Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)
Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 9 (2026/27)
Thứ 7 - 24/10/2026
Chủ nhật - 25/10/2026
Thứ 2 - 26/10/2026
Thứ 7 - 30/01/2027
Thứ 7 - 17/04/2027
Vòng 9 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Kortrijk đối đầu với KV Mechelen, Antwerp chạm trán Charleroi, OH Leuven được đánh giá cao hơn khi gặp Lommel United, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Jupiler Pro League vòng 9 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent1 Gent![]() | 8 | 7-1-0 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | TTHT |
| 2 | Club Brugge KV2 Club Brugge KV![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 15 | 21 | TTTT |
| 3 | Charleroi3 Charleroi![]() | 8 | 7-0-1 | 7 | 0 | 1 | 9 | 21 | TTTB |
| 4 | Union St. Gilloise4 Union St. Gilloise![]() | 8 | 6-2-0 | 6 | 2 | 0 | 18 | 20 | HTTT |
| 5 | Anderlecht5 Anderlecht![]() | 8 | 5-1-2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 16 | TTTH |
| 6 | KVC Westerlo6 KVC Westerlo![]() | 8 | 4-1-3 | 4 | 1 | 3 | 3 | 13 | TTTT |
| 7 | Genk7 Genk![]() | 8 | 3-3-2 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | TBHH |
| 8 | Zulte Waregem8 Zulte Waregem![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | BBBT |
| 9 | Standard Liege9 Standard Liege![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | BBBT |
| 10 | Lommel United 10 Lommel United | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | THBB |
| 11 | SK Beveren 11 SK Beveren | 8 | 3-0-5 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTT |
| 12 | St. Truiden12 St. Truiden![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBT |
| 13 | Antwerp13 Antwerp![]() | 8 | 2-1-5 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBB |
| 14 | KV Mechelen14 KV Mechelen![]() | 8 | 1-3-4 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBB |
| 15 | OH Leuven15 OH Leuven![]() | 8 | 1-2-5 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHB |
| 16 | RAAL La Louvière16 RAAL La Louvière![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTB |
| 17 | Kortrijk 17 Kortrijk | 8 | 1-0-7 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBB |
| 18 | Cercle Brugge18 Cercle Brugge![]() | 8 | 0-3-5 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Jupiler Pro League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
R. Durosinmi
Genk
|
8 | 2 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/2003
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
S. Baždar
St. Truiden
|
6 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
N. Bassette
KVC Westerlo
|
8 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/11/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
M. Ubandoma
RAAL La Louvière
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
D. Eckert Ayensa
Standard Liege
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1997
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
M. Frey
Antwerp
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1994
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
R. Florucz
Union St. Gilloise
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
H. Vetlesen
Club Brugge KV
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
C. Lokesa
SK Beveren
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/11/2004
📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
8 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Á. Zalán
Zulte Waregem
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2005
📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Hungary
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
J. Y. Vergara Ortega
Gent
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
T. Reyners
Lommel United
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/04/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
F. Situmona Mbemba
Charleroi
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/12/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
R. Merlen
St. Truiden
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
T. Bentayeb
Anderlecht
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/01/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
A. Abid
Standard Liege
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003
📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
I. Cisse
Gent
|
6 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
R. Mofokeng
Union St. Gilloise
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/10/2004
📏 Cao: 161 cm
🌍 Quốc tịch: South Africa
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
S. Saito
KVC Westerlo
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/04/2005
📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Jupiler Pro League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Ementa
Zulte Waregem
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/05/2002
📏 Cao: 202 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
R. Merlen
St. Truiden
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
B. Zeneli
Union St. Gilloise
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/2002
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
M. Biondic
Union St. Gilloise
|
7 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
J. van Duiven
Lommel United
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
Carlos Forbs
Club Brugge KV
|
7 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004
📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
C. Brüls
SK Beveren
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
J. Romsaas
Charleroi
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
I. Sebaoui
St. Truiden
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
P. Pflücke
Charleroi
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
C. Congreve
KVC Westerlo
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
I. Sakamoto
KVC Westerlo
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2003
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
J. Seys
Club Brugge KV
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/03/2005
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
14.
J. Erenbjerg
Genk
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
C. Nielsen
Standard Liege
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/04/1994
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
16.
W. George
OH Leuven
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
T. Hedl
Zulte Waregem
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/01/2003
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
Tiago Araújo
Gent
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/03/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
19.
A. Abid
Standard Liege
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003
📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
K. Van Den Kerkhof
Charleroi
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/03/1996
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026
Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
8 | 5 | 3 | 2 | 63% |
| 2 |
Club Brugge KV
|
8 | 5 | 3 | 2 | 63% |
| 3 |
Charleroi
|
8 | 4 | 1 | 3 | 50% |
| 4 |
Gent
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 5 |
Anderlecht
|
8 | 4 | 3 | 1 | 50% |
| 6 |
Zulte Waregem
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 7 |
Genk
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 8 |
Standard Liege
|
8 | 2 | 2 | 0 | 25% |
| 9 |
KVC Westerlo
|
8 | 2 | 0 | 2 | 25% |
| 10 |
Antwerp
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 11 |
St. Truiden
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 12 |
KV Mechelen
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 13 |
OH Leuven
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 14 |
RAAL La Louvière
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 15 |
Cercle Brugge
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026