Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng Quarter-finals (2025/26)
Thứ 4 - 08/04/2026
Thứ 5 - 09/04/2026
Thứ 4 - 15/04/2026
Thứ 5 - 16/04/2026
Kết quả Champions League vòng 0 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal1 Arsenal![]() | 8 | 8-0-0 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | THTT |
| 2 | Bayern München2 Bayern München![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | TTTT |
| 3 | Liverpool3 Liverpool![]() | 8 | 6-0-2 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | TBTT |
| 4 | Tottenham4 Tottenham![]() | 8 | 5-2-1 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | TBTT |
| 5 | Barcelona5 Barcelona![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | THTT |
| 6 | Chelsea6 Chelsea![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | BBTT |
| 7 | Sporting CP7 Sporting CP![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | TBTT |
| 8 | Manchester City8 Manchester City![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | BBTB |
| 9 | Real Madrid9 Real Madrid![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | TTTT |
| 10 | Inter10 Inter![]() | 8 | 5-0-3 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | BBTB |
| 11 | Paris Saint Germain11 Paris Saint Germain![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | TTHT |
| 12 | Newcastle12 Newcastle![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | BHTT |
| 13 | Juventus13 Juventus![]() | 8 | 3-4-1 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | TBHT |
| 14 | Atletico Madrid14 Atletico Madrid![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BTTH |
| 15 | Atalanta15 Atalanta![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | BBTB |
| 16 | Bayer Leverkusen16 Bayer Leverkusen![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHHT |
| 17 | Borussia Dortmund17 Borussia Dortmund![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | BTBB |
| 18 | Olympiakos Piraeus18 Olympiakos Piraeus![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | HBTT |
| 19 | Club Brugge KV19 Club Brugge KV![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BHTT |
| 20 | Galatasaray20 Galatasaray![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | BTBT |
| 21 | Monaco21 Monaco![]() | 8 | 2-4-2 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | HBHB |
| 22 | Qarabag22 Qarabag![]() | 8 | 3-1-4 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | BBBT |
| 23 | Bodo/Glimt23 Bodo/Glimt![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | BTTT |
| 24 | Benfica24 Benfica![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BBTB |
| 25 | Marseille25 Marseille![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | BBTT |
| 26 | Pafos26 Pafos![]() | 8 | 2-3-3 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | TBBH |
| 27 | Union St. Gilloise27 Union St. Gilloise![]() | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | TBBT |
| 28 | PSV Eindhoven28 PSV Eindhoven![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | BBBT |
| 29 | Athletic Club29 Athletic Club![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BTHH |
| 30 | Napoli30 Napoli![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BHBT |
| 31 | FC Copenhagen31 FC Copenhagen![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHTT |
| 32 | Ajax32 Ajax![]() | 8 | 2-0-6 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | BTTB |
| 33 | Eintracht Frankfurt33 Eintracht Frankfurt![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | BBBB |
| 34 | Slavia Praha34 Slavia Praha![]() | 8 | 0-3-5 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | BBBH |
| 35 | Villarreal35 Villarreal![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | BBBB |
| 36 | Kairat Almaty36 Kairat Almaty![]() | 8 | 0-1-7 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Kylian Mbappé
Real Madrid
|
9 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
A. Gordon
Newcastle
|
12 | 5 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/02/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
H. Kane
Bayern München
|
9 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
E. Haaland
Manchester City
|
10 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Álvarez
Atletico Madrid
|
11 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
V. Osimhen
Galatasaray
|
10 | 3 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
|
11 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
9 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
K. Høgh
Bodo/Glimt
|
14 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
H. Barnes
Newcastle
|
12 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
Vitinha
Paris Saint Germain
|
12 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Fermín
Barcelona
|
9 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
14 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
B. Varga
Ferencvarosi TC
|
6 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. Sørloth
Atletico Madrid
|
11 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/12/1995
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
C. Durán
Qarabag
|
10 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
F. Balogun
Monaco
|
10 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
M. Rashford
Barcelona
|
9 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Gorka Guruzeta
Athletic Club
|
7 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Vinícius Júnior
Real Madrid
|
12 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
13 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
A. Hakimi
Paris Saint Germain
|
9 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Olise
Bayern München
|
9 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
14 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
M. Elyounoussi
FC Copenhagen
|
13 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/08/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
Lamine Yamal
Barcelona
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
D. Szoboszlai
Liverpool
|
10 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
H. Vanaken
Club Brugge KV
|
14 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
H. Barnes
Newcastle
|
12 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
J. Álvarez
Atletico Madrid
|
11 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
A. Güler
Real Madrid
|
12 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
F. Aursnes
Benfica
|
14 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Fermín
Barcelona
|
9 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
P. Aubameyang
Marseille
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
|
11 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/02/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
F. Valverde
Real Madrid
|
11 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
Vinícius Júnior
Real Madrid
|
12 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
S. Gnabry
Bayern München
|
9 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
K. Høgh
Bodo/Glimt
|
14 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
M. Rashford
Barcelona
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Alisson
Liverpool
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
2.
Guglielmo Vicario
Tottenham
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
3.
Gianluigi Donnarumma
Manchester City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
4.
Kjell Scherpen
Union St. Gilloise
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
5.
Nick Pope
Newcastle
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
Philipp Köhn
Monaco
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
7.
Yann Sommer
Inter
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
Janis Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
9.
Konstantinos Tzolakis
Olympiakos Piraeus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
10.
Mattia Perin
Juventus
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
11.
Simon Mignolet
Club Brugge KV
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
12.
Michele Di Gregorio
Juventus
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
13.
Filip Jørgensen
Chelsea
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
14.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
15.
Kauã Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Nikita Haikin
Bodo/Glimt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Rui Silva
Sporting CP
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Unai Simón
Athletic Club
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
Gerónimo Rulli
Marseille
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Uğurcan Çakır
Galatasaray
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kairat Almaty
|
16 | 6 | 5 | 1 | 38% |
| 2 |
Pafos
|
14 | 6 | 2 | 4 | 43% |
| 3 |
Benfica
|
14 | 6 | 3 | 3 | 43% |
| 4 |
Arsenal
|
10 | 6 | 3 | 3 | 60% |
| 5 |
Tottenham
|
10 | 6 | 4 | 2 | 60% |
| 6 |
FC Copenhagen
|
14 | 5 | 3 | 2 | 36% |
| 7 |
Bayer Leverkusen
|
12 | 5 | 2 | 3 | 42% |
| 8 |
Liverpool
|
10 | 5 | 3 | 2 | 50% |
| 9 |
Qarabag
|
16 | 4 | 2 | 2 | 25% |
| 10 |
Newcastle
|
12 | 4 | 3 | 1 | 33% |
| 11 |
Real Madrid
|
12 | 4 | 2 | 2 | 33% |
| 12 |
Monaco
|
10 | 4 | 3 | 1 | 40% |
| 13 |
Olympiakos Piraeus
|
10 | 4 | 2 | 2 | 40% |
| 14 |
Inter
|
10 | 4 | 1 | 3 | 40% |
| 15 |
Club Brugge KV
|
14 | 3 | 2 | 1 | 21% |
| 16 |
Atalanta
|
12 | 3 | 1 | 2 | 25% |
| 17 |
Galatasaray
|
12 | 3 | 2 | 1 | 25% |
| 18 |
Paris Saint Germain
|
12 | 3 | 1 | 2 | 25% |
| 19 |
Juventus
|
10 | 3 | 2 | 1 | 30% |
| 20 |
Manchester City
|
10 | 3 | 2 | 1 | 30% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026
Tottenham
Chelsea
Manchester City
Inter
Newcastle
Juventus
Atalanta
Bayer Leverkusen
Borussia Dortmund
Olympiakos Piraeus
Club Brugge KV
Galatasaray
Monaco
Qarabag
Bodo/Glimt
Benfica
Marseille
Pafos
Union St. Gilloise
PSV Eindhoven
Athletic Club
Napoli
FC Copenhagen
Ajax
Eintracht Frankfurt
Slavia Praha
Villarreal
Kairat Almaty