Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 28 (2025/26)
Thứ 6 - 03/04/2026
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Thứ 3 - 07/04/2026
Vòng 28 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. GIL Vicente đối đầu với AVS, Guimaraes được đánh giá cao hơn khi gặp Tondela, Sporting CP chạm trán Santa Clara, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 28 (2025)
Thứ 7 - 04/04/2026
Guimaraes
5 : 0
Tondela
5 : 0(H1 2 : 0)
TondelaThứ 6 - 03/04/2026
GIL Vicente
3 : 0
AVS
3 : 0(H1 2 : 0)
AVSBảng xếp hạng Primeira Liga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto1 FC Porto![]() | 27 | 23-3-1 | 23 | 3 | 1 | 43 | 72 | TTHT |
| 2 | Sporting CP2 Sporting CP![]() | 26 | 20-5-1 | 20 | 5 | 1 | 53 | 65 | THTT |
| 3 | Benfica3 Benfica![]() | 27 | 19-8-0 | 19 | 8 | 0 | 41 | 65 | TTHT |
| 4 | SC Braga4 SC Braga![]() | 26 | 13-7-6 | 13 | 7 | 6 | 26 | 46 | BHTT |
| 5 | Famalicao5 Famalicao![]() | 27 | 13-6-8 | 13 | 6 | 8 | 11 | 45 | TTTH |
| 6 | GIL Vicente6 GIL Vicente![]() | 27 | 11-9-7 | 11 | 9 | 7 | 11 | 42 | TBHH |
| 7 | Estoril7 Estoril![]() | 27 | 10-7-10 | 10 | 7 | 10 | 4 | 37 | BTHB |
| 8 | Moreirense8 Moreirense![]() | 27 | 10-5-12 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | BBHH |
| 9 | Guimaraes9 Guimaraes![]() | 27 | 9-5-13 | 9 | 5 | 13 | -13 | 32 | TBBB |
| 10 | Rio Ave10 Rio Ave![]() | 27 | 7-9-11 | 7 | 9 | 11 | -18 | 30 | TTTH |
| 11 | Alverca11 Alverca![]() | 27 | 7-8-12 | 7 | 8 | 12 | -18 | 29 | BHHH |
| 12 | Arouca12 Arouca![]() | 27 | 8-5-14 | 8 | 5 | 14 | -21 | 29 | TBBB |
| 13 | Santa Clara13 Santa Clara![]() | 27 | 7-7-13 | 7 | 7 | 13 | -7 | 28 | TTTH |
| 14 | Estrela14 Estrela![]() | 27 | 6-10-11 | 6 | 10 | 11 | -12 | 28 | TBHH |
| 15 | Casa Pia15 Casa Pia![]() | 26 | 5-9-12 | 5 | 9 | 12 | -22 | 24 | BHHB |
| 16 | Nacional16 Nacional![]() | 27 | 5-7-15 | 5 | 7 | 15 | -10 | 22 | BBHB |
| 17 | Tondela17 Tondela![]() | 26 | 4-8-14 | 4 | 8 | 14 | -20 | 20 | BHBH |
| 18 | AVS18 AVS![]() | 27 | 1-8-18 | 1 | 8 | 18 | -40 | 11 | BHBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
L. Suárez
Sporting CP
|
25 | 3 | 24 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
V. Pavlidis
Benfica
|
27 | 9 | 22 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Y. Begraoui
Estoril
|
27 | 5 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
R. Zalazar
SC Braga
|
24 | 10 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
C. Ramírez
Nacional
|
26 | 5 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Ricardo Horta
SC Braga
|
23 | 2 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Pote
Sporting CP
|
19 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Samu
FC Porto
|
20 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Pablo
GIL Vicente
|
13 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Guilherme Schettine
Moreirense
|
15 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Milovanović
Alverca
|
26 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Trezza
Arouca
|
26 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999
📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
William
FC Porto
|
23 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Murilo
GIL Vicente
|
25 | 4 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1994
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
João Carvalho
Estoril
|
26 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Pau Victor
SC Braga
|
25 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Santi García
GIL Vicente
|
26 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/08/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
N. Djouahra
Arouca
|
27 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
João Carvalho
Estoril
|
26 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
Trincão
Sporting CP
|
26 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
Luís Esteves
GIL Vicente
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
J. Livolant
Casa Pia
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
J. Holsgrove
Estoril
|
26 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Victor Mow Froholdt
FC Porto
|
27 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Pote
Sporting CP
|
19 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
Dinis Pinto
Moreirense
|
23 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
Gil Dias
Famalicao
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Alberto Baio
FC Porto
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
Gabri Veiga
FC Porto
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
Alan
Moreirense
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
André Luiz
Rio Ave
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
A. Marcus
Estrela
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
R. Guitane
Estoril
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
R. Zalazar
SC Braga
|
24 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
L. Suárez
Sporting CP
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
Ricardo Horta
SC Braga
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
V. Pavlidis
Benfica
|
27 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
Clayton
Rio Ave
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Diogo Costa
FC Porto
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
L. Carevic
Famalicao
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
Anatoliy Trubin
Benfica
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Lukáš Horníček
SC Braga
|
2 | 2 | 0 | 2 | 100% |
|
5.
Kaique Pereira
Nacional
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Bernardo Fontes
Tondela
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Joel Robles
Estoril
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
A. Ferreira
Moreirense
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Lucao
GIL Vicente
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
Gabriel Batista
Santa Clara
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Patrick Sequeira
Casa Pia
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
Adriel
AVS
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Figueira Daniel
GIL Vicente
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Renan Ribeiro
Estrela
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
Juan Castillo
Guimaraes
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
K. Chamorro
Rio Ave
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Rui Silva
Sporting CP
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto
|
27 | 18 | 9 | 9 | 67% |
| 2 |
Famalicao
|
27 | 14 | 9 | 5 | 52% |
| 3 |
Benfica
|
27 | 13 | 6 | 7 | 48% |
| 4 |
Sporting CP
|
26 | 13 | 9 | 4 | 50% |
| 5 |
GIL Vicente
|
27 | 10 | 5 | 5 | 37% |
| 6 |
SC Braga
|
26 | 9 | 5 | 4 | 35% |
| 7 |
Santa Clara
|
27 | 8 | 6 | 2 | 30% |
| 8 |
Estrela
|
27 | 7 | 4 | 3 | 26% |
| 9 |
Guimaraes
|
27 | 7 | 3 | 4 | 26% |
| 10 |
Moreirense
|
27 | 7 | 3 | 4 | 26% |
| 11 |
Alverca
|
27 | 6 | 5 | 1 | 22% |
| 12 |
Arouca
|
27 | 6 | 2 | 4 | 22% |
| 13 |
Estoril
|
27 | 5 | 2 | 3 | 19% |
| 14 |
Casa Pia
|
26 | 5 | 1 | 4 | 19% |
| 15 |
Tondela
|
26 | 5 | 3 | 2 | 19% |
| 16 |
Rio Ave
|
27 | 4 | 2 | 2 | 15% |
| 17 |
Nacional
|
27 | 4 | 2 | 2 | 15% |
| 18 |
AVS
|
27 | 4 | 2 | 2 | 15% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026