Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)

Lịch thi đấu Bundesliga vòng 34 (2025/26)

Thứ 7 - 16/05/2026
Bayern München 157 5 : 1 192 1. FC Köln
SC Freiburg 160 4 : 1 173 RB Leipzig
Werder Bremen 162 0 : 2 165 Borussia Dortmund
Borussia Mönchengladbach 163 4 : 0 167 1899 Hoffenheim
Bayer Leverkusen 168 1 : 1 175 Hamburger SV
Eintracht Frankfurt 169 2 : 2 172 VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim 180 0 : 2 164 FSV Mainz 05
Union Berlin 182 4 : 0 170 FC Augsburg
FC St. Pauli 186 1 : 3 161 VfL Wolfsburg

Vòng 34 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Bayern München chạm trán 1. FC Köln, SC Freiburg đối đầu với RB Leipzig, Werder Bremen được đánh giá cao hơn khi gặp Borussia Dortmund, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Bundesliga vòng 34 (2025)

Thứ 7 - 16/05/2026
Bayern München5 : 1
(H1 3 : 1)
1. FC Köln
SC Freiburg4 : 1
(H1 2 : 1)
RB Leipzig
Werder Bremen0 : 2
(H1 0 : 0)
Borussia Dortmund
Borussia Mönchengladbach4 : 0
(H1 2 : 0)
1899 Hoffenheim
Bayer Leverkusen1 : 1
(H1 0 : 0)
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt2 : 2
(H1 0 : 2)
VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim0 : 2
(H1 0 : 2)
FSV Mainz 05
Union Berlin4 : 0
(H1 2 : 0)
FC Augsburg
FC St. Pauli1 : 3
(H1 0 : 1)
VfL Wolfsburg

Bảng xếp hạng Bundesliga 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
157Bayern München
1
Bayern München
34 28-5-1 28518689TTHT
2
165Borussia Dortmund
2
Borussia Dortmund
34 22-7-5 22753673TTBT
3
173RB Leipzig
3
RB Leipzig
34 20-5-9 20591965BTBT
4
172VfB Stuttgart
4
VfB Stuttgart
34 18-8-8 18882262HTHH
5
1671899 Hoffenheim
5
1899 Hoffenheim
34 18-7-9 18791361BTHT
6
168Bayer Leverkusen
6
Bayer Leverkusen
34 17-8-9 17892159HBTT
7
160SC Freiburg
7
SC Freiburg
34 13-8-13 13813-647TBHB
8
169Eintracht Frankfurt
8
Eintracht Frankfurt
34 11-11-12 111112-444HBBH
9
170FC Augsburg
9
FC Augsburg
34 12-7-15 12715-1643BTTH
10
164FSV Mainz 05
10
FSV Mainz 05
34 10-10-14 101014-940TBTB
11
182Union Berlin
11
Union Berlin
34 10-9-15 10915-1439TTHB
12
163Borussia Mönchengladbach
12
Borussia Mönchengladbach
34 9-11-14 91114-1138TBTH
13
175Hamburger SV
13
Hamburger SV
34 9-11-14 91114-1438HTTB
14
1921. FC Köln
14
1. FC Köln
34 7-11-16 71116-1432BBHB
15
162Werder Bremen
15
Werder Bremen
34 8-8-18 8818-2332BBBH
16
161VfL Wolfsburg
16
VfL Wolfsburg
34 7-8-19 7819-2429HTBH
17
1801. FC Heidenheim
17
1. FC Heidenheim
34 6-8-20 6820-3126BTHT
18
186FC St. Pauli
18
FC St. Pauli
34 6-8-20 6820-3126BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
184
1. H. Kane
Bayern München
31 10 36
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26475
2. D. Undav
VfB Stuttgart
29 0 19
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21393
3. S. Guirassy
Borussia Dortmund
33 1 17
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea ⚽ Vị trí: Tiền đạo
794
4. P. Schick
Bayer Leverkusen
28 4 16
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
5. M. Olise
Bayern München
32 0 15
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2489
6. L. Díaz
Bayern München
32 0 15
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
726
7. A. Kramarić
1899 Hoffenheim
34 5 14
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25926
8. J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
22 4 13
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
432310
9. S. El Mala
1. FC Köln
34 1 13
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
715
10. C. Baumgartner
RB Leipzig
33 0 13
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28382
11. H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
32 0 13
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
46930
12. E. Demirović
VfB Stuttgart
25 1 12
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
714
13. N. Amiri
FSV Mainz 05
26 8 12
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
513776
14. Y. Diomande
RB Leipzig
33 0 12
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202696
15. I. Matanović
SC Freiburg
31 1 11
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202501
16. F. Asllani
1899 Hoffenheim
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15592
17. J. Stage
Werder Bremen
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
158644
18. M. Beier
Borussia Dortmund
32 0 9
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326102
19. Rômulo
RB Leipzig
30 0 9
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
510
20. S. Gnabry
Bayern München
21 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19617
1. M. Olise
Bayern München
32 19
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24845
2. J. Ryerson
Borussia Dortmund
31 15
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2489
3. L. Díaz
Bayern München
32 14
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128533
4. J. Leweling
VfB Stuttgart
32 9
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
387643
5. B. Touré
1899 Hoffenheim
30 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45892
6. A. Ilić
Union Berlin
32 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1157
7. K. Laimer
Bayern München
29 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
174
8. C. Eriksen
VfL Wolfsburg
32 9
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
276670
9. F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
28 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
563
10. Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
29 8
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Hậu vệ
7562
11. R. Schmid
Werder Bremen
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47516
12. Aleix García
Bayer Leverkusen
33 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
715
13. C. Baumgartner
RB Leipzig
33 8
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1231
14. V. Coufal
1899 Hoffenheim
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
513776
15. Y. Diomande
RB Leipzig
33 8
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
502
16. J. Kimmich
Bayern München
29 8
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
202501
17. F. Asllani
1899 Hoffenheim
33 7
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25158
18. D. Raum
RB Leipzig
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
26475
19. D. Undav
VfB Stuttgart
29 7
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
24798
20. C. Führich
VfB Stuttgart
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025

GK / Team MP CS H A %
1. O. Baumann
167 1899 Hoffenheim
4 2 1 1 50%
2. A. Nubel
172 VfB Stuttgart
3 2 1 1 67%
3. D. Heuer Fernandes
175 Hamburger SV
3 2 1 1 67%
4. N. Vasilj
186 FC St. Pauli
4 1 1 0 25%
5. M. Nicolas
163 Borussia Mönchengladbach
3 1 0 1 33%
6. P. Gulacsi
173 RB Leipzig
3 1 0 1 33%
7. J. Blaswich
168 Bayer Leverkusen
2 1 1 0 50%
8. N. Atubolu
160 SC Freiburg
3 0 0 0 0%
9. D. Ramaj
180 1. FC Heidenheim
3 0 0 0 0%
10. M. Backhaus
162 Werder Bremen
3 0 0 0 0%
11. F. Dahmen
170 FC Augsburg
3 0 0 0 0%
12. D. Batz
164 FSV Mainz 05
3 0 0 0 0%
13. G. Kobel
165 Borussia Dortmund
2 0 0 0 0%
14. M. Schwabe
192 1. FC Köln
2 0 0 0 0%
15. K. Grabara
161 VfL Wolfsburg
2 0 0 0 0%
16. F. Ronnow
182 Union Berlin
2 0 0 0 0%
17. Kaua Santos
169 Eintracht Frankfurt
2 0 0 0 0%
18. M. Flekken
168 Bayer Leverkusen
1 0 0 0 0%
19. J. Urbig
157 Bayern München
1 0 0 0 0%
20. Manuel Neuer
157 Bayern München
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025

# Team MP CS H A %
1
165 Borussia Dortmund
34 15 9 6 44%
2
163 Borussia Mönchengladbach
34 13 8 5 38%
3
157 Bayern München
34 12 5 7 35%
4
173 RB Leipzig
34 11 6 5 32%
5
172 VfB Stuttgart
34 11 8 3 32%
6
168 Bayer Leverkusen
34 8 6 2 24%
7
182 Union Berlin
34 7 4 3 21%
8
169 Eintracht Frankfurt
34 7 6 1 21%
9
167 1899 Hoffenheim
34 7 4 3 21%
10
160 SC Freiburg
34 6 2 4 18%
11
175 Hamburger SV
34 6 2 4 18%
12
162 Werder Bremen
34 6 3 3 18%
13
170 FC Augsburg
34 5 5 0 15%
14
186 FC St. Pauli
34 5 2 3 15%
15
164 FSV Mainz 05
34 4 2 2 12%
16
161 VfL Wolfsburg
35 3 2 1 9%
17
192 1. FC Köln
34 3 1 2 9%
18
180 1. FC Heidenheim
34 1 1 0 3%