Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 25 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
KV Mechelen 266 2 : 3 742 Genk
OH Leuven 260 3 : 2 6215 Dender
Chủ nhật - 15/02/2026
Charleroi 736 2 : 3 631 Gent
Standard Liege 733 1 : 1 1393 Union St. Gilloise
Cercle Brugge 741 0 : 0 569 Club Brugge KV
Antwerp 740 22:00 261 KVC Westerlo
Thứ 2 - 16/02/2026
Anderlecht 554 00:30 5902 RAAL La Louvière
St. Truiden 735 01:15 600 Zulte Waregem

Vòng 25 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. KV Mechelen chạm trán Genk, OH Leuven đối đầu với Dender, Charleroi được đánh giá cao hơn khi gặp Gent, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 25 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
Standard Liege1 : 1
(H1 1 : 0)
Union St. Gilloise
Charleroi2 : 3
(H1 0 : 1)
Gent
Thứ 7 - 14/02/2026
OH Leuven3 : 2
(H1 2 : 1)
Dender
KV Mechelen2 : 3
(H1 1 : 1)
Genk

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1393Union St. Gilloise
1
Union St. Gilloise
25 15-8-2 15822753HTTH
2
735St. Truiden
2
St. Truiden
24 15-3-6 15361148TBTT
3
569Club Brugge KV
3
Club Brugge KV
24 15-2-7 15271647TBTB
4
631Gent
4
Gent
25 10-6-9 1069436TBHT
5
554Anderlecht
5
Anderlecht
24 10-6-8 1068036BBHB
6
266KV Mechelen
6
KV Mechelen
25 9-9-7 997336BTHH
7
742Genk
7
Genk
25 9-8-8 988-135TTTH
8
736Charleroi
8
Charleroi
25 9-6-10 9610133BBTT
9
733Standard Liege
9
Standard Liege
25 9-4-12 9412-1231HBTB
10
740Antwerp
10
Antwerp
24 8-6-10 8610230BTBB
11
600Zulte Waregem
11
Zulte Waregem
24 7-8-9 789-329TBBT
12
261KVC Westerlo
12
KVC Westerlo
24 7-7-10 7710-728BTHB
13
260OH Leuven
13
OH Leuven
25 7-7-11 7711-828TTHH
14
741Cercle Brugge
14
Cercle Brugge
24 5-9-10 5910-624TBHT
15
5902RAAL La Louvière
15
RAAL La Louvière
24 5-9-10 5910-724BHBT
16
6215Dender
16
Dender
25 3-8-14 3814-2017BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
313353
1. P. David
Union St. Gilloise
23 0 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375930
2. K. Goto
St. Truiden
22 1 9
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
3. P. Guiagon
Charleroi
22 2 8
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21155
4. W. Kanga
Gent
20 2 8
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
294856
5. J. Erenbjerg
Zulte Waregem
24 1 8
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
267723
6. B. Nsimba
Dender
24 3 8
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161800
7. C. Tzolis
Club Brugge KV
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
270201
8. R. Florucz
Union St. Gilloise
19 2 7
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
353943
9. Nacho Ferri
KVC Westerlo
23 0 7
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
271276
10. R. Vermant
Club Brugge KV
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 24/01/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287923
11. N. Tresoldi
Club Brugge KV
24 0 7
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
183
12. V. Janssen
Antwerp
22 3 7
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361966
13. K. Rodríguez
Union St. Gilloise
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
126974
14. O. Gandelman
Gent
18 0 7
🎂 Ngày sinh: 16/05/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Israel ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26438
15. L. Lauberbach
KV Mechelen
22 0 6
🎂 Ngày sinh: 15/02/1998 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2929
16. T. Hazard
Anderlecht
21 3 6
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
17. D. Heymans
Genk
17 1 6
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
34710
18. Oh Hyeon-Gyu
Genk
20 0 6
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311543
19. N. Angulo
Anderlecht
22 0 6
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20733
20. A. Scheidler
Charleroi
21 1 6
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
20 10
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
2. K. Karetsas
Genk
23 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
297581
3. J. Steuckers
Genk
21 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
26497
4. P. Pflücke
Charleroi
20 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
5. Carlos Forbs
Club Brugge KV
21 5
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129867
6. A. Kadri
Gent
19 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
40809
7. M. Skóraś
Gent
17 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2929
8. T. Hazard
Anderlecht
21 5
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386481
9. M. Diakhon
Club Brugge KV
15 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
127416
10. G. Magnée
Cercle Brugge
24 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
311543
11. N. Angulo
Anderlecht
22 5
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền vệ
33805
12. R. Yamamoto
St. Truiden
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
295971
13. A. Ementa
Zulte Waregem
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
4408
14. A. Zorgane
Union St. Gilloise
23 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161935
15. Tiago Araújo
Gent
20 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
278950
16. I. Sakamoto
KVC Westerlo
24 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
183
17. V. Janssen
Antwerp
22 4
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
267723
18. B. Nsimba
Dender
24 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
19. P. Guiagon
Charleroi
22 3
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
375930
20. K. Goto
St. Truiden
22 3
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. G. Gallon
6215 Dender
3 2 1 1 67%
2. Warleson
741 Cercle Brugge
3 1 0 1 33%
3. C. Coosemans
554 Anderlecht
3 1 1 0 33%
4. A. Jungdal
261 KVC Westerlo
2 1 0 1 50%
5. Léo Kokubo
735 St. Truiden
2 1 1 0 50%
6. T. Nozawa
740 Antwerp
2 1 0 1 50%
7. D. Roef
631 Gent
2 1 0 1 50%
8. Martin Delavallée
736 Charleroi
1 1 1 0 100%
9. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
1 1 1 0 100%
10. L. Pirard
733 Standard Liege
1 1 1 0 100%
11. T. Lawal
742 Genk
3 0 0 0 0%
12. B. Gabriel
600 Zulte Waregem
3 0 0 0 0%
13. Tobe Leysen
260 OH Leuven
2 0 0 0 0%
14. Matthieu Epolo
733 Standard Liege
2 0 0 0 0%
15. M. Peano
5902 RAAL La Louvière
1 0 0 0 0%
16. Nordin Jackers
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%
17. N. Miras
266 KV Mechelen
1 0 0 0 0%
18. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

# Team MP CS H A %
1
1393 Union St. Gilloise
24 12 9 3 50%
2
554 Anderlecht
24 9 6 3 38%
3
569 Club Brugge KV
24 8 5 3 33%
4
5902 RAAL La Louvière
24 8 6 2 33%
5
735 St. Truiden
24 7 5 2 29%
6
261 KVC Westerlo
24 7 4 3 29%
7
733 Standard Liege
24 7 3 4 29%
8
736 Charleroi
24 7 4 3 29%
9
266 KV Mechelen
25 6 3 3 24%
10
260 OH Leuven
24 6 3 3 25%
11
631 Gent
24 6 4 2 25%
12
740 Antwerp
24 5 1 4 21%
13
741 Cercle Brugge
24 5 0 5 21%
14
600 Zulte Waregem
24 5 3 2 21%
15
6215 Dender
24 4 3 1 17%
16
742 Genk
25 2 1 1 8%