Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 15/08/2026
Wolves 39 02:00 67 Blackburn
Bolton 68 18:30 59 Preston
Portsmouth 1355 21:00 72 QPR
Bristol City 56 21:00 58 Millwall
Middlesbrough 70 21:00 1379 Lincoln
Norwich 71 21:00 60 West Brom
Stoke City 75 21:00 76 Swansea
Charlton 1335 21:00 69 Derby
Sheffield Utd 62 23:30 54 Birmingham
Chủ nhật - 16/08/2026
Watford 38 19:30 41 Southampton
Burnley 44 22:00 48 West Ham
Thứ 3 - 18/08/2026
Cardiff 43 02:00 1837 Wrexham
Thứ 7 - 17/10/2026
Watford 38 21:00 1335 Charlton
Southampton 41 21:00 68 Bolton
Burnley 44 21:00 39 Wolves
Birmingham 54 21:00 72 QPR
Bristol City 56 21:00 62 Sheffield Utd
Millwall 58 21:00 1379 Lincoln
West Brom 60 21:00 67 Blackburn
Derby 69 21:00 75 Stoke City
Middlesbrough 70 21:00 43 Cardiff
Norwich 71 21:00 1355 Portsmouth
Swansea 76 21:00 48 West Ham
Wrexham 1837 21:00 59 Preston
Thứ 7 - 12/12/2026
Wolves 39 22:00 58 Millwall
Cardiff 43 22:00 41 Southampton
West Ham 48 22:00 56 Bristol City
Preston 59 22:00 70 Middlesbrough
Sheffield Utd 62 22:00 44 Burnley
Blackburn 67 22:00 69 Derby
Bolton 68 22:00 1837 Wrexham
QPR 72 22:00 38 Watford
Stoke City 75 22:00 60 West Brom
Charlton 1335 22:00 76 Swansea
Portsmouth 1355 22:00 54 Birmingham
Lincoln 1379 22:00 71 Norwich
Thứ 7 - 13/02/2027
Wolves 39 22:00 62 Sheffield Utd
Cardiff 43 22:00 68 Bolton
Burnley 44 22:00 76 Swansea
Birmingham 54 22:00 69 Derby
Bristol City 56 22:00 41 Southampton
Millwall 58 22:00 67 Blackburn
Norwich 71 22:00 70 Middlesbrough
QPR 72 22:00 60 West Brom
Stoke City 75 22:00 38 Watford
Portsmouth 1355 22:00 1335 Charlton
Lincoln 1379 22:00 59 Preston
Wrexham 1837 22:00 48 West Ham
Thứ 4 - 07/04/2027
Burnley 44 01:45 1837 Wrexham
West Ham 48 01:45 68 Bolton
Millwall 58 01:45 70 Middlesbrough
QPR 72 01:45 1335 Charlton
Stoke City 75 01:45 43 Cardiff
Swansea 76 01:45 41 Southampton
Portsmouth 1355 01:45 39 Wolves
Lincoln 1379 01:45 56 Bristol City
Thứ 5 - 08/04/2027
Birmingham 54 01:45 71 Norwich
Preston 59 01:45 38 Watford
West Brom 60 01:45 69 Derby
Sheffield Utd 62 01:45 67 Blackburn

Vòng 1 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Wolves được đánh giá cao hơn khi gặp Blackburn, Bolton chạm trán Preston, Portsmouth đối đầu với QPR, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Championship 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
54Birmingham
1
Birmingham
0 0-0-0 00000
2
67Blackburn
2
Blackburn
0 0-0-0 00000
3
68Bolton
3
Bolton
0 0-0-0 00000
4
69Derby
4
Derby
0 0-0-0 00000
5
70Middlesbrough
5
Middlesbrough
0 0-0-0 00000
6
1355Portsmouth
6
Portsmouth
0 0-0-0 00000
7
48West Ham
7
West Ham
0 0-0-0 00000
8
56Bristol City
8
Bristol City
0 0-0-0 00000
9
44Burnley
9
Burnley
0 0-0-0 00000
10
43Cardiff
10
Cardiff
0 0-0-0 00000
11
1335Charlton
11
Charlton
0 0-0-0 00000
12
71Norwich
12
Norwich
0 0-0-0 00000
13
59Preston
13
Preston
0 0-0-0 00000
14
72QPR
14
QPR
0 0-0-0 00000
15
62Sheffield Utd
15
Sheffield Utd
0 0-0-0 00000
16
75Stoke City
16
Stoke City
0 0-0-0 00000
17
38Watford
17
Watford
0 0-0-0 00000
18
60West Brom
18
West Brom
0 0-0-0 00000
19
39Wolves
19
Wolves
0 0-0-0 00000
20
58Millwall
20
Millwall
0 0-0-0 00000
21
76Swansea
21
Swansea
0 0-0-0 00000
22
1379Lincoln
22
Lincoln
0 0-0-0 00000
23
1837Wrexham
23
Wrexham
0 0-0-0 00000
24
41Southampton
24
Southampton
0 0-0-0 0000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162839
1. Z. Vipotnik
Swansea
44 5 23
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19337
2. O. McBurnie
Hull City
40 3 18
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
427
3. H. Wright
Coventry
40 2 17
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19136
4. J. Clarke
Ipswich
45 6 16
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19566
5. J. Windass
Wrexham
41 3 15
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19569
6. J. Gelhardt
Hull City
42 1 15
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
7. M. Whittaker
Middlesbrough
43 0 14
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138786
8. E. Simms
Coventry
43 0 13
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282767
9. T. Conway
Middlesbrough
48 4 13
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82090
10. B. Thomas-Asante
Coventry
32 1 13
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19083
11. C. Morris
Derby
31 3 12
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138931
12. J. Philogene
Ipswich
35 2 12
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19134
13. P. Bamford
Sheffield Utd
28 0 12
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282637
14. O. Azeez
Millwall
37 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
69403
15. S. Twine
Bristol City
45 0 11
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19484
16. A. Armstrong
Southampton
29 1 11
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8794
17. G. Hirst
Ipswich
42 1 11
🎂 Ngày sinh: 15/02/1999 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
18. K. Moore
Wrexham
39 0 11
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328074
19. J. James
Leicester
34 1 11
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
393195
20. W. Lankshear
Oxford United
44 0 11
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
36929
1. G. Hamer
Sheffield Utd
37 12
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
2. S. Thomas
Stoke City
45 11
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283323
3. Léo Scienza
Southampton
39 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19499
4. J. Tymon
Swansea
45 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21100
5. I. Louza
Watford
42 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1137
6. M. Johnston
West Brom
34 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199150
7. R. Morishita
Blackburn
37 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17668
8. C. O'Hare
Sheffield Utd
45 8
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19975
9. J. Ward
Derby
38 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18747
10. R. Giles
Hull City
35 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37961
11. M. van Ewijk
Coventry
44 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153425
12. L. Dobbin
Preston
39 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
140947
13. I. Kaboré
Wrexham
30 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282637
14. O. Azeez
Millwall
37 7
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
303467
15. A. Fatawu
Leicester
44 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
231039
16. F. Azaz
Southampton
43 7
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19337
17. O. McBurnie
Hull City
40 7
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
18. M. Whittaker
Middlesbrough
43 7
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
16046
19. V. Torp
Coventry
39 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
179685
20. H. Hackney
Middlesbrough
39 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2026

Đội giữ sạch lưới – Championship 2026