Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 08/08/2026
Chủ nhật - 09/08/2026
Thứ 2 - 10/08/2026
Thứ 7 - 07/11/2026
Thứ 7 - 13/02/2027
Thứ 7 - 01/05/2027
Vòng 1 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Club Brugge KV chạm trán Kortrijk, Charleroi đối đầu với OH Leuven, Standard Liege được đánh giá cao hơn khi gặp Cercle Brugge, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antwerp1 Antwerp![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | OH Leuven2 OH Leuven![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Lommel United 3 Lommel United | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Anderlecht4 Anderlecht![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Cercle Brugge5 Cercle Brugge![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Charleroi6 Charleroi![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Club Brugge KV7 Club Brugge KV![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Genk8 Genk![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Gent9 Gent![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | KV Mechelen10 KV Mechelen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Standard Liege11 Standard Liege![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | St. Truiden12 St. Truiden![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Zulte Waregem13 Zulte Waregem![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | KVC Westerlo14 KVC Westerlo![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Kortrijk 15 Kortrijk | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Union St. Gilloise16 Union St. Gilloise![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | SK Beveren 17 SK Beveren | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | RAAL La Louvière18 RAAL La Louvière![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
40 | 0 | 19 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
36 | 3 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Hazard
Anderlecht
|
36 | 5 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
J. Erenbjerg
Zulte Waregem
|
35 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
W. Kanga
Gent
|
36 | 4 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Goto
St. Truiden
|
38 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
P. Fall
RAAL La Louvière
|
27 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Nacho Ferri
KVC Westerlo
|
36 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Heymans
Genk
|
31 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
R. Ito
St. Truiden
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
Joseph Okopu
Zulte Waregem
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
V. Janssen
Antwerp
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
K. Rodríguez
Union St. Gilloise
|
31 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
P. David
Union St. Gilloise
|
24 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
M. van Brederode
KV Mechelen
|
34 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
P. Guiagon
Charleroi
|
33 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
M. CvetkoviÄ
Anderlecht
|
0 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/2007
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
B. Nsimba
Dender
|
30 | 4 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
A. Scheidler
Charleroi
|
36 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
37 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
36 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
K. Karetsas
Genk
|
34 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
37 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
A. Ementa
Zulte Waregem
|
32 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Flávio Nazinho
Cercle Brugge
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Skóraś
Gent
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
T. Hazard
Anderlecht
|
36 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
K. Goto
St. Truiden
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
P. Pflücke
Charleroi
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
V. Janssen
Antwerp
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
G. Magnée
Cercle Brugge
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
R. Yamamoto
St. Truiden
|
38 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
J. Liongola
RAAL La Louvière
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
J. Steuckers
Genk
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
H. Vetlesen
Club Brugge KV
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
B. Zeneli
Union St. Gilloise
|
15 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
Joseph Okopu
Zulte Waregem
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
R. Ito
St. Truiden
|
35 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
40 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026