Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Relegation Group - 34 (2025/26)

Thứ 7 - 25/04/2026
ST Mirren 251 21:00 255 Livingston
Aberdeen 252 21:00 250 Kilmarnock
Chủ nhật - 26/04/2026
Dundee Utd 1386 20:00 253 Dundee

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 33 (2025)

Chủ nhật - 12/04/2026
Falkirk3 : 6
(H1 2 : 1)
Rangers
Thứ 7 - 11/04/2026
Celtic1 : 0
(H1 1 : 0)
ST Mirren
Kilmarnock2 : 2
(H1 2 : 1)
Dundee
Aberdeen2 : 0
(H1 1 : 0)
Hibernian
Heart Of Midlothian3 : 1
(H1 0 : 0)
Motherwell
Dundee Utd3 : 2
(H1 1 : 0)
Livingston

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
254Heart Of Midlothian
1
Heart Of Midlothian
33 21-7-5 21753070THTB
2
257Rangers
2
Rangers
33 19-12-2 191223569TTTT
3
247Celtic
3
Celtic
33 21-4-8 21482467TTBT
4
256Motherwell
4
Motherwell
33 14-12-7 141272354BBHB
5
249Hibernian
5
Hibernian
33 13-12-8 131281451BTHH
6
1389Falkirk
6
Falkirk
33 13-7-13 13713-346BTBH
7
1386Dundee Utd
7
Dundee Utd
33 9-13-11 91311-940TBTH
8
252Aberdeen
8
Aberdeen
33 9-6-18 9618-1533TBBH
9
253Dundee
9
Dundee
33 8-9-16 8916-1933HBBH
10
251ST Mirren
10
ST Mirren
33 7-9-17 7917-2130BTTB
11
250Kilmarnock
11
Kilmarnock
33 6-10-17 61017-2828HBTT
12
255Livingston
12
Livingston
33 1-13-19 11319-3116BHBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278116
1. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
30 3 17
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
48002
2. B. Nygren
Celtic
33 0 15
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141994
3. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
33 0 14
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45175
4. L. Shankland
Heart Of Midlothian
24 3 13
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
330412
5. Youssef Chermiti
Rangers
25 0 11
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
6. K. Nisbet
Aberdeen
30 2 9
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
539152
7. B. Stewart
Falkirk
14 0 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345107
8. A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
30 3 8
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69243
9. J. McGrath
Hibernian
31 3 8
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1466
10. T. John-Jules
Kilmarnock
18 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001 📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1744
11. J. Tavernier
Rangers
31 4 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
126690
12. K. Bowie
Hibernian
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
318717
13. Z. Sapsford
Dundee Utd
33 1 8
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
304958
14. Yang Hyun-Jun
Celtic
26 0 7
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
94333
15. E. Just
Motherwell
30 0 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
44982
16. L. Smith
Livingston
30 0 7
🎂 Ngày sinh: 16/03/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
46266
17. S. Murray
Dundee
28 2 7
🎂 Ngày sinh: 15/03/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33224
18. D. Maeda
Celtic
31 0 7
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
109564
19. B. Miovski
Rangers
26 0 7
🎂 Ngày sinh: 24/06/1999 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: North Macedonia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
154804
20. M. Emmanuel
Motherwell
31 0 6
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
45155
1. C. Miller
Falkirk
33 9
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18951
2. C. Slattery
Motherwell
26 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2120
3. N. Raskin
Rangers
31 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
4. K. Tierney
Celtic
30 7
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
94333
5. E. Just
Motherwell
30 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138258
6. H. Milne
Heart Of Midlothian
28 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
68213
7. A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
33 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
358560
8. C. Congreve
Dundee
30 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
204042
9. W. Ferry
Dundee Utd
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
64315
10. J. Mulligan
Hibernian
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45162
11. N. Cadden
Hibernian
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19317
12. D. John
ST Mirren
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
13. B. Nygren
Celtic
33 5
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
388510
14. Tony Yogane
Dundee
31 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
336563
15. D. Gassama
Rangers
33 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
16. D. Maeda
Celtic
31 5
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284367
17. Luca Stephenson
Dundee Utd
29 5
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
277930
18. T. Aasgaard
Rangers
28 4
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
154804
19. M. Emmanuel
Motherwell
31 4
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1744
20. J. Tavernier
Rangers
31 4
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Shamal George
251 ST Mirren
3 2 2 0 67%
2. C. Ward
256 Motherwell
2 2 1 1 100%
3. J. Butland
257 Rangers
2 2 1 1 100%
4. J. McCracken
253 Dundee
2 1 0 1 50%
5. K. Roos
250 Kilmarnock
2 1 1 0 50%
6. R. Sallinger
249 Hibernian
2 1 1 0 50%
7. K. Schmeichel
247 Celtic
2 1 1 0 50%
8. Jérôme Prior
255 Livingston
3 0 0 0 0%
9. D. Mitov
252 Aberdeen
2 0 0 0 0%
10. S. Bain
1389 Falkirk
2 0 0 0 0%
11. Alexander Schwolow
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%
12. C. Gordon
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

# Team MP CS H A %
1
256 Motherwell
33 17 12 5 52%
2
254 Heart Of Midlothian
33 16 10 6 48%
3
247 Celtic
33 13 9 4 39%
4
257 Rangers
33 12 6 6 36%
5
249 Hibernian
33 11 8 3 33%
6
251 ST Mirren
33 8 8 0 24%
7
252 Aberdeen
33 8 4 4 24%
8
1389 Falkirk
33 8 3 5 24%
9
250 Kilmarnock
33 7 5 2 21%
10
253 Dundee
33 5 2 3 15%
11
1386 Dundee Utd
33 5 4 1 15%
12
255 Livingston
33 2 0 2 6%