Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 7 (2026/27)

Thứ 7 - 17/10/2026
Le Mans 0 : 3 96 Toulouse
Strasbourg 95 22:15 85 Paris Saint Germain
Chủ nhật - 18/10/2026
Lille 79 01:45 106 Stade Brestois 29
Estac Troyes 01:45 116 Lens
Angers 77 20:00 81 Marseille
Lorient 97 22:15 91 Monaco
Le Havre 111 22:15 108 Auxerre
Paris FC 114 22:15 94 Rennes
Thứ 2 - 19/10/2026
Lyon 80 01:45 84 Nice
Thứ 7 - 23/01/2027
Lille 79 23:00 114 Paris FC
Paris Saint Germain 85 23:00 108 Auxerre
Strasbourg 95 23:00 80 Lyon
Toulouse 96 23:00 84 Nice
Lorient 97 23:00 81 Marseille
Estac Troyes 23:00 91 Monaco
Le Havre 111 23:00 94 Rennes
Lens 116 23:00 106 Stade Brestois 29
Le Mans 23:00 77 Angers
Thứ 7 - 10/04/2027
Lille 79 22:00 96 Toulouse
Lyon 80 22:00 95 Strasbourg
Marseille 81 22:00 106 Stade Brestois 29
Nice 84 22:00 114 Paris FC
Paris Saint Germain 85 22:00 111 Le Havre
Monaco 91 22:00 94 Rennes
Lorient 97 22:00 116 Lens
Estac Troyes 22:00 77 Angers
Le Mans 22:00 108 Auxerre

Vòng 7 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Le Mans đối đầu với Toulouse, Strasbourg chạm trán Paris Saint Germain, Lille được đánh giá cao hơn khi gặp Stade Brestois 29, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 7 (2026)

Thứ 7 - 17/10/2026
Le Mans0 : 3
(H1 0 : 0)
Toulouse

Bảng xếp hạng Ligue 1 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
91Monaco
1
Monaco
6 4-2-0 420514HTHT
2
79Lille
2
Lille
6 4-1-1 411513TBTT
3
94Rennes
3
Rennes
6 4-1-1 411213TBTT
4
80Lyon
4
Lyon
6 3-2-1 321711BTHT
5
114Paris FC
5
Paris FC
6 3-2-1 321411BTHT
6
85Paris Saint Germain
6
Paris Saint Germain
6 3-2-1 321311TTTB
7
106Stade Brestois 29
7
Stade Brestois 29
6 2-2-2 22238TBBT
8
97Lorient
8
Lorient
6 2-2-2 22208TBHT
9
84Nice
9
Nice
6 2-2-2 222-28TTBH
10
116Lens
10
Lens
6 2-1-3 21317TBHB
11
95Strasbourg
11
Strasbourg
6 2-1-3 213-17BBHT
12
77Angers
12
Angers
6 2-1-3 213-37BTHB
13
81Marseille
13
Marseille
6 2-0-4 20416TBBB
14
Le Mans
14
Le Mans
6 1-3-2 132-26BBTH
15
96Toulouse
15
Toulouse
6 1-3-2 132-26THTH
16
108Auxerre
16
Auxerre
6 2-0-4 204-86BTTB
17
Estac Troyes
17
Estac Troyes
6 1-1-4 114-94BBBB
18
111Le Havre
18
Le Havre
6 0-2-4 024-42BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
85041
1. A. Gouiri
Marseille
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
85558
2. L. Mafouta
Le Mans
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
137302
3. C. Archer
Auxerre
▲
4 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/12/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162703
4. C. Tengstedt
Toulouse
▲
4 2 4
🎂 Ngày sinh: 01/06/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
5. Ferran Torres
Paris Saint Germain
▲
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326068
6. K. Doumbia
Stade Brestois 29
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
163004
7. E. Lepaul
Rennes
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386276
8. Paris Josua Brunner
Monaco
▲
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 15/02/2006 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
9. L. Sinayoko
Paris FC
▲
6 2 4
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo
257
10. Marquinhos
Paris Saint Germain
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 14/05/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1922
11. F. Thauvin
Lens
▲
6 3 3
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350856
12. E. Nuamah
Lyon
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/11/2003 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
608142
13. A. Bourabaa
Le Mans
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
396380
14. Z. Athekame
Lyon
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
369544
15. Gessime Yassine
Strasbourg
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129695
16. D. Bakwa
Lille
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/08/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375990
17. P. Mboup
Stade Brestois 29
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386277
18. T. Jørgensen
Toulouse
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/04/2006 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22261
19. A. Thomasson
Rennes
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
20. L. Ajorque
Stade Brestois 29
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
50956
1. C. Cásseres
Toulouse
▲
6 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1922
2. F. Thauvin
Lens
▲
6 4
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
3. P. Šulc
Lyon
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
109
4. A. Golovin
Monaco
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
384112
5. P. Katseris
Lorient
▲
5 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
519
6. C. Tolisso
Lyon
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128287
7. J. Chotard
Stade Brestois 29
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
328
8. Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20558
9. H. Magnetti
Stade Brestois 29
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
396380
10. Z. Athekame
Lyon
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
107
11. S. Diop
Nice
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
115587
12. M. Kjærgaard
Lille
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
608142
13. A. Bourabaa
Le Mans
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
193188
14. A. El Ouazzani
Angers
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
51144
15. B. Reynolds
Rennes
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
179414
16. L. Calodat
Le Mans
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 06/02/2002 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
226803
17. S. Nanasi
Strasbourg
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22261
18. A. Thomasson
Rennes
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2295
19. O. Giroud
Lille
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326068
20. K. Doumbia
Stade Brestois 29
▲
6 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

# Team MP CS H A %
1
79 Lille
6 4 2 2 67%
2
80 Lyon
6 3 1 2 50%
3
97 Lorient
6 3 1 2 50%
4
114 Paris FC
6 3 2 1 50%
5
77 Angers
6 2 1 1 33%
6
81 Marseille
6 2 1 1 33%
7
91 Monaco
6 2 1 1 33%
8
108 Auxerre
6 1 1 0 17%
9
111 Le Havre
6 1 1 0 17%
10
94 Rennes
6 1 1 0 17%
11
85 Paris Saint Germain
6 1 0 1 17%
12
84 Nice
6 1 1 0 17%
13
116 Lens
6 0 0 0 0%
14
106 Stade Brestois 29
6 0 0 0 0%
15
96 Toulouse
6 0 0 0 0%
16
95 Strasbourg
6 0 0 0 0%