Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng Round of 32 (2025/26)

Thứ 4 - 18/02/2026
Galatasaray 645 00:45 496 Juventus
Monaco 91 03:00 85 Paris Saint Germain
Borussia Dortmund 165 03:00 499 Atalanta
Benfica 211 03:00 541 Real Madrid
Thứ 5 - 19/02/2026
Qarabag 556 00:45 34 Newcastle
Bodo/Glimt 327 03:00 505 Inter
Olympiakos Piraeus 553 03:00 168 Bayer Leverkusen
Club Brugge KV 569 03:00 530 Atletico Madrid
Thứ 4 - 25/02/2026
Atletico Madrid 530 00:45 569 Club Brugge KV
Newcastle 34 03:00 556 Qarabag
Bayer Leverkusen 168 03:00 553 Olympiakos Piraeus
Inter 505 03:00 327 Bodo/Glimt
Thứ 5 - 26/02/2026
Atalanta 499 00:45 165 Borussia Dortmund
Real Madrid 541 03:00 211 Benfica
Paris Saint Germain 85 03:00 91 Monaco
Juventus 496 03:00 645 Galatasaray

Kết quả Champions League vòng 0 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
42Arsenal
1
Arsenal
8 8-0-0 8001924TTTT
2
157Bayern München
2
Bayern München
8 7-0-1 7011421TTTB
3
40Liverpool
3
Liverpool
8 6-0-2 6021218TTTB
4
47Tottenham
4
Tottenham
8 5-2-1 5211017TTTB
5
529Barcelona
5
Barcelona
8 5-1-2 512816TTTB
6
49Chelsea
6
Chelsea
8 5-1-2 512716TTBT
7
228Sporting CP
7
Sporting CP
8 5-1-2 512616TTBT
8
50Manchester City
8
Manchester City
8 5-1-2 512616TBTB
9
541Real Madrid
9
Real Madrid
8 5-0-3 503915BTBT
10
505Inter
10
Inter
8 5-0-3 503815TBBB
11
85Paris Saint Germain
11
Paris Saint Germain
8 4-2-2 4221014HBHT
12
34Newcastle
12
Newcastle
8 4-2-2 4221014HTHB
13
496Juventus
13
Juventus
8 3-4-1 341413HTTT
14
530Atletico Madrid
14
Atletico Madrid
8 4-1-3 413213BHTT
15
499Atalanta
15
Atalanta
8 4-1-3 413013BBTT
16
168Bayer Leverkusen
16
Bayer Leverkusen
8 3-3-2 332-112TBHT
17
165Borussia Dortmund
17
Borussia Dortmund
8 3-2-3 323211BBHT
18
553Olympiakos Piraeus
18
Olympiakos Piraeus
8 3-2-3 323-411TTTB
19
569Club Brugge KV
19
Club Brugge KV
8 3-1-4 314-210TTBB
20
645Galatasaray
20
Galatasaray
8 3-1-4 314-210BHBB
21
91Monaco
21
Monaco
8 2-4-2 242-610HBTH
22
556Qarabag
22
Qarabag
8 3-1-4 314-810BTBB
23
327Bodo/Glimt
23
Bodo/Glimt
8 2-3-3 233-19TTHB
24
211Benfica
24
Benfica
8 3-0-5 305-29TBTT
25
81Marseille
25
Marseille
8 3-0-5 305-39BBTT
26
3403Pafos
26
Pafos
8 2-3-3 233-39TBBH
27
1393Union St. Gilloise
27
Union St. Gilloise
8 3-0-5 305-99TBBT
28
197PSV Eindhoven
28
PSV Eindhoven
8 2-2-4 22408BBBT
29
531Athletic Club
29
Athletic Club
8 2-2-4 224-58BTHH
30
492Napoli
30
Napoli
8 2-2-4 224-68BHBT
31
400FC Copenhagen
31
FC Copenhagen
8 2-2-4 224-98BHTT
32
194Ajax
32
Ajax
8 2-0-6 206-136BTTB
33
169Eintracht Frankfurt
33
Eintracht Frankfurt
8 1-1-6 116-114BBBB
34
560Slavia Praha
34
Slavia Praha
8 0-3-5 035-143BBBH
35
533Villarreal
35
Villarreal
8 0-1-7 017-131BBBB
36
664Kairat Almaty
36
Kairat Almaty
8 0-1-7 017-151BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278
1. Kylian Mbappé
Real Madrid
7 3 13
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
184
2. H. Kane
Bayern München
8 2 8
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1100
3. E. Haaland
Manchester City
8 1 7
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127769
4. Gabriel Martinelli
Arsenal
7 0 6
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138787
5. A. Gordon
Newcastle
8 3 6
🎂 Ngày sinh: 24/02/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2780
6. V. Osimhen
Galatasaray
6 3 6
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
7398
7. B. Varga
Ferencvarosi TC
3 1 6
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
8. H. Barnes
Newcastle
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128384
9. Vitinha
Paris Saint Germain
8 1 5
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
909
10. M. Rashford
Barcelona
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340626
11. Fermín
Barcelona
7 0 5
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47291
12. Gorka Guruzeta
Athletic Club
7 0 5
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
563
13. Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Hậu vệ
454968
14. C. Durán
Qarabag
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
78
15. H. Vanaken
Club Brugge KV
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15704
16. K. Høgh
Bodo/Glimt
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9363
17. Igor Paixão
Marseille
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 28/06/2000 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41112
18. Trincão
Sporting CP
7 0 4
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39073
19. J. Hauge
Bodo/Glimt
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
134320
20. Leandro Andrade
Qarabag
11 0 4
🎂 Ngày sinh: 24/09/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Cape Verde ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Champions League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
9 5
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18946
2. M. Elyounoussi
FC Copenhagen
10 4
🎂 Ngày sinh: 04/08/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1096
3. D. Szoboszlai
Liverpool
8 4
🎂 Ngày sinh: 25/10/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền vệ
78
4. H. Vanaken
Club Brugge KV
10 4
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
291964
5. A. Güler
Real Madrid
8 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
39043
6. F. Aursnes
Benfica
10 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19617
7. M. Olise
Bayern München
8 4
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1465
8. P. Aubameyang
Marseille
8 4
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
762
9. Vinícius Júnior
Real Madrid
8 4
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386828
10. Lamine Yamal
Barcelona
6 3
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282126
11. Carlos Forbs
Club Brugge KV
10 3
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
290
12. V. van Dijk
Liverpool
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36905
13. G. Til
PSV Eindhoven
8 3
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
909
14. M. Rashford
Barcelona
8 3
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340626
15. Fermín
Barcelona
7 3
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
16. J. Hauge
Bodo/Glimt
9 3
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375974
17. J. Seys
Club Brugge KV
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
339883
18. K. Yıldız
Juventus
8 3
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
483
19. K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
7 3
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
510
20. S. Gnabry
Bayern München
7 3
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Alisson
40 Liverpool
2 2 1 1 100%
2. Guglielmo Vicario
47 Tottenham
2 2 1 1 100%
3. Gianluigi Donnarumma
50 Manchester City
2 1 1 0 50%
4. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
2 1 1 0 50%
5. Nick Pope
34 Newcastle
2 1 1 0 50%
6. Philipp Köhn
91 Monaco
2 1 1 0 50%
7. Yann Sommer
505 Inter
2 1 0 1 50%
8. Janis Blaswich
168 Bayer Leverkusen
2 1 1 0 50%
9. Konstantinos Tzolakis
553 Olympiakos Piraeus
2 1 1 0 50%
10. Mattia Perin
496 Juventus
1 1 0 1 100%
11. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 1 1 0 100%
12. Michele Di Gregorio
496 Juventus
1 1 1 0 100%
13. Filip Jørgensen
49 Chelsea
1 1 1 0 100%
14. Manuel Neuer
157 Bayern München
1 1 1 0 100%
15. Kauã Santos
169 Eintracht Frankfurt
2 0 0 0 0%
16. Nikita Haikin
327 Bodo/Glimt
2 0 0 0 0%
17. Rui Silva
228 Sporting CP
2 0 0 0 0%
18. Unai Simón
531 Athletic Club
2 0 0 0 0%
19. Gerónimo Rulli
81 Marseille
2 0 0 0 0%
20. Uğurcan Çakır
645 Galatasaray
2 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2025

# Team MP CS H A %
1
664 Kairat Almaty
16 6 5 1 38%
2
3403 Pafos
14 6 2 4 43%
3
211 Benfica
12 6 3 3 50%
4
47 Tottenham
8 6 4 2 75%
5
400 FC Copenhagen
14 5 3 2 36%
6
42 Arsenal
8 5 2 3 63%
7
556 Qarabag
14 4 2 2 29%
8
34 Newcastle
8 4 3 1 50%
9
40 Liverpool
8 4 2 2 50%
10
91 Monaco
8 4 3 1 50%
11
505 Inter
8 4 1 3 50%
12
569 Club Brugge KV
12 3 2 1 25%
13
553 Olympiakos Piraeus
8 3 2 1 38%
14
168 Bayer Leverkusen
8 3 1 2 38%
15
50 Manchester City
8 3 2 1 38%
16
49 Chelsea
8 3 3 0 38%
17
496 Juventus
8 3 2 1 38%
18
499 Atalanta
8 3 1 2 38%
19
566 Ludogorets
6 3 2 1 50%
20
1165 KuPS
4 3 2 1 75%