Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng Play-offs (2026/27)

Thứ 4 - 19/08/2026
Fenerbahçe 611 02:00 80 Lyon
Dinamo Zagreb 620 02:00 Viking
Levski Sofia 646 02:00 AEK Athens FC
Thứ 5 - 20/08/2026
Celtic 247 02:00 Lask Linz
NEC Nijmegen 413 02:00 327 Bodo/Glimt
Hapoel Beer Sheva 563 02:00 13976 Sabah FA
Slovan Bratislava 656 02:00 4360 Celje
Thứ 3 - 25/08/2026
Sabah FA 13976 23:45 563 Hapoel Beer Sheva
Thứ 4 - 26/08/2026
Lask Linz 02:00 247 Celtic
Bodo/Glimt 327 02:00 413 NEC Nijmegen
Thứ 5 - 27/08/2026
Celje 4360 02:00 656 Slovan Bratislava
Lyon 80 02:00 611 Fenerbahçe
AEK Athens FC 02:00 646 Levski Sofia
Viking 02:00 620 Dinamo Zagreb

Kết quả Champions League vòng 0 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
42Arsenal
1
Arsenal
8 8-0-0 8001924HTHH
2
157Bayern München
2
Bayern München
8 7-0-1 7011421HBTT
3
40Liverpool
3
Liverpool
8 6-0-2 6021218BBTB
4
47Tottenham
4
Tottenham
8 5-2-1 5211017TBTT
5
529Barcelona
5
Barcelona
8 5-1-2 512816TBTH
6
49Chelsea
6
Chelsea
8 5-1-2 512716BBTT
7
228Sporting CP
7
Sporting CP
8 5-1-2 512616HBTB
8
50Manchester City
8
Manchester City
8 5-1-2 512616BBTB
9
541Real Madrid
9
Real Madrid
8 5-0-3 503915BBTT
10
505Inter
10
Inter
8 5-0-3 503815BBTB
11
85Paris Saint Germain
11
Paris Saint Germain
8 4-2-2 4221014HHTT
12
34Newcastle
12
Newcastle
8 4-2-2 4221014BHTT
13
496Juventus
13
Juventus
8 3-4-1 341413TBHT
14
530Atletico Madrid
14
Atletico Madrid
8 4-1-3 413213BHBT
15
499Atalanta
15
Atalanta
8 4-1-3 413013BBTB
16
168Bayer Leverkusen
16
Bayer Leverkusen
8 3-3-2 332-112BHHT
17
165Borussia Dortmund
17
Borussia Dortmund
8 3-2-3 323211BTBB
18
553Olympiakos Piraeus
18
Olympiakos Piraeus
8 3-2-3 323-411HBTT
19
569Club Brugge KV
19
Club Brugge KV
8 3-1-4 314-210BHTT
20
645Galatasaray
20
Galatasaray
8 3-1-4 314-210BTBT
21
91Monaco
21
Monaco
8 2-4-2 242-610HBHB
22
556Qarabag
22
Qarabag
8 3-1-4 314-810BBBT
23
327Bodo/Glimt
23
Bodo/Glimt
8 2-3-3 233-19BTTT
24
211Benfica
24
Benfica
8 3-0-5 305-29BBTB
25
81Marseille
25
Marseille
8 3-0-5 305-39BBTT
26
3403Pafos
26
Pafos
8 2-3-3 233-39TBBH
27
1393Union St. Gilloise
27
Union St. Gilloise
8 3-0-5 305-99TBBT
28
197PSV Eindhoven
28
PSV Eindhoven
8 2-2-4 22408BBBT
29
531Athletic Club
29
Athletic Club
8 2-2-4 224-58BTHH
30
492Napoli
30
Napoli
8 2-2-4 224-68BHBT
31
400FC Copenhagen
31
FC Copenhagen
8 2-2-4 224-98BHTT
32
194Ajax
32
Ajax
8 2-0-6 206-136BTTB
33
169Eintracht Frankfurt
33
Eintracht Frankfurt
8 1-1-6 116-114BBBB
34
560Slavia Praha
34
Slavia Praha
8 0-3-5 035-143BBBH
35
533Villarreal
35
Villarreal
8 0-1-7 017-131BBBB
36
664Kairat Almaty
36
Kairat Almaty
8 0-1-7 017-151BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
12724
1. Talisca
Fenerbahçe
4 2 4
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
9650
2. Reinaldo
Levski Sofia
6 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
606217
3. J. Bogere
Aarhus
4 0 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21775
4. B. Labeau
FC Thun
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/01/1996 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Martinique ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44850
5. V. Slivka
Kauno Žalgiris
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania ⚽ Vị trí: Hậu vệ
360
6. V. Simić
Sabah FA
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
7. J. Mickels
Sabah FA
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161176
8. P. Wålemark
Lech Poznan
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/10/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
108490
9. Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
0 1 2
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
288319
10. M. Valinčić
Dinamo Zagreb
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
15964
11. T. Bech
Aarhus
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 19/02/2002 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19041
12. J. Gorenc Stankovič
Sturm Graz
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28769
13. D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
297583
14. J. Mitchell
Sturm Graz
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 29/09/2004 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Costa Rica ⚽ Vị trí: Hậu vệ
55919
15. J. Byrne
Shamrock Rovers
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
69270
16. D. Watts
Shamrock Rovers
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
461977
17. Luca Weinhandl
Sturm Graz
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 11/01/2009 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
18. J. Hauge
Bodo/Glimt
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39099
19. A. Helmersen
Bodo/Glimt
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2795
20. G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
127596
1. L. Balaj
Drita
2 2
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69270
2. D. Watts
Shamrock Rovers
4 2
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
180400
3. F. Fehr
FC Thun
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
339162
4. F. Topić
Dinamo Zagreb
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8752
5. A. Benchaib
Kauno Žalgiris
6 1
🎂 Ngày sinh: 18/06/1998 📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Hậu vệ
288319
6. M. Valinčić
Dinamo Zagreb
4 1
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
96576
7. Zidane Banjaqui
Ararat-Armenia
6 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
160077
8. Everton Bala
Levski Sofia
6 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
15964
9. T. Bech
Aarhus
4 1
🎂 Ngày sinh: 19/02/2002 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19041
10. J. Gorenc Stankovič
Sturm Graz
4 1
🎂 Ngày sinh: 14/01/1996 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28769
11. D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
4 1
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
297583
12. J. Mitchell
Sturm Graz
4 1
🎂 Ngày sinh: 29/09/2004 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Costa Rica ⚽ Vị trí: Hậu vệ
55919
13. J. Byrne
Shamrock Rovers
4 1
🎂 Ngày sinh: 24/04/1996 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
14. J. Mickels
Sabah FA
6 1
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295027
15. M. Ryneš
Sparta Praha
2 1
🎂 Ngày sinh: 30/05/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
461977
16. Luca Weinhandl
Sturm Graz
4 1
🎂 Ngày sinh: 11/01/2009 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
17. J. Hauge
Bodo/Glimt
2 1
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39099
18. A. Helmersen
Bodo/Glimt
2 1
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108490
19. Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
0 1
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2795
20. G. Sigurðsson
Vikingur Reykjavik
4 1
🎂 Ngày sinh: 08/09/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026

# Team MP CS H A %
1
646 Levski Sofia
6 4 3 1 67%
2
13976 Sabah FA
6 4 3 1 67%
3
563 Hapoel Beer Sheva
4 3 2 1 75%
4
611 Fenerbahçe
4 3 2 1 75%
5
664 Kairat Almaty
6 2 1 1 33%
6
656 Slovan Bratislava
4 2 1 1 50%
7
637 Sturm Graz
4 2 1 1 50%
8
598 FK Crvena Zvezda
4 2 1 1 50%
9
667 Lincoln Red Imps FC
4 1 1 0 25%
10
4360 Celje
4 1 1 0 25%
11
1165 KuPS
4 1 0 1 25%
12
620 Dinamo Zagreb
4 1 1 0 25%
13
413 NEC Nijmegen
2 1 0 1 50%
14
80 Lyon
2 1 1 0 50%
15
553 Olympiakos Piraeus
2 1 1 0 50%
16
3502 Saburtalo
4 0 0 0 0%
17
3327 Egnatia Rrogozhinë
4 0 0 0 0%
18
14281 Drita
2 0 0 0 0%
19
3342 Inter Club d'Escaldes
2 0 0 0 0%
20
327 Bodo/Glimt
2 0 0 0 0%