Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 41 (2025/26)

Thứ 2 - 06/04/2026
Portsmouth 1355 18:30 1338 Oxford United
Millwall 58 19:00 71 Norwich
Watford 38 21:00 1335 Charlton
Bristol City 56 21:00 62 Sheffield Utd
Ipswich 57 21:00 54 Birmingham
Preston 59 21:00 72 QPR
Blackburn 67 21:00 60 West Brom
Derby 69 21:00 75 Stoke City
Sheffield Wednesday 74 21:00 46 Leicester
Swansea 76 23:30 70 Middlesbrough
Thứ 3 - 07/04/2026
Hull City 64 02:00 1346 Coventry
Thứ 4 - 08/04/2026
Wrexham 1837 02:00 41 Southampton

Vòng 41 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Portsmouth đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Oxford United, Millwall chạm trán Norwich, Watford được đánh giá cao hơn khi gặp Charlton, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 41 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Championship 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1346Coventry
1
Coventry
39 24-8-7 24874180TBTT
2
58Millwall
2
Millwall
40 21-9-10 219101072THBT
3
70Middlesbrough
3
Middlesbrough
40 20-11-9 201192171BHHB
4
57Ipswich
4
Ipswich
38 19-12-7 191272869HTHH
5
64Hull City
5
Hull City
40 20-7-13 20713567HTBT
6
1837Wrexham
6
Wrexham
40 17-13-10 171310964HTBT
7
41Southampton
7
Southampton
39 17-12-10 1712101563TTTH
8
69Derby
8
Derby
39 17-9-13 17913860TTBT
9
38Watford
9
Watford
40 14-15-11 141511457BHTB
10
71Norwich
10
Norwich
40 16-7-17 16717655HTBT
11
56Bristol City
11
Bristol City
40 15-9-16 15916054TBHB
12
54Birmingham
12
Birmingham
40 14-12-14 141214-154BBHT
13
72QPR
13
QPR
40 15-9-16 15916-654TTTB
14
62Sheffield Utd
14
Sheffield Utd
40 16-5-19 16519153HBHB
15
75Stoke City
15
Stoke City
40 14-10-16 141016352TBTH
16
59Preston
16
Preston
40 13-13-14 131314-552HTBB
17
76Swansea
17
Swansea
40 15-7-18 15718-652HBBT
18
1335Charlton
18
Charlton
40 12-12-16 121216-1148BBHT
19
67Blackburn
19
Blackburn
40 11-11-18 111118-1344THTB
20
60West Brom
20
West Brom
40 11-11-18 111118-1444HTTH
21
46Leicester
21
Leicester
40 12-12-16 121216-842HHBT
22
1355Portsmouth
22
Portsmouth
39 10-11-18 101118-1741HBBB
23
1338Oxford United
23
Oxford United
40 9-13-18 91318-1540HBHT
24
74Sheffield Wednesday
24
Sheffield Wednesday
40 1-10-29 11029-55-5BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162839
1. Z. Vipotnik
Swansea
37 0 17
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
427
2. H. Wright
Coventry
33 2 16
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19136
3. J. Clarke
Ipswich
37 5 14
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19569
4. J. Gelhardt
Hull City
32 1 13
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19337
5. O. McBurnie
Hull City
30 2 13
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82090
6. B. Thomas-Asante
Coventry
27 1 12
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19484
7. A. Armstrong
Southampton
29 1 11
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
8. K. Moore
Wrexham
32 0 11
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
9. M. Whittaker
Middlesbrough
36 0 11
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69403
10. S. Twine
Bristol City
38 0 10
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138786
11. E. Simms
Coventry
36 0 10
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
407652
12. P. Agyemang
Derby
35 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19566
13. J. Windass
Wrexham
34 3 10
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25464
14. M. Ducksch
Birmingham
30 0 10
🎂 Ngày sinh: 07/03/1994 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328074
15. J. James
Leicester
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19083
16. C. Morris
Derby
24 3 10
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18599
17. S. Thomas
Stoke City
38 0 10
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17847
18. R. Burrell
QPR
26 0 10
🎂 Ngày sinh: 16/12/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326105
19. J. Makama
Norwich
28 0 10
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
303467
20. A. Fatawu
Leicester
38 0 9
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
36929
1. G. Hamer
Sheffield Utd
30 10
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19499
2. J. Tymon
Swansea
38 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1137
3. M. Johnston
West Brom
34 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18599
4. S. Thomas
Stoke City
38 9
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18747
5. R. Giles
Hull City
28 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21100
6. I. Louza
Watford
35 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
283323
7. Léo Scienza
Southampton
30 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17668
8. C. O'Hare
Sheffield Utd
39 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19975
9. J. Ward
Derby
31 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282637
10. O. Azeez
Millwall
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
195121
11. M. Núñez
Ipswich
28 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37961
12. M. van Ewijk
Coventry
37 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
303467
13. A. Fatawu
Leicester
38 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19337
14. O. McBurnie
Hull City
30 7
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
179685
15. H. Hackney
Middlesbrough
38 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199150
16. R. Morishita
Blackburn
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
69403
17. S. Twine
Bristol City
38 6
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
286349
18. A. Mehmeti
Bristol City
28 6
🎂 Ngày sinh: 09/01/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Albania ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129709
19. M. Whittaker
Middlesbrough
36 6
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
191971
20. J. Stansfield
Birmingham
37 6
🎂 Ngày sinh: 24/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025

GK / Team MP CS H A %
1. I. Pandur
64 Hull City
5 3 1 2 60%
2. J. Cumming
1338 Oxford United
5 2 2 0 40%
3. N. Schmid
1355 Portsmouth
4 2 1 1 50%
4. J. Walsh
72 QPR
4 2 0 2 50%
5. M. Crocombe
58 Millwall
4 2 1 1 50%
6. C. Walton
57 Ipswich
4 2 2 0 50%
7. R. Vitek
56 Bristol City
3 2 1 1 67%
8. Solomon Brynn
70 Middlesbrough
3 2 2 0 67%
9. James Beadle
54 Birmingham
3 2 0 2 67%
10. B. Toth
67 Blackburn
5 1 1 0 20%
11. E. Selvik
38 Watford
5 1 0 1 20%
12. V. Kovacevic
71 Norwich
4 1 0 1 25%
13. D. Peretz
41 Southampton
3 1 1 0 33%
14. T. Kaminski
1335 Charlton
3 1 1 0 33%
15. Lawrence Vigouroux
76 Swansea
3 1 0 1 33%
16. J. Widell Zetterstrom
69 Derby
2 1 0 1 50%
17. G. Bazunu
75 Stoke City
1 1 1 0 100%
18. M. Cooper
62 Sheffield Utd
5 0 0 0 0%
19. M. Cooper
74 Sheffield Wednesday
4 0 0 0 0%
20. C. Rushworth
1346 Coventry
4 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Championship 2025

# Team MP CS H A %
1
58 Millwall
39 15 9 6 38%
2
1346 Coventry
39 14 7 7 36%
3
57 Ipswich
38 14 9 5 37%
4
1335 Charlton
39 13 8 5 33%
5
75 Stoke City
39 12 5 7 31%
6
70 Middlesbrough
39 12 8 4 31%
7
76 Swansea
39 11 7 4 28%
8
56 Bristol City
39 11 6 5 28%
9
69 Derby
39 10 5 5 26%
10
1837 Wrexham
39 10 4 6 26%
11
67 Blackburn
39 10 4 6 26%
12
64 Hull City
39 10 4 6 26%
13
41 Southampton
39 10 9 1 26%
14
54 Birmingham
39 9 6 3 23%
15
59 Preston
39 9 5 4 23%
16
72 QPR
39 9 3 6 23%
17
71 Norwich
39 9 4 5 23%
18
60 West Brom
39 9 5 4 23%
19
62 Sheffield Utd
39 9 5 4 23%
20
1338 Oxford United
39 7 4 3 18%