Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 22/08/2026
Chủ nhật - 23/08/2026
Thứ 2 - 24/08/2026
Thứ 7 - 21/11/2026
Thứ 7 - 20/02/2027
Thứ 7 - 08/05/2027
Thứ 2 - 10/05/2027
Vòng 1 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Marseille đối đầu với Strasbourg, Lens được đánh giá cao hơn khi gặp Auxerre, Nice chạm trán Lorient, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Ligue 1 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auxerre1 Auxerre![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Angers2 Angers![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Monaco3 Monaco![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Stade Brestois 294 Stade Brestois 29![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Lorient5 Lorient![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Le Havre6 Le Havre![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Le Mans 7 Le Mans | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Lille8 Lille![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nice9 Nice![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Lyon10 Lyon![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Marseille11 Marseille![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Paris FC12 Paris FC![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Paris Saint Germain13 Paris Saint Germain![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Lens14 Lens![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Rennes15 Rennes![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Strasbourg16 Strasbourg![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Toulouse17 Toulouse![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Estac Troyes 18 Estac Troyes | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
E. Lepaul
Rennes
|
32 | 3 | 20 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
J. Panichelli
Strasbourg
|
27 | 5 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Greenwood
Marseille
|
32 | 4 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
F. Balogun
Monaco
|
30 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
O. Édouard
Lens
|
29 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
W. Saïd
Lens
|
29 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
L. Sinayoko
Auxerre
|
32 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
C. Tolisso
Lyon
|
30 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
P. Šulc
Lyon
|
27 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Ansu Fati
Monaco
|
25 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
B. Barcola
Paris Saint Germain
|
29 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
F. Thauvin
Lens
|
33 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
22 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
B. Dieng
Lorient
|
22 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
P. Pagis
Lorient
|
28 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
P. Aubameyang
Marseille
|
30 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Godo
Strasbourg
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
I. Kebbal
Paris FC
|
29 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
B. Embolo
Rennes
|
31 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
32 | 6 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Thomasson
Lens
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
32 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Endrick
Lyon
|
16 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Afonso Moreira
Lyon
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Udol
Lens
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
G. Hein
Metz
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
29 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
M. Greenwood
Marseille
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
22 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
J. Enciso
Strasbourg
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
M. Akliouche
Monaco
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
F. Thauvin
Lens
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
J. Clauss
Nice
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
Mousa Tamari
Rennes
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Diego Moreira
Strasbourg
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
K. Kouassi
Lorient
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
G. Doué
Strasbourg
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
S. Hidalgo
Toulouse
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
P. Aubameyang
Marseille
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
E. Lepaul
Rennes
|
32 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026