Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 41 (2025/26)
Thứ 2 - 06/04/2026
Thứ 3 - 07/04/2026
Thứ 4 - 08/04/2026
Vòng 41 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Portsmouth đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Oxford United, Millwall chạm trán Norwich, Watford được đánh giá cao hơn khi gặp Charlton, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 41 (2025)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Championship 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry1 Coventry![]() | 39 | 24-8-7 | 24 | 8 | 7 | 41 | 80 | TBTT |
| 2 | Millwall2 Millwall![]() | 40 | 21-9-10 | 21 | 9 | 10 | 10 | 72 | THBT |
| 3 | Middlesbrough3 Middlesbrough![]() | 40 | 20-11-9 | 20 | 11 | 9 | 21 | 71 | BHHB |
| 4 | Ipswich4 Ipswich![]() | 38 | 19-12-7 | 19 | 12 | 7 | 28 | 69 | HTHH |
| 5 | Hull City5 Hull City![]() | 40 | 20-7-13 | 20 | 7 | 13 | 5 | 67 | HTBT |
| 6 | Wrexham6 Wrexham![]() | 40 | 17-13-10 | 17 | 13 | 10 | 9 | 64 | HTBT |
| 7 | Southampton7 Southampton![]() | 39 | 17-12-10 | 17 | 12 | 10 | 15 | 63 | TTTH |
| 8 | Derby8 Derby![]() | 39 | 17-9-13 | 17 | 9 | 13 | 8 | 60 | TTBT |
| 9 | Watford9 Watford![]() | 40 | 14-15-11 | 14 | 15 | 11 | 4 | 57 | BHTB |
| 10 | Norwich10 Norwich![]() | 40 | 16-7-17 | 16 | 7 | 17 | 6 | 55 | HTBT |
| 11 | Bristol City11 Bristol City![]() | 40 | 15-9-16 | 15 | 9 | 16 | 0 | 54 | TBHB |
| 12 | Birmingham12 Birmingham![]() | 40 | 14-12-14 | 14 | 12 | 14 | -1 | 54 | BBHT |
| 13 | QPR13 QPR![]() | 40 | 15-9-16 | 15 | 9 | 16 | -6 | 54 | TTTB |
| 14 | Sheffield Utd14 Sheffield Utd![]() | 40 | 16-5-19 | 16 | 5 | 19 | 1 | 53 | HBHB |
| 15 | Stoke City15 Stoke City![]() | 40 | 14-10-16 | 14 | 10 | 16 | 3 | 52 | TBTH |
| 16 | Preston16 Preston![]() | 40 | 13-13-14 | 13 | 13 | 14 | -5 | 52 | HTBB |
| 17 | Swansea17 Swansea![]() | 40 | 15-7-18 | 15 | 7 | 18 | -6 | 52 | HBBT |
| 18 | Charlton18 Charlton![]() | 40 | 12-12-16 | 12 | 12 | 16 | -11 | 48 | BBHT |
| 19 | Blackburn19 Blackburn![]() | 40 | 11-11-18 | 11 | 11 | 18 | -13 | 44 | THTB |
| 20 | West Brom20 West Brom![]() | 40 | 11-11-18 | 11 | 11 | 18 | -14 | 44 | HTTH |
| 21 | Leicester21 Leicester![]() | 40 | 12-12-16 | 12 | 12 | 16 | -8 | 42 | HHBT |
| 22 | Portsmouth22 Portsmouth![]() | 39 | 10-11-18 | 10 | 11 | 18 | -17 | 41 | HBBB |
| 23 | Oxford United23 Oxford United![]() | 40 | 9-13-18 | 9 | 13 | 18 | -15 | 40 | HBHT |
| 24 | Sheffield Wednesday24 Sheffield Wednesday![]() | 40 | 1-10-29 | 1 | 10 | 29 | -55 | -5 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Z. Vipotnik
Swansea
|
37 | 0 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
H. Wright
Coventry
|
33 | 2 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
J. Clarke
Ipswich
|
37 | 5 | 14 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
J. Gelhardt
Hull City
|
32 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
O. McBurnie
Hull City
|
30 | 2 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
B. Thomas-Asante
Coventry
|
27 | 1 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
A. Armstrong
Southampton
|
29 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
K. Moore
Wrexham
|
32 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
36 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
S. Twine
Bristol City
|
38 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
E. Simms
Coventry
|
36 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
P. Agyemang
Derby
|
35 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
J. Windass
Wrexham
|
34 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
M. Ducksch
Birmingham
|
30 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1994
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
J. James
Leicester
|
29 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
C. Morris
Derby
|
24 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
S. Thomas
Stoke City
|
38 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
R. Burrell
QPR
|
26 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
J. Makama
Norwich
|
28 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
A. Fatawu
Leicester
|
38 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Championship 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
G. Hamer
Sheffield Utd
|
30 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Tymon
Swansea
|
38 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Johnston
West Brom
|
34 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
S. Thomas
Stoke City
|
38 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
R. Giles
Hull City
|
28 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
I. Louza
Watford
|
35 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Léo Scienza
Southampton
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
C. O'Hare
Sheffield Utd
|
39 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
J. Ward
Derby
|
31 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
O. Azeez
Millwall
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
M. Núñez
Ipswich
|
28 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
M. van Ewijk
Coventry
|
37 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
A. Fatawu
Leicester
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
O. McBurnie
Hull City
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
H. Hackney
Middlesbrough
|
38 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
R. Morishita
Blackburn
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
S. Twine
Bristol City
|
38 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
A. Mehmeti
Bristol City
|
28 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Albania
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
M. Whittaker
Middlesbrough
|
36 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
J. Stansfield
Birmingham
|
37 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
I. Pandur
Hull City
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
|
2.
J. Cumming
Oxford United
|
5 | 2 | 2 | 0 | 40% |
|
3.
N. Schmid
Portsmouth
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
4.
J. Walsh
QPR
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
|
5.
M. Crocombe
Millwall
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
6.
C. Walton
Ipswich
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
|
7.
R. Vitek
Bristol City
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
8.
Solomon Brynn
Middlesbrough
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
|
9.
James Beadle
Birmingham
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
10.
B. Toth
Blackburn
|
5 | 1 | 1 | 0 | 20% |
|
11.
E. Selvik
Watford
|
5 | 1 | 0 | 1 | 20% |
|
12.
V. Kovacevic
Norwich
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
|
13.
D. Peretz
Southampton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
14.
T. Kaminski
Charlton
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
15.
Lawrence Vigouroux
Swansea
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
16.
J. Widell Zetterstrom
Derby
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
17.
G. Bazunu
Stoke City
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
18.
M. Cooper
Sheffield Utd
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
M. Cooper
Sheffield Wednesday
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
C. Rushworth
Coventry
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Championship 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall
|
39 | 15 | 9 | 6 | 38% |
| 2 |
Coventry
|
39 | 14 | 7 | 7 | 36% |
| 3 |
Ipswich
|
38 | 14 | 9 | 5 | 37% |
| 4 |
Charlton
|
39 | 13 | 8 | 5 | 33% |
| 5 |
Stoke City
|
39 | 12 | 5 | 7 | 31% |
| 6 |
Middlesbrough
|
39 | 12 | 8 | 4 | 31% |
| 7 |
Swansea
|
39 | 11 | 7 | 4 | 28% |
| 8 |
Bristol City
|
39 | 11 | 6 | 5 | 28% |
| 9 |
Derby
|
39 | 10 | 5 | 5 | 26% |
| 10 |
Wrexham
|
39 | 10 | 4 | 6 | 26% |
| 11 |
Blackburn
|
39 | 10 | 4 | 6 | 26% |
| 12 |
Hull City
|
39 | 10 | 4 | 6 | 26% |
| 13 |
Southampton
|
39 | 10 | 9 | 1 | 26% |
| 14 |
Birmingham
|
39 | 9 | 6 | 3 | 23% |
| 15 |
Preston
|
39 | 9 | 5 | 4 | 23% |
| 16 |
QPR
|
39 | 9 | 3 | 6 | 23% |
| 17 |
Norwich
|
39 | 9 | 4 | 5 | 23% |
| 18 |
West Brom
|
39 | 9 | 5 | 4 | 23% |
| 19 |
Sheffield Utd
|
39 | 9 | 5 | 4 | 23% |
| 20 |
Oxford United
|
39 | 7 | 4 | 3 | 18% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026