Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 3 (2026/27)
Thứ 7 - 22/08/2026
Chủ nhật - 23/08/2026
Thứ 5 - 03/09/2026
Thứ 6 - 04/09/2026
Thứ 7 - 28/11/2026
Thứ 7 - 27/02/2027
Thứ 7 - 15/05/2027
Vòng 3 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Standard Liege đối đầu với RAAL La Louvière, Zulte Waregem chạm trán SK Beveren, Charleroi được đánh giá cao hơn khi gặp KV Mechelen, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 3 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge KV1 Club Brugge KV![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Antwerp2 Antwerp![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Charleroi3 Charleroi![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Gent4 Gent![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 5 | Union St. Gilloise5 Union St. Gilloise![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | HT |
| 6 | Zulte Waregem6 Zulte Waregem![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | HT |
| 7 | Genk7 Genk![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Anderlecht8 Anderlecht![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 9 | SK Beveren 9 SK Beveren | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Cercle Brugge10 Cercle Brugge![]() | 2 | 0-2-0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 11 | Standard Liege11 Standard Liege![]() | 2 | 0-2-0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 12 | St. Truiden12 St. Truiden![]() | 2 | 0-2-0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Lommel United 13 Lommel United | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 14 | KV Mechelen14 KV Mechelen![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 15 | RAAL La Louvière15 RAAL La Louvière![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 16 | KVC Westerlo16 KVC Westerlo![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 17 | OH Leuven17 OH Leuven![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 18 | Kortrijk 18 Kortrijk | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | BB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
D. Eckert Ayensa
Standard Liege
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1997
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. van Brederode
KV Mechelen
|
2 | 2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
M. Frey
Antwerp
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1994
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
R. Merlen
St. Truiden
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
A. Abid
Standard Liege
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003
📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
A. Valencia
Antwerp
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
M. Isah
RAAL La Louvière
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
P. David
Union St. Gilloise
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
M. Sonko
Gent
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
F. Situmona Mbemba
Charleroi
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Bassette
KVC Westerlo
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/11/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Erick
Cercle Brugge
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
A. Bertaccini
Anderlecht
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/08/2000
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
N. Ishiwatari
St. Truiden
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/2005
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
I. Sebaoui
St. Truiden
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/09/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
R. Mofokeng
Union St. Gilloise
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/10/2004
📏 Cao: 161 cm
🌍 Quốc tịch: South Africa
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
R. Durosinmi
Genk
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/2003
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Nielsen
Standard Liege
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1994
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
I. Sebaoui
St. Truiden
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/09/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
P. David
Union St. Gilloise
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
M. Sonko
Gent
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
M. Wade
RAAL La Louvière
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
F. Slegers
SK Beveren
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
M. Fuseini
Union St. Gilloise
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
N. Ishiwatari
St. Truiden
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/2005
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
I. Cisse
Charleroi
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
B. Zeneli
Union St. Gilloise
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
J. Ito
Genk
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1993
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
A. Abid
Standard Liege
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003
📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
I. Sakamoto
KVC Westerlo
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2003
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
M. Fossey
Standard Liege
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
D. Vanzeir
Cercle Brugge
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/04/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
F. Lemaréchal
Club Brugge KV
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
M. Lohunanu-Mbasi
KV Mechelen
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
R. Schoofs
Union St. Gilloise
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026
Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge KV
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 2 |
Gent
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 3 |
Zulte Waregem
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 4 |
Charleroi
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 5 |
Antwerp
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 6 |
Union St. Gilloise
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 7 |
Cercle Brugge
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
Genk
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
St. Truiden
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Standard Liege
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Anderlecht
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
KV Mechelen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
KVC Westerlo
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
OH Leuven
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
RAAL La Louvière
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026