Lịch thi đấu Europa League

Lịch thi đấu Europa League vòng Round of 32 (2025/26)

Thứ 6 - 20/02/2026
Brann 319 00:45 500 Bologna
Fenerbahçe 611 00:45 65 Nottingham Forest
PAOK 619 00:45 538 Celta Vigo
Dinamo Zagreb 620 00:45 742 Genk
Lille 79 03:00 598 FK Crvena Zvezda
Celtic 247 03:00 172 VfB Stuttgart
Ludogorets 566 03:00 651 Ferencvarosi TC
Panathinaikos 617 03:00 567 Plzen
Thứ 6 - 27/02/2026
VfB Stuttgart 172 00:45 247 Celtic
Plzen 567 00:45 617 Panathinaikos
FK Crvena Zvezda 598 00:45 79 Lille
Ferencvarosi TC 651 00:45 566 Ludogorets
Nottingham Forest 65 03:00 611 Fenerbahçe
Bologna 500 03:00 319 Brann
Celta Vigo 538 03:00 619 PAOK
Genk 742 03:00 620 Dinamo Zagreb

Kết quả Europa League vòng 0 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Europa League 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
80Lyon
1
Lyon
8 7-0-1 7011321TTTT
2
66Aston Villa
2
Aston Villa
8 7-0-1 701821TTTT
3
397FC Midtjylland
3
FC Midtjylland
8 6-1-1 6111019THTB
4
543Real Betis
4
Real Betis
8 5-2-1 521617TBTT
5
212FC Porto
5
FC Porto
8 5-2-1 521617THTT
6
217SC Braga
6
SC Braga
8 5-2-1 521617HTTH
7
160SC Freiburg
7
SC Freiburg
8 5-2-1 521617BTTH
8
497AS Roma
8
AS Roma
8 5-1-2 512716HTTT
9
742Genk
9
Genk
8 5-1-2 512416TTBT
10
500Bologna
10
Bologna
8 4-3-1 431715THTT
11
172VfB Stuttgart
11
VfB Stuttgart
8 5-0-3 503615TBTT
12
651Ferencvarosi TC
12
Ferencvarosi TC
8 4-3-1 431115BHTH
13
65Nottingham Forest
13
Nottingham Forest
8 4-2-2 422814TBTT
14
567Plzen
14
Plzen
8 3-5-0 350514THHH
15
598FK Crvena Zvezda
15
FK Crvena Zvezda
8 4-2-2 422114HTTT
16
538Celta Vigo
16
Celta Vigo
8 4-1-3 413413HTBB
17
619PAOK
17
PAOK
8 3-3-2 332312BTHH
18
79Lille
18
Lille
8 4-0-4 404312TBBT
19
611Fenerbahçe
19
Fenerbahçe
8 3-3-2 332312HBTH
20
617Panathinaikos
20
Panathinaikos
8 3-3-2 332212HHHT
21
247Celtic
21
Celtic
8 3-2-3 323-211THBT
22
566Ludogorets
22
Ludogorets
8 3-1-4 314-310TBHT
23
620Dinamo Zagreb
23
Dinamo Zagreb
8 3-1-4 314-410BTBB
24
319Brann
24
Brann
8 2-3-3 233-29BHBH
25
565BSC Young Boys
25
BSC Young Boys
8 3-0-5 305-69BBTB
26
637Sturm Graz
26
Sturm Graz
8 2-1-5 215-67TBBB
27
559FCSB
27
FCSB
8 2-1-5 215-77HBTB
28
410GO Ahead Eagles
28
GO Ahead Eagles
8 2-1-5 215-87HBBB
29
209Feyenoord
29
Feyenoord
8 2-0-6 206-46BTBB
30
551FC Basel 1893
30
FC Basel 1893
8 2-0-6 206-46BBBB
31
571Red Bull Salzburg
31
Red Bull Salzburg
8 2-0-6 206-56BTBB
32
257Rangers
32
Rangers
8 1-1-6 116-94BTBH
33
84Nice
33
Nice
8 1-0-7 107-83BTBB
34
207Utrecht
34
Utrecht
8 0-1-7 017-101BBBB
35
375Malmo FF
35
Malmo FF
8 0-1-7 017-111BBBB
36
604Maccabi Tel Aviv
36
Maccabi Tel Aviv
8 0-1-7 017-201BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Europa League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
394
1. M. Mouandilmadji
Samsunspor
26 5 11
🎂 Ngày sinh: 22/01/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Chad ⚽ Vị trí: Tiền đạo
274371
2. P. Stanić
Ludogorets
9 3 7
🎂 Ngày sinh: 14/08/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
9366
3. Igor Jesus
Nottingham Forest
6 1 6
🎂 Ngày sinh: 25/02/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
4. C. Tolisso
Lyon
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
26902
5. G. Giakoumakis
PAOK
7 1 4
🎂 Ngày sinh: 09/12/1994 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
306979
6. H. Igamane
Lille
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 02/11/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
297
7. A. Oxlade-Chamberlain
Beşiktaş
22 1 4
🎂 Ngày sinh: 15/08/1993 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2385
8. K. Świderski
Panathinaikos
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 23/01/1997 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
142959
9. K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
7 1 4
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
129169
10. A. Zaroury
Panathinaikos
10 0 4
🎂 Ngày sinh: 07/11/2000 📏 Cao: 176 cm cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
182434
11. D. Beljo
Dinamo Zagreb
7 0 4
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
12724
12. Talisca
Fenerbahçe
7 0 4
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
7398
13. B. Varga
Ferencvarosi TC
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9971
14. Antony
Real Betis
6 0 4
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
579
15. A. Živković
PAOK
10 0 3
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
93016
16. T. Dallinga
Bologna
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 03/08/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30827
17. M. Erlić
FC Midtjylland
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 24/01/1998 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
48002
18. B. Nygren
Celtic
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
34710
19. Oh Hyeon-Gyu
Genk
9 0 3
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
936
20. Fran Navarro
SC Braga
10 0 3
🎂 Ngày sinh: 03/02/1998 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Europa League 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
26475
1. D. Undav
VfB Stuttgart
6 4
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
579
2. A. Živković
PAOK
10 3
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
66387
3. P. Šulc
Lyon
7 3
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
8845
4. D. Heymans
Genk
6 3
🎂 Ngày sinh: 15/06/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41103
5. Ricardo Horta
SC Braga
11 3
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
162210
6. A. Engels
Celtic
8 3
🎂 Ngày sinh: 08/09/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền vệ
286639
7. Bryan Zaragoza
Celta Vigo
7 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
199871
8. A. Karabec
Lyon
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30405
9. E. Fernandes
BSC Young Boys
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
10. D. Maeda
Celtic
7 3
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9971
11. Antony
Real Betis
6 3
🎂 Ngày sinh: 24/02/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
180731
12. L. Assignon
VfB Stuttgart
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
91389
13. J. Cisotti
FCSB
10 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161790
14. A. Şimşir
FC Midtjylland
11 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
345388
15. Afonso Moreira
Lyon
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
307
16. X. Shaqiri
FC Basel 1893
8 2
🎂 Ngày sinh: 10/10/1991 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47445
17. Iago Aspas
Celta Vigo
8 2
🎂 Ngày sinh: 01/08/1987 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199779
18. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
7 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30571
19. K. Despodov
PAOK
8 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
404891
20. K. Karetsas
Genk
9 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Lukáš Horníček
217 SC Braga
2 2 1 1 100%
2. Jack Butland
257 Rangers
2 1 1 0 50%
3. Łukasz Skorupski
500 Bologna
2 1 0 1 50%
4. Tobias Okiki Lawal
742 Genk
2 1 0 1 50%
5. Noah Atubolu
160 SC Freiburg
2 1 1 0 50%
6. Jari De Busser
410 GO Ahead Eagles
2 1 1 0 50%
7. Matheus
598 FK Crvena Zvezda
2 1 0 1 50%
8. Timon Wellenreuther
209 Feyenoord
2 1 1 0 50%
9. Rémy Descamps
80 Lyon
2 1 0 1 50%
10. Elías Ólafsson
397 FC Midtjylland
2 1 1 0 50%
11. Matz Sels
65 Nottingham Forest
2 1 1 0 50%
12. Daniil Khudyakov
637 Sturm Graz
2 1 1 0 50%
13. Hendrik Bonmann
566 Ludogorets
2 1 1 0 50%
14. Florian Wiegele
567 Plzen
2 1 0 1 50%
15. Berke Özer
79 Lille
2 1 1 0 50%
16. Antonis Tsiftsis
619 PAOK
2 1 1 0 50%
17. Marco Bizot
66 Aston Villa
1 1 0 1 100%
18. Mile Svilar
497 AS Roma
1 1 1 0 100%
19. Ștefan Târnovanu
559 FCSB
2 0 0 0 0%
20. Marvin Keller
565 BSC Young Boys
2 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Europa League 2025

# Team MP CS H A %
1
217 SC Braga
14 10 5 5 71%
2
397 FC Midtjylland
14 7 5 2 50%
3
619 PAOK
12 6 5 1 50%
4
617 Panathinaikos
12 5 2 3 42%
5
319 Brann
12 5 2 3 42%
6
567 Plzen
8 5 3 2 63%
7
80 Lyon
8 5 2 3 63%
8
550 Shakhtar Donetsk
6 5 3 2 83%
9
598 FK Crvena Zvezda
8 4 2 2 50%
10
160 SC Freiburg
8 4 3 1 50%
11
66 Aston Villa
8 4 2 2 50%
12
65 Nottingham Forest
8 4 3 1 50%
13
2246 CFR 1907 Cluj
6 4 2 2 67%
14
565 BSC Young Boys
10 3 1 2 30%
15
742 Genk
10 3 1 2 30%
16
543 Real Betis
8 3 1 2 38%
17
497 AS Roma
8 3 1 2 38%
18
79 Lille
8 3 2 1 38%
19
611 Fenerbahçe
8 3 1 2 38%
20
646 Levski Sofia
4 3 2 1 75%