Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 33 (2025/26)
Thứ 6 - 17/04/2026
Thứ 7 - 18/04/2026
Chủ nhật - 19/04/2026
Thứ 2 - 20/04/2026
Thứ 3 - 21/04/2026
Vòng 33 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Sassuolo chạm trán Como, Inter tiếp đón Cagliari, Udinese so tài cân bằng với Parma, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 33 (2025)
Thứ 2 - 20/04/2026
Juventus
2 : 0
Bologna
2 : 0(H1 1 : 0)
BolognaChủ nhật - 19/04/2026
Pisa
1 : 2
Genoa
1 : 2(H1 1 : 1)
GenoaVerona
0 : 1
AC Milan
0 : 1(H1 0 : 1)
AC MilanCremonese
0 : 0
Torino
0 : 0(H1 0 : 0)
TorinoAS Roma
1 : 1
Atalanta
1 : 1(H1 1 : 1)
AtalantaThứ 7 - 18/04/2026
Napoli
0 : 2
Lazio
0 : 2(H1 0 : 1)
LazioUdinese
0 : 1
Parma
0 : 1(H1 0 : 0)
ParmaInter
3 : 0
Cagliari
3 : 0(H1 0 : 0)
CagliariThứ 6 - 17/04/2026
Sassuolo
2 : 1
Como
2 : 1(H1 2 : 1)
ComoBảng xếp hạng Serie A 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter1 Inter![]() | 33 | 25-3-5 | 25 | 3 | 5 | 49 | 78 | TTTH |
| 2 | AC Milan2 AC Milan![]() | 33 | 19-9-5 | 19 | 9 | 5 | 21 | 66 | TBBT |
| 3 | Napoli3 Napoli![]() | 33 | 20-6-7 | 20 | 6 | 7 | 15 | 66 | BHTT |
| 4 | Juventus4 Juventus![]() | 33 | 18-9-6 | 18 | 9 | 6 | 28 | 63 | TTTH |
| 5 | Como5 Como![]() | 33 | 16-10-7 | 16 | 10 | 7 | 29 | 58 | BBHT |
| 6 | AS Roma6 AS Roma![]() | 33 | 18-4-11 | 18 | 4 | 11 | 17 | 58 | HTBT |
| 7 | Atalanta7 Atalanta![]() | 33 | 14-12-7 | 14 | 12 | 7 | 16 | 54 | HBTT |
| 8 | Bologna8 Bologna![]() | 33 | 14-6-13 | 14 | 6 | 13 | 3 | 48 | BTTB |
| 9 | Lazio9 Lazio![]() | 33 | 12-11-10 | 12 | 11 | 10 | 4 | 47 | TBHT |
| 10 | Sassuolo10 Sassuolo![]() | 33 | 13-6-14 | 13 | 6 | 14 | -3 | 45 | TBTH |
| 11 | Udinese11 Udinese![]() | 33 | 12-7-14 | 12 | 7 | 14 | -5 | 43 | BTHT |
| 12 | Torino12 Torino![]() | 33 | 11-7-15 | 11 | 7 | 15 | -17 | 40 | HTTB |
| 13 | Genoa13 Genoa![]() | 33 | 10-9-14 | 10 | 9 | 14 | -6 | 39 | TTBB |
| 14 | Parma14 Parma![]() | 33 | 9-12-12 | 9 | 12 | 12 | -16 | 39 | THHB |
| 15 | Fiorentina15 Fiorentina![]() | 32 | 8-11-13 | 8 | 11 | 13 | -7 | 35 | TTHT |
| 16 | Cagliari16 Cagliari![]() | 33 | 8-9-16 | 8 | 9 | 16 | -14 | 33 | BTBB |
| 17 | Cremonese17 Cremonese![]() | 33 | 6-10-17 | 6 | 10 | 17 | -21 | 28 | HBBT |
| 18 | Lecce18 Lecce![]() | 32 | 7-6-19 | 7 | 6 | 19 | -24 | 27 | BBBB |
| 19 | Hellas Verona19 Hellas Verona![]() | 33 | 3-9-21 | 3 | 9 | 21 | -33 | 18 | BBBB |
| 20 | Pisa20 Pisa![]() | 33 | 2-12-19 | 2 | 12 | 19 | -36 | 18 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Lautaro Martínez
Inter
|
26 | 0 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
N. Paz
Como
|
32 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
M. Thuram
Inter
|
26 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
T. Douvikas
Como
|
33 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
N. Krstović
Atalanta
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
R. Højlund
Napoli
|
28 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Yıldız
Juventus
|
31 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
K. Davis
Udinese
|
27 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Malen
AS Roma
|
13 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
22 | 4 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
G. Simeone
Torino
|
26 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Rafael Leão
AC Milan
|
24 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
C. Pulišić
AC Milan
|
25 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
R. Orsolini
Bologna
|
30 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Mateo Pellegrino
Parma
|
32 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
G. Scamacca
Atalanta
|
21 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Kean
Fiorentina
|
26 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
A. Pinamonti
Sassuolo
|
31 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
S. McTominay
Napoli
|
28 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
S. Castro
Bologna
|
29 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
F. Dimarco
Inter
|
31 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
N. Barella
Inter
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Laurienté
Sassuolo
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Jesús Rodríguez
Como
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
N. Zaniolo
Udinese
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
N. Paz
Como
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
K. Yıldız
Juventus
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
M. Thuram
Inter
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
Aarón Martín
Genoa
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Soulé
AS Roma
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
C. De Ketelaere
Atalanta
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2001
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
S. Esposito
Cagliari
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
M. Politano
Napoli
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
N. Krstović
Atalanta
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
A. Rabiot
AC Milan
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
J. David
Juventus
|
30 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
D. Berardi
Sassuolo
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
W. McKennie
Juventus
|
30 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
Lautaro Martínez
Inter
|
26 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jean Butez
Como
|
3 | 3 | 2 | 1 | 100% |
|
2.
Y. Sommer
Inter
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
3.
Marco Carnesecchi
Atalanta
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Mike Maignan
AC Milan
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
5.
E. Corvi
Parma
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Emil Audero
Cremonese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Alberto Paleari
Torino
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
8.
A. Muric
Sassuolo
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
9.
M. Okoye
Udinese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
10.
Simone Perilli
Verona
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
11.
Michele Di Gregorio
Juventus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
12.
Mile Svilar
AS Roma
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
13.
N. Leali
Genoa
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
14.
V. Milinkovic-Savic
Napoli
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
15.
D. de Gea
Fiorentina
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Wladimiro Falcone
Lecce
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Simone Scuffet
Pisa
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Alex Meret
Napoli
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
F. Ravaglia
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Justin Bijlow
Genoa
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter
|
33 | 16 | 7 | 9 | 48% |
| 2 |
Lazio
|
33 | 15 | 6 | 9 | 45% |
| 3 |
Como
|
33 | 15 | 8 | 7 | 45% |
| 4 |
AS Roma
|
33 | 14 | 9 | 5 | 42% |
| 5 |
AC Milan
|
33 | 14 | 6 | 8 | 42% |
| 6 |
Juventus
|
32 | 13 | 7 | 6 | 41% |
| 7 |
Torino
|
33 | 12 | 5 | 7 | 36% |
| 8 |
Atalanta
|
33 | 12 | 6 | 6 | 36% |
| 9 |
Napoli
|
33 | 11 | 5 | 6 | 33% |
| 10 |
Parma
|
33 | 11 | 3 | 8 | 33% |
| 11 |
Bologna
|
32 | 10 | 6 | 4 | 31% |
| 12 |
Udinese
|
33 | 9 | 5 | 4 | 27% |
| 13 |
Cremonese
|
33 | 9 | 5 | 4 | 27% |
| 14 |
Lecce
|
32 | 8 | 4 | 4 | 25% |
| 15 |
Cagliari
|
33 | 7 | 6 | 1 | 21% |
| 16 |
Genoa
|
32 | 7 | 4 | 3 | 22% |
| 17 |
Fiorentina
|
32 | 7 | 4 | 3 | 22% |
| 18 |
Sassuolo
|
33 | 6 | 3 | 3 | 18% |
| 19 |
Verona
|
33 | 5 | 2 | 3 | 15% |
| 20 |
Pisa
|
32 | 5 | 4 | 1 | 16% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026