Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng 2nd Qualifying Round (2026/27)

Thứ 3 - 21/07/2026
Mjallby AIF 23:00 667 Lincoln Red Imps FC
Saburtalo 3502 23:00 656 Slovan Bratislava
Ararat-Armenia 23:00 Shamrock Rovers
Sabah FA 13976 23:00 1165 KuPS
Thứ 4 - 22/07/2026
Aarhus 00:00 347 Lech Poznan
Fenerbahçe 611 01:00 Gornik Zabrze
FC Thun 01:00 620 Dinamo Zagreb
Sturm Graz 637 01:30 254 Heart Of Midlothian
KI Klaksvik 01:45 Kauno Žalgiris
Vikingur Reykjavik 02:00 563 Hapoel Beer Sheva
Larne 02:00 598 FK Crvena Zvezda
Thứ 5 - 23/07/2026
Omonia Nicosia 00:00 664 Kairat Almaty
Levski Sofia 646 00:30 Universitatea Craiova
Egnatia Rrogozhinë 3327 02:00 4360 Celje
Thứ 3 - 28/07/2026
KuPS 1165 22:00 13976 Sabah FA
Lincoln Red Imps FC 667 23:00 Mjallby AIF
Thứ 4 - 29/07/2026
Dinamo Zagreb 620 01:00 FC Thun
Celje 4360 01:15 3327 Egnatia Rrogozhinë
Heart Of Midlothian 254 01:45 637 Sturm Graz
Shamrock Rovers 02:00 Ararat-Armenia
Kairat Almaty 664 22:00 Omonia Nicosia
Kauno Žalgiris 23:00 KI Klaksvik
Thứ 5 - 30/07/2026
Lech Poznan 347 00:00 Aarhus
Hapoel Beer Sheva 563 00:30 Vikingur Reykjavik
Universitatea Craiova 00:30 646 Levski Sofia
FK Crvena Zvezda 598 01:00 Larne
Gornik Zabrze 01:00 611 Fenerbahçe
Slovan Bratislava 656 01:15 3502 Saburtalo

Kết quả Champions League vòng 2 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
42Arsenal
1
Arsenal
8 8-0-0 8001924HTHH
2
157Bayern München
2
Bayern München
8 7-0-1 7011421HBTT
3
40Liverpool
3
Liverpool
8 6-0-2 6021218BBTB
4
47Tottenham
4
Tottenham
8 5-2-1 5211017TBTT
5
529Barcelona
5
Barcelona
8 5-1-2 512816TBTH
6
49Chelsea
6
Chelsea
8 5-1-2 512716BBTT
7
228Sporting CP
7
Sporting CP
8 5-1-2 512616HBTB
8
50Manchester City
8
Manchester City
8 5-1-2 512616BBTB
9
541Real Madrid
9
Real Madrid
8 5-0-3 503915BBTT
10
505Inter
10
Inter
8 5-0-3 503815BBTB
11
85Paris Saint Germain
11
Paris Saint Germain
8 4-2-2 4221014HHTT
12
34Newcastle
12
Newcastle
8 4-2-2 4221014BHTT
13
496Juventus
13
Juventus
8 3-4-1 341413TBHT
14
530Atletico Madrid
14
Atletico Madrid
8 4-1-3 413213BHBT
15
499Atalanta
15
Atalanta
8 4-1-3 413013BBTB
16
168Bayer Leverkusen
16
Bayer Leverkusen
8 3-3-2 332-112BHHT
17
165Borussia Dortmund
17
Borussia Dortmund
8 3-2-3 323211BTBB
18
553Olympiakos Piraeus
18
Olympiakos Piraeus
8 3-2-3 323-411HBTT
19
569Club Brugge KV
19
Club Brugge KV
8 3-1-4 314-210BHTT
20
645Galatasaray
20
Galatasaray
8 3-1-4 314-210BTBT
21
91Monaco
21
Monaco
8 2-4-2 242-610HBHB
22
556Qarabag
22
Qarabag
8 3-1-4 314-810BBBT
23
327Bodo/Glimt
23
Bodo/Glimt
8 2-3-3 233-19BTTT
24
211Benfica
24
Benfica
8 3-0-5 305-29BBTB
25
81Marseille
25
Marseille
8 3-0-5 305-39BBTT
26
3403Pafos
26
Pafos
8 2-3-3 233-39TBBH
27
1393Union St. Gilloise
27
Union St. Gilloise
8 3-0-5 305-99TBBT
28
197PSV Eindhoven
28
PSV Eindhoven
8 2-2-4 22408BBBT
29
531Athletic Club
29
Athletic Club
8 2-2-4 224-58BTHH
30
492Napoli
30
Napoli
8 2-2-4 224-68BHBT
31
400FC Copenhagen
31
FC Copenhagen
8 2-2-4 224-98BHTT
32
194Ajax
32
Ajax
8 2-0-6 206-136BTTB
33
169Eintracht Frankfurt
33
Eintracht Frankfurt
8 1-1-6 116-114BBBB
34
560Slavia Praha
34
Slavia Praha
8 0-3-5 035-143BBBH
35
533Villarreal
35
Villarreal
8 0-1-7 017-131BBBB
36
664Kairat Almaty
36
Kairat Almaty
8 0-1-7 017-151BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
44850
1. V. Slivka
Kauno Žalgiris
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania ⚽ Vị trí: Hậu vệ
9650
2. Reinaldo
Levski Sofia
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19457
3. G. Burke
Shamrock Rovers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 21/09/1993 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
352778
4. J. Perea
Levski Sofia
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 21/08/1999 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8752
5. A. Benchaib
Kauno Žalgiris
2 1 1
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998 📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Hậu vệ
321076
6. D. Bent
Larne
2 1 1
🎂 Ngày sinh: 10/01/1996 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
65374
7. Z. Shaghoyan
Ararat-Armenia
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 10/04/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Armenia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28769
8. D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1131
9. A. Oko-Flex
Levski Sofia
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 02/03/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
55919
10. J. Byrne
Shamrock Rovers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
11. J. Mickels
Sabah FA
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
28041
12. M. Vitális
Gyori ETO FC
2 1 1
🎂 Ngày sinh: 28/01/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền vệ
69258
13. L. Grace
Shamrock Rovers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/12/1992 📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
357259
14. M. Ridley
Larne
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 07/05/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
69270
15. D. Watts
Shamrock Rovers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
348567
16. A. Ankrah
Riga
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41624
17. Sandro Lima
Ararat-Armenia
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/10/1990 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128701
18. T. Gudelj
Floriana
0 0 1
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2795
19. G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
215029
20. J. McGovern
Shamrock Rovers
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
127596
1. L. Balaj
Drita
2 2
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69270
2. D. Watts
Shamrock Rovers
2 2
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
40984
3. T. Puchacz
Sabah FA
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8752
4. A. Benchaib
Kauno Žalgiris
2 1
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998 📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Hậu vệ
122421
5. M. Badamosi
Riga
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
96576
6. Zidane Banjaqui
Ararat-Armenia
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
44874
7. J. Mulraney
Shamrock Rovers
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
28769
8. D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
2 1
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
55919
9. J. Byrne
Shamrock Rovers
2 1
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
914
10. Álex Centelles
Levski Sofia
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
174815
11. J. Moutachy
Kauno Žalgiris
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
467175
12. A. Brennan
Shamrock Rovers
0 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2795
13. G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
2 1
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
106989
14. R. Doherty
Larne
0 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
349947
15. A. Malouda
Sabah FA
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
352778
16. J. Perea
Levski Sofia
2 0
🎂 Ngày sinh: 21/08/1999 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44850
17. V. Slivka
Kauno Žalgiris
2 0
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1131
18. A. Oko-Flex
Levski Sofia
2 0
🎂 Ngày sinh: 02/03/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
19. J. Mickels
Sabah FA
2 0
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9650
20. Reinaldo
Levski Sofia
2 0
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026

# Team MP CS H A %
1
1165 KuPS
2 1 0 1 50%
2
664 Kairat Almaty
2 1 0 1 50%
3
13976 Sabah FA
2 1 1 0 50%
4
646 Levski Sofia
2 1 1 0 50%
5
3502 Saburtalo
2 0 0 0 0%
6
14281 Drita
2 0 0 0 0%
7
3342 Inter Club d'Escaldes
2 0 0 0 0%
8
3327 Egnatia Rrogozhinë
2 0 0 0 0%
9
354 The New Saints
2 0 0 0 0%
10
667 Lincoln Red Imps FC
2 0 0 0 0%