Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng 1st Phase - 27 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
Hibernian 249 2 : 0 251 ST Mirren
Dundee 253 2 : 2 255 Livingston
Falkirk 1389 2 : 3 1386 Dundee Utd
Chủ nhật - 15/02/2026
Kilmarnock 250 21:00 247 Celtic
Motherwell 256 21:30 252 Aberdeen
Rangers 257 23:30 254 Heart Of Midlothian

Vòng 1 Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Hibernian đối đầu với ST Mirren, Dundee so tài cân bằng với Livingston, Falkirk được đánh giá cao hơn khi gặp Dundee Utd, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 1 (2025)

Thứ 3 - 05/08/2025
Heart Of Midlothian2 : 0
(H1 1 : 0)
Aberdeen
Chủ nhật - 03/08/2025
Celtic1 : 0
(H1 0 : 0)
ST Mirren
Dundee1 : 2
(H1 1 : 2)
Hibernian
Falkirk2 : 2
(H1 0 : 1)
Dundee Utd
Thứ 7 - 02/08/2025
Motherwell1 : 1
(H1 0 : 1)
Rangers
Kilmarnock2 : 2
(H1 2 : 0)
Livingston

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
254Heart Of Midlothian
1
Heart Of Midlothian
26 17-6-3 17632857TBTH
2
257Rangers
2
Rangers
26 14-10-2 141022452HTHT
3
247Celtic
3
Celtic
25 16-3-6 16362151TTHT
4
256Motherwell
4
Motherwell
25 11-11-3 111132044HTTH
5
249Hibernian
5
Hibernian
27 11-9-7 11971242TBTH
6
1389Falkirk
6
Falkirk
27 11-6-10 11610-339BTTB
7
252Aberdeen
7
Aberdeen
24 8-4-12 8412-728BTBB
8
1386Dundee Utd
8
Dundee Utd
25 6-10-9 6109-928TBBB
9
253Dundee
9
Dundee
26 6-6-14 6614-1924HBHB
10
251ST Mirren
10
ST Mirren
26 5-8-13 5813-1623BBTH
11
250Kilmarnock
11
Kilmarnock
26 4-8-14 4814-2320TBTB
12
255Livingston
12
Livingston
27 1-9-17 1917-2812HBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278116
1. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
22 1 13
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
48002
2. B. Nygren
Celtic
25 0 12
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45175
3. L. Shankland
Heart Of Midlothian
21 2 11
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
141994
4. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
26 0 10
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
126690
5. K. Bowie
Hibernian
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69243
6. J. McGrath
Hibernian
25 3 7
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1466
7. T. John-Jules
Kilmarnock
17 0 7
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001 📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33224
8. D. Maeda
Celtic
23 0 7
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1744
9. J. Tavernier
Rangers
25 4 7
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
44843
10. M. Boyle
Hibernian
25 3 6
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
6892
11. A. Stamatelopoulos
Motherwell
19 5 6
🎂 Ngày sinh: 09/04/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
318717
12. Z. Sapsford
Dundee Utd
25 0 6
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
14423
13. I. Dolček
Dundee Utd
21 0 5
🎂 Ngày sinh: 24/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2153
14. J. Bokila
Livingston
21 2 5
🎂 Ngày sinh: 14/11/1988 📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Congo DR ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48079
15. J. Karlsson
Aberdeen
18 2 5
🎂 Ngày sinh: 25/07/1998 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44781
16. S. Findlay
Heart Of Midlothian
26 0 5
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
45155
17. C. Miller
Falkirk
27 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
94333
18. E. Just
Motherwell
22 0 4
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17582
19. M. Mandron
ST Mirren
26 0 4
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
154804
20. M. Emmanuel
Motherwell
24 0 4
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
138258
1. H. Milne
Heart Of Midlothian
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45155
2. C. Miller
Falkirk
27 6
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
68213
3. A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
26 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
94333
4. E. Just
Motherwell
22 6
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
358560
5. C. Congreve
Dundee
23 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
64315
6. J. Mulligan
Hibernian
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2120
7. N. Raskin
Rangers
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
8. K. Tierney
Celtic
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19317
9. D. John
ST Mirren
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
10. D. Maeda
Celtic
23 5
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18945
11. S. Armstrong
Aberdeen
20 4
🎂 Ngày sinh: 30/03/1992 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18951
12. C. Slattery
Motherwell
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
350625
13. J. Meghoma
Rangers
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
154804
14. M. Emmanuel
Motherwell
24 4
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
69243
15. J. McGrath
Hibernian
25 3
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
48002
16. B. Nygren
Celtic
25 3
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17582
17. M. Mandron
ST Mirren
26 3
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284367
18. Luca Stephenson
Dundee Utd
22 3
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1744
19. J. Tavernier
Rangers
25 3
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
126690
20. K. Bowie
Hibernian
22 3
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Shamal George
251 ST Mirren
3 2 2 0 67%
2. C. Ward
256 Motherwell
2 2 1 1 100%
3. J. Butland
257 Rangers
2 2 1 1 100%
4. J. McCracken
253 Dundee
2 1 0 1 50%
5. K. Roos
250 Kilmarnock
2 1 1 0 50%
6. R. Sallinger
249 Hibernian
2 1 1 0 50%
7. K. Schmeichel
247 Celtic
2 1 1 0 50%
8. Jérôme Prior
255 Livingston
3 0 0 0 0%
9. D. Mitov
252 Aberdeen
2 0 0 0 0%
10. S. Bain
1389 Falkirk
2 0 0 0 0%
11. Alexander Schwolow
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%
12. C. Gordon
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

# Team MP CS H A %
1
254 Heart Of Midlothian
26 13 7 6 50%
2
256 Motherwell
25 13 9 4 52%
3
247 Celtic
25 12 8 4 48%
4
257 Rangers
26 11 6 5 42%
5
1389 Falkirk
26 8 3 5 31%
6
249 Hibernian
26 7 5 2 27%
7
251 ST Mirren
25 7 7 0 28%
8
252 Aberdeen
24 6 3 3 25%
9
250 Kilmarnock
26 5 3 2 19%
10
253 Dundee
25 5 2 3 20%
11
1386 Dundee Utd
24 3 2 1 13%
12
255 Livingston
26 1 0 1 4%