Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Regular Season - 5 (2026/27)

Thứ 5 - 03/09/2026
Celtic 247 01:45 252 Aberdeen
Kilmarnock 250 01:45 251 ST Mirren
Dundee 253 01:45 ST Johnstone
Motherwell 256 01:45 1386 Dundee Utd
Falkirk 1389 02:00 257 Rangers
Thứ 6 - 04/09/2026
Hibernian 249 01:45 254 Heart Of Midlothian

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 4 (2026)

Chủ nhật - 30/08/2026
ST Mirren3 : 3
(H1 3 : 2)
Motherwell
Dundee1 : 2
(H1 0 : 1)
Hibernian
Aberdeen0 : 1
(H1 0 : 0)
Rangers
Thứ 7 - 29/08/2026
Celtic2 : 1
(H1 2 : 0)
Falkirk
Kilmarnock0 : 4
(H1 0 : 3)
Dundee Utd
Heart Of Midlothian2 : 1
(H1 2 : 0)
ST Johnstone

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
247Celtic
1
Celtic
3 3-0-0 30069TTT
2
251ST Mirren
2
ST Mirren
3 2-1-0 21037HTT
3
254Heart Of Midlothian
3
Heart Of Midlothian
3 2-0-1 20146TTB
4
253Dundee
4
Dundee
4 2-0-2 20226BTTB
5
249Hibernian
5
Hibernian
3 2-0-1 20116TTB
6
256Motherwell
6
Motherwell
3 1-2-0 12015HHT
7
257Rangers
7
Rangers
3 1-1-1 11104TBH
8
1386Dundee Utd
8
Dundee Utd
4 1-1-2 112-24TBBH
9
ST Johnstone
9
ST Johnstone
3 1-0-2 102-13BBT
10
252Aberdeen
10
Aberdeen
3 1-0-2 102-23BBT
11
1389Falkirk
11
Falkirk
3 0-1-2 012-31BHB
12
250Kilmarnock
12
Kilmarnock
3 0-0-3 003-90BBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
270357
1. K. Phillips
ST Mirren
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15704
2. K. Høgh
Celtic
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44843
3. M. Boyle
Hibernian
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
454968
4. C. Durán
Celtic
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
152948
5. C. Wright
Hibernian
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 02/05/2000 📏 Cao: 182 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
48002
6. B. Nygren
Celtic
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330641
7. J. Westley
Dundee
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
204042
8. W. Ferry
Dundee Utd
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 07/12/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
524307
9. J. Fowler
ST Johnstone
3 0 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
296508
10. L. Rose
Dundee Utd
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
539995
11. S. Ramos
ST Mirren
3 0 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
278116
12. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
44904
13. D. Wright
Dundee
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 30/04/1995 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
45169
14. L. McCowan
Celtic
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141994
15. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20143
16. R. Charles-Cook
Motherwell
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Grenada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
158688
17. J. Randall
Dundee Utd
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo
395233
18. J. Bevan
Dundee
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283116
19. K. Fotheringham
ST Johnstone
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
125694
20. J. McPake
Heart Of Midlothian
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001 📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
17693
1. T. Lowery
Kilmarnock
3 2
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
104735
2. J. Gullan
ST Johnstone
3 2
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
539995
3. S. Ramos
ST Mirren
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1117
4. K. Tierney
Celtic
3 2
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
141994
5. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
3 2
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21502
6. M. Merghem
Dundee Utd
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
204042
7. W. Ferry
Dundee Utd
4 1
🎂 Ngày sinh: 07/12/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
524307
8. J. Fowler
ST Johnstone
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
503078
9. S. Kerjota
Heart Of Midlothian
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45111
10. S. Stanton
ST Johnstone
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
454968
11. C. Durán
Celtic
3 1
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
12. K. Nisbet
Aberdeen
3 1
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
351338
13. N. Lowe
Hibernian
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45172
14. A. Forrest
Dundee
4 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19068
15. F. Passlack
Hibernian
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
16. B. Nygren
Celtic
3 1
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138423
17. A. Lowry
Motherwell
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
158688
18. J. Randall
Dundee Utd
4 1
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo
395233
19. J. Bevan
Dundee
4 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
125694
20. J. McPake
Heart Of Midlothian
2 1
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001 📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

# Team MP CS H A %
1
253 Dundee
4 2 1 1 50%
2
251 ST Mirren
3 2 1 1 67%
3
1386 Dundee Utd
4 1 0 1 25%
4
247 Celtic
3 1 1 0 33%
5
257 Rangers
3 1 0 1 33%
6
256 Motherwell
3 1 1 0 33%
7
254 Heart Of Midlothian
3 1 1 0 33%
8
1389 Falkirk
3 1 0 1 33%
9
252 Aberdeen
3 0 0 0 0%
10
250 Kilmarnock
3 0 0 0 0%
11
249 Hibernian
3 0 0 0 0%