Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 34 (2025/26)

Thứ 4 - 22/04/2026
OH Leuven 260 0 : 2 261 KVC Westerlo
Standard Liege 733 1 : 2 740 Antwerp
Genk 742 1 : 1 736 Charleroi
Thứ 5 - 23/04/2026
Club Brugge KV 569 01:30 266 KV Mechelen
Union St. Gilloise 1393 01:30 631 Gent
Thứ 6 - 24/04/2026
St. Truiden 735 01:30 554 Anderlecht
Thứ 7 - 25/04/2026
Cercle Brugge 741 01:45 6215 Dender
Thứ 2 - 27/04/2026
Zulte Waregem 600 00:15 5902 RAAL La Louvière

Vòng 34 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Club Brugge KV đối đầu với KV Mechelen, Union St. Gilloise được đánh giá cao hơn khi gặp Gent, St. Truiden chạm trán Anderlecht, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 34 (2025)

Thứ 4 - 22/04/2026
OH Leuven0 : 2
(H1 0 : 0)
KVC Westerlo
Standard Liege1 : 2
(H1 0 : 0)
Antwerp
Genk1 : 1
(H1 0 : 1)
Charleroi

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1393Union St. Gilloise
1
Union St. Gilloise
33 22-9-2 22923642TTTT
2
569Club Brugge KV
2
Club Brugge KV
33 22-3-8 22382538BTTT
3
735St. Truiden
3
St. Truiden
33 18-4-11 184111030HBBB
4
554Anderlecht
4
Anderlecht
33 14-8-11 14811528TTBB
5
631Gent
5
Gent
33 13-8-12 13812425HBHT
6
266KV Mechelen
6
KV Mechelen
33 12-10-11 121011024BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
2929
1. T. Hazard
Anderlecht
30 5 13
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
287923
2. N. Tresoldi
Club Brugge KV
33 0 13
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161800
3. C. Tzolis
Club Brugge KV
29 2 11
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21155
4. W. Kanga
Gent
28 4 11
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375930
5. K. Goto
St. Truiden
31 2 10
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8845
6. D. Heymans
Genk
25 3 10
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
294856
7. J. Erenbjerg
Zulte Waregem
32 1 10
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
313353
8. P. David
Union St. Gilloise
24 0 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
353943
9. Nacho Ferri
KVC Westerlo
31 0 9
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
10. P. Guiagon
Charleroi
28 2 8
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283252
11. Z. El Ouahdi
Genk
27 0 8
🎂 Ngày sinh: 31/12/2001 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Hậu vệ
437901
12. P. Fall
RAAL La Louvière
24 1 8
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
32923
13. R. Ito
St. Truiden
30 3 8
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
271276
14. R. Vermant
Club Brugge KV
28 0 8
🎂 Ngày sinh: 24/01/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
183
15. V. Janssen
Antwerp
30 4 8
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
267723
16. B. Nsimba
Dender
26 3 8
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361966
17. K. Rodríguez
Union St. Gilloise
24 0 8
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
398190
18. M. Cvetković
Anderlecht
0 0 7
🎂 Ngày sinh: 10/01/2007 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
490151
19. Joseph Okopu
Zulte Waregem
30 0 7
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
126974
20. O. Gandelman
Gent
18 0 7
🎂 Ngày sinh: 16/05/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Israel ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
29 16
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
2. K. Karetsas
Genk
31 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
3. Carlos Forbs
Club Brugge KV
30 7
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
294722
4. Flávio Nazinho
Cercle Brugge
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
40809
5. M. Skóraś
Gent
25 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2929
6. T. Hazard
Anderlecht
30 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26497
7. P. Pflücke
Charleroi
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
386481
8. M. Diakhon
Club Brugge KV
22 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
127416
9. G. Magnée
Cercle Brugge
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
297581
10. J. Steuckers
Genk
26 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
375930
11. K. Goto
St. Truiden
31 6
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
490151
12. Joseph Okopu
Zulte Waregem
30 6
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
33805
13. R. Yamamoto
St. Truiden
32 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
295971
14. A. Ementa
Zulte Waregem
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
263228
15. P. Guiagon
Charleroi
28 5
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129867
16. A. Kadri
Gent
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
183
17. V. Janssen
Antwerp
30 5
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311543
18. N. Angulo
Anderlecht
22 5
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
19. D. Heymans
Genk
25 4
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21155
20. W. Kanga
Gent
28 4
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. G. Gallon
6215 Dender
3 2 1 1 67%
2. Warleson
741 Cercle Brugge
3 1 0 1 33%
3. C. Coosemans
554 Anderlecht
3 1 1 0 33%
4. A. Jungdal
261 KVC Westerlo
2 1 0 1 50%
5. Léo Kokubo
735 St. Truiden
2 1 1 0 50%
6. T. Nozawa
740 Antwerp
2 1 0 1 50%
7. D. Roef
631 Gent
2 1 0 1 50%
8. Martin Delavallée
736 Charleroi
1 1 1 0 100%
9. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
1 1 1 0 100%
10. L. Pirard
733 Standard Liege
1 1 1 0 100%
11. T. Lawal
742 Genk
3 0 0 0 0%
12. B. Gabriel
600 Zulte Waregem
3 0 0 0 0%
13. Tobe Leysen
260 OH Leuven
2 0 0 0 0%
14. Matthieu Epolo
733 Standard Liege
2 0 0 0 0%
15. M. Peano
5902 RAAL La Louvière
1 0 0 0 0%
16. Nordin Jackers
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%
17. N. Miras
266 KV Mechelen
1 0 0 0 0%
18. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

# Team MP CS H A %
1
1393 Union St. Gilloise
33 16 11 5 48%
2
261 KVC Westerlo
34 13 6 7 38%
3
733 Standard Liege
34 10 4 6 29%
4
5902 RAAL La Louvière
33 10 7 3 30%
5
554 Anderlecht
33 10 7 3 30%
6
260 OH Leuven
34 9 4 5 26%
7
740 Antwerp
34 8 3 5 24%
8
741 Cercle Brugge
33 8 2 6 24%
9
735 St. Truiden
33 8 5 3 24%
10
631 Gent
33 8 6 2 24%
11
569 Club Brugge KV
33 8 5 3 24%
12
266 KV Mechelen
33 8 4 4 24%
13
736 Charleroi
34 7 4 3 21%
14
600 Zulte Waregem
33 7 4 3 21%
15
6215 Dender
33 6 3 3 18%
16
742 Genk
34 5 4 1 15%