Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 4 (2026/27)
Thứ 4 - 02/09/2026
Thứ 5 - 03/09/2026
Thứ 4 - 04/11/2026
Thứ 5 - 05/11/2026
Thứ 4 - 30/12/2026
Thứ 7 - 27/02/2027
Chủ nhật - 28/02/2027
Thứ 4 - 21/04/2027
Thứ 5 - 22/04/2027
Vòng 4 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. West Ham được đánh giá cao hơn khi gặp Wolves, Preston chạm trán Bristol City, Sheffield Utd đối đầu trực tiếp Bolton, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 4 (2026)
Thứ 4 - 02/09/2026
Birmingham
1 : 1
Southampton
1 : 1(H1 0 : 1)
SouthamptonStoke City
1 : 0
Norwich
1 : 0(H1 1 : 0)
NorwichWest Ham
4 : 2
Wolves
4 : 2(H1 2 : 1)
WolvesPreston
1 : 3
Bristol City
1 : 3(H1 0 : 1)
Bristol CitySheffield Utd
3 : 2
Bolton
3 : 2(H1 1 : 1)
BoltonSwansea
2 : 0
Watford
2 : 0(H1 2 : 0)
WatfordPortsmouth
0 : 2
Derby
0 : 2(H1 0 : 1)
DerbyLincoln
0 : 0
Blackburn
0 : 0(H1 0 : 0)
BlackburnBảng xếp hạng Championship 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea1 Swansea![]() | 4 | 3-1-0 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | TTHT |
| 2 | Charlton2 Charlton![]() | 3 | 3-0-0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | TTT |
| 3 | Wolves3 Wolves![]() | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | BTTH |
| 4 | QPR4 QPR![]() | 3 | 2-1-0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 5 | Bristol City5 Bristol City![]() | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | TTHB |
| 6 | Middlesbrough6 Middlesbrough![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | TBT |
| 7 | West Brom7 West Brom![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | Millwall8 Millwall![]() | 3 | 2-0-1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | BTT |
| 9 | Birmingham9 Birmingham![]() | 4 | 1-3-0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | HTHH |
| 10 | Sheffield Utd10 Sheffield Utd![]() | 4 | 1-3-0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | THHH |
| 11 | West Ham11 West Ham![]() | 4 | 1-2-1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | THBH |
| 12 | Blackburn12 Blackburn![]() | 4 | 1-2-1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | HBTH |
| 13 | Watford13 Watford![]() | 4 | 1-2-1 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | BHHT |
| 14 | Bolton14 Bolton![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | BBHT |
| 15 | Derby15 Derby![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | TBHB |
| 16 | Lincoln16 Lincoln![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | HTBB |
| 17 | Southampton17 Southampton![]() | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | HTTB |
| 18 | Cardiff18 Cardiff![]() | 3 | 0-3-0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | HHH |
| 19 | Norwich19 Norwich![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | BTBB |
| 20 | Portsmouth20 Portsmouth![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | BBTB |
| 21 | Stoke City21 Stoke City![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | TBBB |
| 22 | Wrexham22 Wrexham![]() | 3 | 0-2-1 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | BHH |
| 23 | Burnley23 Burnley![]() | 3 | 0-1-2 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| 24 | Preston24 Preston![]() | 4 | 0-0-4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
C. Larin
Southampton
|
3 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
W. Lankshear
Middlesbrough
|
3 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
A. Brooks
Norwich
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
T. Arconte
Millwall
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/2003
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
Charlton
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/2003
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
Z. Flemming
Burnley
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
R. Jiménez
Wolves
|
3 | 2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/1991
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Mexico
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Cian Ashford
Cardiff
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
J. Opoku
Swansea
|
0 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/08/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
A. Guðjohnsen
Blackburn
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
I. Price
West Brom
|
3 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
P. Neumann
Birmingham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
13.
Amin Nabizada
Watford
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/06/2007
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
Fer López
Wolves
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
Rodrigo Gomes
Wolves
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/07/2003
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
L. Jones
Charlton
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/1995
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
17.
J. Coburn
Millwall
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2002
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
M. Touré
Norwich
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
I. Chair
QPR
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/10/1997
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
J. Morgan
West Brom
|
0 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Championship 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Rio Cardines
Bristol City
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
F. Azaz
Southampton
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Fer López
Wolves
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
J. Morgan
West Brom
|
0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
S. Gallagher
Stoke City
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
R. Jiménez
Wolves
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/1991
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Mexico
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
Cian Ashford
Cardiff
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
A. Guðjohnsen
Blackburn
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
E. Adams
Portsmouth
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/01/1996
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Gambia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
I. Price
West Brom
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
K. Ahearne-Grant
Charlton
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
R. Colwill
Cardiff
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/2002
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
R. Manning
Southampton
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
B. Clark
Derby
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/02/2005
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
C. Morris
Derby
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
Léo Scienza
Southampton
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
I. Chair
QPR
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/10/1997
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
R. Morishita
Blackburn
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
Daniel Edward Peter Imray
Wrexham
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/07/2003
📏 Cao: 178 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
20.
Eom Ji-Sung
Swansea
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/05/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2026
Đội giữ sạch lưới – Championship 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
| 2 |
Lincoln
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 3 |
Sheffield Utd
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 4 |
Millwall
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 5 |
Blackburn
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 6 |
Derby
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 7 |
Birmingham
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 8 |
Stoke City
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 9 |
Bolton
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 10 |
QPR
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 11 |
Charlton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 12 |
Norwich
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Portsmouth
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Watford
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Wolves
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Southampton
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
West Ham
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 18 |
Bristol City
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 19 |
Preston
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 20 |
Burnley
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026