Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 40 (2025/26)
Chủ nhật - 24/05/2026
Vòng 40 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Club Brugge KV được đánh giá cao hơn khi gặp Gent, St. Truiden đối đầu với KV Mechelen, Union St. Gilloise chạm trán Anderlecht, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 40 (2025)
Chủ nhật - 24/05/2026
Club Brugge KV
5 : 0
Gent
5 : 0(H1 3 : 0)
GentSt. Truiden
3 : 0
KV Mechelen
3 : 0(H1 2 : 0)
KV MechelenUnion St. Gilloise
5 : 1
Anderlecht
5 : 1(H1 4 : 0)
AnderlechtOH Leuven
0 : 2
Genk
0 : 2(H1 0 : 2)
GenkStandard Liege
0 : 2
Charleroi
0 : 2(H1 0 : 0)
CharleroiAntwerp
2 : 0
KVC Westerlo
2 : 0(H1 1 : 0)
KVC WesterloBảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge KV1 Club Brugge KV![]() | 40 | 28-4-8 | 28 | 4 | 8 | 46 | 57 | THTT |
| 2 | Union St. Gilloise2 Union St. Gilloise![]() | 40 | 25-11-4 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | THBT |
| 3 | St. Truiden3 St. Truiden![]() | 40 | 22-5-13 | 22 | 5 | 13 | 15 | 43 | TBHB |
| 4 | Anderlecht4 Anderlecht![]() | 40 | 15-10-15 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | BTHH |
| 5 | Gent5 Gent![]() | 40 | 13-12-15 | 13 | 12 | 15 | -4 | 29 | BHHH |
| 6 | KV Mechelen6 KV Mechelen![]() | 40 | 13-12-15 | 13 | 12 | 15 | -13 | 29 | BHHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
35 | 3 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
39 | 0 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Hazard
Anderlecht
|
35 | 5 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
J. Erenbjerg
Zulte Waregem
|
35 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
W. Kanga
Gent
|
34 | 4 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Goto
St. Truiden
|
37 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
P. Fall
RAAL La Louvière
|
27 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
Nacho Ferri
KVC Westerlo
|
36 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
D. Heymans
Genk
|
30 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
R. Ito
St. Truiden
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
Joseph Okopu
Zulte Waregem
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
V. Janssen
Antwerp
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
P. David
Union St. Gilloise
|
24 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. van Brederode
KV Mechelen
|
33 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
P. Guiagon
Charleroi
|
33 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
M. CvetkoviÄ
Anderlecht
|
0 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/2007
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
B. Nsimba
Dender
|
30 | 4 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
K. Rodríguez
Union St. Gilloise
|
30 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
A. Scheidler
Charleroi
|
36 | 1 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
R. Saïd
Standard Liege
|
37 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Comoros
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
C. Tzolis
Club Brugge KV
|
35 | 22 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
K. Karetsas
Genk
|
34 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
36 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
A. Ementa
Zulte Waregem
|
32 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
Flávio Nazinho
Cercle Brugge
|
30 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
M. Skóraś
Gent
|
31 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
T. Hazard
Anderlecht
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
K. Goto
St. Truiden
|
37 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
P. Pflücke
Charleroi
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Diakhon
Club Brugge KV
|
23 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
V. Janssen
Antwerp
|
35 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
G. Magnée
Cercle Brugge
|
34 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
J. Liongola
RAAL La Louvière
|
31 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
J. Steuckers
Genk
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
Joseph Okopu
Zulte Waregem
|
33 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
M. van Brederode
KV Mechelen
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
P. Guiagon
Charleroi
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
J. Ito
Genk
|
28 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/1993
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
R. Ito
St. Truiden
|
35 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
N. Angulo
Anderlecht
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
G. Gallon
Dender
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
2.
Warleson
Cercle Brugge
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
3.
C. Coosemans
Anderlecht
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
4.
A. Jungdal
KVC Westerlo
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
Léo Kokubo
St. Truiden
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
6.
T. Nozawa
Antwerp
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
7.
D. Roef
Gent
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
8.
Martin Delavallée
Charleroi
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
9.
Kjell Scherpen
Union St. Gilloise
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
10.
L. Pirard
Standard Liege
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
11.
T. Lawal
Genk
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
B. Gabriel
Zulte Waregem
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
Tobe Leysen
OH Leuven
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
Matthieu Epolo
Standard Liege
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
M. Peano
RAAL La Louvière
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Nordin Jackers
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
N. Miras
KV Mechelen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Simon Mignolet
Club Brugge KV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
39 | 19 | 13 | 6 | 49% |
| 2 |
KVC Westerlo
|
40 | 14 | 6 | 8 | 35% |
| 3 |
Standard Liege
|
40 | 12 | 5 | 7 | 30% |
| 4 |
Charleroi
|
40 | 11 | 5 | 6 | 28% |
| 5 |
Club Brugge KV
|
39 | 11 | 7 | 4 | 28% |
| 6 |
OH Leuven
|
40 | 10 | 5 | 5 | 25% |
| 7 |
Antwerp
|
40 | 10 | 4 | 6 | 25% |
| 8 |
Gent
|
39 | 10 | 7 | 3 | 26% |
| 9 |
Anderlecht
|
39 | 10 | 7 | 3 | 26% |
| 10 |
RAAL La Louvière
|
36 | 10 | 7 | 3 | 28% |
| 11 |
Genk
|
40 | 9 | 6 | 3 | 23% |
| 12 |
KV Mechelen
|
39 | 9 | 5 | 4 | 23% |
| 13 |
St. Truiden
|
39 | 9 | 6 | 3 | 23% |
| 14 |
Zulte Waregem
|
36 | 8 | 5 | 3 | 22% |
| 15 |
Cercle Brugge
|
36 | 8 | 2 | 6 | 22% |
| 16 |
Dender
|
38 | 7 | 4 | 3 | 18% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026