Lịch thi đấu Europa League
Lịch thi đấu Europa League vòng League Stage - 1 (2026/27)
Thứ 4 - 16/09/2026
Thứ 5 - 17/09/2026
Thứ 6 - 18/09/2026
Kết quả Europa League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Europa League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anderlecht1 Anderlecht![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTTT |
| 2 | Ararat-Armenia 2 Ararat-Armenia | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TH |
| 3 | AZ Alkmaar3 AZ Alkmaar![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Benfica4 Benfica![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTHT |
| 5 | Beşiktaş5 Beşiktaş![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | BTTT |
| 6 | Bournemouth6 Bournemouth![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Celje7 Celje![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Celta Vigo8 Celta Vigo![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Celtic9 Celtic![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Crystal Palace10 Crystal Palace![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Ferencvarosi TC11 Ferencvarosi TC![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTHT |
| 12 | Dinamo Zagreb12 Dinamo Zagreb![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Hapoel Beer Sheva13 Hapoel Beer Sheva![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1899 Hoffenheim14 1899 Hoffenheim![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Jagiellonia 15 Jagiellonia | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTHT |
| 16 | Juventus16 Juventus![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Lech Poznan17 Lech Poznan![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | HTTT |
| 18 | Bayer Leverkusen18 Bayer Leverkusen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Levski Sofia19 Levski Sofia![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Lillestrom 20 Lillestrom | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TH |
| 21 | Lyon21 Lyon![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Marseille22 Marseille![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | AC Milan23 AC Milan![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | NEC Nijmegen24 NEC Nijmegen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | OFI 25 OFI | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TT |
| 26 | Olympiakos Piraeus26 Olympiakos Piraeus![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Omonia Nicosia 27 Omonia Nicosia | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TBTH |
| 28 | Real Sociedad28 Real Sociedad![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Rennes29 Rennes![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Red Bull Salzburg30 Red Bull Salzburg![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTHB |
| 31 | Sparta Praha 31 Sparta Praha | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | Sturm Graz32 Sturm Graz![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Sunderland33 Sunderland![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Torreense 34 Torreense | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | Union St. Gilloise35 Union St. Gilloise![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | Plzen36 Plzen![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TBTT |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
O. Kökçü
Beşiktaş
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
Rafa
Benfica
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
G. Prestianni
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
R. Almeyda
Qarabag
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Bruno Jordão
CSKA Sofia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
A. Živković
PAOK
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Lukebakio
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
C. Lenglet
Benfica
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
11.
Tomás Araújo
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
12.
J. Durán
Benfica
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Schjelderup
Benfica
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Pedro Bicalho
Qarabag
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
A. Bah
Benfica
|
3 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
L. Barreiro
Benfica
|
3 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
J. Kamiński
Benfica
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
Pastor
CSKA Sofia
|
2 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
19.
H. Sudakov
Benfica
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Tiago Djaló
Beşiktaş
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/04/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Bah
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
2.
Rafa
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
L. Barreiro
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
A. Živković
PAOK
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
J. Kamiński
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
D. Lukebakio
Benfica
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
Pastor
CSKA Sofia
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
8.
H. Sudakov
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
A. Schjelderup
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
G. Prestianni
Benfica
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
R. Almeyda
Qarabag
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
O. Kökçü
Beşiktaş
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
Bruno Jordão
CSKA Sofia
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
C. Lenglet
Benfica
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
Tomás Araújo
Benfica
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
E. Barrenechea
Benfica
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
J. Durán
Benfica
|
3 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
Pedro Bicalho
Qarabag
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2026
Đội giữ sạch lưới – Europa League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beşiktaş
|
6 | 5 | 3 | 2 | 83% |
| 2 |
Ferencvarosi TC
|
8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| 3 |
Qarabag
|
4 | 4 | 2 | 2 | 100% |
| 4 |
Anderlecht
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 5 |
Lech Poznan
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
| 6 |
Pafos
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 7 |
Maccabi Tel Aviv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 8 |
Dynamo Kyiv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 9 |
Red Bull Salzburg
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 10 |
Sheriff Tiraspol
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 11 |
Benfica
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 12 |
Plzen
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 13 |
Egnatia Rrogozhinë
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 14 |
PAOK
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 15 |
Saburtalo
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 16 |
St. Truiden
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 17 |
FK Crvena Zvezda
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 18 |
Kairat Almaty
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 19 |
Rangers
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 20 |
Heart Of Midlothian
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026