Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 1 (2026/27)
Chủ nhật - 23/08/2026
Thứ 2 - 09/11/2026
Thứ 2 - 25/01/2027
Chủ nhật - 11/04/2027
Vòng 1 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Udinese đối đầu với Como, Genoa được đánh giá cao hơn khi gặp Napoli, AS Roma chạm trán Fiorentina, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Serie A 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Milan1 AC Milan![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Monza 2 Monza | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Fiorentina3 Fiorentina![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | AS Roma4 AS Roma![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Atalanta5 Atalanta![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Bologna6 Bologna![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Cagliari7 Cagliari![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Como8 Como![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Frosinone 9 Frosinone | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Genoa10 Genoa![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Inter11 Inter![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Juventus12 Juventus![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Lazio13 Lazio![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Parma14 Parma![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Sassuolo15 Sassuolo![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Napoli16 Napoli![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Torino17 Torino![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Udinese18 Udinese![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Lecce19 Lecce![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Venezia 20 Venezia | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Lautaro Martínez
Inter
|
30 | 0 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
T. Douvikas
Como
|
38 | 1 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
D. Malen
AS Roma
|
18 | 3 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
M. Thuram
Inter
|
29 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
R. Højlund
Napoli
|
33 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
N. Paz
Como
|
35 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
G. Simeone
Torino
|
32 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
N. Krstović
Atalanta
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
R. Orsolini
Bologna
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
G. Scamacca
Atalanta
|
24 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
S. McTominay
Napoli
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
K. Yıldız
Juventus
|
36 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
F. Bonazzoli
Cremonese
|
35 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/05/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
K. Davis
Udinese
|
30 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Mateo Pellegrino
Parma
|
37 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
22 | 4 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
A. Pinamonti
Sassuolo
|
36 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Rafael Leão
AC Milan
|
29 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
C. Pulišić
AC Milan
|
30 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
D. Berardi
Sassuolo
|
26 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
F. Dimarco
Inter
|
35 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
Jesús Rodríguez
Como
|
31 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Laurienté
Sassuolo
|
38 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
N. Barella
Inter
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Thuram
Inter
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
N. Zaniolo
Udinese
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
N. Paz
Como
|
35 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
P. Dybala
AS Roma
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
M. Caqueret
Como
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
K. Yıldız
Juventus
|
36 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
A. Dovbyk
AS Roma
|
14 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/06/1997
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Lautaro Martínez
Inter
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
N. Krstović
Atalanta
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
R. Højlund
Napoli
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
Francisco Conceição
Juventus
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
M. Soulé
AS Roma
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
C. De Ketelaere
Atalanta
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2001
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
W. McKennie
Juventus
|
36 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
S. Esposito
Cagliari
|
36 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
M. Politano
Napoli
|
34 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026