Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 6 (2026/27)

Thứ 7 - 10/10/2026
Genoa 495 20:00 502 Fiorentina
Inter 505 23:00 523 Parma
Chủ nhật - 11/10/2026
Napoli 492 01:45 Frosinone
Como 895 17:30 497 AS Roma
Lazio 487 20:00 Monza
Lecce 867 20:00 500 Bologna
Sassuolo 488 23:00 489 AC Milan
Thứ 2 - 12/10/2026
Cagliari 490 01:45 496 Juventus
Atalanta 499 23:30 Venezia
Thứ 3 - 13/10/2026
Torino 503 01:45 494 Udinese
Thứ 2 - 21/12/2026
Sassuolo 488 00:30 523 Parma
AC Milan 489 00:30 895 Como
Genoa 495 00:30 494 Udinese
AS Roma 497 00:30 496 Juventus
Atalanta 499 00:30 492 Napoli
Fiorentina 502 00:30 500 Bologna
Torino 503 00:30 490 Cagliari
Frosinone 00:30 487 Lazio
Venezia 00:30 Monza
Lecce 867 00:30 505 Inter
Thứ 2 - 01/03/2027
Cagliari 490 00:30 494 Udinese
Genoa 495 00:30 487 Lazio
AS Roma 497 00:30 Venezia
Bologna 500 00:30 867 Lecce
Torino 503 00:30 502 Fiorentina
Inter 505 00:30 499 Atalanta
Frosinone 00:30 492 Napoli
Parma 523 00:30 488 Sassuolo
Como 895 00:30 489 AC Milan
Monza 00:30 496 Juventus
Chủ nhật - 16/05/2027
Lazio 487 23:30 494 Udinese
Sassuolo 488 23:30 Venezia
AC Milan 489 23:30 497 AS Roma
Cagliari 490 23:30 503 Torino
Napoli 492 23:30 495 Genoa
Juventus 496 23:30 505 Inter
Bologna 500 23:30 Frosinone
Lecce 867 23:30 502 Fiorentina
Como 895 23:30 499 Atalanta
Monza 23:30 523 Parma

Vòng 6 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Genoa đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Fiorentina, Inter tiếp đón Parma, Napoli được đánh giá cao hơn khi gặp Frosinone, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 6 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Serie A 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
497AS Roma
1
AS Roma
5 4-1-0 4101113HTTT
2
505Inter
2
Inter
5 4-1-0 410713HTTT
3
487Lazio
3
Lazio
5 4-1-0 410513THTT
4
490Cagliari
4
Cagliari
5 4-0-1 401312TTTB
5
489AC Milan
5
AC Milan
5 3-2-0 320611THHT
6
Frosinone
6
Frosinone
5 3-1-1 311510THTT
7
496Juventus
7
Juventus
5 3-1-1 311410TBHT
8
895Como
8
Como
5 3-1-1 311310BTTT
9
492Napoli
9
Napoli
5 2-1-2 21217HTBB
10
488Sassuolo
10
Sassuolo
5 2-1-2 21207BTHT
11
499Atalanta
11
Atalanta
5 2-0-3 203-26BBBT
12
867Lecce
12
Lecce
5 2-0-3 203-56BTBB
13
494Udinese
13
Udinese
5 1-1-3 113-34BBBT
14
503Torino
14
Torino
5 1-1-3 113-34HBTB
15
523Parma
15
Parma
5 1-1-3 113-34TBHB
16
Monza
16
Monza
5 1-1-3 113-44TBHB
17
502Fiorentina
17
Fiorentina
5 1-1-3 113-64HTBB
18
500Bologna
18
Bologna
5 0-2-3 023-32HBHB
19
495Genoa
19
Genoa
5 0-1-4 014-71BHBB
20
Venezia
20
Venezia
5 0-0-5 005-90BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
249
1. D. Malen
AS Roma
▲
5 0 6
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340547
2. Gustavo Varela
Monza
▲
4 1 4
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
314254
3. A. Raimondo
Frosinone
▲
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 18/03/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
217
4. Lautaro Martínez
Inter
▲
4 0 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
134926
5. D. Maldini
Cagliari
▲
5 1 3
🎂 Ngày sinh: 11/10/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339872
6. Vasilije Adžić
Sassuolo
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền vệ
31173
7. D. Frattesi
Lazio
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 22/09/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
335056
8. Diego Moreira
AC Milan
▲
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/08/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311251
9. G. Kvernadze
Frosinone
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
449249
10. Franco Mastantuono
Fiorentina
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 14/08/2007 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21509
11. M. Thuram
Inter
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48392
12. E. Zhegrova
Juventus
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 31/03/1999 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
13. A. Rabiot
AC Milan
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
541
14. J. Ekkelenkamp
Udinese
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
400948
15. Assane Diao
Como
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 07/09/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
323936
16. M. Soulé
AS Roma
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295026
17. M. Baturina
Como
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
345808
18. F. Esposito
Inter
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1748
19. L. Coulibaly
Lecce
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/04/1996 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22007
20. H. Kamara
Udinese
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
875
1. P. Dybala
AS Roma
▲
5 4
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
7562
2. R. Schmid
Frosinone
▲
5 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
270509
3. A. Diouf
Inter
▲
4 3
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21509
4. M. Thuram
Inter
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
5. A. Rabiot
AC Milan
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30505
6. M. Adopo
Cagliari
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
263481
7. L. Colombo
Genoa
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 08/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
51266
8. G. Busio
Venezia
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
46170
9. I. Ilić
Lecce
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
41577
10. Nuno Tavares
Lazio
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
41324
11. Ricardo Mangas
Monza
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1696
12. S. Chukwueze
AC Milan
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30425
13. G. Mancini
AS Roma
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30937
14. M. Zaccagni
Lazio
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 16/06/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19185
15. K. Davis
Udinese
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30708
16. S. Birindelli
Monza
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323936
17. M. Soulé
AS Roma
▲
5 1
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295026
18. M. Baturina
Como
▲
5 1
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339872
19. Vasilije Adžić
Sassuolo
▲
5 1
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền vệ
311251
20. G. Kvernadze
Frosinone
▲
5 1
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026

# Team MP CS H A %
1
487 Lazio
5 3 1 2 60%
2
490 Cagliari
5 3 1 2 60%
3
497 AS Roma
5 3 1 2 60%
4
496 Juventus
5 3 2 1 60%
5
489 AC Milan
5 2 2 0 40%
6
492 Napoli
5 2 1 1 40%
7
499 Atalanta
5 1 1 0 20%
8
505 Inter
5 1 0 1 20%
9
867 Lecce
5 1 0 1 20%
10
895 Como
5 0 0 0 0%
11
523 Parma
5 0 0 0 0%
12
503 Torino
5 0 0 0 0%
13
502 Fiorentina
5 0 0 0 0%
14
500 Bologna
5 0 0 0 0%
15
495 Genoa
5 0 0 0 0%
16
494 Udinese
5 0 0 0 0%
17
488 Sassuolo
5 0 0 0 0%