Lịch thi đấu Champions League (C1)
Lịch thi đấu Champions League vòng League Stage - 3 (2026/27)
Thứ 3 - 20/10/2026
Thứ 4 - 21/10/2026
Thứ 5 - 22/10/2026
Kết quả Champions League vòng 0 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Champions League 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain1 Paris Saint Germain![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona2 Barcelona![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa3 Aston Villa![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | TT |
| 4 | VfB Stuttgart4 VfB Stuttgart![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool5 Liverpool![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP6 Sporting CP![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal7 Arsenal![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid8 Real Madrid![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis9 Real Betis![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern München10 Bayern München![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk11 Shakhtar Donetsk![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | TH |
| 12 | Como12 Como![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester United13 Manchester United![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal14 Villarreal![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 15 | Atletico Madrid15 Atletico Madrid![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge KV16 Club Brugge KV![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City17 Manchester City![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 18 | Borussia Dortmund18 Borussia Dortmund![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 19 | Lens19 Lens![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens FC 20 AEK Athens FC | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BTTH |
| 21 | RB Leipzig21 RB Leipzig![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah FA22 Sabah FA![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TBTB |
| 23 | Feyenoord23 Feyenoord![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt24 Bodo/Glimt![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TBTT |
| 25 | AS Roma25 AS Roma![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV Eindhoven26 PSV Eindhoven![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking 27 Viking | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HBTH |
| 28 | Fenerbahçe28 Fenerbahçe![]() | 2 | 0-1-1 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BHTH |
| 29 | Inter29 Inter![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | FC Porto30 FC Porto![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Praha31 Slavia Praha![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli32 Napoli![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | Lask Linz 33 Lask Linz | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BBTB |
| 34 | Lille34 Lille![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray35 Galatasaray![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava36 Slovan Bratislava![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BBTH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
E. Haaland
Manchester City
|
2 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/07/2000
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
2 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
J. Mickels
Sabah FA
|
10 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/03/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
N. Tresoldi
Club Brugge KV
|
2 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/08/2004
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
Talisca
Fenerbahçe
|
6 | 2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/1994
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
N. Sikharulashvili
FC Iberia 1999
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/10/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Georgia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
F. Flecker
Lask Linz
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/10/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
V. Simić
Sabah FA
|
10 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/02/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
B. Barcola
Liverpool
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Ferran Torres
Paris Saint Germain
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Reinaldo
Levski Sofia
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/06/2001
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
N. Jackson
Aston Villa
|
2 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
H. Kane
Bayern München
|
2 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Z. Tripić
Viking
|
4 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
M. Greenwood
Fenerbahçe
|
8 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
M. Olise
Bayern München
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
D. Beljo
Dinamo Zagreb
|
6 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/03/2002
📏 Cao: 195 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Lautaro Martínez
Inter
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
D. Malen
AS Roma
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Champions League 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
Lamine Yamal
Barcelona
|
2 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/07/2007
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
T. Puchacz
Sabah FA
|
10 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Y. Dibango
Lask Linz
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Sandro Cruz
Slovan Bratislava
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
A. Isaev
Sabah FA
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
O. Dembélé
Paris Saint Germain
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
J. Hauge
Bodo/Glimt
|
6 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/10/1999
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
8.
C. Tolisso
Lyon
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
D. Tadić
NEC Nijmegen
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/1988
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
J. Frimpong
Liverpool
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
P. Mbina
Sabah FA
|
10 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/11/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
L. Balaj
Drita
|
2 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/08/1999
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Kosovo
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/10/1998
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
M. Greenwood
Fenerbahçe
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
D. Watts
Shamrock Rovers
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/04/1997
📏 Cao: 177 cm cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
T. Moi
Viking
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/03/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
S. Auklend
Bodo/Glimt
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
F. Topić
Dinamo Zagreb
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
Z. Tripić
Viking
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1992
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Champions League 2026
Đội giữ sạch lưới – Champions League 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah FA
|
10 | 5 | 4 | 1 | 50% |
| 2 |
Levski Sofia
|
8 | 5 | 4 | 1 | 63% |
| 3 |
Fenerbahçe
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 4 |
Hapoel Beer Sheva
|
6 | 3 | 2 | 1 | 50% |
| 5 |
Slovan Bratislava
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 6 |
Kairat Almaty
|
6 | 2 | 1 | 1 | 33% |
| 7 |
Bodo/Glimt
|
6 | 2 | 2 | 0 | 33% |
| 8 |
Sturm Graz
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 9 |
FK Crvena Zvezda
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 10 |
Arsenal
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 11 |
Dinamo Zagreb
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 12 |
Celje
|
6 | 1 | 1 | 0 | 17% |
| 13 |
NEC Nijmegen
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 14 |
Lyon
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 15 |
Lincoln Red Imps FC
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 16 |
KuPS
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 17 |
Atletico Madrid
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 18 |
Manchester United
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 19 |
Olympiakos Piraeus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 20 |
Celtic
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026