Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 38 (2025/26)

Thứ 7 - 23/05/2026
Fiorentina 502 1 : 1 499 Atalanta
Bologna 500 3 : 3 505 Inter
Chủ nhật - 24/05/2026
Lazio 487 2 : 1 801 Pisa
Parma 523 1 : 0 488 Sassuolo
Napoli 492 1 : 0 494 Udinese
Thứ 2 - 25/05/2026
AC Milan 489 1 : 2 490 Cagliari
Torino 503 2 : 2 496 Juventus
Verona 504 0 : 2 497 AS Roma
Cremonese 520 1 : 4 895 Como
Lecce 867 1 : 0 495 Genoa

Vòng 38 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Fiorentina đối đầu với Atalanta, Bologna được đánh giá cao hơn khi gặp Inter, Lazio chạm trán Pisa, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 38 (2025)

Thứ 2 - 25/05/2026
AC Milan1 : 2
(H1 1 : 1)
Cagliari
Torino2 : 2
(H1 0 : 1)
Juventus
Verona0 : 2
(H1 0 : 0)
AS Roma
Cremonese1 : 4
(H1 0 : 1)
Como
Lecce1 : 0
(H1 1 : 0)
Genoa
Chủ nhật - 24/05/2026
Napoli1 : 0
(H1 1 : 0)
Udinese
Parma1 : 0
(H1 0 : 0)
Sassuolo
Lazio2 : 1
(H1 2 : 1)
Pisa
Thứ 7 - 23/05/2026
Bologna3 : 3
(H1 2 : 1)
Inter
Fiorentina1 : 1
(H1 1 : 0)
Atalanta

Bảng xếp hạng Serie A 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
38 27-6-5 27655487HHTT
2
492Napoli
2
Napoli
38 23-7-8 23782276TTBH
3
497AS Roma
3
AS Roma
38 23-4-11 234112873TTTT
4
895Como
4
Como
38 20-11-7 201173671TTTH
5
489AC Milan
5
AC Milan
38 20-10-8 201081870BTBB
6
496Juventus
6
Juventus
38 19-12-7 191272769HBTH
7
499Atalanta
7
Atalanta
38 15-14-9 151491559HBTH
8
500Bologna
8
Bologna
38 16-8-14 16814356HTTH
9
487Lazio
9
Lazio
38 14-12-12 141212154TBBT
10
494Udinese
10
Udinese
38 14-8-16 14816-350BBTT
11
488Sassuolo
11
Sassuolo
38 14-7-17 14717-449BBBT
12
503Torino
12
Torino
38 12-9-17 12917-1945HBTB
13
523Parma
13
Parma
38 11-12-15 111215-1845TBBB
14
490Cagliari
14
Cagliari
38 11-10-17 111017-1343TTBH
15
502Fiorentina
15
Fiorentina
38 9-15-14 91514-942HTHB
16
495Genoa
16
Genoa
38 10-11-17 101117-1041BBHH
17
867Lecce
17
Lecce
38 10-8-20 10820-2238TTBT
18
520Cremonese
18
Cremonese
38 8-10-20 81020-2534BTTB
19
504Hellas Verona
19
Hellas Verona
38 3-12-23 31223-3621BHBH
20
801Pisa
20
Pisa
38 2-12-24 21224-4518BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
217
1. Lautaro Martínez
Inter
30 0 17
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
2. M. Thuram
Inter
29 0 13
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
3. T. Douvikas
Como
37 1 13
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
249
4. D. Malen
AS Roma
17 3 13
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350037
5. N. Paz
Como
35 0 12
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
288006
6. R. Højlund
Napoli
32 1 11
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30414
7. G. Simeone
Torino
31 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
8. N. Krstović
Atalanta
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30488
9. R. Orsolini
Bologna
35 4 10
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30544
10. G. Scamacca
Atalanta
24 2 10
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
903
11. S. McTominay
Napoli
32 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
12. K. Yıldız
Juventus
36 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19185
13. K. Davis
Udinese
29 4 10
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
14. H. Çalhanoğlu
Inter
22 4 9
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
31094
15. A. Pinamonti
Sassuolo
35 0 9
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31436
16. F. Bonazzoli
Cremonese
34 2 9
🎂 Ngày sinh: 21/05/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22236
17. Rafael Leão
AC Milan
28 2 9
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17
18. C. Pulišić
AC Milan
29 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
30537
19. D. Berardi
Sassuolo
25 2 8
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
292172
20. Mateo Pellegrino
Parma
36 1 8
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
31010
1. F. Dimarco
Inter
35 16
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2215
2. A. Laurienté
Sassuolo
37 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
443162
3. Jesús Rodríguez
Como
30 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30558
4. N. Barella
Inter
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21509
5. M. Thuram
Inter
29 6
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
786
6. N. Zaniolo
Udinese
32 6
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350037
7. N. Paz
Como
35 6
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
8. K. Yıldız
Juventus
36 6
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
217
9. Lautaro Martínez
Inter
30 6
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
10. N. Krstović
Atalanta
33 5
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288006
11. R. Højlund
Napoli
32 5
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25914
12. Aarón Martín
Genoa
32 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
323936
13. M. Soulé
AS Roma
32 5
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
659
14. M. Caqueret
Como
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
147859
15. C. De Ketelaere
Atalanta
31 5
🎂 Ngày sinh: 10/03/2001 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
415
16. W. McKennie
Juventus
35 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
215
17. S. Esposito
Cagliari
35 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
219
18. M. Politano
Napoli
33 5
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31211
19. J. Vandeputte
Cremonese
31 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19185
20. K. Davis
Udinese
29 4
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jean Butez
895 Como
3 3 2 1 100%
2. Y. Sommer
505 Inter
3 2 0 2 67%
3. Marco Carnesecchi
499 Atalanta
2 2 1 1 100%
4. Mike Maignan
489 AC Milan
2 2 1 1 100%
5. E. Corvi
523 Parma
3 1 1 0 33%
6. Emil Audero
520 Cremonese
3 1 1 0 33%
7. Alberto Paleari
503 Torino
3 1 1 0 33%
8. A. Muric
488 Sassuolo
3 1 1 0 33%
9. M. Okoye
494 Udinese
3 1 1 0 33%
10. Simone Perilli
504 Verona
2 1 0 1 50%
11. Michele Di Gregorio
496 Juventus
2 1 1 0 50%
12. Mile Svilar
497 AS Roma
2 1 0 1 50%
13. N. Leali
495 Genoa
1 1 0 1 100%
14. V. Milinkovic-Savic
492 Napoli
1 1 1 0 100%
15. D. de Gea
502 Fiorentina
3 0 0 0 0%
16. Wladimiro Falcone
867 Lecce
2 0 0 0 0%
17. Simone Scuffet
801 Pisa
2 0 0 0 0%
18. Alex Meret
492 Napoli
2 0 0 0 0%
19. F. Ravaglia
500 Bologna
2 0 0 0 0%
20. Justin Bijlow
495 Genoa
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025

# Team MP CS H A %
1
895 Como
38 19 10 9 50%
2
505 Inter
38 18 8 10 47%
3
497 AS Roma
38 18 11 7 47%
4
496 Juventus
38 16 8 8 42%
5
487 Lazio
38 15 6 9 39%
6
492 Napoli
38 15 7 8 39%
7
489 AC Milan
38 15 7 8 39%
8
523 Parma
38 13 5 8 34%
9
499 Atalanta
38 13 7 6 34%
10
500 Bologna
38 12 7 5 32%
11
503 Torino
38 12 5 7 32%
12
520 Cremonese
38 11 6 5 29%
13
494 Udinese
38 11 6 5 29%
14
502 Fiorentina
38 10 6 4 26%
15
867 Lecce
38 10 5 5 26%
16
495 Genoa
38 9 4 5 24%
17
490 Cagliari
38 8 6 2 21%
18
488 Sassuolo
38 8 4 4 21%
19
504 Verona
38 6 3 3 16%
20
801 Pisa
38 5 4 1 13%