Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 31 (2025/26)
Thứ 7 - 25/04/2026
Chủ nhật - 26/04/2026
Vòng 31 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. RB Leipzig chạm trán Union Berlin, VfL Wolfsburg đối đầu với Borussia Mönchengladbach, FSV Mainz 05 được đánh giá cao hơn khi gặp Bayern München, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 31 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Bundesliga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 30 | 25-4-1 | 25 | 4 | 1 | 80 | 79 | TTTT |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 30 | 19-7-4 | 19 | 7 | 4 | 30 | 64 | BBTT |
| 3 | RB Leipzig3 RB Leipzig![]() | 30 | 18-5-7 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | TTTT |
| 4 | VfB Stuttgart4 VfB Stuttgart![]() | 30 | 17-5-8 | 17 | 5 | 8 | 20 | 56 | BTBT |
| 5 | 1899 Hoffenheim5 1899 Hoffenheim![]() | 30 | 16-6-8 | 16 | 6 | 8 | 15 | 54 | THBB |
| 6 | Bayer Leverkusen6 Bayer Leverkusen![]() | 30 | 15-7-8 | 15 | 7 | 8 | 19 | 52 | BTTH |
| 7 | SC Freiburg7 SC Freiburg![]() | 30 | 12-7-11 | 12 | 7 | 11 | -4 | 43 | TTBT |
| 8 | Eintracht Frankfurt8 Eintracht Frankfurt![]() | 30 | 11-9-10 | 11 | 9 | 10 | -2 | 42 | BTHB |
| 9 | FC Augsburg9 FC Augsburg![]() | 30 | 10-6-14 | 10 | 6 | 14 | -16 | 36 | THHB |
| 10 | FSV Mainz 0510 FSV Mainz 05![]() | 30 | 8-10-12 | 8 | 10 | 12 | -9 | 34 | HBTT |
| 11 | Union Berlin11 Union Berlin![]() | 30 | 8-8-14 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | BBHB |
| 12 | 1. FC Köln12 1. FC Köln![]() | 30 | 7-10-13 | 7 | 10 | 13 | -7 | 31 | HTHH |
| 13 | Borussia Mönchengladbach13 Borussia Mönchengladbach![]() | 30 | 7-10-13 | 7 | 10 | 13 | -14 | 31 | HBHH |
| 14 | Hamburger SV14 Hamburger SV![]() | 30 | 7-10-13 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | BBHB |
| 15 | Werder Bremen15 Werder Bremen![]() | 30 | 8-7-15 | 8 | 7 | 15 | -18 | 31 | TBBT |
| 16 | FC St. Pauli16 FC St. Pauli![]() | 30 | 6-8-16 | 6 | 8 | 16 | -25 | 26 | HBHB |
| 17 | VfL Wolfsburg17 VfL Wolfsburg![]() | 30 | 6-6-18 | 6 | 6 | 18 | -25 | 24 | TBBB |
| 18 | 1. FC Heidenheim18 1. FC Heidenheim![]() | 30 | 4-7-19 | 4 | 7 | 19 | -33 | 19 | BTHH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
27 | 10 | 32 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
25 | 0 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
28 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
29 | 1 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Olise
Bayern München
|
28 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
29 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
30 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
29 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
24 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
S. El Mala
1. FC Köln
|
30 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
N. Amiri
FSV Mainz 05
|
22 | 8 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
|
29 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
18 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
29 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
21 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
J. Stage
Werder Bremen
|
25 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
M. Beier
Borussia Dortmund
|
28 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
M. Amoura
VfL Wolfsburg
|
27 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/05/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Rômulo
RB Leipzig
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
S. Gnabry
Bayern München
|
21 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Olise
Bayern München
|
28 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
L. Díaz
Bayern München
|
28 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
J. Ryerson
Borussia Dortmund
|
27 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
|
24 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
B. Touré
1899 Hoffenheim
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
A. Ilić
Union Berlin
|
28 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
R. Schmid
Werder Bremen
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
10.
C. Eriksen
VfL Wolfsburg
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
V. Coufal
1899 Hoffenheim
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
D. Raum
RB Leipzig
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
K. Laimer
Bayern München
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
Aleix García
Bayer Leverkusen
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
C. Führich
VfB Stuttgart
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
S. Gnabry
Bayern München
|
21 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
O. Baumann
1899 Hoffenheim
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
2.
A. Nubel
VfB Stuttgart
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
D. Heuer Fernandes
Hamburger SV
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
4.
N. Vasilj
FC St. Pauli
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
|
5.
M. Nicolas
Borussia Mönchengladbach
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
P. Gulacsi
RB Leipzig
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
7.
J. Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
N. Atubolu
SC Freiburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Ramaj
1. FC Heidenheim
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
M. Backhaus
Werder Bremen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
F. Dahmen
FC Augsburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
D. Batz
FSV Mainz 05
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
G. Kobel
Borussia Dortmund
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
M. Schwabe
1. FC Köln
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
K. Grabara
VfL Wolfsburg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
F. Ronnow
Union Berlin
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Kaua Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Flekken
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
J. Urbig
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borussia Dortmund
|
30 | 13 | 8 | 5 | 43% |
| 2 |
Bayern München
|
30 | 11 | 5 | 6 | 37% |
| 3 |
RB Leipzig
|
30 | 11 | 6 | 5 | 37% |
| 4 |
VfB Stuttgart
|
30 | 11 | 8 | 3 | 37% |
| 5 |
Borussia Mönchengladbach
|
30 | 10 | 6 | 4 | 33% |
| 6 |
Bayer Leverkusen
|
30 | 8 | 6 | 2 | 27% |
| 7 |
Eintracht Frankfurt
|
30 | 7 | 6 | 1 | 23% |
| 8 |
1899 Hoffenheim
|
30 | 6 | 3 | 3 | 20% |
| 9 |
Union Berlin
|
30 | 6 | 3 | 3 | 20% |
| 10 |
Hamburger SV
|
30 | 6 | 2 | 4 | 20% |
| 11 |
SC Freiburg
|
30 | 6 | 2 | 4 | 20% |
| 12 |
Werder Bremen
|
30 | 6 | 3 | 3 | 20% |
| 13 |
FC Augsburg
|
30 | 5 | 5 | 0 | 17% |
| 14 |
FC St. Pauli
|
30 | 5 | 2 | 3 | 17% |
| 15 |
FSV Mainz 05
|
30 | 3 | 2 | 1 | 10% |
| 16 |
1. FC Köln
|
30 | 3 | 1 | 2 | 10% |
| 17 |
VfL Wolfsburg
|
30 | 1 | 0 | 1 | 3% |
| 18 |
1. FC Heidenheim
|
30 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026