Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 22/08/2026
Marseille 81 01:45 95 Strasbourg
Lens 116 22:15 108 Auxerre
Chủ nhật - 23/08/2026
Nice 84 01:45 97 Lorient
Toulouse 96 01:45 80 Lyon
Estac Troyes 01:45 114 Paris FC
Le Mans 01:45 106 Stade Brestois 29
Angers 77 20:00 79 Lille
Le Havre 111 22:15 91 Monaco
Thứ 2 - 24/08/2026
Paris Saint Germain 85 01:45 94 Rennes
Thứ 7 - 21/11/2026
Lille 79 23:00 80 Lyon
Marseille 81 23:00 Le Mans
Nice 84 23:00 85 Paris Saint Germain
Monaco 91 23:00 108 Auxerre
Strasbourg 95 23:00 106 Stade Brestois 29
Lorient 97 23:00 94 Rennes
Estac Troyes 23:00 111 Le Havre
Paris FC 114 23:00 77 Angers
Lens 116 23:00 96 Toulouse
Thứ 7 - 20/02/2027
Angers 77 23:00 114 Paris FC
Lille 79 23:00 97 Lorient
Nice 84 23:00 108 Auxerre
Paris Saint Germain 85 23:00 106 Stade Brestois 29
Monaco 91 23:00 Le Mans
Rennes 94 23:00 96 Toulouse
Strasbourg 95 23:00 81 Marseille
Le Havre 111 23:00 80 Lyon
Lens 116 23:00 Estac Troyes
Thứ 7 - 08/05/2027
Angers 77 22:00 96 Toulouse
Nice 84 22:00 81 Marseille
Rennes 94 22:00 111 Le Havre
Lorient 97 22:00 95 Strasbourg
Stade Brestois 29 106 22:00 108 Auxerre
Paris FC 114 22:00 79 Lille
Lens 116 22:00 91 Monaco
Le Mans 22:00 Estac Troyes
Thứ 2 - 10/05/2027
Lyon 80 01:45 85 Paris Saint Germain

Vòng 1 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Marseille chạm trán Strasbourg, Lens được đánh giá cao hơn khi gặp Auxerre, Nice đối đầu với Lorient, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ligue 1 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
108Auxerre
1
Auxerre
0 0-0-0 00000
2
77Angers
2
Angers
0 0-0-0 00000
3
91Monaco
3
Monaco
0 0-0-0 00000
4
106Stade Brestois 29
4
Stade Brestois 29
0 0-0-0 00000
5
97Lorient
5
Lorient
0 0-0-0 00000
6
111Le Havre
6
Le Havre
0 0-0-0 00000
7
Le Mans
7
Le Mans
0 0-0-0 00000
8
79Lille
8
Lille
0 0-0-0 00000
9
84Nice
9
Nice
0 0-0-0 00000
10
80Lyon
10
Lyon
0 0-0-0 00000
11
81Marseille
11
Marseille
0 0-0-0 00000
12
114Paris FC
12
Paris FC
0 0-0-0 00000
13
85Paris Saint Germain
13
Paris Saint Germain
0 0-0-0 00000
14
116Lens
14
Lens
0 0-0-0 00000
15
94Rennes
15
Rennes
0 0-0-0 00000
16
95Strasbourg
16
Strasbourg
0 0-0-0 00000
17
96Toulouse
17
Toulouse
0 0-0-0 00000
18
Estac Troyes
18
Estac Troyes
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
163004
1. E. Lepaul
Rennes
32 3 20
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
390742
2. J. Panichelli
Strasbourg
27 5 16
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
3. M. Greenwood
Marseille
32 4 16
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138835
4. F. Balogun
Monaco
30 3 13
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
5. O. Édouard
Lens
29 1 12
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21715
6. W. Saïd
Lens
29 1 12
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
7. L. Sinayoko
Auxerre
32 3 12
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
8. C. Tolisso
Lyon
30 2 11
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
66387
9. P. Šulc
Lyon
27 0 11
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
135775
10. Ansu Fati
Monaco
25 3 11
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161904
11. B. Barcola
Paris Saint Germain
29 0 11
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
12. F. Thauvin
Lens
33 2 11
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
13. O. Dembélé
Paris Saint Germain
22 2 10
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284072
14. B. Dieng
Lorient
22 1 10
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
276662
15. P. Pagis
Lorient
28 2 10
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
16. P. Aubameyang
Marseille
30 0 10
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359386
17. M. Godo
Strasbourg
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
18. I. Kebbal
Paris FC
29 3 9
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
421
19. B. Embolo
Rennes
31 0 9
🎂 Ngày sinh: 14/02/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
20. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
32 6 9
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
22261
1. A. Thomasson
Lens
32 9
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
2. L. Ajorque
Stade Brestois 29
32 9
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
377122
3. Endrick
Lyon
16 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
345388
4. Afonso Moreira
Lyon
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20525
5. M. Udol
Lens
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20529
6. G. Hein
Metz
29 7
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128384
7. Vitinha
Paris Saint Germain
29 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
897
8. M. Greenwood
Marseille
32 7
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
9. O. Dembélé
Paris Saint Germain
22 7
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
70747
10. J. Enciso
Strasbourg
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
274300
11. M. Akliouche
Monaco
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1922
12. F. Thauvin
Lens
33 6
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25008
13. J. Clauss
Nice
32 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
15286
14. Mousa Tamari
Rennes
33 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
335056
15. Diego Moreira
Strasbourg
27 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
402386
16. K. Kouassi
Lorient
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161747
17. G. Doué
Strasbourg
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
362741
18. S. Hidalgo
Toulouse
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1465
19. P. Aubameyang
Marseille
30 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
20. E. Lepaul
Rennes
32 5
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026