Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 25 (2025/26)

Thứ 7 - 07/03/2026
Paris Saint Germain 85 1 : 3 91 Monaco
Nantes 83 23:00 77 Angers
Chủ nhật - 08/03/2026
Auxerre 108 01:00 95 Strasbourg
Toulouse 96 03:05 81 Marseille
Lens 116 21:00 112 Metz
Lille 79 23:15 97 Lorient
Nice 84 23:15 94 Rennes
Stade Brestois 29 106 23:15 111 Le Havre
Thứ 2 - 09/03/2026
Lyon 80 02:45 114 Paris FC

Vòng 25 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Paris Saint Germain chạm trán Monaco, Nantes được đánh giá cao hơn khi gặp Angers, Auxerre đối đầu với Strasbourg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 25 (2025)

Thứ 7 - 07/03/2026
Paris Saint Germain1 : 3
(H1 0 : 1)
Monaco

Bảng xếp hạng Ligue 1 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
85Paris Saint Germain
1
Paris Saint Germain
25 18-3-4 18343257BTTB
2
116Lens
2
Lens
24 17-2-5 17252453HBTT
3
80Lyon
3
Lyon
24 14-3-7 14371345BBTT
4
81Marseille
4
Marseille
24 13-4-7 13471843TBHB
5
91Monaco
5
Monaco
25 12-4-9 1249640TTTT
6
79Lille
6
Lille
24 12-4-8 1248640TTHH
7
94Rennes
7
Rennes
24 11-7-6 1176340TTTB
8
95Strasbourg
8
Strasbourg
24 10-5-9 1059935HTHB
9
106Stade Brestois 29
9
Stade Brestois 29
24 9-6-9 969-233TTHT
10
97Lorient
10
Lorient
24 8-9-7 897-433HHTB
11
96Toulouse
11
Toulouse
24 8-7-9 879531BHBB
12
77Angers
12
Angers
24 8-5-11 8511-829BBBT
13
111Le Havre
13
Le Havre
24 6-8-10 6810-1026BBTT
14
114Paris FC
14
Paris FC
24 6-8-10 6810-1226THBH
15
84Nice
15
Nice
24 6-6-12 6612-1424BHBH
16
108Auxerre
16
Auxerre
24 4-6-14 4614-1618HBTH
17
83Nantes
17
Nantes
24 4-5-15 4515-1917BTBB
18
112Metz
18
Metz
24 3-4-17 3417-3113BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
390742
1. J. Panichelli
Strasbourg
24 5 14
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
2. M. Greenwood
Marseille
23 5 14
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
3. E. Lepaul
Rennes
22 0 11
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
4. P. Šulc
Lyon
21 0 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21715
5. W. Saïd
Lens
23 1 10
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
6. O. Édouard
Lens
20 1 9
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161904
7. B. Barcola
Paris Saint Germain
21 0 9
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
135775
8. Ansu Fati
Monaco
16 3 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
9. I. Kebbal
Paris FC
23 3 8
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
153
10. O. Dembélé
Paris Saint Germain
14 2 8
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
276662
11. P. Pagis
Lorient
21 1 8
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
12. P. Aubameyang
Marseille
21 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
107
13. S. Diop
Nice
23 2 7
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1922
14. F. Thauvin
Lens
24 2 7
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
15. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
22 6 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
359386
16. M. Godo
Strasbourg
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
17. C. Tolisso
Lyon
21 0 6
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
84128
18. Y. Gboho
Toulouse
23 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
421
19. B. Embolo
Rennes
21 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22264
20. L. Ajorque
Stade Brestois 29
23 0 6
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
128384
1. Vitinha
Paris Saint Germain
23 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
2. L. Ajorque
Stade Brestois 29
23 7
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345388
3. Afonso Moreira
Lyon
19 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20525
4. M. Udol
Lens
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
22261
5. A. Thomasson
Lens
23 6
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
135749
6. Félix Correia
Lille
24 5
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
109
7. A. Golovin
Monaco
17 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25008
8. J. Clauss
Nice
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1465
9. P. Aubameyang
Marseille
21 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161747
10. G. Doué
Strasbourg
18 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
336657
11. W. Zaïre-Emery
Paris Saint Germain
24 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20529
12. G. Hein
Metz
20 4
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
83831
13. I. Kebbal
Paris FC
23 4
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
409216
14. Senny Mayulu
Paris Saint Germain
17 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
897
15. M. Greenwood
Marseille
23 4
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
16. O. Dembélé
Paris Saint Germain
14 4
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2735
17. P. Højbjerg
Marseille
22 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
15286
18. Mousa Tamari
Rennes
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
335056
19. Diego Moreira
Strasbourg
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
402386
20. K. Kouassi
Lorient
22 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

GK / Team MP CS H A %
1. H. Koffi
77 Angers
2 2 1 1 100%
2. G. Restes
96 Toulouse
2 2 1 1 100%
3. K. Trapp
114 Paris FC
3 1 1 0 33%
4. Dominik Greif
80 Lyon
3 1 1 0 33%
5. D. Leon
108 Auxerre
3 1 0 1 33%
6. Lucas Chevalier
85 Paris Saint Germain
1 1 0 1 100%
7. R. Risser
116 Lens
1 1 1 0 100%
8. Y. Mvogo
97 Lorient
1 1 0 1 100%
9. Grégoire Coudert
106 Stade Brestois 29
3 0 0 0 0%
10. J. Fischer
112 Metz
3 0 0 0 0%
11. M. Penders
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
12. A. Lopes
83 Nantes
2 0 0 0 0%
13. M. Dupe
84 Nice
2 0 0 0 0%
14. B. Samba
94 Rennes
2 0 0 0 0%
15. G. Rulli
81 Marseille
1 0 0 0 0%
16. L. Mpasi-Nzau
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
17. B. Ozer
79 Lille
1 0 0 0 0%
18. M. Safonov
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

# Team MP CS H A %
1
85 Paris Saint Germain
24 13 9 4 54%
2
80 Lyon
24 12 7 5 50%
3
116 Lens
24 9 6 3 38%
4
106 Stade Brestois 29
24 8 6 2 33%
5
96 Toulouse
24 8 5 3 33%
6
77 Angers
24 8 5 3 33%
7
79 Lille
24 8 4 4 33%
8
95 Strasbourg
24 7 6 1 29%
9
94 Rennes
24 7 3 4 29%
10
81 Marseille
24 6 4 2 25%
11
91 Monaco
24 6 4 2 25%
12
111 Le Havre
24 6 3 3 25%
13
114 Paris FC
24 6 3 3 25%
14
97 Lorient
24 5 3 2 21%
15
108 Auxerre
24 5 4 1 21%
16
83 Nantes
24 4 2 2 17%
17
112 Metz
24 4 3 1 17%
18
84 Nice
24 3 3 0 13%