Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 22 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Thứ 2 - 16/02/2026
Vòng 22 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Rennes được đánh giá cao hơn khi gặp Paris Saint Germain, Monaco chạm trán Nantes, Marseille đối đầu với Strasbourg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 22 (2025)
Chủ nhật - 15/02/2026
Paris FC
0 : 5
Lens
0 : 5(H1 0 : 2)
LensLille
1 : 1
Stade Brestois 29
1 : 1(H1 0 : 0)
Stade Brestois 29Thứ 7 - 14/02/2026
Marseille
2 : 2
Strasbourg
2 : 2(H1 1 : 0)
StrasbourgMonaco
3 : 1
Nantes
3 : 1(H1 3 : 1)
NantesRennes
3 : 1
Paris Saint Germain
3 : 1(H1 1 : 0)
Paris Saint GermainBảng xếp hạng Ligue 1 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens1 Lens![]() | 22 | 17-1-4 | 17 | 1 | 4 | 25 | 52 | TTTB |
| 2 | Paris Saint Germain2 Paris Saint Germain![]() | 22 | 16-3-3 | 16 | 3 | 3 | 30 | 51 | BTTT |
| 3 | Lyon3 Lyon![]() | 21 | 13-3-5 | 13 | 3 | 5 | 14 | 42 | TTTT |
| 4 | Marseille4 Marseille![]() | 22 | 12-4-6 | 12 | 4 | 6 | 19 | 40 | HBHT |
| 5 | Lille5 Lille![]() | 22 | 10-4-8 | 10 | 4 | 8 | 4 | 34 | HHBB |
| 6 | Rennes6 Rennes![]() | 22 | 9-7-6 | 9 | 7 | 6 | -1 | 34 | TBBB |
| 7 | Strasbourg7 Strasbourg![]() | 22 | 9-4-9 | 9 | 4 | 9 | 7 | 31 | HBBT |
| 8 | Monaco8 Monaco![]() | 22 | 9-4-9 | 9 | 4 | 9 | 1 | 31 | THTH |
| 9 | Toulouse9 Toulouse![]() | 21 | 8-6-7 | 8 | 6 | 7 | 7 | 30 | BHTT |
| 10 | Angers10 Angers![]() | 21 | 8-5-8 | 8 | 5 | 8 | -3 | 29 | TTHB |
| 11 | Lorient11 Lorient![]() | 21 | 7-7-7 | 7 | 7 | 7 | -6 | 28 | BTTT |
| 12 | Stade Brestois 2912 Stade Brestois 29![]() | 22 | 7-6-9 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | HTHB |
| 13 | Le Havre13 Le Havre![]() | 21 | 5-8-8 | 5 | 8 | 8 | -8 | 23 | TBHH |
| 14 | Nice14 Nice![]() | 21 | 6-5-10 | 6 | 5 | 10 | -11 | 23 | HHTB |
| 15 | Paris FC15 Paris FC![]() | 22 | 5-7-10 | 5 | 7 | 10 | -13 | 22 | BHHH |
| 16 | Auxerre16 Auxerre![]() | 21 | 3-5-13 | 3 | 5 | 13 | -15 | 14 | HHBB |
| 17 | Nantes17 Nantes![]() | 22 | 3-5-14 | 3 | 5 | 14 | -20 | 14 | BBBB |
| 18 | Metz18 Metz![]() | 21 | 3-4-14 | 3 | 4 | 14 | -25 | 13 | HBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
M. Greenwood
Marseille
|
21 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
J. Panichelli
Strasbourg
|
22 | 4 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
P. Šulc
Lyon
|
19 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
E. Lepaul
Rennes
|
20 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
W. Saïd
Lens
|
22 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
O. Édouard
Lens
|
18 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
I. Kebbal
Paris FC
|
21 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
14 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Ansu Fati
Monaco
|
14 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
S. Diop
Nice
|
20 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
B. Barcola
Paris Saint Germain
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
20 | 6 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
G. Hein
Metz
|
19 | 4 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
F. Thauvin
Lens
|
22 | 2 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Y. Gboho
Toulouse
|
20 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
B. Embolo
Rennes
|
19 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
P. Pagis
Lorient
|
18 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
P. Aubameyang
Marseille
|
19 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
M. Godo
Strasbourg
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
L. Sinayoko
Auxerre
|
20 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
21 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
L. Ajorque
Stade Brestois 29
|
21 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Afonso Moreira
Lyon
|
19 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
M. Udol
Lens
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Félix Correia
Lille
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
P. Aubameyang
Marseille
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
G. Doué
Strasbourg
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
A. Thomasson
Lens
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
G. Hein
Metz
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
B. Nadir
Marseille
|
17 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
V. Barco
Strasbourg
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
A. Golovin
Monaco
|
16 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
I. Kebbal
Paris FC
|
21 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
Senny Mayulu
Paris Saint Germain
|
17 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
M. Greenwood
Marseille
|
21 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
14 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
J. Clauss
Nice
|
18 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
O. Édouard
Lens
|
18 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
F. Thauvin
Lens
|
22 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
E. Lepaul
Rennes
|
20 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
H. Koffi
Angers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
G. Restes
Toulouse
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
K. Trapp
Paris FC
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
Dominik Greif
Lyon
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
5.
D. Leon
Auxerre
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
Lucas Chevalier
Paris Saint Germain
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
R. Risser
Lens
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
8.
Y. Mvogo
Lorient
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
9.
Grégoire Coudert
Stade Brestois 29
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
J. Fischer
Metz
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
M. Penders
Strasbourg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
A. Lopes
Nantes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
M. Dupe
Nice
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Samba
Rennes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
G. Rulli
Marseille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
L. Mpasi-Nzau
Le Havre
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
B. Ozer
Lille
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Safonov
Paris Saint Germain
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
|
22 | 11 | 8 | 3 | 50% |
| 2 |
Lyon
|
21 | 11 | 6 | 5 | 52% |
| 3 |
Angers
|
21 | 8 | 5 | 3 | 38% |
| 4 |
Toulouse
|
21 | 8 | 5 | 3 | 38% |
| 5 |
Lens
|
21 | 8 | 6 | 2 | 38% |
| 6 |
Strasbourg
|
21 | 7 | 6 | 1 | 33% |
| 7 |
Stade Brestois 29
|
21 | 6 | 5 | 1 | 29% |
| 8 |
Lille
|
21 | 6 | 3 | 3 | 29% |
| 9 |
Marseille
|
21 | 6 | 4 | 2 | 29% |
| 10 |
Le Havre
|
21 | 6 | 3 | 3 | 29% |
| 11 |
Rennes
|
22 | 5 | 2 | 3 | 23% |
| 12 |
Monaco
|
22 | 5 | 3 | 2 | 23% |
| 13 |
Paris FC
|
21 | 5 | 2 | 3 | 24% |
| 14 |
Auxerre
|
21 | 5 | 4 | 1 | 24% |
| 15 |
Metz
|
21 | 4 | 3 | 1 | 19% |
| 16 |
Lorient
|
21 | 4 | 2 | 2 | 19% |
| 17 |
Nantes
|
22 | 3 | 1 | 2 | 14% |
| 18 |
Nice
|
21 | 3 | 3 | 0 | 14% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026