Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 25 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Thứ 2 - 16/02/2026
Vòng 25 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. KV Mechelen chạm trán Genk, OH Leuven đối đầu với Dender, Charleroi được đánh giá cao hơn khi gặp Gent, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 25 (2025)
Chủ nhật - 15/02/2026
Standard Liege
1 : 1
Union St. Gilloise
1 : 1(H1 1 : 0)
Union St. GilloiseCharleroi
2 : 3
Gent
2 : 3(H1 0 : 1)
GentThứ 7 - 14/02/2026
OH Leuven
3 : 2
Dender
3 : 2(H1 2 : 1)
DenderKV Mechelen
2 : 3
Genk
2 : 3(H1 1 : 1)
GenkBảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise1 Union St. Gilloise![]() | 25 | 15-8-2 | 15 | 8 | 2 | 27 | 53 | HTTH |
| 2 | St. Truiden2 St. Truiden![]() | 24 | 15-3-6 | 15 | 3 | 6 | 11 | 48 | TBTT |
| 3 | Club Brugge KV3 Club Brugge KV![]() | 24 | 15-2-7 | 15 | 2 | 7 | 16 | 47 | TBTB |
| 4 | Gent4 Gent![]() | 25 | 10-6-9 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | TBHT |
| 5 | Anderlecht5 Anderlecht![]() | 24 | 10-6-8 | 10 | 6 | 8 | 0 | 36 | BBHB |
| 6 | KV Mechelen6 KV Mechelen![]() | 25 | 9-9-7 | 9 | 9 | 7 | 3 | 36 | BTHH |
| 7 | Genk7 Genk![]() | 25 | 9-8-8 | 9 | 8 | 8 | -1 | 35 | TTTH |
| 8 | Charleroi8 Charleroi![]() | 25 | 9-6-10 | 9 | 6 | 10 | 1 | 33 | BBTT |
| 9 | Standard Liege9 Standard Liege![]() | 25 | 9-4-12 | 9 | 4 | 12 | -12 | 31 | HBTB |
| 10 | Antwerp10 Antwerp![]() | 24 | 8-6-10 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | BTBB |
| 11 | Zulte Waregem11 Zulte Waregem![]() | 24 | 7-8-9 | 7 | 8 | 9 | -3 | 29 | TBBT |
| 12 | KVC Westerlo12 KVC Westerlo![]() | 24 | 7-7-10 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | BTHB |
| 13 | OH Leuven13 OH Leuven![]() | 25 | 7-7-11 | 7 | 7 | 11 | -8 | 28 | TTHH |
| 14 | Cercle Brugge14 Cercle Brugge![]() | 24 | 5-9-10 | 5 | 9 | 10 | -6 | 24 | TBHT |
| 15 | RAAL La Louvière15 RAAL La Louvière![]() | 24 | 5-9-10 | 5 | 9 | 10 | -7 | 24 | BHBT |
| 16 | Dender16 Dender![]() | 25 | 3-8-14 | 3 | 8 | 14 | -20 | 17 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
P. David
Union St. Gilloise
|
23 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
K. Goto
St. Truiden
|
22 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
P. Guiagon
Charleroi
|
22 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
W. Kanga
Gent
|
20 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Erenbjerg
Zulte Waregem
|
24 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
B. Nsimba
Dender
|
24 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
R. Florucz
Union St. Gilloise
|
19 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Nacho Ferri
KVC Westerlo
|
23 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
R. Vermant
Club Brugge KV
|
19 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
24 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
V. Janssen
Antwerp
|
22 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
K. Rodríguez
Union St. Gilloise
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
O. Gandelman
Gent
|
18 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Israel
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
L. Lauberbach
KV Mechelen
|
22 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/1998
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
T. Hazard
Anderlecht
|
21 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
D. Heymans
Genk
|
17 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
Oh Hyeon-Gyu
Genk
|
20 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
N. Angulo
Anderlecht
|
22 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
A. Scheidler
Charleroi
|
21 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
20 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
K. Karetsas
Genk
|
23 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
J. Steuckers
Genk
|
21 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
P. Pflücke
Charleroi
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
A. Kadri
Gent
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
M. Skóraś
Gent
|
17 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
T. Hazard
Anderlecht
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
15 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
G. Magnée
Cercle Brugge
|
24 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
N. Angulo
Anderlecht
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
R. Yamamoto
St. Truiden
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
A. Ementa
Zulte Waregem
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
A. Zorgane
Union St. Gilloise
|
23 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Tiago Araújo
Gent
|
20 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
I. Sakamoto
KVC Westerlo
|
24 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
V. Janssen
Antwerp
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
B. Nsimba
Dender
|
24 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
P. Guiagon
Charleroi
|
22 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
K. Goto
St. Truiden
|
22 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
G. Gallon
Dender
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
Warleson
Cercle Brugge
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
3.
C. Coosemans
Anderlecht
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
A. Jungdal
KVC Westerlo
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
Léo Kokubo
St. Truiden
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
T. Nozawa
Antwerp
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
7.
D. Roef
Gent
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
Martin Delavallée
Charleroi
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Kjell Scherpen
Union St. Gilloise
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
L. Pirard
Standard Liege
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
11.
T. Lawal
Genk
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
B. Gabriel
Zulte Waregem
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Tobe Leysen
OH Leuven
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Matthieu Epolo
Standard Liege
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
M. Peano
RAAL La Louvière
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Nordin Jackers
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
N. Miras
KV Mechelen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Simon Mignolet
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
24 | 12 | 9 | 3 | 50% |
| 2 |
Anderlecht
|
24 | 9 | 6 | 3 | 38% |
| 3 |
Club Brugge KV
|
24 | 8 | 5 | 3 | 33% |
| 4 |
RAAL La Louvière
|
24 | 8 | 6 | 2 | 33% |
| 5 |
St. Truiden
|
24 | 7 | 5 | 2 | 29% |
| 6 |
KVC Westerlo
|
24 | 7 | 4 | 3 | 29% |
| 7 |
Standard Liege
|
24 | 7 | 3 | 4 | 29% |
| 8 |
Charleroi
|
24 | 7 | 4 | 3 | 29% |
| 9 |
KV Mechelen
|
25 | 6 | 3 | 3 | 24% |
| 10 |
OH Leuven
|
24 | 6 | 3 | 3 | 25% |
| 11 |
Gent
|
24 | 6 | 4 | 2 | 25% |
| 12 |
Antwerp
|
24 | 5 | 1 | 4 | 21% |
| 13 |
Cercle Brugge
|
24 | 5 | 0 | 5 | 21% |
| 14 |
Zulte Waregem
|
24 | 5 | 3 | 2 | 21% |
| 15 |
Dender
|
24 | 4 | 3 | 1 | 17% |
| 16 |
Genk
|
25 | 2 | 1 | 1 | 8% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026