Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 7 (2026/27)
Thứ 7 - 24/10/2026
Chủ nhật - 25/10/2026
Thứ 7 - 16/01/2027
Thứ 7 - 20/03/2027
Vòng 7 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. VfB Stuttgart đối đầu với Borussia Mönchengladbach, FSV Mainz 05 được đánh giá cao hơn khi gặp Werder Bremen, FC Augsburg chạm trán Union Berlin, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 7 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Bundesliga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 6 | 4-2-0 | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | THTT |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 6 | 4-2-0 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | HHTT |
| 3 | SC Freiburg3 SC Freiburg![]() | 5 | 4-1-0 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | BTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen4 Bayer Leverkusen![]() | 5 | 3-1-1 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | TTTH |
| 5 | FSV Mainz 055 FSV Mainz 05![]() | 6 | 3-1-2 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | TBTB |
| 6 | SV Elversberg 6 SV Elversberg | 6 | 3-1-2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | TBHB |
| 7 | RB Leipzig7 RB Leipzig![]() | 6 | 3-0-3 | 3 | 0 | 3 | 5 | 9 | BTBT |
| 8 | Werder Bremen8 Werder Bremen![]() | 6 | 2-3-1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | HHTH |
| 9 | Hamburger SV9 Hamburger SV![]() | 6 | 3-0-3 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTB |
| 10 | FC Augsburg10 FC Augsburg![]() | 6 | 2-2-2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | BHBH |
| 11 | Eintracht Frankfurt11 Eintracht Frankfurt![]() | 6 | 2-2-2 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHT |
| 12 | 1. FC Köln12 1. FC Köln![]() | 6 | 2-1-3 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBH |
| 13 | VfB Stuttgart13 VfB Stuttgart![]() | 6 | 2-0-4 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBB |
| 14 | FC Schalke 04 14 FC Schalke 04 | 6 | 1-2-3 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHT |
| 15 | SC Paderborn 07 15 SC Paderborn 07 | 6 | 1-2-3 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTB |
| 16 | Union Berlin16 Union Berlin![]() | 6 | 1-2-3 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBB |
| 17 | 1899 Hoffenheim17 1899 Hoffenheim![]() | 5 | 1-0-4 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTB |
| 18 | Borussia Mönchengladbach18 Borussia Mönchengladbach![]() | 5 | 0-0-5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
N. Füllkrug
Werder Bremen
|
6 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/02/1993
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
5 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
P. Tietz
FSV Mainz 05
|
6 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/07/1997
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Y. Ebnoutalib
Eintracht Frankfurt
|
6 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Olise
Bayern München
|
6 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
C. Nkunku
RB Leipzig
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
H. Kane
Bayern München
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
L. Díaz
Bayern München
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
M. Gregoritsch
FC Augsburg
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/1994
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Y. Suzuki
SC Freiburg
|
5 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/2001
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Eggestein
SC Freiburg
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
A. Nusa
RB Leipzig
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/04/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. Krattenmacher
SV Elversberg
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/08/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
I. Matanović
SC Freiburg
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
R. Fellhauer
FC Augsburg
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
S. Becker
FSV Mainz 05
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/02/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
I. Saibari
Bayern München
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
M. Grüll
Werder Bremen
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
T. Gomis
RB Leipzig
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2006
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
6 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
M. Grüll
Werder Bremen
|
6 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
S. Becker
FSV Mainz 05
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/02/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
M. Ginter
SC Freiburg
|
5 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
A. Nusa
RB Leipzig
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/04/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
F. Rieder
FC Augsburg
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
Miguel Gutiérrez
Bayer Leverkusen
|
5 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Kimmich
Bayern München
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
L. Maina
1. FC Köln
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
L. Petkov
SV Elversberg
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
A. Daghim
1899 Hoffenheim
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/09/2005
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
T. Bischof
Bayern München
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
B. Conté
1899 Hoffenheim
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
I. Saibari
Bayern München
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
M. Olise
Bayern München
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
T. Gomis
RB Leipzig
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2006
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
A. Caci
FSV Mainz 05
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
E. Banzuzi
RB Leipzig
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
D. Scherhant
SC Freiburg
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2026
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RB Leipzig
|
5 | 3 | 3 | 0 | 60% |
| 2 |
Borussia Dortmund
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 3 |
FSV Mainz 05
|
5 | 2 | 1 | 1 | 40% |
| 4 |
SC Freiburg
|
5 | 2 | 1 | 1 | 40% |
| 5 |
Bayer Leverkusen
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
| 6 |
Bayern München
|
5 | 2 | 1 | 1 | 40% |
| 7 |
Eintracht Frankfurt
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 8 |
Union Berlin
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
| 9 |
VfB Stuttgart
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
| 10 |
FC Augsburg
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
| 11 |
1. FC Köln
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
1899 Hoffenheim
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Hamburger SV
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Borussia Mönchengladbach
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Werder Bremen
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026