Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 4 (2026/27)

Thứ 4 - 02/09/2026
West Ham 48 4 : 2 39 Wolves
Preston 59 1 : 3 56 Bristol City
Sheffield Utd 62 3 : 2 68 Bolton
Swansea 76 2 : 0 38 Watford
Portsmouth 1355 0 : 2 69 Derby
Lincoln 1379 0 : 0 67 Blackburn
Birmingham 54 1 : 1 41 Southampton
Stoke City 75 1 : 0 71 Norwich
Thứ 5 - 03/09/2026
Millwall 58 01:45 1837 Wrexham
West Brom 60 01:45 1335 Charlton
QPR 72 01:45 43 Cardiff
Burnley 44 02:00 70 Middlesbrough
Thứ 4 - 04/11/2026
Watford 38 02:45 1379 Lincoln
Preston 59 02:45 62 Sheffield Utd
Blackburn 67 02:45 75 Stoke City
Derby 69 02:45 71 Norwich
QPR 72 02:45 44 Burnley
Portsmouth 1355 02:45 76 Swansea
Charlton 1335 02:45 68 Bolton
Birmingham 54 03:00 58 Millwall
West Brom 60 03:00 41 Southampton
Thứ 5 - 05/11/2026
Cardiff 43 02:45 48 West Ham
Wrexham 1837 02:45 70 Middlesbrough
Bristol City 56 03:00 39 Wolves
Thứ 4 - 30/12/2026
Wrexham 1837 01:00 67 Blackburn
Watford 38 02:45 39 Wolves
Burnley 44 02:45 1379 Lincoln
Bristol City 56 02:45 75 Stoke City
Millwall 58 02:45 1355 Portsmouth
West Brom 60 02:45 59 Preston
Derby 69 02:45 62 Sheffield Utd
Middlesbrough 70 02:45 68 Bolton
Norwich 71 02:45 1335 Charlton
Swansea 76 02:45 72 QPR
Birmingham 54 03:00 43 Cardiff
Southampton 41 03:15 48 West Ham
Thứ 7 - 27/02/2027
Wolves 39 22:00 70 Middlesbrough
Cardiff 43 22:00 67 Blackburn
Burnley 44 22:00 38 Watford
Birmingham 54 22:00 60 West Brom
Bristol City 56 22:00 1335 Charlton
Millwall 58 22:00 59 Preston
Norwich 71 22:00 76 Swansea
QPR 72 22:00 48 West Ham
Stoke City 75 22:00 68 Bolton
Lincoln 1379 22:00 62 Sheffield Utd
Wrexham 1837 22:00 69 Derby
Chủ nhật - 28/02/2027
Portsmouth 1355 19:00 41 Southampton
Thứ 4 - 21/04/2027
Derby 69 01:45 1355 Portsmouth
Middlesbrough 70 01:45 44 Burnley
Norwich 71 01:45 75 Stoke City
Charlton 1335 01:45 60 West Brom
Wrexham 1837 01:45 58 Millwall
Wolves 39 01:45 48 West Ham
Southampton 41 01:45 54 Birmingham
Bolton 68 01:45 62 Sheffield Utd
Thứ 5 - 22/04/2027
Watford 38 01:45 76 Swansea
Cardiff 43 01:45 72 QPR
Bristol City 56 01:45 59 Preston
Blackburn 67 01:45 1379 Lincoln

Vòng 4 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. West Ham được đánh giá cao hơn khi gặp Wolves, Preston chạm trán Bristol City, Sheffield Utd đối đầu trực tiếp Bolton, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 4 (2026)

Thứ 4 - 02/09/2026
Birmingham1 : 1
(H1 0 : 1)
Southampton
Stoke City1 : 0
(H1 1 : 0)
Norwich
West Ham4 : 2
(H1 2 : 1)
Wolves
Preston1 : 3
(H1 0 : 1)
Bristol City
Sheffield Utd3 : 2
(H1 1 : 1)
Bolton
Swansea2 : 0
(H1 2 : 0)
Watford
Portsmouth0 : 2
(H1 0 : 1)
Derby
Lincoln0 : 0
(H1 0 : 0)
Blackburn

Bảng xếp hạng Championship 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
76Swansea
1
Swansea
4 3-1-0 310610TTHT
2
1335Charlton
2
Charlton
3 3-0-0 30039TTT
3
39Wolves
3
Wolves
4 2-1-1 21137BTTH
4
72QPR
4
QPR
3 2-1-0 21037THT
5
56Bristol City
5
Bristol City
4 2-1-1 21117TTHB
6
70Middlesbrough
6
Middlesbrough
3 2-0-1 20126TBT
7
60West Brom
7
West Brom
3 2-0-1 20116BTT
8
58Millwall
8
Millwall
3 2-0-1 20116BTT
9
54Birmingham
9
Birmingham
4 1-3-0 13016HTHH
10
62Sheffield Utd
10
Sheffield Utd
4 1-3-0 13016THHH
11
48West Ham
11
West Ham
4 1-2-1 12115THBH
12
67Blackburn
12
Blackburn
4 1-2-1 12105HBTH
13
38Watford
13
Watford
4 1-2-1 121-15BHHT
14
68Bolton
14
Bolton
4 1-1-2 112-14BBHT
15
69Derby
15
Derby
4 1-1-2 112-24TBHB
16
1379Lincoln
16
Lincoln
4 1-1-2 112-24HTBB
17
41Southampton
17
Southampton
4 2-1-1 21153HTTB
18
43Cardiff
18
Cardiff
3 0-3-0 03003HHH
19
71Norwich
19
Norwich
4 1-0-3 103-23BTBB
20
1355Portsmouth
20
Portsmouth
4 1-0-3 103-33BBTB
21
75Stoke City
21
Stoke City
4 1-0-3 103-53TBBB
22
1837Wrexham
22
Wrexham
3 0-2-1 021-12BHH
23
44Burnley
23
Burnley
3 0-1-2 012-51BBH
24
59Preston
24
Preston
4 0-0-4 004-60BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
2001
1. C. Larin
Southampton
3 0 4
🎂 Ngày sinh: 17/04/1995 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
393195
2. W. Lankshear
Middlesbrough
3 0 4
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
379150
3. A. Brooks
Norwich
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
305959
4. T. Arconte
Millwall
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 12/11/2003 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
394294
5. Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
Charlton
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/09/2003 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36927
6. Z. Flemming
Burnley
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 01/08/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2887
7. R. Jiménez
Wolves
3 2 2
🎂 Ngày sinh: 05/05/1991 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Mexico ⚽ Vị trí: Tiền đạo
383815
8. Cian Ashford
Cardiff
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
395851
9. J. Opoku
Swansea
0 0 2
🎂 Ngày sinh: 23/08/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
204109
10. A. Guðjohnsen
Blackburn
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284267
11. I. Price
West Brom
3 1 2
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25206
12. P. Neumann
Birmingham
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/07/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Hậu vệ
456585
13. Amin Nabizada
Watford
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/06/2007 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
391822
14. Fer López
Wolves
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
282770
15. Rodrigo Gomes
Wolves
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 07/07/2003 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20389
16. L. Jones
Charlton
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 07/10/1995 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
272553
17. J. Coburn
Millwall
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/12/2002 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
198352
18. M. Touré
Norwich
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17632
19. I. Chair
QPR
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/10/1997 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330982
20. J. Morgan
West Brom
0 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Championship 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
380703
1. Rio Cardines
Bristol City
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
231039
2. F. Azaz
Southampton
3 2
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
391822
3. Fer López
Wolves
3 2
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330982
4. J. Morgan
West Brom
0 2
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18954
5. S. Gallagher
Stoke City
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2887
6. R. Jiménez
Wolves
3 1
🎂 Ngày sinh: 05/05/1991 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Mexico ⚽ Vị trí: Tiền đạo
383815
7. Cian Ashford
Cardiff
3 1
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
204109
8. A. Guðjohnsen
Blackburn
3 1
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18256
9. E. Adams
Portsmouth
3 1
🎂 Ngày sinh: 15/01/1996 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Gambia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284267
10. I. Price
West Brom
3 1
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19055
11. K. Ahearne-Grant
Charlton
3 1
🎂 Ngày sinh: 18/09/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
301184
12. R. Colwill
Cardiff
3 1
🎂 Ngày sinh: 27/04/2002 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19587
13. R. Manning
Southampton
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
334729
14. B. Clark
Derby
3 1
🎂 Ngày sinh: 07/02/2005 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19083
15. C. Morris
Derby
2 1
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
283323
16. Léo Scienza
Southampton
3 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17632
17. I. Chair
QPR
3 1
🎂 Ngày sinh: 30/10/1997 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
199150
18. R. Morishita
Blackburn
3 1
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
196856
19. Daniel Edward Peter Imray
Wrexham
3 1
🎂 Ngày sinh: 27/07/2003 📏 Cao: 178 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
237050
20. Eom Ji-Sung
Swansea
3 1
🎂 Ngày sinh: 09/05/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2026

Đội giữ sạch lưới – Championship 2026

# Team MP CS H A %
1
76 Swansea
4 3 2 1 75%
2
1379 Lincoln
4 2 1 1 50%
3
62 Sheffield Utd
4 2 1 1 50%
4
58 Millwall
3 2 1 1 67%
5
67 Blackburn
4 1 0 1 25%
6
69 Derby
4 1 0 1 25%
7
54 Birmingham
4 1 0 1 25%
8
75 Stoke City
4 1 1 0 25%
9
68 Bolton
4 1 0 1 25%
10
72 QPR
3 1 1 0 33%
11
1335 Charlton
3 1 1 0 33%
12
71 Norwich
4 0 0 0 0%
13
1355 Portsmouth
4 0 0 0 0%
14
38 Watford
4 0 0 0 0%
15
39 Wolves
4 0 0 0 0%
16
41 Southampton
4 0 0 0 0%
17
48 West Ham
4 0 0 0 0%
18
56 Bristol City
4 0 0 0 0%
19
59 Preston
4 0 0 0 0%
20
44 Burnley
3 0 0 0 0%