Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)

Lịch thi đấu Bundesliga vòng 7 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
VfB Stuttgart 172 01:30 163 Borussia Mönchengladbach
FSV Mainz 05 164 20:30 162 Werder Bremen
FC Augsburg 170 20:30 182 Union Berlin
RB Leipzig 173 20:30 SV Elversberg
SC Paderborn 07 20:30 175 Hamburger SV
1. FC Köln 192 20:30 FC Schalke 04
Borussia Dortmund 165 23:30 169 Eintracht Frankfurt
Chủ nhật - 25/10/2026
1899 Hoffenheim 167 21:30 168 Bayer Leverkusen
SC Freiburg 160 23:30 157 Bayern München
Thứ 7 - 16/01/2027
Werder Bremen 162 21:30 SV Elversberg
Borussia Mönchengladbach 163 21:30 182 Union Berlin
Borussia Dortmund 165 21:30 160 SC Freiburg
1899 Hoffenheim 167 21:30 173 RB Leipzig
Bayer Leverkusen 168 21:30 FC Schalke 04
Eintracht Frankfurt 169 21:30 157 Bayern München
VfB Stuttgart 172 21:30 164 FSV Mainz 05
Hamburger SV 175 21:30 170 FC Augsburg
SC Paderborn 07 21:30 192 1. FC Köln
Thứ 7 - 20/03/2027
SC Freiburg 160 21:30 SV Elversberg
FSV Mainz 05 164 21:30 170 FC Augsburg
Borussia Dortmund 165 21:30 163 Borussia Mönchengladbach
1899 Hoffenheim 167 21:30 169 Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart 172 21:30 FC Schalke 04
RB Leipzig 173 21:30 182 Union Berlin
Hamburger SV 175 21:30 162 Werder Bremen
SC Paderborn 07 21:30 168 Bayer Leverkusen
1. FC Köln 192 21:30 157 Bayern München

Vòng 7 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. VfB Stuttgart đối đầu với Borussia Mönchengladbach, FSV Mainz 05 được đánh giá cao hơn khi gặp Werder Bremen, FC Augsburg chạm trán Union Berlin, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Bundesliga vòng 7 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Bundesliga 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
157Bayern München
1
Bayern München
6 4-2-0 4201714THTT
2
165Borussia Dortmund
2
Borussia Dortmund
6 4-2-0 420714HHTT
3
160SC Freiburg
3
SC Freiburg
5 4-1-0 4101013BTHT
4
168Bayer Leverkusen
4
Bayer Leverkusen
5 3-1-1 311610TTTH
5
164FSV Mainz 05
5
FSV Mainz 05
6 3-1-2 312410TBTB
6
SV Elversberg
6
SV Elversberg
6 3-1-2 312110TBHB
7
173RB Leipzig
7
RB Leipzig
6 3-0-3 30359BTBT
8
162Werder Bremen
8
Werder Bremen
6 2-3-1 23109HHTH
9
175Hamburger SV
9
Hamburger SV
6 3-0-3 303-99TTTB
10
170FC Augsburg
10
FC Augsburg
6 2-2-2 22248BHBH
11
169Eintracht Frankfurt
11
Eintracht Frankfurt
6 2-2-2 222-68TBHT
12
1921. FC Köln
12
1. FC Köln
6 2-1-3 213-37BTBH
13
172VfB Stuttgart
13
VfB Stuttgart
6 2-0-4 204-26BTBB
14
FC Schalke 04
14
FC Schalke 04
6 1-2-3 123-35BBHT
15
SC Paderborn 07
15
SC Paderborn 07
6 1-2-3 123-45HBTB
16
182Union Berlin
16
Union Berlin
6 1-2-3 123-125HTBB
17
1671899 Hoffenheim
17
1899 Hoffenheim
5 1-0-4 104-43BBTB
18
163Borussia Mönchengladbach
18
Borussia Mönchengladbach
5 0-0-5 005-110BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Bundesliga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
25391
1. N. Füllkrug
Werder Bremen
▲
6 1 6
🎂 Ngày sinh: 09/02/1993 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
794
2. P. Schick
Bayer Leverkusen
▲
5 0 5
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26171
3. P. Tietz
FSV Mainz 05
▲
6 0 5
🎂 Ngày sinh: 09/07/1997 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
409190
4. Y. Ebnoutalib
Eintracht Frankfurt
▲
6 0 5
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
5. M. Olise
Bayern München
▲
6 0 5
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
269
6. C. Nkunku
RB Leipzig
▲
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 14/11/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
184
7. H. Kane
Bayern München
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2489
8. L. Díaz
Bayern München
▲
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25297
9. M. Gregoritsch
FC Augsburg
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 18/04/1994 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199143
10. Y. Suzuki
SC Freiburg
▲
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 25/10/2001 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25926
11. J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2917
12. M. Eggestein
SC Freiburg
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
314511
13. A. Nusa
RB Leipzig
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 17/04/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342170
14. M. Krattenmacher
SV Elversberg
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 11/08/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
202696
15. I. Matanović
SC Freiburg
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
143831
16. R. Fellhauer
FC Augsburg
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 21/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37938
17. S. Becker
FSV Mainz 05
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 09/02/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161897
18. I. Saibari
Bayern München
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
7073
19. M. Grüll
Werder Bremen
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
383665
20. T. Gomis
RB Leipzig
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/08/2006 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Bundesliga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
184
1. H. Kane
Bayern München
▲
6 5
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
7073
2. M. Grüll
Werder Bremen
▲
6 4
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37938
3. S. Becker
FSV Mainz 05
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 09/02/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2915
4. M. Ginter
SC Freiburg
▲
5 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
314511
5. A. Nusa
RB Leipzig
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 17/04/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163032
6. F. Rieder
FC Augsburg
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 16/02/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
162032
7. Miguel Gutiérrez
Bayer Leverkusen
▲
5 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
502
8. J. Kimmich
Bayern München
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25380
9. L. Maina
1. FC Köln
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
177452
10. L. Petkov
SV Elversberg
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
362564
11. A. Daghim
1899 Hoffenheim
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 28/09/2005 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
325975
12. T. Bischof
Bayern München
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
279905
13. B. Conté
1899 Hoffenheim
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161897
14. I. Saibari
Bayern München
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21393
15. S. Guirassy
Borussia Dortmund
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
16. M. Olise
Bayern München
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
383665
17. T. Gomis
RB Leipzig
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 08/08/2006 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22244
18. A. Caci
FSV Mainz 05
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
343286
19. E. Banzuzi
RB Leipzig
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
286710
20. D. Scherhant
SC Freiburg
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2026

Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2026

# Team MP CS H A %
1
173 RB Leipzig
5 3 3 0 60%
2
165 Borussia Dortmund
5 3 2 1 60%
3
164 FSV Mainz 05
5 2 1 1 40%
4
160 SC Freiburg
5 2 1 1 40%
5
168 Bayer Leverkusen
5 2 2 0 40%
6
157 Bayern München
5 2 1 1 40%
7
169 Eintracht Frankfurt
6 1 1 0 17%
8
182 Union Berlin
5 1 1 0 20%
9
172 VfB Stuttgart
5 1 0 1 20%
10
170 FC Augsburg
5 1 1 0 20%
11
192 1. FC Köln
6 0 0 0 0%
12
167 1899 Hoffenheim
5 0 0 0 0%
13
175 Hamburger SV
5 0 0 0 0%
14
163 Borussia Mönchengladbach
5 0 0 0 0%
15
162 Werder Bremen
5 0 0 0 0%