Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 40 (2025/26)

Chủ nhật - 24/05/2026
OH Leuven 260 0 : 2 742 Genk
Standard Liege 733 0 : 2 736 Charleroi
Antwerp 740 2 : 0 261 KVC Westerlo
Club Brugge KV 569 5 : 0 631 Gent
St. Truiden 735 3 : 0 266 KV Mechelen
Union St. Gilloise 1393 5 : 1 554 Anderlecht

Vòng 40 Jupiler Pro League mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Club Brugge KV chạm trán Gent, St. Truiden đối đầu với KV Mechelen, Union St. Gilloise được đánh giá cao hơn khi gặp Anderlecht, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 40 (2025)

Chủ nhật - 24/05/2026
Club Brugge KV5 : 0
(H1 3 : 0)
Gent
St. Truiden3 : 0
(H1 2 : 0)
KV Mechelen
Union St. Gilloise5 : 1
(H1 4 : 0)
Anderlecht
OH Leuven0 : 2
(H1 0 : 2)
Genk
Standard Liege0 : 2
(H1 0 : 0)
Charleroi
Antwerp2 : 0
(H1 1 : 0)
KVC Westerlo

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
569Club Brugge KV
1
Club Brugge KV
40 28-4-8 28484657THTT
2
1393Union St. Gilloise
2
Union St. Gilloise
40 25-11-4 251143953THBT
3
735St. Truiden
3
St. Truiden
40 22-5-13 225131543TBHB
4
554Anderlecht
4
Anderlecht
40 15-10-15 151015-333BTHH
5
631Gent
5
Gent
40 13-12-15 131215-429BHHH
6
266KV Mechelen
6
KV Mechelen
40 13-12-15 131215-1329BHHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
35 3 16
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287923
2. N. Tresoldi
Club Brugge KV
39 0 16
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2929
3. T. Hazard
Anderlecht
35 5 13
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
294856
4. J. Erenbjerg
Zulte Waregem
35 1 13
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21155
5. W. Kanga
Gent
34 4 12
🎂 Ngày sinh: 21/02/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
375930
6. K. Goto
St. Truiden
37 2 11
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
437901
7. P. Fall
RAAL La Louvière
27 1 11
🎂 Ngày sinh: 04/07/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
353943
8. Nacho Ferri
KVC Westerlo
36 0 11
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8845
9. D. Heymans
Genk
30 3 10
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
32923
10. R. Ito
St. Truiden
35 4 10
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
490151
11. Joseph Okopu
Zulte Waregem
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
183
12. V. Janssen
Antwerp
35 4 10
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
313353
13. P. David
Union St. Gilloise
24 0 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287797
14. M. van Brederode
KV Mechelen
33 1 9
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
15. P. Guiagon
Charleroi
33 3 9
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
398190
16. M. Cvetković
Anderlecht
0 0 9
🎂 Ngày sinh: 10/01/2007 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
267723
17. B. Nsimba
Dender
30 4 9
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
361966
18. K. Rodríguez
Union St. Gilloise
30 0 9
🎂 Ngày sinh: 04/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20733
19. A. Scheidler
Charleroi
36 1 9
🎂 Ngày sinh: 04/06/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
194116
20. R. Saïd
Standard Liege
37 0 8
🎂 Ngày sinh: 15/03/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Comoros ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
161800
1. C. Tzolis
Club Brugge KV
35 22
🎂 Ngày sinh: 30/01/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404891
2. K. Karetsas
Genk
34 10
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
3. Carlos Forbs
Club Brugge KV
36 8
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295971
4. A. Ementa
Zulte Waregem
32 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
294722
5. Flávio Nazinho
Cercle Brugge
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
40809
6. M. Skóraś
Gent
31 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2929
7. T. Hazard
Anderlecht
35 7
🎂 Ngày sinh: 29/03/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
375930
8. K. Goto
St. Truiden
37 7
🎂 Ngày sinh: 03/06/2005 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26497
9. P. Pflücke
Charleroi
35 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
386481
10. M. Diakhon
Club Brugge KV
23 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
183
11. V. Janssen
Antwerp
35 7
🎂 Ngày sinh: 15/06/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127416
12. G. Magnée
Cercle Brugge
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
175414
13. J. Liongola
RAAL La Louvière
31 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
297581
14. J. Steuckers
Genk
29 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
490151
15. Joseph Okopu
Zulte Waregem
33 6
🎂 Ngày sinh: 08/08/2005 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền vệ
287797
16. M. van Brederode
KV Mechelen
33 5
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263228
17. P. Guiagon
Charleroi
33 5
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1942
18. J. Ito
Genk
28 5
🎂 Ngày sinh: 09/03/1993 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
32923
19. R. Ito
St. Truiden
35 5
🎂 Ngày sinh: 06/02/1998 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
311543
20. N. Angulo
Anderlecht
22 5
🎂 Ngày sinh: 19/06/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. G. Gallon
6215 Dender
3 2 1 1 67%
2. Warleson
741 Cercle Brugge
3 1 0 1 33%
3. C. Coosemans
554 Anderlecht
3 1 1 0 33%
4. A. Jungdal
261 KVC Westerlo
2 1 0 1 50%
5. Léo Kokubo
735 St. Truiden
2 1 1 0 50%
6. T. Nozawa
740 Antwerp
2 1 0 1 50%
7. D. Roef
631 Gent
2 1 0 1 50%
8. Martin Delavallée
736 Charleroi
1 1 1 0 100%
9. Kjell Scherpen
1393 Union St. Gilloise
1 1 1 0 100%
10. L. Pirard
733 Standard Liege
1 1 1 0 100%
11. T. Lawal
742 Genk
3 0 0 0 0%
12. B. Gabriel
600 Zulte Waregem
3 0 0 0 0%
13. Tobe Leysen
260 OH Leuven
2 0 0 0 0%
14. Matthieu Epolo
733 Standard Liege
2 0 0 0 0%
15. M. Peano
5902 RAAL La Louvière
1 0 0 0 0%
16. Nordin Jackers
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%
17. N. Miras
266 KV Mechelen
1 0 0 0 0%
18. Simon Mignolet
569 Club Brugge KV
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2025

# Team MP CS H A %
1
1393 Union St. Gilloise
40 19 13 6 48%
2
261 KVC Westerlo
40 14 6 8 35%
3
733 Standard Liege
40 12 5 7 30%
4
569 Club Brugge KV
40 12 8 4 30%
5
736 Charleroi
40 11 5 6 28%
6
740 Antwerp
40 10 4 6 25%
7
631 Gent
40 10 7 3 25%
8
554 Anderlecht
40 10 7 3 25%
9
260 OH Leuven
40 10 5 5 25%
10
735 St. Truiden
40 10 7 3 25%
11
5902 RAAL La Louvière
36 10 7 3 28%
12
266 KV Mechelen
40 9 5 4 23%
13
742 Genk
40 9 6 3 23%
14
600 Zulte Waregem
36 8 5 3 22%
15
741 Cercle Brugge
36 8 2 6 22%
16
6215 Dender
38 7 4 3 18%