Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 28 (2025/26)

Thứ 7 - 07/03/2026
Napoli 492 2 : 1 503 Torino
Cagliari 490 21:00 895 Como
Chủ nhật - 08/03/2026
Atalanta 499 00:00 494 Udinese
Juventus 496 02:45 801 Pisa
Lecce 867 18:30 520 Cremonese
Bologna 500 21:00 504 Verona
Fiorentina 502 21:00 523 Parma
Thứ 2 - 09/03/2026
Genoa 495 00:00 497 AS Roma
AC Milan 489 02:45 505 Inter
Thứ 3 - 10/03/2026
Lazio 487 02:45 488 Sassuolo

Vòng 28 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Napoli chạm trán Torino, Cagliari đối đầu với Como, Atalanta được đánh giá cao hơn khi gặp Udinese, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 28 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Serie A 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
27 22-1-4 22144367TTTT
2
489AC Milan
2
AC Milan
27 16-9-2 16922357TBHT
3
492Napoli
3
Napoli
27 16-5-6 16561353TBHT
4
497AS Roma
4
AS Roma
27 16-3-8 16381851HTHT
5
895Como
5
Como
27 13-9-5 13952448TTHB
6
496Juventus
6
Juventus
27 13-8-6 13861847HBBH
7
499Atalanta
7
Atalanta
27 12-9-6 12961345BTTT
8
500Bologna
8
Bologna
27 11-6-10 11610439TTTB
9
488Sassuolo
9
Sassuolo
27 11-5-11 11511-238TTTB
10
494Udinese
10
Udinese
27 10-5-12 10512-835TBBB
11
487Lazio
11
Lazio
27 8-10-9 8109-134BHBH
12
523Parma
12
Parma
27 8-9-10 8910-1233HTTT
13
490Cagliari
13
Cagliari
27 7-9-11 7911-730HHBB
14
503Torino
14
Torino
27 8-6-13 8613-2030TBBH
15
495Genoa
15
Genoa
27 6-9-12 6912-727BTHB
16
502Fiorentina
16
Fiorentina
27 5-9-13 5913-1224BTTH
17
520Cremonese
17
Cremonese
27 5-9-13 5913-1724BBHB
18
867Lecce
18
Lecce
27 6-6-15 6615-1824BBTT
19
801Pisa
19
Pisa
27 1-12-14 11214-2415BBBH
20
504Hellas Verona
20
Hellas Verona
27 2-9-16 2916-2815BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
217
1. Lautaro Martínez
Inter
25 0 14
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288006
2. R. Højlund
Napoli
23 1 9
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350037
3. N. Paz
Como
26 0 9
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22236
4. Rafael Leão
AC Milan
20 2 9
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
5. T. Douvikas
Como
27 1 9
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17
6. C. Pulišić
AC Milan
20 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1640
7. H. Çalhanoğlu
Inter
18 4 8
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
877
8. M. Kean
Fiorentina
24 2 8
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
339883
9. K. Yıldız
Juventus
26 1 8
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19185
10. K. Davis
Udinese
23 4 8
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
11. N. Krstović
Atalanta
23 0 7
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
12. M. Thuram
Inter
21 0 7
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30488
13. R. Orsolini
Bologna
25 3 7
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311067
14. S. Castro
Bologna
24 0 7
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30537
15. D. Berardi
Sassuolo
17 2 7
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292172
16. Mateo Pellegrino
Parma
27 1 7
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
368260
17. G. Orban
Hellas Verona
22 2 7
🎂 Ngày sinh: 17/07/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31010
18. F. Dimarco
Inter
25 0 6
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
323936
19. M. Soulé
AS Roma
25 0 6
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31094
20. A. Pinamonti
Sassuolo
26 0 6
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
31010
1. F. Dimarco
Inter
25 13
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
443162
2. Jesús Rodríguez
Como
23 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2215
3. A. Laurienté
Sassuolo
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
350037
4. N. Paz
Como
26 6
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30558
5. N. Barella
Inter
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
215
6. S. Esposito
Cagliari
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
66817
7. N. Krstović
Atalanta
23 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
8. A. Rabiot
AC Milan
19 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
31009
9. A. Bastoni
Inter
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
312615
10. Giovane
Hellas Verona
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8489
11. J. David
Juventus
26 4
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
383018
12. M. Palestra
Cagliari
26 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25914
13. Aarón Martín
Genoa
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323936
14. M. Soulé
AS Roma
25 4
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
659
15. M. Caqueret
Como
22 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
415
16. W. McKennie
Juventus
26 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
339883
17. K. Yıldız
Juventus
26 4
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288699
18. M. Perrone
Como
25 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
217
19. Lautaro Martínez
Inter
25 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30438
20. N. Cambiaghi
Bologna
22 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jean Butez
895 Como
3 3 2 1 100%
2. Y. Sommer
505 Inter
3 2 0 2 67%
3. Marco Carnesecchi
499 Atalanta
2 2 1 1 100%
4. Mike Maignan
489 AC Milan
2 2 1 1 100%
5. E. Corvi
523 Parma
3 1 1 0 33%
6. Emil Audero
520 Cremonese
3 1 1 0 33%
7. Alberto Paleari
503 Torino
3 1 1 0 33%
8. A. Muric
488 Sassuolo
3 1 1 0 33%
9. M. Okoye
494 Udinese
3 1 1 0 33%
10. Simone Perilli
504 Verona
2 1 0 1 50%
11. Michele Di Gregorio
496 Juventus
2 1 1 0 50%
12. Mile Svilar
497 AS Roma
2 1 0 1 50%
13. N. Leali
495 Genoa
1 1 0 1 100%
14. V. Milinkovic-Savic
492 Napoli
1 1 1 0 100%
15. D. de Gea
502 Fiorentina
3 0 0 0 0%
16. Wladimiro Falcone
867 Lecce
2 0 0 0 0%
17. Simone Scuffet
801 Pisa
2 0 0 0 0%
18. Alex Meret
492 Napoli
2 0 0 0 0%
19. F. Ravaglia
500 Bologna
2 0 0 0 0%
20. Justin Bijlow
495 Genoa
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025

# Team MP CS H A %
1
505 Inter
27 15 6 9 56%
2
895 Como
27 13 7 6 48%
3
487 Lazio
27 12 5 7 44%
4
497 AS Roma
27 12 7 5 44%
5
489 AC Milan
27 12 5 7 44%
6
503 Torino
27 10 5 5 37%
7
499 Atalanta
27 10 5 5 37%
8
523 Parma
27 9 3 6 33%
9
492 Napoli
27 9 4 5 33%
10
496 Juventus
27 9 5 4 33%
11
500 Bologna
27 8 5 3 30%
12
867 Lecce
27 8 4 4 30%
13
520 Cremonese
27 7 4 3 26%
14
494 Udinese
27 6 4 2 22%
15
488 Sassuolo
27 6 3 3 22%
16
495 Genoa
27 6 4 2 22%
17
490 Cagliari
27 6 5 1 22%
18
504 Verona
27 5 2 3 19%
19
801 Pisa
27 5 4 1 19%
20
502 Fiorentina
27 4 2 2 15%