Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 31 (2025/26)
Thứ 7 - 04/04/2026
Chủ nhật - 05/04/2026
Thứ 2 - 06/04/2026
Vòng 31 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Antwerp đối đầu với Genk, Zulte Waregem đối đầu trực tiếp Cercle Brugge, OH Leuven so tài cân bằng với Standard Liege, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 31 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise1 Union St. Gilloise![]() | 30 | 19-9-2 | 19 | 9 | 2 | 33 | 66 | TTTH |
| 2 | Club Brugge KV2 Club Brugge KV![]() | 30 | 20-3-7 | 20 | 3 | 7 | 23 | 63 | TTHT |
| 3 | St. Truiden3 St. Truiden![]() | 30 | 18-3-9 | 18 | 3 | 9 | 12 | 57 | BBTB |
| 4 | Gent4 Gent![]() | 30 | 13-6-11 | 13 | 6 | 11 | 6 | 45 | TTTB |
| 5 | KV Mechelen5 KV Mechelen![]() | 30 | 12-9-9 | 12 | 9 | 9 | 2 | 45 | BTBT |
| 6 | Anderlecht6 Anderlecht![]() | 30 | 12-8-10 | 12 | 8 | 10 | 4 | 44 | BBHT |
| 7 | Genk7 Genk![]() | 30 | 11-9-10 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | HTBT |
| 8 | Standard Liege8 Standard Liege![]() | 30 | 11-7-12 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | HHTH |
| 9 | KVC Westerlo9 KVC Westerlo![]() | 30 | 10-9-11 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | HBTH |
| 10 | Antwerp10 Antwerp![]() | 30 | 9-8-13 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | BHHT |
| 11 | Charleroi11 Charleroi![]() | 30 | 9-7-14 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | BBHB |
| 12 | OH Leuven12 OH Leuven![]() | 30 | 9-7-14 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | TTBB |
| 13 | Zulte Waregem13 Zulte Waregem![]() | 30 | 8-8-14 | 8 | 8 | 14 | -9 | 32 | TBBB |
| 14 | Cercle Brugge14 Cercle Brugge![]() | 30 | 7-10-13 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | TBBH |
| 15 | RAAL La Louvière15 RAAL La Louvière![]() | 30 | 6-13-11 | 6 | 13 | 11 | -7 | 31 | HTHH |
| 16 | Dender16 Dender![]() | 30 | 3-10-17 | 3 | 10 | 17 | -27 | 19 | BBHH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
30 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
T. Hazard
Anderlecht
|
27 | 5 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
K. Goto
St. Truiden
|
28 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
W. Kanga
Gent
|
25 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Erenbjerg
Zulte Waregem
|
30 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
26 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
P. David
Union St. Gilloise
|
24 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
P. Guiagon
Charleroi
|
26 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
D. Heymans
Genk
|
22 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
P. Fall
RAAL La Louvière
|
21 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
B. Nsimba
Dender
|
25 | 3 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
K. Rodríguez
Union St. Gilloise
|
21 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
M. van Brederode
KV Mechelen
|
24 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Z. El Ouahdi
Genk
|
24 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/12/2001
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
15.
R. Florucz
Union St. Gilloise
|
19 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Nacho Ferri
KVC Westerlo
|
28 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
R. Vermant
Club Brugge KV
|
25 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
V. Janssen
Antwerp
|
27 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
A. Scheidler
Charleroi
|
26 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
O. Gandelman
Gent
|
18 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Israel
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
26 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
K. Karetsas
Genk
|
28 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
T. Hazard
Anderlecht
|
27 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
20 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
G. Magnée
Cercle Brugge
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
M. Skóraś
Gent
|
22 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Steuckers
Genk
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
P. Pflücke
Charleroi
|
25 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Yamamoto
St. Truiden
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
P. Guiagon
Charleroi
|
26 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
A. Kadri
Gent
|
23 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
K. Goto
St. Truiden
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
Joseph Okopu
Zulte Waregem
|
27 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
V. Janssen
Antwerp
|
27 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
N. Angulo
Anderlecht
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
D. Heymans
Genk
|
22 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
W. Kanga
Gent
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
I. Sakamoto
KVC Westerlo
|
30 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
B. Nsimba
Dender
|
25 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
G. Gallon
Dender
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
Warleson
Cercle Brugge
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
3.
C. Coosemans
Anderlecht
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
A. Jungdal
KVC Westerlo
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
Léo Kokubo
St. Truiden
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
T. Nozawa
Antwerp
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
7.
D. Roef
Gent
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
Martin Delavallée
Charleroi
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Kjell Scherpen
Union St. Gilloise
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
L. Pirard
Standard Liege
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
11.
T. Lawal
Genk
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
B. Gabriel
Zulte Waregem
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Tobe Leysen
OH Leuven
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Matthieu Epolo
Standard Liege
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
M. Peano
RAAL La Louvière
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Nordin Jackers
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
N. Miras
KV Mechelen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Simon Mignolet
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
30 | 14 | 10 | 4 | 47% |
| 2 |
KVC Westerlo
|
30 | 11 | 5 | 6 | 37% |
| 3 |
RAAL La Louvière
|
30 | 10 | 7 | 3 | 33% |
| 4 |
Standard Liege
|
30 | 10 | 4 | 6 | 33% |
| 5 |
Anderlecht
|
30 | 10 | 7 | 3 | 33% |
| 6 |
OH Leuven
|
30 | 8 | 4 | 4 | 27% |
| 7 |
Club Brugge KV
|
30 | 8 | 5 | 3 | 27% |
| 8 |
KV Mechelen
|
30 | 8 | 4 | 4 | 27% |
| 9 |
Cercle Brugge
|
30 | 7 | 1 | 6 | 23% |
| 10 |
Antwerp
|
30 | 7 | 2 | 5 | 23% |
| 11 |
Charleroi
|
30 | 7 | 4 | 3 | 23% |
| 12 |
St. Truiden
|
30 | 7 | 5 | 2 | 23% |
| 13 |
Gent
|
30 | 7 | 5 | 2 | 23% |
| 14 |
Zulte Waregem
|
30 | 6 | 4 | 2 | 20% |
| 15 |
Dender
|
30 | 5 | 3 | 2 | 17% |
| 16 |
Genk
|
30 | 4 | 3 | 1 | 13% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026