Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 25 (2025/26)
Thứ 7 - 07/03/2026
Chủ nhật - 08/03/2026
Thứ 2 - 09/03/2026
Vòng 25 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Paris Saint Germain chạm trán Monaco, Nantes được đánh giá cao hơn khi gặp Angers, Auxerre đối đầu với Strasbourg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 25 (2025)
Thứ 7 - 07/03/2026
Paris Saint Germain
1 : 3
Monaco
1 : 3(H1 0 : 1)
MonacoBảng xếp hạng Ligue 1 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain1 Paris Saint Germain![]() | 25 | 18-3-4 | 18 | 3 | 4 | 32 | 57 | BTTB |
| 2 | Lens2 Lens![]() | 24 | 17-2-5 | 17 | 2 | 5 | 24 | 53 | HBTT |
| 3 | Lyon3 Lyon![]() | 24 | 14-3-7 | 14 | 3 | 7 | 13 | 45 | BBTT |
| 4 | Marseille4 Marseille![]() | 24 | 13-4-7 | 13 | 4 | 7 | 18 | 43 | TBHB |
| 5 | Monaco5 Monaco![]() | 25 | 12-4-9 | 12 | 4 | 9 | 6 | 40 | TTTT |
| 6 | Lille6 Lille![]() | 24 | 12-4-8 | 12 | 4 | 8 | 6 | 40 | TTHH |
| 7 | Rennes7 Rennes![]() | 24 | 11-7-6 | 11 | 7 | 6 | 3 | 40 | TTTB |
| 8 | Strasbourg8 Strasbourg![]() | 24 | 10-5-9 | 10 | 5 | 9 | 9 | 35 | HTHB |
| 9 | Stade Brestois 299 Stade Brestois 29![]() | 24 | 9-6-9 | 9 | 6 | 9 | -2 | 33 | TTHT |
| 10 | Lorient10 Lorient![]() | 24 | 8-9-7 | 8 | 9 | 7 | -4 | 33 | HHTB |
| 11 | Toulouse11 Toulouse![]() | 24 | 8-7-9 | 8 | 7 | 9 | 5 | 31 | BHBB |
| 12 | Angers12 Angers![]() | 24 | 8-5-11 | 8 | 5 | 11 | -8 | 29 | BBBT |
| 13 | Le Havre13 Le Havre![]() | 24 | 6-8-10 | 6 | 8 | 10 | -10 | 26 | BBTT |
| 14 | Paris FC14 Paris FC![]() | 24 | 6-8-10 | 6 | 8 | 10 | -12 | 26 | THBH |
| 15 | Nice15 Nice![]() | 24 | 6-6-12 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | BHBH |
| 16 | Auxerre16 Auxerre![]() | 24 | 4-6-14 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | HBTH |
| 17 | Nantes17 Nantes![]() | 24 | 4-5-15 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | BTBB |
| 18 | Metz18 Metz![]() | 24 | 3-4-17 | 3 | 4 | 17 | -31 | 13 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
J. Panichelli
Strasbourg
|
24 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. Greenwood
Marseille
|
23 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
E. Lepaul
Rennes
|
22 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
P. Šulc
Lyon
|
21 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
W. Saïd
Lens
|
23 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
O. Édouard
Lens
|
20 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
B. Barcola
Paris Saint Germain
|
21 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Ansu Fati
Monaco
|
16 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
I. Kebbal
Paris FC
|
23 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
14 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
P. Pagis
Lorient
|
21 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
P. Aubameyang
Marseille
|
21 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
S. Diop
Nice
|
23 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
F. Thauvin
Lens
|
24 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
22 | 6 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
M. Godo
Strasbourg
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
C. Tolisso
Lyon
|
21 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
Y. Gboho
Toulouse
|
23 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
B. Embolo
Rennes
|
21 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
23 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Afonso Moreira
Lyon
|
19 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
M. Udol
Lens
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
A. Thomasson
Lens
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
Félix Correia
Lille
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
A. Golovin
Monaco
|
17 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Clauss
Nice
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
P. Aubameyang
Marseille
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
G. Doué
Strasbourg
|
18 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
W. Zaïre-Emery
Paris Saint Germain
|
24 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
G. Hein
Metz
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
I. Kebbal
Paris FC
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
Senny Mayulu
Paris Saint Germain
|
17 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
M. Greenwood
Marseille
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
14 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
P. Højbjerg
Marseille
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
Mousa Tamari
Rennes
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
Diego Moreira
Strasbourg
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
K. Kouassi
Lorient
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
H. Koffi
Angers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
G. Restes
Toulouse
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
K. Trapp
Paris FC
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
Dominik Greif
Lyon
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
5.
D. Leon
Auxerre
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
Lucas Chevalier
Paris Saint Germain
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
R. Risser
Lens
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
8.
Y. Mvogo
Lorient
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
9.
Grégoire Coudert
Stade Brestois 29
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
J. Fischer
Metz
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
M. Penders
Strasbourg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
A. Lopes
Nantes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
M. Dupe
Nice
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Samba
Rennes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
G. Rulli
Marseille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
L. Mpasi-Nzau
Le Havre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
B. Ozer
Lille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Safonov
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
|
24 | 13 | 9 | 4 | 54% |
| 2 |
Lyon
|
24 | 12 | 7 | 5 | 50% |
| 3 |
Lens
|
24 | 9 | 6 | 3 | 38% |
| 4 |
Stade Brestois 29
|
24 | 8 | 6 | 2 | 33% |
| 5 |
Toulouse
|
24 | 8 | 5 | 3 | 33% |
| 6 |
Angers
|
24 | 8 | 5 | 3 | 33% |
| 7 |
Lille
|
24 | 8 | 4 | 4 | 33% |
| 8 |
Strasbourg
|
24 | 7 | 6 | 1 | 29% |
| 9 |
Rennes
|
24 | 7 | 3 | 4 | 29% |
| 10 |
Marseille
|
24 | 6 | 4 | 2 | 25% |
| 11 |
Monaco
|
24 | 6 | 4 | 2 | 25% |
| 12 |
Le Havre
|
24 | 6 | 3 | 3 | 25% |
| 13 |
Paris FC
|
24 | 6 | 3 | 3 | 25% |
| 14 |
Lorient
|
24 | 5 | 3 | 2 | 21% |
| 15 |
Auxerre
|
24 | 5 | 4 | 1 | 21% |
| 16 |
Nantes
|
24 | 4 | 2 | 2 | 17% |
| 17 |
Metz
|
24 | 4 | 3 | 1 | 17% |
| 18 |
Nice
|
24 | 3 | 3 | 0 | 13% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026