Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Regular Season - 10 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
ST Mirren 251 21:00 253 Dundee
Rangers 257 21:00 ST Johnstone
Dundee Utd 1386 21:00 252 Aberdeen
Falkirk 1389 21:00 250 Kilmarnock
Chủ nhật - 25/10/2026
Hibernian 249 19:00 247 Celtic
Motherwell 256 21:00 254 Heart Of Midlothian

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 9 (2026)

Chủ nhật - 18/10/2026
Celtic7 : 1
(H1 5 : 1)
Heart Of Midlothian
Dundee2 : 2
(H1 1 : 1)
Rangers
Thứ 7 - 17/10/2026
Hibernian1 : 2
(H1 1 : 2)
Falkirk
Kilmarnock3 : 2
(H1 1 : 1)
Motherwell
Aberdeen3 : 1
(H1 1 : 1)
ST Mirren
ST Johnstone1 : 1
(H1 1 : 0)
Dundee Utd

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
247Celtic
1
Celtic
9 8-0-1 8011824TTBT
2
257Rangers
2
Rangers
9 6-2-1 621620HTTT
3
254Heart Of Midlothian
3
Heart Of Midlothian
9 5-1-3 513516BTHB
4
253Dundee
4
Dundee
9 4-2-3 423314HTTB
5
ST Johnstone
5
ST Johnstone
9 3-3-3 333012HTHB
6
1386Dundee Utd
6
Dundee Utd
9 3-3-3 333-112HTTH
7
252Aberdeen
7
Aberdeen
9 3-2-4 324011TBHT
8
251ST Mirren
8
ST Mirren
9 3-1-5 315-810BBBB
9
1389Falkirk
9
Falkirk
9 2-3-4 234-39TBHT
10
256Motherwell
10
Motherwell
9 2-2-5 225-58BBBB
11
250Kilmarnock
11
Kilmarnock
9 2-2-5 225-108TBHT
12
249Hibernian
12
Hibernian
9 2-1-6 216-57BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
524307
1. J. Fowler
ST Johnstone
▲
9 2 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
454968
2. C. Durán
Celtic
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
3. K. Nisbet
Aberdeen
▲
9 1 4
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48002
4. B. Nygren
Celtic
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
458452
5. J. Murrell
Falkirk
▲
7 1 4
🎂 Ngày sinh: 28/03/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
280305
6. R. Naderi
Rangers
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 10/07/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
270357
7. K. Phillips
ST Mirren
▲
5 1 3
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
44843
8. M. Boyle
Hibernian
▲
8 2 3
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15704
9. K. Høgh
Celtic
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45155
10. C. Miller
Heart Of Midlothian
▲
8 3 3
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45175
11. L. Shankland
Rangers
▲
5 1 3
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
418942
12. J. Wilson
Heart Of Midlothian
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/03/2007 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161920
13. B. Fink
Dundee
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 17/04/2003 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
45199
14. G. Kiltie
Kilmarnock
▲
9 0 3
🎂 Ngày sinh: 18/01/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330641
15. J. Westley
Dundee
▲
7 1 3
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
141994
16. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
▲
8 1 3
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138423
17. A. Lowry
Motherwell
▲
9 0 3
🎂 Ngày sinh: 23/06/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
125694
18. J. McPake
Heart Of Midlothian
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001 📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
64314
19. L. Cameron
Dundee Utd
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/10/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
158688
20. J. Randall
Dundee Utd
▲
9 0 2
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
125694
1. J. McPake
Heart Of Midlothian
▲
7 4
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001 📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
454968
2. C. Durán
Celtic
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48002
3. B. Nygren
Celtic
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
158688
4. J. Randall
Dundee Utd
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo
6885
5. R. Strain
Falkirk
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17693
6. T. Lowery
Kilmarnock
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
104735
7. J. Gullan
ST Johnstone
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284216
8. T. Sparrow
Motherwell
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
44858
9. J. Brandon
Kilmarnock
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
10. K. Tierney
Celtic
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
278116
11. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
97896
12. K. Nisbet
Aberdeen
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19068
13. F. Passlack
Hibernian
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
185993
14. Samu
ST Mirren
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141994
15. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
336563
16. D. Gassama
Rangers
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 10/09/2003 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
61178
17. C. Ronan
Aberdeen
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 06/03/1998 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21502
18. M. Merghem
Dundee Utd
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
524307
19. J. Fowler
ST Johnstone
▲
9 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
280305
20. R. Naderi
Rangers
▲
8 1
🎂 Ngày sinh: 10/07/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

# Team MP CS H A %
1
247 Celtic
8 4 2 2 50%
2
257 Rangers
8 4 2 2 50%
3
1386 Dundee Utd
8 3 1 2 38%
4
251 ST Mirren
8 3 1 2 38%
5
256 Motherwell
8 2 2 0 25%
6
254 Heart Of Midlothian
8 2 2 0 25%
7
253 Dundee
8 2 1 1 25%
8
252 Aberdeen
8 2 1 1 25%
9
250 Kilmarnock
8 2 0 2 25%
10
1389 Falkirk
8 1 0 1 13%
11
249 Hibernian
8 0 0 0 0%