Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 22 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
Rennes 94 3 : 1 85 Paris Saint Germain
Monaco 91 3 : 1 83 Nantes
Marseille 81 2 : 2 95 Strasbourg
Chủ nhật - 15/02/2026
Lille 79 1 : 1 106 Stade Brestois 29
Paris FC 114 0 : 5 116 Lens
Le Havre 111 21:00 96 Toulouse
Lorient 97 23:15 77 Angers
Metz 112 23:15 108 Auxerre
Thứ 2 - 16/02/2026
Lyon 80 02:45 84 Nice

Vòng 22 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Rennes được đánh giá cao hơn khi gặp Paris Saint Germain, Monaco chạm trán Nantes, Marseille đối đầu với Strasbourg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 22 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
Paris FC0 : 5
(H1 0 : 2)
Lens
Lille1 : 1
(H1 0 : 0)
Stade Brestois 29
Thứ 7 - 14/02/2026
Marseille2 : 2
(H1 1 : 0)
Strasbourg
Monaco3 : 1
(H1 3 : 1)
Nantes
Rennes3 : 1
(H1 1 : 0)
Paris Saint Germain

Bảng xếp hạng Ligue 1 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
116Lens
1
Lens
22 17-1-4 17142552TTTB
2
85Paris Saint Germain
2
Paris Saint Germain
22 16-3-3 16333051BTTT
3
80Lyon
3
Lyon
21 13-3-5 13351442TTTT
4
81Marseille
4
Marseille
22 12-4-6 12461940HBHT
5
79Lille
5
Lille
22 10-4-8 1048434HHBB
6
94Rennes
6
Rennes
22 9-7-6 976-134TBBB
7
95Strasbourg
7
Strasbourg
22 9-4-9 949731HBBT
8
91Monaco
8
Monaco
22 9-4-9 949131THTH
9
96Toulouse
9
Toulouse
21 8-6-7 867730BHTT
10
77Angers
10
Angers
21 8-5-8 858-329TTHB
11
97Lorient
11
Lorient
21 7-7-7 777-628BTTT
12
106Stade Brestois 29
12
Stade Brestois 29
22 7-6-9 769-527HTHB
13
111Le Havre
13
Le Havre
21 5-8-8 588-823TBHH
14
84Nice
14
Nice
21 6-5-10 6510-1123HHTB
15
114Paris FC
15
Paris FC
22 5-7-10 5710-1322BHHH
16
108Auxerre
16
Auxerre
21 3-5-13 3513-1514HHBB
17
83Nantes
17
Nantes
22 3-5-14 3514-2014BBBB
18
112Metz
18
Metz
21 3-4-14 3414-2513HBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
897
1. M. Greenwood
Marseille
20 5 13
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
390742
2. J. Panichelli
Strasbourg
21 3 11
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
3. P. Šulc
Lyon
19 0 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
163004
4. E. Lepaul
Rennes
20 0 10
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
5. O. Édouard
Lens
17 1 8
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
6. I. Kebbal
Paris FC
20 3 8
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
153
7. O. Dembélé
Paris Saint Germain
14 2 8
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21715
8. W. Saïd
Lens
21 1 8
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
135775
9. Ansu Fati
Monaco
14 3 7
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
107
10. S. Diop
Nice
20 2 7
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161904
11. B. Barcola
Paris Saint Germain
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
12. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
19 6 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20529
13. G. Hein
Metz
19 4 6
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
84128
14. Y. Gboho
Toulouse
20 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
421
15. B. Embolo
Rennes
19 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
276662
16. P. Pagis
Lorient
18 1 6
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
17. P. Aubameyang
Marseille
18 0 6
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359386
18. M. Godo
Strasbourg
16 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
19. L. Sinayoko
Auxerre
20 3 6
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326068
20. K. Doumbia
Stade Brestois 29
16 0 5
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
128384
1. Vitinha
Paris Saint Germain
21 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
2. L. Ajorque
Stade Brestois 29
21 7
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345388
3. Afonso Moreira
Lyon
19 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20525
4. M. Udol
Lens
22 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
135749
5. Félix Correia
Lille
22 5
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
6. P. Aubameyang
Marseille
19 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161747
7. G. Doué
Strasbourg
16 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
22261
8. A. Thomasson
Lens
21 5
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20529
9. G. Hein
Metz
19 4
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283216
10. B. Nadir
Marseille
17 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
319572
11. V. Barco
Strasbourg
19 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
109
12. A. Golovin
Monaco
16 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
83831
13. I. Kebbal
Paris FC
21 4
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
409216
14. Senny Mayulu
Paris Saint Germain
17 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
897
15. M. Greenwood
Marseille
21 4
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
16. O. Dembélé
Paris Saint Germain
14 4
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25008
17. J. Clauss
Nice
18 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1135
18. O. Édouard
Lens
18 3
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
19. F. Thauvin
Lens
22 3
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
20. E. Lepaul
Rennes
20 3
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

GK / Team MP CS H A %
1. H. Koffi
77 Angers
2 2 1 1 100%
2. G. Restes
96 Toulouse
2 2 1 1 100%
3. K. Trapp
114 Paris FC
3 1 1 0 33%
4. Dominik Greif
80 Lyon
3 1 1 0 33%
5. D. Leon
108 Auxerre
3 1 0 1 33%
6. Lucas Chevalier
85 Paris Saint Germain
1 1 0 1 100%
7. R. Risser
116 Lens
1 1 1 0 100%
8. Y. Mvogo
97 Lorient
1 1 0 1 100%
9. Grégoire Coudert
106 Stade Brestois 29
3 0 0 0 0%
10. J. Fischer
112 Metz
3 0 0 0 0%
11. M. Penders
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
12. A. Lopes
83 Nantes
2 0 0 0 0%
13. M. Dupe
84 Nice
2 0 0 0 0%
14. B. Samba
94 Rennes
2 0 0 0 0%
15. G. Rulli
81 Marseille
1 0 0 0 0%
16. L. Mpasi-Nzau
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
17. B. Ozer
79 Lille
1 0 0 0 0%
18. M. Safonov
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

# Team MP CS H A %
1
85 Paris Saint Germain
22 11 8 3 50%
2
80 Lyon
21 11 6 5 52%
3
77 Angers
21 8 5 3 38%
4
96 Toulouse
21 8 5 3 38%
5
116 Lens
21 8 6 2 38%
6
95 Strasbourg
21 7 6 1 33%
7
106 Stade Brestois 29
21 6 5 1 29%
8
79 Lille
21 6 3 3 29%
9
81 Marseille
21 6 4 2 29%
10
111 Le Havre
21 6 3 3 29%
11
94 Rennes
22 5 2 3 23%
12
91 Monaco
22 5 3 2 23%
13
114 Paris FC
21 5 2 3 24%
14
108 Auxerre
21 5 4 1 24%
15
112 Metz
21 4 3 1 19%
16
97 Lorient
21 4 2 2 19%
17
83 Nantes
22 3 1 2 14%
18
84 Nice
21 3 3 0 14%