Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)

Lịch thi đấu Eredivisie vòng 5 (2026/27)

Thứ 7 - 05/09/2026
Sparta Rotterdam 426 01:00 193 PEC Zwolle
NEC Nijmegen 413 21:30 209 Feyenoord
Utrecht 207 23:45 410 GO Ahead Eagles
Chủ nhật - 06/09/2026
Ajax 194 01:00 197 PSV Eindhoven
Willem II 02:00 196 Excelsior
Groningen 202 17:15 415 Twente
Heerenveen 210 19:30 201 AZ Alkmaar
Telstar 427 19:30 Cambuur
ADO Den Haag 21:45 205 Fortuna Sittard
Chủ nhật - 06/12/2026
Ajax 194 23:00 207 Utrecht
Willem II 23:00 209 Feyenoord
ADO Den Haag 23:00 196 Excelsior
AZ Alkmaar 201 23:00 197 PSV Eindhoven
Fortuna Sittard 205 23:00 193 PEC Zwolle
Heerenveen 210 23:00 Cambuur
GO Ahead Eagles 410 23:00 415 Twente
Sparta Rotterdam 426 23:00 413 NEC Nijmegen
Telstar 427 23:00 202 Groningen
Chủ nhật - 07/03/2027
PEC Zwolle 193 23:00 Willem II
PSV Eindhoven 197 23:00 207 Utrecht
ADO Den Haag 23:00 194 Ajax
Groningen 202 23:00 427 Telstar
Fortuna Sittard 205 23:00 413 NEC Nijmegen
Feyenoord 209 23:00 210 Heerenveen
GO Ahead Eagles 410 23:00 196 Excelsior
Twente 415 23:00 201 AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam 426 23:00 Cambuur

Vòng 5 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Sparta Rotterdam đối đầu trực tiếp PEC Zwolle, NEC Nijmegen đối đầu với Feyenoord, Utrecht được đánh giá cao hơn khi gặp GO Ahead Eagles, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Eredivisie vòng 5 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Eredivisie 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
201AZ Alkmaar
1
AZ Alkmaar
4 4-0-0 4001012TTTT
2
197PSV Eindhoven
2
PSV Eindhoven
4 3-1-0 3101010TTTH
3
209Feyenoord
3
Feyenoord
4 2-2-0 22048HTHT
4
194Ajax
4
Ajax
3 2-1-0 21067THT
5
410GO Ahead Eagles
5
GO Ahead Eagles
4 2-1-1 21127BTHT
6
205Fortuna Sittard
6
Fortuna Sittard
4 2-1-1 21117TBTH
7
413NEC Nijmegen
7
NEC Nijmegen
3 2-0-1 20146TTB
8
415Twente
8
Twente
3 2-0-1 20146TTB
9
196Excelsior
9
Excelsior
3 2-0-1 20146TBT
10
202Groningen
10
Groningen
4 2-0-2 202-16BBTT
11
210Heerenveen
11
Heerenveen
4 1-2-1 121-15HBHT
12
426Sparta Rotterdam
12
Sparta Rotterdam
4 1-1-2 11204BHTB
13
427Telstar
13
Telstar
3 1-0-2 102-53BBT
14
193PEC Zwolle
14
PEC Zwolle
4 1-0-3 103-43BTBB
15
Willem II
15
Willem II
3 0-1-2 012-61HBB
16
ADO Den Haag
16
ADO Den Haag
4 0-1-3 013-71HBBB
17
207Utrecht
17
Utrecht
4 0-1-3 013-91BHBB
18
Cambuur
18
Cambuur
4 0-0-4 004-120BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Eredivisie 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
28733
1. B. Willumsson
Groningen
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 12/08/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
425819
2. G. Zechiël
Feyenoord
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
359315
3. R. El Arguioui
Cambuur
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 31/07/2005 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
338840
4. R. Daal
AZ Alkmaar
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 02/10/2004 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
550823
5. A. Stepanov
Utrecht
3 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
50120
6. T. Chery
NEC Nijmegen
3 2 3
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền vệ
72155
7. A. Ueda
Feyenoord
4 1 3
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128765
8. S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
312837
9. L. Zeefuik
Fortuna Sittard
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/11/2004 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36905
10. G. Til
PSV Eindhoven
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283439
11. M. Zonneveld
Sparta Rotterdam
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/10/2003 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
281662
12. J. Trenskow
Heerenveen
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
473416
13. D. van der Werff
Groningen
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 31/08/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38735
14. S. Dest
PSV Eindhoven
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/11/2000 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Hậu vệ
392044
15. T. van Bergen
Groningen
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
137837
16. V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
367472
17. A. Blake
Utrecht
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 15/07/2005 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
207
18. I. Perišić
PSV Eindhoven
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
365018
19. R. van Bommel
PSV Eindhoven
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
133602
20. S. Sigurðarson
GO Ahead Eagles
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 27/01/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Eredivisie 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
390002
1. M. Chávez
AZ Alkmaar
4 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
268572
2. É. Michut
Fortuna Sittard
4 2
🎂 Ngày sinh: 04/03/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
371231
3. I. Yegoian
Excelsior
3 2
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37160
4. S. Berghuis
Ajax
3 2
🎂 Ngày sinh: 19/12/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129066
5. N. Tjoe-A-On
Willem II
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36910
6. C. Stengs
AZ Alkmaar
4 2
🎂 Ngày sinh: 18/12/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8764
7. D. Mbayo
PEC Zwolle
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
266814
8. Y. Cathline
Utrecht
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
43076
9. B. Kuipers
Sparta Rotterdam
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
237131
10. S. Mito
Sparta Rotterdam
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
38735
11. S. Dest
PSV Eindhoven
3 2
🎂 Ngày sinh: 03/11/2000 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Hậu vệ
392044
12. T. van Bergen
Groningen
4 2
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37780
13. S. Janssen
Excelsior
3 2
🎂 Ngày sinh: 25/09/2000 📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Hậu vệ
388786
14. K. Smit
AZ Alkmaar
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47814
15. N. Vesterlund
Utrecht
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
162762
16. M. Suray
GO Ahead Eagles
4 2
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
610507
17. A. Bouhamdi
PSV Eindhoven
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
352730
18. S. Ørjasæter
Twente
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
425819
19. G. Zechiël
Feyenoord
4 1
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128765
20. S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
4 1
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026

Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026

# Team MP CS H A %
1
201 AZ Alkmaar
4 2 1 1 50%
2
194 Ajax
3 2 0 2 67%
3
193 PEC Zwolle
4 1 0 1 25%
4
210 Heerenveen
4 1 1 0 25%
5
209 Feyenoord
4 1 0 1 25%
6
196 Excelsior
3 1 0 1 33%
7
426 Sparta Rotterdam
4 0 0 0 0%
8
410 GO Ahead Eagles
4 0 0 0 0%
9
207 Utrecht
4 0 0 0 0%
10
205 Fortuna Sittard
4 0 0 0 0%
11
202 Groningen
4 0 0 0 0%
12
197 PSV Eindhoven
4 0 0 0 0%
13
413 NEC Nijmegen
3 0 0 0 0%
14
415 Twente
3 0 0 0 0%
15
427 Telstar
3 0 0 0 0%