Lịch thi đấu La Liga 2025/26 hôm nay & sắp tới

Lịch thi đấu La Liga vòng 1 (2026/27)

Chủ nhật - 16/08/2026
Alaves 542 00:30 546 Getafe
Sevilla 536 02:30 728 Rayo Vallecano
Racing Santander 22:00 533 Villarreal
Thứ 2 - 17/08/2026
Espanyol 540 00:00 539 Levante
Celta Vigo 538 02:30 727 Osasuna
Thứ 3 - 18/08/2026
Deportivo La Coruna 02:00 797 Elche
Thứ 5 - 20/08/2026
Atletico Madrid 530 02:00 Malaga
Thứ 4 - 26/08/2026
Valencia 532 02:00 543 Real Betis
Thứ 5 - 27/08/2026
Real Madrid 541 02:00 548 Real Sociedad
Thứ 6 - 28/08/2026
Barcelona 529 02:00 531 Athletic Club
Chủ nhật - 01/11/2026
Barcelona 529 23:00 542 Alaves
Athletic Club 531 23:00 548 Real Sociedad
Villarreal 533 23:00 540 Espanyol
Levante 539 23:00 530 Atletico Madrid
Real Betis 543 23:00 Malaga
Deportivo La Coruna 23:00 727 Osasuna
Getafe 546 23:00 536 Sevilla
Rayo Vallecano 728 23:00 538 Celta Vigo
Elche 797 23:00 532 Valencia
Racing Santander 23:00 541 Real Madrid
Chủ nhật - 24/01/2027
Athletic Club 531 23:00 539 Levante
Valencia 532 23:00 536 Sevilla
Espanyol 540 23:00 533 Villarreal
Real Madrid 541 23:00 543 Real Betis
Alaves 542 23:00 529 Barcelona
Deportivo La Coruna 23:00 530 Atletico Madrid
Getafe 546 23:00 727 Osasuna
Real Sociedad 548 23:00 Malaga
Elche 797 23:00 728 Rayo Vallecano
Racing Santander 23:00 538 Celta Vigo
Chủ nhật - 11/04/2027
Atletico Madrid 530 22:00 539 Levante
Valencia 532 22:00 546 Getafe
Villarreal 533 22:00 531 Athletic Club
Sevilla 536 22:00 Deportivo La Coruna
Celta Vigo 538 22:00 797 Elche
Espanyol 540 22:00 Malaga
Alaves 542 22:00 543 Real Betis
Osasuna 727 22:00 541 Real Madrid
Rayo Vallecano 728 22:00 548 Real Sociedad
Racing Santander 22:00 529 Barcelona

Vòng 1 La Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Alaves đối đầu với Getafe, Sevilla được đánh giá cao hơn khi gặp Rayo Vallecano, Racing Santander chạm trán Villarreal, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả La Liga vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng La Liga 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
531Athletic Club
1
Athletic Club
0 0-0-0 00000
2
530Atletico Madrid
2
Atletico Madrid
0 0-0-0 00000
3
727Osasuna
3
Osasuna
0 0-0-0 00000
4
542Alaves
4
Alaves
0 0-0-0 00000
5
797Elche
5
Elche
0 0-0-0 00000
6
529Barcelona
6
Barcelona
0 0-0-0 00000
7
546Getafe
7
Getafe
0 0-0-0 00000
8
539Levante
8
Levante
0 0-0-0 00000
9
Malaga
9
Malaga
0 0-0-0 00000
10
Racing Santander
10
Racing Santander
0 0-0-0 00000
11
538Celta Vigo
11
Celta Vigo
0 0-0-0 00000
12
Deportivo La Coruna
12
Deportivo La Coruna
0 0-0-0 00000
13
540Espanyol
13
Espanyol
0 0-0-0 00000
14
728Rayo Vallecano
14
Rayo Vallecano
0 0-0-0 00000
15
543Real Betis
15
Real Betis
0 0-0-0 00000
16
541Real Madrid
16
Real Madrid
0 0-0-0 00000
17
548Real Sociedad
17
Real Sociedad
0 0-0-0 00000
18
536Sevilla
18
Sevilla
0 0-0-0 00000
19
532Valencia
19
Valencia
0 0-0-0 00000
20
533Villarreal
20
Villarreal
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn La Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278
1. Kylian Mbappé
Real Madrid
31 8 25
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
50048
2. V. Muriqi
Mallorca
37 5 23
🎂 Ngày sinh: 24/04/1994 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
46746
3. A. Budimir
Osasuna
37 6 17
🎂 Ngày sinh: 22/07/1991 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386828
4. Lamine Yamal
Barcelona
28 3 16
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
5. Ferran Torres
Barcelona
33 0 16
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
762
6. Vinícius Júnior
Real Madrid
36 4 16
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47323
7. Mikel Oyarzabal
Real Sociedad
34 7 15
🎂 Ngày sinh: 21/04/1997 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
521
8. R. Lewandowski
Barcelona
31 1 14
🎂 Ngày sinh: 21/08/1988 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47181
9. Toni Martínez
Alaves
37 1 14
🎂 Ngày sinh: 30/06/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47348
10. Borja Iglesias
Celta Vigo
35 4 14
🎂 Ngày sinh: 17/01/1993 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
180496
11. G. Mikautadze
Villarreal
32 0 13
🎂 Ngày sinh: 31/10/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8492
12. A. Sørloth
Atletico Madrid
35 0 13
🎂 Ngày sinh: 05/12/1995 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1496
13. Raphinha
Barcelona
22 3 13
🎂 Ngày sinh: 14/12/1996 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
608
14. L. Boyé
Alaves
29 3 11
🎂 Ngày sinh: 28/02/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
450497
15. Carlos Espí
Levante
25 0 11
🎂 Ngày sinh: 24/07/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47582
16. C. Hernández
Real Betis
32 1 11
🎂 Ngày sinh: 20/04/1999 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128582
17. Jorge de Frutos
Rayo Vallecano
36 1 10
🎂 Ngày sinh: 20/02/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
181421
18. A. Ezzalzouli
Real Betis
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 17/12/2001 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47291
19. Gorka Guruzeta
Athletic Club
35 1 10
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
182519
20. Alberto Moleiro
Villarreal
37 0 10
🎂 Ngày sinh: 30/09/2003 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo La Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
386828
1. Lamine Yamal
Barcelona
28 11
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47085
2. Luis Milla
Getafe
37 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
291964
3. A. Güler
Real Madrid
33 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
340626
4. Fermín
Barcelona
30 9
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
133609
5. Pedri
Barcelona
29 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1323
6. Dani Olmo
Barcelona
33 8
🎂 Ngày sinh: 07/05/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
181421
7. A. Ezzalzouli
Real Betis
29 8
🎂 Ngày sinh: 17/12/2001 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
3246
8. N. Pépé
Villarreal
36 8
🎂 Ngày sinh: 29/05/1995 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
756
9. F. Valverde
Real Madrid
33 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
909
10. M. Rashford
Barcelona
32 7
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
180496
11. G. Mikautadze
Villarreal
32 6
🎂 Ngày sinh: 31/10/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
315699
12. Javi Guerra
Valencia
36 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
46933
13. Luis Rioja
Valencia
37 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48471
14. R. Vargas
Sevilla
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323935
15. G. Simeone
Atletico Madrid
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1697
16. Pablo Fornals
Real Betis
37 6
🎂 Ngày sinh: 22/02/1996 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47541
17. Santi Comesaña
Villarreal
34 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47294
18. I. Williams
Athletic Club
30 6
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9971
19. Antony
Real Betis
32 6
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
179955
20. Javi Rueda
Celta Vigo
26 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – La Liga 2026

Đội giữ sạch lưới – La Liga 2026

Lịch thi đấu La Liga mùa giải 2025/26 được cập nhật liên tục theo từng vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng theo dõi lịch thi đấu bóng đá Tây Ban Nha một cách nhanh chóng và chính xác. Các trận đấu La Liga thường diễn ra vào cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật), quy tụ những câu lạc bộ hàng đầu như Real Madrid, Barcelona, Atletico Madrid, Sevilla hay Real Sociedad.

Trang này cung cấp đầy đủ lịch thi đấu, kết quả La Liga, bảng xếp hạng La Liga, cùng các thống kê quan trọng như vua phá lưới, kiến tạosạch lưới, phản ánh toàn diện cục diện giải đấu sau mỗi vòng.

Giải thích LTĐ, KQ và BXH bóng đá Tây Ban Nha theo từng vòng

Người dùng có thể xem lịch thi đấu La Liga theo vòng, đồng thời theo dõi kết quả các trận đấu đã diễn ra. Mỗi vòng đấu đều ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc đua vô địch, nhóm dự cúp châu Âu và cuộc chiến trụ hạng của các đội bóng tại giải vô địch quốc gia Tây Ban Nha.

Các trận đấu tâm điểm giữa những đội bóng lớn luôn thu hút sự quan tâm đặc biệt của người hâm mộ bóng đá Tây Ban Nha.

Bảng xếp hạng La Liga cập nhật sau mỗi vòng đấu

Bảng xếp hạng La Liga được cập nhật ngay sau khi các trận đấu kết thúc trong lịch thi đấu La Liga, dựa trên số điểm, hiệu số bàn thắng bại và thành tích đối đầu. Thứ hạng trên BXH phản ánh chính xác phong độ, vị trí và khả năng cạnh tranh của từng câu lạc bộ bóng đá Tây Ban Nha sau mỗi vòng đấu.

Bảng xếp hạng cũng cho thấy rõ:

  • Nhóm đua vô địch

  • Nhóm cạnh tranh suất dự cúp châu Âu

  • Nhóm đội nằm trong khu vực xuống hạng

Vua phá lưới, kiến tạo và thống kê sạch lưới La Liga

Bên cạnh lịch thi đấu và kết quả, trang còn tổng hợp các thống kê cá nhân nổi bật của mùa giải:

  • Danh sách vua phá lưới La Liga

  • Top cầu thủ kiến tạo La Liga

  • Thống kê số trận sạch lưới

Những dữ liệu này giúp người hâm mộ đánh giá phong độ của cầu thủ cũng như sức mạnh tấn công và phòng ngự của các đội bóng Tây Ban Nha.

Đôi nét về giải La Liga cho người mới theo dõi

La Liga (tên đầy đủ: Campeonato Nacional de Liga de Primera División) là giải bóng đá cao nhất trong hệ thống các giải chuyên nghiệp của Tây Ban Nha. Giải đấu có 20 câu lạc bộ tham dự, thi đấu theo thể thức vòng tròn hai lượt (sân nhà – sân khách).

Mỗi mùa giải La Liga có:

  • 38 vòng đấu

  • 380 trận đấu

  • Cách tính điểm: thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm

Khi các đội bằng điểm nhau, thứ hạng sẽ được xác định dựa trên thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng và số bàn ghi được.

Suất dự cúp châu Âu và xuống hạng tại La Liga

Kết thúc mùa giải, thứ hạng trên bảng xếp hạng La Liga sẽ quyết định:

  • Top 4: Giành vé dự UEFA Champions League

  • Hạng 5–6: Tham dự UEFA Europa League

  • 3 đội xếp cuối bảng: Xuống hạng Segunda División

Chính vì vậy, từng vòng đấu trong lịch thi đấu La Liga đều mang ý nghĩa quan trọng đối với mọi đội bóng.

Lịch sử và các đội vô địch La Liga

Trong lịch sử giải đấu, chỉ có 9 câu lạc bộ từng vô địch La Liga, nổi bật nhất là:

  • Real Madrid – 34 lần vô địch

  • Barcelona – 25 lần vô địch

Cuộc cạnh tranh giữa các đội bóng lớn đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho giải vô địch quốc gia Tây Ban Nha trong nhiều thập kỷ qua.