Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 08/08/2026
Chủ nhật - 08/11/2026
Chủ nhật - 07/02/2027
Chủ nhật - 25/04/2027
Vòng 1 Primeira Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Benfica được đánh giá cao hơn khi gặp Academico Viseu, FC Porto đối đầu với Alverca, Maritimo chạm trán Casa Pia, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Primeira Liga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estrela1 Estrela![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Guimaraes2 Guimaraes![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Estoril3 Estoril![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | GIL Vicente4 GIL Vicente![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Rio Ave5 Rio Ave![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Santa Clara6 Santa Clara![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Moreirense7 Moreirense![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | FC Porto8 FC Porto![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Sporting CP9 Sporting CP![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Benfica10 Benfica![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Maritimo 11 Maritimo | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | SC Braga12 SC Braga![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nacional13 Nacional![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Arouca14 Arouca![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Casa Pia15 Casa Pia![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Academico Viseu 16 Academico Viseu | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Alverca17 Alverca![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Famalicao18 Famalicao![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
L. Suárez
Sporting CP
|
32 | 4 | 28 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
V. Pavlidis
Benfica
|
33 | 10 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Y. Begraoui
Estoril
|
34 | 5 | 20 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
C. Ramírez
Nacional
|
33 | 6 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
R. Zalazar
SC Braga
|
28 | 10 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
Ricardo Horta
SC Braga
|
28 | 3 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Pote
Sporting CP
|
27 | 2 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Samu
FC Porto
|
20 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Murilo
GIL Vicente
|
32 | 6 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1994
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Pau Victor
SC Braga
|
32 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Pablo
GIL Vicente
|
13 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Guilherme Schettine
Moreirense
|
15 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. Milovanović
Alverca
|
31 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. Trezza
Arouca
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999
📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
Barbero
Arouca
|
31 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
William
FC Porto
|
28 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Lee Hyun-Ju
Arouca
|
30 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Trincão
Sporting CP
|
34 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
João Carvalho
Estoril
|
33 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
Trincão
Sporting CP
|
34 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Luís Esteves
GIL Vicente
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Pote
Sporting CP
|
27 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
J. Livolant
Casa Pia
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Alberto Baio
FC Porto
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Gabri Veiga
FC Porto
|
31 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
Gil Dias
Famalicao
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
J. Holsgrove
Estoril
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Victor Mow Froholdt
FC Porto
|
34 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
Dinis Pinto
Moreirense
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
L. Suárez
Sporting CP
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
G. Prestianni
Benfica
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
R. Zalazar
SC Braga
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
Alan
Moreirense
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
L. Barreiro
Benfica
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
A. Marcus
Estrela
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
R. Guitane
Estoril
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
A. Schjelderup
Benfica
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026