Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 2 (2026)
Chủ nhật - 09/08/2026
Rangers
1 : 2
Hibernian
1 : 2(H1 0 : 1)
HibernianHeart Of Midlothian
4 : 0
Dundee Utd
4 : 0(H1 2 : 0)
Dundee UtdMotherwell
0 : 0
Falkirk
0 : 0(H1 0 : 0)
FalkirkKilmarnock
1 : 5
Celtic
1 : 5(H1 0 : 3)
CelticThứ 7 - 08/08/2026
ST Mirren
1 : 0
1 : 0(H1 0 : 0)
ST JohnstoneDundee
2 : 0
Aberdeen
2 : 0(H1 1 : 0)
AberdeenBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic1 Celtic![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | ST Mirren2 ST Mirren![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Motherwell3 Motherwell![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 4 | Heart Of Midlothian4 Heart Of Midlothian![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | TB |
| 5 | Dundee5 Dundee![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 6 | ST Johnstone 6 ST Johnstone | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 7 | Hibernian7 Hibernian![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Aberdeen8 Aberdeen![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 9 | Rangers9 Rangers![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 10 | Falkirk10 Falkirk![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 11 | Dundee Utd11 Dundee Utd![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | BH |
| 12 | Kilmarnock12 Kilmarnock![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
K. Phillips
ST Mirren
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
K. Høgh
Celtic
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
B. Nygren
Celtic
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
J. Fowler
ST Johnstone
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Hugill
Kilmarnock
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
L. Rose
Dundee Utd
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
T. Renaud
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
L. McCowan
Celtic
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
C. Wright
Hibernian
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2000
📏 Cao: 182 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
G. Kiltie
Kilmarnock
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/01/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
J. Westley
Dundee
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
O. McEntee
Heart Of Midlothian
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
13.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
T. Aasgaard
Rangers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
C. Diabate
ST Johnstone
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
M. Schjønning-Larsen
Kilmarnock
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/2001
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Estonia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
17.
J. Bevan
Dundee
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
K. Fotheringham
ST Johnstone
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
I. Said
Motherwell
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/2002
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
L. Mayo
Aberdeen
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
T. Lowery
Kilmarnock
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Gullan
ST Johnstone
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
J. Fowler
ST Johnstone
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
Henry Fieldson
ST Mirren
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/03/2005
📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
6.
S. Kerjota
Heart Of Midlothian
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
C. Durán
Celtic
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
K. Tierney
Celtic
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
9.
Dylan Williams
Motherwell
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
10.
K. Nisbet
Aberdeen
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
N. Lowe
Hibernian
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
B. Nygren
Celtic
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
A. Engels
Celtic
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
R. Idowu
ST Mirren
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
J. Randall
Dundee Utd
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Bevan
Dundee
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
K. Phillips
ST Mirren
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
K. Høgh
Celtic
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
L. McCowan
Celtic
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
K. Fotheringham
ST Johnstone
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ST Mirren
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 2 |
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 3 |
Motherwell
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 4 |
Heart Of Midlothian
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 5 |
Dundee
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 6 |
Falkirk
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 7 |
Aberdeen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
Kilmarnock
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Hibernian
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Rangers
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Dundee Utd
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026