Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 6 (2026/27)
Thứ 7 - 10/10/2026
Chủ nhật - 11/10/2026
Thứ 2 - 12/10/2026
Thứ 3 - 13/10/2026
Thứ 2 - 21/12/2026
Thứ 2 - 01/03/2027
Chủ nhật - 16/05/2027
Vòng 6 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Genoa đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Fiorentina, Inter tiếp đón Parma, Napoli được đánh giá cao hơn khi gặp Frosinone, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 6 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Serie A 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma1 AS Roma![]() | 5 | 4-1-0 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | HTTT |
| 2 | Inter2 Inter![]() | 5 | 4-1-0 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | HTTT |
| 3 | Lazio3 Lazio![]() | 5 | 4-1-0 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | THTT |
| 4 | Cagliari4 Cagliari![]() | 5 | 4-0-1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | TTTB |
| 5 | AC Milan5 AC Milan![]() | 5 | 3-2-0 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | THHT |
| 6 | Frosinone 6 Frosinone | 5 | 3-1-1 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | THTT |
| 7 | Juventus7 Juventus![]() | 5 | 3-1-1 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | TBHT |
| 8 | Como8 Como![]() | 5 | 3-1-1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | BTTT |
| 9 | Napoli9 Napoli![]() | 5 | 2-1-2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | HTBB |
| 10 | Sassuolo10 Sassuolo![]() | 5 | 2-1-2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | BTHT |
| 11 | Atalanta11 Atalanta![]() | 5 | 2-0-3 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | BBBT |
| 12 | Lecce12 Lecce![]() | 5 | 2-0-3 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | BTBB |
| 13 | Udinese13 Udinese![]() | 5 | 1-1-3 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | BBBT |
| 14 | Torino14 Torino![]() | 5 | 1-1-3 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | HBTB |
| 15 | Parma15 Parma![]() | 5 | 1-1-3 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | TBHB |
| 16 | Monza 16 Monza | 5 | 1-1-3 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | TBHB |
| 17 | Fiorentina17 Fiorentina![]() | 5 | 1-1-3 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | HTBB |
| 18 | Bologna18 Bologna![]() | 5 | 0-2-3 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | HBHB |
| 19 | Genoa19 Genoa![]() | 5 | 0-1-4 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | BHBB |
| 20 | Venezia 20 Venezia | 5 | 0-0-5 | 0 | 0 | 5 | -9 | 0 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
D. Malen
AS Roma
|
5 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Gustavo Varela
Monza
|
4 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
A. Raimondo
Frosinone
|
5 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Lautaro Martínez
Inter
|
4 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
D. Maldini
Cagliari
|
5 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
Vasilije Adžić
Sassuolo
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
D. Frattesi
Lazio
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/09/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Diego Moreira
AC Milan
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
G. Kvernadze
Frosinone
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Franco Mastantuono
Fiorentina
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/08/2007
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
M. Thuram
Inter
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
E. Zhegrova
Juventus
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/1999
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Rabiot
AC Milan
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Assane Diao
Como
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
M. Soulé
AS Roma
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Baturina
Como
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
F. Esposito
Inter
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
L. Coulibaly
Lecce
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/04/1996
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
H. Kamara
Udinese
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
P. Dybala
AS Roma
|
5 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
R. Schmid
Frosinone
|
5 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Diouf
Inter
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
M. Thuram
Inter
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
A. Rabiot
AC Milan
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
M. Adopo
Cagliari
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
L. Colombo
Genoa
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
G. Busio
Venezia
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
I. Ilić
Lecce
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Nuno Tavares
Lazio
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
Ricardo Mangas
Monza
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
S. Chukwueze
AC Milan
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
G. Mancini
AS Roma
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
M. Zaccagni
Lazio
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/06/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
K. Davis
Udinese
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
S. Birindelli
Monza
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
M. Soulé
AS Roma
|
5 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Baturina
Como
|
5 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
Vasilije Adžić
Sassuolo
|
5 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/05/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
G. Kvernadze
Frosinone
|
5 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lazio
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
| 2 |
Cagliari
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
| 3 |
AS Roma
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
| 4 |
Juventus
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 5 |
AC Milan
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
| 6 |
Napoli
|
5 | 2 | 1 | 1 | 40% |
| 7 |
Atalanta
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
| 8 |
Inter
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
| 9 |
Lecce
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
| 10 |
Como
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Parma
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Torino
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Fiorentina
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Bologna
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Genoa
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Udinese
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
Sassuolo
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026