Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)
Lịch thi đấu Championship vòng 6 (2026/27)
Thứ 4 - 09/09/2026
Thứ 5 - 10/09/2026
Thứ 4 - 16/09/2026
Thứ 4 - 21/10/2026
Thứ 7 - 21/11/2026
Chủ nhật - 22/11/2026
Thứ 7 - 16/01/2027
Thứ 7 - 06/03/2027
Thứ 7 - 01/05/2027
Vòng 6 Championship mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Watford đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng Preston, Southampton đối đầu với Swansea, Cardiff được đánh giá cao hơn khi gặp Stoke City, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Championship vòng 6 (2026)
Thứ 4 - 16/09/2026
Bristol City
0 : 1
Lincoln
0 : 1(H1 0 : 0)
LincolnMiddlesbrough
2 : 2
Millwall
2 : 2(H1 0 : 2)
MillwallThứ 5 - 10/09/2026
Charlton
0 : 0
QPR
0 : 0(H1 0 : 0)
QPRDerby
0 : 1
West Brom
0 : 1(H1 0 : 1)
West BromNorwich
2 : 1
Birmingham
2 : 1(H1 2 : 0)
BirminghamThứ 4 - 09/09/2026
Bolton
2 : 3
West Ham
2 : 3(H1 2 : 2)
West HamWatford
2 : 1
Preston
2 : 1(H1 0 : 1)
PrestonSouthampton
3 : 1
Swansea
3 : 1(H1 2 : 0)
SwanseaCardiff
1 : 1
Stoke City
1 : 1(H1 0 : 1)
Stoke CityBlackburn
1 : 2
Sheffield Utd
1 : 2(H1 1 : 2)
Sheffield UtdWrexham
1 : 1
Burnley
1 : 1(H1 0 : 1)
BurnleyBảng xếp hạng Championship 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea1 Swansea![]() | 11 | 7-2-2 | 7 | 2 | 2 | 8 | 23 | BTTT |
| 2 | West Ham2 West Ham![]() | 11 | 6-4-1 | 6 | 4 | 1 | 18 | 22 | TTHH |
| 3 | Middlesbrough3 Middlesbrough![]() | 11 | 6-4-1 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | HTTH |
| 4 | Birmingham4 Birmingham![]() | 11 | 5-5-1 | 5 | 5 | 1 | 9 | 20 | TTTH |
| 5 | West Brom5 West Brom![]() | 11 | 6-2-3 | 6 | 2 | 3 | 3 | 20 | TTBB |
| 6 | Stoke City6 Stoke City![]() | 11 | 6-1-4 | 6 | 1 | 4 | 2 | 19 | TBTT |
| 7 | Southampton7 Southampton![]() | 11 | 6-3-2 | 6 | 3 | 2 | 11 | 17 | HTTB |
| 8 | Wolves8 Wolves![]() | 10 | 5-2-3 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | TBBT |
| 9 | QPR9 QPR![]() | 11 | 4-5-2 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | BTHH |
| 10 | Blackburn10 Blackburn![]() | 11 | 4-3-4 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | BTTH |
| 11 | Sheffield Utd11 Sheffield Utd![]() | 11 | 4-3-4 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | TBTB |
| 12 | Millwall12 Millwall![]() | 11 | 4-3-4 | 4 | 3 | 4 | 0 | 15 | HBTH |
| 13 | Portsmouth13 Portsmouth![]() | 10 | 4-2-4 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | TTBH |
| 14 | Wrexham14 Wrexham![]() | 11 | 3-5-3 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHT |
| 15 | Bolton15 Bolton![]() | 11 | 4-2-5 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBT |
| 16 | Bristol City16 Bristol City![]() | 11 | 4-2-5 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHT |
| 17 | Charlton17 Charlton![]() | 11 | 3-5-3 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHB |
| 18 | Lincoln18 Lincoln![]() | 11 | 3-3-5 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBB |
| 19 | Cardiff19 Cardiff![]() | 11 | 2-5-4 | 2 | 5 | 4 | 1 | 11 | HTBT |
| 20 | Watford20 Watford![]() | 11 | 3-2-6 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBB |
| 21 | Norwich21 Norwich![]() | 11 | 3-0-8 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBB |
| 22 | Burnley22 Burnley![]() | 11 | 1-5-5 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTH |
| 23 | Derby23 Derby![]() | 11 | 1-3-7 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHH |
| 24 | Preston24 Preston![]() | 11 | 1-1-9 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Championship 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
W. Lankshear
Middlesbrough
|
11 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
2.
C. Larin
Southampton
|
11 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
J. Moylan
Cardiff
|
11 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
A. Guðjohnsen
Blackburn
|
10 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/01/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
J. Bowen
West Ham
|
11 | 1 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Moore
Wrexham
|
11 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
Fer López
Wolves
|
10 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
K. Mavropanos
West Ham
|
10 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/12/1997
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
9.
M. Touré
Norwich
|
7 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/03/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
T. Campbell
Charlton
|
11 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/2003
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
O. Afolayan
Blackburn
|
11 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/09/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
I. Price
West Brom
|
11 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
A. Idah
Swansea
|
10 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2001
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
P. Bamford
Sheffield Utd
|
10 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
S. Dalby
Bolton
|
11 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/12/1999
📏 Cao: 191 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
A. Priske
Birmingham
|
10 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/03/2004
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
L. Dykes
Millwall
|
11 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
L. Millar
Birmingham
|
7 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/09/1999
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
F. Azaz
Southampton
|
11 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
J. Morgan
West Brom
|
11 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Championship 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Rio Cardines
Bristol City
|
11 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
F. Azaz
Southampton
|
11 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
J. Bowen
West Ham
|
11 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
J. Moylan
Cardiff
|
11 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/09/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
E. Galbraith
Stoke City
|
11 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2001
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
O. Tanner
Cardiff
|
11 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
T. Conway
Middlesbrough
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
P. Roberts
Birmingham
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/1997
📏 Cao: 167 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
A. Engels
West Ham
|
10 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
J. Morgan
West Brom
|
11 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
Daniel Edward Peter Imray
Wrexham
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/07/2003
📏 Cao: 178 cm cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
A. Cozier-Duberry
Middlesbrough
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Lucas Pires
Burnley
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
L. Millar
Birmingham
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/09/1999
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
A. Brooks
Norwich
|
11 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
Cian Ashford
Cardiff
|
11 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/09/2004
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
C. Neghli
Millwall
|
11 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/11/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
O. Afolayan
Blackburn
|
11 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/09/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
I. Price
West Brom
|
11 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/09/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
Fer López
Wolves
|
10 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2026
Đội giữ sạch lưới – Championship 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea
|
11 | 5 | 3 | 2 | 45% |
| 2 |
Lincoln
|
11 | 4 | 1 | 3 | 36% |
| 3 |
Sheffield Utd
|
11 | 4 | 2 | 2 | 36% |
| 4 |
Millwall
|
11 | 4 | 2 | 2 | 36% |
| 5 |
West Ham
|
11 | 4 | 2 | 2 | 36% |
| 6 |
Birmingham
|
11 | 4 | 2 | 2 | 36% |
| 7 |
Stoke City
|
11 | 3 | 2 | 1 | 27% |
| 8 |
Bolton
|
11 | 3 | 1 | 2 | 27% |
| 9 |
Charlton
|
11 | 3 | 3 | 0 | 27% |
| 10 |
Southampton
|
11 | 3 | 2 | 1 | 27% |
| 11 |
Portsmouth
|
10 | 3 | 1 | 2 | 30% |
| 12 |
QPR
|
11 | 2 | 1 | 1 | 18% |
| 13 |
Middlesbrough
|
11 | 2 | 1 | 1 | 18% |
| 14 |
Wrexham
|
11 | 2 | 0 | 2 | 18% |
| 15 |
Blackburn
|
11 | 2 | 0 | 2 | 18% |
| 16 |
West Brom
|
11 | 2 | 1 | 1 | 18% |
| 17 |
Wolves
|
10 | 2 | 1 | 1 | 20% |
| 18 |
Derby
|
11 | 1 | 0 | 1 | 9% |
| 19 |
Burnley
|
11 | 1 | 0 | 1 | 9% |
| 20 |
Bristol City
|
11 | 1 | 1 | 0 | 9% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026