Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Regular Season - 3 (2026/27)

Thứ 7 - 22/08/2026
Hibernian 249 0 : 0 250 Kilmarnock
Motherwell 256 0 : 0 252 Aberdeen
Rangers 257 0 : 0 251 ST Mirren
ST Johnstone 0 : 0 247 Celtic
Falkirk 1389 0 : 0 254 Heart Of Midlothian
Dundee Utd 1386 23:45 253 Dundee

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 2 (2026)

Chủ nhật - 09/08/2026
Rangers1 : 2
(H1 0 : 1)
Hibernian
Heart Of Midlothian4 : 0
(H1 2 : 0)
Dundee Utd
Motherwell0 : 0
(H1 0 : 0)
Falkirk
Kilmarnock1 : 5
(H1 0 : 3)
Celtic
Thứ 7 - 08/08/2026
ST Mirren1 : 0
(H1 0 : 0)
ST Johnstone
Dundee2 : 0
(H1 1 : 0)
Aberdeen

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
247Celtic
1
Celtic
2 2-0-0 20056TT
2
251ST Mirren
2
ST Mirren
2 2-0-0 20036TT
3
256Motherwell
3
Motherwell
2 1-1-0 11014HT
4
254Heart Of Midlothian
4
Heart Of Midlothian
2 1-0-1 10133TB
5
253Dundee
5
Dundee
2 1-0-1 10113TB
6
ST Johnstone
6
ST Johnstone
2 1-0-1 10103BT
7
249Hibernian
7
Hibernian
2 1-0-1 10103TB
8
252Aberdeen
8
Aberdeen
2 1-0-1 101-13BT
9
257Rangers
9
Rangers
2 0-1-1 011-11BH
10
1389Falkirk
10
Falkirk
2 0-1-1 011-21HB
11
1386Dundee Utd
11
Dundee Utd
2 0-1-1 011-41BH
12
250Kilmarnock
12
Kilmarnock
2 0-0-2 002-50BB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
270357
1. K. Phillips
ST Mirren
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15704
2. K. Høgh
Celtic
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48002
3. B. Nygren
Celtic
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
524307
4. J. Fowler
ST Johnstone
2 0 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282133
5. J. Hugill
Kilmarnock
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
296508
6. L. Rose
Dundee Utd
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/05/1999 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128341
7. T. Renaud
Heart Of Midlothian
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 19/11/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45169
8. L. McCowan
Celtic
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
152948
9. C. Wright
Hibernian
1 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/05/2000 📏 Cao: 182 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45199
10. G. Kiltie
Kilmarnock
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/01/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330641
11. J. Westley
Dundee
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138903
12. O. McEntee
Heart Of Midlothian
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
141994
13. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
277930
14. T. Aasgaard
Rangers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/05/2002 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
154814
15. C. Diabate
ST Johnstone
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 21/01/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
60378
16. M. Schjønning-Larsen
Kilmarnock
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/02/2001 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Estonia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
395233
17. J. Bevan
Dundee
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283116
18. K. Fotheringham
ST Johnstone
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
237054
19. I. Said
Motherwell
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/06/2002 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
125695
20. L. Mayo
Aberdeen
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 19/03/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
17693
1. T. Lowery
Kilmarnock
2 2
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
104735
2. J. Gullan
ST Johnstone
2 2
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141994
3. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
2 2
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
524307
4. J. Fowler
ST Johnstone
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292901
5. Henry Fieldson
ST Mirren
1 1
🎂 Ngày sinh: 13/03/2005 📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
503078
6. S. Kerjota
Heart Of Midlothian
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
454968
7. C. Durán
Celtic
1 1
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1117
8. K. Tierney
Celtic
2 1
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
284260
9. Dylan Williams
Motherwell
1 1
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
97896
10. K. Nisbet
Aberdeen
2 1
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
351338
11. N. Lowe
Hibernian
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
12. B. Nygren
Celtic
2 1
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
162210
13. A. Engels
Celtic
2 1
🎂 Ngày sinh: 08/09/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
334003
14. R. Idowu
ST Mirren
2 1
🎂 Ngày sinh: 21/01/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
158688
15. J. Randall
Dundee Utd
2 1
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo
395233
16. J. Bevan
Dundee
2 1
🎂 Ngày sinh: 15/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
270357
17. K. Phillips
ST Mirren
2 0
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15704
18. K. Høgh
Celtic
2 0
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45169
19. L. McCowan
Celtic
2 0
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283116
20. K. Fotheringham
ST Johnstone
2 0
🎂 Ngày sinh: 18/04/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026

# Team MP CS H A %
1
251 ST Mirren
2 2 1 1 100%
2
247 Celtic
2 1 1 0 50%
3
256 Motherwell
2 1 1 0 50%
4
254 Heart Of Midlothian
2 1 1 0 50%
5
253 Dundee
2 1 1 0 50%
6
1389 Falkirk
2 1 0 1 50%
7
252 Aberdeen
2 0 0 0 0%
8
250 Kilmarnock
2 0 0 0 0%
9
249 Hibernian
2 0 0 0 0%
10
257 Rangers
2 0 0 0 0%
11
1386 Dundee Utd
2 0 0 0 0%