Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 32 (2025/26)
Thứ 4 - 11/02/2026
Thứ 5 - 12/02/2026
Thứ 7 - 14/02/2026
Thứ 3 - 17/02/2026
Thứ 4 - 18/02/2026
Thứ 4 - 04/03/2026
Vòng 32 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Oxford United đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Norwich, Leicester đối đầu với Southampton, Birmingham chạm trán West Brom, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 32 (2025)
Thứ 7 - 14/02/2026
Preston
2 : 2
Watford
2 : 2(H1 1 : 0)
WatfordDerby
2 : 0
Swansea
2 : 0(H1 0 : 0)
SwanseaQPR
1 : 3
Blackburn
1 : 3(H1 1 : 2)
BlackburnSheffield Wednesday
1 : 2
Millwall
1 : 2(H1 0 : 0)
MillwallPortsmouth
0 : 1
Sheffield Utd
0 : 1(H1 0 : 0)
Sheffield UtdThứ 5 - 12/02/2026
Charlton
1 : 0
Stoke City
1 : 0(H1 0 : 0)
Stoke CityThứ 4 - 11/02/2026
Birmingham
0 : 0
West Brom
0 : 0(H1 0 : 0)
West BromOxford United
0 : 3
Norwich
0 : 3(H1 0 : 2)
NorwichLeicester
3 : 4
Southampton
3 : 4(H1 3 : 0)
SouthamptonBảng xếp hạng Championship 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough1 Middlesbrough![]() | 31 | 18-7-6 | 18 | 7 | 6 | 19 | 61 | TTTT |
| 2 | Coventry2 Coventry![]() | 31 | 17-8-6 | 17 | 8 | 6 | 28 | 59 | HBBT |
| 3 | Millwall3 Millwall![]() | 32 | 16-8-8 | 16 | 8 | 8 | 4 | 56 | TTHT |
| 4 | Ipswich4 Ipswich![]() | 30 | 15-9-6 | 15 | 9 | 6 | 22 | 54 | THBT |
| 5 | Hull City5 Hull City![]() | 31 | 16-6-9 | 16 | 6 | 9 | 7 | 54 | BHTT |
| 6 | Derby6 Derby![]() | 32 | 13-9-10 | 13 | 9 | 10 | 8 | 48 | TBTH |
| 7 | Preston7 Preston![]() | 32 | 12-12-8 | 12 | 12 | 8 | 4 | 48 | HTHB |
| 8 | Wrexham8 Wrexham![]() | 31 | 12-11-8 | 12 | 11 | 8 | 5 | 47 | BTTH |
| 9 | Bristol City9 Bristol City![]() | 31 | 13-7-11 | 13 | 7 | 11 | 5 | 46 | TBTB |
| 10 | Southampton10 Southampton![]() | 32 | 12-10-10 | 12 | 10 | 10 | 4 | 46 | TTTH |
| 11 | Birmingham11 Birmingham![]() | 32 | 12-10-10 | 12 | 10 | 10 | 4 | 46 | HTTH |
| 12 | Watford12 Watford![]() | 32 | 11-12-9 | 11 | 12 | 9 | 3 | 45 | HBHB |
| 13 | QPR13 QPR![]() | 32 | 12-8-12 | 12 | 8 | 12 | -3 | 44 | BHTB |
| 14 | Stoke City14 Stoke City![]() | 32 | 12-7-13 | 12 | 7 | 13 | 5 | 43 | BHBH |
| 15 | Sheffield Utd15 Sheffield Utd![]() | 32 | 13-3-16 | 13 | 3 | 16 | 0 | 42 | TBTH |
| 16 | Swansea16 Swansea![]() | 32 | 12-6-14 | 12 | 6 | 14 | -1 | 42 | BTTB |
| 17 | Norwich17 Norwich![]() | 32 | 11-6-15 | 11 | 6 | 15 | 0 | 39 | TTBT |
| 18 | Charlton18 Charlton![]() | 31 | 10-9-12 | 10 | 9 | 12 | -8 | 39 | THTB |
| 19 | Blackburn19 Blackburn![]() | 32 | 9-8-15 | 9 | 8 | 15 | -11 | 35 | TBTB |
| 20 | West Brom20 West Brom![]() | 32 | 9-7-16 | 9 | 7 | 16 | -15 | 34 | HHBH |
| 21 | Portsmouth21 Portsmouth![]() | 30 | 8-9-13 | 8 | 9 | 13 | -12 | 33 | BBTH |
| 22 | Leicester22 Leicester![]() | 32 | 10-8-14 | 10 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBB |
| 23 | Oxford United23 Oxford United![]() | 32 | 6-10-16 | 6 | 10 | 16 | -16 | 28 | BHBB |
| 24 | Sheffield Wednesday24 Sheffield Wednesday![]() | 32 | 1-8-23 | 1 | 8 | 23 | -45 | -7 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Z. Vipotnik
Swansea
|
30 | 0 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
O. McBurnie
Hull City
|
22 | 2 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
J. Clarke
Ipswich
|
29 | 4 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
A. Armstrong
Southampton
|
29 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
30 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
E. Simms
Coventry
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Moore
Wrexham
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
P. Agyemang
Derby
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. Gelhardt
Hull City
|
24 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
C. Morris
Derby
|
17 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
B. Thomas-Asante
Coventry
|
20 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
H. Wright
Coventry
|
27 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
R. Burrell
QPR
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
J. Makama
Norwich
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
J. James
Leicester
|
24 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
S. Thomas
Stoke City
|
32 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
J. Philogene
Ipswich
|
25 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
J. Stansfield
Birmingham
|
30 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
S. Twine
Bristol City
|
30 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
A. Fatawu
Leicester
|
32 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Johnston
West Brom
|
31 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
R. Giles
Hull City
|
26 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
G. Hamer
Sheffield Utd
|
25 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
J. Tymon
Swansea
|
31 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Núñez
Ipswich
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
A. Fatawu
Leicester
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
I. Louza
Watford
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. O'Hare
Sheffield Utd
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
J. Ward
Derby
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
S. Twine
Bristol City
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
M. van Ewijk
Coventry
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
A. Mehmeti
Bristol City
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Albania
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
S. Thomas
Stoke City
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
N. Madsen
QPR
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
Léo Scienza
Southampton
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
R. McCrorie
Bristol City
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
L. Dobbin
Preston
|
25 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
O. McBurnie
Hull City
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
J. Stansfield
Birmingham
|
30 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
I. Pandur
Hull City
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
|
2.
J. Cumming
Oxford United
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
|
3.
N. Schmid
Portsmouth
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
4.
J. Walsh
QPR
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
|
5.
M. Crocombe
Millwall
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
6.
C. Walton
Ipswich
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
|
7.
R. Vitek
Bristol City
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
8.
Solomon Brynn
Middlesbrough
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
9.
James Beadle
Birmingham
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
10.
B. Toth
Blackburn
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
|
11.
E. Selvik
Watford
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
|
12.
V. Kovacevic
Norwich
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
|
13.
D. Peretz
Southampton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
14.
T. Kaminski
Charlton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
15.
Lawrence Vigouroux
Swansea
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
16.
J. Widell Zetterstrom
Derby
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
17.
G. Bazunu
Stoke City
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
18.
M. Cooper
Sheffield Utd
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
M. Cooper
Sheffield Wednesday
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
C. Rushworth
Coventry
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Championship 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stoke City
|
32 | 12 | 5 | 7 | 38% |
| 2 |
Millwall
|
31 | 12 | 7 | 5 | 39% |
| 3 |
Bristol City
|
31 | 11 | 6 | 5 | 35% |
| 4 |
Charlton
|
31 | 11 | 7 | 4 | 35% |
| 5 |
Coventry
|
31 | 10 | 6 | 4 | 32% |
| 6 |
Ipswich
|
30 | 10 | 7 | 3 | 33% |
| 7 |
Hull City
|
31 | 9 | 4 | 5 | 29% |
| 8 |
Middlesbrough
|
31 | 9 | 7 | 2 | 29% |
| 9 |
Preston
|
31 | 9 | 5 | 4 | 29% |
| 10 |
QPR
|
31 | 9 | 3 | 6 | 29% |
| 11 |
Swansea
|
31 | 9 | 5 | 4 | 29% |
| 12 |
Birmingham
|
32 | 8 | 5 | 3 | 25% |
| 13 |
Blackburn
|
31 | 8 | 2 | 6 | 26% |
| 14 |
Wrexham
|
31 | 8 | 3 | 5 | 26% |
| 15 |
Southampton
|
32 | 7 | 6 | 1 | 22% |
| 16 |
West Brom
|
32 | 7 | 4 | 3 | 22% |
| 17 |
Derby
|
31 | 7 | 3 | 4 | 23% |
| 18 |
Sheffield Utd
|
31 | 7 | 5 | 2 | 23% |
| 19 |
Portsmouth
|
29 | 7 | 4 | 3 | 24% |
| 20 |
Norwich
|
32 | 5 | 2 | 3 | 16% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026