Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 22/08/2026
Udinese 494 1 : 1 895 Como
Inter 505 4 : 1 Monza
Chủ nhật - 23/08/2026
Genoa 495 0 : 2 492 Napoli
Parma 523 0 : 1 490 Cagliari
Frosinone 0 : 1 496 Juventus
Venezia 0 : 2 867 Lecce
Thứ 2 - 24/08/2026
Atalanta 499 2 : 1 488 Sassuolo
Torino 503 1 : 2 489 AC Milan
Bologna 500 23:30 487 Lazio
Thứ 3 - 25/08/2026
AS Roma 497 01:45 502 Fiorentina
Thứ 2 - 09/11/2026
Cagliari 490 00:30 Frosinone
Napoli 492 00:30 487 Lazio
Genoa 495 00:30 489 AC Milan
AS Roma 497 00:30 488 Sassuolo
Fiorentina 502 00:30 496 Juventus
Torino 503 00:30 867 Lecce
Inter 505 00:30 895 Como
Venezia 00:30 494 Udinese
Parma 523 00:30 500 Bologna
Monza 00:30 499 Atalanta
Thứ 2 - 25/01/2027
Genoa 495 00:30 523 Parma
Juventus 496 00:30 490 Cagliari
AS Roma 497 00:30 494 Udinese
Bologna 500 00:30 499 Atalanta
Fiorentina 502 00:30 488 Sassuolo
Inter 505 00:30 Venezia
Frosinone 00:30 489 AC Milan
Lecce 867 00:30 503 Torino
Como 895 00:30 492 Napoli
Monza 00:30 487 Lazio
Chủ nhật - 11/04/2027
Lazio 487 23:30 503 Torino
Cagliari 490 23:30 499 Atalanta
Napoli 492 23:30 488 Sassuolo
Udinese 494 23:30 Monza
Juventus 496 23:30 867 Lecce
Bologna 500 23:30 Venezia
Fiorentina 502 23:30 489 AC Milan
Inter 505 23:30 497 AS Roma
Frosinone 23:30 495 Genoa
Parma 523 23:30 895 Como

Vòng 1 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Udinese so tài cân bằng với Como, Inter có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Monza, Genoa đối đầu với Napoli, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 1 (2026)

Thứ 2 - 24/08/2026
Atalanta2 : 1
(H1 1 : 0)
Sassuolo
Torino1 : 2
(H1 0 : 0)
AC Milan
Chủ nhật - 23/08/2026
Frosinone0 : 1
(H1 0 : 1)
Juventus
Venezia0 : 2
(H1 0 : 0)
Lecce
Genoa0 : 2
(H1 0 : 0)
Napoli
Parma0 : 1
(H1 0 : 0)
Cagliari
Thứ 7 - 22/08/2026
Udinese1 : 1
(H1 1 : 0)
Como
Inter4 : 1
(H1 1 : 1)
Monza

Bảng xếp hạng Serie A 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
1 1-0-0 10033T
2
492Napoli
2
Napoli
1 1-0-0 10023T
3
867Lecce
3
Lecce
1 1-0-0 10023T
4
489AC Milan
4
AC Milan
1 1-0-0 10013T
5
499Atalanta
5
Atalanta
1 1-0-0 10013T
6
496Juventus
6
Juventus
1 1-0-0 10013T
7
490Cagliari
7
Cagliari
1 1-0-0 10013T
8
895Como
8
Como
1 0-1-0 01001H
9
494Udinese
9
Udinese
1 0-1-0 01001H
10
497AS Roma
10
AS Roma
0 0-0-0 00000
11
500Bologna
11
Bologna
0 0-0-0 00000
12
487Lazio
12
Lazio
0 0-0-0 00000
13
502Fiorentina
13
Fiorentina
0 0-0-0 00000
14
488Sassuolo
14
Sassuolo
1 0-0-1 001-10B
15
503Torino
15
Torino
1 0-0-1 001-10B
16
523Parma
16
Parma
1 0-0-1 001-10B
17
Frosinone
17
Frosinone
1 0-0-1 001-10B
18
495Genoa
18
Genoa
1 0-0-1 001-20B
19
Venezia
19
Venezia
1 0-0-1 001-20B
20
Monza
20
Monza
1 0-0-1 001-30B
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
340547
1. Gustavo Varela
Monza
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
329
2. P. Zieliński
Inter
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1640
3. H. Çalhanoğlu
Inter
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24953
4. Y. Bisseck
Inter
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/11/2000 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Hậu vệ
345808
5. F. Esposito
Inter
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
6. T. Douvikas
Como
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22007
7. H. Kamara
Udinese
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
347395
8. A. Vergara
Napoli
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
475672
9. E. Meichtry
Genoa
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 08/07/2005 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
541
10. J. Ekkelenkamp
Udinese
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
544
11. N. Lang
Napoli
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 17/06/1999 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
387128
12. S. Otoa
Genoa
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 13/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Hậu vệ
48193
13. P. Almqvist
Parma
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 10/07/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
613450
14. M. Mout
Monza
1 0 0
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
362061
15. B. Cremaschi
Parma
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 02/03/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386393
16. R. Kouda
Parma
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
301924
17. N. Elphege
Parma
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47254
18. M. Olivera
Napoli
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Hậu vệ
270509
19. A. Diouf
Inter
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
957
20. D. Sow
Genoa
1 0 0
🎂 Ngày sinh: 06/02/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Serie A 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
270509
1. A. Diouf
Inter
1 2
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
541
2. J. Ekkelenkamp
Udinese
1 1
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
613450
3. M. Mout
Monza
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
345808
4. F. Esposito
Inter
1 1
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
347395
5. A. Vergara
Napoli
1 0
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
475672
6. E. Meichtry
Genoa
1 0
🎂 Ngày sinh: 08/07/2005 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
544
7. N. Lang
Napoli
1 0
🎂 Ngày sinh: 17/06/1999 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
387128
8. S. Otoa
Genoa
1 0
🎂 Ngày sinh: 13/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Hậu vệ
48193
9. P. Almqvist
Parma
1 0
🎂 Ngày sinh: 10/07/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340547
10. Gustavo Varela
Monza
1 0
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
329
11. P. Zieliński
Inter
1 0
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
362061
12. B. Cremaschi
Parma
1 0
🎂 Ngày sinh: 02/03/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386393
13. R. Kouda
Parma
1 0
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
301924
14. N. Elphege
Parma
1 0
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
15. H. Çalhanoğlu
Inter
1 0
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24953
16. Y. Bisseck
Inter
1 0
🎂 Ngày sinh: 29/11/2000 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Hậu vệ
47254
17. M. Olivera
Napoli
1 0
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Hậu vệ
957
18. D. Sow
Genoa
1 0
🎂 Ngày sinh: 06/02/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26845
19. T. Douvikas
Como
1 0
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22007
20. H. Kamara
Udinese
1 0
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026

# Team MP CS H A %
1
490 Cagliari
1 1 0 1 100%
2
492 Napoli
1 1 0 1 100%
3
867 Lecce
1 1 0 1 100%
4
496 Juventus
1 1 0 1 100%
5
488 Sassuolo
1 0 0 0 0%
6
895 Como
1 0 0 0 0%
7
523 Parma
1 0 0 0 0%
8
505 Inter
1 0 0 0 0%
9
503 Torino
1 0 0 0 0%
10
499 Atalanta
1 0 0 0 0%
11
495 Genoa
1 0 0 0 0%
12
494 Udinese
1 0 0 0 0%
13
489 AC Milan
1 0 0 0 0%