Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng League Stage - 3 (2026/27)

Thứ 3 - 20/10/2026
Fenerbahçe 611 23:45 560 Slavia Praha
Sabah FA 13976 23:45 165 Borussia Dortmund
Thứ 4 - 21/10/2026
Liverpool 40 02:00 533 Villarreal
Manchester City 50 02:00 AEK Athens FC
Paris Saint Germain 85 02:00 529 Barcelona
VfB Stuttgart 172 02:00 530 Atletico Madrid
FC Porto 212 02:00 197 PSV Eindhoven
Napoli 492 02:00 327 Bodo/Glimt
AS Roma 497 02:00 656 Slovan Bratislava
Lille 79 23:45 645 Galatasaray
Como 895 23:45 33 Manchester United
Thứ 5 - 22/10/2026
Aston Villa 66 02:00 Viking
Bayern München 157 02:00 42 Arsenal
Sporting CP 228 02:00 Lask Linz
Inter 505 02:00 550 Shakhtar Donetsk
Real Madrid 541 02:00 173 RB Leipzig
Real Betis 543 02:00 209 Feyenoord
Club Brugge KV 569 02:00 116 Lens

Kết quả Champions League vòng 0 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
85Paris Saint Germain
1
Paris Saint Germain
2 2-0-0 20076TT
2
529Barcelona
2
Barcelona
2 2-0-0 20076TT
3
66Aston Villa
3
Aston Villa
2 2-0-0 20076TT
4
172VfB Stuttgart
4
VfB Stuttgart
2 2-0-0 20056TT
5
40Liverpool
5
Liverpool
2 2-0-0 20046TT
6
228Sporting CP
6
Sporting CP
2 2-0-0 20046TT
7
42Arsenal
7
Arsenal
2 2-0-0 20046TT
8
541Real Madrid
8
Real Madrid
2 2-0-0 20026TT
9
543Real Betis
9
Real Betis
2 2-0-0 20026TT
10
157Bayern München
10
Bayern München
2 1-1-0 11054HT
11
550Shakhtar Donetsk
11
Shakhtar Donetsk
2 1-1-0 11024TH
12
895Como
12
Como
2 1-0-1 10123BT
13
33Manchester United
13
Manchester United
2 1-0-1 10123BT
14
533Villarreal
14
Villarreal
2 1-0-1 10113TB
15
530Atletico Madrid
15
Atletico Madrid
2 1-0-1 10113TB
16
569Club Brugge KV
16
Club Brugge KV
2 1-0-1 10103TB
17
50Manchester City
17
Manchester City
2 1-0-1 10103BT
18
165Borussia Dortmund
18
Borussia Dortmund
2 1-0-1 10103BT
19
116Lens
19
Lens
2 1-0-1 101-13BT
20
AEK Athens FC
20
AEK Athens FC
2 1-0-1 101-13BTTH
21
173RB Leipzig
21
RB Leipzig
2 1-0-1 101-23TB
22
13976Sabah FA
22
Sabah FA
2 1-0-1 101-23TBTB
23
209Feyenoord
23
Feyenoord
2 1-0-1 101-33TB
24
327Bodo/Glimt
24
Bodo/Glimt
2 1-0-1 101-43TBTT
25
497AS Roma
25
AS Roma
2 0-1-1 011-11BH
26
197PSV Eindhoven
26
PSV Eindhoven
2 0-1-1 011-11BH
27
Viking
27
Viking
2 0-1-1 011-21HBTH
28
611Fenerbahçe
28
Fenerbahçe
2 0-1-1 011-61BHTH
29
505Inter
29
Inter
2 0-0-2 002-20BB
30
212FC Porto
30
FC Porto
2 0-0-2 002-30BB
31
560Slavia Praha
31
Slavia Praha
2 0-0-2 002-30BB
32
492Napoli
32
Napoli
2 0-0-2 002-30BB
33
Lask Linz
33
Lask Linz
2 0-0-2 002-40BBTB
34
79Lille
34
Lille
2 0-0-2 002-40BB
35
645Galatasaray
35
Galatasaray
2 0-0-2 002-50BB
36
656Slovan Bratislava
36
Slovan Bratislava
2 0-0-2 002-80BBTH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
1100
1. E. Haaland
Manchester City
▲
2 0 4
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
46930
2. E. Demirović
VfB Stuttgart
▲
2 0 4
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127602
3. J. Mickels
Sabah FA
▲
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287923
4. N. Tresoldi
Club Brugge KV
▲
2 2 4
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
12724
5. Talisca
Fenerbahçe
▲
6 2 4
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
311864
6. N. Sikharulashvili
FC Iberia 1999
▲
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/10/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
7756
7. F. Flecker
Lask Linz
▲
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 29/10/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
360
8. V. Simić
Sabah FA
▲
10 0 3
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161904
9. B. Barcola
Liverpool
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
10. O. Dembélé
Paris Saint Germain
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
11. Ferran Torres
Paris Saint Germain
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9650
12. Reinaldo
Levski Sofia
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
283058
13. N. Jackson
Aston Villa
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 20/06/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
184
14. H. Kane
Bayern München
▲
2 1 3
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39145
15. Z. Tripić
Viking
▲
4 1 3
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
16. M. Greenwood
Fenerbahçe
▲
8 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
17. M. Olise
Bayern München
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
182434
18. D. Beljo
Dinamo Zagreb
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
217
19. Lautaro Martínez
Inter
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
249
20. D. Malen
AS Roma
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
386828
1. Lamine Yamal
Barcelona
▲
2 4
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
40984
2. T. Puchacz
Sabah FA
▲
10 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
303684
3. Y. Dibango
Lask Linz
▲
2 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
41574
4. Sandro Cruz
Slovan Bratislava
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
55960
5. A. Isaev
Sabah FA
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153
6. O. Dembélé
Paris Saint Germain
▲
2 3
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39073
7. J. Hauge
Bodo/Glimt
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
8. C. Tolisso
Lyon
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
554
9. D. Tadić
NEC Nijmegen
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 20/11/1988 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
152654
10. J. Frimpong
Liverpool
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
191322
11. P. Mbina
Sabah FA
▲
10 2
🎂 Ngày sinh: 02/11/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26475
12. D. Undav
VfB Stuttgart
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127596
13. L. Balaj
Drita
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
142959
14. K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
15. M. Greenwood
Fenerbahçe
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69270
16. D. Watts
Shamrock Rovers
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
464563
17. T. Moi
Viking
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
262598
18. S. Auklend
Bodo/Glimt
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
339162
19. F. Topić
Dinamo Zagreb
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
39145
20. Z. Tripić
Viking
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026

# Team MP CS H A %
1
13976 Sabah FA
10 5 4 1 50%
2
646 Levski Sofia
8 5 4 1 63%
3
611 Fenerbahçe
8 3 2 1 38%
4
563 Hapoel Beer Sheva
6 3 2 1 50%
5
656 Slovan Bratislava
8 2 1 1 25%
6
664 Kairat Almaty
6 2 1 1 33%
7
327 Bodo/Glimt
6 2 2 0 33%
8
637 Sturm Graz
4 2 1 1 50%
9
598 FK Crvena Zvezda
4 2 1 1 50%
10
42 Arsenal
2 2 1 1 100%
11
620 Dinamo Zagreb
6 1 1 0 17%
12
4360 Celje
6 1 1 0 17%
13
413 NEC Nijmegen
4 1 0 1 25%
14
80 Lyon
4 1 1 0 25%
15
667 Lincoln Red Imps FC
4 1 1 0 25%
16
1165 KuPS
4 1 0 1 25%
17
530 Atletico Madrid
2 1 1 0 50%
18
33 Manchester United
2 1 1 0 50%
19
553 Olympiakos Piraeus
2 1 1 0 50%
20
247 Celtic
2 1 1 0 50%