Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng Play-offs (2026/27)
Thứ 4 - 19/08/2026
Thứ 5 - 20/08/2026
Thứ 3 - 25/08/2026
Thứ 4 - 26/08/2026
Thứ 5 - 27/08/2026
Kết quả Champions League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal1 Arsenal![]() | 8 | 8-0-0 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | HTHH |
| 2 | Bayern München2 Bayern München![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | HBTT |
| 3 | Liverpool3 Liverpool![]() | 8 | 6-0-2 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | BBTB |
| 4 | Tottenham4 Tottenham![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | TBTT |
| 5 | Barcelona5 Barcelona![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TBTH |
| 6 | Chelsea6 Chelsea![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | BBTT |
| 7 | Sporting CP7 Sporting CP![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | HBTB |
| 8 | Manchester City8 Manchester City![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | BBTB |
| 9 | Real Madrid9 Real Madrid![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | BBTT |
| 10 | Inter10 Inter![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | BBTB |
| 11 | Paris Saint Germain11 Paris Saint Germain![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | HHTT |
| 12 | Newcastle12 Newcastle![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | BHTT |
| 13 | Juventus13 Juventus![]() | 8 | 3-4-1 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | TBHT |
| 14 | Atletico Madrid14 Atletico Madrid![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BHBT |
| 15 | Atalanta15 Atalanta![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | BBTB |
| 16 | Bayer Leverkusen16 Bayer Leverkusen![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHHT |
| 17 | Borussia Dortmund17 Borussia Dortmund![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | BTBB |
| 18 | Olympiakos Piraeus18 Olympiakos Piraeus![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | HBTT |
| 19 | Club Brugge KV19 Club Brugge KV![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BHTT |
| 20 | Galatasaray20 Galatasaray![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BTBT |
| 21 | Monaco21 Monaco![]() | 8 | 2-4-2 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | HBHB |
| 22 | Qarabag22 Qarabag![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | BBBT |
| 23 | Bodo/Glimt23 Bodo/Glimt![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | BTTT |
| 24 | Benfica24 Benfica![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BBTB |
| 25 | Marseille25 Marseille![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | BBTT |
| 26 | Pafos26 Pafos![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | TBBH |
| 27 | Union St. Gilloise27 Union St. Gilloise![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | TBBT |
| 28 | PSV Eindhoven28 PSV Eindhoven![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | BBBT |
| 29 | Athletic Club29 Athletic Club![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BTHH |
| 30 | Napoli30 Napoli![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BHBT |
| 31 | FC Copenhagen31 FC Copenhagen![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHTT |
| 32 | Ajax32 Ajax![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | BTTB |
| 33 | Eintracht Frankfurt33 Eintracht Frankfurt![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | BBBB |
| 34 | Slavia Praha34 Slavia Praha![]() | 8 | 0-3-5 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | BBBH |
| 35 | Villarreal35 Villarreal![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | BBBB |
| 36 | Kairat Almaty36 Kairat Almaty![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Talisca
Fenerbahçe
|
4 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
Reinaldo
Levski Sofia
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
J. Bogere
Aarhus
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
B. Labeau
FC Thun
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1996
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Martinique
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
V. Slivka
Kauno Žalgiris
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
6.
V. Simić
Sabah FA
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
J. Mickels
Sabah FA
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
P. Wålemark
Lech Poznan
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/10/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
|
0 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
M. Valinčić
Dinamo Zagreb
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
11.
T. Bech
Aarhus
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/02/2002
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Gorenc Stankovič
Sturm Graz
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
J. Mitchell
Sturm Graz
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/09/2004
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Costa Rica
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
15.
J. Byrne
Shamrock Rovers
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Luca Weinhandl
Sturm Graz
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/2009
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
A. Helmersen
Bodo/Glimt
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
L. Balaj
Drita
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
F. Fehr
FC Thun
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
F. Topić
Dinamo Zagreb
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
A. Benchaib
Kauno Žalgiris
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
6.
M. Valinčić
Dinamo Zagreb
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
7.
Zidane Banjaqui
Ararat-Armenia
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Everton Bala
Levski Sofia
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
T. Bech
Aarhus
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/02/2002
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
J. Gorenc Stankovič
Sturm Graz
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
J. Mitchell
Sturm Graz
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/09/2004
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Costa Rica
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
13.
J. Byrne
Shamrock Rovers
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
J. Mickels
Sabah FA
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
M. Ryneš
Sparta Praha
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/05/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
16.
Luca Weinhandl
Sturm Graz
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/01/2009
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
A. Helmersen
Bodo/Glimt
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
|
0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia
|
6 | 4 | 3 | 1 | 67% |
| 2 |
Sabah FA
|
6 | 4 | 3 | 1 | 67% |
| 3 |
Hapoel Beer Sheva
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
| 4 |
Fenerbahçe
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
| 5 |
Kairat Almaty
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 6 |
Slovan Bratislava
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 7 |
Sturm Graz
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 8 |
FK Crvena Zvezda
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 9 |
Lincoln Red Imps FC
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 10 |
Celje
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 11 |
KuPS
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 12 |
Dinamo Zagreb
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 13 |
NEC Nijmegen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 14 |
Lyon
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 15 |
Olympiakos Piraeus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 16 |
Saburtalo
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
Egnatia Rrogozhinë
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 18 |
Drita
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 19 |
Inter Club d'Escaldes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 20 |
Bodo/Glimt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026
Arsenal
Bayern München
Liverpool
Tottenham
Barcelona
Chelsea
Sporting CP
Manchester City
Real Madrid
Inter
Paris Saint Germain
Newcastle
Juventus
Atletico Madrid
Atalanta
Bayer Leverkusen
Borussia Dortmund
Olympiakos Piraeus
Club Brugge KV
Galatasaray
Monaco
Qarabag
Benfica
Marseille
Pafos
Union St. Gilloise
PSV Eindhoven
Athletic Club
Napoli
FC Copenhagen
Ajax
Eintracht Frankfurt
Slavia Praha
Villarreal
Kairat Almaty