Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)

Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 28 (2025/26)

Thứ 6 - 03/04/2026
GIL Vicente 762 3 : 0 21595 AVS
Thứ 7 - 04/04/2026
Guimaraes 224 5 : 0 218 Tondela
Sporting CP 228 02:30 227 Santa Clara
Nacional 225 21:30 15130 Estrela
Chủ nhật - 05/04/2026
Moreirense 215 00:00 217 SC Braga
Rio Ave 226 00:00 4724 Alverca
FC Porto 212 02:30 242 Famalicao
Thứ 3 - 07/04/2026
Arouca 240 00:45 230 Estoril
Casa Pia 4716 02:45 211 Benfica

Vòng 28 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. GIL Vicente được đánh giá cao hơn khi gặp AVS, Guimaraes đối đầu với Tondela, Sporting CP chạm trán Santa Clara, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Primeira Liga vòng 28 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Primeira Liga 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
212FC Porto
1
FC Porto
27 23-3-1 23314372TTHT
2
228Sporting CP
2
Sporting CP
26 20-5-1 20515365THTT
3
211Benfica
3
Benfica
27 19-8-0 19804165TTHT
4
217SC Braga
4
SC Braga
26 13-7-6 13762646BHTT
5
242Famalicao
5
Famalicao
27 13-6-8 13681145TTTH
6
762GIL Vicente
6
GIL Vicente
27 11-9-7 11971142BHHB
7
230Estoril
7
Estoril
27 10-7-10 10710437BTHB
8
215Moreirense
8
Moreirense
27 10-5-12 10512-835BBHH
9
224Guimaraes
9
Guimaraes
27 9-5-13 9513-1332BBBH
10
226Rio Ave
10
Rio Ave
27 7-9-11 7911-1830TTTH
11
4724Alverca
11
Alverca
27 7-8-12 7812-1829BHHH
12
240Arouca
12
Arouca
27 8-5-14 8514-2129TBBB
13
227Santa Clara
13
Santa Clara
27 7-7-13 7713-728TTTH
14
15130Estrela
14
Estrela
27 6-10-11 61011-1228TBHH
15
4716Casa Pia
15
Casa Pia
26 5-9-12 5912-2224BHHB
16
225Nacional
16
Nacional
27 5-7-15 5715-1022BBHB
17
218Tondela
17
Tondela
26 4-8-14 4814-2020HBHT
18
21595AVS
18
AVS
27 1-8-18 1818-4011HBHH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
47237
1. L. Suárez
Sporting CP
25 3 24
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36798
2. V. Pavlidis
Benfica
27 9 22
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20867
3. Y. Begraoui
Estoril
27 5 17
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108563
4. R. Zalazar
SC Braga
24 10 15
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
103958
5. C. Ramírez
Nacional
26 5 13
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41103
6. Ricardo Horta
SC Braga
23 2 13
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18748
7. Pote
Sporting CP
19 1 12
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
358628
8. Samu
FC Porto
20 5 12
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
301187
9. Pablo
GIL Vicente
13 2 10
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195580
10. Clayton
Rio Ave
19 2 10
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41223
11. Guilherme Schettine
Moreirense
15 0 9
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
312650
12. M. Milovanović
Alverca
26 3 8
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195513
13. A. Trezza
Arouca
26 0 8
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999 📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
449243
14. William
FC Porto
23 1 8
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
325717
15. André Luiz
Rio Ave
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41110
16. Murilo
GIL Vicente
25 4 7
🎂 Ngày sinh: 31/10/1994 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19296
17. João Carvalho
Estoril
26 0 6
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263530
18. Pau Victor
SC Braga
25 0 6
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
184743
19. Santi García
GIL Vicente
26 0 6
🎂 Ngày sinh: 29/08/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47308
20. N. Djouahra
Arouca
27 0 6
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19296
1. João Carvalho
Estoril
26 10
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41112
2. Trincão
Sporting CP
26 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
187909
3. Luís Esteves
GIL Vicente
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20834
4. J. Livolant
Casa Pia
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
129728
5. J. Holsgrove
Estoril
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
388872
6. Victor Mow Froholdt
FC Porto
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18748
7. Pote
Sporting CP
19 6
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
141890
8. Dinis Pinto
Moreirense
23 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1615
9. Gil Dias
Famalicao
26 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330419
10. Alberto Baio
FC Porto
22 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
182504
11. Gabri Veiga
FC Porto
25 6
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
195110
12. Alan
Moreirense
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
325717
13. André Luiz
Rio Ave
19 5
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278941
14. A. Marcus
Estrela
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2209
15. R. Guitane
Estoril
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
108563
16. R. Zalazar
SC Braga
24 4
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47237
17. L. Suárez
Sporting CP
25 4
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41103
18. Ricardo Horta
SC Braga
23 4
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36798
19. V. Pavlidis
Benfica
27 4
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195580
20. Clayton
Rio Ave
19 4
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Diogo Costa
212 FC Porto
3 2 1 1 67%
2. L. Carevic
242 Famalicao
3 2 1 1 67%
3. Anatoliy Trubin
211 Benfica
2 2 1 1 100%
4. Lukáš Horníček
217 SC Braga
2 2 0 2 100%
5. Kaique Pereira
225 Nacional
3 1 1 0 33%
6. Bernardo Fontes
218 Tondela
3 1 1 0 33%
7. Joel Robles
230 Estoril
2 1 0 1 50%
8. A. Ferreira
215 Moreirense
1 1 1 0 100%
9. Lucao
762 GIL Vicente
1 1 1 0 100%
10. Gabriel Batista
227 Santa Clara
3 0 0 0 0%
11. Patrick Sequeira
4716 Casa Pia
2 0 0 0 0%
12. Adriel
21595 AVS
2 0 0 0 0%
13. Figueira Daniel
762 GIL Vicente
2 0 0 0 0%
14. Renan Ribeiro
15130 Estrela
2 0 0 0 0%
15. Juan Castillo
224 Guimaraes
1 0 0 0 0%
16. K. Chamorro
226 Rio Ave
1 0 0 0 0%
17. Rui Silva
228 Sporting CP
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

# Team MP CS H A %
1
212 FC Porto
27 18 9 9 67%
2
242 Famalicao
27 14 9 5 52%
3
211 Benfica
27 13 6 7 48%
4
228 Sporting CP
26 13 9 4 50%
5
762 GIL Vicente
27 10 5 5 37%
6
217 SC Braga
26 9 5 4 35%
7
227 Santa Clara
27 8 6 2 30%
8
15130 Estrela
27 7 4 3 26%
9
224 Guimaraes
27 7 3 4 26%
10
215 Moreirense
27 7 3 4 26%
11
4724 Alverca
27 6 5 1 22%
12
240 Arouca
27 6 2 4 22%
13
230 Estoril
27 5 2 3 19%
14
4716 Casa Pia
26 5 1 4 19%
15
218 Tondela
26 5 3 2 19%
16
226 Rio Ave
27 4 2 2 15%
17
225 Nacional
27 4 2 2 15%
18
21595 AVS
27 4 2 2 15%