Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 7 (2026/27)

Thứ 7 - 17/10/2026
Frosinone 4 : 2 488 Sassuolo
Venezia 1 : 0 492 Napoli
Bologna 500 1 : 3 505 Inter
Chủ nhật - 18/10/2026
AS Roma 497 2 : 0 495 Genoa
Udinese 494 0 : 3 867 Lecce
Fiorentina 502 1 : 3 895 Como
AC Milan 489 3 : 2 499 Atalanta
Thứ 2 - 19/10/2026
Juventus 496 0 : 1 487 Lazio
Monza 23:30 490 Cagliari
Thứ 3 - 20/10/2026
Parma 523 01:45 503 Torino
Thứ 2 - 04/01/2027
Cagliari 490 00:30 495 Genoa
Udinese 494 00:30 499 Atalanta
AS Roma 497 00:30 Frosinone
Bologna 500 00:30 496 Juventus
Fiorentina 502 00:30 487 Lazio
Torino 503 00:30 Venezia
Inter 505 00:30 488 Sassuolo
Parma 523 00:30 492 Napoli
Como 895 00:30 867 Lecce
Monza 00:30 489 AC Milan
Thứ 2 - 08/03/2027
Lazio 487 00:30 Frosinone
Sassuolo 488 00:30 500 Bologna
AC Milan 489 00:30 490 Cagliari
Napoli 492 00:30 523 Parma
Udinese 494 00:30 505 Inter
Juventus 496 00:30 497 AS Roma
Atalanta 499 00:30 503 Torino
Fiorentina 502 00:30 Venezia
Lecce 867 00:30 895 Como
Monza 00:30 495 Genoa
Chủ nhật - 23/05/2027
Udinese 494 23:30 488 Sassuolo
Genoa 495 23:30 500 Bologna
AS Roma 497 23:30 895 Como
Atalanta 499 23:30 867 Lecce
Fiorentina 502 23:30 Monza
Torino 503 23:30 492 Napoli
Inter 505 23:30 487 Lazio
Frosinone 23:30 490 Cagliari
Venezia 23:30 489 AC Milan
Parma 523 23:30 496 Juventus

Vòng 7 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Frosinone chạm trán Sassuolo, Venezia được đánh giá cao hơn khi gặp Napoli, Bologna đối đầu với Inter, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 7 (2026)

Chủ nhật - 18/10/2026
Fiorentina1 : 3
(H1 1 : 2)
Como
Udinese0 : 3
(H1 0 : 2)
Lecce
AS Roma2 : 0
(H1 0 : 0)
Genoa
Thứ 7 - 17/10/2026
Bologna1 : 3
(H1 1 : 1)
Inter
Venezia1 : 0
(H1 0 : 0)
Napoli
Frosinone4 : 2
(H1 3 : 2)
Sassuolo

Bảng xếp hạng Serie A 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
7 6-1-0 6101219TTHT
2
497AS Roma
2
AS Roma
7 5-2-0 5201317THHT
3
487Lazio
3
Lazio
6 5-1-0 510716TTHT
4
Frosinone
4
Frosinone
7 4-1-2 412413TBTH
5
490Cagliari
5
Cagliari
6 4-1-1 411313HTTT
6
489AC Milan
6
AC Milan
6 3-3-0 330612HTHH
7
496Juventus
7
Juventus
6 3-2-1 321411HTBH
8
895Como
8
Como
6 3-2-1 321311THBT
9
492Napoli
9
Napoli
7 3-1-3 313310BTHT
10
499Atalanta
10
Atalanta
6 3-0-3 30309TBBB
11
867Lecce
11
Lecce
7 3-0-4 304-39TBBT
12
488Sassuolo
12
Sassuolo
7 2-2-3 223-28BHBT
13
503Torino
13
Torino
6 2-1-3 213-27THBT
14
500Bologna
14
Bologna
7 1-2-4 124-45BTHB
15
Monza
15
Monza
6 1-1-4 114-64BTBH
16
523Parma
16
Parma
6 1-1-4 114-64BTBH
17
494Udinese
17
Udinese
7 1-1-5 115-74BBBB
18
502Fiorentina
18
Fiorentina
6 1-1-4 114-74BBHT
19
495Genoa
19
Genoa
7 1-1-5 115-84BTBH
20
Venezia
20
Venezia
7 1-0-6 106-103TBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
314254
1. A. Raimondo
Frosinone
▲
7 0 7
🎂 Ngày sinh: 18/03/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
249
2. D. Malen
AS Roma
▲
6 0 6
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
3. M. Thuram
Inter
▲
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
134926
4. D. Maldini
Cagliari
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 11/10/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340547
5. Gustavo Varela
Monza
▲
5 1 4
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
217
6. Lautaro Martínez
Inter
▲
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
7. N. Krstović
Atalanta
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
8. A. Rabiot
AC Milan
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
541
9. J. Ekkelenkamp
Udinese
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
10. H. Çalhanoğlu
Inter
▲
5 1 3
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
629
11. K. De Bruyne
Napoli
▲
7 1 3
🎂 Ngày sinh: 28/06/1991 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339872
12. Vasilije Adžić
Sassuolo
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền vệ
31173
13. D. Frattesi
Lazio
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 22/09/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
66761
14. M. Osmajić
Genoa
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 25/07/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
335056
15. Diego Moreira
AC Milan
▲
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/08/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311251
16. G. Kvernadze
Frosinone
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
449249
17. Franco Mastantuono
Fiorentina
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 14/08/2007 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
133729
18. T. Noslin
Lazio
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 07/07/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345808
19. F. Esposito
Inter
▲
7 0 2
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
10238
20. Carlos Augusto
Inter
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 07/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
875
1. P. Dybala
AS Roma
▲
6 4
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
7562
2. R. Schmid
Frosinone
▲
7 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
270509
3. A. Diouf
Inter
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21509
4. M. Thuram
Inter
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
5. A. Rabiot
AC Milan
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30505
6. M. Adopo
Cagliari
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
329
7. P. Zieliński
Inter
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
455245
8. D. Bakola
Sassuolo
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30558
9. N. Barella
Inter
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
133729
10. T. Noslin
Lazio
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 07/07/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41577
11. Nuno Tavares
Lazio
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
41324
12. Ricardo Mangas
Monza
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
134
13. Juan Miranda
Bologna
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1696
14. S. Chukwueze
AC Milan
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161702
15. Danilo Veiga
Lecce
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30425
16. G. Mancini
AS Roma
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30937
17. M. Zaccagni
Lazio
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 16/06/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30438
18. N. Cambiaghi
Bologna
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30708
19. S. Birindelli
Monza
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
10238
20. Carlos Augusto
Inter
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 07/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026

# Team MP CS H A %
1
497 AS Roma
6 4 1 3 67%
2
487 Lazio
6 3 1 2 50%
3
496 Juventus
6 3 2 1 50%
4
492 Napoli
6 3 2 1 50%
5
490 Cagliari
6 3 1 2 50%
6
505 Inter
6 2 1 1 33%
7
489 AC Milan
6 2 2 0 33%
8
867 Lecce
6 1 0 1 17%
9
895 Como
6 1 1 0 17%
10
499 Atalanta
6 1 1 0 17%
11
488 Sassuolo
7 0 0 0 0%
12
523 Parma
6 0 0 0 0%
13
503 Torino
6 0 0 0 0%
14
502 Fiorentina
6 0 0 0 0%
15
500 Bologna
6 0 0 0 0%
16
495 Genoa
6 0 0 0 0%
17
494 Udinese
6 0 0 0 0%