Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 26 (2025/26)

Thứ 7 - 14/03/2026
Marseille 81 1 : 0 108 Auxerre
Lorient 97 2 : 1 116 Lens
Chủ nhật - 15/03/2026
Angers 77 0 : 2 84 Nice
Monaco 91 2 : 0 106 Stade Brestois 29
Strasbourg 95 0 : 0 114 Paris FC
Le Havre 111 0 : 0 80 Lyon
Metz 112 3 : 4 96 Toulouse
Thứ 2 - 16/03/2026
Rennes 94 1 : 2 79 Lille
Thứ 5 - 23/04/2026
Paris Saint Germain 85 00:00 83 Nantes

Vòng 26 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Marseille đối đầu với Auxerre, Lorient chạm trán Lens, Angers được đánh giá cao hơn khi gặp Nice, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 26 (2025)

Thứ 2 - 16/03/2026
Rennes1 : 2
(H1 0 : 1)
Lille
Chủ nhật - 15/03/2026
Le Havre0 : 0
(H1 0 : 0)
Lyon
Metz3 : 4
(H1 2 : 3)
Toulouse
Strasbourg0 : 0
(H1 0 : 0)
Paris FC
Monaco2 : 0
(H1 1 : 0)
Stade Brestois 29
Angers0 : 2
(H1 0 : 0)
Nice
Thứ 7 - 14/03/2026
Lorient2 : 1
(H1 1 : 0)
Lens
Marseille1 : 0
(H1 0 : 0)
Auxerre

Bảng xếp hạng Ligue 1 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
85Paris Saint Germain
1
Paris Saint Germain
28 20-3-5 20353763BTTB
2
116Lens
2
Lens
29 20-2-7 20272862TBTB
3
79Lille
3
Lille
30 16-6-8 16681554HTTT
4
80Lyon
4
Lyon
30 16-6-8 16681554TTHB
5
94Rennes
5
Rennes
30 15-8-7 15871153TTTH
6
81Marseille
6
Marseille
30 16-4-10 164101852BTBB
7
91Monaco
7
Monaco
30 15-5-10 15510750HBTT
8
95Strasbourg
8
Strasbourg
29 12-7-10 12710943BTTH
9
97Lorient
9
Lorient
30 10-11-9 10119-441TBHB
10
114Paris FC
10
Paris FC
30 9-11-10 91110-638TTHT
11
96Toulouse
11
Toulouse
30 10-7-13 10713-137BBBT
12
106Stade Brestois 29
12
Stade Brestois 29
29 10-7-12 10712-637HBBB
13
77Angers
13
Angers
30 9-7-14 9714-1434HBHB
14
111Le Havre
14
Le Havre
30 6-12-12 61212-1330HHHB
15
84Nice
15
Nice
30 7-8-15 7815-2229HHBB
16
108Auxerre
16
Auxerre
30 5-10-15 51015-1425HHHT
17
83Nantes
17
Nantes
29 4-8-17 4817-2120HHHB
18
112Metz
18
Metz
30 3-6-21 3621-3915BBHH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
390742
1. J. Panichelli
Strasbourg
27 5 16
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
2. E. Lepaul
Rennes
28 2 16
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
3. M. Greenwood
Marseille
28 3 15
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138835
4. F. Balogun
Monaco
26 3 12
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
5. O. Édouard
Lens
25 1 12
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
6. P. Šulc
Lyon
23 0 11
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161904
7. B. Barcola
Paris Saint Germain
23 0 10
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
8. O. Dembélé
Paris Saint Germain
18 2 10
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21715
9. W. Saïd
Lens
25 1 10
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
135775
10. Ansu Fati
Monaco
21 3 9
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
11. I. Kebbal
Paris FC
25 3 9
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1922
12. F. Thauvin
Lens
29 2 9
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284072
13. B. Dieng
Lorient
18 1 9
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
14. P. Aubameyang
Marseille
27 0 9
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
15. C. Tolisso
Lyon
26 1 8
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
84128
16. Y. Gboho
Toulouse
29 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
421
17. B. Embolo
Rennes
27 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
276662
18. P. Pagis
Lorient
24 1 8
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359386
19. M. Godo
Strasbourg
24 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
20. L. Sinayoko
Auxerre
28 3 8
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
22261
1. A. Thomasson
Lens
28 8
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
2. L. Ajorque
Stade Brestois 29
27 8
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345388
3. Afonso Moreira
Lyon
23 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20525
4. M. Udol
Lens
29 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
128384
5. Vitinha
Paris Saint Germain
27 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
377122
6. Endrick
Lyon
12 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
897
7. M. Greenwood
Marseille
28 6
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25008
8. J. Clauss
Nice
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161747
9. G. Doué
Strasbourg
21 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20529
10. G. Hein
Metz
25 5
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
263482
11. Nuno Mendes
Paris Saint Germain
19 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
135749
12. Félix Correia
Lille
30 5
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
109
13. A. Golovin
Monaco
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
340077
14. M. Fernandez-Pardo
Lille
25 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1922
15. F. Thauvin
Lens
29 5
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9363
16. Igor Paixão
Marseille
27 5
🎂 Ngày sinh: 28/06/2000 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
17. O. Dembélé
Paris Saint Germain
18 5
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15286
18. Mousa Tamari
Rennes
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1465
19. P. Aubameyang
Marseille
27 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
362741
20. S. Hidalgo
Toulouse
25 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

GK / Team MP CS H A %
1. H. Koffi
77 Angers
2 2 1 1 100%
2. G. Restes
96 Toulouse
2 2 1 1 100%
3. K. Trapp
114 Paris FC
3 1 1 0 33%
4. Dominik Greif
80 Lyon
3 1 1 0 33%
5. D. Leon
108 Auxerre
3 1 0 1 33%
6. Lucas Chevalier
85 Paris Saint Germain
1 1 0 1 100%
7. R. Risser
116 Lens
1 1 1 0 100%
8. Y. Mvogo
97 Lorient
1 1 0 1 100%
9. Grégoire Coudert
106 Stade Brestois 29
3 0 0 0 0%
10. J. Fischer
112 Metz
3 0 0 0 0%
11. M. Penders
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
12. A. Lopes
83 Nantes
2 0 0 0 0%
13. M. Dupe
84 Nice
2 0 0 0 0%
14. B. Samba
94 Rennes
2 0 0 0 0%
15. G. Rulli
81 Marseille
1 0 0 0 0%
16. L. Mpasi-Nzau
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
17. B. Ozer
79 Lille
1 0 0 0 0%
18. M. Safonov
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

# Team MP CS H A %
1
80 Lyon
30 15 8 7 50%
2
85 Paris Saint Germain
28 14 9 5 50%
3
79 Lille
30 11 6 5 37%
4
77 Angers
30 10 6 4 33%
5
94 Rennes
30 10 4 6 33%
6
116 Lens
29 10 7 3 34%
7
96 Toulouse
30 9 6 3 30%
8
95 Strasbourg
29 9 7 2 31%
9
106 Stade Brestois 29
29 9 7 2 31%
10
81 Marseille
30 8 5 3 27%
11
108 Auxerre
30 8 7 1 27%
12
91 Monaco
30 7 5 2 23%
13
111 Le Havre
30 7 4 3 23%
14
114 Paris FC
30 7 3 4 23%
15
97 Lorient
30 6 4 2 20%
16
112 Metz
30 6 4 2 20%
17
83 Nantes
29 6 2 4 21%
18
84 Nice
30 5 3 2 17%