Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng Quarter-finals (2025/26)

Thứ 4 - 08/04/2026
Sporting CP 228 02:00 42 Arsenal
Real Madrid 541 02:00 157 Bayern München
Thứ 5 - 09/04/2026
Paris Saint Germain 85 02:00 40 Liverpool
Barcelona 529 02:00 530 Atletico Madrid
Thứ 4 - 15/04/2026
Liverpool 40 02:00 85 Paris Saint Germain
Atletico Madrid 530 02:00 529 Barcelona
Thứ 5 - 16/04/2026
Arsenal 42 02:00 228 Sporting CP
Bayern München 157 02:00 541 Real Madrid

Kết quả Champions League vòng 0 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
42Arsenal
1
Arsenal
8 8-0-0 8001924THTT
2
157Bayern München
2
Bayern München
8 7-0-1 7011421TTTT
3
40Liverpool
3
Liverpool
8 6-0-2 6021218TBTT
4
47Tottenham
4
Tottenham
8 5-2-1 5211017TBTT
5
529Barcelona
5
Barcelona
8 5-1-2 512816THTT
6
49Chelsea
6
Chelsea
8 5-1-2 512716BBTT
7
228Sporting CP
7
Sporting CP
8 5-1-2 512616TBTT
8
50Manchester City
8
Manchester City
8 5-1-2 512616BBTB
9
541Real Madrid
9
Real Madrid
8 5-0-3 503915TTTT
10
505Inter
10
Inter
8 5-0-3 503815BBTB
11
85Paris Saint Germain
11
Paris Saint Germain
8 4-2-2 4221014TTHT
12
34Newcastle
12
Newcastle
8 4-2-2 4221014BHTT
13
496Juventus
13
Juventus
8 3-4-1 341413TBHT
14
530Atletico Madrid
14
Atletico Madrid
8 4-1-3 413213BTTH
15
499Atalanta
15
Atalanta
8 4-1-3 413013BBTB
16
168Bayer Leverkusen
16
Bayer Leverkusen
8 3-3-2 332-112BHHT
17
165Borussia Dortmund
17
Borussia Dortmund
8 3-2-3 323211BTBB
18
553Olympiakos Piraeus
18
Olympiakos Piraeus
8 3-2-3 323-411HBTT
19
569Club Brugge KV
19
Club Brugge KV
8 3-1-4 314-210BHTT
20
645Galatasaray
20
Galatasaray
8 3-1-4 314-210BTBT
21
91Monaco
21
Monaco
8 2-4-2 242-610HBHB
22
556Qarabag
22
Qarabag
8 3-1-4 314-810BBBT
23
327Bodo/Glimt
23
Bodo/Glimt
8 2-3-3 233-19BTTT
24
211Benfica
24
Benfica
8 3-0-5 305-29BBTB
25
81Marseille
25
Marseille
8 3-0-5 305-39BBTT
26
3403Pafos
26
Pafos
8 2-3-3 233-39TBBH
27
1393Union St. Gilloise
27
Union St. Gilloise
8 3-0-5 305-99TBBT
28
197PSV Eindhoven
28
PSV Eindhoven
8 2-2-4 22408BBBT
29
531Athletic Club
29
Athletic Club
8 2-2-4 224-58BTHH
30
492Napoli
30
Napoli
8 2-2-4 224-68BHBT
31
400FC Copenhagen
31
FC Copenhagen
8 2-2-4 224-98BHTT
32
194Ajax
32
Ajax
8 2-0-6 206-136BTTB
33
169Eintracht Frankfurt
33
Eintracht Frankfurt
8 1-1-6 116-114BBBB
34
560Slavia Praha
34
Slavia Praha
8 0-3-5 035-143BBBH
35
533Villarreal
35
Villarreal
8 0-1-7 017-131BBBB
36
664Kairat Almaty
36
Kairat Almaty
8 0-1-7 017-151BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278
1. Kylian Mbappé
Real Madrid
9 3 13
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138787
2. A. Gordon
Newcastle
12 5 10
🎂 Ngày sinh: 24/02/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
184
3. H. Kane
Bayern München
9 3 10
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1100
4. E. Haaland
Manchester City
10 1 8
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
6009
5. J. Álvarez
Atletico Madrid
11 2 8
🎂 Ngày sinh: 31/01/2000 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2780
6. V. Osimhen
Galatasaray
10 3 7
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
483
7. K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
11 0 7
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127769
8. Gabriel Martinelli
Arsenal
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15704
9. K. Høgh
Bodo/Glimt
14 0 6
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
10. H. Barnes
Newcastle
12 0 6
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128384
11. Vitinha
Paris Saint Germain
12 1 6
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
340626
12. Fermín
Barcelona
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
13. J. Hauge
Bodo/Glimt
14 0 6
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
7398
14. B. Varga
Ferencvarosi TC
6 1 6
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8492
15. A. Sørloth
Atletico Madrid
11 0 5
🎂 Ngày sinh: 05/12/1995 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
454968
16. C. Durán
Qarabag
10 0 5
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138835
17. F. Balogun
Monaco
10 0 5
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
909
18. M. Rashford
Barcelona
9 0 5
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47291
19. Gorka Guruzeta
Athletic Club
7 0 5
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
762
20. Vinícius Júnior
Real Madrid
12 1 5
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Champions League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
13 5
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9
2. A. Hakimi
Paris Saint Germain
9 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19617
3. M. Olise
Bayern München
9 5
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
4. J. Hauge
Bodo/Glimt
14 5
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18946
5. M. Elyounoussi
FC Copenhagen
13 4
🎂 Ngày sinh: 04/08/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386828
6. Lamine Yamal
Barcelona
8 4
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1096
7. D. Szoboszlai
Liverpool
10 4
🎂 Ngày sinh: 25/10/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền vệ
78
8. H. Vanaken
Club Brugge KV
14 4
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18778
9. H. Barnes
Newcastle
12 4
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
6009
10. J. Álvarez
Atletico Madrid
11 4
🎂 Ngày sinh: 31/01/2000 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
291964
11. A. Güler
Real Madrid
12 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
39043
12. F. Aursnes
Benfica
14 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
340626
13. Fermín
Barcelona
9 4
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1465
14. P. Aubameyang
Marseille
8 4
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
483
15. K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
11 4
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
756
16. F. Valverde
Real Madrid
11 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
762
17. Vinícius Júnior
Real Madrid
12 4
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
510
18. S. Gnabry
Bayern München
9 4
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15704
19. K. Høgh
Bodo/Glimt
14 3
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
909
20. M. Rashford
Barcelona
9 3
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Alisson
40 Liverpool
2 2 1 1 100%
2. Guglielmo Vicario
47 Tottenham
2 2 1 1 100%
3. Gianluigi Donnarumma
50 Manchester City
2 1 1 0 50%
4. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
2 1 1 0 50%
5. Nick Pope
34 Newcastle
2 1 1 0 50%
6. Philipp Köhn
91 Monaco
2 1 1 0 50%
7. Yann Sommer
505 Inter
2 1 0 1 50%
8. Janis Blaswich
168 Bayer Leverkusen
2 1 1 0 50%
9. Konstantinos Tzolakis
553 Olympiakos Piraeus
2 1 1 0 50%
10. Mattia Perin
496 Juventus
1 1 0 1 100%
11. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 1 1 0 100%
12. Michele Di Gregorio
496 Juventus
1 1 1 0 100%
13. Filip Jørgensen
49 Chelsea
1 1 1 0 100%
14. Manuel Neuer
157 Bayern München
1 1 1 0 100%
15. Kauã Santos
169 Eintracht Frankfurt
2 0 0 0 0%
16. Nikita Haikin
327 Bodo/Glimt
2 0 0 0 0%
17. Rui Silva
228 Sporting CP
2 0 0 0 0%
18. Unai Simón
531 Athletic Club
2 0 0 0 0%
19. Gerónimo Rulli
81 Marseille
2 0 0 0 0%
20. Uğurcan Çakır
645 Galatasaray
2 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2025

# Team MP CS H A %
1
664 Kairat Almaty
16 6 5 1 38%
2
3403 Pafos
14 6 2 4 43%
3
211 Benfica
14 6 3 3 43%
4
42 Arsenal
10 6 3 3 60%
5
47 Tottenham
10 6 4 2 60%
6
400 FC Copenhagen
14 5 3 2 36%
7
168 Bayer Leverkusen
12 5 2 3 42%
8
40 Liverpool
10 5 3 2 50%
9
556 Qarabag
16 4 2 2 25%
10
34 Newcastle
12 4 3 1 33%
11
541 Real Madrid
12 4 2 2 33%
12
91 Monaco
10 4 3 1 40%
13
553 Olympiakos Piraeus
10 4 2 2 40%
14
505 Inter
10 4 1 3 40%
15
569 Club Brugge KV
14 3 2 1 21%
16
499 Atalanta
12 3 1 2 25%
17
645 Galatasaray
12 3 2 1 25%
18
85 Paris Saint Germain
12 3 1 2 25%
19
496 Juventus
10 3 2 1 30%
20
50 Manchester City
10 3 2 1 30%