Lịch thi đấu Europa League
Lịch thi đấu Europa League vòng League Stage - 3 (2026/27)
Thứ 5 - 22/10/2026
Thứ 6 - 23/10/2026
Kết quả Europa League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Europa League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus1 Juventus![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen2 Bayer Leverkusen![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | TT |
| 3 | Benfica3 Benfica![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | TTTT |
| 4 | Beşiktaş4 Beşiktaş![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TTBT |
| 5 | Bournemouth5 Bournemouth![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia Nicosia 6 Omonia Nicosia | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TTTB |
| 7 | Ferencvarosi TC7 Ferencvarosi TC![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TTTT |
| 8 | Lyon8 Lyon![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland9 Sunderland![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiakos Piraeus10 Olympiakos Piraeus![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Praha 11 Sparta Praha | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | HT |
| 12 | Union St. Gilloise12 Union St. Gilloise![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes13 Rennes![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 14 | Dinamo Zagreb14 Dinamo Zagreb![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace15 Crystal Palace![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | BT |
| 16 | AC Milan16 AC Milan![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia 17 Jagiellonia | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TBTT |
| 18 | OFI 18 OFI | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | BTTT |
| 19 | Torreense 19 Torreense | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar20 AZ Alkmaar![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 21 | Red Bull Salzburg21 Red Bull Salzburg![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BTTT |
| 22 | Real Sociedad22 Real Sociedad![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom 23 Lillestrom | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HBTH |
| 24 | Levski Sofia24 Levski Sofia![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | Hapoel Beer Sheva25 Hapoel Beer Sheva![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz26 Sturm Graz![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | NEC Nijmegen27 NEC Nijmegen![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | Celta Vigo28 Celta Vigo![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht29 Anderlecht![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BBTT |
| 30 | 1899 Hoffenheim30 1899 Hoffenheim![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen31 Plzen![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BBTB |
| 32 | Marseille32 Marseille![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic33 Celtic![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia 34 Ararat-Armenia | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BBTH |
| 35 | Celje35 Celje![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznan36 Lech Poznan![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BBHT |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
L. Diony
Omonia Nicosia
|
6 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1992
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
A. Cissè
AC Milan
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/10/2006
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
K. Zachariassen
Ferencvarosi TC
|
10 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1994
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
2 | 2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
N. Woltemade
Juventus
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/02/2002
📏 Cao: 198 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
L. Joseph
Ferencvarosi TC
|
8 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
R. Kolo Muani
Juventus
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/12/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
I. Sebaoui
St. Truiden
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
T. Guddal
Sparta Praha
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002
📏 Cao: 201 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
10.
Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
|
8 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
T. Lehne Olsen
Lillestrom
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/06/1991
📏 Cao: 187 cm cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
A. Murillo
Beşiktaş
|
8 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/1996
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Panama
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
13.
Yeremy Pino
Crystal Palace
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/10/2002
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
J. Durán
Benfica
|
7 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
M. van Buren
Hradec Králové
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Rayan
Bournemouth
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Keito Nakamura
Lyon
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
S. Godoy
CSKA Sofia
|
8 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2001
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
10 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
I. Fakili
Beşiktaş
|
8 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Ewandro
Omonia Nicosia
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
J. Olaitan
Beşiktaş
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
G. Prestianni
Benfica
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
O. Kökçü
Beşiktaş
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
Keito Nakamura
Lyon
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
10 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
A. Wharton
Crystal Palace
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
K. Zachariassen
Ferencvarosi TC
|
10 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1994
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
O. Davida
Maccabi Tel Aviv
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Tankovic
Omonia Nicosia
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
A. Živković
PAOK
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
S. Godoy
CSKA Sofia
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2001
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
J. Alcócer
Sparta Praha
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
I. Fakili
Beşiktaş
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
R. Kolo Muani
Juventus
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/12/1998
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Kamiński
Benfica
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
Sandro Lima
Ararat-Armenia
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1990
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
S. Coulibaly
Omonia Nicosia
|
5 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
M. van Buren
Hradec Králové
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2026
Đội giữ sạch lưới – Europa League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beşiktaş
|
8 | 5 | 3 | 2 | 63% |
| 2 |
Ferencvarosi TC
|
10 | 4 | 3 | 1 | 40% |
| 3 |
Qarabag
|
4 | 4 | 2 | 2 | 100% |
| 4 |
Anderlecht
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 5 |
Lech Poznan
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 6 |
Red Bull Salzburg
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 7 |
Benfica
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 8 |
Sheriff Tiraspol
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 9 |
Dynamo Kyiv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 10 |
Pafos
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 11 |
Maccabi Tel Aviv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 12 |
Bayer Leverkusen
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 13 |
Dinamo Zagreb
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 14 |
Plzen
|
6 | 1 | 0 | 1 | 17% |
| 15 |
PAOK
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 16 |
Saburtalo
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 17 |
Egnatia Rrogozhinë
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 18 |
Hapoel Beer Sheva
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 19 |
Rennes
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 20 |
Sturm Graz
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026