Lịch thi đấu League Cup (Bắc Mỹ)

Lịch thi đấu League Cup vòng Preliminary Round (2026/27)

Thứ 7 - 01/08/2026
Tranmere 1381 21:00 1339 Rochdale
Thứ 3 - 04/08/2026
York 1828 01:30 1362 Crawley Town

Kết quả League Cup – Sơ loại (2026)

Chưa có kết quả

Top ghi bàn League Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278370
1. D. Gómez
Brighton
3 0 5
🎂 Ngày sinh: 27/03/2003 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Paraguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284324
2. A. Garnacho
Chelsea
3 0 4
🎂 Ngày sinh: 01/07/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
156477
3. R. Cherki
Manchester City
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
343311
4. S. Tzimas
Brighton
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/01/2006 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162839
5. Z. Vipotnik
Swansea
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
298049
6. R. Street
Lincoln
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/09/2001 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
126791
7. N. Broadhead
Wrexham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 05/04/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
110153
8. T. Arokodare
Wolves
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
9. K. Moore
Wrexham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
315237
10. W. Osula
Newcastle
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
152946
11. J. Russell
Barnsley
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 09/10/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Jamaica ⚽ Vị trí: Tiền vệ
82050
12. K. Mooney
Accrington ST
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 05/02/1999 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19861
13. B. Close
Doncaster
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/08/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
307123
14. N. O'Reilly
Manchester City
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/03/2005 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
19639
15. R. Leonard
Millwall
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/05/1992 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
723
16. Joelinton
Newcastle
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/08/1996 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
334037
17. Tyrique George
Chelsea
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/02/2006 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
379621
18. J. Colwill
Cardiff
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 27/10/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20457
19. C. Burgess
Swansea
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/1995 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
2032
20. J. Strand Larsen
Wolves
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo League Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
329369
1. T. Watson
Brighton
3 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
69403
2. S. Twine
Bristol City
1 2
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342063
3. D. Coppola
Brighton
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19507
4. J. McClean
Wrexham
2 2
🎂 Ngày sinh: 22/04/1989 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20298
5. R. Barnett
Wrexham
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2937
6. D. Rice
Arsenal
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
301184
7. R. Colwill
Cardiff
4 2
🎂 Ngày sinh: 27/04/2002 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284297
8. O. Dodgson
Stockport County
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21138
9. R. Aït-Nouri
Manchester City
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
10135
10. Bruno Guimarães
Newcastle
4 2
🎂 Ngày sinh: 16/11/1997 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
135068
11. E. Agbadou
Wolves
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
313245
12. M. Lewis-Skelly
Arsenal
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
392610
13. H. Howell
Brighton
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
31146
14. S. Tonali
Newcastle
3 2
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
305834
15. Andrey Santos
Chelsea
4 2
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
286894
16. J. Bynoe-Gittens
Chelsea
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199856
17. A. Emakhu
Millwall
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
403889
18. P. Diallo
Norwich
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2490
19. J. Lerma
Crystal Palace
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30410
20. F. Chiesa
Liverpool
2 2
🎂 Ngày sinh: 25/10/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – League Cup 2026

Đội giữ sạch lưới – League Cup 2026