Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 28 (2025/26)
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Thứ 2 - 06/04/2026
Vòng 28 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Paris Saint Germain được đánh giá cao hơn khi gặp Toulouse, Strasbourg chạm trán Nice, Stade Brestois 29 đối đầu với Rennes, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 28 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Ligue 1 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain1 Paris Saint Germain![]() | 26 | 19-3-4 | 19 | 3 | 4 | 36 | 60 | TBTT |
| 2 | Lens2 Lens![]() | 27 | 19-2-6 | 19 | 2 | 6 | 30 | 59 | TBTH |
| 3 | Marseille3 Marseille![]() | 27 | 15-4-8 | 15 | 4 | 8 | 19 | 49 | BTTT |
| 4 | Lyon4 Lyon![]() | 27 | 14-5-8 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | BHHB |
| 5 | Lille5 Lille![]() | 27 | 14-5-8 | 14 | 5 | 8 | 8 | 47 | TTHT |
| 6 | Monaco6 Monaco![]() | 27 | 14-4-9 | 14 | 4 | 9 | 9 | 46 | TTTT |
| 7 | Rennes7 Rennes![]() | 27 | 12-8-7 | 12 | 8 | 7 | 6 | 44 | HBTT |
| 8 | Strasbourg8 Strasbourg![]() | 27 | 11-7-9 | 11 | 7 | 9 | 10 | 40 | THHH |
| 9 | Toulouse9 Toulouse![]() | 27 | 10-7-10 | 10 | 7 | 10 | 6 | 37 | TTBB |
| 10 | Lorient10 Lorient![]() | 27 | 9-10-8 | 9 | 10 | 8 | -4 | 37 | BTHH |
| 11 | Stade Brestois 2911 Stade Brestois 29![]() | 27 | 10-6-11 | 10 | 6 | 11 | -5 | 36 | BBTT |
| 12 | Angers12 Angers![]() | 27 | 9-5-13 | 9 | 5 | 13 | -13 | 32 | BBTB |
| 13 | Paris FC13 Paris FC![]() | 27 | 7-10-10 | 7 | 10 | 10 | -11 | 31 | THHT |
| 14 | Le Havre14 Le Havre![]() | 27 | 6-9-12 | 6 | 9 | 12 | -13 | 27 | BHBB |
| 15 | Nice15 Nice![]() | 27 | 7-6-14 | 7 | 6 | 14 | -20 | 27 | BTBB |
| 16 | Auxerre16 Auxerre![]() | 27 | 5-7-15 | 5 | 7 | 15 | -14 | 22 | TBHH |
| 17 | Nantes17 Nantes![]() | 26 | 4-5-17 | 4 | 5 | 17 | -21 | 17 | BBBT |
| 18 | Metz18 Metz![]() | 27 | 3-5-19 | 3 | 5 | 19 | -35 | 14 | HBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
J. Panichelli
Strasbourg
|
27 | 5 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. Greenwood
Marseille
|
26 | 5 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
E. Lepaul
Rennes
|
25 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
O. Édouard
Lens
|
23 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
P. Šulc
Lyon
|
22 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
B. Barcola
Paris Saint Germain
|
22 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
W. Saïd
Lens
|
23 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
F. Balogun
Monaco
|
23 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
F. Thauvin
Lens
|
27 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Ansu Fati
Monaco
|
18 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
I. Kebbal
Paris FC
|
23 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
16 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Y. Gboho
Toulouse
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
25 | 6 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
P. Pagis
Lorient
|
21 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
P. Aubameyang
Marseille
|
24 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
C. Tolisso
Lyon
|
24 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
B. Dieng
Lorient
|
15 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
M. Godo
Strasbourg
|
22 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
25 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Thomasson
Lens
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
M. Udol
Lens
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
Afonso Moreira
Lyon
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
J. Clauss
Nice
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Félix Correia
Lille
|
27 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
A. Golovin
Monaco
|
20 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
F. Thauvin
Lens
|
27 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
Igor Paixão
Marseille
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2000
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Mousa Tamari
Rennes
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
P. Aubameyang
Marseille
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
K. Kouassi
Lorient
|
25 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
G. Doué
Strasbourg
|
20 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
G. Hein
Metz
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
F. Balogun
Monaco
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Fernandez-Pardo
Lille
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
I. Kebbal
Paris FC
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
M. Greenwood
Marseille
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
H. Koffi
Angers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
G. Restes
Toulouse
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
K. Trapp
Paris FC
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
Dominik Greif
Lyon
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
5.
D. Leon
Auxerre
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
Lucas Chevalier
Paris Saint Germain
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
R. Risser
Lens
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
8.
Y. Mvogo
Lorient
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
9.
Grégoire Coudert
Stade Brestois 29
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
J. Fischer
Metz
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
M. Penders
Strasbourg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
A. Lopes
Nantes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
M. Dupe
Nice
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Samba
Rennes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
G. Rulli
Marseille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
L. Mpasi-Nzau
Le Havre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
B. Ozer
Lille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Safonov
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
|
26 | 14 | 9 | 5 | 54% |
| 2 |
Lyon
|
27 | 13 | 7 | 6 | 48% |
| 3 |
Lens
|
27 | 10 | 7 | 3 | 37% |
| 4 |
Stade Brestois 29
|
27 | 9 | 7 | 2 | 33% |
| 5 |
Toulouse
|
27 | 9 | 6 | 3 | 33% |
| 6 |
Strasbourg
|
27 | 9 | 7 | 2 | 33% |
| 7 |
Rennes
|
27 | 9 | 4 | 5 | 33% |
| 8 |
Angers
|
27 | 9 | 5 | 4 | 33% |
| 9 |
Lille
|
27 | 8 | 4 | 4 | 30% |
| 10 |
Marseille
|
27 | 8 | 5 | 3 | 30% |
| 11 |
Auxerre
|
27 | 7 | 6 | 1 | 26% |
| 12 |
Le Havre
|
27 | 7 | 4 | 3 | 26% |
| 13 |
Paris FC
|
27 | 7 | 3 | 4 | 26% |
| 14 |
Monaco
|
27 | 7 | 5 | 2 | 26% |
| 15 |
Lorient
|
27 | 5 | 3 | 2 | 19% |
| 16 |
Metz
|
27 | 5 | 3 | 2 | 19% |
| 17 |
Nice
|
27 | 4 | 3 | 1 | 15% |
| 18 |
Nantes
|
26 | 4 | 2 | 2 | 15% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026