Lịch thi đấu Champions League (C1)

Lịch thi đấu Champions League vòng League Stage - 1 (2026/27)

Thứ 3 - 08/09/2026
Club Brugge KV 569 23:45 66 Aston Villa
AEK Athens FC 23:45 Lask Linz
Thứ 4 - 09/09/2026
Lille 79 02:00 543 Real Betis
Borussia Dortmund 165 02:00 533 Villarreal
FC Porto 212 02:00 50 Manchester City
Real Madrid 541 02:00 505 Inter
VfB Stuttgart 172 23:45 Viking
Barcelona 529 23:45 209 Feyenoord
Thứ 5 - 10/09/2026
Liverpool 40 02:00 530 Atletico Madrid
Paris Saint Germain 85 02:00 656 Slovan Bratislava
Sporting CP 228 02:00 645 Galatasaray
Napoli 492 02:00 42 Arsenal
PSV Eindhoven 197 23:45 550 Shakhtar Donetsk
Fenerbahçe 611 23:45 497 AS Roma
Thứ 6 - 11/09/2026
Manchester United 33 02:00 13976 Sabah FA
Bayern München 157 02:00 327 Bodo/Glimt
Slavia Praha 560 02:00 116 Lens
Como 895 02:00 173 RB Leipzig

Kết quả Champions League vòng 0 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Champions League 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
AEK Athens FC
1
AEK Athens FC
0 0-0-0 00000TH
2
42Arsenal
2
Arsenal
0 0-0-0 00000
3
66Aston Villa
3
Aston Villa
0 0-0-0 00000
4
530Atletico Madrid
4
Atletico Madrid
0 0-0-0 00000
5
165Borussia Dortmund
5
Borussia Dortmund
0 0-0-0 00000
6
529Barcelona
6
Barcelona
0 0-0-0 00000
7
157Bayern München
7
Bayern München
0 0-0-0 00000
8
327Bodo/Glimt
8
Bodo/Glimt
0 0-0-0 00000TTTH
9
569Club Brugge KV
9
Club Brugge KV
0 0-0-0 00000
10
895Como
10
Como
0 0-0-0 00000
11
611Fenerbahçe
11
Fenerbahçe
0 0-0-0 00000THTT
12
209Feyenoord
12
Feyenoord
0 0-0-0 00000
13
645Galatasaray
13
Galatasaray
0 0-0-0 00000
14
505Inter
14
Inter
0 0-0-0 00000
15
Lask Linz
15
Lask Linz
0 0-0-0 00000TB
16
173RB Leipzig
16
RB Leipzig
0 0-0-0 00000
17
116Lens
17
Lens
0 0-0-0 00000
18
79Lille
18
Lille
0 0-0-0 00000
19
40Liverpool
19
Liverpool
0 0-0-0 00000
20
50Manchester City
20
Manchester City
0 0-0-0 00000
21
33Manchester United
21
Manchester United
0 0-0-0 00000
22
492Napoli
22
Napoli
0 0-0-0 00000
23
85Paris Saint Germain
23
Paris Saint Germain
0 0-0-0 00000
24
212FC Porto
24
FC Porto
0 0-0-0 00000
25
197PSV Eindhoven
25
PSV Eindhoven
0 0-0-0 00000
26
543Real Betis
26
Real Betis
0 0-0-0 00000
27
541Real Madrid
27
Real Madrid
0 0-0-0 00000
28
497AS Roma
28
AS Roma
0 0-0-0 00000
29
656Slovan Bratislava
29
Slovan Bratislava
0 0-0-0 00000THTT
30
13976Sabah FA
30
Sabah FA
0 0-0-0 00000TBTB
31
550Shakhtar Donetsk
31
Shakhtar Donetsk
0 0-0-0 00000
32
560Slavia Praha
32
Slavia Praha
0 0-0-0 00000
33
228Sporting CP
33
Sporting CP
0 0-0-0 00000
34
172VfB Stuttgart
34
VfB Stuttgart
0 0-0-0 00000
35
Viking
35
Viking
0 0-0-0 00000TH
36
533Villarreal
36
Villarreal
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
12724
1. Talisca
Fenerbahçe
6 2 4
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền vệ
360
2. V. Simić
Sabah FA
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
3. J. Mickels
Sabah FA
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9650
4. Reinaldo
Levski Sofia
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
606217
5. J. Bogere
Aarhus
4 0 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21775
6. B. Labeau
FC Thun
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/01/1996 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Martinique ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44850
7. V. Slivka
Kauno Žalgiris
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 29/04/1995 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Lithuania ⚽ Vị trí: Hậu vệ
454968
8. C. Durán
Celtic
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
9. M. Greenwood
Fenerbahçe
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
107151
10. S. Adeniran
Lask Linz
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 30/09/1998 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161176
11. P. Wålemark
Lech Poznan
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 14/10/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45983
12. I. Zlatanović
Hapoel Beer Sheva
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/02/1998 📏 Cao: 180 cm cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
182434
13. D. Beljo
Dinamo Zagreb
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39099
14. A. Helmersen
Bodo/Glimt
4 1 2
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108490
15. Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
0 1 2
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
7398
16. B. Varga
AEK Athens FC
2 0 2
🎂 Ngày sinh: 25/10/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Hungary ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39145
17. Z. Tripić
Viking
2 1 2
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69270
18. D. Watts
Shamrock Rovers
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
39073
19. J. Hauge
Bodo/Glimt
4 0 1
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
464563
20. T. Moi
Viking
2 0 1
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Champions League 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
40984
1. T. Puchacz
Sabah FA
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
55960
2. A. Isaev
Sabah FA
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
39073
3. J. Hauge
Bodo/Glimt
4 3
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
4. C. Tolisso
Lyon
4 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
554
5. D. Tadić
NEC Nijmegen
4 2
🎂 Ngày sinh: 20/11/1988 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
127596
6. L. Balaj
Drita
2 2
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo ⚽ Vị trí: Tiền đạo
142959
7. K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
5 2
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69270
8. D. Watts
Shamrock Rovers
4 2
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997 📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
180400
9. F. Fehr
FC Thun
2 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
464563
10. T. Moi
Viking
2 2
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339162
11. F. Topić
Dinamo Zagreb
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
328759
12. U. Rahmonaliyev
Sabah FA
8 1
🎂 Ngày sinh: 18/08/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Uzbekistan ⚽ Vị trí: Tiền vệ
288319
13. M. Valinčić
Dinamo Zagreb
6 1
🎂 Ngày sinh: 17/11/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Hậu vệ
191322
14. P. Mbina
Sabah FA
8 1
🎂 Ngày sinh: 02/11/2000 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
28769
15. D. Hafsteinsson
Vikingur Reykjavik
4 1
🎂 Ngày sinh: 12/11/1999 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
127602
16. J. Mickels
Sabah FA
8 1
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
17. M. Greenwood
Fenerbahçe
6 1
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
182434
18. D. Beljo
Dinamo Zagreb
6 1
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002 📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
39099
19. A. Helmersen
Bodo/Glimt
4 1
🎂 Ngày sinh: 15/03/1998 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108490
20. Kristian Fredrik Malt Arnstad
Aarhus
0 1
🎂 Ngày sinh: 19/10/1997 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026

Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026

# Team MP CS H A %
1
646 Levski Sofia
8 5 4 1 63%
2
13976 Sabah FA
8 4 3 1 50%
3
611 Fenerbahçe
6 3 2 1 50%
4
563 Hapoel Beer Sheva
6 3 2 1 50%
5
664 Kairat Almaty
6 2 1 1 33%
6
656 Slovan Bratislava
6 2 1 1 33%
7
598 FK Crvena Zvezda
4 2 1 1 50%
8
637 Sturm Graz
4 2 1 1 50%
9
4360 Celje
6 1 1 0 17%
10
620 Dinamo Zagreb
6 1 1 0 17%
11
667 Lincoln Red Imps FC
4 1 1 0 25%
12
1165 KuPS
4 1 0 1 25%
13
80 Lyon
4 1 1 0 25%
14
327 Bodo/Glimt
4 1 1 0 25%
15
413 NEC Nijmegen
4 1 0 1 25%
16
553 Olympiakos Piraeus
2 1 1 0 50%
17
247 Celtic
2 1 1 0 50%
18
3502 Saburtalo
4 0 0 0 0%
19
3327 Egnatia Rrogozhinë
4 0 0 0 0%
20
14281 Drita
2 0 0 0 0%