Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 29/08/2026
Chủ nhật - 30/08/2026
Thứ 7 - 28/11/2026
Thứ 7 - 13/02/2027
Thứ 7 - 24/04/2027
Vòng 1 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Bayern München đối đầu với VfB Stuttgart, FSV Mainz 05 được đánh giá cao hơn khi gặp SC Paderborn 07, RB Leipzig chạm trán Borussia Mönchengladbach, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Bundesliga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | RB Leipzig3 RB Leipzig![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | VfB Stuttgart4 VfB Stuttgart![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 1899 Hoffenheim5 1899 Hoffenheim![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Bayer Leverkusen6 Bayer Leverkusen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | SC Freiburg7 SC Freiburg![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Eintracht Frankfurt8 Eintracht Frankfurt![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | FC Augsburg9 FC Augsburg![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | FSV Mainz 0510 FSV Mainz 05![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Union Berlin11 Union Berlin![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Borussia Mönchengladbach12 Borussia Mönchengladbach![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Hamburger SV13 Hamburger SV![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1. FC Köln14 1. FC Köln![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Werder Bremen15 Werder Bremen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | FC Schalke 04 16 FC Schalke 04 | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | SV Elversberg 17 SV Elversberg | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | SC Paderborn 07 18 SC Paderborn 07 | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
31 | 10 | 36 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
29 | 0 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
33 | 1 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
28 | 4 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Olise
Bayern München
|
32 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
L. Díaz
Bayern München
|
32 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
34 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
22 | 4 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
S. El Mala
1. FC Köln
|
34 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
33 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
|
32 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
25 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Amiri
FSV Mainz 05
|
26 | 8 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
33 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
I. Matanović
SC Freiburg
|
31 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Stage
Werder Bremen
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
D. Pejčinović
VfL Wolfsburg
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
M. Beier
Borussia Dortmund
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Rômulo
RB Leipzig
|
30 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Olise
Bayern München
|
32 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Ryerson
Borussia Dortmund
|
31 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
32 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
B. Touré
1899 Hoffenheim
|
30 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
A. Ilić
Union Berlin
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
K. Laimer
Bayern München
|
29 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. Eriksen
VfL Wolfsburg
|
33 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
|
28 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
11.
R. Schmid
Werder Bremen
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Aleix García
Bayer Leverkusen
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
V. Coufal
1899 Hoffenheim
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Kimmich
Bayern München
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
D. Raum
RB Leipzig
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
C. Führich
VfB Stuttgart
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026