Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 5 (2026/27)
Thứ 7 - 05/09/2026
Chủ nhật - 06/09/2026
Chủ nhật - 06/12/2026
Chủ nhật - 07/03/2027
Vòng 5 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Sparta Rotterdam đối đầu trực tiếp PEC Zwolle, NEC Nijmegen đối đầu với Feyenoord, Utrecht được đánh giá cao hơn khi gặp GO Ahead Eagles, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 5 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Eredivisie 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AZ Alkmaar1 AZ Alkmaar![]() | 4 | 4-0-0 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | TTTT |
| 2 | PSV Eindhoven2 PSV Eindhoven![]() | 4 | 3-1-0 | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | TTTH |
| 3 | Feyenoord3 Feyenoord![]() | 4 | 2-2-0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | HTHT |
| 4 | Ajax4 Ajax![]() | 3 | 2-1-0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | THT |
| 5 | GO Ahead Eagles5 GO Ahead Eagles![]() | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | BTHT |
| 6 | Fortuna Sittard6 Fortuna Sittard![]() | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | TBTH |
| 7 | NEC Nijmegen7 NEC Nijmegen![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | TTB |
| 8 | Twente8 Twente![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | TTB |
| 9 | Excelsior9 Excelsior![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | TBT |
| 10 | Groningen10 Groningen![]() | 4 | 2-0-2 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | BBTT |
| 11 | Heerenveen11 Heerenveen![]() | 4 | 1-2-1 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | HBHT |
| 12 | Sparta Rotterdam12 Sparta Rotterdam![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | BHTB |
| 13 | Telstar13 Telstar![]() | 3 | 1-0-2 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BBT |
| 14 | PEC Zwolle14 PEC Zwolle![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | BTBB |
| 15 | Willem II 15 Willem II | 3 | 0-1-2 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | HBB |
| 16 | ADO Den Haag 16 ADO Den Haag | 4 | 0-1-3 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | HBBB |
| 17 | Utrecht17 Utrecht![]() | 4 | 0-1-3 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | BHBB |
| 18 | Cambuur 18 Cambuur | 4 | 0-0-4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
B. Willumsson
Groningen
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
G. Zechiël
Feyenoord
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
R. El Arguioui
Cambuur
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/07/2005
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
R. Daal
AZ Alkmaar
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/10/2004
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
A. Stepanov
Utrecht
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
3 | 2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
A. Ueda
Feyenoord
|
4 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
L. Zeefuik
Fortuna Sittard
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2004
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
G. Til
PSV Eindhoven
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
M. Zonneveld
Sparta Rotterdam
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/2003
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Trenskow
Heerenveen
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
D. van der Werff
Groningen
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
S. Dest
PSV Eindhoven
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/11/2000
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
15.
T. van Bergen
Groningen
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
V. Edvardsen
GO Ahead Eagles
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
A. Blake
Utrecht
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2005
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
R. van Bommel
PSV Eindhoven
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
S. Sigurðarson
GO Ahead Eagles
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Chávez
AZ Alkmaar
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
É. Michut
Fortuna Sittard
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
I. Yegoian
Excelsior
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
S. Berghuis
Ajax
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/12/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
N. Tjoe-A-On
Willem II
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
C. Stengs
AZ Alkmaar
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/12/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
D. Mbayo
PEC Zwolle
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Y. Cathline
Utrecht
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
B. Kuipers
Sparta Rotterdam
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
S. Mito
Sparta Rotterdam
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
S. Dest
PSV Eindhoven
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/11/2000
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
T. van Bergen
Groningen
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
S. Janssen
Excelsior
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/09/2000
📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
14.
K. Smit
AZ Alkmaar
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
N. Vesterlund
Utrecht
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
A. Bouhamdi
PSV Eindhoven
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
S. Ørjasæter
Twente
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
G. Zechiël
Feyenoord
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AZ Alkmaar
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 2 |
Ajax
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 3 |
PEC Zwolle
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 4 |
Heerenveen
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 5 |
Feyenoord
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 6 |
Excelsior
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 7 |
Sparta Rotterdam
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
GO Ahead Eagles
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Utrecht
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Fortuna Sittard
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Groningen
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
PSV Eindhoven
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
NEC Nijmegen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Twente
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Telstar
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026