Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 7 (2026/27)
Thứ 7 - 17/10/2026
Chủ nhật - 18/10/2026
Thứ 2 - 19/10/2026
Thứ 7 - 23/01/2027
Thứ 7 - 10/04/2027
Vòng 7 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Le Mans đối đầu với Toulouse, Strasbourg chạm trán Paris Saint Germain, Lille được đánh giá cao hơn khi gặp Stade Brestois 29, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 7 (2026)
Thứ 7 - 17/10/2026
Le Mans0 : 3
Toulouse
(H1 0 : 0)
ToulouseBảng xếp hạng Ligue 1 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco1 Monaco![]() | 6 | 4-2-0 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | HTHT |
| 2 | Lille2 Lille![]() | 6 | 4-1-1 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | TBTT |
| 3 | Rennes3 Rennes![]() | 6 | 4-1-1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | TBTT |
| 4 | Lyon4 Lyon![]() | 6 | 3-2-1 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | BTHT |
| 5 | Paris FC5 Paris FC![]() | 6 | 3-2-1 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | BTHT |
| 6 | Paris Saint Germain6 Paris Saint Germain![]() | 6 | 3-2-1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | TTTB |
| 7 | Stade Brestois 297 Stade Brestois 29![]() | 6 | 2-2-2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | TBBT |
| 8 | Lorient8 Lorient![]() | 6 | 2-2-2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | TBHT |
| 9 | Nice9 Nice![]() | 6 | 2-2-2 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBH |
| 10 | Lens10 Lens![]() | 6 | 2-1-3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | TBHB |
| 11 | Strasbourg11 Strasbourg![]() | 6 | 2-1-3 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHT |
| 12 | Angers12 Angers![]() | 6 | 2-1-3 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHB |
| 13 | Marseille13 Marseille![]() | 6 | 2-0-4 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | TBBB |
| 14 | Le Mans 14 Le Mans | 6 | 1-3-2 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | BBTH |
| 15 | Toulouse15 Toulouse![]() | 6 | 1-3-2 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | THTH |
| 16 | Auxerre16 Auxerre![]() | 6 | 2-0-4 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTB |
| 17 | Estac Troyes 17 Estac Troyes | 6 | 1-1-4 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBB |
| 18 | Le Havre18 Le Havre![]() | 6 | 0-2-4 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Gouiri
Marseille
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
L. Mafouta
Le Mans
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
C. Archer
Auxerre
|
4 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
C. Tengstedt
Toulouse
|
4 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Ferran Torres
Paris Saint Germain
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
E. Lepaul
Rennes
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Paris Josua Brunner
Monaco
|
5 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2006
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
L. Sinayoko
Paris FC
|
6 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Marquinhos
Paris Saint Germain
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/05/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
11.
F. Thauvin
Lens
|
6 | 3 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
E. Nuamah
Lyon
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/11/2003
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Bourabaa
Le Mans
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Z. Athekame
Lyon
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
15.
Gessime Yassine
Strasbourg
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
D. Bakwa
Lille
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
P. Mboup
Stade Brestois 29
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
T. Jørgensen
Toulouse
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2006
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
A. Thomasson
Rennes
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Cásseres
Toulouse
|
6 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
F. Thauvin
Lens
|
6 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
P. Šulc
Lyon
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
A. Golovin
Monaco
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
P. Katseris
Lorient
|
5 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
C. Tolisso
Lyon
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
J. Chotard
Stade Brestois 29
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
H. Magnetti
Stade Brestois 29
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Z. Athekame
Lyon
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
11.
S. Diop
Nice
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
M. Kjærgaard
Lille
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
A. Bourabaa
Le Mans
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
A. El Ouazzani
Angers
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
B. Reynolds
Rennes
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
L. Calodat
Le Mans
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2002
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
S. Nanasi
Strasbourg
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
A. Thomasson
Rennes
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
O. Giroud
Lille
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lille
|
6 | 4 | 2 | 2 | 67% |
| 2 |
Lyon
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 3 |
Lorient
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 4 |
Paris FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 5 |
Angers
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 6 |
Marseille
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 7 |
Monaco
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 8 |
Auxerre
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 9 |
Le Havre
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 10 |
Rennes
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 11 |
Paris Saint Germain
|
6 | 1 | 0 | 1 | 17% |
| 12 |
Nice
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 13 |
Lens
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Stade Brestois 29
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Toulouse
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Strasbourg
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026