Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 34 (2025/26)
Thứ 2 - 18/05/2026
Vòng 34 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Lille tiếp đón Auxerre, Lyon được đánh giá cao hơn khi gặp Lens, Marseille đối đầu với Rennes, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 34 (2025)
Thứ 2 - 18/05/2026
Lille
0 : 2
Auxerre
0 : 2(H1 0 : 1)
AuxerreLyon
0 : 4
Lens
0 : 4(H1 0 : 3)
LensMarseille
3 : 1
Rennes
3 : 1(H1 2 : 0)
RennesNice
0 : 0
Metz
0 : 0(H1 0 : 0)
MetzStrasbourg
5 : 4
Monaco
5 : 4(H1 1 : 3)
MonacoLorient
0 : 2
Le Havre
0 : 2(H1 0 : 1)
Le HavreStade Brestois 29
1 : 1
Angers
1 : 1(H1 0 : 0)
AngersParis FC
2 : 1
Paris Saint Germain
2 : 1(H1 0 : 0)
Paris Saint GermainBảng xếp hạng Ligue 1 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain1 Paris Saint Germain![]() | 34 | 24-4-6 | 24 | 4 | 6 | 45 | 76 | BTTH |
| 2 | Lens2 Lens![]() | 34 | 22-4-8 | 22 | 4 | 8 | 31 | 70 | TBTH |
| 3 | Lille3 Lille![]() | 34 | 18-7-9 | 18 | 7 | 9 | 15 | 61 | BTHT |
| 4 | Lyon4 Lyon![]() | 34 | 18-6-10 | 18 | 6 | 10 | 13 | 60 | BBTT |
| 5 | Marseille5 Marseille![]() | 34 | 18-5-11 | 18 | 5 | 11 | 18 | 59 | TTBH |
| 6 | Rennes6 Rennes![]() | 34 | 17-8-9 | 17 | 8 | 9 | 9 | 59 | BTBT |
| 7 | Monaco7 Monaco![]() | 34 | 16-6-12 | 16 | 6 | 12 | 6 | 54 | BBTH |
| 8 | Strasbourg8 Strasbourg![]() | 34 | 15-8-11 | 15 | 8 | 11 | 11 | 53 | TTHB |
| 9 | Lorient9 Lorient![]() | 34 | 11-12-11 | 11 | 12 | 11 | -3 | 45 | BTHB |
| 10 | Toulouse10 Toulouse![]() | 33 | 12-8-13 | 12 | 8 | 13 | 1 | 44 | TTHB |
| 11 | Paris FC11 Paris FC![]() | 34 | 11-11-12 | 11 | 11 | 12 | -3 | 44 | TBTB |
| 12 | Stade Brestois 2912 Stade Brestois 29![]() | 34 | 10-9-15 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | HBBB |
| 13 | Angers13 Angers![]() | 34 | 9-9-16 | 9 | 9 | 16 | -19 | 36 | HHBB |
| 14 | Le Havre14 Le Havre![]() | 34 | 7-14-13 | 7 | 14 | 13 | -12 | 35 | TBHH |
| 15 | Auxerre15 Auxerre![]() | 34 | 8-10-16 | 8 | 10 | 16 | -10 | 34 | TTTB |
| 16 | Nice16 Nice![]() | 34 | 7-11-16 | 7 | 11 | 16 | -23 | 32 | HBHH |
| 17 | Nantes17 Nantes![]() | 33 | 5-8-20 | 5 | 8 | 20 | -23 | 23 | BTBB |
| 18 | Metz18 Metz![]() | 34 | 3-8-23 | 3 | 8 | 23 | -44 | 17 | HBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
E. Lepaul
Rennes
|
32 | 3 | 20 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
J. Panichelli
Strasbourg
|
27 | 5 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Greenwood
Marseille
|
32 | 4 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
F. Balogun
Monaco
|
30 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
O. Édouard
Lens
|
29 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
W. Saïd
Lens
|
29 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
L. Sinayoko
Auxerre
|
32 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
C. Tolisso
Lyon
|
30 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
P. Šulc
Lyon
|
27 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Ansu Fati
Monaco
|
25 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
B. Barcola
Paris Saint Germain
|
29 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
F. Thauvin
Lens
|
33 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
22 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
B. Dieng
Lorient
|
22 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
P. Pagis
Lorient
|
28 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
P. Aubameyang
Marseille
|
30 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Godo
Strasbourg
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
I. Kebbal
Paris FC
|
29 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
B. Embolo
Rennes
|
31 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
32 | 6 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Thomasson
Lens
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Endrick
Lyon
|
16 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Afonso Moreira
Lyon
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Udol
Lens
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
G. Hein
Metz
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
M. Greenwood
Marseille
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
22 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
J. Enciso
Strasbourg
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
M. Akliouche
Monaco
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
F. Thauvin
Lens
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
J. Clauss
Nice
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
Mousa Tamari
Rennes
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Diego Moreira
Strasbourg
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
K. Kouassi
Lorient
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
G. Doué
Strasbourg
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
S. Hidalgo
Toulouse
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
P. Aubameyang
Marseille
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
E. Lepaul
Rennes
|
32 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
H. Koffi
Angers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
G. Restes
Toulouse
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
K. Trapp
Paris FC
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
Dominik Greif
Lyon
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
5.
D. Leon
Auxerre
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
Lucas Chevalier
Paris Saint Germain
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
R. Risser
Lens
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
8.
Y. Mvogo
Lorient
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
9.
Grégoire Coudert
Stade Brestois 29
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
J. Fischer
Metz
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
M. Penders
Strasbourg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
A. Lopes
Nantes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
M. Dupe
Nice
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Samba
Rennes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
G. Rulli
Marseille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
L. Mpasi-Nzau
Le Havre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
B. Ozer
Lille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Safonov
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
|
34 | 18 | 11 | 7 | 53% |
| 2 |
Lyon
|
34 | 15 | 8 | 7 | 44% |
| 3 |
Lille
|
34 | 13 | 6 | 7 | 38% |
| 4 |
Lens
|
34 | 12 | 8 | 4 | 35% |
| 5 |
Angers
|
34 | 10 | 6 | 4 | 29% |
| 6 |
Rennes
|
34 | 10 | 4 | 6 | 29% |
| 7 |
Stade Brestois 29
|
34 | 9 | 7 | 2 | 26% |
| 8 |
Auxerre
|
34 | 9 | 7 | 2 | 26% |
| 9 |
Marseille
|
34 | 9 | 5 | 4 | 26% |
| 10 |
Strasbourg
|
34 | 9 | 7 | 2 | 26% |
| 11 |
Toulouse
|
33 | 9 | 6 | 3 | 27% |
| 12 |
Paris FC
|
34 | 8 | 4 | 4 | 24% |
| 13 |
Le Havre
|
34 | 8 | 4 | 4 | 24% |
| 14 |
Lorient
|
34 | 7 | 4 | 3 | 21% |
| 15 |
Metz
|
34 | 7 | 4 | 3 | 21% |
| 16 |
Monaco
|
34 | 7 | 5 | 2 | 21% |
| 17 |
Nantes
|
33 | 7 | 3 | 4 | 21% |
| 18 |
Nice
|
34 | 6 | 4 | 2 | 18% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026