Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 33 (2025)
Chủ nhật - 12/04/2026
Falkirk
3 : 6
Rangers
3 : 6(H1 2 : 1)
RangersThứ 7 - 11/04/2026
Celtic
1 : 0
ST Mirren
1 : 0(H1 1 : 0)
ST MirrenKilmarnock
2 : 2
Dundee
2 : 2(H1 2 : 1)
DundeeAberdeen
2 : 0
Hibernian
2 : 0(H1 1 : 0)
HibernianHeart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
3 : 1(H1 0 : 0)
MotherwellDundee Utd
3 : 2
Livingston
3 : 2(H1 1 : 0)
LivingstonBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart Of Midlothian1 Heart Of Midlothian![]() | 33 | 21-7-5 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | THTB |
| 2 | Rangers2 Rangers![]() | 33 | 19-12-2 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | TTTT |
| 3 | Celtic3 Celtic![]() | 33 | 21-4-8 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | TTBT |
| 4 | Motherwell4 Motherwell![]() | 33 | 14-12-7 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | BBHB |
| 5 | Hibernian5 Hibernian![]() | 33 | 13-12-8 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | BTHH |
| 6 | Falkirk6 Falkirk![]() | 33 | 13-7-13 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | BTBH |
| 7 | Dundee Utd7 Dundee Utd![]() | 33 | 9-13-11 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | TBTH |
| 8 | Aberdeen8 Aberdeen![]() | 33 | 9-6-18 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | TBBH |
| 9 | Dundee9 Dundee![]() | 33 | 8-9-16 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | HBBH |
| 10 | ST Mirren10 ST Mirren![]() | 33 | 7-9-17 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | BTTB |
| 11 | Kilmarnock11 Kilmarnock![]() | 33 | 6-10-17 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | HBTT |
| 12 | Livingston12 Livingston![]() | 33 | 1-13-19 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | BHBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
30 | 3 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
B. Nygren
Celtic
|
33 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
33 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
L. Shankland
Heart Of Midlothian
|
24 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Youssef Chermiti
Rangers
|
25 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Nisbet
Aberdeen
|
30 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
B. Stewart
Falkirk
|
14 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
|
30 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. McGrath
Hibernian
|
31 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
T. John-Jules
Kilmarnock
|
18 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001
📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
J. Tavernier
Rangers
|
31 | 4 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
12.
K. Bowie
Hibernian
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Z. Sapsford
Dundee Utd
|
33 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Yang Hyun-Jun
Celtic
|
26 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
E. Just
Motherwell
|
30 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
L. Smith
Livingston
|
30 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/03/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
S. Murray
Dundee
|
28 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
D. Maeda
Celtic
|
31 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
B. Miovski
Rangers
|
26 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1999
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: North Macedonia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
M. Emmanuel
Motherwell
|
31 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Miller
Falkirk
|
33 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
C. Slattery
Motherwell
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
N. Raskin
Rangers
|
31 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
K. Tierney
Celtic
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
5.
E. Just
Motherwell
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
H. Milne
Heart Of Midlothian
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. Congreve
Dundee
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
W. Ferry
Dundee Utd
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
J. Mulligan
Hibernian
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
N. Cadden
Hibernian
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
D. John
ST Mirren
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
B. Nygren
Celtic
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
Tony Yogane
Dundee
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
D. Gassama
Rangers
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
D. Maeda
Celtic
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
Luca Stephenson
Dundee Utd
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
T. Aasgaard
Rangers
|
28 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
M. Emmanuel
Motherwell
|
31 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
20.
J. Tavernier
Rangers
|
31 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Shamal George
ST Mirren
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
2.
C. Ward
Motherwell
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
J. Butland
Rangers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
J. McCracken
Dundee
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
K. Roos
Kilmarnock
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
R. Sallinger
Hibernian
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
7.
K. Schmeichel
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
Jérôme Prior
Livingston
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Mitov
Aberdeen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
S. Bain
Falkirk
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Alexander Schwolow
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
C. Gordon
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Motherwell
|
33 | 17 | 12 | 5 | 52% |
| 2 |
Heart Of Midlothian
|
33 | 16 | 10 | 6 | 48% |
| 3 |
Celtic
|
33 | 13 | 9 | 4 | 39% |
| 4 |
Rangers
|
33 | 12 | 6 | 6 | 36% |
| 5 |
Hibernian
|
33 | 11 | 8 | 3 | 33% |
| 6 |
ST Mirren
|
33 | 8 | 8 | 0 | 24% |
| 7 |
Aberdeen
|
33 | 8 | 4 | 4 | 24% |
| 8 |
Falkirk
|
33 | 8 | 3 | 5 | 24% |
| 9 |
Kilmarnock
|
33 | 7 | 5 | 2 | 21% |
| 10 |
Dundee
|
33 | 5 | 2 | 3 | 15% |
| 11 |
Dundee Utd
|
33 | 5 | 4 | 1 | 15% |
| 12 |
Livingston
|
33 | 2 | 0 | 2 | 6% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026