Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 6 (2026/27)

Thứ 4 - 09/09/2026
Watford 38 2 : 1 59 Preston
Southampton 41 3 : 1 76 Swansea
Cardiff 43 1 : 1 75 Stoke City
Blackburn 67 1 : 2 62 Sheffield Utd
Wrexham 1837 1 : 1 44 Burnley
Bolton 68 2 : 3 48 West Ham
Thứ 5 - 10/09/2026
Derby 69 0 : 1 60 West Brom
Norwich 71 2 : 1 54 Birmingham
Charlton 1335 0 : 0 72 QPR
Thứ 4 - 16/09/2026
Bristol City 56 0 : 1 1379 Lincoln
Middlesbrough 70 2 : 2 58 Millwall
Thứ 4 - 21/10/2026
Wolves 39 01:45 1355 Portsmouth
Thứ 7 - 21/11/2026
Southampton 41 19:30 69 Derby
Millwall 58 19:30 72 QPR
Norwich 71 19:30 43 Cardiff
Wolves 39 22:00 1335 Charlton
West Ham 48 22:00 59 Preston
Sheffield Utd 62 22:00 38 Watford
Bolton 68 22:00 1355 Portsmouth
Middlesbrough 70 22:00 56 Bristol City
Stoke City 75 22:00 54 Birmingham
Swansea 76 22:00 60 West Brom
Lincoln 1379 22:00 1837 Wrexham
Chủ nhật - 22/11/2026
Burnley 44 19:00 67 Blackburn
Thứ 7 - 16/01/2027
Wolves 39 22:00 44 Burnley
Cardiff 43 22:00 70 Middlesbrough
West Ham 48 22:00 76 Swansea
Preston 59 22:00 1837 Wrexham
Sheffield Utd 62 22:00 56 Bristol City
Blackburn 67 22:00 60 West Brom
Bolton 68 22:00 41 Southampton
QPR 72 22:00 54 Birmingham
Stoke City 75 22:00 69 Derby
Charlton 1335 22:00 38 Watford
Portsmouth 1355 22:00 71 Norwich
Lincoln 1379 22:00 58 Millwall
Thứ 7 - 06/03/2027
Southampton 41 22:00 38 Watford
West Ham 48 22:00 44 Burnley
Birmingham 54 22:00 62 Sheffield Utd
Millwall 58 22:00 56 Bristol City
Preston 59 22:00 68 Bolton
West Brom 60 22:00 71 Norwich
Blackburn 67 22:00 39 Wolves
Derby 69 22:00 1335 Charlton
QPR 72 22:00 1355 Portsmouth
Swansea 76 22:00 75 Stoke City
Lincoln 1379 22:00 70 Middlesbrough
Wrexham 1837 22:00 43 Cardiff
Thứ 7 - 01/05/2027
Southampton 41 18:30 62 Sheffield Utd
West Ham 48 18:30 1355 Portsmouth
Birmingham 54 18:30 44 Burnley
Millwall 58 18:30 75 Stoke City
Preston 59 18:30 43 Cardiff
West Brom 60 18:30 68 Bolton
Blackburn 67 18:30 38 Watford
Derby 69 18:30 39 Wolves
QPR 72 18:30 71 Norwich
Swansea 76 18:30 70 Middlesbrough
Lincoln 1379 18:30 1335 Charlton
Wrexham 1837 18:30 56 Bristol City

Vòng 6 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Watford bước vào trận cầu 6 điểm với Preston, Southampton đối đầu với Swansea, Cardiff chạm trán Stoke City, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 6 (2026)

Thứ 4 - 16/09/2026
Bristol City0 : 1
(H1 0 : 0)
Lincoln
Middlesbrough2 : 2
(H1 0 : 2)
Millwall
Thứ 5 - 10/09/2026
Charlton0 : 0
(H1 0 : 0)
QPR
Derby0 : 1
(H1 0 : 1)
West Brom
Norwich2 : 1
(H1 2 : 0)
Birmingham
Thứ 4 - 09/09/2026
Bolton2 : 3
(H1 2 : 2)
West Ham
Watford2 : 1
(H1 0 : 1)
Preston
Southampton3 : 1
(H1 2 : 0)
Swansea
Cardiff1 : 1
(H1 0 : 1)
Stoke City
Blackburn1 : 2
(H1 1 : 2)
Sheffield Utd
Wrexham1 : 1
(H1 0 : 1)
Burnley

Bảng xếp hạng Championship 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
76Swansea
1
Swansea
11 7-2-2 722823BTTT
2
48West Ham
2
West Ham
11 6-4-1 6411822TTHH
3
70Middlesbrough
3
Middlesbrough
11 6-4-1 641622HTTH
4
54Birmingham
4
Birmingham
11 5-5-1 551920TTTH
5
60West Brom
5
West Brom
11 6-2-3 623320TTBB
6
75Stoke City
6
Stoke City
11 6-1-4 614219TBTT
7
41Southampton
7
Southampton
11 6-3-2 6321117HTTB
8
39Wolves
8
Wolves
10 5-2-3 523317TBBT
9
72QPR
9
QPR
11 4-5-2 452317BTHH
10
67Blackburn
10
Blackburn
11 4-3-4 434115BTTH
11
62Sheffield Utd
11
Sheffield Utd
11 4-3-4 434115TBTB
12
58Millwall
12
Millwall
11 4-3-4 434015HBTH
13
1355Portsmouth
13
Portsmouth
10 4-2-4 424014TTBH
14
1837Wrexham
14
Wrexham
11 3-5-3 353-114TBHT
15
68Bolton
15
Bolton
11 4-2-5 425-314HTBT
16
56Bristol City
16
Bristol City
11 4-2-5 425-314BBHT
17
1335Charlton
17
Charlton
11 3-5-3 353-514BHHB
18
1379Lincoln
18
Lincoln
11 3-3-5 335-1012HBBB
19
43Cardiff
19
Cardiff
11 2-5-4 254111HTBT
20
38Watford
20
Watford
11 3-2-6 326-911TBBB
21
71Norwich
21
Norwich
11 3-0-8 308-49BBBB
22
44Burnley
22
Burnley
11 1-5-5 155-58BHTH
23
69Derby
23
Derby
11 1-3-7 137-116BBHH
24
59Preston
24
Preston
11 1-1-9 119-154BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
393195
1. W. Lankshear
Middlesbrough
▲
11 0 9
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2001
2. C. Larin
Southampton
▲
11 0 7
🎂 Ngày sinh: 17/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161803
3. J. Moylan
Cardiff
▲
11 1 6
🎂 Ngày sinh: 01/09/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
204109
4. A. Guðjohnsen
Blackburn
▲
10 0 6
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19428
5. J. Bowen
West Ham
▲
11 1 6
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
6. K. Moore
Wrexham
▲
11 0 5
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
391822
7. Fer López
Wolves
▲
10 0 5
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1445
8. K. Mavropanos
West Ham
▲
10 0 5
🎂 Ngày sinh: 11/12/1997 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Hậu vệ
198352
9. M. Touré
Norwich
▲
7 0 5
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
356419
10. T. Campbell
Charlton
▲
11 0 4
🎂 Ngày sinh: 14/09/2003 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17756
11. O. Afolayan
Blackburn
▲
11 0 4
🎂 Ngày sinh: 11/09/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284267
12. I. Price
West Brom
▲
11 2 4
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
130417
13. A. Idah
Swansea
▲
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 11/02/2001 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19134
14. P. Bamford
Sheffield Utd
▲
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17878
15. S. Dalby
Bolton
▲
11 0 4
🎂 Ngày sinh: 07/12/1999 📏 Cao: 191 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
344816
16. A. Priske
Birmingham
▲
10 1 4
🎂 Ngày sinh: 23/03/2004 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45307
17. L. Dykes
Millwall
▲
11 1 4
🎂 Ngày sinh: 07/10/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44798
18. L. Millar
Birmingham
▲
7 0 4
🎂 Ngày sinh: 27/09/1999 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
231039
19. F. Azaz
Southampton
▲
11 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330982
20. J. Morgan
West Brom
▲
11 0 3
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Championship 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
380703
1. Rio Cardines
Bristol City
▲
11 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
231039
2. F. Azaz
Southampton
▲
11 5
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19428
3. J. Bowen
West Ham
▲
11 5
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161803
4. J. Moylan
Cardiff
▲
11 3
🎂 Ngày sinh: 01/09/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138814
5. E. Galbraith
Stoke City
▲
11 3
🎂 Ngày sinh: 11/05/2001 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
137071
6. O. Tanner
Cardiff
▲
11 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282767
7. T. Conway
Middlesbrough
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47521
8. P. Roberts
Birmingham
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 05/02/1997 📏 Cao: 167 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
162210
9. A. Engels
West Ham
▲
10 3
🎂 Ngày sinh: 08/09/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330982
10. J. Morgan
West Brom
▲
11 3
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
196856
11. Daniel Edward Peter Imray
Wrexham
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: 27/07/2003 📏 Cao: 178 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
309501
12. A. Cozier-Duberry
Middlesbrough
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330238
13. Lucas Pires
Burnley
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
44798
14. L. Millar
Birmingham
▲
7 3
🎂 Ngày sinh: 27/09/1999 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
379150
15. A. Brooks
Norwich
▲
11 2
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
383815
16. Cian Ashford
Cardiff
▲
11 2
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
290635
17. C. Neghli
Millwall
▲
11 2
🎂 Ngày sinh: 06/11/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17756
18. O. Afolayan
Blackburn
▲
11 2
🎂 Ngày sinh: 11/09/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284267
19. I. Price
West Brom
▲
11 2
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
391822
20. Fer López
Wolves
▲
10 2
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2026

Đội giữ sạch lưới – Championship 2026

# Team MP CS H A %
1
76 Swansea
11 5 3 2 45%
2
1379 Lincoln
11 4 1 3 36%
3
62 Sheffield Utd
11 4 2 2 36%
4
58 Millwall
11 4 2 2 36%
5
48 West Ham
11 4 2 2 36%
6
54 Birmingham
11 4 2 2 36%
7
75 Stoke City
11 3 2 1 27%
8
68 Bolton
11 3 1 2 27%
9
1335 Charlton
11 3 3 0 27%
10
41 Southampton
11 3 2 1 27%
11
1355 Portsmouth
10 3 1 2 30%
12
72 QPR
11 2 1 1 18%
13
70 Middlesbrough
11 2 1 1 18%
14
1837 Wrexham
11 2 0 2 18%
15
67 Blackburn
11 2 0 2 18%
16
60 West Brom
11 2 1 1 18%
17
39 Wolves
10 2 1 1 20%
18
69 Derby
11 1 0 1 9%
19
44 Burnley
11 1 0 1 9%
20
56 Bristol City
11 1 1 0 9%