Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundee Utd1 Dundee Utd![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Falkirk2 Falkirk![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Heart Of Midlothian3 Heart Of Midlothian![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Hibernian4 Hibernian![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Kilmarnock5 Kilmarnock![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Motherwell6 Motherwell![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | ST Mirren7 ST Mirren![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dundee8 Dundee![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | ST Johnstone 9 ST Johnstone | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Celtic10 Celtic![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Rangers11 Rangers![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Aberdeen12 Aberdeen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
35 | 3 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
L. Shankland
Heart Of Midlothian
|
29 | 3 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
B. Nygren
Celtic
|
38 | 0 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
Youssef Chermiti
Rangers
|
30 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
38 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
D. Maeda
Celtic
|
36 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Nisbet
Aberdeen
|
35 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Z. Sapsford
Dundee Utd
|
38 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
B. Stewart
Falkirk
|
17 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
|
30 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
J. Hugill
Kilmarnock
|
15 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Boyle
Hibernian
|
36 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Yang Hyun-Jun
Celtic
|
31 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
J. McGrath
Hibernian
|
34 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
M. Emmanuel
Motherwell
|
36 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
T. John-Jules
Kilmarnock
|
18 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001
📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Tavernier
Rangers
|
34 | 4 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
18.
K. Bowie
Hibernian
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
M. Moore
Rangers
|
33 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/08/2007
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
E. Just
Motherwell
|
35 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Miller
Falkirk
|
38 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
C. Slattery
Motherwell
|
31 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
K. Tierney
Celtic
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
4.
N. Raskin
Rangers
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
E. Just
Motherwell
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
G. Kiltie
Kilmarnock
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
W. Ferry
Dundee Utd
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
H. Milne
Heart Of Midlothian
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
C. Congreve
Dundee
|
34 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
D. Maeda
Celtic
|
36 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
S. Armstrong
Aberdeen
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/1992
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
J. Obita
Hibernian
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
D. John
ST Mirren
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
B. Nygren
Celtic
|
38 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
Tony Yogane
Dundee
|
36 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
Youssef Chermiti
Rangers
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Mandron
ST Mirren
|
37 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
D. Gassama
Rangers
|
38 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
Luca Stephenson
Dundee Utd
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026