Lịch thi đấu Jupiler Pro League (VĐQG Bỉ)

Lịch thi đấu Jupiler Pro League vòng 3 (2026/27)

Thứ 7 - 22/08/2026
Standard Liege 733 2 : 0 5902 RAAL La Louvière
Zulte Waregem 600 4 : 0 SK Beveren
Charleroi 736 2 : 0 266 KV Mechelen
Chủ nhật - 23/08/2026
Antwerp 740 4 : 4 742 Genk
Lommel United 4 : 0 261 KVC Westerlo
Club Brugge KV 569 1 : 0 741 Cercle Brugge
Thứ 5 - 03/09/2026
St. Truiden 735 01:30 1393 Union St. Gilloise
Thứ 6 - 04/09/2026
Gent 631 01:30 260 OH Leuven
Anderlecht 554 01:30 Kortrijk
Thứ 7 - 28/11/2026
OH Leuven 260 02:45 Kortrijk
KVC Westerlo 261 22:00 5902 RAAL La Louvière
Chủ nhật - 29/11/2026
Cercle Brugge 741 00:15 266 KV Mechelen
Lommel United 02:45 600 Zulte Waregem
Charleroi 736 02:45 SK Beveren
St. Truiden 735 19:30 742 Genk
Antwerp 740 22:00 554 Anderlecht
Thứ 2 - 30/11/2026
Standard Liege 733 00:30 569 Club Brugge KV
Union St. Gilloise 1393 01:15 631 Gent
Thứ 7 - 27/02/2027
Lommel United 23:00 Kortrijk
KVC Westerlo 261 23:00 266 KV Mechelen
Anderlecht 554 23:00 569 Club Brugge KV
Standard Liege 733 23:00 631 Gent
SK Beveren 23:00 736 Charleroi
Antwerp 740 23:00 600 Zulte Waregem
Cercle Brugge 741 23:00 260 OH Leuven
Genk 742 23:00 1393 Union St. Gilloise
RAAL La Louvière 5902 23:00 735 St. Truiden
Thứ 7 - 15/05/2027
KVC Westerlo 261 22:00 Lommel United
KV Mechelen 266 22:00 260 OH Leuven
Anderlecht 554 22:00 740 Antwerp
Zulte Waregem 600 22:00 5902 RAAL La Louvière
Gent 631 22:00 1393 Union St. Gilloise
Standard Liege 733 22:00 742 Genk
St. Truiden 735 22:00 569 Club Brugge KV
Charleroi 736 22:00 Kortrijk
Cercle Brugge 741 22:00 SK Beveren

Vòng 3 Jupiler Pro League mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Standard Liege chạm trán RAAL La Louvière, Zulte Waregem được đánh giá cao hơn khi gặp SK Beveren, Charleroi đối đầu với KV Mechelen, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Jupiler Pro League vòng 3 (2026)

Chủ nhật - 23/08/2026
Club Brugge KV1 : 0
(H1 1 : 0)
Cercle Brugge
Lommel United4 : 0
(H1 2 : 0)
KVC Westerlo
Antwerp4 : 4
(H1 1 : 1)
Genk
Thứ 7 - 22/08/2026
Charleroi2 : 0
(H1 1 : 0)
KV Mechelen
Zulte Waregem4 : 0
(H1 2 : 0)
SK Beveren
Standard Liege2 : 0
(H1 0 : 0)
RAAL La Louvière

Bảng xếp hạng Jupiler Pro League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
736Charleroi
1
Charleroi
4 4-0-0 400712TTTT
2
569Club Brugge KV
2
Club Brugge KV
4 3-0-1 30169BTTT
3
631Gent
3
Gent
3 3-0-0 30049TTT
4
600Zulte Waregem
4
Zulte Waregem
4 2-2-0 22058HTHT
5
733Standard Liege
5
Standard Liege
4 2-2-0 22038TTHH
6
1393Union St. Gilloise
6
Union St. Gilloise
3 2-1-0 21077THT
7
742Genk
7
Genk
4 2-1-1 21147THTB
8
Lommel United
8
Lommel United
4 2-1-1 21147TTBH
9
740Antwerp
9
Antwerp
4 2-1-1 21117BHTT
10
735St. Truiden
10
St. Truiden
3 1-2-0 12035THH
11
554Anderlecht
11
Anderlecht
3 1-0-2 102-33BBT
12
SK Beveren
12
SK Beveren
4 1-0-3 103-83BBTB
13
741Cercle Brugge
13
Cercle Brugge
4 0-2-2 022-22BBHH
14
266KV Mechelen
14
KV Mechelen
4 0-2-2 022-42HBHB
15
5902RAAL La Louvière
15
RAAL La Louvière
4 0-1-3 013-41HBBB
16
261KVC Westerlo
16
KVC Westerlo
4 0-1-3 013-91HBBB
17
260OH Leuven
17
OH Leuven
3 0-0-3 003-60BBB
18
Kortrijk
18
Kortrijk
3 0-0-3 003-80BBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Jupiler Pro League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
1372
1. M. Frey
Antwerp
4 1 4
🎂 Ngày sinh: 19/07/1994 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
341226
2. R. Durosinmi
Genk
4 2 4
🎂 Ngày sinh: 01/01/2003 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37892
3. D. Eckert Ayensa
Standard Liege
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/01/1997 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
204051
4. T. Reyners
Lommel United
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 20/04/2000 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
287797
5. M. van Brederode
KV Mechelen
4 2 3
🎂 Ngày sinh: 06/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
287923
6. N. Tresoldi
Club Brugge KV
4 1 3
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
198347
7. A. Valencia
Antwerp
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 21/07/2003 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Ecuador ⚽ Vị trí: Tiền đạo
544505
8. M. Isah
RAAL La Louvière
4 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
406784
9. Á. Zalán
Zulte Waregem
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/12/2005 📏 Cao: 181 cm cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền vệ
314377
10. S. Baždar
St. Truiden
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 31/01/2004 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
535819
11. J. Y. Vergara Ortega
Gent
3 0 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
388888
12. J. Kongolo
Genk
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 13/04/2006 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Hậu vệ
413237
13. A. Bibout
Genk
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/09/2004 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
378448
14. S. Drammeh
Standard Liege
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 28/03/2003 📏 Cao: 175 cm cm
🌍 Quốc tịch: Gambia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
274277
15. R. Merlen
St. Truiden
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272239
16. T. Hedl
Zulte Waregem
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 15/01/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
270201
17. R. Florucz
Union St. Gilloise
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/06/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342945
18. A. Abid
Standard Liege
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003 📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
635056
19. I. Cisse
Gent
3 0 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
87267
20. K. Van Den Kerkhof
Charleroi
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/03/1996 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Top kiến tạo Jupiler Pro League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
361481
1. J. van Duiven
Lommel United
4 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
282126
2. Carlos Forbs
Club Brugge KV
4 3
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
295971
3. A. Ementa
Zulte Waregem
4 3
🎂 Ngày sinh: 03/05/2002 📏 Cao: 202 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342652
4. I. Sebaoui
St. Truiden
3 3
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
294856
5. J. Erenbjerg
Genk
4 3
🎂 Ngày sinh: 29/04/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
15862
6. C. Nielsen
Standard Liege
4 3
🎂 Ngày sinh: 29/04/1994 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
157987
7. T. Somers
Antwerp
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
274277
8. R. Merlen
St. Truiden
3 2
🎂 Ngày sinh: 11/05/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272239
9. T. Hedl
Zulte Waregem
4 2
🎂 Ngày sinh: 15/01/2003 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
350850
10. B. Zeneli
Union St. Gilloise
3 2
🎂 Ngày sinh: 21/11/2002 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền vệ
342945
11. A. Abid
Standard Liege
4 2
🎂 Ngày sinh: 23/08/2003 📏 Cao: 164 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
386481
12. M. Diakhon
Club Brugge KV
4 2
🎂 Ngày sinh: 22/09/2005 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
8939
13. R. Schoofs
Union St. Gilloise
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
304918
14. A. Yokoyama
Genk
4 1
🎂 Ngày sinh: 04/03/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
314145
15. Guilherme Henriques da Silva Carvalho
Union St. Gilloise
3 1
🎂 Ngày sinh: 11/06/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
356714
16. N. Ishiwatari
St. Truiden
3 1
🎂 Ngày sinh: 10/05/2005 📏 Cao: 185 cm cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1942
17. J. Ito
Genk
4 1
🎂 Ngày sinh: 09/03/1993 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
503702
18. Bernard Nguene
Standard Liege
4 1
🎂 Ngày sinh: 04/08/2006 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon ⚽ Vị trí: Tiền vệ
162767
19. A. Colassin
Charleroi
4 1
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
87267
20. K. Van Den Kerkhof
Charleroi
4 1
🎂 Ngày sinh: 14/03/1996 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026

Đội giữ sạch lưới – Jupiler Pro League 2026

# Team MP CS H A %
1
569 Club Brugge KV
4 3 2 1 75%
2
600 Zulte Waregem
4 2 1 1 50%
3
736 Charleroi
4 2 1 1 50%
4
1393 Union St. Gilloise
3 2 2 0 67%
5
740 Antwerp
4 1 0 1 25%
6
742 Genk
4 1 1 0 25%
7
733 Standard Liege
4 1 1 0 25%
8
631 Gent
3 1 1 0 33%
9
741 Cercle Brugge
4 0 0 0 0%
10
5902 RAAL La Louvière
4 0 0 0 0%
11
266 KV Mechelen
4 0 0 0 0%
12
261 KVC Westerlo
4 0 0 0 0%
13
735 St. Truiden
3 0 0 0 0%
14
554 Anderlecht
3 0 0 0 0%
15
260 OH Leuven
3 0 0 0 0%