Lịch thi đấu League Cup (Bắc Mỹ)
Kết quả League Cup – Chung kết (2025)
Chưa có kết quả
Top ghi bàn League Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
D. Gómez
Brighton
|
3 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/2003
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Paraguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
A. Garnacho
Chelsea
|
3 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/07/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
R. Cherki
Manchester City
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
Omar Marmoush
Manchester City
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Egypt
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
S. Tzimas
Brighton
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/01/2006
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Z. Vipotnik
Swansea
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
R. Street
Lincoln
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2001
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
N. Broadhead
Wrexham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
T. Arokodare
Wolves
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
K. Moore
Wrexham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
W. Osula
Newcastle
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Russell
Barnsley
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/10/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Jamaica
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
K. Mooney
Accrington ST
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/1999
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
B. Close
Doncaster
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1996
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
R. Leonard
Millwall
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/1992
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
Joelinton
Newcastle
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/08/1996
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Tyrique George
Chelsea
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2006
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
J. Colwill
Cardiff
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
C. Burgess
Swansea
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/1995
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
20.
J. Strand Larsen
Wolves
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo League Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
T. Watson
Brighton
|
3 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
S. Twine
Bristol City
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
D. Coppola
Brighton
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
J. McClean
Wrexham
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/04/1989
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
R. Barnett
Wrexham
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
D. Rice
Arsenal
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
R. Colwill
Cardiff
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/2002
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
O. Dodgson
Stockport County
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
R. Aït-Nouri
Manchester City
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Bruno Guimarães
Newcastle
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/11/1997
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
E. Agbadou
Wolves
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
M. Lewis-Skelly
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
H. Howell
Brighton
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
S. Tonali
Newcastle
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
Andrey Santos
Chelsea
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
J. Bynoe-Gittens
Chelsea
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
A. Emakhu
Millwall
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
P. Diallo
Norwich
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
J. Lerma
Crystal Palace
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
F. Chiesa
Liverpool
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – League Cup 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Kepa Arrizabalaga
Arsenal
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
2.
Robert Sánchez
Chelsea
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – League Cup 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester City
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
| 2 |
Arsenal
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 3 |
Wycombe
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| 4 |
Fulham
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 5 |
Brentford
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| 6 |
Doncaster
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 7 |
Port Vale
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 8 |
Wigan
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
| 9 |
Southampton
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 10 |
Brighton
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 11 |
Cardiff
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
| 12 |
Newcastle
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
| 13 |
Grimsby
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 14 |
Wrexham
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 15 |
Wolves
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 16 |
Bradford
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 17 |
Crystal Palace
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 18 |
Lincoln
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 19 |
Cambridge United
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 20 |
Millwall
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026