Lịch thi đấu Europa League

Lịch thi đấu Europa League vòng League Stage - 3 (2026/27)

Thứ 5 - 22/10/2026
Dinamo Zagreb 620 23:45 413 NEC Nijmegen
Sturm Graz 637 23:45 81 Marseille
Ferencvarosi TC 651 23:45 Torreense
OFI 23:45 168 Bayer Leverkusen
Union St. Gilloise 1393 23:45 563 Hapoel Beer Sheva
Ararat-Armenia 23:45 201 AZ Alkmaar
Lech Poznan 347 23:45 746 Sunderland
Juventus 496 23:45 94 Rennes
Thứ 6 - 23/10/2026
Plzen 567 02:00 646 Levski Sofia
Omonia Nicosia 02:00 211 Benfica
Celje 4360 02:00 571 Red Bull Salzburg
Bournemouth 35 02:00 489 AC Milan
1899 Hoffenheim 167 02:00 80 Lyon
Celtic 247 02:00 538 Celta Vigo
Lillestrom 02:00 548 Real Sociedad
Jagiellonia 02:00 554 Anderlecht
Beşiktaş 549 02:00 52 Crystal Palace
Olympiakos Piraeus 553 02:00 Sparta Praha

Kết quả Europa League vòng 0 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Europa League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
496Juventus
1
Juventus
2 2-0-0 20066TT
2
168Bayer Leverkusen
2
Bayer Leverkusen
2 2-0-0 20066TT
3
211Benfica
3
Benfica
2 2-0-0 20056TTTT
4
549Beşiktaş
4
Beşiktaş
2 2-0-0 20046TTBT
5
35Bournemouth
5
Bournemouth
2 2-0-0 20046TT
6
Omonia Nicosia
6
Omonia Nicosia
2 2-0-0 20046TTTB
7
651Ferencvarosi TC
7
Ferencvarosi TC
2 2-0-0 20036TTTT
8
80Lyon
8
Lyon
2 2-0-0 20026TT
9
746Sunderland
9
Sunderland
2 2-0-0 20026TT
10
553Olympiakos Piraeus
10
Olympiakos Piraeus
2 2-0-0 20026TT
11
Sparta Praha
11
Sparta Praha
2 1-1-0 11034HT
12
1393Union St. Gilloise
12
Union St. Gilloise
2 1-1-0 11034HT
13
94Rennes
13
Rennes
2 1-1-0 11014TH
14
620Dinamo Zagreb
14
Dinamo Zagreb
2 1-1-0 11014TH
15
52Crystal Palace
15
Crystal Palace
2 1-0-1 10133BT
16
489AC Milan
16
AC Milan
2 1-0-1 10123TB
17
Jagiellonia
17
Jagiellonia
2 1-0-1 10113TBTT
18
OFI
18
OFI
2 1-0-1 10113BTTT
19
Torreense
19
Torreense
2 1-0-1 10103BT
20
201AZ Alkmaar
20
AZ Alkmaar
2 1-0-1 10103TB
21
571Red Bull Salzburg
21
Red Bull Salzburg
2 1-0-1 101-33BTTT
22
548Real Sociedad
22
Real Sociedad
2 0-1-1 011-11HB
23
Lillestrom
23
Lillestrom
2 0-1-1 011-11HBTH
24
646Levski Sofia
24
Levski Sofia
2 0-1-1 011-11HB
25
563Hapoel Beer Sheva
25
Hapoel Beer Sheva
2 0-1-1 011-11BH
26
637Sturm Graz
26
Sturm Graz
2 0-1-1 011-31BH
27
413NEC Nijmegen
27
NEC Nijmegen
2 0-1-1 011-51HB
28
538Celta Vigo
28
Celta Vigo
2 0-0-2 002-20BB
29
554Anderlecht
29
Anderlecht
2 0-0-2 002-20BBTT
30
1671899 Hoffenheim
30
1899 Hoffenheim
2 0-0-2 002-30BB
31
567Plzen
31
Plzen
2 0-0-2 002-40BBTB
32
81Marseille
32
Marseille
2 0-0-2 002-40BB
33
247Celtic
33
Celtic
2 0-0-2 002-50BB
34
Ararat-Armenia
34
Ararat-Armenia
2 0-0-2 002-50BBTH
35
4360Celje
35
Celje
2 0-0-2 002-50BB
36
347Lech Poznan
36
Lech Poznan
2 0-0-2 002-80BBHT
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Europa League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
22100
1. L. Diony
Omonia Nicosia
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 20/12/1992 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359100
2. A. Cissè
AC Milan
▲
2 0 3
🎂 Ngày sinh: 22/10/2006 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2027
3. K. Zachariassen
Ferencvarosi TC
▲
10 1 3
🎂 Ngày sinh: 27/01/1994 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
794
4. P. Schick
Bayer Leverkusen
▲
2 2 2
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
158054
5. N. Woltemade
Juventus
▲
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 14/02/2002 📏 Cao: 198 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21613
6. L. Joseph
Ferencvarosi TC
▲
8 0 2
🎂 Ngày sinh: 12/10/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21104
7. R. Kolo Muani
Juventus
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 05/12/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342652
8. I. Sebaoui
St. Truiden
▲
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 04/10/2001 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền vệ
314257
9. T. Guddal
Sparta Praha
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 25/07/2002 📏 Cao: 201 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Hậu vệ
34710
10. Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
▲
8 0 2
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39323
11. T. Lehne Olsen
Lillestrom
▲
3 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/06/1991 📏 Cao: 187 cm cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2973
12. A. Murillo
Beşiktaş
▲
8 0 2
🎂 Ngày sinh: 11/02/1996 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Panama ⚽ Vị trí: Hậu vệ
184226
13. Yeremy Pino
Crystal Palace
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 20/10/2002 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
13489
14. J. Durán
Benfica
▲
7 1 2
🎂 Ngày sinh: 13/12/2003 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1252
15. M. van Buren
Hradec Králové
▲
4 0 2
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
407806
16. Rayan
Bournemouth
▲
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/2006 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33321
17. Keito Nakamura
Lyon
▲
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 28/07/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278358
18. S. Godoy
CSKA Sofia
▲
8 0 1
🎂 Ngày sinh: 04/02/2001 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199779
19. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
▲
10 0 1
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
446824
20. I. Fakili
Beşiktaş
▲
8 0 1
🎂 Ngày sinh: 20/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Europa League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
10325
1. Ewandro
Omonia Nicosia
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
316904
2. J. Olaitan
Beşiktaş
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
362755
3. G. Prestianni
Benfica
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006 📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
37155
4. O. Kökçü
Beşiktaş
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
33321
5. Keito Nakamura
Lyon
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: 28/07/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
199779
6. B. Yusuf
Ferencvarosi TC
▲
10 2
🎂 Ngày sinh: 22/02/2001 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288102
7. A. Wharton
Crystal Palace
▲
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2027
8. K. Zachariassen
Ferencvarosi TC
▲
10 2
🎂 Ngày sinh: 27/01/1994 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
126969
9. O. Davida
Maccabi Tel Aviv
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48132
10. M. Tankovic
Omonia Nicosia
▲
6 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
579
11. A. Živković
PAOK
▲
4 1
🎂 Ngày sinh: 11/07/1996 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
278358
12. S. Godoy
CSKA Sofia
▲
8 1
🎂 Ngày sinh: 04/02/2001 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
323942
13. J. Alcócer
Sparta Praha
▲
2 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
446824
14. I. Fakili
Beşiktaş
▲
8 1
🎂 Ngày sinh: 20/01/2006 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
21104
15. R. Kolo Muani
Juventus
▲
2 1
🎂 Ngày sinh: 05/12/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
40560
16. J. Kamiński
Benfica
▲
6 1
🎂 Ngày sinh: 05/06/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Poland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
34710
17. Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
▲
8 1
🎂 Ngày sinh: 12/04/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41624
18. Sandro Lima
Ararat-Armenia
▲
4 1
🎂 Ngày sinh: 28/10/1990 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21699
19. S. Coulibaly
Omonia Nicosia
▲
5 1
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1252
20. M. van Buren
Hradec Králové
▲
4 1
🎂 Ngày sinh: 24/08/1992 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Europa League 2026

Đội giữ sạch lưới – Europa League 2026

# Team MP CS H A %
1
549 Beşiktaş
8 5 3 2 63%
2
651 Ferencvarosi TC
10 4 3 1 40%
3
556 Qarabag
4 4 2 2 100%
4
554 Anderlecht
8 3 1 2 38%
5
347 Lech Poznan
6 3 2 1 50%
6
571 Red Bull Salzburg
6 3 1 2 50%
7
211 Benfica
8 2 1 1 25%
8
568 Sheriff Tiraspol
4 2 1 1 50%
9
572 Dynamo Kyiv
4 2 1 1 50%
10
3403 Pafos
4 2 2 0 50%
11
604 Maccabi Tel Aviv
4 2 1 1 50%
12
168 Bayer Leverkusen
2 2 1 1 100%
13
620 Dinamo Zagreb
2 2 1 1 100%
14
567 Plzen
6 1 0 1 17%
15
619 PAOK
4 1 1 0 25%
16
3502 Saburtalo
4 1 0 1 25%
17
3327 Egnatia Rrogozhinë
4 1 1 0 25%
18
563 Hapoel Beer Sheva
2 1 1 0 50%
19
94 Rennes
2 1 0 1 50%
20
637 Sturm Graz
2 1 1 0 50%