Lịch thi đấu League Cup (Bắc Mỹ)

Lịch thi đấu League Cup vòng Round of 32 (2026/27)

Thứ 4 - 09/09/2026
Bournemouth 35 01:45 1379 Lincoln
Crystal Palace 52 01:45 70 Middlesbrough
Sunderland 746 01:45 64 Hull City
Leyton Orient 1373 01:45 1343 Bradford
Millwall 58 02:00 34 Newcastle
Thứ 5 - 10/09/2026
Chelsea 49 02:00 63 Leeds
Thứ 4 - 16/09/2026
Peterborough 1350 01:45 747 Barnsley
West Ham 48 01:45 36 Fulham
Liverpool 40 02:00 47 Tottenham
Reading 53 02:00 55 Brentford
Ipswich 57 02:00 42 Arsenal
Thứ 5 - 17/09/2026
Everton 45 01:45 39 Wolves
Fleetwood Town 1336 01:45 62 Sheffield Utd
Manchester United 33 02:00 51 Brighton
Coventry 1346 02:00 66 Aston Villa
Thứ 6 - 18/09/2026
Manchester City 50 01:30 71 Norwich

Kết quả League Cup – Vòng 1/32 (2026)

Chưa có kết quả

Top ghi bàn League Cup 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
320017
1. Y. Salech
Cardiff
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284191
2. H. Leonard
Peterborough
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 12/09/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20091
3. C. Evans
Fleetwood Town
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 28/12/1988 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
343684
4. T. Barry
Everton
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
50856
5. V. Castellanos
West Ham
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 03/10/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
432404
6. J. Ajala
West Ham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 13/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19495
7. N. Collins
Brentford
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/04/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
195121
8. M. Núñez
Ipswich
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/03/2000 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Chile ⚽ Vị trí: Tiền vệ
61245
9. R. Boženík
Stoke City
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/11/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Slovakia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
10. H. Barnes
Newcastle
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284267
11. I. Price
West Brom
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19428
12. J. Bowen
West Ham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
330982
13. J. Morgan
West Brom
0 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
393195
14. W. Lankshear
Middlesbrough
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19724
15. C. Elder
Lincoln
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 27/01/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
379150
16. A. Brooks
Norwich
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
292116
17. R. Cleary
Barnsley
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
202086
18. J. Sarmiento
Middlesbrough
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 16/06/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
355226
19. Harry Whitwell
West Brom
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 16/11/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
290717
20. P. Lane
Reading
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo League Cup 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
196855
1. J. Anthony
Brentford
1 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
363023
2. L. Billington
Crewe
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
138793
3. H. White
Plymouth
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
284215
4. B. Woods
Peterborough
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153431
5. M. Helm
Fleetwood Town
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
288118
6. L. Orford
West Ham
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
7318
7. A. Dedić
Newcastle
1 2
🎂 Ngày sinh: 18/08/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina ⚽ Vị trí: Hậu vệ
19724
8. C. Elder
Lincoln
2 1
🎂 Ngày sinh: 27/01/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
379150
9. A. Brooks
Norwich
2 1
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
320017
10. Y. Salech
Cardiff
2 1
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292116
11. R. Cleary
Barnsley
2 1
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
202086
12. J. Sarmiento
Middlesbrough
2 1
🎂 Ngày sinh: 16/06/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
343684
13. T. Barry
Everton
1 1
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8598
14. T. Awoniyi
Coventry
1 1
🎂 Ngày sinh: 12/08/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
355226
15. Harry Whitwell
West Brom
2 1
🎂 Ngày sinh: 16/11/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
290717
16. P. Lane
Reading
2 1
🎂 Ngày sinh: 18/02/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
266657
17. Sávio
Tottenham
1 1
🎂 Ngày sinh: 10/04/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129711
18. B. Johnson
Everton
1 1
🎂 Ngày sinh: 23/05/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
198352
19. M. Touré
Norwich
1 1
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19428
20. J. Bowen
West Ham
2 1
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – League Cup 2026

Đội giữ sạch lưới – League Cup 2026

# Team MP CS H A %
1
1342 Walsall
2 2 1 1 100%
2
1373 Leyton Orient
2 2 1 1 100%
3
1343 Bradford
2 2 2 0 100%
4
39 Wolves
2 2 1 1 100%
5
1336 Fleetwood Town
2 2 2 0 100%
6
58 Millwall
2 1 0 1 50%
7
62 Sheffield Utd
2 1 0 1 50%
8
1359 Luton
2 1 0 1 50%
9
1350 Peterborough
2 1 0 1 50%
10
70 Middlesbrough
2 1 1 0 50%
11
74 Sheffield Wednesday
2 1 1 0 50%
12
1362 Crawley Town
2 1 0 1 50%
13
75 Stoke City
2 1 1 0 50%
14
1357 Plymouth
2 1 1 0 50%
15
44 Burnley
2 1 0 1 50%
16
54 Birmingham
2 1 0 1 50%
17
38 Watford
2 1 1 0 50%
18
53 Reading
2 1 0 1 50%
19
41 Southampton
2 1 0 1 50%
20
46 Leicester
2 1 1 0 50%