Lịch thi đấu Europa League
Lịch thi đấu Europa League vòng Play-offs (2026/27)
Thứ 5 - 20/08/2026
Thứ 6 - 21/08/2026
Thứ 5 - 27/08/2026
Thứ 6 - 28/08/2026
Kết quả Europa League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Europa League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon1 Lyon![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 13 | 21 | BHTT |
| 2 | Aston Villa2 Aston Villa![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 8 | 21 | TTBT |
| 3 | FC Midtjylland3 FC Midtjylland![]() | 8 | 6-1-1 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | BTTH |
| 4 | Real Betis4 Real Betis![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | BHTB |
| 5 | FC Porto5 FC Porto![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | BHTT |
| 6 | SC Braga6 SC Braga![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | BTTH |
| 7 | SC Freiburg7 SC Freiburg![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | BTBT |
| 8 | AS Roma8 AS Roma![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | BHHT |
| 9 | Genk9 Genk![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | BTHT |
| 10 | Bologna10 Bologna![]() | 8 | 4-3-1 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | BBTH |
| 11 | VfB Stuttgart11 VfB Stuttgart![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 6 | 15 | BBBT |
| 12 | Ferencvarosi TC12 Ferencvarosi TC![]() | 8 | 4-3-1 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | BTTB |
| 13 | Nottingham Forest13 Nottingham Forest![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | BTTH |
| 14 | Plzen14 Plzen![]() | 8 | 3-5-0 | 3 | 5 | 0 | 5 | 14 | HHTH |
| 15 | FK Crvena Zvezda15 FK Crvena Zvezda![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | BTHT |
| 16 | Celta Vigo16 Celta Vigo![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | BBTH |
| 17 | PAOK17 PAOK![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | BBBT |
| 18 | Lille18 Lille![]() | 8 | 4-0-4 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | BBTB |
| 19 | Fenerbahçe19 Fenerbahçe![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | TBHB |
| 20 | Panathinaikos20 Panathinaikos![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | BTHH |
| 21 | Celtic21 Celtic![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBTH |
| 22 | Ludogorets22 Ludogorets![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BTTB |
| 23 | Dinamo Zagreb23 Dinamo Zagreb![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | HBBT |
| 24 | Brann24 Brann![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | BBBH |
| 25 | BSC Young Boys25 BSC Young Boys![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTB |
| 26 | Sturm Graz26 Sturm Graz![]() | 8 | 2-1-5 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | TBBB |
| 27 | FCSB27 FCSB![]() | 8 | 2-1-5 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | HBTB |
| 28 | GO Ahead Eagles28 GO Ahead Eagles![]() | 8 | 2-1-5 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | HBBB |
| 29 | Feyenoord29 Feyenoord![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | BTBB |
| 30 | FC Basel 189330 FC Basel 1893![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | BBBB |
| 31 | Red Bull Salzburg31 Red Bull Salzburg![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -5 | 6 | BTBB |
| 32 | Rangers32 Rangers![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BTBH |
| 33 | Nice33 Nice![]() | 8 | 1-0-7 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | BTBB |
| 34 | Utrecht34 Utrecht![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -10 | 1 | BBBB |
| 35 | Malmo FF35 Malmo FF![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -11 | 1 | BBBB |
| 36 | Maccabi Tel Aviv36 Maccabi Tel Aviv![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -20 | 1 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
O. Kökçü
Beşiktaş
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
Rafa
Benfica
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
G. Prestianni
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
R. Almeyda
Qarabag
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Bruno Jordão
CSKA Sofia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
A. Živković
PAOK
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Lukebakio
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
C. Lenglet
Benfica
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
11.
Tomás Araújo
Benfica
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
12.
J. Durán
Benfica
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
A. Schjelderup
Benfica
|
3 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Pedro Bicalho
Qarabag
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
A. Bah
Benfica
|
3 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
L. Barreiro
Benfica
|
3 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
J. Kamiński
Benfica
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
Pastor
CSKA Sofia
|
2 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
19.
H. Sudakov
Benfica
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
Tiago Djaló
Beşiktaş
|
4 | 0 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/04/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
Top kiến tạo Europa League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Bah
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
2.
Rafa
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
L. Barreiro
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
A. Živković
PAOK
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
J. Kamiński
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
D. Lukebakio
Benfica
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
Pastor
CSKA Sofia
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
8.
H. Sudakov
Benfica
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
A. Schjelderup
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
G. Prestianni
Benfica
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
R. Almeyda
Qarabag
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
O. Kökçü
Beşiktaş
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
Bruno Jordão
CSKA Sofia
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
B. Yusuf
Ferencvarosi TC
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
C. Lenglet
Benfica
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
Tomás Araújo
Benfica
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
J. Durán
Benfica
|
3 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
Tiago Djaló
Beşiktaş
|
4 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/04/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
20.
Pedro Bicalho
Qarabag
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2026
Đội giữ sạch lưới – Europa League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qarabag
|
4 | 4 | 2 | 2 | 100% |
| 2 |
Beşiktaş
|
4 | 4 | 2 | 2 | 100% |
| 3 |
Ferencvarosi TC
|
6 | 2 | 2 | 0 | 33% |
| 4 |
Sheriff Tiraspol
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 5 |
Dynamo Kyiv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 6 |
Maccabi Tel Aviv
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 7 |
Pafos
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 8 |
Lech Poznan
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 9 |
PAOK
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 10 |
Benfica
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 11 |
Anderlecht
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 12 |
Plzen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 13 |
Saburtalo
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 14 |
KuPS
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Egnatia Rrogozhinë
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Rangers
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
FC Midtjylland
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 18 |
Twente
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 19 |
Red Bull Salzburg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 20 |
Lincoln Red Imps FC
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026
Lyon
Aston Villa
FC Midtjylland
Real Betis
FC Porto
SC Braga
SC Freiburg
AS Roma
Genk
Bologna
VfB Stuttgart
Nottingham Forest
Celta Vigo
PAOK
Lille
Fenerbahçe
Panathinaikos
Celtic
Ludogorets
Dinamo Zagreb
Brann
BSC Young Boys
Sturm Graz
FCSB
GO Ahead Eagles
Feyenoord
FC Basel 1893
Rangers
Nice
Utrecht
Malmo FF
Maccabi Tel Aviv