Lịch thi đấu Championship (Hạng Nhất Anh)

Lịch thi đấu Championship vòng 46 (2025/26)

Thứ 7 - 02/05/2026
Watford 38 0 : 4 1346 Coventry
Bristol City 56 2 : 0 75 Stoke City
Ipswich 57 3 : 0 72 QPR
Millwall 58 2 : 0 1338 Oxford United
Preston 59 1 : 3 41 Southampton
Hull City 64 2 : 1 71 Norwich
Blackburn 67 0 : 1 46 Leicester
Derby 69 1 : 2 62 Sheffield Utd
Sheffield Wednesday 74 2 : 1 60 West Brom
Swansea 76 3 : 1 1335 Charlton
Portsmouth 1355 1 : 1 54 Birmingham
Wrexham 1837 2 : 2 70 Middlesbrough

Vòng 46 Championship mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Watford đối đầu với Coventry, Bristol City được đánh giá cao hơn khi gặp Stoke City, Ipswich tiếp đón QPR, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Championship vòng 46 (2025)

Thứ 7 - 02/05/2026
Watford0 : 4
(H1 0 : 2)
Coventry
Bristol City2 : 0
(H1 1 : 0)
Stoke City
Ipswich3 : 0
(H1 2 : 0)
QPR
Millwall2 : 0
(H1 1 : 0)
Oxford United
Preston1 : 3
(H1 0 : 1)
Southampton
Hull City2 : 1
(H1 1 : 1)
Norwich
Blackburn0 : 1
(H1 0 : 0)
Leicester
Derby1 : 2
(H1 1 : 0)
Sheffield Utd
Sheffield Wednesday2 : 1
(H1 2 : 0)
West Brom
Swansea3 : 1
(H1 0 : 0)
Charlton
Portsmouth1 : 1
(H1 1 : 1)
Birmingham
Wrexham2 : 2
(H1 2 : 2)
Middlesbrough

Bảng xếp hạng Championship 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1346Coventry
1
Coventry
46 28-11-7 281175295TTTH
2
57Ipswich
2
Ipswich
46 23-15-8 231583384THHT
3
58Millwall
3
Millwall
46 24-11-11 2411111583BHTH
4
41Southampton
4
Southampton
46 22-14-10 2214102680THTH
5
70Middlesbrough
5
Middlesbrough
46 22-14-10 2214102580BBHH
6
64Hull City
6
Hull City
46 21-10-15 211015473TTHT
7
1837Wrexham
7
Wrexham
46 19-14-13 191413471HBTT
8
69Derby
8
Derby
46 20-9-17 20917869BTBT
9
71Norwich
9
Norwich
46 19-8-19 19819765BHTT
10
54Birmingham
10
Birmingham
46 17-13-16 171316164HTTH
11
76Swansea
11
Swansea
46 18-10-18 181018-264THTB
12
56Bristol City
12
Bristol City
46 17-11-18 171118062TBHB
13
62Sheffield Utd
13
Sheffield Utd
46 18-6-22 18622060TBBT
14
59Preston
14
Preston
46 15-15-16 151516-760BTBB
15
72QPR
15
QPR
46 16-10-20 161020-1258BBBB
16
38Watford
16
Watford
46 14-15-17 141517-1257BBBB
17
75Stoke City
17
Stoke City
46 15-10-21 151021-555BBBB
18
1355Portsmouth
18
Portsmouth
46 14-13-19 141319-1555HTBT
19
1335Charlton
19
Charlton
46 13-14-19 131419-1453BTBH
20
67Blackburn
20
Blackburn
46 13-13-20 131320-1452BTHB
21
60West Brom
21
West Brom
46 13-14-19 131419-1051BHTT
22
1338Oxford United
22
Oxford United
46 11-14-21 111421-1447BTBB
23
46Leicester
23
Leicester
46 12-16-18 121618-1046THHB
24
74Sheffield Wednesday
24
Sheffield Wednesday
46 2-12-32 21232-600TBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162839
1. Z. Vipotnik
Swansea
44 5 23
🎂 Ngày sinh: 18/03/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Slovenia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19337
2. O. McBurnie
Hull City
40 3 18
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
427
3. H. Wright
Coventry
40 2 17
🎂 Ngày sinh: 27/03/1998 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19136
4. J. Clarke
Ipswich
45 6 16
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19566
5. J. Windass
Wrexham
41 3 15
🎂 Ngày sinh: 09/01/1994 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19569
6. J. Gelhardt
Hull City
42 1 15
🎂 Ngày sinh: 04/05/2002 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
7. M. Whittaker
Middlesbrough
43 0 14
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138786
8. E. Simms
Coventry
43 0 13
🎂 Ngày sinh: 05/01/2001 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282767
9. T. Conway
Middlesbrough
48 4 13
🎂 Ngày sinh: 06/08/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82090
10. B. Thomas-Asante
Coventry
32 1 13
🎂 Ngày sinh: 29/12/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19083
11. C. Morris
Derby
31 3 12
🎂 Ngày sinh: 16/12/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138931
12. J. Philogene
Ipswich
35 2 12
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19134
13. P. Bamford
Sheffield Utd
28 0 12
🎂 Ngày sinh: 05/09/1993 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282637
14. O. Azeez
Millwall
37 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
69403
15. S. Twine
Bristol City
45 0 11
🎂 Ngày sinh: 14/07/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19484
16. A. Armstrong
Southampton
29 1 11
🎂 Ngày sinh: 10/02/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8794
17. G. Hirst
Ipswich
42 1 11
🎂 Ngày sinh: 15/02/1999 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19804
18. K. Moore
Wrexham
39 0 11
🎂 Ngày sinh: 08/08/1992 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền đạo
328074
19. J. James
Leicester
34 1 11
🎂 Ngày sinh: 02/07/2004 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
393195
20. W. Lankshear
Oxford United
44 0 11
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Championship 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
36929
1. G. Hamer
Sheffield Utd
37 12
🎂 Ngày sinh: 24/06/1997 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18599
2. S. Thomas
Stoke City
45 11
🎂 Ngày sinh: 25/01/1999 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Wales ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283323
3. Léo Scienza
Southampton
39 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19499
4. J. Tymon
Swansea
45 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
21100
5. I. Louza
Watford
42 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1137
6. M. Johnston
West Brom
34 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199150
7. R. Morishita
Blackburn
37 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
17668
8. C. O'Hare
Sheffield Utd
45 8
🎂 Ngày sinh: 01/05/1998 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19975
9. J. Ward
Derby
38 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18747
10. R. Giles
Hull City
35 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37961
11. M. van Ewijk
Coventry
44 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
153425
12. L. Dobbin
Preston
39 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
140947
13. I. Kaboré
Wrexham
30 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282637
14. O. Azeez
Millwall
37 7
🎂 Ngày sinh: 05/06/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
303467
15. A. Fatawu
Leicester
44 7
🎂 Ngày sinh: 08/03/2004 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
231039
16. F. Azaz
Southampton
43 7
🎂 Ngày sinh: 07/09/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
19337
17. O. McBurnie
Hull City
40 7
🎂 Ngày sinh: 04/06/1996 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129709
18. M. Whittaker
Middlesbrough
43 7
🎂 Ngày sinh: 07/01/2001 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
16046
19. V. Torp
Coventry
39 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
179685
20. H. Hackney
Middlesbrough
39 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Championship 2025

GK / Team MP CS H A %
1. I. Pandur
64 Hull City
5 3 1 2 60%
2. J. Cumming
1338 Oxford United
5 2 2 0 40%
3. N. Schmid
1355 Portsmouth
4 2 1 1 50%
4. J. Walsh
72 QPR
4 2 0 2 50%
5. M. Crocombe
58 Millwall
4 2 1 1 50%
6. C. Walton
57 Ipswich
4 2 2 0 50%
7. R. Vitek
56 Bristol City
3 2 1 1 67%
8. Solomon Brynn
70 Middlesbrough
3 2 2 0 67%
9. James Beadle
54 Birmingham
3 2 0 2 67%
10. B. Toth
67 Blackburn
5 1 1 0 20%
11. E. Selvik
38 Watford
5 1 0 1 20%
12. V. Kovacevic
71 Norwich
4 1 0 1 25%
13. D. Peretz
41 Southampton
3 1 1 0 33%
14. T. Kaminski
1335 Charlton
3 1 1 0 33%
15. Lawrence Vigouroux
76 Swansea
3 1 0 1 33%
16. J. Widell Zetterstrom
69 Derby
2 1 0 1 50%
17. G. Bazunu
75 Stoke City
1 1 1 0 100%
18. M. Cooper
62 Sheffield Utd
5 0 0 0 0%
19. M. Cooper
74 Sheffield Wednesday
4 0 0 0 0%
20. C. Rushworth
1346 Coventry
4 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Championship 2025

# Team MP CS H A %
1
58 Millwall
48 19 11 8 40%
2
1346 Coventry
46 17 8 9 37%
3
57 Ipswich
46 17 10 7 37%
4
64 Hull City
49 14 7 7 29%
5
70 Middlesbrough
49 14 10 4 29%
6
56 Bristol City
46 14 8 6 30%
7
60 West Brom
46 14 8 6 30%
8
1335 Charlton
46 13 8 5 28%
9
75 Stoke City
46 13 6 7 28%
10
41 Southampton
48 12 10 2 25%
11
76 Swansea
46 12 7 5 26%
12
1837 Wrexham
46 12 5 7 26%
13
69 Derby
46 12 7 5 26%
14
67 Blackburn
46 12 5 7 26%
15
1355 Portsmouth
46 10 6 4 22%
16
72 QPR
46 10 4 6 22%
17
54 Birmingham
46 10 7 3 22%
18
62 Sheffield Utd
46 10 5 5 22%
19
59 Preston
46 9 5 4 20%
20
71 Norwich
46 9 4 5 20%