Lịch thi đấu Europa League

Lịch thi đấu Europa League vòng League Stage - 1 (2026/27)

Thứ 4 - 16/09/2026
Omonia Nicosia 23:45 538 Celta Vigo
Ararat-Armenia 23:45 Sparta Praha
Thứ 5 - 17/09/2026
Sturm Graz 637 02:00 94 Rennes
Sunderland 746 02:00 201 AZ Alkmaar
Bayer Leverkusen 168 02:00 4360 Celje
AC Milan 489 02:00 211 Benfica
Olympiakos Piraeus 553 02:00 Jagiellonia
Anderlecht 554 02:00 80 Lyon
Hapoel Beer Sheva 563 02:00 620 Dinamo Zagreb
Levski Sofia 646 23:45 571 Red Bull Salzburg
OFI 23:45 167 1899 Hoffenheim
Thứ 6 - 18/09/2026
Plzen 567 02:00 1393 Union St. Gilloise
Crystal Palace 52 02:00 347 Lech Poznan
Celtic 247 02:00 651 Ferencvarosi TC
Lillestrom 02:00 Torreense
Juventus 496 02:00 413 NEC Nijmegen
Real Sociedad 548 02:00 35 Bournemouth
Beşiktaş 549 02:00 81 Marseille

Kết quả Europa League vòng 0 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Europa League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
554Anderlecht
1
Anderlecht
0 0-0-0 00000TTTT
2
Ararat-Armenia
2
Ararat-Armenia
0 0-0-0 00000TH
3
201AZ Alkmaar
3
AZ Alkmaar
0 0-0-0 00000
4
211Benfica
4
Benfica
0 0-0-0 00000TTHT
5
549Beşiktaş
5
Beşiktaş
0 0-0-0 00000BTTT
6
35Bournemouth
6
Bournemouth
0 0-0-0 00000
7
4360Celje
7
Celje
0 0-0-0 00000
8
538Celta Vigo
8
Celta Vigo
0 0-0-0 00000
9
247Celtic
9
Celtic
0 0-0-0 00000
10
52Crystal Palace
10
Crystal Palace
0 0-0-0 00000
11
651Ferencvarosi TC
11
Ferencvarosi TC
0 0-0-0 00000TTHT
12
620Dinamo Zagreb
12
Dinamo Zagreb
0 0-0-0 00000
13
563Hapoel Beer Sheva
13
Hapoel Beer Sheva
0 0-0-0 00000
14
1671899 Hoffenheim
14
1899 Hoffenheim
0 0-0-0 00000
15
Jagiellonia
15
Jagiellonia
0 0-0-0 00000TTHT
16
496Juventus
16
Juventus
0 0-0-0 00000
17
347Lech Poznan
17
Lech Poznan
0 0-0-0 00000HTTT
18
168Bayer Leverkusen
18
Bayer Leverkusen
0 0-0-0 00000
19
646Levski Sofia
19
Levski Sofia
0 0-0-0 00000
20
Lillestrom
20
Lillestrom
0 0-0-0 00000TH
21
80Lyon
21
Lyon
0 0-0-0 00000
22
81Marseille
22
Marseille
0 0-0-0 00000
23
489AC Milan
23
AC Milan
0 0-0-0 00000
24
413NEC Nijmegen
24
NEC Nijmegen
0 0-0-0 00000
25
OFI
25
OFI
0 0-0-0 00000TT
26
553Olympiakos Piraeus
26
Olympiakos Piraeus
0 0-0-0 00000
27
Omonia Nicosia
27
Omonia Nicosia
0 0-0-0 00000TBTH
28
548Real Sociedad
28
Real Sociedad
0 0-0-0 00000
29
94Rennes
29
Rennes
0 0-0-0 00000
30
571Red Bull Salzburg
30
Red Bull Salzburg
0 0-0-0 00000TTHB
31
Sparta Praha
31
Sparta Praha
0 0-0-0 00000
32
637Sturm Graz
32
Sturm Graz
0 0-0-0 00000
33
746Sunderland
33
Sunderland
0 0-0-0 00000
34
Torreense
34
Torreense
0 0-0-0 00000
35
1393Union St. Gilloise
35
Union St. Gilloise
0 0-0-0 00000
36
567Plzen
36
Plzen
0 0-0-0 00000TBTT
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Europa League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
36798
1. V. Pavlidis
Benfica
3 0 5
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37155
2. O. Kökçü
Beşiktaş
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
573
3. Rafa
Benfica
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
362755
4. G. Prestianni
Benfica
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006 📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1541
5. R. Almeyda
Qarabag
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1853
6. Bruno Jordão
CSKA Sofia
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
579
7. A. Živković
PAOK
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
199779
8. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25458
9. D. Lukebakio
Benfica
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
133
10. C. Lenglet
Benfica
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
161939
11. Tomás Araújo
Benfica
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Hậu vệ
13489
12. J. Durán
Benfica
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
301528
13. A. Schjelderup
Benfica
3 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
157148
14. Pedro Bicalho
Qarabag
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15623
15. A. Bah
Benfica
3 0 0
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Hậu vệ
25918
16. L. Barreiro
Benfica
3 0 0
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg ⚽ Vị trí: Tiền vệ
40560
17. J. Kamiński
Benfica
4 0 0
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
197253
18. Pastor
CSKA Sofia
2 0 0
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ
161945
19. H. Sudakov
Benfica
4 0 0
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1479
20. Tiago Djaló
Beşiktaş
4 0 0
🎂 Ngày sinh: 09/04/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Europa League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
15623
1. A. Bah
Benfica
3 1
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Hậu vệ
573
2. Rafa
Benfica
4 1
🎂 Ngày sinh: 17/05/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25918
3. L. Barreiro
Benfica
3 1
🎂 Ngày sinh: 03/01/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Luxembourg ⚽ Vị trí: Tiền vệ
579
4. A. Živković
PAOK
4 1
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
40560
5. J. Kamiński
Benfica
4 1
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25458
6. D. Lukebakio
Benfica
2 1
🎂 Ngày sinh: 24/09/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
197253
7. Pastor
CSKA Sofia
2 1
🎂 Ngày sinh: 20/02/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ
161945
8. H. Sudakov
Benfica
4 1
🎂 Ngày sinh: 01/09/2002 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ukraine ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36798
9. V. Pavlidis
Benfica
3 1
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
301528
10. A. Schjelderup
Benfica
3 1
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
362755
11. G. Prestianni
Benfica
2 0
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006 📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1541
12. R. Almeyda
Qarabag
2 0
🎂 Ngày sinh: 20/03/1989 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Azerbaijan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37155
13. O. Kökçü
Beşiktaş
4 0
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1853
14. Bruno Jordão
CSKA Sofia
2 0
🎂 Ngày sinh: 12/10/1998 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
199779
15. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
2 0
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
133
16. C. Lenglet
Benfica
4 0
🎂 Ngày sinh: 17/06/1995 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
161939
17. Tomás Araújo
Benfica
2 0
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Hậu vệ
158378
18. E. Barrenechea
Benfica
4 0
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
13489
19. J. Durán
Benfica
3 0
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
157148
20. Pedro Bicalho
Qarabag
2 0
🎂 Ngày sinh: 23/04/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2026

Đội giữ sạch lưới – Europa League 2026

# Team MP CS H A %
1
549 Beşiktaş
6 5 3 2 83%
2
651 Ferencvarosi TC
8 4 3 1 50%
3
556 Qarabag
4 4 2 2 100%
4
554 Anderlecht
6 3 1 2 50%
5
347 Lech Poznan
4 3 2 1 75%
6
3403 Pafos
4 2 2 0 50%
7
604 Maccabi Tel Aviv
4 2 1 1 50%
8
572 Dynamo Kyiv
4 2 1 1 50%
9
571 Red Bull Salzburg
4 2 1 1 50%
10
568 Sheriff Tiraspol
4 2 1 1 50%
11
211 Benfica
6 1 1 0 17%
12
567 Plzen
4 1 0 1 25%
13
3327 Egnatia Rrogozhinë
4 1 1 0 25%
14
619 PAOK
4 1 1 0 25%
15
3502 Saburtalo
4 1 0 1 25%
16
735 St. Truiden
2 1 1 0 50%
17
598 FK Crvena Zvezda
2 1 1 0 50%
18
664 Kairat Almaty
2 0 0 0 0%
19
257 Rangers
2 0 0 0 0%
20
254 Heart Of Midlothian
2 0 0 0 0%