Lịch thi đấu La Liga 2025/26 hôm nay & sắp tới
Lịch thi đấu La Liga vòng 1 (2026/27)
Vòng 1 La Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Alaves đối đầu với Getafe, Sevilla được đánh giá cao hơn khi gặp Rayo Vallecano, Racing Santander chạm trán Villarreal, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả La Liga vòng 1 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng La Liga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Athletic Club1 Athletic Club![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Atletico Madrid2 Atletico Madrid![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Osasuna3 Osasuna![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Alaves4 Alaves![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Elche5 Elche![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Barcelona6 Barcelona![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Getafe7 Getafe![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Levante8 Levante![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Malaga 9 Malaga | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Racing Santander 10 Racing Santander | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Celta Vigo11 Celta Vigo![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Deportivo La Coruna 12 Deportivo La Coruna | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Espanyol13 Espanyol![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Rayo Vallecano14 Rayo Vallecano![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Real Betis15 Real Betis![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Real Madrid16 Real Madrid![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Real Sociedad17 Real Sociedad![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Sevilla18 Sevilla![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Valencia19 Valencia![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Villarreal20 Villarreal![]() | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Top ghi bàn La Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Kylian Mbappé
Real Madrid
|
31 | 8 | 25 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
V. Muriqi
Mallorca
|
37 | 5 | 23 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/1994
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
A. Budimir
Osasuna
|
37 | 6 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/07/1991
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
Lamine Yamal
Barcelona
|
28 | 3 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Ferran Torres
Barcelona
|
33 | 0 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Vinícius Júnior
Real Madrid
|
36 | 4 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/07/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Mikel Oyarzabal
Real Sociedad
|
34 | 7 | 15 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/04/1997
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
R. Lewandowski
Barcelona
|
31 | 1 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/08/1988
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
Toni Martínez
Alaves
|
37 | 1 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/06/1997
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Borja Iglesias
Celta Vigo
|
35 | 4 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/1993
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
G. Mikautadze
Villarreal
|
32 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
A. Sørloth
Atletico Madrid
|
35 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/12/1995
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
Raphinha
Barcelona
|
22 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
L. Boyé
Alaves
|
29 | 3 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/02/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Carlos Espí
Levante
|
25 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/07/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
C. Hernández
Real Betis
|
32 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/1999
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Jorge de Frutos
Rayo Vallecano
|
36 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
A. Ezzalzouli
Real Betis
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/12/2001
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
Gorka Guruzeta
Athletic Club
|
35 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/09/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Alberto Moleiro
Villarreal
|
37 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/09/2003
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo La Liga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Lamine Yamal
Barcelona
|
28 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
Luis Milla
Getafe
|
37 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
A. Güler
Real Madrid
|
33 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Fermín
Barcelona
|
30 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
Pedri
Barcelona
|
29 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Dani Olmo
Barcelona
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/05/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
A. Ezzalzouli
Real Betis
|
29 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/12/2001
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
N. Pépé
Villarreal
|
36 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/05/1995
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
F. Valverde
Real Madrid
|
33 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Rashford
Barcelona
|
32 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/1997
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
G. Mikautadze
Villarreal
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/10/2000
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Javi Guerra
Valencia
|
36 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Luis Rioja
Valencia
|
37 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
R. Vargas
Sevilla
|
24 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
G. Simeone
Atletico Madrid
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
Pablo Fornals
Real Betis
|
37 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/1996
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
Santi Comesaña
Villarreal
|
34 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
I. Williams
Athletic Club
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
Antony
Real Betis
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
Javi Rueda
Celta Vigo
|
26 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – La Liga 2026
Đội giữ sạch lưới – La Liga 2026
Lịch thi đấu La Liga mùa giải 2025/26 được cập nhật liên tục theo từng vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng theo dõi lịch thi đấu bóng đá Tây Ban Nha một cách nhanh chóng và chính xác. Các trận đấu La Liga thường diễn ra vào cuối tuần (thứ Bảy, Chủ Nhật), quy tụ những câu lạc bộ hàng đầu như Real Madrid, Barcelona, Atletico Madrid, Sevilla hay Real Sociedad.
Trang này cung cấp đầy đủ lịch thi đấu, kết quả La Liga, bảng xếp hạng La Liga, cùng các thống kê quan trọng như vua phá lưới, kiến tạo và sạch lưới, phản ánh toàn diện cục diện giải đấu sau mỗi vòng.
Giải thích LTĐ, KQ và BXH bóng đá Tây Ban Nha theo từng vòng
Người dùng có thể xem lịch thi đấu La Liga theo vòng, đồng thời theo dõi kết quả các trận đấu đã diễn ra. Mỗi vòng đấu đều ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc đua vô địch, nhóm dự cúp châu Âu và cuộc chiến trụ hạng của các đội bóng tại giải vô địch quốc gia Tây Ban Nha.
Các trận đấu tâm điểm giữa những đội bóng lớn luôn thu hút sự quan tâm đặc biệt của người hâm mộ bóng đá Tây Ban Nha.
Bảng xếp hạng La Liga cập nhật sau mỗi vòng đấu
Bảng xếp hạng La Liga được cập nhật ngay sau khi các trận đấu kết thúc trong lịch thi đấu La Liga, dựa trên số điểm, hiệu số bàn thắng bại và thành tích đối đầu. Thứ hạng trên BXH phản ánh chính xác phong độ, vị trí và khả năng cạnh tranh của từng câu lạc bộ bóng đá Tây Ban Nha sau mỗi vòng đấu.
Bảng xếp hạng cũng cho thấy rõ:
-
Nhóm đua vô địch
-
Nhóm cạnh tranh suất dự cúp châu Âu
-
Nhóm đội nằm trong khu vực xuống hạng
Vua phá lưới, kiến tạo và thống kê sạch lưới La Liga
Bên cạnh lịch thi đấu và kết quả, trang còn tổng hợp các thống kê cá nhân nổi bật của mùa giải:
-
Danh sách vua phá lưới La Liga
-
Top cầu thủ kiến tạo La Liga
-
Thống kê số trận sạch lưới
Những dữ liệu này giúp người hâm mộ đánh giá phong độ của cầu thủ cũng như sức mạnh tấn công và phòng ngự của các đội bóng Tây Ban Nha.
Đôi nét về giải La Liga cho người mới theo dõi
La Liga (tên đầy đủ: Campeonato Nacional de Liga de Primera División) là giải bóng đá cao nhất trong hệ thống các giải chuyên nghiệp của Tây Ban Nha. Giải đấu có 20 câu lạc bộ tham dự, thi đấu theo thể thức vòng tròn hai lượt (sân nhà – sân khách).
Mỗi mùa giải La Liga có:
-
38 vòng đấu
-
380 trận đấu
-
Cách tính điểm: thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm
Khi các đội bằng điểm nhau, thứ hạng sẽ được xác định dựa trên thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng và số bàn ghi được.
Suất dự cúp châu Âu và xuống hạng tại La Liga
Kết thúc mùa giải, thứ hạng trên bảng xếp hạng La Liga sẽ quyết định:
-
Top 4: Giành vé dự UEFA Champions League
-
Hạng 5–6: Tham dự UEFA Europa League
-
3 đội xếp cuối bảng: Xuống hạng Segunda División
Chính vì vậy, từng vòng đấu trong lịch thi đấu La Liga đều mang ý nghĩa quan trọng đối với mọi đội bóng.
Lịch sử và các đội vô địch La Liga
Trong lịch sử giải đấu, chỉ có 9 câu lạc bộ từng vô địch La Liga, nổi bật nhất là:
-
Real Madrid – 34 lần vô địch
-
Barcelona – 25 lần vô địch
Cuộc cạnh tranh giữa các đội bóng lớn đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho giải vô địch quốc gia Tây Ban Nha trong nhiều thập kỷ qua.
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026