Lịch thi đấu V-League
Lịch thi đấu V-League vòng 10 (2026/27)
Thứ 3 - 04/11/2025
Thứ 4 - 05/11/2025
Thứ 3 - 24/02/2026
Vòng 10 V-League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Hồng Lĩnh Hà Tĩnh chạm trán Hoang Anh Gia Lai, Ha Noi đối đầu với Pho Hien, Binh Duong được đánh giá cao hơn khi gặp Hai Phong, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả V-League vòng 10 (2026)
Thứ 4 - 05/11/2025
Binh Duong2 : 1
(H1 0 : 1)
Hai PhongDa Nang0 : 1
(H1 0 : 0)
Ho Chi MinhPhu Dong1 : 0
(H1 0 : 0)
Song Lam Nghe AnThứ 3 - 04/11/2025
Ha Noi4 : 0
(H1 2 : 0)
Pho HienHồng Lĩnh Hà Tĩnh1 : 0
(H1 0 : 0)
Hoang Anh Gia LaiBảng xếp hạng V-League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Nhân Dân 1 Công An Nhân Dân | 11 | 9-2-0 | 9 | 2 | 0 | 17 | 29 | TTTT |
| 2 | Phu Dong 2 Phu Dong | 13 | 8-3-2 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | BBTT |
| 3 | Viettel 3 Viettel | 12 | 6-4-2 | 6 | 4 | 2 | 6 | 22 | BTHT |
| 4 | Ha Noi 4 Ha Noi | 13 | 6-3-4 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | TTHT |
| 5 | Hai Phong 5 Hai Phong | 13 | 6-2-5 | 6 | 2 | 5 | 5 | 20 | BBTB |
| 6 | Ho Chi Minh 6 Ho Chi Minh | 13 | 6-2-5 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | BTBT |
| 7 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 7 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 13 | 4-5-4 | 4 | 5 | 4 | -4 | 17 | HHBT |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai 8 Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3-5-5 | 3 | 5 | 5 | -7 | 14 | TTBH |
| 9 | Song Lam Nghe An 9 Song Lam Nghe An | 13 | 3-4-6 | 3 | 4 | 6 | -3 | 13 | TBTB |
| 10 | Binh Duong 10 Binh Duong | 13 | 3-3-7 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | BHBT |
| 11 | Nam Dinh 11 Nam Dinh | 12 | 2-6-4 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | HHHH |
| 12 | Thanh Hóa 12 Thanh Hóa | 12 | 2-6-4 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 | THHB |
| 13 | Pho Hien 13 Pho Hien | 13 | 2-5-6 | 2 | 5 | 6 | -10 | 11 | TBHB |
| 14 | Da Nang 14 Da Nang | 12 | 1-4-7 | 1 | 4 | 7 | -9 | 7 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn V-League 2024
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Nguyễn Tiến Linh
Binh Duong
|
22 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Ribamar
Thanh Hóa
|
17 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/05/1997
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Pedro Henrique
Viettel
|
22 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1997
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Lucão do Break
Hai Phong
|
21 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1991
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
C. Atshimene
Quang Nam
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Rafaelson
Nam Dinh
|
7 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Amarildo
Viettel
|
20 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Geovane Magno
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/1994
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
Nguyễn Hai Long
Ha Noi
|
19 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/08/2000
📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Daniel Passira
Ha Noi
|
12 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/1996
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Nguyễn Văn Quyết
Ha Noi
|
21 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/07/1991
📏 Cao: 172 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Hoàng Vũ Samson
Quang Nam
|
20 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/10/1988
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Khuất Văn Khang
Viettel
|
22 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Nguyễn Hữu Thắng
Viettel
|
16 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/2000
📏 Cao: 169 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
M. Olaha
Song Lam Nghe An
|
20 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/1997
📏 Cao: 187 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Châu Ngọc Quang
Hoang Anh Gia Lai
|
20 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/1996
📏 Cao: 169 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Luiz Antônio
Thanh Hóa
|
19 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/03/1991
📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
N. Mbo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
18 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/1999
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Marciel
Hoang Anh Gia Lai
|
19 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1995
📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Nguyễn Hữu Sơn
Hai Phong
|
21 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/09/1996
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Vietnam
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo V-League 2024
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Hyuri
Quang Nam
|
10 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
João Pedro
Ha Noi
|
1 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026