Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng Round of 32 (2025/26)
Thứ 4 - 18/02/2026
Thứ 5 - 19/02/2026
Thứ 4 - 25/02/2026
Thứ 5 - 26/02/2026
Kết quả Champions League vòng 0 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal1 Arsenal![]() | 8 | 8-0-0 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | TTTT |
| 2 | Bayern München2 Bayern München![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | TTTB |
| 3 | Liverpool3 Liverpool![]() | 8 | 6-0-2 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | TTTB |
| 4 | Tottenham4 Tottenham![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | TTTB |
| 5 | Barcelona5 Barcelona![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TTTB |
| 6 | Chelsea6 Chelsea![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | TTBT |
| 7 | Sporting CP7 Sporting CP![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | TTBT |
| 8 | Manchester City8 Manchester City![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | TBTB |
| 9 | Real Madrid9 Real Madrid![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | BTBT |
| 10 | Inter10 Inter![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | TBBB |
| 11 | Paris Saint Germain11 Paris Saint Germain![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | HBHT |
| 12 | Newcastle12 Newcastle![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | HTHB |
| 13 | Juventus13 Juventus![]() | 8 | 3-4-1 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | HTTT |
| 14 | Atletico Madrid14 Atletico Madrid![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BHTT |
| 15 | Atalanta15 Atalanta![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | BBTT |
| 16 | Bayer Leverkusen16 Bayer Leverkusen![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | TBHT |
| 17 | Borussia Dortmund17 Borussia Dortmund![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | BBHT |
| 18 | Olympiakos Piraeus18 Olympiakos Piraeus![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | TTTB |
| 19 | Club Brugge KV19 Club Brugge KV![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | TTBB |
| 20 | Galatasaray20 Galatasaray![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BHBB |
| 21 | Monaco21 Monaco![]() | 8 | 2-4-2 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | HBTH |
| 22 | Qarabag22 Qarabag![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | BTBB |
| 23 | Bodo/Glimt23 Bodo/Glimt![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TTHB |
| 24 | Benfica24 Benfica![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | TBTT |
| 25 | Marseille25 Marseille![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | BBTT |
| 26 | Pafos26 Pafos![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | TBBH |
| 27 | Union St. Gilloise27 Union St. Gilloise![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | TBBT |
| 28 | PSV Eindhoven28 PSV Eindhoven![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | BBBT |
| 29 | Athletic Club29 Athletic Club![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BTHH |
| 30 | Napoli30 Napoli![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BHBT |
| 31 | FC Copenhagen31 FC Copenhagen![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHTT |
| 32 | Ajax32 Ajax![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | BTTB |
| 33 | Eintracht Frankfurt33 Eintracht Frankfurt![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | BBBB |
| 34 | Slavia Praha34 Slavia Praha![]() | 8 | 0-3-5 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | BBBH |
| 35 | Villarreal35 Villarreal![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | BBBB |
| 36 | Kairat Almaty36 Kairat Almaty![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Kylian Mbappé
Real Madrid
|
7 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
H. Kane
Bayern München
|
8 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
E. Haaland
Manchester City
|
8 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
7 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
A. Gordon
Newcastle
|
8 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/02/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
V. Osimhen
Galatasaray
|
6 | 3 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
B. Varga
Ferencvarosi TC
|
3 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
H. Barnes
Newcastle
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
8 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
M. Rashford
Barcelona
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Fermín
Barcelona
|
7 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Gorka Guruzeta
Athletic Club
|
7 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
14.
C. Durán
Qarabag
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
H. Vanaken
Club Brugge KV
|
10 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
K. Høgh
Bodo/Glimt
|
9 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Igor Paixão
Marseille
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2000
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Trincão
Sporting CP
|
7 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
9 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Leandro Andrade
Qarabag
|
11 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Cape Verde
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
9 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
M. Elyounoussi
FC Copenhagen
|
10 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
D. Szoboszlai
Liverpool
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
H. Vanaken
Club Brugge KV
|
10 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
A. Güler
Real Madrid
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
F. Aursnes
Benfica
|
10 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
M. Olise
Bayern München
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
P. Aubameyang
Marseille
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
Vinícius Júnior
Real Madrid
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
Lamine Yamal
Barcelona
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
10 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
V. van Dijk
Liverpool
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
G. Til
PSV Eindhoven
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
M. Rashford
Barcelona
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
Fermín
Barcelona
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
J. Seys
Club Brugge KV
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
K. Yıldız
Juventus
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
S. Gnabry
Bayern München
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Alisson
Liverpool
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
Guglielmo Vicario
Tottenham
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
Gianluigi Donnarumma
Manchester City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
4.
Kjell Scherpen
Union St. Gilloise
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
5.
Nick Pope
Newcastle
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
Philipp Köhn
Monaco
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
7.
Yann Sommer
Inter
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
Janis Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
9.
Konstantinos Tzolakis
Olympiakos Piraeus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
10.
Mattia Perin
Juventus
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
11.
Simon Mignolet
Club Brugge KV
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
12.
Michele Di Gregorio
Juventus
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
13.
Filip Jørgensen
Chelsea
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
14.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
15.
Kauã Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Nikita Haikin
Bodo/Glimt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Rui Silva
Sporting CP
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Unai Simón
Athletic Club
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
Gerónimo Rulli
Marseille
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Uğurcan Çakır
Galatasaray
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kairat Almaty
|
16 | 6 | 5 | 1 | 38% |
| 2 |
Pafos
|
14 | 6 | 2 | 4 | 43% |
| 3 |
Benfica
|
12 | 6 | 3 | 3 | 50% |
| 4 |
Tottenham
|
8 | 6 | 4 | 2 | 75% |
| 5 |
FC Copenhagen
|
14 | 5 | 3 | 2 | 36% |
| 6 |
Arsenal
|
8 | 5 | 2 | 3 | 63% |
| 7 |
Qarabag
|
14 | 4 | 2 | 2 | 29% |
| 8 |
Newcastle
|
8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| 9 |
Liverpool
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 10 |
Monaco
|
8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| 11 |
Inter
|
8 | 4 | 1 | 3 | 50% |
| 12 |
Club Brugge KV
|
12 | 3 | 2 | 1 | 25% |
| 13 |
Olympiakos Piraeus
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 14 |
Bayer Leverkusen
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 15 |
Manchester City
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 16 |
Chelsea
|
8 | 3 | 3 | 0 | 38% |
| 17 |
Juventus
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 18 |
Atalanta
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 19 |
Ludogorets
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 20 |
KuPS
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026
Arsenal
Bayern München
Liverpool
Tottenham
Barcelona
Chelsea
Sporting CP
Manchester City
Marseille
Pafos
Union St. Gilloise
PSV Eindhoven
Athletic Club
Napoli
FC Copenhagen
Ajax
Eintracht Frankfurt
Slavia Praha
Villarreal
Kairat Almaty