Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 33 (2025/26)

Thứ 6 - 17/04/2026
Sassuolo 488 2 : 1 895 Como
Thứ 7 - 18/04/2026
Inter 505 3 : 0 490 Cagliari
Udinese 494 0 : 1 523 Parma
Napoli 492 0 : 2 487 Lazio
Chủ nhật - 19/04/2026
AS Roma 497 1 : 1 499 Atalanta
Cremonese 520 0 : 0 503 Torino
Verona 504 0 : 1 489 AC Milan
Pisa 801 1 : 2 495 Genoa
Thứ 2 - 20/04/2026
Juventus 496 2 : 0 500 Bologna
Thứ 3 - 21/04/2026
Lecce 867 01:45 502 Fiorentina

Vòng 33 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Sassuolo chạm trán Como, Inter tiếp đón Cagliari, Udinese so tài cân bằng với Parma, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 33 (2025)

Thứ 2 - 20/04/2026
Juventus2 : 0
(H1 1 : 0)
Bologna
Chủ nhật - 19/04/2026
Pisa1 : 2
(H1 1 : 1)
Genoa
Verona0 : 1
(H1 0 : 1)
AC Milan
Cremonese0 : 0
(H1 0 : 0)
Torino
AS Roma1 : 1
(H1 1 : 1)
Atalanta
Thứ 7 - 18/04/2026
Napoli0 : 2
(H1 0 : 1)
Lazio
Udinese0 : 1
(H1 0 : 0)
Parma
Inter3 : 0
(H1 0 : 0)
Cagliari
Thứ 6 - 17/04/2026
Sassuolo2 : 1
(H1 2 : 1)
Como

Bảng xếp hạng Serie A 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
33 25-3-5 25354978TTTH
2
489AC Milan
2
AC Milan
33 19-9-5 19952166TBBT
3
492Napoli
3
Napoli
33 20-6-7 20671566BHTT
4
496Juventus
4
Juventus
33 18-9-6 18962863TTTH
5
895Como
5
Como
33 16-10-7 161072958BBHT
6
497AS Roma
6
AS Roma
33 18-4-11 184111758HTBT
7
499Atalanta
7
Atalanta
33 14-12-7 141271654HBTT
8
500Bologna
8
Bologna
33 14-6-13 14613348BTTB
9
487Lazio
9
Lazio
33 12-11-10 121110447TBHT
10
488Sassuolo
10
Sassuolo
33 13-6-14 13614-345TBTH
11
494Udinese
11
Udinese
33 12-7-14 12714-543BTHT
12
503Torino
12
Torino
33 11-7-15 11715-1740HTTB
13
495Genoa
13
Genoa
33 10-9-14 10914-639TTBB
14
523Parma
14
Parma
33 9-12-12 91212-1639THHB
15
502Fiorentina
15
Fiorentina
32 8-11-13 81113-735TTHT
16
490Cagliari
16
Cagliari
33 8-9-16 8916-1433BTBB
17
520Cremonese
17
Cremonese
33 6-10-17 61017-2128HBBT
18
867Lecce
18
Lecce
32 7-6-19 7619-2427BBBB
19
504Hellas Verona
19
Hellas Verona
33 3-9-21 3921-3318BBBB
20
801Pisa
20
Pisa
33 2-12-19 21219-3618BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
217
1. Lautaro Martínez
Inter
26 0 16
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350037
2. N. Paz
Como
32 0 12
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21509
3. M. Thuram
Inter
26 0 11
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
4. T. Douvikas
Como
33 1 11
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
5. N. Krstović
Atalanta
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288006
6. R. Højlund
Napoli
28 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
339883
7. K. Yıldız
Juventus
31 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19185
8. K. Davis
Udinese
27 4 10
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
249
9. D. Malen
AS Roma
13 2 10
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
10. H. Çalhanoğlu
Inter
22 4 9
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30414
11. G. Simeone
Torino
26 0 9
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22236
12. Rafael Leão
AC Milan
24 2 9
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17
13. C. Pulišić
AC Milan
25 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30488
14. R. Orsolini
Bologna
30 3 8
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292172
15. Mateo Pellegrino
Parma
32 1 8
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30544
16. G. Scamacca
Atalanta
21 2 8
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
877
17. M. Kean
Fiorentina
26 2 8
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31094
18. A. Pinamonti
Sassuolo
31 0 8
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
903
19. S. McTominay
Napoli
28 0 8
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
311067
20. S. Castro
Bologna
29 0 7
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
31010
1. F. Dimarco
Inter
31 14
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30558
2. N. Barella
Inter
30 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2215
3. A. Laurienté
Sassuolo
33 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
443162
4. Jesús Rodríguez
Como
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
786
5. N. Zaniolo
Udinese
29 6
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350037
6. N. Paz
Como
32 6
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
7. K. Yıldız
Juventus
31 6
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
8. M. Thuram
Inter
26 5
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25914
9. Aarón Martín
Genoa
28 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323936
10. M. Soulé
AS Roma
28 5
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
147859
11. C. De Ketelaere
Atalanta
26 5
🎂 Ngày sinh: 10/03/2001 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
215
12. S. Esposito
Cagliari
31 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
219
13. M. Politano
Napoli
30 5
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
14. N. Krstović
Atalanta
29 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
15. A. Rabiot
AC Milan
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8489
16. J. David
Juventus
30 4
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30537
17. D. Berardi
Sassuolo
22 4
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
18. H. Çalhanoğlu
Inter
22 4
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
415
19. W. McKennie
Juventus
30 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
217
20. Lautaro Martínez
Inter
26 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jean Butez
895 Como
3 3 2 1 100%
2. Y. Sommer
505 Inter
3 2 0 2 67%
3. Marco Carnesecchi
499 Atalanta
2 2 1 1 100%
4. Mike Maignan
489 AC Milan
2 2 1 1 100%
5. E. Corvi
523 Parma
3 1 1 0 33%
6. Emil Audero
520 Cremonese
3 1 1 0 33%
7. Alberto Paleari
503 Torino
3 1 1 0 33%
8. A. Muric
488 Sassuolo
3 1 1 0 33%
9. M. Okoye
494 Udinese
3 1 1 0 33%
10. Simone Perilli
504 Verona
2 1 0 1 50%
11. Michele Di Gregorio
496 Juventus
2 1 1 0 50%
12. Mile Svilar
497 AS Roma
2 1 0 1 50%
13. N. Leali
495 Genoa
1 1 0 1 100%
14. V. Milinkovic-Savic
492 Napoli
1 1 1 0 100%
15. D. de Gea
502 Fiorentina
3 0 0 0 0%
16. Wladimiro Falcone
867 Lecce
2 0 0 0 0%
17. Simone Scuffet
801 Pisa
2 0 0 0 0%
18. Alex Meret
492 Napoli
2 0 0 0 0%
19. F. Ravaglia
500 Bologna
2 0 0 0 0%
20. Justin Bijlow
495 Genoa
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025

# Team MP CS H A %
1
505 Inter
33 16 7 9 48%
2
487 Lazio
33 15 6 9 45%
3
895 Como
33 15 8 7 45%
4
497 AS Roma
33 14 9 5 42%
5
489 AC Milan
33 14 6 8 42%
6
496 Juventus
32 13 7 6 41%
7
503 Torino
33 12 5 7 36%
8
499 Atalanta
33 12 6 6 36%
9
492 Napoli
33 11 5 6 33%
10
523 Parma
33 11 3 8 33%
11
500 Bologna
32 10 6 4 31%
12
494 Udinese
33 9 5 4 27%
13
520 Cremonese
33 9 5 4 27%
14
867 Lecce
32 8 4 4 25%
15
490 Cagliari
33 7 6 1 21%
16
495 Genoa
32 7 4 3 22%
17
502 Fiorentina
32 7 4 3 22%
18
488 Sassuolo
33 6 3 3 18%
19
504 Verona
33 5 2 3 15%
20
801 Pisa
32 5 4 1 16%