Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 46 (2025/26)
Thứ 7 - 02/05/2026
Vòng 46 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Watford được đánh giá cao hơn khi gặp Coventry, Bristol City chạm trán Stoke City, Ipswich tiếp đón QPR, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 46 (2025)
Thứ 7 - 02/05/2026
Watford
0 : 4
Coventry
0 : 4(H1 0 : 2)
CoventryBristol City
2 : 0
Stoke City
2 : 0(H1 1 : 0)
Stoke CityIpswich
3 : 0
QPR
3 : 0(H1 2 : 0)
QPRMillwall
2 : 0
Oxford United
2 : 0(H1 1 : 0)
Oxford UnitedPreston
1 : 3
Southampton
1 : 3(H1 0 : 1)
SouthamptonHull City
2 : 1
Norwich
2 : 1(H1 1 : 1)
NorwichBlackburn
0 : 1
Leicester
0 : 1(H1 0 : 0)
LeicesterDerby
1 : 2
Sheffield Utd
1 : 2(H1 1 : 0)
Sheffield UtdSheffield Wednesday
2 : 1
West Brom
2 : 1(H1 2 : 0)
West BromSwansea
3 : 1
Charlton
3 : 1(H1 0 : 0)
CharltonPortsmouth
1 : 1
Birmingham
1 : 1(H1 1 : 1)
BirminghamWrexham
2 : 2
Middlesbrough
2 : 2(H1 2 : 2)
MiddlesbroughBảng xếp hạng Championship 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry1 Coventry![]() | 46 | 28-11-7 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | TTTH |
| 2 | Ipswich2 Ipswich![]() | 46 | 23-15-8 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | THHT |
| 3 | Millwall3 Millwall![]() | 46 | 24-11-11 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | BHTH |
| 4 | Southampton4 Southampton![]() | 46 | 22-14-10 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | THTH |
| 5 | Middlesbrough5 Middlesbrough![]() | 46 | 22-14-10 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | BBHH |
| 6 | Hull City6 Hull City![]() | 46 | 21-10-15 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | TTHT |
| 7 | Wrexham7 Wrexham![]() | 46 | 19-14-13 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | HBTT |
| 8 | Derby8 Derby![]() | 46 | 20-9-17 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | BTBT |
| 9 | Norwich9 Norwich![]() | 46 | 19-8-19 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | BHTT |
| 10 | Birmingham10 Birmingham![]() | 46 | 17-13-16 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | HTTH |
| 11 | Swansea11 Swansea![]() | 46 | 18-10-18 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | THTB |
| 12 | Bristol City12 Bristol City![]() | 46 | 17-11-18 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | TBHB |
| 13 | Sheffield Utd13 Sheffield Utd![]() | 46 | 18-6-22 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | TBBT |
| 14 | Preston14 Preston![]() | 46 | 15-15-16 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | BTBB |
| 15 | QPR15 QPR![]() | 46 | 16-10-20 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | BBBB |
| 16 | Watford16 Watford![]() | 46 | 14-15-17 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | BBBB |
| 17 | Stoke City17 Stoke City![]() | 46 | 15-10-21 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | BBBB |
| 18 | Portsmouth18 Portsmouth![]() | 46 | 14-13-19 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | HTBT |
| 19 | Charlton19 Charlton![]() | 46 | 13-14-19 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | BTBH |
| 20 | Blackburn20 Blackburn![]() | 46 | 13-13-20 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | BTHB |
| 21 | West Brom21 West Brom![]() | 46 | 13-14-19 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | BHTT |
| 22 | Oxford United22 Oxford United![]() | 46 | 11-14-21 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | BTBB |
| 23 | Leicester23 Leicester![]() | 46 | 12-16-18 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | THHB |
| 24 | Sheffield Wednesday24 Sheffield Wednesday![]() | 46 | 2-12-32 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | TBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Z. Vipotnik
Swansea
|
44 | 5 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
O. McBurnie
Hull City
|
40 | 3 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
H. Wright
Coventry
|
40 | 2 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
J. Clarke
Ipswich
|
45 | 6 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Windass
Wrexham
|
41 | 3 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Gelhardt
Hull City
|
42 | 1 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
43 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
E. Simms
Coventry
|
43 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
T. Conway
Middlesbrough
|
48 | 4 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
B. Thomas-Asante
Coventry
|
32 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
C. Morris
Derby
|
31 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Philogene
Ipswich
|
35 | 2 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
P. Bamford
Sheffield Utd
|
28 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
O. Azeez
Millwall
|
37 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
S. Twine
Bristol City
|
45 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
A. Armstrong
Southampton
|
29 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
G. Hirst
Ipswich
|
42 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/1999
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
K. Moore
Wrexham
|
39 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
J. James
Leicester
|
34 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
W. Lankshear
Oxford United
|
44 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
G. Hamer
Sheffield Utd
|
37 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. Thomas
Stoke City
|
45 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Léo Scienza
Southampton
|
39 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
J. Tymon
Swansea
|
45 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
I. Louza
Watford
|
42 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Johnston
West Brom
|
34 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
R. Morishita
Blackburn
|
37 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. O'Hare
Sheffield Utd
|
45 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
J. Ward
Derby
|
38 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Giles
Hull City
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
M. van Ewijk
Coventry
|
44 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
L. Dobbin
Preston
|
39 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
I. Kaboré
Wrexham
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
O. Azeez
Millwall
|
37 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
A. Fatawu
Leicester
|
44 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
F. Azaz
Southampton
|
43 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
O. McBurnie
Hull City
|
40 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
43 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
V. Torp
Coventry
|
39 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
H. Hackney
Middlesbrough
|
39 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
I. Pandur
Hull City
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
|
2.
J. Cumming
Oxford United
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
|
3.
N. Schmid
Portsmouth
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
4.
J. Walsh
QPR
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
|
5.
M. Crocombe
Millwall
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
6.
C. Walton
Ipswich
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
|
7.
R. Vitek
Bristol City
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
8.
Solomon Brynn
Middlesbrough
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
9.
James Beadle
Birmingham
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
10.
B. Toth
Blackburn
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
|
11.
E. Selvik
Watford
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
|
12.
V. Kovacevic
Norwich
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
|
13.
D. Peretz
Southampton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
14.
T. Kaminski
Charlton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
15.
Lawrence Vigouroux
Swansea
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
16.
J. Widell Zetterstrom
Derby
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
17.
G. Bazunu
Stoke City
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
18.
M. Cooper
Sheffield Utd
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
M. Cooper
Sheffield Wednesday
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
C. Rushworth
Coventry
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Championship 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall
|
48 | 19 | 11 | 8 | 40% |
| 2 |
Coventry
|
46 | 17 | 8 | 9 | 37% |
| 3 |
Ipswich
|
46 | 17 | 10 | 7 | 37% |
| 4 |
Hull City
|
49 | 14 | 7 | 7 | 29% |
| 5 |
Middlesbrough
|
49 | 14 | 10 | 4 | 29% |
| 6 |
Bristol City
|
46 | 14 | 8 | 6 | 30% |
| 7 |
West Brom
|
46 | 14 | 8 | 6 | 30% |
| 8 |
Charlton
|
46 | 13 | 8 | 5 | 28% |
| 9 |
Stoke City
|
46 | 13 | 6 | 7 | 28% |
| 10 |
Southampton
|
48 | 12 | 10 | 2 | 25% |
| 11 |
Swansea
|
46 | 12 | 7 | 5 | 26% |
| 12 |
Wrexham
|
46 | 12 | 5 | 7 | 26% |
| 13 |
Derby
|
46 | 12 | 7 | 5 | 26% |
| 14 |
Blackburn
|
46 | 12 | 5 | 7 | 26% |
| 15 |
Portsmouth
|
46 | 10 | 6 | 4 | 22% |
| 16 |
QPR
|
46 | 10 | 4 | 6 | 22% |
| 17 |
Birmingham
|
46 | 10 | 7 | 3 | 22% |
| 18 |
Sheffield Utd
|
46 | 10 | 5 | 5 | 22% |
| 19 |
Preston
|
46 | 9 | 5 | 4 | 20% |
| 20 |
Norwich
|
46 | 9 | 4 | 5 | 20% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026