Lịch thi đấu FA Cup

Lịch thi đấu FA Cup vòng Final (2025/26)

Thứ 7 - 16/05/2026
Chelsea 49 0 : 1 50 Manchester City

Kết quả FA Cup – Chung kết (2025)

Thứ 7 - 16/05/2026
Chelsea0 : 1
(H1 0 : 0)
Manchester City

Top ghi bàn FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
127769
1. Gabriel Martinelli
Arsenal
4 0 4
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1864
2. Pedro Neto
Chelsea
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82967
3. T. Shade
Burton Albion
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19251
4. A. Fletcher
Blackpool
3 1 3
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1100
5. E. Haaland
Manchester City
4 1 3
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19281
6. A. Semenyo
Manchester City
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15705
7. E. Riis
Bristol City
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
8. H. Barnes
Newcastle
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326105
9. J. Makama
Norwich
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2032
10. J. Strand Larsen
Wolves
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19967
11. L. Reed
Mansfield Town
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
425733
12. Estêvão
Chelsea
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/04/2007 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
136723
13. N. Madueke
Arsenal
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
293
14. C. Jones
Liverpool
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20038
15. D. Cole
Port Vale
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284230
16. R. Lewis
Manchester City
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
37724
17. C. Summerville
West Ham
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31146
18. S. Tonali
Newcastle
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17860
19. R. Oates
Mansfield Town
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
237819
20. Kevin
Fulham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
1422
1. J. Doku
Manchester City
5 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199310
2. A. Ben Slimane
Norwich
3 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161948
3. L. Delap
Chelsea
6 3
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19461
4. L. Nmecha
Leeds
5 2
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48389
5. N. Okafor
Leeds
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20490
6. R. Staunton
Grimsby
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
136723
7. N. Madueke
Arsenal
4 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36902
8. T. Reijnders
Manchester City
5 2
🎂 Ngày sinh: 29/07/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
6716
9. A. Mac Allister
Liverpool
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
156477
10. R. Cherki
Manchester City
6 2
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20038
11. D. Cole
Port Vale
3 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1864
12. Pedro Neto
Chelsea
6 2
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19281
13. A. Semenyo
Manchester City
5 2
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19586
14. E. Eze
Arsenal
3 2
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
283278
15. T. Fellows
Southampton
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20122
16. K. Lofthouse
Burton Albion
4 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272555
17. S. Folarin
Chelmsford City
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19903
18. G. Honeyman
Blackpool
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30407
19. C. Nørgaard
Arsenal
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20436
20. G. Dobson
Wrexham
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – FA Cup 2025

GK / Team MP CS H A %
1. C. Ripley
1353 Swindon Town
2 0 0 0 0%
2. M. Hermansen
48 West Ham
1 0 0 0 0%
3. Matthew Young
1844 Salford City
1 0 0 0 0%
4. W. Brook
1352 Shrewsbury
1 0 0 0 0%
5. D. Robson
4691 Gainsborough Trinity
1 0 0 0 0%
6. M. Dewhurst
1818 Aldershot Town
1 0 0 0 0%
7. A. Desbois
4685 Slough Town
1 0 0 0 0%
8. J. Walsh
72 QPR
1 0 0 0 0%
9. J. Sims
1835 Sutton Utd
1 0 0 0 0%
10. J. Stevens
53 Reading
1 0 0 0 0%
11. M. Harris
4687 Weston-super-Mare
1 0 0 0 0%
12. C. Dawson
73 Rotherham
1 0 0 0 0%
13. H. Lewis
1371 Carlisle
1 0 0 0 0%
14. M. Dearnley
1380 Macclesfield
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – FA Cup 2025

# Team MP CS H A %
1
7264 Witham Town
7 4 2 2 57%
2
7654 Maldon & Tiptree
7 4 4 0 57%
3
4687 Weston-super-Mare
7 4 2 2 57%
4
7666 Runcorn Linnets
7 4 1 3 57%
5
1351 Port Vale
6 4 4 0 67%
6
8782 Fareham Town
5 4 2 2 80%
7
1380 Macclesfield
7 3 3 0 43%
8
7680 Whitstable Town
7 3 1 2 43%
9
8926 Shaftesbury Town
7 3 2 1 43%
10
7696 Banbury United
6 3 0 3 50%
11
50 Manchester City
6 3 2 1 50%
12
49 Chelsea
6 3 2 1 50%
13
8785 Flackwell Heath
6 3 1 2 50%
14
4678 Billericay Town
5 3 2 1 60%
15
16987 Jersey Bulls
5 3 2 1 60%
16
7207 Aveley
5 3 2 1 60%
17
8712 Bootle
5 3 1 2 60%
18
4694 Hyde United
5 3 2 1 60%
19
16994 Redcar Athletic
4 3 2 1 75%
20
4709 Stamford
4 3 1 2 75%