Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 32 (2025/26)

Thứ 4 - 11/02/2026
Oxford United 1338 0 : 3 71 Norwich
Leicester 46 3 : 4 41 Southampton
Birmingham 54 0 : 0 60 West Brom
Thứ 5 - 12/02/2026
Charlton 1335 1 : 0 75 Stoke City
Thứ 7 - 14/02/2026
Preston 59 2 : 2 38 Watford
Derby 69 2 : 0 76 Swansea
QPR 72 1 : 3 67 Blackburn
Sheffield Wednesday 74 1 : 2 58 Millwall
Portsmouth 1355 0 : 1 62 Sheffield Utd
Thứ 3 - 17/02/2026
Coventry 1346 03:00 70 Middlesbrough
Thứ 4 - 18/02/2026
Bristol City 56 02:45 1837 Wrexham
Thứ 4 - 04/03/2026
Ipswich 57 02:45 64 Hull City

Vòng 32 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Oxford United đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Norwich, Leicester đối đầu với Southampton, Birmingham chạm trán West Brom, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 32 (2025)

Thứ 7 - 14/02/2026
Preston2 : 2
(H1 1 : 0)
Watford
Derby2 : 0
(H1 0 : 0)
Swansea
QPR1 : 3
(H1 1 : 2)
Blackburn
Sheffield Wednesday1 : 2
(H1 0 : 0)
Millwall
Portsmouth0 : 1
(H1 0 : 0)
Sheffield Utd
Thứ 5 - 12/02/2026
Charlton1 : 0
(H1 0 : 0)
Stoke City
Thứ 4 - 11/02/2026
Birmingham0 : 0
(H1 0 : 0)
West Brom
Oxford United0 : 3
(H1 0 : 2)
Norwich
Leicester3 : 4
(H1 3 : 0)
Southampton

Bảng xếp hạng Championship 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
70Middlesbrough
1
Middlesbrough
31 18-7-6 18761961TTTT
2
1346Coventry
2
Coventry
31 17-8-6 17862859HBBT
3
58Millwall
3
Millwall
32 16-8-8 1688456TTHT
4
57Ipswich
4
Ipswich
30 15-9-6 15962254THBT
5
64Hull City
5
Hull City
31 16-6-9 1669754BHTT
6
69Derby
6
Derby
32 13-9-10 13910848TBTH
7
59Preston
7
Preston
32 12-12-8 12128448HTHB
8
1837Wrexham
8
Wrexham
31 12-11-8 12118547BTTH
9
56Bristol City
9
Bristol City
31 13-7-11 13711546TBTB
10
41Southampton
10
Southampton
32 12-10-10 121010446TTTH
11
54Birmingham
11
Birmingham
32 12-10-10 121010446HTTH
12
38Watford
12
Watford
32 11-12-9 11129345HBHB
13
72QPR
13
QPR
32 12-8-12 12812-344BHTB
14
75Stoke City
14
Stoke City
32 12-7-13 12713543BHBH
15
62Sheffield Utd
15
Sheffield Utd
32 13-3-16 13316042TBTH
16
76Swansea
16
Swansea
32 12-6-14 12614-142BTTB
17
71Norwich
17
Norwich
32 11-6-15 11615039TTBT
18
1335Charlton
18
Charlton
31 10-9-12 10912-839THTB
19
67Blackburn
19
Blackburn
32 9-8-15 9815-1135TBTB
20
60West Brom
20
West Brom
32 9-7-16 9716-1534HHBH
21
1355Portsmouth
21
Portsmouth
30 8-9-13 8913-1233BBTH
22
46Leicester
22
Leicester
32 10-8-14 10814-732BBBB
23
1338Oxford United
23
Oxford United
32 6-10-16 61016-1628BHBB
24
74Sheffield Wednesday
24
Sheffield Wednesday
32 1-8-23 1823-45-7BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162839
1. Z. Vipotnik
Swansea
30 0 15
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19337
2. O. McBurnie
Hull City
22 2 12
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19136
3. J. Clarke
Ipswich
29 4 12
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19484
4. A. Armstrong
Southampton
29 1 11
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
5. M. Whittaker
Middlesbrough
30 0 11
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138786
6. E. Simms
Coventry
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
7. K. Moore
Wrexham
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
407652
8. P. Agyemang
Derby
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19569
9. J. Gelhardt
Hull City
24 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19083
10. C. Morris
Derby
17 3 10
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82090
11. B. Thomas-Asante
Coventry
20 0 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
427
12. H. Wright
Coventry
27 1 10
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17847
13. R. Burrell
QPR
26 0 10
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326105
14. J. Makama
Norwich
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328074
15. J. James
Leicester
24 0 9
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
16. S. Thomas
Stoke City
32 0 9
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138931
17. J. Philogene
Ipswich
25 0 9
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
191971
18. J. Stansfield
Birmingham
30 2 9
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69403
19. S. Twine
Bristol City
30 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
303467
20. A. Fatawu
Leicester
32 0 8
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
1137
1. M. Johnston
West Brom
31 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18747
2. R. Giles
Hull City
26 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36929
3. G. Hamer
Sheffield Utd
25 8
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19499
4. J. Tymon
Swansea
31 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
195121
5. M. Núñez
Ipswich
23 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
303467
6. A. Fatawu
Leicester
32 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21100
7. I. Louza
Watford
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17668
8. C. O'Hare
Sheffield Utd
32 6
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19975
9. J. Ward
Derby
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
69403
10. S. Twine
Bristol City
30 6
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37961
11. M. van Ewijk
Coventry
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
286349
12. A. Mehmeti
Bristol City
28 6
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Albania ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
13. S. Thomas
Stoke City
32 6
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15801
14. N. Madsen
QPR
32 6
🎂 Ngày sinh: 17/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283323
15. Léo Scienza
Southampton
26 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1743
16. R. McCrorie
Bristol City
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153425
17. L. Dobbin
Preston
25 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19337
18. O. McBurnie
Hull City
22 5
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
19. M. Whittaker
Middlesbrough
30 5
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
191971
20. J. Stansfield
Birmingham
30 5
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025

GK / Team MP CS H A %
1. I. Pandur
64 Hull City
5 3 1 2 60%
2. J. Cumming
1338 Oxford United
5 2 2 0 40%
3. N. Schmid
1355 Portsmouth
4 2 1 1 50%
4. J. Walsh
72 QPR
4 2 0 2 50%
5. M. Crocombe
58 Millwall
4 2 1 1 50%
6. C. Walton
57 Ipswich
4 2 2 0 50%
7. R. Vitek
56 Bristol City
3 2 1 1 67%
8. Solomon Brynn
70 Middlesbrough
3 2 2 0 67%
9. James Beadle
54 Birmingham
3 2 0 2 67%
10. B. Toth
67 Blackburn
5 1 1 0 20%
11. E. Selvik
38 Watford
5 1 0 1 20%
12. V. Kovacevic
71 Norwich
4 1 0 1 25%
13. D. Peretz
41 Southampton
3 1 1 0 33%
14. T. Kaminski
1335 Charlton
3 1 1 0 33%
15. Lawrence Vigouroux
76 Swansea
3 1 0 1 33%
16. J. Widell Zetterstrom
69 Derby
2 1 0 1 50%
17. G. Bazunu
75 Stoke City
1 1 1 0 100%
18. M. Cooper
62 Sheffield Utd
5 0 0 0 0%
19. M. Cooper
74 Sheffield Wednesday
4 0 0 0 0%
20. C. Rushworth
1346 Coventry
4 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Championship 2025

# Team MP CS H A %
1
75 Stoke City
32 12 5 7 38%
2
58 Millwall
31 12 7 5 39%
3
56 Bristol City
31 11 6 5 35%
4
1335 Charlton
31 11 7 4 35%
5
1346 Coventry
31 10 6 4 32%
6
57 Ipswich
30 10 7 3 33%
7
64 Hull City
31 9 4 5 29%
8
70 Middlesbrough
31 9 7 2 29%
9
59 Preston
31 9 5 4 29%
10
72 QPR
31 9 3 6 29%
11
76 Swansea
31 9 5 4 29%
12
54 Birmingham
32 8 5 3 25%
13
67 Blackburn
31 8 2 6 26%
14
1837 Wrexham
31 8 3 5 26%
15
41 Southampton
32 7 6 1 22%
16
60 West Brom
32 7 4 3 22%
17
69 Derby
31 7 3 4 23%
18
62 Sheffield Utd
31 7 5 2 23%
19
1355 Portsmouth
29 7 4 3 24%
20
71 Norwich
32 5 2 3 16%