Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 22/08/2026
Chủ nhật - 23/08/2026
Thứ 2 - 24/08/2026
Thứ 3 - 25/08/2026
Thứ 2 - 09/11/2026
Thứ 2 - 25/01/2027
Chủ nhật - 11/04/2027
Vòng 1 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Udinese so tài cân bằng với Como, Inter có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Monza, Genoa đối đầu với Napoli, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 1 (2026)
Thứ 2 - 24/08/2026
Atalanta
2 : 1
Sassuolo
2 : 1(H1 1 : 0)
SassuoloTorino
1 : 2
AC Milan
1 : 2(H1 0 : 0)
AC MilanChủ nhật - 23/08/2026
Frosinone0 : 1
Juventus
(H1 0 : 1)
JuventusVenezia0 : 2
Lecce
(H1 0 : 0)
LecceGenoa
0 : 2
Napoli
0 : 2(H1 0 : 0)
NapoliParma
0 : 1
Cagliari
0 : 1(H1 0 : 0)
CagliariThứ 7 - 22/08/2026
Udinese
1 : 1
Como
1 : 1(H1 1 : 0)
ComoInter
4 : 1
4 : 1(H1 1 : 1)
MonzaBảng xếp hạng Serie A 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter1 Inter![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Napoli2 Napoli![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Lecce3 Lecce![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | AC Milan4 AC Milan![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Atalanta5 Atalanta![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Juventus6 Juventus![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Cagliari7 Cagliari![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Como8 Como![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Udinese9 Udinese![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | AS Roma10 AS Roma![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Bologna11 Bologna![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Lazio12 Lazio![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Fiorentina13 Fiorentina![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Sassuolo14 Sassuolo![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Torino15 Torino![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Parma16 Parma![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 17 | Frosinone 17 Frosinone | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 18 | Genoa18 Genoa![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 19 | Venezia 19 Venezia | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 20 | Monza 20 Monza | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Gustavo Varela
Monza
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
P. Zieliński
Inter
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
Y. Bisseck
Inter
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/11/2000
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
5.
F. Esposito
Inter
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
T. Douvikas
Como
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
H. Kamara
Udinese
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
A. Vergara
Napoli
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
E. Meichtry
Genoa
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2005
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
N. Lang
Napoli
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1999
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
S. Otoa
Genoa
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
13.
P. Almqvist
Parma
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. Mout
Monza
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
B. Cremaschi
Parma
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/03/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
R. Kouda
Parma
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
N. Elphege
Parma
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
M. Olivera
Napoli
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
19.
A. Diouf
Inter
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
D. Sow
Genoa
|
1 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Diouf
Inter
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
M. Mout
Monza
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
F. Esposito
Inter
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
A. Vergara
Napoli
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
E. Meichtry
Genoa
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2005
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
N. Lang
Napoli
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1999
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
S. Otoa
Genoa
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
9.
P. Almqvist
Parma
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
Gustavo Varela
Monza
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
P. Zieliński
Inter
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/05/1994
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
B. Cremaschi
Parma
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/03/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
R. Kouda
Parma
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
N. Elphege
Parma
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
Y. Bisseck
Inter
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/11/2000
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
M. Olivera
Napoli
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
D. Sow
Genoa
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
T. Douvikas
Como
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
H. Kamara
Udinese
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cagliari
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 2 |
Napoli
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 3 |
Lecce
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 4 |
Juventus
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
| 5 |
Sassuolo
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 6 |
Como
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 7 |
Parma
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
Inter
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Torino
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Atalanta
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Genoa
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Udinese
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
AC Milan
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026