Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 4 (2026)
Chủ nhật - 30/08/2026
ST Mirren
3 : 3
Motherwell
3 : 3(H1 3 : 2)
MotherwellDundee
1 : 2
Hibernian
1 : 2(H1 0 : 1)
HibernianAberdeen
0 : 1
Rangers
0 : 1(H1 0 : 0)
RangersThứ 7 - 29/08/2026
Celtic
2 : 1
Falkirk
2 : 1(H1 2 : 0)
FalkirkKilmarnock
0 : 4
Dundee Utd
0 : 4(H1 0 : 3)
Dundee UtdHeart Of Midlothian
2 : 1
2 : 1(H1 2 : 0)
ST JohnstoneBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic1 Celtic![]() | 3 | 3-0-0 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | TTT |
| 2 | ST Mirren2 ST Mirren![]() | 3 | 2-1-0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | HTT |
| 3 | Heart Of Midlothian3 Heart Of Midlothian![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | TTB |
| 4 | Dundee4 Dundee![]() | 4 | 2-0-2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | BTTB |
| 5 | Hibernian5 Hibernian![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | TTB |
| 6 | Motherwell6 Motherwell![]() | 3 | 1-2-0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | Rangers7 Rangers![]() | 3 | 1-1-1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Dundee Utd8 Dundee Utd![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | TBBH |
| 9 | ST Johnstone 9 ST Johnstone | 3 | 1-0-2 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 10 | Aberdeen10 Aberdeen![]() | 3 | 1-0-2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | BBT |
| 11 | Falkirk11 Falkirk![]() | 3 | 0-1-2 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | BHB |
| 12 | Kilmarnock12 Kilmarnock![]() | 3 | 0-0-3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
K. Phillips
ST Mirren
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
K. Høgh
Celtic
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Boyle
Hibernian
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
C. Durán
Celtic
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
C. Wright
Hibernian
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2000
📏 Cao: 182 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
B. Nygren
Celtic
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
J. Westley
Dundee
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
W. Ferry
Dundee Utd
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/12/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
9.
J. Fowler
ST Johnstone
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
L. Rose
Dundee Utd
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
S. Ramos
ST Mirren
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
D. Wright
Dundee
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/04/1995
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
14.
L. McCowan
Celtic
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
R. Charles-Cook
Motherwell
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Grenada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Randall
Dundee Utd
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
J. Bevan
Dundee
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
K. Fotheringham
ST Johnstone
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
J. McPake
Heart Of Midlothian
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
T. Lowery
Kilmarnock
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Gullan
ST Johnstone
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
S. Ramos
ST Mirren
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
K. Tierney
Celtic
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
5.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
M. Merghem
Dundee Utd
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
W. Ferry
Dundee Utd
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/12/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
8.
J. Fowler
ST Johnstone
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
S. Kerjota
Heart Of Midlothian
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
S. Stanton
ST Johnstone
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
C. Durán
Celtic
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
K. Nisbet
Aberdeen
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
N. Lowe
Hibernian
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
A. Forrest
Dundee
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
F. Passlack
Hibernian
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
B. Nygren
Celtic
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
A. Lowry
Motherwell
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
J. Randall
Dundee Utd
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
J. Bevan
Dundee
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
J. McPake
Heart Of Midlothian
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 2 |
ST Mirren
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 3 |
Dundee Utd
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 4 |
Celtic
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 5 |
Rangers
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 6 |
Motherwell
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 7 |
Heart Of Midlothian
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 8 |
Falkirk
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 9 |
Aberdeen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Kilmarnock
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Hibernian
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026