Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 44 (2025/26)
Thứ 4 - 22/04/2026
Thứ 5 - 23/04/2026
Vòng 44 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Southampton được đánh giá cao hơn khi gặp Bristol City, West Brom đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Watford, Norwich so tài cân bằng với Derby, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 44 (2025)
Thứ 4 - 22/04/2026
Southampton
2 : 2
Bristol City
2 : 2(H1 1 : 1)
Bristol CityWest Brom
3 : 0
Watford
3 : 0(H1 2 : 0)
WatfordNorwich
2 : 1
Derby
2 : 1(H1 1 : 0)
DerbyQPR
1 : 2
Swansea
1 : 2(H1 0 : 1)
SwanseaStoke City
1 : 3
Millwall
1 : 3(H1 0 : 1)
MillwallOxford United
0 : 1
Wrexham
0 : 1(H1 0 : 1)
WrexhamCoventry
5 : 1
Portsmouth
5 : 1(H1 1 : 0)
PortsmouthLeicester
2 : 2
Hull City
2 : 2(H1 0 : 1)
Hull CityBảng xếp hạng Championship 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry1 Coventry![]() | 44 | 26-11-7 | 26 | 11 | 7 | 46 | 89 | THHH |
| 2 | Millwall2 Millwall![]() | 44 | 23-10-11 | 23 | 10 | 11 | 13 | 79 | TTHB |
| 3 | Ipswich3 Ipswich![]() | 42 | 21-13-8 | 21 | 13 | 8 | 29 | 76 | HBTT |
| 4 | Southampton4 Southampton![]() | 44 | 21-13-10 | 21 | 13 | 10 | 24 | 76 | HTTT |
| 5 | Middlesbrough5 Middlesbrough![]() | 43 | 20-13-10 | 20 | 13 | 10 | 20 | 73 | HBHB |
| 6 | Wrexham6 Wrexham![]() | 44 | 19-13-12 | 19 | 13 | 12 | 6 | 70 | TTBB |
| 7 | Hull City7 Hull City![]() | 44 | 20-10-14 | 20 | 10 | 14 | 4 | 70 | HHBH |
| 8 | Derby8 Derby![]() | 44 | 19-9-16 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | BTBT |
| 9 | Norwich9 Norwich![]() | 44 | 19-7-18 | 19 | 7 | 18 | 8 | 64 | TTBT |
| 10 | Swansea10 Swansea![]() | 44 | 17-9-18 | 17 | 9 | 18 | -4 | 60 | TBTH |
| 11 | Bristol City11 Bristol City![]() | 44 | 16-11-17 | 16 | 11 | 17 | -1 | 59 | HBHT |
| 12 | QPR12 QPR![]() | 44 | 16-10-18 | 16 | 10 | 18 | -8 | 58 | BBHH |
| 13 | Sheffield Utd13 Sheffield Utd![]() | 43 | 17-6-20 | 17 | 6 | 20 | 2 | 57 | TTBH |
| 14 | Birmingham14 Birmingham![]() | 43 | 15-12-16 | 15 | 12 | 16 | -1 | 57 | HTBB |
| 15 | Watford15 Watford![]() | 44 | 14-15-15 | 14 | 15 | 15 | -4 | 57 | BBBH |
| 16 | Preston16 Preston![]() | 43 | 14-15-14 | 14 | 15 | 14 | -5 | 57 | BTHH |
| 17 | Stoke City17 Stoke City![]() | 44 | 15-10-19 | 15 | 10 | 19 | -1 | 55 | BBHB |
| 18 | West Brom18 West Brom![]() | 44 | 13-13-18 | 13 | 13 | 18 | -9 | 52 | TTHH |
| 19 | Portsmouth19 Portsmouth![]() | 44 | 13-12-19 | 13 | 12 | 19 | -17 | 51 | BTTT |
| 20 | Charlton20 Charlton![]() | 43 | 12-14-17 | 12 | 14 | 17 | -12 | 50 | HBHB |
| 21 | Blackburn21 Blackburn![]() | 44 | 12-13-19 | 12 | 13 | 19 | -15 | 49 | HBHH |
| 22 | Oxford United22 Oxford United![]() | 44 | 10-14-20 | 10 | 14 | 20 | -15 | 44 | BBTH |
| 23 | Leicester23 Leicester![]() | 44 | 11-15-18 | 11 | 15 | 18 | -11 | 42 | HBBH |
| 24 | Sheffield Wednesday24 Sheffield Wednesday![]() | 43 | 1-12-30 | 1 | 12 | 30 | -57 | -3 | HHHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Z. Vipotnik
Swansea
|
42 | 4 | 22 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
H. Wright
Coventry
|
38 | 2 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
O. McBurnie
Hull City
|
35 | 2 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
J. Clarke
Ipswich
|
41 | 6 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Windass
Wrexham
|
39 | 3 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Gelhardt
Hull City
|
37 | 1 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
C. Morris
Derby
|
29 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
B. Thomas-Asante
Coventry
|
30 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
S. Twine
Bristol City
|
43 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
A. Armstrong
Southampton
|
29 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
K. Moore
Wrexham
|
37 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. James
Leicester
|
32 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
37 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
P. Bamford
Sheffield Utd
|
25 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
E. Simms
Coventry
|
41 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
P. Agyemang
Derby
|
37 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Ducksch
Birmingham
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1994
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
F. Azaz
Southampton
|
39 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
S. Thomas
Stoke City
|
43 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
R. Burrell
QPR
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
G. Hamer
Sheffield Utd
|
34 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. Thomas
Stoke City
|
42 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Léo Scienza
Southampton
|
34 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
J. Tymon
Swansea
|
42 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
I. Louza
Watford
|
39 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Johnston
West Brom
|
34 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
R. Giles
Hull City
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
M. van Ewijk
Coventry
|
41 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
L. Dobbin
Preston
|
36 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Morishita
Blackburn
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
C. O'Hare
Sheffield Utd
|
43 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
J. Ward
Derby
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
O. Azeez
Millwall
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
M. Núñez
Ipswich
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
A. Fatawu
Leicester
|
42 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
F. Azaz
Southampton
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
O. McBurnie
Hull City
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
H. Hackney
Middlesbrough
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
S. Twine
Bristol City
|
42 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
37 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
I. Pandur
Hull City
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
|
2.
J. Cumming
Oxford United
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
|
3.
N. Schmid
Portsmouth
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
4.
J. Walsh
QPR
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
|
5.
M. Crocombe
Millwall
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
6.
C. Walton
Ipswich
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
|
7.
R. Vitek
Bristol City
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
8.
Solomon Brynn
Middlesbrough
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
9.
James Beadle
Birmingham
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
10.
B. Toth
Blackburn
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
|
11.
E. Selvik
Watford
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
|
12.
V. Kovacevic
Norwich
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
|
13.
D. Peretz
Southampton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
14.
T. Kaminski
Charlton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
15.
Lawrence Vigouroux
Swansea
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
16.
J. Widell Zetterstrom
Derby
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
17.
G. Bazunu
Stoke City
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
18.
M. Cooper
Sheffield Utd
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
M. Cooper
Sheffield Wednesday
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
C. Rushworth
Coventry
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Championship 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall
|
44 | 17 | 10 | 7 | 39% |
| 2 |
Coventry
|
44 | 16 | 8 | 8 | 36% |
| 3 |
Ipswich
|
42 | 15 | 9 | 6 | 36% |
| 4 |
Bristol City
|
44 | 13 | 7 | 6 | 30% |
| 5 |
West Brom
|
44 | 13 | 7 | 6 | 30% |
| 6 |
Stoke City
|
44 | 13 | 6 | 7 | 30% |
| 7 |
Charlton
|
43 | 13 | 8 | 5 | 30% |
| 8 |
Derby
|
44 | 12 | 7 | 5 | 27% |
| 9 |
Wrexham
|
44 | 12 | 5 | 7 | 27% |
| 10 |
Swansea
|
44 | 12 | 7 | 5 | 27% |
| 11 |
Blackburn
|
44 | 12 | 5 | 7 | 27% |
| 12 |
Middlesbrough
|
43 | 12 | 8 | 4 | 28% |
| 13 |
Hull City
|
44 | 11 | 5 | 6 | 25% |
| 14 |
Southampton
|
44 | 11 | 10 | 1 | 25% |
| 15 |
QPR
|
44 | 10 | 4 | 6 | 23% |
| 16 |
Portsmouth
|
44 | 10 | 6 | 4 | 23% |
| 17 |
Sheffield Utd
|
43 | 10 | 5 | 5 | 23% |
| 18 |
Birmingham
|
43 | 10 | 7 | 3 | 23% |
| 19 |
Norwich
|
44 | 9 | 4 | 5 | 20% |
| 20 |
Preston
|
43 | 9 | 5 | 4 | 21% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026