Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 9 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
Kortrijk 01:45 266 KV Mechelen
Antwerp 740 21:00 736 Charleroi
OH Leuven 260 23:15 Lommel United
Chủ nhật - 25/10/2026
KVC Westerlo 261 01:45 SK Beveren
RAAL La Louvière 5902 01:45 600 Zulte Waregem
Genk 742 19:30 733 Standard Liege
Club Brugge KV 569 22:00 735 St. Truiden
Thứ 2 - 26/10/2026
Gent 631 00:30 554 Anderlecht
Union St. Gilloise 1393 01:15 741 Cercle Brugge
Thứ 7 - 30/01/2027
Lommel United 23:00 260 OH Leuven
KVC Westerlo 261 23:00 742 Genk
Anderlecht 554 23:00 631 Gent
Zulte Waregem 600 23:00 1393 Union St. Gilloise
St. Truiden 735 23:00 266 KV Mechelen
SK Beveren 23:00 Kortrijk
Antwerp 740 23:00 569 Club Brugge KV
Cercle Brugge 741 23:00 733 Standard Liege
RAAL La Louvière 5902 23:00 736 Charleroi
Thứ 7 - 17/04/2027
KVC Westerlo 261 22:00 735 St. Truiden
KV Mechelen 266 22:00 5902 RAAL La Louvière
Gent 631 22:00 Lommel United
Standard Liege 733 22:00 260 OH Leuven
Charleroi 736 22:00 554 Anderlecht
SK Beveren 22:00 600 Zulte Waregem
Cercle Brugge 741 22:00 Kortrijk
Genk 742 22:00 569 Club Brugge KV
Union St. Gilloise 1393 22:00 740 Antwerp

Vòng 9 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Kortrijk đối đầu với KV Mechelen, Antwerp được đánh giá cao hơn khi gặp Charleroi, OH Leuven chạm trán Lommel United, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 9 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
631Gent
1
Gent
8 7-1-0 7101122TTHT
2
569Club Brugge KV
2
Club Brugge KV
8 7-0-1 7011521TTTT
3
736Charleroi
3
Charleroi
8 7-0-1 701921TTTB
4
1393Union St. Gilloise
4
Union St. Gilloise
8 6-2-0 6201820HTTT
5
554Anderlecht
5
Anderlecht
8 5-1-2 512316TTTH
6
261KVC Westerlo
6
KVC Westerlo
8 4-1-3 413313TTTT
7
742Genk
7
Genk
8 3-3-2 332412TBHH
8
600Zulte Waregem
8
Zulte Waregem
8 3-2-3 323111BBBT
9
733Standard Liege
9
Standard Liege
8 3-2-3 323011BBBT
10
Lommel United
10
Lommel United
8 3-2-3 323011THBB
11
SK Beveren
11
SK Beveren
8 3-0-5 305-69BBTT
12
735St. Truiden
12
St. Truiden
8 2-2-4 224-18BBBT
13
740Antwerp
13
Antwerp
8 2-1-5 215-87BBBB
14
266KV Mechelen
14
KV Mechelen
8 1-3-4 134-86THBB
15
260OH Leuven
15
OH Leuven
8 1-2-5 125-85HTHB
16
5902RAAL La Louvière
16
RAAL La Louvière
8 1-1-6 116-104BBTB
17
Kortrijk
17
Kortrijk
8 1-0-7 107-163BTBB
18
741Cercle Brugge
18
Cercle Brugge
8 0-3-5 035-73BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
341226
1. R. Durosinmi
Genk
▲
8 2 6
🎂 Ngày sinh: 01/01/2003 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
314377
2. S. Baždar
St. Truiden
▲
6 0 5
🎂 Ngày sinh: 31/01/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
330316
3. N. Bassette
KVC Westerlo
▲
8 1 5
🎂 Ngày sinh: 09/11/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
392187
4. M. Ubandoma
RAAL La Louvière
▲
8 0 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37892
5. D. Eckert Ayensa
Standard Liege
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 09/01/1997 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1372
6. M. Frey
Antwerp
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 19/07/1994 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
270201
7. R. Florucz
Union St. Gilloise
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39291
8. H. Vetlesen
Club Brugge KV
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
371843
9. C. Lokesa
SK Beveren
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 07/11/2004 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
287923
10. N. Tresoldi
Club Brugge KV
▲
8 2 4
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
406784
11. Á. Zalán
Zulte Waregem
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/12/2005 📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền vệ
535819
12. J. Y. Vergara Ortega
Gent
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
204051
13. T. Reyners
Lommel United
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 20/04/2000 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
336177
14. F. Situmona Mbemba
Charleroi
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 16/12/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
274277
15. R. Merlen
St. Truiden
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
303485
16. T. Bentayeb
Anderlecht
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 14/01/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342945
17. A. Abid
Standard Liege
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003 📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
635056
18. I. Cisse
Gent
▲
6 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
414149
19. R. Mofokeng
Union St. Gilloise
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 23/10/2004 📏 Cao: 161 cm
🌍 Quốc tịch: South Africa ⚽ Vị trí: Tiền đạo
457169
20. S. Saito
KVC Westerlo
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 26/04/2005 📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
295971
1. A. Ementa
Zulte Waregem
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: 03/05/2002 📏 Cao: 202 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
274277
2. R. Merlen
St. Truiden
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350850
3. B. Zeneli
Union St. Gilloise
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: 21/11/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền vệ
286895
4. M. Biondic
Union St. Gilloise
▲
7 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
361481
5. J. van Duiven
Lommel United
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
6. Carlos Forbs
Club Brugge KV
▲
7 3
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8986
7. C. Brüls
SK Beveren
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
317979
8. J. Romsaas
Charleroi
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
342652
9. I. Sebaoui
St. Truiden
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26497
10. P. Pflücke
Charleroi
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
358560
11. C. Congreve
KVC Westerlo
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
278950
12. I. Sakamoto
KVC Westerlo
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 26/08/2003 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375974
13. J. Seys
Club Brugge KV
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 28/03/2005 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Hậu vệ
294856
14. J. Erenbjerg
Genk
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15862
15. C. Nielsen
Standard Liege
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 29/04/1994 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
187947
16. W. George
OH Leuven
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
272239
17. T. Hedl
Zulte Waregem
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 15/01/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161935
18. Tiago Araújo
Gent
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 27/03/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
342945
19. A. Abid
Standard Liege
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003 📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
87267
20. K. Van Den Kerkhof
Charleroi
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 14/03/1996 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026

# Team MP CS H A %
1
1393 Union St. Gilloise
8 5 3 2 63%
2
569 Club Brugge KV
8 5 3 2 63%
3
736 Charleroi
8 4 1 3 50%
4
631 Gent
8 4 2 2 50%
5
554 Anderlecht
8 4 3 1 50%
6
600 Zulte Waregem
8 3 1 2 38%
7
742 Genk
8 3 2 1 38%
8
733 Standard Liege
8 2 2 0 25%
9
261 KVC Westerlo
8 2 0 2 25%
10
740 Antwerp
8 1 0 1 13%
11
735 St. Truiden
8 1 1 0 13%
12
266 KV Mechelen
8 1 0 1 13%
13
260 OH Leuven
8 1 1 0 13%
14
5902 RAAL La Louvière
8 1 1 0 13%
15
741 Cercle Brugge
8 0 0 0 0%