Lịch thi đấu League Cup (Bắc Mỹ)
Lịch thi đấu League Cup vòng Round of 32 (2026/27)
Thứ 4 - 09/09/2026
Thứ 5 - 10/09/2026
Thứ 4 - 16/09/2026
Thứ 5 - 17/09/2026
Thứ 6 - 18/09/2026
Kết quả League Cup – Vòng 1/32 (2026)
Chưa có kết quả
Top ghi bàn League Cup 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Y. Salech
Cardiff
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
H. Leonard
Peterborough
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/09/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
C. Evans
Fleetwood Town
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/12/1988
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
T. Barry
Everton
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
V. Castellanos
West Ham
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/10/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
J. Ajala
West Ham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
N. Collins
Brentford
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/04/2001
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
8.
M. Núñez
Ipswich
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/03/2000
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Chile
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
R. Boženík
Stoke City
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/11/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Slovakia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
H. Barnes
Newcastle
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
I. Price
West Brom
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
J. Bowen
West Ham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
J. Morgan
West Brom
|
0 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
W. Lankshear
Middlesbrough
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
C. Elder
Lincoln
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
A. Brooks
Norwich
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
R. Cleary
Barnsley
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Sarmiento
Middlesbrough
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/06/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Harry Whitwell
West Brom
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/11/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
P. Lane
Reading
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo League Cup 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Anthony
Brentford
|
1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
L. Billington
Crewe
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
H. White
Plymouth
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
B. Woods
Peterborough
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Helm
Fleetwood Town
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
L. Orford
West Ham
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
A. Dedić
Newcastle
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/08/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
8.
C. Elder
Lincoln
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
9.
A. Brooks
Norwich
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
Y. Salech
Cardiff
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
R. Cleary
Barnsley
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
J. Sarmiento
Middlesbrough
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/06/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
T. Barry
Everton
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
T. Awoniyi
Coventry
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
Harry Whitwell
West Brom
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/11/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
P. Lane
Reading
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
Sávio
Tottenham
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/04/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
B. Johnson
Everton
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/05/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
M. Touré
Norwich
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
J. Bowen
West Ham
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – League Cup 2026
Đội giữ sạch lưới – League Cup 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Walsall
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 2 |
Leyton Orient
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 3 |
Bradford
|
2 | 2 | 2 | 0 | 100% |
| 4 |
Wolves
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 5 |
Fleetwood Town
|
2 | 2 | 2 | 0 | 100% |
| 6 |
Millwall
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 7 |
Sheffield Utd
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 8 |
Luton
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 9 |
Peterborough
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 10 |
Middlesbrough
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 11 |
Sheffield Wednesday
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 12 |
Crawley Town
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 13 |
Stoke City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 14 |
Plymouth
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 15 |
Burnley
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 16 |
Birmingham
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 17 |
Watford
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 18 |
Reading
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 19 |
Southampton
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 20 |
Leicester
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026