Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)

Lịch thi đấu Eredivisie vòng 23 (2025/26)

Thứ 7 - 14/02/2026
FC Volendam 416 2 : 1 197 PSV Eindhoven
Heracles 206 0 : 1 203 NAC Breda
Chủ nhật - 15/02/2026
Excelsior 196 1 : 2 201 AZ Alkmaar
Ajax 194 4 : 1 205 Fortuna Sittard
Groningen 202 1 : 2 207 Utrecht
Feyenoord 209 1 : 0 410 GO Ahead Eagles
Heerenveen 210 4 : 2 193 PEC Zwolle
Telstar 427 1 : 1 415 Twente
Thứ 4 - 18/02/2026
Sparta Rotterdam 426 02:00 413 NEC Nijmegen

Vòng 23 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. FC Volendam đối đầu với PSV Eindhoven, Heracles bước vào trận cầu 6 điểm với NAC Breda, Excelsior được đánh giá cao hơn khi gặp AZ Alkmaar, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Eredivisie vòng 23 (2025)

Chủ nhật - 15/02/2026
Heerenveen4 : 2
(H1 1 : 2)
PEC Zwolle
Telstar1 : 1
(H1 1 : 0)
Twente
Feyenoord1 : 0
(H1 0 : 0)
GO Ahead Eagles
Groningen1 : 2
(H1 0 : 0)
Utrecht
Ajax4 : 1
(H1 3 : 1)
Fortuna Sittard
Excelsior1 : 2
(H1 1 : 0)
AZ Alkmaar
Thứ 7 - 14/02/2026
Heracles0 : 1
(H1 0 : 0)
NAC Breda
FC Volendam2 : 1
(H1 0 : 0)
PSV Eindhoven

Bảng xếp hạng Eredivisie 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
197PSV Eindhoven
1
PSV Eindhoven
23 19-2-2 19223959BTTH
2
209Feyenoord
2
Feyenoord
23 14-3-6 14362145TTBT
3
194Ajax
3
Ajax
23 11-9-3 11931642THHT
4
413NEC Nijmegen
4
NEC Nijmegen
22 12-5-5 12551941BTTT
5
426Sparta Rotterdam
5
Sparta Rotterdam
22 11-3-8 1138-736HTTT
6
201AZ Alkmaar
6
AZ Alkmaar
23 10-6-7 1067236THBT
7
415Twente
7
Twente
23 8-11-4 81141235HTHH
8
210Heerenveen
8
Heerenveen
23 8-7-8 878031TTBH
9
202Groningen
9
Groningen
23 9-4-10 9410031BBBB
10
207Utrecht
10
Utrecht
23 8-6-9 869530TTBH
11
205Fortuna Sittard
11
Fortuna Sittard
23 7-5-11 7511-826BHBT
12
196Excelsior
12
Excelsior
23 7-5-11 7511-1426BTHH
13
193PEC Zwolle
13
PEC Zwolle
23 7-5-11 7511-1626BBTB
14
416FC Volendam
14
FC Volendam
23 6-6-11 6611-1224TTHB
15
410GO Ahead Eagles
15
GO Ahead Eagles
23 4-11-8 4118-623BBHH
16
203NAC Breda
16
NAC Breda
23 4-7-12 4712-1219TBHH
17
427Telstar
17
Telstar
23 3-9-11 3911-1218HHBB
18
206Heracles
18
Heracles
23 5-2-16 5216-2717BBTB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
72155
1. A. Ueda
Feyenoord
20 0 18
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36905
2. G. Til
PSV Eindhoven
22 0 12
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
149551
3. T. Parrott
AZ Alkmaar
18 2 12
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340153
4. M. Godts
Ajax
21 0 12
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161897
5. I. Saibari
PSV Eindhoven
19 1 11
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36985
6. J. Hornkamp
Heracles
14 1 10
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
38780
7. K. Kostons
PEC Zwolle
22 0 10
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39100
8. T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
22 3 10
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48390
9. R. van Wolfswinkel
Twente
21 6 8
🎂 Ngày sinh: 27/01/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
281662
10. J. Trenskow
Heerenveen
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37749
11. J. Veerman
PSV Eindhoven
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
73868
12. R. Pepi
PSV Eindhoven
15 1 8
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162762
13. M. Suray
GO Ahead Eagles
20 0 8
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38132
14. K. Sierhuis
Fortuna Sittard
20 0 8
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33289
15. Koki Ogawa
NEC Nijmegen
19 1 7
🎂 Ngày sinh: 08/08/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37134
16. B. Linssen
NEC Nijmegen
20 0 7
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37784
17. S. Steijn
Feyenoord
18 1 7
🎂 Ngày sinh: 12/11/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
422572
18. K. Shiogai
NEC Nijmegen
12 0 7
🎂 Ngày sinh: 26/03/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272726
19. D. Rots
Twente
22 0 6
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326067
20. A. Hadj-Moussa
Feyenoord
19 0 6
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Eredivisie 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
37749
1. J. Veerman
PSV Eindhoven
22 11
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127803
2. S. El Karouani
Utrecht
21 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
340153
3. M. Godts
Ajax
21 8
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
233
4. Mauro Júnior
PSV Eindhoven
19 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37134
5. B. Linssen
NEC Nijmegen
20 7
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
207
6. I. Perišić
PSV Eindhoven
20 7
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43036
7. D. Man
PSV Eindhoven
17 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
360032
8. B. Önal
NEC Nijmegen
19 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
38123
9. A. Hrustić
Heracles
21 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
236
10. M. Ihattaren
Fortuna Sittard
20 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37647
11. K. de Rooij
PEC Zwolle
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37438
12. S. Mijnans
AZ Alkmaar
19 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19065
13. Ivo Pinto
Fortuna Sittard
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
38780
14. K. Kostons
PEC Zwolle
22 5
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
314266
15. L. Valente
Feyenoord
21 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
291505
16. S. Resink
Groningen
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
50120
17. T. Chery
NEC Nijmegen
21 5
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền vệ
329715
18. O. Gloukh
Ajax
22 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161897
19. I. Saibari
PSV Eindhoven
19 4
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326067
20. A. Hadj-Moussa
Feyenoord
19 4
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jeroen Zoet
201 AZ Alkmaar
3 1 0 1 33%
2. V. Jaros
194 Ajax
3 1 1 0 33%
3. E. Vaessen
202 Groningen
2 1 0 1 50%
4. J. Drommel
426 Sparta Rotterdam
2 1 0 1 50%
5. M. Kovar
197 PSV Eindhoven
1 1 1 0 100%
6. L. Unnerstall
415 Twente
1 1 0 1 100%
7. T. Wellenreuther
209 Feyenoord
3 0 0 0 0%
8. K. van Oevelen
416 FC Volendam
3 0 0 0 0%
9. V. Barkas
207 Utrecht
3 0 0 0 0%
10. T. Jansink
206 Heracles
2 0 0 0 0%
11. Stijn van Gassel
196 Excelsior
2 0 0 0 0%
12. M. Branderhorst
205 Fortuna Sittard
2 0 0 0 0%
13. J. De Busser
410 GO Ahead Eagles
2 0 0 0 0%
14. B. Klaverboer
210 Heerenveen
2 0 0 0 0%
15. R. Koeman
427 Telstar
1 0 0 0 0%
16. G. Crettaz
413 NEC Nijmegen
1 0 0 0 0%
17. R. Pasveer
206 Heracles
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025

# Team MP CS H A %
1
426 Sparta Rotterdam
22 9 4 5 41%
2
209 Feyenoord
23 8 4 4 35%
3
202 Groningen
23 7 4 3 30%
4
197 PSV Eindhoven
23 6 2 4 26%
5
415 Twente
23 6 5 1 26%
6
201 AZ Alkmaar
23 5 1 4 22%
7
196 Excelsior
23 5 3 2 22%
8
194 Ajax
23 5 5 0 22%
9
193 PEC Zwolle
23 4 3 1 17%
10
410 GO Ahead Eagles
23 3 2 1 13%
11
207 Utrecht
23 3 2 1 13%
12
205 Fortuna Sittard
23 3 3 0 13%
13
203 NAC Breda
23 3 1 2 13%
14
427 Telstar
23 3 0 3 13%
15
413 NEC Nijmegen
22 3 3 0 14%
16
210 Heerenveen
23 2 0 2 9%
17
206 Heracles
23 1 1 0 4%
18
416 FC Volendam
23 1 1 0 4%