Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 34 (2025/26)
Thứ 7 - 16/05/2026
Vòng 34 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Bayern München được đánh giá cao hơn khi gặp 1. FC Köln, SC Freiburg chạm trán RB Leipzig, Werder Bremen đối đầu với Borussia Dortmund, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 34 (2025)
Thứ 7 - 16/05/2026
Bayern München
5 : 1
1. FC Köln
5 : 1(H1 3 : 1)
1. FC KölnSC Freiburg
4 : 1
RB Leipzig
4 : 1(H1 2 : 1)
RB LeipzigWerder Bremen
0 : 2
Borussia Dortmund
0 : 2(H1 0 : 0)
Borussia DortmundBorussia Mönchengladbach
4 : 0
1899 Hoffenheim
4 : 0(H1 2 : 0)
1899 HoffenheimBayer Leverkusen
1 : 1
Hamburger SV
1 : 1(H1 0 : 0)
Hamburger SVEintracht Frankfurt
2 : 2
VfB Stuttgart
2 : 2(H1 0 : 2)
VfB Stuttgart1. FC Heidenheim
0 : 2
FSV Mainz 05
0 : 2(H1 0 : 2)
FSV Mainz 05Union Berlin
4 : 0
FC Augsburg
4 : 0(H1 2 : 0)
FC AugsburgFC St. Pauli
1 : 3
VfL Wolfsburg
1 : 3(H1 0 : 1)
VfL WolfsburgBảng xếp hạng Bundesliga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 34 | 28-5-1 | 28 | 5 | 1 | 86 | 89 | TTHT |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 34 | 22-7-5 | 22 | 7 | 5 | 36 | 73 | TTBT |
| 3 | RB Leipzig3 RB Leipzig![]() | 34 | 20-5-9 | 20 | 5 | 9 | 19 | 65 | BTBT |
| 4 | VfB Stuttgart4 VfB Stuttgart![]() | 34 | 18-8-8 | 18 | 8 | 8 | 22 | 62 | HTHH |
| 5 | 1899 Hoffenheim5 1899 Hoffenheim![]() | 34 | 18-7-9 | 18 | 7 | 9 | 13 | 61 | BTHT |
| 6 | Bayer Leverkusen6 Bayer Leverkusen![]() | 34 | 17-8-9 | 17 | 8 | 9 | 21 | 59 | HBTT |
| 7 | SC Freiburg7 SC Freiburg![]() | 34 | 13-8-13 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | TBHB |
| 8 | Eintracht Frankfurt8 Eintracht Frankfurt![]() | 34 | 11-11-12 | 11 | 11 | 12 | -4 | 44 | HBBH |
| 9 | FC Augsburg9 FC Augsburg![]() | 34 | 12-7-15 | 12 | 7 | 15 | -16 | 43 | BTTH |
| 10 | FSV Mainz 0510 FSV Mainz 05![]() | 34 | 10-10-14 | 10 | 10 | 14 | -9 | 40 | TBTB |
| 11 | Union Berlin11 Union Berlin![]() | 34 | 10-9-15 | 10 | 9 | 15 | -14 | 39 | TTHB |
| 12 | Borussia Mönchengladbach12 Borussia Mönchengladbach![]() | 34 | 9-11-14 | 9 | 11 | 14 | -11 | 38 | TBTH |
| 13 | Hamburger SV13 Hamburger SV![]() | 34 | 9-11-14 | 9 | 11 | 14 | -14 | 38 | HTTB |
| 14 | 1. FC Köln14 1. FC Köln![]() | 34 | 7-11-16 | 7 | 11 | 16 | -14 | 32 | BBHB |
| 15 | Werder Bremen15 Werder Bremen![]() | 34 | 8-8-18 | 8 | 8 | 18 | -23 | 32 | BBBH |
| 16 | VfL Wolfsburg16 VfL Wolfsburg![]() | 34 | 7-8-19 | 7 | 8 | 19 | -24 | 29 | HTBH |
| 17 | 1. FC Heidenheim17 1. FC Heidenheim![]() | 34 | 6-8-20 | 6 | 8 | 20 | -31 | 26 | BTHT |
| 18 | FC St. Pauli18 FC St. Pauli![]() | 34 | 6-8-20 | 6 | 8 | 20 | -31 | 26 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
31 | 10 | 36 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
29 | 0 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
33 | 1 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
28 | 4 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Olise
Bayern München
|
32 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
L. Díaz
Bayern München
|
32 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
34 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
22 | 4 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
S. El Mala
1. FC Köln
|
34 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
33 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
|
32 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
25 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Amiri
FSV Mainz 05
|
26 | 8 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
33 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
I. Matanović
SC Freiburg
|
31 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Stage
Werder Bremen
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
M. Beier
Borussia Dortmund
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Rômulo
RB Leipzig
|
30 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
S. Gnabry
Bayern München
|
21 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Olise
Bayern München
|
32 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Ryerson
Borussia Dortmund
|
31 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
32 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
B. Touré
1899 Hoffenheim
|
30 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
A. Ilić
Union Berlin
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
K. Laimer
Bayern München
|
29 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. Eriksen
VfL Wolfsburg
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
|
28 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
11.
R. Schmid
Werder Bremen
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Aleix García
Bayer Leverkusen
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
V. Coufal
1899 Hoffenheim
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Kimmich
Bayern München
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
D. Raum
RB Leipzig
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
C. Führich
VfB Stuttgart
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
O. Baumann
1899 Hoffenheim
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
2.
A. Nubel
VfB Stuttgart
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
D. Heuer Fernandes
Hamburger SV
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
4.
N. Vasilj
FC St. Pauli
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
|
5.
M. Nicolas
Borussia Mönchengladbach
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
P. Gulacsi
RB Leipzig
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
7.
J. Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
N. Atubolu
SC Freiburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Ramaj
1. FC Heidenheim
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
M. Backhaus
Werder Bremen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
F. Dahmen
FC Augsburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
D. Batz
FSV Mainz 05
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
G. Kobel
Borussia Dortmund
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
M. Schwabe
1. FC Köln
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
K. Grabara
VfL Wolfsburg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
F. Ronnow
Union Berlin
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Kaua Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Flekken
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
J. Urbig
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borussia Dortmund
|
34 | 15 | 9 | 6 | 44% |
| 2 |
Borussia Mönchengladbach
|
34 | 13 | 8 | 5 | 38% |
| 3 |
Bayern München
|
34 | 12 | 5 | 7 | 35% |
| 4 |
RB Leipzig
|
34 | 11 | 6 | 5 | 32% |
| 5 |
VfB Stuttgart
|
34 | 11 | 8 | 3 | 32% |
| 6 |
Bayer Leverkusen
|
34 | 8 | 6 | 2 | 24% |
| 7 |
Union Berlin
|
34 | 7 | 4 | 3 | 21% |
| 8 |
Eintracht Frankfurt
|
34 | 7 | 6 | 1 | 21% |
| 9 |
1899 Hoffenheim
|
34 | 7 | 4 | 3 | 21% |
| 10 |
SC Freiburg
|
34 | 6 | 2 | 4 | 18% |
| 11 |
Hamburger SV
|
34 | 6 | 2 | 4 | 18% |
| 12 |
Werder Bremen
|
34 | 6 | 3 | 3 | 18% |
| 13 |
FC Augsburg
|
34 | 5 | 5 | 0 | 15% |
| 14 |
FC St. Pauli
|
34 | 5 | 2 | 3 | 15% |
| 15 |
FSV Mainz 05
|
34 | 4 | 2 | 2 | 12% |
| 16 |
VfL Wolfsburg
|
35 | 3 | 2 | 1 | 9% |
| 17 |
1. FC Köln
|
34 | 3 | 1 | 2 | 9% |
| 18 |
1. FC Heidenheim
|
34 | 1 | 1 | 0 | 3% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026