Lịch thi đấu FA Cup
Kết quả FA Cup – Tứ kết (2025)
Chưa có kết quả
Top ghi bàn FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
3 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Pedro Neto
Chelsea
|
3 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Shade
Burton Albion
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
A. Fletcher
Blackpool
|
3 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
E. Riis
Bristol City
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
H. Barnes
Newcastle
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
J. Makama
Norwich
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
J. Strand Larsen
Wolves
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
L. Reed
Mansfield Town
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
N. Madueke
Arsenal
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
B. Waine
Port Vale
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/06/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
C. Jones
Liverpool
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
S. Kaikai
Cambridge United
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/1995
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Sierra Leone
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
R. Lewis
Manchester City
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
C. Summerville
West Ham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
N. Wells
Luton
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Bermuda
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
S. Tonali
Newcastle
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
R. Oates
Mansfield Town
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Kevin
Fulham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
A. Ben Slimane
Norwich
|
3 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
J. Doku
Manchester City
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Delap
Chelsea
|
3 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
L. Nmecha
Leeds
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
R. Staunton
Grimsby
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
N. Madueke
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
J. Bruun Larsen
Burnley
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
N. Savona
Nottingham Forest
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
A. Mac Allister
Liverpool
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
J. Beesley
Burton Albion
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1996
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
E. Eze
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
Neto Borges
Bristol City
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
K. Lofthouse
Burton Albion
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
S. Folarin
Chelmsford City
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
G. Honeyman
Blackpool
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
Dário Essugo
Chelsea
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
C. Nørgaard
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
G. Dobson
Wrexham
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – FA Cup 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
C. Ripley
Swindon Town
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
2.
M. Hermansen
West Ham
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
3.
Matthew Young
Salford City
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
4.
W. Brook
Shrewsbury
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
5.
D. Robson
Gainsborough Trinity
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
6.
M. Dewhurst
Aldershot Town
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
7.
A. Desbois
Slough Town
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
J. Walsh
QPR
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
J. Sims
Sutton Utd
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
J. Stevens
Reading
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
M. Harris
Weston-super-Mare
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
C. Dawson
Rotherham
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
H. Lewis
Carlisle
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
M. Dearnley
Macclesfield
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – FA Cup 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maldon & Tiptree
|
7 | 4 | 4 | 0 | 57% |
| 2 |
Witham Town
|
7 | 4 | 2 | 2 | 57% |
| 3 |
Weston-super-Mare
|
7 | 4 | 2 | 2 | 57% |
| 4 |
Runcorn Linnets
|
7 | 4 | 1 | 3 | 57% |
| 5 |
Port Vale
|
5 | 4 | 4 | 0 | 80% |
| 6 |
Fareham Town
|
5 | 4 | 2 | 2 | 80% |
| 7 |
Macclesfield
|
7 | 3 | 3 | 0 | 43% |
| 8 |
Whitstable Town
|
7 | 3 | 1 | 2 | 43% |
| 9 |
Shaftesbury Town
|
7 | 3 | 2 | 1 | 43% |
| 10 |
Banbury United
|
6 | 3 | 0 | 3 | 50% |
| 11 |
Flackwell Heath
|
6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| 12 |
Aveley
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 13 |
Bootle
|
5 | 3 | 1 | 2 | 60% |
| 14 |
Billericay Town
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 15 |
Hyde United
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 16 |
Jersey Bulls
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 17 |
Redcar Athletic
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
| 18 |
Redbridge
|
4 | 3 | 1 | 2 | 75% |
| 19 |
Stamford
|
4 | 3 | 1 | 2 | 75% |
| 20 |
Spennymoor Town
|
4 | 3 | 2 | 1 | 75% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026