Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 44 (2025/26)

Thứ 4 - 22/04/2026
Southampton 41 2 : 2 56 Bristol City
West Brom 60 3 : 0 38 Watford
Norwich 71 2 : 1 69 Derby
QPR 72 1 : 2 76 Swansea
Stoke City 75 1 : 3 58 Millwall
Oxford United 1338 0 : 1 1837 Wrexham
Coventry 1346 5 : 1 1355 Portsmouth
Leicester 46 2 : 2 64 Hull City
Thứ 5 - 23/04/2026
Middlesbrough 70 01:45 74 Sheffield Wednesday
Birmingham 54 01:45 59 Preston
Sheffield Utd 62 01:45 67 Blackburn
Charlton 1335 01:45 57 Ipswich

Vòng 44 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Southampton được đánh giá cao hơn khi gặp Bristol City, West Brom đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Watford, Norwich so tài cân bằng với Derby, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 44 (2025)

Thứ 4 - 22/04/2026
Southampton2 : 2
(H1 1 : 1)
Bristol City
West Brom3 : 0
(H1 2 : 0)
Watford
Norwich2 : 1
(H1 1 : 0)
Derby
QPR1 : 2
(H1 0 : 1)
Swansea
Stoke City1 : 3
(H1 0 : 1)
Millwall
Oxford United0 : 1
(H1 0 : 1)
Wrexham
Coventry5 : 1
(H1 1 : 0)
Portsmouth
Leicester2 : 2
(H1 0 : 1)
Hull City

Bảng xếp hạng Championship 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1346Coventry
1
Coventry
44 26-11-7 261174689THHH
2
58Millwall
2
Millwall
44 23-10-11 2310111379TTHB
3
57Ipswich
3
Ipswich
42 21-13-8 211382976HBTT
4
41Southampton
4
Southampton
44 21-13-10 2113102476HTTT
5
70Middlesbrough
5
Middlesbrough
43 20-13-10 2013102073HBHB
6
1837Wrexham
6
Wrexham
44 19-13-12 191312670TTBB
7
64Hull City
7
Hull City
44 20-10-14 201014470HHBH
8
69Derby
8
Derby
44 19-9-16 19916866BTBT
9
71Norwich
9
Norwich
44 19-7-18 19718864TTBT
10
76Swansea
10
Swansea
44 17-9-18 17918-460TBTH
11
56Bristol City
11
Bristol City
44 16-11-17 161117-159HBHT
12
72QPR
12
QPR
44 16-10-18 161018-858BBHH
13
62Sheffield Utd
13
Sheffield Utd
43 17-6-20 17620257TTBH
14
54Birmingham
14
Birmingham
43 15-12-16 151216-157HTBB
15
38Watford
15
Watford
44 14-15-15 141515-457BBBH
16
59Preston
16
Preston
43 14-15-14 141514-557BTHH
17
75Stoke City
17
Stoke City
44 15-10-19 151019-155BBHB
18
60West Brom
18
West Brom
44 13-13-18 131318-952TTHH
19
1355Portsmouth
19
Portsmouth
44 13-12-19 131219-1751BTTT
20
1335Charlton
20
Charlton
43 12-14-17 121417-1250HBHB
21
67Blackburn
21
Blackburn
44 12-13-19 121319-1549HBHH
22
1338Oxford United
22
Oxford United
44 10-14-20 101420-1544BBTH
23
46Leicester
23
Leicester
44 11-15-18 111518-1142HBBH
24
74Sheffield Wednesday
24
Sheffield Wednesday
43 1-12-30 11230-57-3HHHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162839
1. Z. Vipotnik
Swansea
42 4 22
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
427
2. H. Wright
Coventry
38 2 17
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19337
3. O. McBurnie
Hull City
35 2 15
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19136
4. J. Clarke
Ipswich
41 6 15
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19566
5. J. Windass
Wrexham
39 3 14
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19569
6. J. Gelhardt
Hull City
37 1 14
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19083
7. C. Morris
Derby
29 3 12
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82090
8. B. Thomas-Asante
Coventry
30 1 12
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69403
9. S. Twine
Bristol City
43 0 11
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19484
10. A. Armstrong
Southampton
29 1 11
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
11. K. Moore
Wrexham
37 0 11
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328074
12. J. James
Leicester
32 1 11
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129709
13. M. Whittaker
Middlesbrough
37 0 11
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19134
14. P. Bamford
Sheffield Utd
25 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138786
15. E. Simms
Coventry
41 0 10
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
407652
16. P. Agyemang
Derby
37 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25464
17. M. Ducksch
Birmingham
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/03/1994 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
231039
18. F. Azaz
Southampton
39 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
19. S. Thomas
Stoke City
43 0 10
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17847
20. R. Burrell
QPR
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
36929
1. G. Hamer
Sheffield Utd
34 11
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
2. S. Thomas
Stoke City
42 10
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283323
3. Léo Scienza
Southampton
34 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19499
4. J. Tymon
Swansea
42 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21100
5. I. Louza
Watford
39 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1137
6. M. Johnston
West Brom
34 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18747
7. R. Giles
Hull City
29 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37961
8. M. van Ewijk
Coventry
41 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153425
9. L. Dobbin
Preston
36 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199150
10. R. Morishita
Blackburn
35 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17668
11. C. O'Hare
Sheffield Utd
43 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19975
12. J. Ward
Derby
35 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282637
13. O. Azeez
Millwall
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
195121
14. M. Núñez
Ipswich
32 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
303467
15. A. Fatawu
Leicester
42 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
231039
16. F. Azaz
Southampton
38 7
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19337
17. O. McBurnie
Hull City
34 7
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
179685
18. H. Hackney
Middlesbrough
38 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
69403
19. S. Twine
Bristol City
42 6
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
20. M. Whittaker
Middlesbrough
37 6
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025

GK / Team MP CS H A %
1. I. Pandur
64 Hull City
5 3 1 2 60%
2. J. Cumming
1338 Oxford United
5 2 2 0 40%
3. N. Schmid
1355 Portsmouth
4 2 1 1 50%
4. J. Walsh
72 QPR
4 2 0 2 50%
5. M. Crocombe
58 Millwall
4 2 1 1 50%
6. C. Walton
57 Ipswich
4 2 2 0 50%
7. R. Vitek
56 Bristol City
3 2 1 1 67%
8. Solomon Brynn
70 Middlesbrough
3 2 2 0 67%
9. James Beadle
54 Birmingham
3 2 0 2 67%
10. B. Toth
67 Blackburn
5 1 1 0 20%
11. E. Selvik
38 Watford
5 1 0 1 20%
12. V. Kovacevic
71 Norwich
4 1 0 1 25%
13. D. Peretz
41 Southampton
3 1 1 0 33%
14. T. Kaminski
1335 Charlton
3 1 1 0 33%
15. Lawrence Vigouroux
76 Swansea
3 1 0 1 33%
16. J. Widell Zetterstrom
69 Derby
2 1 0 1 50%
17. G. Bazunu
75 Stoke City
1 1 1 0 100%
18. M. Cooper
62 Sheffield Utd
5 0 0 0 0%
19. M. Cooper
74 Sheffield Wednesday
4 0 0 0 0%
20. C. Rushworth
1346 Coventry
4 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Championship 2025

# Team MP CS H A %
1
58 Millwall
44 17 10 7 39%
2
1346 Coventry
44 16 8 8 36%
3
57 Ipswich
42 15 9 6 36%
4
56 Bristol City
44 13 7 6 30%
5
60 West Brom
44 13 7 6 30%
6
75 Stoke City
44 13 6 7 30%
7
1335 Charlton
43 13 8 5 30%
8
69 Derby
44 12 7 5 27%
9
1837 Wrexham
44 12 5 7 27%
10
76 Swansea
44 12 7 5 27%
11
67 Blackburn
44 12 5 7 27%
12
70 Middlesbrough
43 12 8 4 28%
13
64 Hull City
44 11 5 6 25%
14
41 Southampton
44 11 10 1 25%
15
72 QPR
44 10 4 6 23%
16
1355 Portsmouth
44 10 6 4 23%
17
62 Sheffield Utd
43 10 5 5 23%
18
54 Birmingham
43 10 7 3 23%
19
71 Norwich
44 9 4 5 20%
20
59 Preston
43 9 5 4 21%