Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng 1st Phase - 32 (2025/26)
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Vòng 1 Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Hibernian được đánh giá cao hơn khi gặp Kilmarnock, ST Mirren đối đầu trực tiếp Aberdeen, Motherwell đối đầu với Falkirk, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 1 (2025)
Thứ 3 - 05/08/2025
Heart Of Midlothian
2 : 0
Aberdeen
2 : 0(H1 1 : 0)
AberdeenChủ nhật - 03/08/2025
Celtic
1 : 0
ST Mirren
1 : 0(H1 0 : 0)
ST MirrenDundee
1 : 2
Hibernian
1 : 2(H1 1 : 2)
HibernianFalkirk
2 : 2
Dundee Utd
2 : 2(H1 0 : 1)
Dundee UtdThứ 7 - 02/08/2025
Motherwell
1 : 1
Rangers
1 : 1(H1 0 : 1)
RangersKilmarnock
2 : 2
Livingston
2 : 2(H1 2 : 0)
LivingstonBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart Of Midlothian1 Heart Of Midlothian![]() | 31 | 20-6-5 | 20 | 6 | 5 | 28 | 66 | TBTT |
| 2 | Rangers2 Rangers![]() | 31 | 17-12-2 | 17 | 12 | 2 | 30 | 63 | TTHH |
| 3 | Celtic3 Celtic![]() | 31 | 19-4-8 | 19 | 4 | 8 | 22 | 61 | BTTH |
| 4 | Motherwell4 Motherwell![]() | 31 | 14-12-5 | 14 | 12 | 5 | 26 | 54 | HBBT |
| 5 | Hibernian5 Hibernian![]() | 31 | 12-12-7 | 12 | 12 | 7 | 13 | 48 | HHHT |
| 6 | Falkirk6 Falkirk![]() | 31 | 12-7-12 | 12 | 7 | 12 | -1 | 43 | BHTB |
| 7 | Dundee Utd7 Dundee Utd![]() | 31 | 8-13-10 | 8 | 13 | 10 | -8 | 37 | THTB |
| 8 | Dundee8 Dundee![]() | 31 | 8-8-15 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | BHTH |
| 9 | Aberdeen9 Aberdeen![]() | 31 | 8-6-17 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | BHBB |
| 10 | ST Mirren10 ST Mirren![]() | 31 | 6-9-16 | 6 | 9 | 16 | -22 | 27 | TBBH |
| 11 | Kilmarnock11 Kilmarnock![]() | 31 | 6-9-16 | 6 | 9 | 16 | -25 | 27 | TTBH |
| 12 | Livingston12 Livingston![]() | 31 | 1-12-18 | 1 | 12 | 18 | -30 | 15 | BHHH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
28 | 3 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
B. Nygren
Celtic
|
31 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
31 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
L. Shankland
Heart Of Midlothian
|
22 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Youssef Chermiti
Rangers
|
23 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
J. McGrath
Hibernian
|
29 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
T. John-Jules
Kilmarnock
|
18 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001
📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
J. Tavernier
Rangers
|
29 | 4 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
9.
K. Bowie
Hibernian
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
B. Stewart
Falkirk
|
12 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
|
28 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
K. Nisbet
Aberdeen
|
28 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
E. Just
Motherwell
|
28 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
D. Maeda
Celtic
|
29 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
M. Moore
Rangers
|
26 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/08/2007
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
M. Boyle
Hibernian
|
29 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Yang Hyun-Jun
Celtic
|
24 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
A. Stamatelopoulos
Motherwell
|
19 | 5 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/04/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Z. Sapsford
Dundee Utd
|
31 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
K. Tierney
Celtic
|
28 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Slattery
Motherwell
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
K. Tierney
Celtic
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
3.
C. Miller
Falkirk
|
31 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
H. Milne
Heart Of Midlothian
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
N. Raskin
Rangers
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
E. Just
Motherwell
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
C. Congreve
Dundee
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
J. Mulligan
Hibernian
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
N. Cadden
Hibernian
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
D. John
ST Mirren
|
27 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
D. Maeda
Celtic
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
W. Ferry
Dundee Utd
|
27 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
B. Nygren
Celtic
|
31 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
G. Kiltie
Kilmarnock
|
27 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
Tony Yogane
Dundee
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
M. Mandron
ST Mirren
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Emmanuel
Motherwell
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
19.
Luca Stephenson
Dundee Utd
|
28 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
20.
J. Tavernier
Rangers
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Shamal George
ST Mirren
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
2.
C. Ward
Motherwell
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
J. Butland
Rangers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
J. McCracken
Dundee
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
K. Roos
Kilmarnock
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
R. Sallinger
Hibernian
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
7.
K. Schmeichel
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
Jérôme Prior
Livingston
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Mitov
Aberdeen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
S. Bain
Falkirk
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Alexander Schwolow
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
C. Gordon
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Motherwell
|
31 | 17 | 12 | 5 | 55% |
| 2 |
Heart Of Midlothian
|
31 | 16 | 10 | 6 | 52% |
| 3 |
Rangers
|
31 | 12 | 6 | 6 | 39% |
| 4 |
Celtic
|
31 | 12 | 8 | 4 | 39% |
| 5 |
Hibernian
|
31 | 10 | 7 | 3 | 32% |
| 6 |
Falkirk
|
31 | 8 | 3 | 5 | 26% |
| 7 |
Aberdeen
|
31 | 7 | 3 | 4 | 23% |
| 8 |
ST Mirren
|
31 | 7 | 7 | 0 | 23% |
| 9 |
Kilmarnock
|
31 | 7 | 5 | 2 | 23% |
| 10 |
Dundee
|
31 | 5 | 2 | 3 | 16% |
| 11 |
Dundee Utd
|
31 | 5 | 4 | 1 | 16% |
| 12 |
Livingston
|
31 | 2 | 0 | 2 | 6% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026