Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Regular Season - 1 (2026/27)

Thứ 7 - 01/08/2026
Dundee Utd 1386 02:00 257 Rangers
Falkirk 1389 21:00 251 ST Mirren
Aberdeen 252 23:30 254 Heart Of Midlothian
Chủ nhật - 02/08/2026
ST Johnstone 20:00 250 Kilmarnock
Hibernian 249 22:30 256 Motherwell
Thứ 3 - 04/08/2026
Celtic 247 01:30 253 Dundee

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1386Dundee Utd
1
Dundee Utd
0 0-0-0 00000
2
1389Falkirk
2
Falkirk
0 0-0-0 00000
3
254Heart Of Midlothian
3
Heart Of Midlothian
0 0-0-0 00000
4
249Hibernian
4
Hibernian
0 0-0-0 00000
5
250Kilmarnock
5
Kilmarnock
0 0-0-0 00000
6
256Motherwell
6
Motherwell
0 0-0-0 00000
7
251ST Mirren
7
ST Mirren
0 0-0-0 00000
8
253Dundee
8
Dundee
0 0-0-0 00000
9
ST Johnstone
9
ST Johnstone
0 0-0-0 00000
10
247Celtic
10
Celtic
0 0-0-0 00000
11
257Rangers
11
Rangers
0 0-0-0 00000
12
252Aberdeen
12
Aberdeen
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278116
1. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
35 3 17
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45175
2. L. Shankland
Heart Of Midlothian
29 3 16
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48002
3. B. Nygren
Celtic
38 0 16
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330412
4. Youssef Chermiti
Rangers
30 0 15
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
141994
5. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
38 0 14
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33224
6. D. Maeda
Celtic
36 0 14
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
7. K. Nisbet
Aberdeen
35 2 9
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
318717
8. Z. Sapsford
Dundee Utd
38 1 9
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
539152
9. B. Stewart
Falkirk
17 0 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345107
10. A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
30 3 8
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282133
11. J. Hugill
Kilmarnock
15 1 8
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44843
12. M. Boyle
Hibernian
36 3 8
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
304958
13. Yang Hyun-Jun
Celtic
31 0 8
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69243
14. J. McGrath
Hibernian
34 3 8
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
154804
15. M. Emmanuel
Motherwell
36 0 8
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1466
16. T. John-Jules
Kilmarnock
18 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001 📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1744
17. J. Tavernier
Rangers
34 4 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
126690
18. K. Bowie
Hibernian
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
380690
19. M. Moore
Rangers
33 0 7
🎂 Ngày sinh: 11/08/2007 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
94333
20. E. Just
Motherwell
35 0 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
45155
1. C. Miller
Falkirk
38 9
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18951
2. C. Slattery
Motherwell
31 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
3. K. Tierney
Celtic
35 8
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
2120
4. N. Raskin
Rangers
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
68213
5. A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
38 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
94333
6. E. Just
Motherwell
35 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45199
7. G. Kiltie
Kilmarnock
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
204042
8. W. Ferry
Dundee Utd
33 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
138258
9. H. Milne
Heart Of Midlothian
30 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
358560
10. C. Congreve
Dundee
34 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
11. D. Maeda
Celtic
36 6
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18945
12. S. Armstrong
Aberdeen
28 5
🎂 Ngày sinh: 30/03/1992 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
82990
13. J. Obita
Hibernian
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19317
14. D. John
ST Mirren
30 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
15. B. Nygren
Celtic
38 5
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
388510
16. Tony Yogane
Dundee
36 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330412
17. Youssef Chermiti
Rangers
30 5
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17582
18. M. Mandron
ST Mirren
37 5
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
336563
19. D. Gassama
Rangers
38 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
284367
20. Luca Stephenson
Dundee Utd
29 5
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026