Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)

Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 22 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
Santa Clara 227 1 : 2 211 Benfica
Tondela 218 1 : 1 4724 Alverca
Casa Pia 4716 3 : 2 240 Arouca
Chủ nhật - 15/02/2026
Guimaraes 224 2 : 1 15130 Estrela
GIL Vicente 762 2 : 1 217 SC Braga
Nacional 225 22:30 212 FC Porto
Thứ 2 - 16/02/2026
AVS 21595 01:00 230 Estoril
Sporting CP 228 03:30 242 Famalicao
Thứ 3 - 17/02/2026
Rio Ave 226 03:15 215 Moreirense

Vòng 22 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Santa Clara đối đầu với Benfica, Tondela được đánh giá cao hơn khi gặp Alverca, Casa Pia so tài cân bằng với Arouca, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Primeira Liga vòng 22 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
GIL Vicente2 : 1
(H1 0 : 1)
SC Braga
Guimaraes2 : 1
(H1 0 : 1)
Estrela
Thứ 7 - 14/02/2026
Casa Pia3 : 2
(H1 3 : 2)
Arouca
Tondela1 : 1
(H1 0 : 1)
Alverca
Santa Clara1 : 2
(H1 0 : 2)
Benfica

Bảng xếp hạng Primeira Liga 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
212FC Porto
1
FC Porto
21 18-2-1 18213556HBTT
2
228Sporting CP
2
Sporting CP
21 16-4-1 16414352HTTT
3
211Benfica
3
Benfica
22 15-7-0 15703352TTHT
4
762GIL Vicente
4
GIL Vicente
22 11-7-4 11741540TTTB
5
217SC Braga
5
SC Braga
22 11-6-5 11652539BTTT
6
242Famalicao
6
Famalicao
21 9-5-7 957732TBTT
7
224Guimaraes
7
Guimaraes
22 9-4-9 949-631TBTB
8
230Estoril
8
Estoril
21 8-6-7 867830HTTT
9
215Moreirense
9
Moreirense
21 9-3-9 939-230BBTB
10
4724Alverca
10
Alverca
22 7-4-11 7411-1525HBHB
11
15130Estrela
11
Estrela
22 5-8-9 589-1323BTHB
12
240Arouca
12
Arouca
22 6-5-11 6511-2123BTTB
13
4716Casa Pia
13
Casa Pia
22 5-7-10 5710-1622THTH
14
225Nacional
14
Nacional
21 5-6-10 5610-321HBTB
15
226Rio Ave
15
Rio Ave
21 4-8-9 489-1920BBBB
16
227Santa Clara
16
Santa Clara
22 4-5-13 4513-1117BBBB
17
218Tondela
17
Tondela
22 3-6-13 3613-2115HHHB
18
21595AVS
18
AVS
21 0-5-16 0516-395BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
36798
1. V. Pavlidis
Benfica
22 9 20
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47237
2. L. Suárez
Sporting CP
21 2 19
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20867
3. Y. Begraoui
Estoril
21 5 15
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
103958
4. C. Ramírez
Nacional
21 5 13
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela ⚽ Vị trí: Tiền đạo
358628
5. Samu
FC Porto
20 5 12
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18748
6. Pote
Sporting CP
16 1 10
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
301187
7. Pablo
GIL Vicente
13 2 10
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41103
8. Ricardo Horta
SC Braga
18 2 10
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195580
9. Clayton
Rio Ave
19 2 10
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41223
10. Guilherme Schettine
Moreirense
15 0 9
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108563
11. R. Zalazar
SC Braga
19 6 9
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
325717
12. André Luiz
Rio Ave
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195513
13. A. Trezza
Arouca
21 0 7
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999 📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41248
14. Kikas
Estrela
17 0 6
🎂 Ngày sinh: 17/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
312650
15. M. Milovanović
Alverca
21 2 6
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19296
16. João Carvalho
Estoril
21 0 6
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263530
17. Pau Victor
SC Braga
20 0 6
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
133453
18. Borja Sainz
FC Porto
20 0 5
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
10367
19. Vinícius Lopes
Santa Clara
18 0 5
🎂 Ngày sinh: 07/05/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47308
20. N. Djouahra
Arouca
21 0 5
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19296
1. João Carvalho
Estoril
21 7
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20834
2. J. Livolant
Casa Pia
22 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
41112
3. Trincão
Sporting CP
21 7
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
187909
4. Luís Esteves
GIL Vicente
21 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
141890
5. Dinis Pinto
Moreirense
20 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330419
6. Alberto Baio
FC Porto
18 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
195110
7. Alan
Moreirense
20 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18748
8. Pote
Sporting CP
16 5
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
325717
9. André Luiz
Rio Ave
19 5
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2209
10. R. Guitane
Estoril
18 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
129728
11. J. Holsgrove
Estoril
20 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
10500
12. Pepê Aquino
FC Porto
18 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1615
13. Gil Dias
Famalicao
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47237
14. L. Suárez
Sporting CP
21 4
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41110
15. Murilo
GIL Vicente
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36798
16. V. Pavlidis
Benfica
22 4
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41667
17. José Gomes
Nacional
19 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
182504
18. Gabri Veiga
FC Porto
19 4
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
195580
19. Clayton
Rio Ave
19 4
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
419582
20. Geovany Tcherno Quenda
Sporting CP
13 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Diogo Costa
212 FC Porto
3 2 1 1 67%
2. L. Carevic
242 Famalicao
3 2 1 1 67%
3. Anatoliy Trubin
211 Benfica
2 2 1 1 100%
4. Lukáš Horníček
217 SC Braga
2 2 0 2 100%
5. Kaique Pereira
225 Nacional
3 1 1 0 33%
6. Bernardo Fontes
218 Tondela
3 1 1 0 33%
7. Joel Robles
230 Estoril
2 1 0 1 50%
8. A. Ferreira
215 Moreirense
1 1 1 0 100%
9. Lucao
762 GIL Vicente
1 1 1 0 100%
10. Gabriel Batista
227 Santa Clara
3 0 0 0 0%
11. Patrick Sequeira
4716 Casa Pia
2 0 0 0 0%
12. Adriel
21595 AVS
2 0 0 0 0%
13. Figueira Daniel
762 GIL Vicente
2 0 0 0 0%
14. Renan Ribeiro
15130 Estrela
2 0 0 0 0%
15. Juan Castillo
224 Guimaraes
1 0 0 0 0%
16. K. Chamorro
226 Rio Ave
1 0 0 0 0%
17. Rui Silva
228 Sporting CP
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

# Team MP CS H A %
1
212 FC Porto
21 15 7 8 71%
2
211 Benfica
22 11 4 7 50%
3
762 GIL Vicente
21 10 5 5 48%
4
242 Famalicao
21 10 6 4 48%
5
228 Sporting CP
21 10 7 3 48%
6
217 SC Braga
21 9 5 4 43%
7
224 Guimaraes
21 7 3 4 33%
8
215 Moreirense
21 7 3 4 33%
9
4724 Alverca
22 5 4 1 23%
10
227 Santa Clara
22 5 4 1 23%
11
15130 Estrela
21 5 3 2 24%
12
4716 Casa Pia
21 4 1 3 19%
13
240 Arouca
21 4 1 3 19%
14
225 Nacional
21 4 2 2 19%
15
218 Tondela
22 3 2 1 14%
16
230 Estoril
21 3 1 2 14%
17
226 Rio Ave
21 2 1 1 10%
18
21595 AVS
21 0 0 0 0%