Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 34 (2025/26)
Thứ 7 - 16/05/2026
Chủ nhật - 17/05/2026
Vòng 34 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. FC Porto đối đầu với Santa Clara, Moreirense chạm trán AVS, SC Braga có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Estrela, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 34 (2025)
Chủ nhật - 17/05/2026
Sporting CP
3 : 0
GIL Vicente
3 : 0(H1 2 : 0)
GIL VicenteEstoril
1 : 3
Benfica
1 : 3(H1 0 : 3)
BenficaFamalicao
1 : 0
Alverca
1 : 0(H1 0 : 0)
AlvercaSC Braga
2 : 2
Estrela
2 : 2(H1 1 : 1)
EstrelaNacional
2 : 0
Guimaraes
2 : 0(H1 0 : 0)
GuimaraesArouca
3 : 1
Tondela
3 : 1(H1 1 : 0)
TondelaCasa Pia
1 : 1
Rio Ave
1 : 1(H1 1 : 0)
Rio AveThứ 7 - 16/05/2026
FC Porto
1 : 0
Santa Clara
1 : 0(H1 0 : 0)
Santa ClaraMoreirense
0 : 0
AVS
0 : 0(H1 0 : 0)
AVSBảng xếp hạng Primeira Liga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto1 FC Porto![]() | 34 | 28-4-2 | 28 | 4 | 2 | 48 | 88 | TBTT |
| 2 | Sporting CP2 Sporting CP![]() | 34 | 25-7-2 | 25 | 7 | 2 | 65 | 82 | TTTH |
| 3 | Benfica3 Benfica![]() | 34 | 23-11-0 | 23 | 11 | 0 | 49 | 80 | THHT |
| 4 | SC Braga4 SC Braga![]() | 34 | 16-11-7 | 16 | 11 | 7 | 28 | 59 | HHHB |
| 5 | Famalicao5 Famalicao![]() | 34 | 15-11-8 | 15 | 11 | 8 | 13 | 56 | THHT |
| 6 | GIL Vicente6 GIL Vicente![]() | 34 | 13-11-10 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | BBHT |
| 7 | Moreirense7 Moreirense![]() | 34 | 12-7-15 | 12 | 7 | 15 | -12 | 43 | HBTB |
| 8 | Arouca8 Arouca![]() | 34 | 12-6-16 | 12 | 6 | 16 | -17 | 42 | TTHB |
| 9 | Guimaraes9 Guimaraes![]() | 34 | 12-6-16 | 12 | 6 | 16 | -12 | 42 | BBBT |
| 10 | Estoril10 Estoril![]() | 34 | 10-9-15 | 10 | 9 | 15 | -3 | 39 | BHHB |
| 11 | Alverca11 Alverca![]() | 34 | 10-9-15 | 10 | 9 | 15 | -17 | 39 | BHBT |
| 12 | Rio Ave12 Rio Ave![]() | 34 | 8-12-14 | 8 | 12 | 14 | -22 | 36 | HBHB |
| 13 | Santa Clara13 Santa Clara![]() | 34 | 9-9-16 | 9 | 9 | 16 | -9 | 36 | BTHT |
| 14 | Nacional14 Nacional![]() | 34 | 9-7-18 | 9 | 7 | 18 | -8 | 34 | TBBT |
| 15 | Estrela15 Estrela![]() | 34 | 6-12-16 | 6 | 12 | 16 | -18 | 30 | HHBB |
| 16 | Casa Pia16 Casa Pia![]() | 34 | 6-12-16 | 6 | 12 | 16 | -26 | 30 | HHTB |
| 17 | Tondela17 Tondela![]() | 34 | 6-10-18 | 6 | 10 | 18 | -28 | 28 | BTTH |
| 18 | AVS18 AVS![]() | 34 | 3-12-19 | 3 | 12 | 19 | -40 | 21 | HTTH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
L. Suárez
Sporting CP
|
32 | 4 | 28 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
V. Pavlidis
Benfica
|
33 | 10 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Y. Begraoui
Estoril
|
34 | 5 | 20 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
C. Ramírez
Nacional
|
33 | 6 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
R. Zalazar
SC Braga
|
28 | 10 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
Ricardo Horta
SC Braga
|
28 | 3 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Pote
Sporting CP
|
27 | 2 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Samu
FC Porto
|
20 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Murilo
GIL Vicente
|
32 | 6 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1994
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Pau Victor
SC Braga
|
32 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Pablo
GIL Vicente
|
13 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Guilherme Schettine
Moreirense
|
15 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. Milovanović
Alverca
|
31 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. Trezza
Arouca
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999
📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
Barbero
Arouca
|
31 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
William
FC Porto
|
28 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Lee Hyun-Ju
Arouca
|
30 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Trincão
Sporting CP
|
34 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
João Carvalho
Estoril
|
33 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
Trincão
Sporting CP
|
34 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Luís Esteves
GIL Vicente
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Pote
Sporting CP
|
27 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
J. Livolant
Casa Pia
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Alberto Baio
FC Porto
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Gabri Veiga
FC Porto
|
31 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
Gil Dias
Famalicao
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
J. Holsgrove
Estoril
|
33 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Victor Mow Froholdt
FC Porto
|
34 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
Dinis Pinto
Moreirense
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
L. Suárez
Sporting CP
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
G. Prestianni
Benfica
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
R. Zalazar
SC Braga
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
Alan
Moreirense
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
L. Barreiro
Benfica
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
A. Marcus
Estrela
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
R. Guitane
Estoril
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
A. Schjelderup
Benfica
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Diogo Costa
FC Porto
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
L. Carevic
Famalicao
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
Anatoliy Trubin
Benfica
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Lukáš Horníček
SC Braga
|
2 | 2 | 0 | 2 | 100% |
|
5.
Kaique Pereira
Nacional
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Bernardo Fontes
Tondela
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Joel Robles
Estoril
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
A. Ferreira
Moreirense
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Lucao
GIL Vicente
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
Gabriel Batista
Santa Clara
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Patrick Sequeira
Casa Pia
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
Adriel
AVS
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Figueira Daniel
GIL Vicente
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Renan Ribeiro
Estrela
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
Juan Castillo
Guimaraes
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
K. Chamorro
Rio Ave
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Rui Silva
Sporting CP
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto
|
34 | 21 | 12 | 9 | 62% |
| 2 |
Famalicao
|
34 | 17 | 10 | 7 | 50% |
| 3 |
Sporting CP
|
34 | 15 | 10 | 5 | 44% |
| 4 |
Benfica
|
34 | 14 | 7 | 7 | 41% |
| 5 |
SC Braga
|
34 | 12 | 6 | 6 | 35% |
| 6 |
GIL Vicente
|
34 | 12 | 6 | 6 | 35% |
| 7 |
Guimaraes
|
34 | 10 | 5 | 5 | 29% |
| 8 |
Santa Clara
|
34 | 10 | 7 | 3 | 29% |
| 9 |
Moreirense
|
34 | 9 | 5 | 4 | 26% |
| 10 |
Casa Pia
|
35 | 8 | 2 | 6 | 23% |
| 11 |
Nacional
|
34 | 8 | 5 | 3 | 24% |
| 12 |
Estrela
|
34 | 8 | 5 | 3 | 24% |
| 13 |
Tondela
|
34 | 7 | 4 | 3 | 21% |
| 14 |
Arouca
|
34 | 7 | 3 | 4 | 21% |
| 15 |
Alverca
|
34 | 6 | 5 | 1 | 18% |
| 16 |
Rio Ave
|
34 | 6 | 3 | 3 | 18% |
| 17 |
Estoril
|
34 | 5 | 2 | 3 | 15% |
| 18 |
AVS
|
34 | 5 | 2 | 3 | 15% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026