Lịch thi đấu FA Cup
Lịch thi đấu FA Cup vòng Round of 16 (2026/27)
Thứ 7 - 05/09/2026
Kết quả FA Cup – Vòng 1/16 (2026)
Chưa có kết quả
Top ghi bàn FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
4 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Pedro Neto
Chelsea
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Shade
Burton Albion
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
A. Fletcher
Blackpool
|
3 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
E. Haaland
Manchester City
|
4 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
A. Semenyo
Manchester City
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
E. Riis
Bristol City
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
H. Barnes
Newcastle
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
J. Makama
Norwich
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
J. Strand Larsen
Wolves
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
L. Reed
Mansfield Town
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Estêvão
Chelsea
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/2007
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Madueke
Arsenal
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
C. Jones
Liverpool
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
R. Lewis
Manchester City
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
17.
C. Summerville
West Ham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
S. Tonali
Newcastle
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
R. Oates
Mansfield Town
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Kevin
Fulham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Doku
Manchester City
|
5 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
A. Ben Slimane
Norwich
|
3 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Delap
Chelsea
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
L. Nmecha
Leeds
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
N. Okafor
Leeds
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
R. Staunton
Grimsby
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
N. Madueke
Arsenal
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
T. Reijnders
Manchester City
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/07/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
A. Mac Allister
Liverpool
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Cherki
Manchester City
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Pedro Neto
Chelsea
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
A. Semenyo
Manchester City
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
E. Eze
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
T. Fellows
Southampton
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
K. Lofthouse
Burton Albion
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
S. Folarin
Chelmsford City
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
G. Honeyman
Blackpool
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
C. Nørgaard
Arsenal
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
G. Dobson
Wrexham
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026