Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 28 (2025/26)
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Vòng 28 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. SC Freiburg đối đầu với Bayern München, Werder Bremen chạm trán RB Leipzig, Borussia Mönchengladbach được đánh giá cao hơn khi gặp 1. FC Heidenheim, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 28 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Bundesliga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 27 | 22-4-1 | 22 | 4 | 1 | 72 | 70 | THTT |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 27 | 18-7-2 | 18 | 7 | 2 | 30 | 61 | TTTB |
| 3 | VfB Stuttgart3 VfB Stuttgart![]() | 27 | 16-5-6 | 16 | 5 | 6 | 20 | 53 | TTHT |
| 4 | RB Leipzig4 RB Leipzig![]() | 27 | 15-5-7 | 15 | 5 | 7 | 18 | 50 | TBTT |
| 5 | 1899 Hoffenheim5 1899 Hoffenheim![]() | 27 | 15-5-7 | 15 | 5 | 7 | 15 | 50 | BHTB |
| 6 | Bayer Leverkusen6 Bayer Leverkusen![]() | 27 | 13-7-7 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | HHHT |
| 7 | Eintracht Frankfurt7 Eintracht Frankfurt![]() | 27 | 10-8-9 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | BTHT |
| 8 | SC Freiburg8 SC Freiburg![]() | 27 | 10-7-10 | 10 | 7 | 10 | -5 | 37 | TBHB |
| 9 | Union Berlin9 Union Berlin![]() | 27 | 8-7-12 | 8 | 7 | 12 | -15 | 31 | BTBB |
| 10 | FC Augsburg10 FC Augsburg![]() | 27 | 9-4-14 | 9 | 4 | 14 | -17 | 31 | BBBT |
| 11 | FSV Mainz 0511 FSV Mainz 05![]() | 27 | 7-9-11 | 7 | 9 | 11 | -9 | 30 | TTHH |
| 12 | Hamburger SV12 Hamburger SV![]() | 27 | 7-9-11 | 7 | 9 | 11 | -9 | 30 | BHTB |
| 13 | Borussia Mönchengladbach13 Borussia Mönchengladbach![]() | 27 | 7-8-12 | 7 | 8 | 12 | -13 | 29 | HTBT |
| 14 | Werder Bremen14 Werder Bremen![]() | 27 | 7-7-13 | 7 | 7 | 13 | -17 | 28 | TBTT |
| 15 | 1. FC Köln15 1. FC Köln![]() | 27 | 6-8-13 | 6 | 8 | 13 | -9 | 26 | HHBB |
| 16 | FC St. Pauli16 FC St. Pauli![]() | 27 | 6-6-15 | 6 | 6 | 15 | -20 | 24 | BBHT |
| 17 | VfL Wolfsburg17 VfL Wolfsburg![]() | 27 | 5-6-16 | 5 | 6 | 16 | -22 | 21 | BHBB |
| 18 | 1. FC Heidenheim18 1. FC Heidenheim![]() | 27 | 3-6-18 | 3 | 6 | 18 | -34 | 15 | HBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
26 | 10 | 31 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
23 | 0 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
25 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
26 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
26 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
M. Olise
Bayern München
|
25 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
|
26 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
S. El Mala
1. FC Köln
|
27 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
N. Amiri
FSV Mainz 05
|
20 | 7 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
27 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
21 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
15 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
18 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
M. Beier
Borussia Dortmund
|
25 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
I. Matanović
SC Freiburg
|
24 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
M. Amoura
VfL Wolfsburg
|
24 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/05/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
S. Gnabry
Bayern München
|
20 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
25 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Olise
Bayern München
|
25 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Ryerson
Borussia Dortmund
|
24 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
25 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
|
21 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
22 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
6.
B. Touré
1899 Hoffenheim
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
A. Ilić
Union Berlin
|
25 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
R. Schmid
Werder Bremen
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
F. Honorat
Borussia Mönchengladbach
|
21 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/08/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
D. Raum
RB Leipzig
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
Aleix García
Bayer Leverkusen
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
C. Eriksen
VfL Wolfsburg
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
V. Coufal
1899 Hoffenheim
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
J. Kimmich
Bayern München
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
S. Gnabry
Bayern München
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
H. Kane
Bayern München
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
O. Baumann
1899 Hoffenheim
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
2.
A. Nubel
VfB Stuttgart
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
D. Heuer Fernandes
Hamburger SV
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
4.
N. Vasilj
FC St. Pauli
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
|
5.
M. Nicolas
Borussia Mönchengladbach
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
P. Gulacsi
RB Leipzig
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
7.
J. Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
N. Atubolu
SC Freiburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Ramaj
1. FC Heidenheim
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
M. Backhaus
Werder Bremen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
F. Dahmen
FC Augsburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
D. Batz
FSV Mainz 05
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
G. Kobel
Borussia Dortmund
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
M. Schwabe
1. FC Köln
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
K. Grabara
VfL Wolfsburg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
F. Ronnow
Union Berlin
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Kaua Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Flekken
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
J. Urbig
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borussia Dortmund
|
27 | 12 | 8 | 4 | 44% |
| 2 |
Bayern München
|
27 | 10 | 5 | 5 | 37% |
| 3 |
RB Leipzig
|
27 | 10 | 5 | 5 | 37% |
| 4 |
VfB Stuttgart
|
27 | 10 | 7 | 3 | 37% |
| 5 |
Borussia Mönchengladbach
|
27 | 10 | 6 | 4 | 37% |
| 6 |
Eintracht Frankfurt
|
27 | 7 | 6 | 1 | 26% |
| 7 |
Bayer Leverkusen
|
27 | 7 | 6 | 1 | 26% |
| 8 |
1899 Hoffenheim
|
27 | 6 | 3 | 3 | 22% |
| 9 |
Werder Bremen
|
27 | 6 | 3 | 3 | 22% |
| 10 |
Union Berlin
|
27 | 6 | 3 | 3 | 22% |
| 11 |
Hamburger SV
|
27 | 6 | 2 | 4 | 22% |
| 12 |
FC St. Pauli
|
27 | 5 | 2 | 3 | 19% |
| 13 |
SC Freiburg
|
27 | 5 | 2 | 3 | 19% |
| 14 |
FC Augsburg
|
27 | 5 | 5 | 0 | 19% |
| 15 |
FSV Mainz 05
|
27 | 3 | 2 | 1 | 11% |
| 16 |
1. FC Köln
|
27 | 3 | 1 | 2 | 11% |
| 17 |
VfL Wolfsburg
|
27 | 1 | 0 | 1 | 4% |
| 18 |
1. FC Heidenheim
|
27 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026