Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 22 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Thứ 2 - 16/02/2026
Thứ 3 - 17/02/2026
Vòng 22 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Santa Clara đối đầu với Benfica, Tondela được đánh giá cao hơn khi gặp Alverca, Casa Pia so tài cân bằng với Arouca, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 22 (2025)
Chủ nhật - 15/02/2026
GIL Vicente
2 : 1
SC Braga
2 : 1(H1 0 : 1)
SC BragaGuimaraes
2 : 1
Estrela
2 : 1(H1 0 : 1)
EstrelaThứ 7 - 14/02/2026
Casa Pia
3 : 2
Arouca
3 : 2(H1 3 : 2)
AroucaTondela
1 : 1
Alverca
1 : 1(H1 0 : 1)
AlvercaSanta Clara
1 : 2
Benfica
1 : 2(H1 0 : 2)
BenficaBảng xếp hạng Primeira Liga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto1 FC Porto![]() | 21 | 18-2-1 | 18 | 2 | 1 | 35 | 56 | HBTT |
| 2 | Sporting CP2 Sporting CP![]() | 21 | 16-4-1 | 16 | 4 | 1 | 43 | 52 | HTTT |
| 3 | Benfica3 Benfica![]() | 22 | 15-7-0 | 15 | 7 | 0 | 33 | 52 | TTHT |
| 4 | GIL Vicente4 GIL Vicente![]() | 22 | 11-7-4 | 11 | 7 | 4 | 15 | 40 | TTTB |
| 5 | SC Braga5 SC Braga![]() | 22 | 11-6-5 | 11 | 6 | 5 | 25 | 39 | BTTT |
| 6 | Famalicao6 Famalicao![]() | 21 | 9-5-7 | 9 | 5 | 7 | 7 | 32 | TBTT |
| 7 | Guimaraes7 Guimaraes![]() | 22 | 9-4-9 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | TBTB |
| 8 | Estoril8 Estoril![]() | 21 | 8-6-7 | 8 | 6 | 7 | 8 | 30 | HTTT |
| 9 | Moreirense9 Moreirense![]() | 21 | 9-3-9 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | BBTB |
| 10 | Alverca10 Alverca![]() | 22 | 7-4-11 | 7 | 4 | 11 | -15 | 25 | HBHB |
| 11 | Estrela11 Estrela![]() | 22 | 5-8-9 | 5 | 8 | 9 | -13 | 23 | BTHB |
| 12 | Arouca12 Arouca![]() | 22 | 6-5-11 | 6 | 5 | 11 | -21 | 23 | BTTB |
| 13 | Casa Pia13 Casa Pia![]() | 22 | 5-7-10 | 5 | 7 | 10 | -16 | 22 | THTH |
| 14 | Nacional14 Nacional![]() | 21 | 5-6-10 | 5 | 6 | 10 | -3 | 21 | HBTB |
| 15 | Rio Ave15 Rio Ave![]() | 21 | 4-8-9 | 4 | 8 | 9 | -19 | 20 | BBBB |
| 16 | Santa Clara16 Santa Clara![]() | 22 | 4-5-13 | 4 | 5 | 13 | -11 | 17 | BBBB |
| 17 | Tondela17 Tondela![]() | 22 | 3-6-13 | 3 | 6 | 13 | -21 | 15 | HHHB |
| 18 | AVS18 AVS![]() | 21 | 0-5-16 | 0 | 5 | 16 | -39 | 5 | BBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Pavlidis
Benfica
|
22 | 9 | 20 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
L. Suárez
Sporting CP
|
21 | 2 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Y. Begraoui
Estoril
|
21 | 5 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
C. Ramírez
Nacional
|
21 | 5 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Samu
FC Porto
|
20 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Pote
Sporting CP
|
16 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
Pablo
GIL Vicente
|
13 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Ricardo Horta
SC Braga
|
18 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Guilherme Schettine
Moreirense
|
15 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
R. Zalazar
SC Braga
|
19 | 6 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Trezza
Arouca
|
21 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999
📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Kikas
Estrela
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/09/1998
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
M. Milovanović
Alverca
|
21 | 2 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
João Carvalho
Estoril
|
21 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Pau Victor
SC Braga
|
20 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Borja Sainz
FC Porto
|
20 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Vinícius Lopes
Santa Clara
|
18 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/05/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
N. Djouahra
Arouca
|
21 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
João Carvalho
Estoril
|
21 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
J. Livolant
Casa Pia
|
22 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Trincão
Sporting CP
|
21 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
Luís Esteves
GIL Vicente
|
21 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Dinis Pinto
Moreirense
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Alberto Baio
FC Porto
|
18 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Alan
Moreirense
|
20 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Pote
Sporting CP
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
R. Guitane
Estoril
|
18 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
J. Holsgrove
Estoril
|
20 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Pepê Aquino
FC Porto
|
18 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Gil Dias
Famalicao
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
L. Suárez
Sporting CP
|
21 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
Murilo
GIL Vicente
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
V. Pavlidis
Benfica
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
José Gomes
Nacional
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
Gabri Veiga
FC Porto
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
Geovany Tcherno Quenda
Sporting CP
|
13 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Diogo Costa
FC Porto
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
L. Carevic
Famalicao
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
Anatoliy Trubin
Benfica
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Lukáš Horníček
SC Braga
|
2 | 2 | 0 | 2 | 100% |
|
5.
Kaique Pereira
Nacional
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Bernardo Fontes
Tondela
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Joel Robles
Estoril
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
A. Ferreira
Moreirense
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Lucao
GIL Vicente
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
Gabriel Batista
Santa Clara
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Patrick Sequeira
Casa Pia
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
Adriel
AVS
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Figueira Daniel
GIL Vicente
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Renan Ribeiro
Estrela
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
Juan Castillo
Guimaraes
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
K. Chamorro
Rio Ave
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Rui Silva
Sporting CP
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto
|
21 | 15 | 7 | 8 | 71% |
| 2 |
Benfica
|
22 | 11 | 4 | 7 | 50% |
| 3 |
GIL Vicente
|
21 | 10 | 5 | 5 | 48% |
| 4 |
Famalicao
|
21 | 10 | 6 | 4 | 48% |
| 5 |
Sporting CP
|
21 | 10 | 7 | 3 | 48% |
| 6 |
SC Braga
|
21 | 9 | 5 | 4 | 43% |
| 7 |
Guimaraes
|
21 | 7 | 3 | 4 | 33% |
| 8 |
Moreirense
|
21 | 7 | 3 | 4 | 33% |
| 9 |
Alverca
|
22 | 5 | 4 | 1 | 23% |
| 10 |
Santa Clara
|
22 | 5 | 4 | 1 | 23% |
| 11 |
Estrela
|
21 | 5 | 3 | 2 | 24% |
| 12 |
Casa Pia
|
21 | 4 | 1 | 3 | 19% |
| 13 |
Arouca
|
21 | 4 | 1 | 3 | 19% |
| 14 |
Nacional
|
21 | 4 | 2 | 2 | 19% |
| 15 |
Tondela
|
22 | 3 | 2 | 1 | 14% |
| 16 |
Estoril
|
21 | 3 | 1 | 2 | 14% |
| 17 |
Rio Ave
|
21 | 2 | 1 | 1 | 10% |
| 18 |
AVS
|
21 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026