Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 28 (2025/26)
Thứ 7 - 07/03/2026
Chủ nhật - 08/03/2026
Thứ 2 - 09/03/2026
Thứ 3 - 10/03/2026
Vòng 28 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Napoli chạm trán Torino, Cagliari đối đầu với Como, Atalanta được đánh giá cao hơn khi gặp Udinese, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 28 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Serie A 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter1 Inter![]() | 27 | 22-1-4 | 22 | 1 | 4 | 43 | 67 | TTTT |
| 2 | AC Milan2 AC Milan![]() | 27 | 16-9-2 | 16 | 9 | 2 | 23 | 57 | TBHT |
| 3 | Napoli3 Napoli![]() | 27 | 16-5-6 | 16 | 5 | 6 | 13 | 53 | TBHT |
| 4 | AS Roma4 AS Roma![]() | 27 | 16-3-8 | 16 | 3 | 8 | 18 | 51 | HTHT |
| 5 | Como5 Como![]() | 27 | 13-9-5 | 13 | 9 | 5 | 24 | 48 | TTHB |
| 6 | Juventus6 Juventus![]() | 27 | 13-8-6 | 13 | 8 | 6 | 18 | 47 | HBBH |
| 7 | Atalanta7 Atalanta![]() | 27 | 12-9-6 | 12 | 9 | 6 | 13 | 45 | BTTT |
| 8 | Bologna8 Bologna![]() | 27 | 11-6-10 | 11 | 6 | 10 | 4 | 39 | TTTB |
| 9 | Sassuolo9 Sassuolo![]() | 27 | 11-5-11 | 11 | 5 | 11 | -2 | 38 | TTTB |
| 10 | Udinese10 Udinese![]() | 27 | 10-5-12 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | TBBB |
| 11 | Lazio11 Lazio![]() | 27 | 8-10-9 | 8 | 10 | 9 | -1 | 34 | BHBH |
| 12 | Parma12 Parma![]() | 27 | 8-9-10 | 8 | 9 | 10 | -12 | 33 | HTTT |
| 13 | Cagliari13 Cagliari![]() | 27 | 7-9-11 | 7 | 9 | 11 | -7 | 30 | HHBB |
| 14 | Torino14 Torino![]() | 27 | 8-6-13 | 8 | 6 | 13 | -20 | 30 | TBBH |
| 15 | Genoa15 Genoa![]() | 27 | 6-9-12 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | BTHB |
| 16 | Fiorentina16 Fiorentina![]() | 27 | 5-9-13 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | BTTH |
| 17 | Cremonese17 Cremonese![]() | 27 | 5-9-13 | 5 | 9 | 13 | -17 | 24 | BBHB |
| 18 | Lecce18 Lecce![]() | 27 | 6-6-15 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | BBTT |
| 19 | Pisa19 Pisa![]() | 27 | 1-12-14 | 1 | 12 | 14 | -24 | 15 | BBBH |
| 20 | Hellas Verona20 Hellas Verona![]() | 27 | 2-9-16 | 2 | 9 | 16 | -28 | 15 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Lautaro Martínez
Inter
|
25 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
R. Højlund
Napoli
|
23 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
N. Paz
Como
|
26 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
Rafael Leão
AC Milan
|
20 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
T. Douvikas
Como
|
27 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
C. Pulišić
AC Milan
|
20 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
18 | 4 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
M. Kean
Fiorentina
|
24 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
K. Yıldız
Juventus
|
26 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
K. Davis
Udinese
|
23 | 4 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
N. Krstović
Atalanta
|
23 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Thuram
Inter
|
21 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
R. Orsolini
Bologna
|
25 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
S. Castro
Bologna
|
24 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
D. Berardi
Sassuolo
|
17 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Mateo Pellegrino
Parma
|
27 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
G. Orban
Hellas Verona
|
22 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/07/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
F. Dimarco
Inter
|
25 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
M. Soulé
AS Roma
|
25 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
A. Pinamonti
Sassuolo
|
26 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
F. Dimarco
Inter
|
25 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
Jesús Rodríguez
Como
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Laurienté
Sassuolo
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
N. Paz
Como
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
N. Barella
Inter
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
S. Esposito
Cagliari
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
N. Krstović
Atalanta
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
A. Rabiot
AC Milan
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
A. Bastoni
Inter
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Giovane
Hellas Verona
|
21 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
J. David
Juventus
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
M. Palestra
Cagliari
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Aarón Martín
Genoa
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
M. Soulé
AS Roma
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
M. Caqueret
Como
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
W. McKennie
Juventus
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
K. Yıldız
Juventus
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Perrone
Como
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
Lautaro Martínez
Inter
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
N. Cambiaghi
Bologna
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jean Butez
Como
|
3 | 3 | 2 | 1 | 100% |
|
2.
Y. Sommer
Inter
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
3.
Marco Carnesecchi
Atalanta
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Mike Maignan
AC Milan
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
5.
E. Corvi
Parma
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Emil Audero
Cremonese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Alberto Paleari
Torino
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
8.
A. Muric
Sassuolo
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
9.
M. Okoye
Udinese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
10.
Simone Perilli
Verona
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
11.
Michele Di Gregorio
Juventus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
12.
Mile Svilar
AS Roma
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
13.
N. Leali
Genoa
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
14.
V. Milinkovic-Savic
Napoli
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
15.
D. de Gea
Fiorentina
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Wladimiro Falcone
Lecce
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Simone Scuffet
Pisa
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Alex Meret
Napoli
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
F. Ravaglia
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Justin Bijlow
Genoa
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter
|
27 | 15 | 6 | 9 | 56% |
| 2 |
Como
|
27 | 13 | 7 | 6 | 48% |
| 3 |
Lazio
|
27 | 12 | 5 | 7 | 44% |
| 4 |
AS Roma
|
27 | 12 | 7 | 5 | 44% |
| 5 |
AC Milan
|
27 | 12 | 5 | 7 | 44% |
| 6 |
Torino
|
27 | 10 | 5 | 5 | 37% |
| 7 |
Atalanta
|
27 | 10 | 5 | 5 | 37% |
| 8 |
Parma
|
27 | 9 | 3 | 6 | 33% |
| 9 |
Napoli
|
27 | 9 | 4 | 5 | 33% |
| 10 |
Juventus
|
27 | 9 | 5 | 4 | 33% |
| 11 |
Bologna
|
27 | 8 | 5 | 3 | 30% |
| 12 |
Lecce
|
27 | 8 | 4 | 4 | 30% |
| 13 |
Cremonese
|
27 | 7 | 4 | 3 | 26% |
| 14 |
Udinese
|
27 | 6 | 4 | 2 | 22% |
| 15 |
Sassuolo
|
27 | 6 | 3 | 3 | 22% |
| 16 |
Genoa
|
27 | 6 | 4 | 2 | 22% |
| 17 |
Cagliari
|
27 | 6 | 5 | 1 | 22% |
| 18 |
Verona
|
27 | 5 | 2 | 3 | 19% |
| 19 |
Pisa
|
27 | 5 | 4 | 1 | 19% |
| 20 |
Fiorentina
|
27 | 4 | 2 | 2 | 15% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026