Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng 1st Phase - 32 (2025/26)

Thứ 7 - 04/04/2026
Hibernian 249 21:00 250 Kilmarnock
ST Mirren 251 21:00 252 Aberdeen
Motherwell 256 21:00 1389 Falkirk
Rangers 257 21:00 1386 Dundee Utd
Chủ nhật - 05/04/2026
Livingston 255 20:00 254 Heart Of Midlothian
Dundee 253 22:30 247 Celtic

Vòng 1 Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Hibernian được đánh giá cao hơn khi gặp Kilmarnock, ST Mirren đối đầu trực tiếp Aberdeen, Motherwell đối đầu với Falkirk, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 1 (2025)

Thứ 3 - 05/08/2025
Heart Of Midlothian2 : 0
(H1 1 : 0)
Aberdeen
Chủ nhật - 03/08/2025
Celtic1 : 0
(H1 0 : 0)
ST Mirren
Dundee1 : 2
(H1 1 : 2)
Hibernian
Falkirk2 : 2
(H1 0 : 1)
Dundee Utd
Thứ 7 - 02/08/2025
Motherwell1 : 1
(H1 0 : 1)
Rangers
Kilmarnock2 : 2
(H1 2 : 0)
Livingston

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
254Heart Of Midlothian
1
Heart Of Midlothian
31 20-6-5 20652866TBTT
2
257Rangers
2
Rangers
31 17-12-2 171223063TTHH
3
247Celtic
3
Celtic
31 19-4-8 19482261BTTH
4
256Motherwell
4
Motherwell
31 14-12-5 141252654HBBT
5
249Hibernian
5
Hibernian
31 12-12-7 121271348HHHT
6
1389Falkirk
6
Falkirk
31 12-7-12 12712-143BHTB
7
1386Dundee Utd
7
Dundee Utd
31 8-13-10 81310-837THTB
8
253Dundee
8
Dundee
31 8-8-15 8815-1832BHTH
9
252Aberdeen
9
Aberdeen
31 8-6-17 8617-1530BHBB
10
251ST Mirren
10
ST Mirren
31 6-9-16 6916-2227TBBH
11
250Kilmarnock
11
Kilmarnock
31 6-9-16 6916-2527TTBH
12
255Livingston
12
Livingston
31 1-12-18 11218-3015BHHH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278116
1. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
28 3 16
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
48002
2. B. Nygren
Celtic
31 0 15
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141994
3. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
31 0 12
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45175
4. L. Shankland
Heart Of Midlothian
22 2 11
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
330412
5. Youssef Chermiti
Rangers
23 0 9
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69243
6. J. McGrath
Hibernian
29 3 8
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1466
7. T. John-Jules
Kilmarnock
18 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001 📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1744
8. J. Tavernier
Rangers
29 4 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
126690
9. K. Bowie
Hibernian
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
539152
10. B. Stewart
Falkirk
12 0 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345107
11. A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
28 3 7
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
12. K. Nisbet
Aberdeen
28 1 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
94333
13. E. Just
Motherwell
28 0 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
33224
14. D. Maeda
Celtic
29 0 7
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
380690
15. M. Moore
Rangers
26 0 6
🎂 Ngày sinh: 11/08/2007 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44843
16. M. Boyle
Hibernian
29 3 6
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
304958
17. Yang Hyun-Jun
Celtic
24 0 6
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
6892
18. A. Stamatelopoulos
Motherwell
19 5 6
🎂 Ngày sinh: 09/04/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
318717
19. Z. Sapsford
Dundee Utd
31 0 6
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1117
20. K. Tierney
Celtic
28 0 5
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
18951
1. C. Slattery
Motherwell
26 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
2. K. Tierney
Celtic
28 7
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
45155
3. C. Miller
Falkirk
31 7
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138258
4. H. Milne
Heart Of Midlothian
28 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2120
5. N. Raskin
Rangers
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
68213
6. A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
94333
7. E. Just
Motherwell
28 6
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
358560
8. C. Congreve
Dundee
28 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
64315
9. J. Mulligan
Hibernian
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45162
10. N. Cadden
Hibernian
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19317
11. D. John
ST Mirren
27 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
12. D. Maeda
Celtic
29 5
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
204042
13. W. Ferry
Dundee Utd
27 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
14. B. Nygren
Celtic
31 4
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45199
15. G. Kiltie
Kilmarnock
27 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
388510
16. Tony Yogane
Dundee
29 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17582
17. M. Mandron
ST Mirren
29 4
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
154804
18. M. Emmanuel
Motherwell
29 4
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
284367
19. Luca Stephenson
Dundee Utd
28 4
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1744
20. J. Tavernier
Rangers
29 4
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Shamal George
251 ST Mirren
3 2 2 0 67%
2. C. Ward
256 Motherwell
2 2 1 1 100%
3. J. Butland
257 Rangers
2 2 1 1 100%
4. J. McCracken
253 Dundee
2 1 0 1 50%
5. K. Roos
250 Kilmarnock
2 1 1 0 50%
6. R. Sallinger
249 Hibernian
2 1 1 0 50%
7. K. Schmeichel
247 Celtic
2 1 1 0 50%
8. Jérôme Prior
255 Livingston
3 0 0 0 0%
9. D. Mitov
252 Aberdeen
2 0 0 0 0%
10. S. Bain
1389 Falkirk
2 0 0 0 0%
11. Alexander Schwolow
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%
12. C. Gordon
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

# Team MP CS H A %
1
256 Motherwell
31 17 12 5 55%
2
254 Heart Of Midlothian
31 16 10 6 52%
3
257 Rangers
31 12 6 6 39%
4
247 Celtic
31 12 8 4 39%
5
249 Hibernian
31 10 7 3 32%
6
1389 Falkirk
31 8 3 5 26%
7
252 Aberdeen
31 7 3 4 23%
8
251 ST Mirren
31 7 7 0 23%
9
250 Kilmarnock
31 7 5 2 23%
10
253 Dundee
31 5 2 3 16%
11
1386 Dundee Utd
31 5 4 1 16%
12
255 Livingston
31 2 0 2 6%