Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 08/08/2026
Club Brugge KV 569 01:45 Kortrijk
Charleroi 736 21:00 260 OH Leuven
Standard Liege 733 23:15 741 Cercle Brugge
Chủ nhật - 09/08/2026
KVC Westerlo 261 01:45 1393 Union St. Gilloise
St. Truiden 735 01:45 Lommel United
Gent 631 18:30 266 KV Mechelen
Zulte Waregem 600 21:00 742 Genk
Anderlecht 554 23:30 5902 RAAL La Louvière
Thứ 2 - 10/08/2026
Antwerp 740 00:15 SK Beveren
Thứ 7 - 07/11/2026
OH Leuven 260 23:00 266 KV Mechelen
KVC Westerlo 261 23:00 736 Charleroi
Club Brugge KV 569 23:00 554 Anderlecht
Gent 631 23:00 Kortrijk
Standard Liege 733 23:00 SK Beveren
St. Truiden 735 23:00 600 Zulte Waregem
Antwerp 740 23:00 Lommel United
Union St. Gilloise 1393 23:00 742 Genk
RAAL La Louvière 5902 23:00 741 Cercle Brugge
Thứ 7 - 13/02/2027
Lommel United 23:00 1393 Union St. Gilloise
KVC Westerlo 261 23:00 569 Club Brugge KV
Anderlecht 554 23:00 266 KV Mechelen
Standard Liege 733 23:00 600 Zulte Waregem
St. Truiden 735 23:00 631 Gent
SK Beveren 23:00 742 Genk
Antwerp 740 23:00 Kortrijk
Cercle Brugge 741 23:00 736 Charleroi
RAAL La Louvière 5902 23:00 260 OH Leuven
Thứ 7 - 01/05/2027
KVC Westerlo 261 22:00 260 OH Leuven
KV Mechelen 266 22:00 740 Antwerp
Gent 631 22:00 742 Genk
Standard Liege 733 22:00 Lommel United
St. Truiden 735 22:00 554 Anderlecht
Charleroi 736 22:00 600 Zulte Waregem
SK Beveren 22:00 5902 RAAL La Louvière
Cercle Brugge 741 22:00 569 Club Brugge KV
Union St. Gilloise 1393 22:00 Kortrijk

Vòng 1 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Club Brugge KV chạm trán Kortrijk, Charleroi đối đầu với OH Leuven, Standard Liege được đánh giá cao hơn khi gặp Cercle Brugge, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
740Antwerp
1
Antwerp
0 0-0-0 00000
2
260OH Leuven
2
OH Leuven
0 0-0-0 00000
3
Lommel United
3
Lommel United
0 0-0-0 00000
4
554Anderlecht
4
Anderlecht
0 0-0-0 00000
5
741Cercle Brugge
5
Cercle Brugge
0 0-0-0 00000
6
736Charleroi
6
Charleroi
0 0-0-0 00000
7
569Club Brugge KV
7
Club Brugge KV
0 0-0-0 00000
8
742Genk
8
Genk
0 0-0-0 00000
9
631Gent
9
Gent
0 0-0-0 00000
10
266KV Mechelen
10
KV Mechelen
0 0-0-0 00000
11
733Standard Liege
11
Standard Liege
0 0-0-0 00000
12
735St. Truiden
12
St. Truiden
0 0-0-0 00000
13
600Zulte Waregem
13
Zulte Waregem
0 0-0-0 00000
14
261KVC Westerlo
14
KVC Westerlo
0 0-0-0 00000
15
Kortrijk
15
Kortrijk
0 0-0-0 00000
16
1393Union St. Gilloise
16
Union St. Gilloise
0 0-0-0 00000
17
SK Beveren
17
SK Beveren
0 0-0-0 00000
18
5902RAAL La Louvière
18
RAAL La Louvière
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
287923
1. N. Tresoldi
Club Brugge KV
40 0 19
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161800
2. C. Tzolis
Club Brugge KV
36 3 17
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2929
3. T. Hazard
Anderlecht
36 5 13
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
294856
4. J. Erenbjerg
Zulte Waregem
35 1 13
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21155
5. W. Kanga
Gent
36 4 12
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375930
6. K. Goto
St. Truiden
38 2 11
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
437901
7. P. Fall
RAAL La Louvière
27 1 11
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
353943
8. Nacho Ferri
KVC Westerlo
36 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8845
9. D. Heymans
Genk
31 3 10
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
32923
10. R. Ito
St. Truiden
35 4 10
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
490151
11. Joseph Okopu
Zulte Waregem
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
183
12. V. Janssen
Antwerp
35 4 10
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361966
13. K. Rodríguez
Union St. Gilloise
31 0 10
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
313353
14. P. David
Union St. Gilloise
24 0 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287797
15. M. van Brederode
KV Mechelen
34 1 9
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
16. P. Guiagon
Charleroi
33 3 9
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
398190
17. M. Cvetković
Anderlecht
0 0 9
🎂 Ngày sinh: 10/01/2007 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
267723
18. B. Nsimba
Dender
30 4 9
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20733
19. A. Scheidler
Charleroi
36 1 9
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282126
20. Carlos Forbs
Club Brugge KV
37 0 8
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
36 23
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
2. K. Karetsas
Genk
34 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
3. Carlos Forbs
Club Brugge KV
37 8
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295971
4. A. Ementa
Zulte Waregem
32 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
294722
5. Flávio Nazinho
Cercle Brugge
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
40809
6. M. Skóraś
Gent
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2929
7. T. Hazard
Anderlecht
36 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
375930
8. K. Goto
St. Truiden
38 7
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26497
9. P. Pflücke
Charleroi
35 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
386481
10. M. Diakhon
Club Brugge KV
23 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
183
11. V. Janssen
Antwerp
35 7
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127416
12. G. Magnée
Cercle Brugge
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33805
13. R. Yamamoto
St. Truiden
38 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
175414
14. J. Liongola
RAAL La Louvière
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
297581
15. J. Steuckers
Genk
30 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
39291
16. H. Vetlesen
Club Brugge KV
25 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
350850
17. B. Zeneli
Union St. Gilloise
15 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
490151
18. Joseph Okopu
Zulte Waregem
33 6
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
32923
19. R. Ito
St. Truiden
35 5
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
287923
20. N. Tresoldi
Club Brugge KV
40 5
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026