Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 7 (2026/27)
Thứ 7 - 17/10/2026
Chủ nhật - 18/10/2026
Thứ 2 - 19/10/2026
Thứ 3 - 20/10/2026
Thứ 2 - 04/01/2027
Thứ 2 - 08/03/2027
Chủ nhật - 23/05/2027
Vòng 7 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Frosinone chạm trán Sassuolo, Venezia được đánh giá cao hơn khi gặp Napoli, Bologna đối đầu với Inter, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 7 (2026)
Chủ nhật - 18/10/2026
Fiorentina
1 : 3
Como
1 : 3(H1 1 : 2)
ComoUdinese
0 : 3
Lecce
0 : 3(H1 0 : 2)
LecceAS Roma
2 : 0
Genoa
2 : 0(H1 0 : 0)
GenoaThứ 7 - 17/10/2026
Bologna
1 : 3
Inter
1 : 3(H1 1 : 1)
InterVenezia1 : 0
Napoli
(H1 0 : 0)
NapoliFrosinone4 : 2
Sassuolo
(H1 3 : 2)
SassuoloBảng xếp hạng Serie A 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter1 Inter![]() | 7 | 6-1-0 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 | TTHT |
| 2 | AS Roma2 AS Roma![]() | 7 | 5-2-0 | 5 | 2 | 0 | 13 | 17 | THHT |
| 3 | Lazio3 Lazio![]() | 6 | 5-1-0 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | TTHT |
| 4 | Frosinone 4 Frosinone | 7 | 4-1-2 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | TBTH |
| 5 | Cagliari5 Cagliari![]() | 6 | 4-1-1 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | HTTT |
| 6 | AC Milan6 AC Milan![]() | 6 | 3-3-0 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | HTHH |
| 7 | Juventus7 Juventus![]() | 6 | 3-2-1 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | HTBH |
| 8 | Como8 Como![]() | 6 | 3-2-1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | THBT |
| 9 | Napoli9 Napoli![]() | 7 | 3-1-3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | BTHT |
| 10 | Atalanta10 Atalanta![]() | 6 | 3-0-3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | TBBB |
| 11 | Lecce11 Lecce![]() | 7 | 3-0-4 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBT |
| 12 | Sassuolo12 Sassuolo![]() | 7 | 2-2-3 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBT |
| 13 | Torino13 Torino![]() | 6 | 2-1-3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBT |
| 14 | Bologna14 Bologna![]() | 7 | 1-2-4 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHB |
| 15 | Monza 15 Monza | 6 | 1-1-4 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBH |
| 16 | Parma16 Parma![]() | 6 | 1-1-4 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBH |
| 17 | Udinese17 Udinese![]() | 7 | 1-1-5 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBB |
| 18 | Fiorentina18 Fiorentina![]() | 6 | 1-1-4 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BBHT |
| 19 | Genoa19 Genoa![]() | 7 | 1-1-5 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBH |
| 20 | Venezia 20 Venezia | 7 | 1-0-6 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Raimondo
Frosinone
|
7 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
D. Malen
AS Roma
|
6 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Thuram
Inter
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
D. Maldini
Cagliari
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
Gustavo Varela
Monza
|
5 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Lautaro Martínez
Inter
|
5 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
N. Krstović
Atalanta
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
A. Rabiot
AC Milan
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
5 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
K. De Bruyne
Napoli
|
7 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1991
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Vasilije Adžić
Sassuolo
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
D. Frattesi
Lazio
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/09/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
M. Osmajić
Genoa
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Diego Moreira
AC Milan
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
G. Kvernadze
Frosinone
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Franco Mastantuono
Fiorentina
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/08/2007
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
T. Noslin
Lazio
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/07/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
F. Esposito
Inter
|
7 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Carlos Augusto
Inter
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
P. Dybala
AS Roma
|
6 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
R. Schmid
Frosinone
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Diouf
Inter
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
M. Thuram
Inter
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
A. Rabiot
AC Milan
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
M. Adopo
Cagliari
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
P. Zieliński
Inter
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
D. Bakola
Sassuolo
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
N. Barella
Inter
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
T. Noslin
Lazio
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/07/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
Nuno Tavares
Lazio
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Ricardo Mangas
Monza
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Juan Miranda
Bologna
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
S. Chukwueze
AC Milan
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Danilo Veiga
Lecce
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
G. Mancini
AS Roma
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
M. Zaccagni
Lazio
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/06/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
N. Cambiaghi
Bologna
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
S. Birindelli
Monza
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
Carlos Augusto
Inter
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS Roma
|
6 | 4 | 1 | 3 | 67% |
| 2 |
Lazio
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 3 |
Juventus
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 4 |
Napoli
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 5 |
Cagliari
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 6 |
Inter
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 7 |
AC Milan
|
6 | 2 | 2 | 0 | 33% |
| 8 |
Lecce
|
6 | 1 | 0 | 1 | 17% |
| 9 |
Como
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 10 |
Atalanta
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 11 |
Sassuolo
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Parma
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Torino
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Fiorentina
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Bologna
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Genoa
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
Udinese
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026