Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 3 (2026/27)

Thứ 6 - 04/09/2026
Toulouse 96 01:45 79 Lille
Thứ 7 - 05/09/2026
Lyon 80 00:00 108 Auxerre
Paris Saint Germain 85 02:05 91 Monaco
Lens 116 22:15 97 Lorient
Chủ nhật - 06/09/2026
Le Havre 111 01:45 106 Stade Brestois 29
Nice 84 01:45 Le Mans
Estac Troyes 20:00 95 Strasbourg
Angers 77 22:15 94 Rennes
Thứ 2 - 07/09/2026
Marseille 81 01:45 114 Paris FC
Thứ 7 - 05/12/2026
Lille 79 23:00 108 Auxerre
Marseille 81 23:00 84 Nice
Monaco 91 23:00 77 Angers
Rennes 94 23:00 106 Stade Brestois 29
Strasbourg 95 23:00 97 Lorient
Toulouse 96 23:00 85 Paris Saint Germain
Estac Troyes 23:00 80 Lyon
Paris FC 114 23:00 Le Mans
Lens 116 23:00 111 Le Havre
Thứ 7 - 06/03/2027
Angers 77 23:00 108 Auxerre
Lille 79 23:00 81 Marseille
Monaco 91 23:00 80 Lyon
Rennes 94 23:00 85 Paris Saint Germain
Toulouse 96 23:00 Le Mans
Estac Troyes 23:00 97 Lorient
Le Havre 111 23:00 84 Nice
Paris FC 114 23:00 106 Stade Brestois 29
Lens 116 23:00 95 Strasbourg
Thứ 7 - 22/05/2027
Angers 77 22:00 106 Stade Brestois 29
Nice 84 22:00 91 Monaco
Toulouse 96 22:00 108 Auxerre
Lorient 97 22:00 80 Lyon
Estac Troyes 22:00 85 Paris Saint Germain
Le Havre 111 22:00 79 Lille
Paris FC 114 22:00 81 Marseille
Lens 116 22:00 94 Rennes
Le Mans 22:00 95 Strasbourg

Vòng 3 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Toulouse được đánh giá cao hơn khi gặp Lille, Lyon có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Auxerre, Paris Saint Germain đối đầu với Monaco, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 3 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ligue 1 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
91Monaco
1
Monaco
2 2-0-0 20036TT
2
114Paris FC
2
Paris FC
2 1-1-0 11034TH
3
79Lille
3
Lille
2 1-1-0 11024HT
4
80Lyon
4
Lyon
2 1-1-0 11024HT
5
94Rennes
5
Rennes
2 1-1-0 11014TH
6
Estac Troyes
6
Estac Troyes
2 1-1-0 11014TH
7
116Lens
7
Lens
2 1-0-1 10123BT
8
81Marseille
8
Marseille
2 1-0-1 10123BT
9
77Angers
9
Angers
2 1-0-1 10103TB
10
95Strasbourg
10
Strasbourg
2 1-0-1 101-33TB
11
106Stade Brestois 29
11
Stade Brestois 29
2 0-2-0 02002HH
12
85Paris Saint Germain
12
Paris Saint Germain
2 0-2-0 02002HH
13
Le Mans
13
Le Mans
2 0-1-1 011-11BH
14
97Lorient
14
Lorient
2 0-1-1 011-11BH
15
111Le Havre
15
Le Havre
2 0-1-1 011-11HB
16
96Toulouse
16
Toulouse
2 0-1-1 011-21HB
17
84Nice
17
Nice
2 0-1-1 011-31BH
18
108Auxerre
18
Auxerre
2 0-0-2 002-50BB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
85558
1. L. Mafouta
Le Mans
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
2. F. Thauvin
Lens
2 3 3
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
3. E. Lepaul
Rennes
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
85041
4. A. Gouiri
Marseille
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
369544
5. Gessime Yassine
Strasbourg
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
931
6. Ferran Torres
Paris Saint Germain
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326068
7. K. Doumbia
Stade Brestois 29
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386276
8. Paris Josua Brunner
Monaco
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 15/02/2006 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
579375
9. Djibirin Harouna
Angers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128384
10. Vitinha
Paris Saint Germain
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
361348
11. M. Fofana
Lyon
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449158
12. K. Abdallah
Marseille
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361352
13. N. Nartey
Lyon
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/10/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
203428
14. J. Russell-Rowe
Toulouse
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 13/09/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
193188
15. A. El Ouazzani
Angers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
16. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
175
17. E. Dier
Monaco
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
202951
18. F. Ivanović
Lens
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
40403
19. S. Szymański
Rennes
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2295
20. O. Giroud
Lille
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
328
1. Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
226803
2. S. Nanasi
Strasbourg
2 2
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22261
3. A. Thomasson
Rennes
2 2
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2295
4. O. Giroud
Lille
2 2
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
5. C. Tolisso
Lyon
2 1
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
174625
6. F. Doucouré
Le Havre
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
85558
7. L. Mafouta
Le Mans
2 1
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
302915
8. M. Diambou
Stade Brestois 29
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
66387
9. P. Šulc
Lyon
2 1
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
40809
10. M. Skóraś
Lens
2 1
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
84082
11. R. Faivre
Auxerre
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
128384
12. Vitinha
Paris Saint Germain
2 1
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1922
13. F. Thauvin
Lens
2 1
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
193188
14. A. El Ouazzani
Angers
2 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
505518
15. E. Zabi
Paris FC
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
175
16. E. Dier
Monaco
2 1
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
326068
17. K. Doumbia
Stade Brestois 29
2 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340153
18. M. Godts
Paris Saint Germain
2 1
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
174806
19. A. Mille
Estac Troyes
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
179414
20. L. Calodat
Le Mans
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

# Team MP CS H A %
1
91 Monaco
2 2 1 1 100%
2
114 Paris FC
2 2 1 1 100%
3
79 Lille
2 1 0 1 50%
4
80 Lyon
2 1 0 1 50%
5
81 Marseille
2 1 1 0 50%
6
84 Nice
2 1 1 0 50%
7
97 Lorient
2 1 0 1 50%
8
111 Le Havre
2 0 0 0 0%
9
77 Angers
2 0 0 0 0%
10
116 Lens
2 0 0 0 0%
11
108 Auxerre
2 0 0 0 0%
12
106 Stade Brestois 29
2 0 0 0 0%
13
96 Toulouse
2 0 0 0 0%
14
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
15
94 Rennes
2 0 0 0 0%
16
85 Paris Saint Germain
2 0 0 0 0%