Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 1 (2026/27)
Thứ 7 - 15/08/2026
Chủ nhật - 16/08/2026
Thứ 3 - 18/08/2026
Thứ 7 - 17/10/2026
Thứ 7 - 12/12/2026
Thứ 7 - 13/02/2027
Thứ 4 - 07/04/2027
Thứ 5 - 08/04/2027
Vòng 1 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Wolves được đánh giá cao hơn khi gặp Blackburn, Bolton chạm trán Preston, Portsmouth đối đầu với QPR, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Championship 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham1 Birmingham![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Blackburn2 Blackburn![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Bolton3 Bolton![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Derby4 Derby![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Middlesbrough5 Middlesbrough![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Portsmouth6 Portsmouth![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | West Ham7 West Ham![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Bristol City8 Bristol City![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Burnley9 Burnley![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Cardiff10 Cardiff![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Charlton11 Charlton![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Norwich12 Norwich![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Preston13 Preston![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | QPR14 QPR![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Sheffield Utd15 Sheffield Utd![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Stoke City16 Stoke City![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Watford17 Watford![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | West Brom18 West Brom![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Wolves19 Wolves![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Millwall20 Millwall![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Swansea21 Swansea![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Lincoln22 Lincoln![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Wrexham23 Wrexham![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Southampton24 Southampton![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Z. Vipotnik
Swansea
|
44 | 5 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
O. McBurnie
Hull City
|
40 | 3 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
H. Wright
Coventry
|
40 | 2 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
J. Clarke
Ipswich
|
45 | 6 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Windass
Wrexham
|
41 | 3 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
J. Gelhardt
Hull City
|
42 | 1 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
43 | 0 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
E. Simms
Coventry
|
43 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
T. Conway
Middlesbrough
|
48 | 4 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
B. Thomas-Asante
Coventry
|
32 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
C. Morris
Derby
|
31 | 3 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Philogene
Ipswich
|
35 | 2 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
P. Bamford
Sheffield Utd
|
28 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
O. Azeez
Millwall
|
37 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
S. Twine
Bristol City
|
45 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
A. Armstrong
Southampton
|
29 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
G. Hirst
Ipswich
|
42 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/1999
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
K. Moore
Wrexham
|
39 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
J. James
Leicester
|
34 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
W. Lankshear
Oxford United
|
44 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
G. Hamer
Sheffield Utd
|
37 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. Thomas
Stoke City
|
45 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Léo Scienza
Southampton
|
39 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
J. Tymon
Swansea
|
45 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
I. Louza
Watford
|
42 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Johnston
West Brom
|
34 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
R. Morishita
Blackburn
|
37 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. O'Hare
Sheffield Utd
|
45 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
J. Ward
Derby
|
38 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Giles
Hull City
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
M. van Ewijk
Coventry
|
44 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
L. Dobbin
Preston
|
39 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
I. Kaboré
Wrexham
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
O. Azeez
Millwall
|
37 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
A. Fatawu
Leicester
|
44 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
F. Azaz
Southampton
|
43 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
O. McBurnie
Hull City
|
40 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
43 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
V. Torp
Coventry
|
39 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
H. Hackney
Middlesbrough
|
39 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026