Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 31 (2025/26)

Thứ 7 - 04/04/2026
Antwerp 740 0 : 2 742 Genk
Zulte Waregem 600 21:00 741 Cercle Brugge
OH Leuven 260 23:15 733 Standard Liege
Chủ nhật - 05/04/2026
Union St. Gilloise 1393 01:45 735 St. Truiden
KVC Westerlo 261 23:30 736 Charleroi
Thứ 2 - 06/04/2026
Club Brugge KV 569 18:30 554 Anderlecht
RAAL La Louvière 5902 21:00 6215 Dender
Gent 631 23:30 266 KV Mechelen

Vòng 31 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Antwerp chạm trán Genk, Zulte Waregem đối đầu trực tiếp Cercle Brugge, OH Leuven so tài cân bằng với Standard Liege, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 31 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
1393Union St. Gilloise
1
Union St. Gilloise
30 19-9-2 19923366TTTH
2
569Club Brugge KV
2
Club Brugge KV
30 20-3-7 20372363TTHT
3
735St. Truiden
3
St. Truiden
30 18-3-9 18391257BBTB
4
631Gent
4
Gent
30 13-6-11 13611645TTTB
5
266KV Mechelen
5
KV Mechelen
30 12-9-9 1299245BTBT
6
554Anderlecht
6
Anderlecht
30 12-8-10 12810444BBHT
7
742Genk
7
Genk
30 11-9-10 11910-142HTBT
8
733Standard Liege
8
Standard Liege
30 11-7-12 11712-840HHTH
9
261KVC Westerlo
9
KVC Westerlo
30 10-9-11 10911-439HBTH
10
740Antwerp
10
Antwerp
30 9-8-13 9813-135BHHT
11
736Charleroi
11
Charleroi
30 9-7-14 9714-434BBHB
12
260OH Leuven
12
OH Leuven
30 9-7-14 9714-1134TTBB
13
600Zulte Waregem
13
Zulte Waregem
30 8-8-14 8814-932TBBB
14
741Cercle Brugge
14
Cercle Brugge
30 7-10-13 71013-831TBBH
15
5902RAAL La Louvière
15
RAAL La Louvière
30 6-13-11 61311-731HTHH
16
6215Dender
16
Dender
30 3-10-17 31017-2719BBHH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
287923
1. N. Tresoldi
Club Brugge KV
30 0 13
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2929
2. T. Hazard
Anderlecht
27 5 12
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
375930
3. K. Goto
St. Truiden
28 2 10
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21155
4. W. Kanga
Gent
25 3 10
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
294856
5. J. Erenbjerg
Zulte Waregem
30 1 10
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161800
6. C. Tzolis
Club Brugge KV
26 1 9
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
313353
7. P. David
Union St. Gilloise
24 0 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
8. P. Guiagon
Charleroi
26 2 8
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
9. D. Heymans
Genk
22 2 8
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
437901
10. P. Fall
RAAL La Louvière
21 1 8
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
267723
11. B. Nsimba
Dender
25 3 8
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361966
12. K. Rodríguez
Union St. Gilloise
21 0 8
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287797
13. M. van Brederode
KV Mechelen
24 1 7
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
283252
14. Z. El Ouahdi
Genk
24 0 7
🎂 Ngày sinh: 31/12/2001 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Hậu vệ
270201
15. R. Florucz
Union St. Gilloise
19 2 7
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
353943
16. Nacho Ferri
KVC Westerlo
28 0 7
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
271276
17. R. Vermant
Club Brugge KV
25 0 7
🎂 Ngày sinh: 24/01/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
183
18. V. Janssen
Antwerp
27 3 7
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20733
19. A. Scheidler
Charleroi
26 1 7
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
126974
20. O. Gandelman
Gent
18 0 7
🎂 Ngày sinh: 16/05/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Israel ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
26 13
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
2. K. Karetsas
Genk
28 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
3. Carlos Forbs
Club Brugge KV
27 7
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2929
4. T. Hazard
Anderlecht
27 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386481
5. M. Diakhon
Club Brugge KV
20 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
127416
6. G. Magnée
Cercle Brugge
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
40809
7. M. Skóraś
Gent
22 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
297581
8. J. Steuckers
Genk
25 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
26497
9. P. Pflücke
Charleroi
25 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33805
10. R. Yamamoto
St. Truiden
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
263228
11. P. Guiagon
Charleroi
26 5
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
129867
12. A. Kadri
Gent
23 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
375930
13. K. Goto
St. Truiden
28 5
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
490151
14. Joseph Okopu
Zulte Waregem
27 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
183
15. V. Janssen
Antwerp
27 5
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311543
16. N. Angulo
Anderlecht
22 5
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
17. D. Heymans
Genk
22 4
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21155
18. W. Kanga
Gent
25 4
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278950
19. I. Sakamoto
KVC Westerlo
30 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
267723
20. B. Nsimba
Dender
25 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. G. Gallon
6215 Dender
3 2 1 1 67%
2. Warleson
741 Cercle Brugge
3 1 0 1 33%
3. C. Coosemans
554 Anderlecht
3 1 1 0 33%
4. A. Jungdal
261 KVC Westerlo
2 1 0 1 50%
5. Léo Kokubo
735 St. Truiden
2 1 1 0 50%
6. T. Nozawa
740 Antwerp
2 1 0 1 50%
7. D. Roef
631 Gent
2 1 0 1 50%
8. Martin Delavallée
736 Charleroi
1 1 1 0 100%
9. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
1 1 1 0 100%
10. L. Pirard
733 Standard Liege
1 1 1 0 100%
11. T. Lawal
742 Genk
3 0 0 0 0%
12. B. Gabriel
600 Zulte Waregem
3 0 0 0 0%
13. Tobe Leysen
260 OH Leuven
2 0 0 0 0%
14. Matthieu Epolo
733 Standard Liege
2 0 0 0 0%
15. M. Peano
5902 RAAL La Louvière
1 0 0 0 0%
16. Nordin Jackers
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%
17. N. Miras
266 KV Mechelen
1 0 0 0 0%
18. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

# Team MP CS H A %
1
1393 Union St. Gilloise
30 14 10 4 47%
2
261 KVC Westerlo
30 11 5 6 37%
3
5902 RAAL La Louvière
30 10 7 3 33%
4
733 Standard Liege
30 10 4 6 33%
5
554 Anderlecht
30 10 7 3 33%
6
260 OH Leuven
30 8 4 4 27%
7
569 Club Brugge KV
30 8 5 3 27%
8
266 KV Mechelen
30 8 4 4 27%
9
741 Cercle Brugge
30 7 1 6 23%
10
740 Antwerp
30 7 2 5 23%
11
736 Charleroi
30 7 4 3 23%
12
735 St. Truiden
30 7 5 2 23%
13
631 Gent
30 7 5 2 23%
14
600 Zulte Waregem
30 6 4 2 20%
15
6215 Dender
30 5 3 2 17%
16
742 Genk
30 4 3 1 13%