Lịch thi đấu FA Cup

Lịch thi đấu FA Cup vòng Quarter-finals (2025/26)

Thứ 7 - 04/04/2026
Manchester City 50 18:45 40 Liverpool
Chelsea 49 23:15 1351 Port Vale
Chủ nhật - 05/04/2026
Southampton 41 02:00 42 Arsenal
West Ham 48 22:30 63 Leeds

Kết quả FA Cup – Tứ kết (2025)

Chưa có kết quả

Top ghi bàn FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
127769
1. Gabriel Martinelli
Arsenal
3 0 4
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1864
2. Pedro Neto
Chelsea
3 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
82967
3. T. Shade
Burton Albion
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: St. Kitts and Nevis ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19251
4. A. Fletcher
Blackpool
3 1 3
🎂 Ngày sinh: 02/10/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15705
5. E. Riis
Bristol City
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 24/06/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18778
6. H. Barnes
Newcastle
3 0 3
🎂 Ngày sinh: 09/12/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326105
7. J. Makama
Norwich
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2032
8. J. Strand Larsen
Wolves
1 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/02/2000 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19967
9. L. Reed
Mansfield Town
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 25/07/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
136723
10. N. Madueke
Arsenal
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
6938
11. B. Waine
Port Vale
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 11/06/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền đạo
293
12. C. Jones
Liverpool
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/01/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
38700
13. S. Kaikai
Cambridge United
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 26/08/1995 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Sierra Leone ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20038
14. D. Cole
Port Vale
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
284230
15. R. Lewis
Manchester City
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 21/11/2004 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
37724
16. C. Summerville
West Ham
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/10/2001 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19597
17. N. Wells
Luton
1 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/06/1990 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Bermuda ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31146
18. S. Tonali
Newcastle
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 08/05/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
17860
19. R. Oates
Mansfield Town
5 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/12/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
237819
20. Kevin
Fulham
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 04/01/2003 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo FA Cup 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
199310
1. A. Ben Slimane
Norwich
3 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1422
2. J. Doku
Manchester City
2 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161948
3. L. Delap
Chelsea
3 3
🎂 Ngày sinh: 08/02/2003 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19461
4. L. Nmecha
Leeds
3 2
🎂 Ngày sinh: 14/12/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20490
5. R. Staunton
Grimsby
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
136723
6. N. Madueke
Arsenal
3 2
🎂 Ngày sinh: 10/03/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22
7. J. Bruun Larsen
Burnley
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
181806
8. N. Savona
Nottingham Forest
1 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
6716
9. A. Mac Allister
Liverpool
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
87869
10. J. Beesley
Burton Albion
2 2
🎂 Ngày sinh: 02/12/1996 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20038
11. D. Cole
Port Vale
3 2
🎂 Ngày sinh: 10/05/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19586
12. E. Eze
Arsenal
3 2
🎂 Ngày sinh: 29/06/1998 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1927
13. Neto Borges
Bristol City
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20122
14. K. Lofthouse
Burton Albion
4 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
272555
15. S. Folarin
Chelmsford City
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19903
16. G. Honeyman
Blackpool
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
308678
17. Dário Essugo
Chelsea
1 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30407
18. C. Nørgaard
Arsenal
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20436
19. G. Dobson
Wrexham
3 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
127769
20. Gabriel Martinelli
Arsenal
3 1
🎂 Ngày sinh: 18/06/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – FA Cup 2025

GK / Team MP CS H A %
1. C. Ripley
1353 Swindon Town
2 0 0 0 0%
2. M. Hermansen
48 West Ham
1 0 0 0 0%
3. Matthew Young
1844 Salford City
1 0 0 0 0%
4. W. Brook
1352 Shrewsbury
1 0 0 0 0%
5. D. Robson
4691 Gainsborough Trinity
1 0 0 0 0%
6. M. Dewhurst
1818 Aldershot Town
1 0 0 0 0%
7. A. Desbois
4685 Slough Town
1 0 0 0 0%
8. J. Walsh
72 QPR
1 0 0 0 0%
9. J. Sims
1835 Sutton Utd
1 0 0 0 0%
10. J. Stevens
53 Reading
1 0 0 0 0%
11. M. Harris
4687 Weston-super-Mare
1 0 0 0 0%
12. C. Dawson
73 Rotherham
1 0 0 0 0%
13. H. Lewis
1371 Carlisle
1 0 0 0 0%
14. M. Dearnley
1380 Macclesfield
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – FA Cup 2025

# Team MP CS H A %
1
7654 Maldon & Tiptree
7 4 4 0 57%
2
7264 Witham Town
7 4 2 2 57%
3
4687 Weston-super-Mare
7 4 2 2 57%
4
7666 Runcorn Linnets
7 4 1 3 57%
5
1351 Port Vale
5 4 4 0 80%
6
8782 Fareham Town
5 4 2 2 80%
7
1380 Macclesfield
7 3 3 0 43%
8
7680 Whitstable Town
7 3 1 2 43%
9
8926 Shaftesbury Town
7 3 2 1 43%
10
7696 Banbury United
6 3 0 3 50%
11
8785 Flackwell Heath
6 3 1 2 50%
12
7207 Aveley
5 3 2 1 60%
13
8712 Bootle
5 3 1 2 60%
14
4678 Billericay Town
5 3 2 1 60%
15
4694 Hyde United
5 3 2 1 60%
16
16987 Jersey Bulls
5 3 2 1 60%
17
16994 Redcar Athletic
4 3 2 1 75%
18
8908 Redbridge
4 3 1 2 75%
19
4709 Stamford
4 3 1 2 75%
20
4707 Spennymoor Town
4 3 2 1 75%