Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 34 (2025/26)

Thứ 2 - 18/05/2026
Lille 79 0 : 2 108 Auxerre
Lyon 80 0 : 4 116 Lens
Marseille 81 3 : 1 94 Rennes
Nantes 83 0 : 0 96 Toulouse
Nice 84 0 : 0 112 Metz
Strasbourg 95 5 : 4 91 Monaco
Lorient 97 0 : 2 111 Le Havre
Stade Brestois 29 106 1 : 1 77 Angers
Paris FC 114 2 : 1 85 Paris Saint Germain

Vòng 34 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Lille tiếp đón Auxerre, Lyon đối đầu với Lens, Marseille được đánh giá cao hơn khi gặp Rennes, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 34 (2025)

Thứ 2 - 18/05/2026
Lille0 : 2
(H1 0 : 1)
Auxerre
Lyon0 : 4
(H1 0 : 3)
Lens
Marseille3 : 1
(H1 2 : 0)
Rennes
Nice0 : 0
(H1 0 : 0)
Metz
Strasbourg5 : 4
(H1 1 : 3)
Monaco
Lorient0 : 2
(H1 0 : 1)
Le Havre
Stade Brestois 291 : 1
(H1 0 : 0)
Angers
Paris FC2 : 1
(H1 0 : 0)
Paris Saint Germain

Bảng xếp hạng Ligue 1 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
85Paris Saint Germain
1
Paris Saint Germain
34 24-4-6 24464576BTTH
2
116Lens
2
Lens
34 22-4-8 22483170TBTH
3
79Lille
3
Lille
34 18-7-9 18791561BTHT
4
80Lyon
4
Lyon
34 18-6-10 186101360BBTT
5
81Marseille
5
Marseille
34 18-5-11 185111859TTBH
6
94Rennes
6
Rennes
34 17-8-9 1789959BTBT
7
91Monaco
7
Monaco
34 16-6-12 16612654BBTH
8
95Strasbourg
8
Strasbourg
34 15-8-11 158111153TTHB
9
97Lorient
9
Lorient
34 11-12-11 111211-345BTHB
10
96Toulouse
10
Toulouse
33 12-8-13 12813144TTHB
11
114Paris FC
11
Paris FC
34 11-11-12 111112-344TBTB
12
106Stade Brestois 29
12
Stade Brestois 29
34 10-9-15 10915-1239HBBB
13
77Angers
13
Angers
34 9-9-16 9916-1936HHBB
14
111Le Havre
14
Le Havre
34 7-14-13 71413-1235TBHH
15
108Auxerre
15
Auxerre
34 8-10-16 81016-1034TTTB
16
84Nice
16
Nice
34 7-11-16 71116-2332HBHH
17
83Nantes
17
Nantes
33 5-8-20 5820-2323BTBB
18
112Metz
18
Metz
34 3-8-23 3823-4417HBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
163004
1. E. Lepaul
Rennes
32 3 20
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
390742
2. J. Panichelli
Strasbourg
27 5 16
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
3. M. Greenwood
Marseille
32 4 16
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138835
4. F. Balogun
Monaco
30 3 13
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
5. O. Édouard
Lens
29 1 12
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21715
6. W. Saïd
Lens
29 1 12
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
7. L. Sinayoko
Auxerre
32 3 12
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
8. C. Tolisso
Lyon
30 2 11
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
66387
9. P. Šulc
Lyon
27 0 11
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
135775
10. Ansu Fati
Monaco
25 3 11
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161904
11. B. Barcola
Paris Saint Germain
29 0 11
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
12. F. Thauvin
Lens
33 2 11
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
13. O. Dembélé
Paris Saint Germain
22 2 10
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284072
14. B. Dieng
Lorient
22 1 10
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
276662
15. P. Pagis
Lorient
28 2 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
16. P. Aubameyang
Marseille
30 0 10
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359386
17. M. Godo
Strasbourg
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
18. I. Kebbal
Paris FC
29 3 9
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
421
19. B. Embolo
Rennes
31 0 9
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
20. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
32 6 9
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
22261
1. A. Thomasson
Lens
32 9
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
2. L. Ajorque
Stade Brestois 29
32 9
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
377122
3. Endrick
Lyon
16 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
345388
4. Afonso Moreira
Lyon
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20525
5. M. Udol
Lens
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20529
6. G. Hein
Metz
29 7
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128384
7. Vitinha
Paris Saint Germain
29 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
897
8. M. Greenwood
Marseille
32 7
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
9. O. Dembélé
Paris Saint Germain
22 7
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
70747
10. J. Enciso
Strasbourg
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
274300
11. M. Akliouche
Monaco
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1922
12. F. Thauvin
Lens
33 6
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25008
13. J. Clauss
Nice
30 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
15286
14. Mousa Tamari
Rennes
33 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
335056
15. Diego Moreira
Strasbourg
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
402386
16. K. Kouassi
Lorient
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161747
17. G. Doué
Strasbourg
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
362741
18. S. Hidalgo
Toulouse
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1465
19. P. Aubameyang
Marseille
30 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
20. E. Lepaul
Rennes
32 5
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

GK / Team MP CS H A %
1. H. Koffi
77 Angers
2 2 1 1 100%
2. G. Restes
96 Toulouse
2 2 1 1 100%
3. K. Trapp
114 Paris FC
3 1 1 0 33%
4. Dominik Greif
80 Lyon
3 1 1 0 33%
5. D. Leon
108 Auxerre
3 1 0 1 33%
6. Lucas Chevalier
85 Paris Saint Germain
1 1 0 1 100%
7. R. Risser
116 Lens
1 1 1 0 100%
8. Y. Mvogo
97 Lorient
1 1 0 1 100%
9. Grégoire Coudert
106 Stade Brestois 29
3 0 0 0 0%
10. J. Fischer
112 Metz
3 0 0 0 0%
11. M. Penders
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
12. A. Lopes
83 Nantes
2 0 0 0 0%
13. M. Dupe
84 Nice
2 0 0 0 0%
14. B. Samba
94 Rennes
2 0 0 0 0%
15. G. Rulli
81 Marseille
1 0 0 0 0%
16. L. Mpasi-Nzau
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
17. B. Ozer
79 Lille
1 0 0 0 0%
18. M. Safonov
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

# Team MP CS H A %
1
85 Paris Saint Germain
34 18 11 7 53%
2
80 Lyon
34 15 8 7 44%
3
79 Lille
34 13 6 7 38%
4
116 Lens
34 12 8 4 35%
5
77 Angers
34 10 6 4 29%
6
94 Rennes
34 10 4 6 29%
7
106 Stade Brestois 29
34 9 7 2 26%
8
108 Auxerre
34 9 7 2 26%
9
81 Marseille
34 9 5 4 26%
10
95 Strasbourg
34 9 7 2 26%
11
96 Toulouse
33 9 6 3 27%
12
114 Paris FC
34 8 4 4 24%
13
111 Le Havre
34 8 4 4 24%
14
97 Lorient
34 7 4 3 21%
15
112 Metz
34 7 4 3 21%
16
91 Monaco
34 7 5 2 21%
17
83 Nantes
33 7 3 4 21%
18
84 Nice
34 6 4 2 18%