Lịch thi đấu V-League
Lịch thi đấu V-League vòng 26 (2026/27)
Chủ nhật - 07/06/2026
Vòng 26 V-League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Binh Duong so tài cân bằng với Hoang Anh Gia Lai, Da Nang đối đầu trực tiếp Thanh Hóa, Hai Phong được đánh giá cao hơn khi gặp Nam Dinh, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả V-League vòng 26 (2026)
Chủ nhật - 07/06/2026
Binh Duong3 : 1
(H1 1 : 1)
Hoang Anh Gia LaiDa Nang4 : 0
(H1 1 : 0)
Thanh HóaHai Phong1 : 1
(H1 1 : 1)
Nam DinhHa Noi1 : 1
(H1 1 : 0)
Ho Chi MinhPhu Dong3 : 0
(H1 0 : 0)
Hồng Lĩnh Hà TĩnhSong Lam Nghe An1 : 3
(H1 0 : 2)
Pho HienViettel1 : 0
(H1 1 : 0)
Công An Nhân DânBảng xếp hạng V-League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Nhân Dân 1 Công An Nhân Dân | 26 | 20-4-2 | 20 | 4 | 2 | 36 | 64 | BTHT |
| 2 | Viettel 2 Viettel | 26 | 15-9-2 | 15 | 9 | 2 | 18 | 54 | THHT |
| 3 | Phu Dong 3 Phu Dong | 26 | 15-6-5 | 15 | 6 | 5 | 22 | 51 | TTHT |
| 4 | Ha Noi 4 Ha Noi | 26 | 14-4-8 | 14 | 4 | 8 | 18 | 46 | HBTT |
| 5 | Ho Chi Minh 5 Ho Chi Minh | 26 | 10-6-10 | 10 | 6 | 10 | -8 | 36 | HHHH |
| 6 | Nam Dinh 6 Nam Dinh | 26 | 9-8-9 | 9 | 8 | 9 | 1 | 35 | HTBB |
| 7 | Hai Phong 7 Hai Phong | 26 | 9-5-12 | 9 | 5 | 12 | 1 | 32 | HBBT |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 26 | 7-8-11 | 7 | 8 | 11 | -14 | 29 | BHHT |
| 9 | Song Lam Nghe An 9 Song Lam Nghe An | 26 | 7-6-13 | 7 | 6 | 13 | -13 | 27 | BBTB |
| 10 | Hoang Anh Gia Lai 10 Hoang Anh Gia Lai | 26 | 6-8-12 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 | BTHB |
| 11 | Thanh Hóa 11 Thanh Hóa | 26 | 5-10-11 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 | BBHB |
| 12 | Da Nang 12 Da Nang | 26 | 5-9-12 | 5 | 9 | 12 | -6 | 24 | THTH |
| 13 | Binh Duong 13 Binh Duong | 26 | 6-6-14 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | TBBB |
| 14 | Pho Hien 14 Pho Hien | 26 | 5-9-12 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | HTTH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn V-League 2024
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Nguyễn Tiến Linh
Binh Duong
|
22 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Ribamar
Thanh Hóa
|
17 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/05/1997
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Pedro Henrique
Viettel
|
22 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1997
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Lucão do Break
Hai Phong
|
21 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1991
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
C. Atshimene
Quang Nam
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Rafaelson
Nam Dinh
|
7 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Amarildo
Viettel
|
20 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Geovane Magno
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/1994
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
Nguyễn Hai Long
Ha Noi
|
19 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/08/2000
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Daniel Passira
Ha Noi
|
12 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/1996
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Nguyễn Văn Quyết
Ha Noi
|
21 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/07/1991
📏 Cao: 172 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Hoàng Vũ Samson
Quang Nam
|
20 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/10/1988
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Khuất Văn Khang
Viettel
|
22 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Nguyễn Hữu Thắng
Viettel
|
16 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/2000
📏 Cao: 169 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
M. Olaha
Song Lam Nghe An
|
20 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/1997
📏 Cao: 187 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Châu Ngọc Quang
Hoang Anh Gia Lai
|
20 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/1996
📏 Cao: 169 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Luiz Antônio
Thanh Hóa
|
19 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/03/1991
📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
N. Mbo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
18 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/1999
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Marciel
Hoang Anh Gia Lai
|
19 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1995
📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Nguyễn Hữu Sơn
Hai Phong
|
21 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/09/1996
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo V-League 2024
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Hyuri
Quang Nam
|
10 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
João Pedro
Ha Noi
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026