht7 Utrecht![]() | 30 | 12-8-10 | 12 | 8 | 10 | 13 | 44 | TBTT |
| 8 | Heerenveen8 Heerenveen![]() | 30 | 12-8-10 | 12 | 8 | 10 | 3 | 44 | BTHT |
| 9 | Groningen9 Groningen![]() | 30 | 12-6-12 | 12 | 6 | 12 | 5 | 42 | HTTH |
| 10 | Sparta Rotterdam10 Sparta Rotterdam![]() | 30 | 12-6-12 | 12 | 6 | 12 | -14 | 42 | BHTB |
| 11 | GO Ahead Eagles11 GO Ahead Eagles![]() | 30 | 8-12-10 | 8 | 12 | 10 | 5 | 36 | HTBT |
| 12 | Fortuna Sittard12 Fortuna Sittard![]() | 30 | 10-6-14 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | HBBT |
| 13 | PEC Zwolle13 PEC Zwolle![]() | 30 | 8-10-12 | 8 | 10 | 12 | -20 | 34 | HBTH |
| 14 | FC Volendam14 FC Volendam![]() | 30 | 7-7-16 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | BHBB |
| 15 | Excelsior15 Excelsior![]() | 30 | 7-7-16 | 7 | 7 | 16 | -20 | 28 | HBHB |
| 16 | Telstar16 Telstar![]() | 30 | 6-9-15 | 6 | 9 | 15 | -13 | 27 | BBTB |
| 17 | NAC Breda17 NAC Breda![]() | 30 | 5-10-15 | 5 | 10 | 15 | -21 | 25 | HHBB |
| 18 | Heracles18 Heracles![]() | 30 | 5-4-21 | 5 | 4 | 21 | -43 | 19 | BBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
28 | 0 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
25 | 2 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
26 | 1 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
M. Godts
Ajax
|
28 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
G. Til
PSV Eindhoven
|
25 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Trenskow
Heerenveen
|
29 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
28 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
22 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
30 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
28 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
K. Hlynsson
Twente
|
29 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
29 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
G. Zechiël
Utrecht
|
30 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
T. van Bergen
Groningen
|
30 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
27 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
27 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. El Karouani
Utrecht
|
28 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Godts
Ajax
|
28 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
27 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
25 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
24 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
J. van Overeem
Heerenveen
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
S. Lammers
Twente
|
21 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/04/1997
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
J. Bos
Feyenoord
|
24 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
K. Sano
NEC Nijmegen
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Y. Taha
Groningen
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
D. Man
PSV Eindhoven
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
J. Hardeveld
Telstar
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
O. Gloukh
Ajax
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jeroen Zoet
AZ Alkmaar
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
2.
V. Jaros
Ajax
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
3.
E. Vaessen
Groningen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
4.
J. Drommel
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
M. Kovar
PSV Eindhoven
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
6.
L. Unnerstall
Twente
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
T. Wellenreuther
Feyenoord
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
K. van Oevelen
FC Volendam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
V. Barkas
Utrecht
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
T. Jansink
Heracles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Stijn van Gassel
Excelsior
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
M. Branderhorst
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
J. De Busser
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Klaverboer
Heerenveen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
R. Koeman
Telstar
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
G. Crettaz
NEC Nijmegen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
R. Pasveer
Heracles
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Rotterdam
|
30 | 11 | 5 | 6 | 37% |
| 2 |
Groningen
|
30 | 10 | 6 | 4 | 33% |
| 3 |
Feyenoord
|
30 | 9 | 4 | 5 | 30% |
| 4 |
AZ Alkmaar
|
30 | 8 | 4 | 4 | 27% |
| 5 |
Ajax
|
30 | 8 | 6 | 2 | 27% |
| 6 |
GO Ahead Eagles
|
30 | 8 | 5 | 3 | 27% |
| 7 |
PSV Eindhoven
|
30 | 7 | 2 | 5 | 23% |
| 8 |
Twente
|
30 | 7 | 6 | 1 | 23% |
| 9 |
Utrecht
|
30 | 7 | 4 | 3 | 23% |
| 10 |
NEC Nijmegen
|
30 | 5 | 4 | 1 | 17% |
| 11 |
PEC Zwolle
|
30 | 5 | 4 | 1 | 17% |
| 12 |
NAC Breda
|
30 | 5 | 3 | 2 | 17% |
| 13 |
Excelsior
|
30 | 5 | 3 | 2 | 17% |
| 14 |
Telstar
|
30 | 4 | 1 | 3 | 13% |
| 15 |
Heerenveen
|
30 | 3 | 1 | 2 | 10% |
| 16 |
Fortuna Sittard
|
30 | 3 | 3 | 0 | 10% |
| 17 |
Heracles
|
30 | 2 | 2 | 0 | 7% |
| 18 |
FC Volendam
|
30 | 2 | 2 | 0 | 7% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026