Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 25 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
Pisa 801 1 : 2 489 AC Milan
Como 895 1 : 2 502 Fiorentina
Chủ nhật - 15/02/2026
Lazio 487 0 : 2 499 Atalanta
Inter 505 3 : 2 496 Juventus
Udinese 494 18:30 488 Sassuolo
Cremonese 520 21:00 495 Genoa
Parma 523 21:00 504 Verona
Thứ 2 - 16/02/2026
Torino 503 00:00 500 Bologna
Napoli 492 02:45 497 AS Roma
Thứ 3 - 17/02/2026
Cagliari 490 02:45 867 Lecce

Vòng 25 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Pisa chạm trán AC Milan, Como được đánh giá cao hơn khi gặp Fiorentina, Lazio đối đầu với Atalanta, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 25 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
Inter3 : 2
(H1 1 : 1)
Juventus
Lazio0 : 2
(H1 0 : 1)
Atalanta
Thứ 7 - 14/02/2026
Como1 : 2
(H1 0 : 1)
Fiorentina
Pisa1 : 2
(H1 0 : 1)
AC Milan

Bảng xếp hạng Serie A 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
25 20-1-4 20143961TTTT
2
489AC Milan
2
AC Milan
24 15-8-1 15812253TTHT
3
492Napoli
3
Napoli
24 15-4-5 15451349TTBT
4
497AS Roma
4
AS Roma
24 15-1-8 15181546TBHT
5
496Juventus
5
Juventus
25 13-7-5 13752046BHTT
6
499Atalanta
6
Atalanta
25 11-9-5 11951342TTHT
7
895Como
7
Como
24 11-8-5 11852041BHTT
8
487Lazio
8
Lazio
25 8-9-8 898133BHTH
9
494Udinese
9
Udinese
24 9-5-10 9510-932BTTB
10
500Bologna
10
Bologna
24 8-6-10 8610130BBBB
11
488Sassuolo
11
Sassuolo
24 8-5-11 8511-729BTTB
12
490Cagliari
12
Cagliari
24 7-7-10 7710-528BTTT
13
503Torino
13
Torino
24 7-6-11 7611-1827HTBB
14
523Parma
14
Parma
24 6-8-10 6810-1426TBBH
15
495Genoa
15
Genoa
24 5-8-11 5811-823BBTH
16
520Cremonese
16
Cremonese
24 5-8-11 5811-1223BBBH
17
867Lecce
17
Lecce
24 5-6-13 5613-1621TBHB
18
502Fiorentina
18
Fiorentina
25 4-9-12 4912-1021THBB
19
504Verona
19
Verona
24 2-9-13 2913-2315HBBH
20
801Pisa
20
Pisa
25 1-12-12 11212-2215BHBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
217
1. Lautaro Martínez
Inter
24 0 14
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288006
2. R. Højlund
Napoli
20 1 8
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17
3. C. Pulišić
AC Milan
17 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350037
4. N. Paz
Como
23 0 8
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
5. K. Yıldız
Juventus
23 1 8
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
6. T. Douvikas
Como
23 1 8
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
7. N. Krstović
Atalanta
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
8. M. Thuram
Inter
18 0 7
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30488
9. R. Orsolini
Bologna
22 3 7
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
10. H. Çalhanoğlu
Inter
16 3 7
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
368260
11. G. Orban
Verona
21 2 7
🎂 Ngày sinh: 17/07/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22236
12. Rafael Leão
AC Milan
17 2 7
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19185
13. K. Davis
Udinese
22 3 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311067
14. S. Castro
Bologna
21 0 6
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263481
15. L. Colombo
Genoa
24 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292172
16. Mateo Pellegrino
Parma
24 1 6
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30810
17. R. Mandragora
Fiorentina
24 1 6
🎂 Ngày sinh: 29/06/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
323936
18. M. Soulé
AS Roma
24 0 6
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
877
19. M. Kean
Fiorentina
21 1 6
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
903
20. S. McTominay
Napoli
23 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
31010
1. F. Dimarco
Inter
22 11
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
443162
2. Jesús Rodríguez
Como
20 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
350037
3. N. Paz
Como
23 6
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30558
4. N. Barella
Inter
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
66817
5. N. Krstović
Atalanta
20 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
6. A. Rabiot
AC Milan
17 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
342035
7. C. Volpato
Sassuolo
13 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
31009
8. A. Bastoni
Inter
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
312615
9. Giovane
Verona
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8489
10. J. David
Juventus
23 4
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
383018
11. M. Palestra
Cagliari
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25914
12. Aarón Martín
Genoa
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323936
13. M. Soulé
AS Roma
24 4
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47985
14. E. Holm
Bologna
11 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
659
15. M. Caqueret
Como
18 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
339883
16. K. Yıldız
Juventus
23 4
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
215
17. S. Esposito
Cagliari
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
217
18. Lautaro Martínez
Inter
24 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30438
19. N. Cambiaghi
Bologna
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
31211
20. J. Vandeputte
Cremonese
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jean Butez
895 Como
3 3 2 1 100%
2. Y. Sommer
505 Inter
3 2 0 2 67%
3. Marco Carnesecchi
499 Atalanta
2 2 1 1 100%
4. Mike Maignan
489 AC Milan
2 2 1 1 100%
5. E. Corvi
523 Parma
3 1 1 0 33%
6. Emil Audero
520 Cremonese
3 1 1 0 33%
7. Alberto Paleari
503 Torino
3 1 1 0 33%
8. A. Muric
488 Sassuolo
3 1 1 0 33%
9. M. Okoye
494 Udinese
3 1 1 0 33%
10. Simone Perilli
504 Verona
2 1 0 1 50%
11. Michele Di Gregorio
496 Juventus
2 1 1 0 50%
12. Mile Svilar
497 AS Roma
2 1 0 1 50%
13. N. Leali
495 Genoa
1 1 0 1 100%
14. V. Milinkovic-Savic
492 Napoli
1 1 1 0 100%
15. D. de Gea
502 Fiorentina
3 0 0 0 0%
16. Wladimiro Falcone
867 Lecce
2 0 0 0 0%
17. Simone Scuffet
801 Pisa
2 0 0 0 0%
18. Alex Meret
492 Napoli
2 0 0 0 0%
19. F. Ravaglia
500 Bologna
2 0 0 0 0%
20. Justin Bijlow
495 Genoa
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025

# Team MP CS H A %
1
505 Inter
24 13 5 8 54%
2
895 Como
24 12 7 5 50%
3
487 Lazio
24 11 5 6 46%
4
497 AS Roma
24 11 6 5 46%
5
489 AC Milan
24 11 5 6 46%
6
492 Napoli
24 9 4 5 38%
7
503 Torino
24 9 4 5 38%
8
499 Atalanta
24 9 5 4 38%
9
496 Juventus
24 9 5 4 38%
10
523 Parma
24 8 3 5 33%
11
867 Lecce
24 7 4 3 29%
12
500 Bologna
24 6 4 2 25%
13
520 Cremonese
24 6 3 3 25%
14
801 Pisa
25 5 4 1 20%
15
488 Sassuolo
24 5 2 3 21%
16
504 Verona
24 5 2 3 21%
17
494 Udinese
24 5 3 2 21%
18
490 Cagliari
24 5 4 1 21%
19
495 Genoa
24 4 3 1 17%
20
502 Fiorentina
25 3 1 2 12%