Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 10 (2026/27)
Thứ 7 - 24/10/2026
Chủ nhật - 25/10/2026
Thứ 2 - 26/10/2026
Vòng 10 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. GO Ahead Eagles được đánh giá cao hơn khi gặp Telstar, Utrecht đối đầu với PEC Zwolle, Willem II chạm trán Cambuur, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 10 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord1 Feyenoord![]() | 9 | 7-2-0 | 7 | 2 | 0 | 21 | 23 | TTTT |
| 2 | AZ Alkmaar2 AZ Alkmaar![]() | 9 | 6-2-1 | 6 | 2 | 1 | 10 | 20 | HBTH |
| 3 | PSV Eindhoven3 PSV Eindhoven![]() | 9 | 6-1-2 | 6 | 1 | 2 | 15 | 19 | BTBT |
| 4 | Twente4 Twente![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | HTTT |
| 5 | Ajax5 Ajax![]() | 8 | 4-3-1 | 4 | 3 | 1 | 12 | 15 | HHTT |
| 6 | Groningen6 Groningen![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | TTHH |
| 7 | Fortuna Sittard7 Fortuna Sittard![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBT |
| 8 | Heerenveen8 Heerenveen![]() | 9 | 3-3-3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 12 | TBTH |
| 9 | GO Ahead Eagles9 GO Ahead Eagles![]() | 9 | 2-5-2 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHH |
| 10 | Excelsior10 Excelsior![]() | 9 | 3-2-4 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHB |
| 11 | NEC Nijmegen11 NEC Nijmegen![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBH |
| 12 | Sparta Rotterdam12 Sparta Rotterdam![]() | 9 | 2-3-4 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBB |
| 13 | Cambuur 13 Cambuur | 9 | 2-3-4 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHT |
| 14 | Utrecht14 Utrecht![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTH |
| 15 | PEC Zwolle15 PEC Zwolle![]() | 9 | 2-1-6 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBB |
| 16 | Telstar16 Telstar![]() | 9 | 1-3-5 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBH |
| 17 | ADO Den Haag 17 ADO Den Haag | 9 | 1-3-5 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHB |
| 18 | Willem II 18 Willem II | 9 | 0-2-7 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
M. Zonneveld
Sparta Rotterdam
|
9 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/2003
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Nacho Ferri
Feyenoord
|
8 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
|
8 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
G. Til
PSV Eindhoven
|
9 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
Artem Stepanov
Utrecht
|
6 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
B. Willumsson
Groningen
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
S. Mijnans
PSV Eindhoven
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
G. Zechiël
Feyenoord
|
9 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
T. van Bergen
Groningen
|
8 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
J. Trenskow
Heerenveen
|
9 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
W. Weghorst
Twente
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1992
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
T. Arokodare
Ajax
|
7 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
R. El Arguioui
Cambuur
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/07/2005
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
R. Daal
AZ Alkmaar
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/10/2004
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
L. Valente
Feyenoord
|
9 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/10/2003
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
7 | 3 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Brandt
Ajax
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/1996
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
Y. Eduardo
ADO Den Haag
|
9 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2006
📏 Cao: 193 cm cm
🌍 Quốc tịch: Czech Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/02/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
I. Yegoian
Excelsior
|
9 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
G. Read
Feyenoord
|
9 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
G. Zechiël
Feyenoord
|
9 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
O. Gloukh
Ajax
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
E. Rottier
ADO Den Haag
|
9 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
K. Dolberg
Ajax
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/10/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
D. Mbayo
PEC Zwolle
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
B. Kuipers
Sparta Rotterdam
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
D. van der Werff
Groningen
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
M. Chávez
AZ Alkmaar
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
S. Janssen
Excelsior
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/09/2000
📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
L. Smans
Heerenveen
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/02/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
J. Trenskow
Heerenveen
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
W. Weghorst
Twente
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1992
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
T. van Bergen
Groningen
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
Y. Eduardo
ADO Den Haag
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/01/2006
📏 Cao: 193 cm cm
🌍 Quốc tịch: Czech Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Meerdink
AZ Alkmaar
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/07/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heerenveen
|
9 | 4 | 3 | 1 | 44% |
| 2 |
Feyenoord
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 3 |
AZ Alkmaar
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 4 |
Excelsior
|
9 | 2 | 0 | 2 | 22% |
| 5 |
Ajax
|
8 | 2 | 0 | 2 | 25% |
| 6 |
Twente
|
8 | 2 | 2 | 0 | 25% |
| 7 |
PEC Zwolle
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 8 |
Telstar
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 9 |
Fortuna Sittard
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 10 |
Groningen
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 11 |
PSV Eindhoven
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 12 |
GO Ahead Eagles
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
NEC Nijmegen
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Sparta Rotterdam
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Utrecht
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026