Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)

Lịch thi đấu Bundesliga vòng 2 (2026/27)

Thứ 7 - 05/09/2026
VfB Stuttgart 172 01:30 192 1. FC Köln
SC Paderborn 07 20:30 160 SC Freiburg
Werder Bremen 162 20:30 173 RB Leipzig
Borussia Mönchengladbach 163 20:30 SV Elversberg
1899 Hoffenheim 167 20:30 165 Borussia Dortmund
Bayer Leverkusen 168 20:30 182 Union Berlin
FC Schalke 04 23:30 157 Bayern München
Chủ nhật - 06/09/2026
Hamburger SV 175 20:30 164 FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt 169 22:30 170 FC Augsburg
Thứ 7 - 05/12/2026
Bayern München 157 21:30 SC Paderborn 07
SC Freiburg 160 21:30 167 1899 Hoffenheim
Bayer Leverkusen 168 21:30 163 Borussia Mönchengladbach
Eintracht Frankfurt 169 21:30 162 Werder Bremen
FC Augsburg 170 21:30 192 1. FC Köln
RB Leipzig 173 21:30 164 FSV Mainz 05
FC Schalke 04 21:30 165 Borussia Dortmund
Union Berlin 182 21:30 175 Hamburger SV
SV Elversberg 21:30 172 VfB Stuttgart
Thứ 7 - 20/02/2027
Bayern München 157 21:30 170 FC Augsburg
Werder Bremen 162 21:30 165 Borussia Dortmund
Borussia Mönchengladbach 163 21:30 192 1. FC Köln
Bayer Leverkusen 168 21:30 164 FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt 169 21:30 173 RB Leipzig
VfB Stuttgart 172 21:30 SC Paderborn 07
FC Schalke 04 21:30 160 SC Freiburg
Hamburger SV 175 21:30 167 1899 Hoffenheim
SV Elversberg 21:30 182 Union Berlin
Thứ 7 - 08/05/2027
Bayern München 157 20:30 163 Borussia Mönchengladbach
SC Freiburg 160 20:30 192 1. FC Köln
FSV Mainz 05 164 20:30 165 Borussia Dortmund
Bayer Leverkusen 168 20:30 175 Hamburger SV
FC Augsburg 170 20:30 172 VfB Stuttgart
RB Leipzig 173 20:30 SC Paderborn 07
FC Schalke 04 20:30 169 Eintracht Frankfurt
Union Berlin 182 20:30 162 Werder Bremen
SV Elversberg 20:30 167 1899 Hoffenheim

Vòng 2 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. VfB Stuttgart được đánh giá cao hơn khi gặp 1. FC Köln, SC Paderborn 07 chạm trán SC Freiburg, Werder Bremen đối đầu với RB Leipzig, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Bundesliga vòng 2 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Bundesliga 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
157Bayern München
1
Bayern München
1 1-0-0 10043T
2
160SC Freiburg
2
SC Freiburg
1 1-0-0 10033T
3
173RB Leipzig
3
RB Leipzig
1 1-0-0 10033T
4
170FC Augsburg
4
FC Augsburg
1 1-0-0 10033T
5
165Borussia Dortmund
5
Borussia Dortmund
1 1-0-0 10023T
6
1921. FC Köln
6
1. FC Köln
1 1-0-0 10013T
7
SV Elversberg
7
SV Elversberg
1 1-0-0 10013T
8
169Eintracht Frankfurt
8
Eintracht Frankfurt
1 0-1-0 01001H
9
182Union Berlin
9
Union Berlin
1 0-1-0 01001H
10
164FSV Mainz 05
10
FSV Mainz 05
1 0-1-0 01001H
11
SC Paderborn 07
11
SC Paderborn 07
1 0-1-0 01001H
12
1671899 Hoffenheim
12
1899 Hoffenheim
1 0-0-1 001-10B
13
168Bayer Leverkusen
13
Bayer Leverkusen
1 0-0-1 001-10B
14
175Hamburger SV
14
Hamburger SV
1 0-0-1 001-20B
15
162Werder Bremen
15
Werder Bremen
1 0-0-1 001-30B
16
163Borussia Mönchengladbach
16
Borussia Mönchengladbach
1 0-0-1 001-30B
17
FC Schalke 04
17
FC Schalke 04
1 0-0-1 001-30B
18
172VfB Stuttgart
18
VfB Stuttgart
1 0-0-1 001-40B
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Bundesliga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
409190
1. Y. Ebnoutalib
Eintracht Frankfurt
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199143
2. Y. Suzuki
SC Freiburg
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 25/10/2001 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
93016
3. T. Dallinga
1. FC Köln
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
177452
4. L. Petkov
SV Elversberg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25917
5. R. Baku
RB Leipzig
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 08/04/1998 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Hậu vệ
362564
6. A. Daghim
1899 Hoffenheim
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/09/2005 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24910
7. T. Skarke
Union Berlin
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 07/09/1996 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350047
8. D. Mokwa
SV Elversberg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328033
9. A. Pavlović
Bayern München
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
341641
10. Rodrigo Ribeiro
FC Augsburg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/04/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
32137
11. E. Latte Lath
Union Berlin
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328617
12. William Cole Campbell
SV Elversberg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/02/2006 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
323507
13. Dariusz Stalmach
Werder Bremen
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 08/12/2005 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
432310
14. S. El Mala
1. FC Köln
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
279993
15. A. Kade
FC Augsburg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 17/01/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202696
16. I. Matanović
SC Freiburg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288206
17. L. Querfeld
Union Berlin
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/12/2003 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Hậu vệ
505295
18. Christian Kofane
Bayer Leverkusen
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 26/07/2006 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25297
19. M. Gregoritsch
FC Augsburg
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/04/1994 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
203007
20. R. Reitz
RB Leipzig
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/05/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Bundesliga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161897
1. I. Saibari
Bayern München
1 2
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
383665
2. T. Gomis
RB Leipzig
1 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
502
3. J. Kimmich
Bayern München
1 2
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
14330
4. J. Juranović
Union Berlin
1 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
269
5. C. Nkunku
RB Leipzig
1 1
🎂 Ngày sinh: 14/11/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
382492
6. Elias Baum
Eintracht Frankfurt
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25380
7. L. Maina
1. FC Köln
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
177452
8. L. Petkov
SV Elversberg
1 1
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
392254
9. Francis-Ikechukwu Onyeka
SV Elversberg
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
197985
10. Seol Young-Woo
FC Augsburg
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
279905
11. B. Conté
1899 Hoffenheim
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2915
12. M. Ginter
SC Freiburg
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
404891
13. K. Karetsas
Borussia Dortmund
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
7073
14. M. Grüll
Werder Bremen
1 1
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
279993
15. A. Kade
FC Augsburg
1 1
🎂 Ngày sinh: 17/01/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202696
16. I. Matanović
SC Freiburg
1 1
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288206
17. L. Querfeld
Union Berlin
1 1
🎂 Ngày sinh: 20/12/2003 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1231
18. V. Coufal
1899 Hoffenheim
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
163032
19. F. Rieder
FC Augsburg
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25313
20. J. Beste
SC Freiburg
1 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2026

Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2026

# Team MP CS H A %
1
170 FC Augsburg
1 1 1 0 100%
2
173 RB Leipzig
1 1 1 0 100%
3
165 Borussia Dortmund
1 1 1 0 100%
4
164 FSV Mainz 05
1 1 1 0 100%
5
182 Union Berlin
1 0 0 0 0%
6
175 Hamburger SV
1 0 0 0 0%
7
192 1. FC Köln
1 0 0 0 0%
8
172 VfB Stuttgart
1 0 0 0 0%
9
157 Bayern München
1 0 0 0 0%
10
169 Eintracht Frankfurt
1 0 0 0 0%
11
168 Bayer Leverkusen
1 0 0 0 0%
12
167 1899 Hoffenheim
1 0 0 0 0%
13
163 Borussia Mönchengladbach
1 0 0 0 0%
14
162 Werder Bremen
1 0 0 0 0%
15
160 SC Freiburg
1 0 0 0 0%