Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)
Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 3 (2026/27)
Thứ 6 - 04/09/2026
Thứ 7 - 05/09/2026
Chủ nhật - 06/09/2026
Thứ 2 - 07/09/2026
Thứ 7 - 05/12/2026
Thứ 7 - 06/03/2027
Thứ 7 - 22/05/2027
Vòng 3 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Toulouse chạm trán Lille, Lyon tiếp đón Auxerre, Paris Saint Germain đối đầu với Monaco, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ligue 1 vòng 3 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Ligue 1 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco1 Monaco![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Paris FC2 Paris FC![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | TH |
| 3 | Lille3 Lille![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 4 | Lyon4 Lyon![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | HT |
| 5 | Rennes5 Rennes![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 6 | Estac Troyes 6 Estac Troyes | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 7 | Lens7 Lens![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | BT |
| 8 | Marseille8 Marseille![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | BT |
| 9 | Angers9 Angers![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Strasbourg10 Strasbourg![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 11 | Stade Brestois 2911 Stade Brestois 29![]() | 2 | 0-2-0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 12 | Paris Saint Germain12 Paris Saint Germain![]() | 2 | 0-2-0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Le Mans 13 Le Mans | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Lorient14 Lorient![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 15 | Le Havre15 Le Havre![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 16 | Toulouse16 Toulouse![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 17 | Nice17 Nice![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 18 | Auxerre18 Auxerre![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
L. Mafouta
Le Mans
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
F. Thauvin
Lens
|
2 | 3 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
E. Lepaul
Rennes
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
A. Gouiri
Marseille
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Gessime Yassine
Strasbourg
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
Ferran Torres
Paris Saint Germain
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Paris Josua Brunner
Monaco
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2006
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Djibirin Harouna
Angers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
M. Fofana
Lyon
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2005
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
K. Abdallah
Marseille
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2006
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Nartey
Lyon
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
J. Russell-Rowe
Toulouse
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/09/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. El Ouazzani
Angers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
R. Del Castillo
Stade Brestois 29
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
E. Dier
Monaco
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
18.
F. Ivanović
Lens
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
S. Szymański
Rennes
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
O. Giroud
Lille
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ligue 1 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
S. Nanasi
Strasbourg
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
A. Thomasson
Rennes
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
O. Giroud
Lille
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
C. Tolisso
Lyon
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
F. Doucouré
Le Havre
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
L. Mafouta
Le Mans
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
M. Diambou
Stade Brestois 29
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
P. Šulc
Lyon
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
M. Skóraś
Lens
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
R. Faivre
Auxerre
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
F. Thauvin
Lens
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
A. El Ouazzani
Angers
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
E. Zabi
Paris FC
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
E. Dier
Monaco
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/01/1994
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
K. Doumbia
Stade Brestois 29
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
M. Godts
Paris Saint Germain
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
A. Mille
Estac Troyes
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
L. Calodat
Le Mans
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Monaco
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 2 |
Paris FC
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 3 |
Lille
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 4 |
Lyon
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 5 |
Marseille
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 6 |
Nice
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 7 |
Lorient
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 8 |
Le Havre
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Angers
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Lens
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Auxerre
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Stade Brestois 29
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Toulouse
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Strasbourg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Rennes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Paris Saint Germain
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026