Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)

Lịch thi đấu Bundesliga vòng 22 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
Borussia Dortmund 165 4 : 0 164 FSV Mainz 05
Werder Bremen 162 0 : 3 157 Bayern München
1899 Hoffenheim 167 3 : 0 160 SC Freiburg
Bayer Leverkusen 168 4 : 0 186 FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt 169 3 : 0 163 Borussia Mönchengladbach
Hamburger SV 175 3 : 2 182 Union Berlin
Chủ nhật - 15/02/2026
VfB Stuttgart 172 3 : 1 192 1. FC Köln
FC Augsburg 170 21:30 180 1. FC Heidenheim
RB Leipzig 173 23:30 161 VfL Wolfsburg

Vòng 22 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Borussia Dortmund được đánh giá cao hơn khi gặp FSV Mainz 05, Werder Bremen chạm trán Bayern München, 1899 Hoffenheim đối đầu với SC Freiburg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Bundesliga vòng 22 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
VfB Stuttgart3 : 1
(H1 1 : 0)
1. FC Köln
Thứ 7 - 14/02/2026
Werder Bremen0 : 3
(H1 0 : 2)
Bayern München
1899 Hoffenheim3 : 0
(H1 0 : 0)
SC Freiburg
Bayer Leverkusen4 : 0
(H1 2 : 0)
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt3 : 0
(H1 2 : 0)
Borussia Mönchengladbach
Hamburger SV3 : 2
(H1 2 : 1)
Union Berlin
Borussia Dortmund4 : 0
(H1 3 : 0)
FSV Mainz 05

Bảng xếp hạng Bundesliga 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
157Bayern München
1
Bayern München
22 18-3-1 18316357TTHB
2
165Borussia Dortmund
2
Borussia Dortmund
22 15-6-1 15612751TTTT
3
1671899 Hoffenheim
3
1899 Hoffenheim
22 14-3-5 14351945TBTT
4
172VfB Stuttgart
4
VfB Stuttgart
22 13-3-6 13361242TBTT
5
168Bayer Leverkusen
5
Bayer Leverkusen
21 12-3-6 12361639THTT
6
173RB Leipzig
6
RB Leipzig
21 12-3-6 12361239TBHT
7
169Eintracht Frankfurt
7
Eintracht Frankfurt
22 8-7-7 877-231THBB
8
160SC Freiburg
8
SC Freiburg
22 8-6-8 868-430BTBT
9
175Hamburger SV
9
Hamburger SV
21 6-7-8 678-725TTHH
10
182Union Berlin
10
Union Berlin
22 6-7-9 679-925BHBB
11
1921. FC Köln
11
1. FC Köln
22 6-5-11 6511-623BBTB
12
163Borussia Mönchengladbach
12
Borussia Mönchengladbach
22 5-7-10 5710-1222BHHB
13
170FC Augsburg
13
FC Augsburg
21 6-4-11 6411-1522BTTH
14
164FSV Mainz 05
14
FSV Mainz 05
22 5-6-11 5611-1221BTTT
15
161VfL Wolfsburg
15
VfL Wolfsburg
21 5-4-12 5412-1519BBBH
16
162Werder Bremen
16
Werder Bremen
22 4-7-11 4711-2019BBHB
17
186FC St. Pauli
17
FC St. Pauli
22 4-5-13 4513-1917BTBH
18
1801. FC Heidenheim
18
1. FC Heidenheim
21 3-4-14 3414-2813BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
184
1. H. Kane
Bayern München
21 8 24
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2489
2. L. Díaz
Bayern München
20 0 13
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26475
3. D. Undav
VfB Stuttgart
17 0 11
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21393
4. S. Guirassy
Borussia Dortmund
21 1 11
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
5. M. Olise
Bayern München
21 0 10
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28382
6. H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
20 0 10
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
714
7. N. Amiri
FSV Mainz 05
19 7 9
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
726
8. A. Kramarić
1899 Hoffenheim
21 3 9
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25926
9. J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
10 1 8
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
715
10. C. Baumgartner
RB Leipzig
20 0 8
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
158644
11. M. Beier
Borussia Dortmund
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
432310
12. S. El Mala
1. FC Köln
21 0 7
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
200139
13. M. Amoura
VfL Wolfsburg
18 1 7
🎂 Ngày sinh: 09/05/2000 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
513776
14. Y. Diomande
RB Leipzig
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202501
15. F. Asllani
1899 Hoffenheim
20 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
24854
16. G. Prömel
1899 Hoffenheim
21 0 6
🎂 Ngày sinh: 09/01/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326102
17. Rômulo
RB Leipzig
17 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
984
18. J. Brandt
Borussia Dortmund
17 0 6
🎂 Ngày sinh: 02/05/1996 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15592
19. J. Stage
Werder Bremen
19 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
510
20. S. Gnabry
Bayern München
16 0 6
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19617
1. M. Olise
Bayern München
21 16
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24845
2. J. Ryerson
Borussia Dortmund
20 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2489
3. L. Díaz
Bayern München
20 9
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
45892
4. A. Ilić
Union Berlin
20 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
276670
5. F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
16 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
715
6. C. Baumgartner
RB Leipzig
20 6
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128533
7. J. Leweling
VfB Stuttgart
20 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37153
8. W. Burger
1899 Hoffenheim
18 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2598
9. R. Dōan
Eintracht Frankfurt
21 5
🎂 Ngày sinh: 16/06/1998 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20784
10. F. Honorat
Borussia Mönchengladbach
15 5
🎂 Ngày sinh: 11/08/1996 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
563
11. Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
16 5
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Hậu vệ
387643
12. B. Touré
1899 Hoffenheim
17 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
334914
13. S. Kumbedi
VfL Wolfsburg
14 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
7562
14. R. Schmid
Werder Bremen
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
184
15. H. Kane
Bayern München
21 5
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
502
16. J. Kimmich
Bayern München
17 5
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
510
17. S. Gnabry
Bayern München
16 5
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129791
18. Fábio Silva
Borussia Dortmund
16 5
🎂 Ngày sinh: 19/07/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26475
19. D. Undav
VfB Stuttgart
17 4
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
726
20. A. Kramarić
1899 Hoffenheim
21 4
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025

GK / Team MP CS H A %
1. O. Baumann
167 1899 Hoffenheim
4 2 1 1 50%
2. A. Nubel
172 VfB Stuttgart
3 2 1 1 67%
3. D. Heuer Fernandes
175 Hamburger SV
3 2 1 1 67%
4. N. Vasilj
186 FC St. Pauli
4 1 1 0 25%
5. M. Nicolas
163 Borussia Mönchengladbach
3 1 0 1 33%
6. P. Gulacsi
173 RB Leipzig
3 1 0 1 33%
7. J. Blaswich
168 Bayer Leverkusen
2 1 1 0 50%
8. N. Atubolu
160 SC Freiburg
3 0 0 0 0%
9. D. Ramaj
180 1. FC Heidenheim
3 0 0 0 0%
10. M. Backhaus
162 Werder Bremen
3 0 0 0 0%
11. F. Dahmen
170 FC Augsburg
3 0 0 0 0%
12. D. Batz
164 FSV Mainz 05
3 0 0 0 0%
13. G. Kobel
165 Borussia Dortmund
2 0 0 0 0%
14. M. Schwabe
192 1. FC Köln
2 0 0 0 0%
15. K. Grabara
161 VfL Wolfsburg
2 0 0 0 0%
16. F. Ronnow
182 Union Berlin
2 0 0 0 0%
17. Kaua Santos
169 Eintracht Frankfurt
2 0 0 0 0%
18. M. Flekken
168 Bayer Leverkusen
1 0 0 0 0%
19. J. Urbig
157 Bayern München
1 0 0 0 0%
20. Manuel Neuer
157 Bayern München
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025

# Team MP CS H A %
1
165 Borussia Dortmund
22 11 7 4 50%
2
173 RB Leipzig
21 9 4 5 43%
3
157 Bayern München
21 8 4 4 38%
4
163 Borussia Mönchengladbach
21 8 4 4 38%
5
172 VfB Stuttgart
21 8 5 3 38%
6
175 Hamburger SV
20 6 2 4 30%
7
167 1899 Hoffenheim
21 5 2 3 24%
8
160 SC Freiburg
21 5 2 3 24%
9
168 Bayer Leverkusen
20 5 5 0 25%
10
162 Werder Bremen
21 4 2 2 19%
11
182 Union Berlin
21 4 2 2 19%
12
186 FC St. Pauli
21 3 1 2 14%
13
170 FC Augsburg
21 3 3 0 14%
14
169 Eintracht Frankfurt
21 3 3 0 14%
15
192 1. FC Köln
21 3 1 2 14%
16
164 FSV Mainz 05
22 2 2 0 9%
17
161 VfL Wolfsburg
21 1 0 1 5%
18
180 1. FC Heidenheim
21 0 0 0 0%