Lịch thi đấu FA Cup

Lịch thi đấu FA Cup vòng 3rd Round Qualifying Replays (2026/27)

Thứ 4 - 07/10/2026
Halesowen Town 7644 01:45 7748 Stafford Rangers
Spalding United 7671 01:45 7622 Bury Town
Atherton Collieries 7694 01:45 7677 Trafford
Scarborough Athletic 7745 01:45 1380 Macclesfield
Wingate & Finchley 7759 01:45 7616 Bedford Town

Kết quả FA Cup – 3rd Round Qualifying Replays (2026)

Chưa có kết quả

Top ghi bàn FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
127769
1. Gabriel Martinelli
Arsenal
▲
4 0 4
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1864
2. Pedro Neto
Chelsea
▲
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82967
3. T. Shade
Burton Albion
▲
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19251
4. A. Fletcher
Blackpool
▲
3 1 3
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1100
5. E. Haaland
Manchester City
▲
4 1 3
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19281
6. A. Semenyo
Manchester City
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15705
7. E. Riis
Bristol City
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
8. H. Barnes
Newcastle
▲
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326105
9. J. Makama
Norwich
▲
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2032
10. J. Strand Larsen
Wolves
▲
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19967
11. L. Reed
Mansfield Town
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
425733
12. Estêvão
Chelsea
▲
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/04/2007 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
136723
13. N. Madueke
Arsenal
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
293
14. C. Jones
Liverpool
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20038
15. D. Cole
Port Vale
▲
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284230
16. R. Lewis
Manchester City
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
37724
17. C. Summerville
West Ham
▲
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31146
18. S. Tonali
Newcastle
▲
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17860
19. R. Oates
Mansfield Town
▲
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
237819
20. Kevin
Fulham
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
1422
1. J. Doku
Manchester City
▲
5 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199310
2. A. Ben Slimane
Norwich
▲
3 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161948
3. L. Delap
Chelsea
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19461
4. L. Nmecha
Leeds
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48389
5. N. Okafor
Leeds
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20490
6. R. Staunton
Grimsby
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
136723
7. N. Madueke
Arsenal
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36902
8. T. Reijnders
Manchester City
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 29/07/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
6716
9. A. Mac Allister
Liverpool
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
156477
10. R. Cherki
Manchester City
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20038
11. D. Cole
Port Vale
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1864
12. Pedro Neto
Chelsea
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19281
13. A. Semenyo
Manchester City
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19586
14. E. Eze
Arsenal
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283278
15. T. Fellows
Southampton
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20122
16. K. Lofthouse
Burton Albion
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272555
17. S. Folarin
Chelmsford City
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19903
18. G. Honeyman
Blackpool
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30407
19. C. Nørgaard
Arsenal
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20436
20. G. Dobson
Wrexham
▲
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – FA Cup 2026

Đội giữ sạch lưới – FA Cup 2026

# Team MP CS H A %
1
7711 Cray Wanderers
5 3 2 1 60%
2
4708 St Albans City
4 3 1 2 75%
3
4696 Leatherhead
3 3 2 1 100%
4
7759 Wingate & Finchley
5 2 1 1 40%
5
7727 Leiston
4 2 1 1 50%
6
8699 Barton Town Old Boys
4 2 1 1 50%
7
8653 Gloucester City
4 2 0 2 50%
8
7741 Redditch United
4 2 2 0 50%
9
7756 Warrington Town
4 2 2 0 50%
10
7257 Uxbridge
4 2 1 1 50%
11
8737 Chatham Town
3 2 0 2 67%
12
8672 AFC Stoneham
3 2 1 1 67%
13
7668 Sholing
3 2 1 1 67%
14
4704 Eastbourne Borough
3 2 1 1 67%
15
4699 Truro City
3 2 2 0 67%
16
7762 Yate Town
3 2 2 0 67%
17
4689 Chelmsford City
2 2 0 2 100%
18
1375 Morecambe
2 2 2 0 100%
19
7746 South Shields
2 2 1 1 100%
20
7758 Wimborne Town
5 1 1 0 20%