Lịch thi đấu Europa League

Lịch thi đấu Europa League vòng Semi-finals (2025/26)

Thứ 6 - 01/05/2026
Nottingham Forest 65 02:00 66 Aston Villa
SC Braga 217 02:00 160 SC Freiburg
Thứ 6 - 08/05/2026
Aston Villa 66 02:00 65 Nottingham Forest
SC Freiburg 160 02:00 217 SC Braga

Kết quả Europa League vòng 0 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Europa League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
80Lyon
1
Lyon
8 7-0-1 7011321BHTT
2
66Aston Villa
2
Aston Villa
8 7-0-1 701821TTTT
3
397FC Midtjylland
3
FC Midtjylland
8 6-1-1 6111019BTTH
4
543Real Betis
4
Real Betis
8 5-2-1 521617BHTB
5
212FC Porto
5
FC Porto
8 5-2-1 521617BHTT
6
217SC Braga
6
SC Braga
8 5-2-1 521617THTB
7
160SC Freiburg
7
SC Freiburg
8 5-2-1 521617TTTB
8
497AS Roma
8
AS Roma
8 5-1-2 512716BHHT
9
742Genk
9
Genk
8 5-1-2 512416BTHT
10
500Bologna
10
Bologna
8 4-3-1 431715BBTH
11
172VfB Stuttgart
11
VfB Stuttgart
8 5-0-3 503615BBBT
12
651Ferencvarosi TC
12
Ferencvarosi TC
8 4-3-1 431115BTTB
13
65Nottingham Forest
13
Nottingham Forest
8 4-2-2 422814THTB
14
567Plzen
14
Plzen
8 3-5-0 350514HHTH
15
598FK Crvena Zvezda
15
FK Crvena Zvezda
8 4-2-2 422114BTHT
16
538Celta Vigo
16
Celta Vigo
8 4-1-3 413413BBTH
17
619PAOK
17
PAOK
8 3-3-2 332312BBBT
18
79Lille
18
Lille
8 4-0-4 404312BBTB
19
611Fenerbahçe
19
Fenerbahçe
8 3-3-2 332312TBHB
20
617Panathinaikos
20
Panathinaikos
8 3-3-2 332212BTHH
21
247Celtic
21
Celtic
8 3-2-3 323-211TBTH
22
566Ludogorets
22
Ludogorets
8 3-1-4 314-310BTTB
23
620Dinamo Zagreb
23
Dinamo Zagreb
8 3-1-4 314-410HBBT
24
319Brann
24
Brann
8 2-3-3 233-29BBBH
25
565BSC Young Boys
25
BSC Young Boys
8 3-0-5 305-69BBTB
26
637Sturm Graz
26
Sturm Graz
8 2-1-5 215-67TBBB
27
559FCSB
27
FCSB
8 2-1-5 215-77HBTB
28
410GO Ahead Eagles
28
GO Ahead Eagles
8 2-1-5 215-87HBBB
29
209Feyenoord
29
Feyenoord
8 2-0-6 206-46BTBB
30
551FC Basel 1893
30
FC Basel 1893
8 2-0-6 206-46BBBB
31
571Red Bull Salzburg
31
Red Bull Salzburg
8 2-0-6 206-56BTBB
32
257Rangers
32
Rangers
8 1-1-6 116-94BTBH
33
84Nice
33
Nice
8 1-0-7 107-83BTBB
34
207Utrecht
34
Utrecht
8 0-1-7 017-101BBBB
35
375Malmo FF
35
Malmo FF
8 0-1-7 017-111BBBB
36
604Maccabi Tel Aviv
36
Maccabi Tel Aviv
8 0-1-7 017-201BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Europa League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
394
1. M. Mouandilmadji
Samsunspor
26 5 11
🎂 Ngày sinh: 22/01/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Chad ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9366
2. Igor Jesus
Nottingham Forest
11 1 7
🎂 Ngày sinh: 25/02/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
274371
3. P. Stanić
Ludogorets
11 3 7
🎂 Ngày sinh: 14/08/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
142959
4. K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
9 2 6
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9971
5. Antony
Real Betis
10 0 6
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340573
6. B. El Khannouss
VfB Stuttgart
11 0 5
🎂 Ngày sinh: 10/05/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
873
7. F. Bernardeschi
Bologna
13 2 5
🎂 Ngày sinh: 16/02/1994 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
269163
8. W. Swedberg
Celta Vigo
10 0 5
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
182434
9. D. Beljo
Dinamo Zagreb
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
306979
10. H. Igamane
Lille
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 02/11/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278095
11. J. Rowe
Bologna
12 0 4
🎂 Ngày sinh: 30/04/2003 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2385
12. K. Świderski
Panathinaikos
13 0 4
🎂 Ngày sinh: 23/01/1997 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30827
13. M. Erlić
FC Midtjylland
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 24/01/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
283252
14. Z. El Ouahdi
Genk
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 31/12/2001 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Hậu vệ
48002
15. B. Nygren
Celtic
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129169
16. A. Zaroury
Panathinaikos
12 0 4
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19366
17. O. Watkins
Aston Villa
12 0 4
🎂 Ngày sinh: 30/12/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
181421
18. A. Ezzalzouli
Real Betis
12 0 4
🎂 Ngày sinh: 17/12/2001 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
12724
19. Talisca
Fenerbahçe
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
199143
20. Y. Suzuki
SC Freiburg
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 25/10/2001 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Europa League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
26475
1. D. Undav
VfB Stuttgart
10 6
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
579
2. A. Živković
PAOK
11 4
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19071
3. E. Buendía
Aston Villa
12 4
🎂 Ngày sinh: 25/12/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
4. D. Heymans
Genk
10 4
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41103
5. Ricardo Horta
SC Braga
15 4
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
6. K. Karetsas
Genk
12 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18746
7. M. Gibbs-White
Nottingham Forest
13 3
🎂 Ngày sinh: 27/01/2000 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
133453
8. Borja Sainz
FC Porto
12 3
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
9. P. Šulc
Lyon
8 3
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47445
10. Iago Aspas
Celta Vigo
14 3
🎂 Ngày sinh: 01/08/1987 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199779
11. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
11 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2926
12. Y. Tielemans
Aston Villa
6 3
🎂 Ngày sinh: 07/05/1997 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26248
13. V. Grifo
SC Freiburg
12 3
🎂 Ngày sinh: 07/04/1993 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
286639
14. Bryan Zaragoza
Celta Vigo
7 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199871
15. A. Karabec
Lyon
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19170
16. M. Rogers
Aston Villa
12 3
🎂 Ngày sinh: 26/07/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
9971
17. Antony
Real Betis
10 3
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
180731
18. L. Assignon
VfB Stuttgart
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
91389
19. J. Cisotti
FCSB
10 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161790
20. A. Şimşir
FC Midtjylland
13 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Lukáš Horníček
217 SC Braga
2 2 1 1 100%
2. Jack Butland
257 Rangers
2 1 1 0 50%
3. Łukasz Skorupski
500 Bologna
2 1 0 1 50%
4. Tobias Okiki Lawal
742 Genk
2 1 0 1 50%
5. Noah Atubolu
160 SC Freiburg
2 1 1 0 50%
6. Jari De Busser
410 GO Ahead Eagles
2 1 1 0 50%
7. Matheus
598 FK Crvena Zvezda
2 1 0 1 50%
8. Timon Wellenreuther
209 Feyenoord
2 1 1 0 50%
9. Rémy Descamps
80 Lyon
2 1 0 1 50%
10. Elías Ólafsson
397 FC Midtjylland
2 1 1 0 50%
11. Matz Sels
65 Nottingham Forest
2 1 1 0 50%
12. Daniil Khudyakov
637 Sturm Graz
2 1 1 0 50%
13. Hendrik Bonmann
566 Ludogorets
2 1 1 0 50%
14. Florian Wiegele
567 Plzen
2 1 0 1 50%
15. Berke Özer
79 Lille
2 1 1 0 50%
16. Antonis Tsiftsis
619 PAOK
2 1 1 0 50%
17. Marco Bizot
66 Aston Villa
1 1 0 1 100%
18. Mile Svilar
497 AS Roma
1 1 1 0 100%
19. Ștefan Târnovanu
559 FCSB
2 0 0 0 0%
20. Marvin Keller
565 BSC Young Boys
2 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Europa League 2025

# Team MP CS H A %
1
217 SC Braga
18 11 6 5 61%
2
397 FC Midtjylland
16 8 5 3 50%
3
66 Aston Villa
12 7 4 3 58%
4
617 Panathinaikos
16 6 3 3 38%
5
65 Nottingham Forest
14 6 4 2 43%
6
619 PAOK
14 6 5 1 43%
7
319 Brann
14 5 2 3 36%
8
160 SC Freiburg
12 5 4 1 42%
9
80 Lyon
10 5 2 3 50%
10
567 Plzen
10 5 3 2 50%
11
598 FK Crvena Zvezda
10 5 2 3 50%
12
550 Shakhtar Donetsk
6 5 3 2 83%
13
742 Genk
14 4 2 2 29%
14
500 Bologna
14 4 2 2 29%
15
79 Lille
12 4 2 2 33%
16
543 Real Betis
12 4 2 2 33%
17
2246 CFR 1907 Cluj
6 4 2 2 67%
18
538 Celta Vigo
14 3 1 2 21%
19
212 FC Porto
12 3 2 1 25%
20
651 Ferencvarosi TC
12 3 2 1 25%