Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng 1st Phase - 27 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Vòng 1 Ngoại Hạng Scotland mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Hibernian đối đầu với ST Mirren, Dundee so tài cân bằng với Livingston, Falkirk được đánh giá cao hơn khi gặp Dundee Utd, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 1 (2025)
Thứ 3 - 05/08/2025
Heart Of Midlothian
2 : 0
Aberdeen
2 : 0(H1 1 : 0)
AberdeenChủ nhật - 03/08/2025
Celtic
1 : 0
ST Mirren
1 : 0(H1 0 : 0)
ST MirrenDundee
1 : 2
Hibernian
1 : 2(H1 1 : 2)
HibernianFalkirk
2 : 2
Dundee Utd
2 : 2(H1 0 : 1)
Dundee UtdThứ 7 - 02/08/2025
Motherwell
1 : 1
Rangers
1 : 1(H1 0 : 1)
RangersKilmarnock
2 : 2
Livingston
2 : 2(H1 2 : 0)
LivingstonBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart Of Midlothian1 Heart Of Midlothian![]() | 26 | 17-6-3 | 17 | 6 | 3 | 28 | 57 | TBTH |
| 2 | Rangers2 Rangers![]() | 26 | 14-10-2 | 14 | 10 | 2 | 24 | 52 | HTHT |
| 3 | Celtic3 Celtic![]() | 25 | 16-3-6 | 16 | 3 | 6 | 21 | 51 | TTHT |
| 4 | Motherwell4 Motherwell![]() | 25 | 11-11-3 | 11 | 11 | 3 | 20 | 44 | HTTH |
| 5 | Hibernian5 Hibernian![]() | 27 | 11-9-7 | 11 | 9 | 7 | 12 | 42 | TBTH |
| 6 | Falkirk6 Falkirk![]() | 27 | 11-6-10 | 11 | 6 | 10 | -3 | 39 | BTTB |
| 7 | Aberdeen7 Aberdeen![]() | 24 | 8-4-12 | 8 | 4 | 12 | -7 | 28 | BTBB |
| 8 | Dundee Utd8 Dundee Utd![]() | 25 | 6-10-9 | 6 | 10 | 9 | -9 | 28 | TBBB |
| 9 | Dundee9 Dundee![]() | 26 | 6-6-14 | 6 | 6 | 14 | -19 | 24 | HBHB |
| 10 | ST Mirren10 ST Mirren![]() | 26 | 5-8-13 | 5 | 8 | 13 | -16 | 23 | BBTH |
| 11 | Kilmarnock11 Kilmarnock![]() | 26 | 4-8-14 | 4 | 8 | 14 | -23 | 20 | TBTB |
| 12 | Livingston12 Livingston![]() | 27 | 1-9-17 | 1 | 9 | 17 | -28 | 12 | HBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
22 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
B. Nygren
Celtic
|
25 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
L. Shankland
Heart Of Midlothian
|
21 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
K. Bowie
Hibernian
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
J. McGrath
Hibernian
|
25 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
T. John-Jules
Kilmarnock
|
17 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001
📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
D. Maeda
Celtic
|
23 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. Tavernier
Rangers
|
25 | 4 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
10.
M. Boyle
Hibernian
|
25 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
A. Stamatelopoulos
Motherwell
|
19 | 5 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/04/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Z. Sapsford
Dundee Utd
|
25 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
I. Dolček
Dundee Utd
|
21 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
J. Bokila
Livingston
|
21 | 2 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/1988
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Congo DR
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
J. Karlsson
Aberdeen
|
18 | 2 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/1998
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
S. Findlay
Heart Of Midlothian
|
26 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
17.
C. Miller
Falkirk
|
27 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
E. Just
Motherwell
|
22 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
M. Mandron
ST Mirren
|
26 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
M. Emmanuel
Motherwell
|
24 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
H. Milne
Heart Of Midlothian
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
C. Miller
Falkirk
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
E. Just
Motherwell
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
C. Congreve
Dundee
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
J. Mulligan
Hibernian
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
N. Raskin
Rangers
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
K. Tierney
Celtic
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
D. John
ST Mirren
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
D. Maeda
Celtic
|
23 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
S. Armstrong
Aberdeen
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/1992
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
C. Slattery
Motherwell
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
J. Meghoma
Rangers
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
M. Emmanuel
Motherwell
|
24 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
15.
J. McGrath
Hibernian
|
25 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
B. Nygren
Celtic
|
25 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
M. Mandron
ST Mirren
|
26 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
Luca Stephenson
Dundee Utd
|
22 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
19.
J. Tavernier
Rangers
|
25 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
20.
K. Bowie
Hibernian
|
22 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Shamal George
ST Mirren
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
2.
C. Ward
Motherwell
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
J. Butland
Rangers
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
J. McCracken
Dundee
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
K. Roos
Kilmarnock
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
R. Sallinger
Hibernian
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
7.
K. Schmeichel
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
Jérôme Prior
Livingston
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Mitov
Aberdeen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
S. Bain
Falkirk
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Alexander Schwolow
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
C. Gordon
Heart Of Midlothian
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart Of Midlothian
|
26 | 13 | 7 | 6 | 50% |
| 2 |
Motherwell
|
25 | 13 | 9 | 4 | 52% |
| 3 |
Celtic
|
25 | 12 | 8 | 4 | 48% |
| 4 |
Rangers
|
26 | 11 | 6 | 5 | 42% |
| 5 |
Falkirk
|
26 | 8 | 3 | 5 | 31% |
| 6 |
Hibernian
|
26 | 7 | 5 | 2 | 27% |
| 7 |
ST Mirren
|
25 | 7 | 7 | 0 | 28% |
| 8 |
Aberdeen
|
24 | 6 | 3 | 3 | 25% |
| 9 |
Kilmarnock
|
26 | 5 | 3 | 2 | 19% |
| 10 |
Dundee
|
25 | 5 | 2 | 3 | 20% |
| 11 |
Dundee Utd
|
24 | 3 | 2 | 1 | 13% |
| 12 |
Livingston
|
26 | 1 | 0 | 1 | 4% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026