Lịch thi đấu FA Cup
Lịch thi đấu FA Cup vòng 4th Round Qualifying (2026/27)
Thứ 7 - 17/10/2026
Thứ 4 - 21/10/2026
Kết quả FA Cup – 4th Round Qualifying (2026)
Thứ 7 - 17/10/2026
Southend
1 : 2
Berkhamsted
1 : 2(H1 1 : 1)
BerkhamstedHartlepool
0 : 2
Marine
0 : 2(H1 0 : 0)
MarineCarlisle
2 : 1
Tamworth
2 : 1(H1 2 : 0)
TamworthAldershot Town
2 : 2
Tadley Calleva
2 : 2(H1 1 : 1)
Tadley CallevaBarrow
0 : 0
Gloucester City
0 : 0(H1 0 : 0)
Gloucester CityEastleigh
3 : 2
Brentwood Town
3 : 2(H1 1 : 2)
Brentwood TownTorquay
0 : 1
Oxford City
0 : 1(H1 0 : 0)
Oxford CityDover
3 : 2
Dorking Wanderers
3 : 2(H1 2 : 1)
Dorking WanderersBoreham Wood
3 : 2
Woking
3 : 2(H1 2 : 2)
WokingSutton Utd
1 : 0
Truro City
1 : 0(H1 1 : 0)
Truro CityFC Halifax Town
3 : 2
South Shields
3 : 2(H1 3 : 0)
South ShieldsChorley
1 : 1
Worcester City
1 : 1(H1 1 : 0)
Worcester CityKidderminster Harriers
2 : 1
Solihull Moors
2 : 1(H1 1 : 0)
Solihull MoorsLeatherhead
3 : 3
Yeovil Town
3 : 3(H1 0 : 0)
Yeovil TownAltrincham
0 : 0
United of Manchester
0 : 0(H1 0 : 0)
United of ManchesterChesham United
0 : 0
Forest Green
0 : 0(H1 0 : 0)
Forest GreenUxbridge
0 : 4
AFC Hornchurch
0 : 4(H1 0 : 3)
AFC HornchurchSholing
2 : 0
2 : 0(H1 1 : 0)
SE DonsAFC Rushden & Diamonds
2 : 1
Morecambe
2 : 1(H1 2 : 0)
MorecambeLeiston
0 : 3
Guiseley AFC
0 : 3(H1 0 : 3)
Guiseley AFCSalisbury
3 : 0
Eastbourne Borough
3 : 0(H1 0 : 0)
Eastbourne BoroughWimborne Town
1 : 0
Chelmsford City
1 : 0(H1 0 : 0)
Chelmsford CityBoston United
1 : 3
Scunthorpe
1 : 3(H1 0 : 2)
ScunthorpeWealdstone
3 : 0
Worthing
3 : 0(H1 0 : 0)
WorthingHarborough Town
3 : 1
Spennymoor Town
3 : 1(H1 1 : 0)
Spennymoor TownPlymouth Parkway
2 : 0
Chertsey Town
2 : 0(H1 0 : 0)
Chertsey TownMacclesfield
1 : 1
Anstey Nomads
1 : 1(H1 0 : 1)
Anstey NomadsGateshead
1 : 1
Stafford Rangers
1 : 1(H1 1 : 1)
Stafford RangersAFC Fylde
5 : 0
Atherton Collieries
5 : 0(H1 3 : 0)
Atherton CollieriesBedford Town
0 : 0
Cray Wanderers
0 : 0(H1 0 : 0)
Cray WanderersSpalding United
2 : 2
Alvechurch
2 : 2(H1 1 : 0)
AlvechurchBury
1 : 1
Harrogate Town
1 : 1(H1 1 : 1)
Harrogate TownTop ghi bàn FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Gabriel Martinelli
Arsenal
|
4 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Pedro Neto
Chelsea
|
6 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Shade
Burton Albion
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
A. Fletcher
Blackpool
|
3 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
E. Haaland
Manchester City
|
4 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
A. Semenyo
Manchester City
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
E. Riis
Bristol City
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
H. Barnes
Newcastle
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
J. Makama
Norwich
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
J. Strand Larsen
Wolves
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
L. Reed
Mansfield Town
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Estêvão
Chelsea
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/04/2007
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Madueke
Arsenal
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
C. Jones
Liverpool
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
R. Lewis
Manchester City
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
17.
C. Summerville
West Ham
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
S. Tonali
Newcastle
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
R. Oates
Mansfield Town
|
5 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Kevin
Fulham
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo FA Cup 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Doku
Manchester City
|
5 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
2.
A. Ben Slimane
Norwich
|
3 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Delap
Chelsea
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
L. Nmecha
Leeds
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
N. Okafor
Leeds
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
R. Staunton
Grimsby
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
N. Madueke
Arsenal
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
T. Reijnders
Manchester City
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/07/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
A. Mac Allister
Liverpool
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
R. Cherki
Manchester City
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
D. Cole
Port Vale
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Pedro Neto
Chelsea
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
A. Semenyo
Manchester City
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/01/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
E. Eze
Arsenal
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
T. Fellows
Southampton
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
K. Lofthouse
Burton Albion
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
S. Folarin
Chelmsford City
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
G. Honeyman
Blackpool
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
C. Nørgaard
Arsenal
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
G. Dobson
Wrexham
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – FA Cup 2026
Đội giữ sạch lưới – FA Cup 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cray Wanderers
|
5 | 3 | 2 | 1 | 60% |
| 2 |
St Albans City
|
4 | 3 | 1 | 2 | 75% |
| 3 |
Leatherhead
|
3 | 3 | 2 | 1 | 100% |
| 4 |
Wingate & Finchley
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 5 |
Atherton Collieries
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 6 |
Barton Town Old Boys
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 7 |
Leiston
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 8 |
Gloucester City
|
4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| 9 |
Redditch United
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 10 |
Uxbridge
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 11 |
Warrington Town
|
4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| 12 |
AFC Stoneham
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 13 |
Spalding United
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
| 14 |
Sholing
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 15 |
Truro City
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
| 16 |
Eastbourne Borough
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
| 17 |
Chatham Town
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
| 18 |
Yate Town
|
3 | 2 | 2 | 0 | 67% |
| 19 |
Morecambe
|
2 | 2 | 2 | 0 | 100% |
| 20 |
South Shields
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026