Lịch thi đấu League Cup (Bắc Mỹ)
Lịch thi đấu League Cup vòng Round of 16 (2026/27)
Thứ 4 - 28/10/2026
Thứ 5 - 29/10/2026
Thứ 6 - 30/10/2026
Kết quả League Cup – Vòng 1/16 (2026)
Chưa có kết quả
Top ghi bàn League Cup 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Leonard
Peterborough
|
3 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/09/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Y. Salech
Cardiff
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
R. Cleary
Barnsley
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
R. Christie
Bournemouth
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/1995
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
C. Evans
Fleetwood Town
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/12/1988
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Wales
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
T. Barry
Everton
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
V. Castellanos
West Ham
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/10/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
D. Welbeck
Chelsea
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/1990
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. Ajala
West Ham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
Rodrigo Muniz
Fulham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
M. Núñez
Ipswich
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/03/2000
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Chile
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
R. Boženík
Stoke City
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/11/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Slovakia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
C. McGeehan
Barnsley
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/04/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
H. Barnes
Newcastle
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
C. Wilson
Brentford
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/02/1992
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
J. Bowen
West Ham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Morgan
West Brom
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/01/2006
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
W. Lankshear
Middlesbrough
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2005
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
J. Strand Larsen
Crystal Palace
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
W. Swan
Bradford
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/10/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo League Cup 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Rogers
Chelsea
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Anthony
Brentford
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Billington
Crewe
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
H. White
Plymouth
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
B. Woods
Peterborough
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Helm
Fleetwood Town
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Harley Mills
Peterborough
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
L. Orford
West Ham
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
D. Ouattara
Brentford
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Aït-Nouri
Manchester City
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
A. Dedić
Newcastle
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/08/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
J. Clarke
Ipswich
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
Mateus Fernandes
Tottenham
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
Y. Salech
Cardiff
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
R. Cleary
Barnsley
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/04/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
T. Barry
Everton
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
P. Lane
Reading
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/02/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Northern Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
V. Torp
Coventry
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/07/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
J. Bowen
West Ham
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/1996
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
J. Strand Larsen
Crystal Palace
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – League Cup 2026
Đội giữ sạch lưới – League Cup 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fleetwood Town
|
3 | 3 | 3 | 0 | 100% |
| 2 |
Bradford
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
| 3 |
Wolves
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 4 |
Leyton Orient
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 5 |
Everton
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 6 |
Walsall
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 7 |
Reading
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 8 |
Millwall
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 9 |
Sheffield Utd
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 10 |
Middlesbrough
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
| 11 |
Peterborough
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 12 |
Stoke City
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 13 |
Sheffield Wednesday
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 14 |
Crawley Town
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 15 |
Leeds
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 16 |
Luton
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 17 |
Birmingham
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 18 |
Plymouth
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 19 |
Leicester
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 20 |
Southampton
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026