Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng 2nd Qualifying Round (2026/27)
Thứ 3 - 21/07/2026
Thứ 4 - 22/07/2026
Thứ 5 - 23/07/2026
Thứ 3 - 28/07/2026
Thứ 4 - 29/07/2026
Thứ 5 - 30/07/2026
Kết quả Champions League vòng 2 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal1 Arsenal![]() | 8 | 8-0-0 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | HTHH |
| 2 | Bayern München2 Bayern München![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | HBTT |
| 3 | Liverpool3 Liverpool![]() | 8 | 6-0-2 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | BBTB |
| 4 | Tottenham4 Tottenham![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | TBTT |
| 5 | Barcelona5 Barcelona![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TBTH |
| 6 | Chelsea6 Chelsea![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | BBTT |
| 7 | Sporting CP7 Sporting CP![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | HBTB |
| 8 | Manchester City8 Manchester City![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | BBTB |
| 9 | Real Madrid9 Real Madrid![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | BBTT |
| 10 | Inter10 Inter![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | BBTB |
| 11 | Paris Saint Germain11 Paris Saint Germain![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | HHTT |
| 12 | Newcastle12 Newcastle![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | BHTT |
| 13 | Juventus13 Juventus![]() | 8 | 3-4-1 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | TBHT |
| 14 | Atletico Madrid14 Atletico Madrid![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BHBT |
| 15 | Atalanta15 Atalanta![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | BBTB |
| 16 | Bayer Leverkusen16 Bayer Leverkusen![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHHT |
| 17 | Borussia Dortmund17 Borussia Dortmund![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | BTBB |
| 18 | Olympiakos Piraeus18 Olympiakos Piraeus![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | HBTT |
| 19 | Club Brugge KV19 Club Brugge KV![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BHTT |
| 20 | Galatasaray20 Galatasaray![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BTBT |
| 21 | Monaco21 Monaco![]() | 8 | 2-4-2 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | HBHB |
| 22 | Qarabag22 Qarabag![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | BBBT |
| 23 | Bodo/Glimt23 Bodo/Glimt![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | BTTT |
| 24 | Benfica24 Benfica![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BBTB |
| 25 | Marseille25 Marseille![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | BBTT |
| 26 | Pafos26 Pafos![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | TBBH |
| 27 | Union St. Gilloise27 Union St. Gilloise![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | TBBT |
| 28 | PSV Eindhoven28 PSV Eindhoven![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | BBBT |
| 29 | Athletic Club29 Athletic Club![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BTHH |
| 30 | Napoli30 Napoli![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BHBT |
| 31 | FC Copenhagen31 FC Copenhagen![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHTT |
| 32 | Ajax32 Ajax![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | BTTB |
| 33 | Eintracht Frankfurt33 Eintracht Frankfurt![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | BBBB |
| 34 | Slavia Praha34 Slavia Praha![]() | 8 | 0-3-5 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | BBBH |
| 35 | Villarreal35 Villarreal![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | BBBB |
| 36 | Kairat Almaty36 Kairat Almaty![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Slivka
Kauno Žalgiris
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
2.
Reinaldo
Levski Sofia
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
G. Burke
Shamrock Rovers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/09/1993
📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
J. Perea
Levski Sofia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/08/1999
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
A. Benchaib
Kauno Žalgiris
|
2 | 1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
6.
D. Bent
Larne
|
2 | 1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/1996
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
7.
Z. Shaghoyan
Ararat-Armenia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/04/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Armenia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
A. Oko-Flex
Levski Sofia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/03/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
J. Byrne
Shamrock Rovers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
J. Mickels
Sabah FA
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
M. Vitális
Gyori ETO FC
|
2 | 1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
L. Grace
Shamrock Rovers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/12/1992
📏 Cao: 188 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
14.
M. Ridley
Larne
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/05/2000
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
15.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
A. Ankrah
Riga
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
Sandro Lima
Ararat-Armenia
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1990
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
T. Gudelj
Floriana
|
0 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
J. McGovern
Shamrock Rovers
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
L. Balaj
Drita
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
T. Puchacz
Sabah FA
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
A. Benchaib
Kauno Žalgiris
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
5.
M. Badamosi
Riga
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Zidane Banjaqui
Ararat-Armenia
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
J. Mulraney
Shamrock Rovers
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
J. Byrne
Shamrock Rovers
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996
📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
Álex Centelles
Levski Sofia
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
J. Moutachy
Kauno Žalgiris
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
A. Brennan
Shamrock Rovers
|
0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
R. Doherty
Larne
|
0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
A. Malouda
Sabah FA
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
J. Perea
Levski Sofia
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/08/1999
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
V. Slivka
Kauno Žalgiris
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
A. Oko-Flex
Levski Sofia
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/03/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
J. Mickels
Sabah FA
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
Reinaldo
Levski Sofia
|
2 | 0 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 2 |
Kairat Almaty
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 3 |
Sabah FA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 4 |
Levski Sofia
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 5 |
Saburtalo
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 6 |
Drita
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 7 |
Inter Club d'Escaldes
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
Egnatia Rrogozhinë
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
The New Saints
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Lincoln Red Imps FC
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026
Arsenal
Bayern München
Liverpool
Tottenham
Barcelona
Chelsea
Sporting CP
Manchester City
Real Madrid
Inter
Paris Saint Germain
Newcastle
Juventus
Atletico Madrid
Atalanta
Bayer Leverkusen
Borussia Dortmund
Olympiakos Piraeus
Club Brugge KV
Galatasaray
Monaco
Qarabag
Bodo/Glimt
Benfica
Marseille
Pafos
Union St. Gilloise
PSV Eindhoven
Athletic Club
Napoli
FC Copenhagen
Ajax
Eintracht Frankfurt
Slavia Praha
Villarreal