Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng League Stage - 1 (2026/27)
Thứ 3 - 08/09/2026
Thứ 4 - 09/09/2026
Thứ 5 - 10/09/2026
Thứ 6 - 11/09/2026
Kết quả Champions League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens FC 1 AEK Athens FC | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TH |
| 2 | Arsenal2 Arsenal![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Aston Villa3 Aston Villa![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Atletico Madrid4 Atletico Madrid![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Borussia Dortmund5 Borussia Dortmund![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Barcelona6 Barcelona![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Bayern München7 Bayern München![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Bodo/Glimt8 Bodo/Glimt![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TTTH |
| 9 | Club Brugge KV9 Club Brugge KV![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Como10 Como![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Fenerbahçe11 Fenerbahçe![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | THTT |
| 12 | Feyenoord12 Feyenoord![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Galatasaray13 Galatasaray![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Inter14 Inter![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Lask Linz 15 Lask Linz | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TB |
| 16 | RB Leipzig16 RB Leipzig![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Lens17 Lens![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Lille18 Lille![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Liverpool19 Liverpool![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Manchester City20 Manchester City![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Manchester United21 Manchester United![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Napoli22 Napoli![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Paris Saint Germain23 Paris Saint Germain![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | FC Porto24 FC Porto![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | PSV Eindhoven25 PSV Eindhoven![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Real Betis26 Real Betis![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Real Madrid27 Real Madrid![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | AS Roma28 AS Roma![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Slovan Bratislava29 Slovan Bratislava![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | THTT |
| 30 | Sabah FA30 Sabah FA![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TBTB |
| 31 | Shakhtar Donetsk31 Shakhtar Donetsk![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | Slavia Praha32 Slavia Praha![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Sporting CP33 Sporting CP![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | VfB Stuttgart34 VfB Stuttgart![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | Viking 35 Viking | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | TH |
| 36 | Villarreal36 Villarreal![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Talisca
Fenerbahçe
|
6 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
V. Simić
Sabah FA
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
J. Mickels
Sabah FA
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Reinaldo
Levski Sofia
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Bogere
Aarhus
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
B. Labeau
FC Thun
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1996
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Martinique
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
V. Slivka
Kauno Žalgiris
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
8.
C. Durán
Celtic
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
M. Greenwood
Fenerbahçe
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
S. Adeniran
Lask Linz
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/1998
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
P. Wålemark
Lech Poznan
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/10/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
I. Zlatanović
Hapoel Beer Sheva
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1998
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
D. Beljo
Dinamo Zagreb
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
A. Helmersen
Bodo/Glimt
|
4 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
|
0 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
B. Varga
AEK Athens FC
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Z. Tripić
Viking
|
2 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
T. Moi
Viking
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
T. Puchacz
Sabah FA
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
A. Isaev
Sabah FA
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
C. Tolisso
Lyon
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
D. Tadić
NEC Nijmegen
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/1988
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
L. Balaj
Drita
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
F. Fehr
FC Thun
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
T. Moi
Viking
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
F. Topić
Dinamo Zagreb
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
U. Rahmonaliyev
Sabah FA
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/08/2003
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Uzbekistan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
M. Valinčić
Dinamo Zagreb
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
14.
P. Mbina
Sabah FA
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/11/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
J. Mickels
Sabah FA
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
M. Greenwood
Fenerbahçe
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
D. Beljo
Dinamo Zagreb
|
6 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
A. Helmersen
Bodo/Glimt
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
|
0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997
📏 Cao:
cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia
|
8 | 5 | 4 | 1 | 63% |
| 2 |
Sabah FA
|
8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| 3 |
Fenerbahçe
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 4 |
Hapoel Beer Sheva
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 5 |
Kairat Almaty
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 6 |
Slovan Bratislava
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 7 |
FK Crvena Zvezda
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 8 |
Sturm Graz
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 9 |
Celje
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 10 |
Dinamo Zagreb
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 11 |
Lincoln Red Imps FC
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 12 |
KuPS
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 13 |
Lyon
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 14 |
Bodo/Glimt
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 15 |
NEC Nijmegen
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 16 |
Olympiakos Piraeus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 17 |
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 18 |
Saburtalo
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 19 |
Egnatia Rrogozhinë
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 20 |
Drita
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026