Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland vòng Final (2025/26)

Thứ 6 - 22/05/2026
Partick 1 : 1 251 ST Mirren
Thứ 3 - 26/05/2026
ST Mirren 251 02:00 Partick

Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 0 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
254Heart Of Midlothian
1
Heart Of Midlothian
33 21-7-5 21753070BTHT
2
257Rangers
2
Rangers
33 19-12-2 191223569TBBB
3
247Celtic
3
Celtic
33 21-4-8 21482467TTTT
4
256Motherwell
4
Motherwell
33 14-12-7 141272354TBHB
5
249Hibernian
5
Hibernian
33 13-12-8 131281451BTTB
6
1389Falkirk
6
Falkirk
33 13-7-13 13713-346BBBT
7
1386Dundee Utd
7
Dundee Utd
33 9-13-11 91311-940HHBB
8
252Aberdeen
8
Aberdeen
33 9-6-18 9618-1533BBTH
9
253Dundee
9
Dundee
33 8-9-16 8916-1933TBTT
10
251ST Mirren
10
ST Mirren
33 7-9-17 7917-2130HHTB
11
250Kilmarnock
11
Kilmarnock
33 6-10-17 61017-2828TTTT
12
255Livingston
12
Livingston
33 1-13-19 11319-3116BHBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
278116
1. Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
35 3 17
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45175
2. L. Shankland
Heart Of Midlothian
29 3 16
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
48002
3. B. Nygren
Celtic
38 0 16
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
330412
4. Youssef Chermiti
Rangers
30 0 15
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
141994
5. Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
38 0 14
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
33224
6. D. Maeda
Celtic
36 0 14
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
97896
7. K. Nisbet
Aberdeen
35 2 9
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
318717
8. Z. Sapsford
Dundee Utd
38 1 9
🎂 Ngày sinh: 16/08/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
539152
9. B. Stewart
Falkirk
17 0 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345107
10. A. Ahmed Fatah
Dundee Utd
30 3 8
🎂 Ngày sinh: 19/02/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền đạo
282133
11. J. Hugill
Kilmarnock
15 1 8
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
44843
12. M. Boyle
Hibernian
36 3 8
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
304958
13. Yang Hyun-Jun
Celtic
31 0 8
🎂 Ngày sinh: 25/05/2002 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
69243
14. J. McGrath
Hibernian
34 3 8
🎂 Ngày sinh: 30/09/1996 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
154804
15. M. Emmanuel
Motherwell
36 0 8
🎂 Ngày sinh: 27/12/2000 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1466
16. T. John-Jules
Kilmarnock
18 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/02/2001 📏 Cao: 183 cm cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1744
17. J. Tavernier
Rangers
34 4 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/1991 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ
126690
18. K. Bowie
Hibernian
22 0 8
🎂 Ngày sinh: 21/09/2002 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
380690
19. M. Moore
Rangers
33 0 7
🎂 Ngày sinh: 11/08/2007 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
94333
20. E. Just
Motherwell
35 0 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
45155
1. C. Miller
Falkirk
38 9
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
18951
2. C. Slattery
Motherwell
31 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1117
3. K. Tierney
Celtic
35 8
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
2120
4. N. Raskin
Rangers
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
68213
5. A. Kyziridis
Heart Of Midlothian
38 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
94333
6. E. Just
Motherwell
35 7
🎂 Ngày sinh: 01/05/2000 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand ⚽ Vị trí: Tiền vệ
45199
7. G. Kiltie
Kilmarnock
34 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
204042
8. W. Ferry
Dundee Utd
33 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
138258
9. H. Milne
Heart Of Midlothian
30 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
358560
10. C. Congreve
Dundee
34 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
33224
11. D. Maeda
Celtic
36 6
🎂 Ngày sinh: 20/10/1997 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Japan ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18945
12. S. Armstrong
Aberdeen
28 5
🎂 Ngày sinh: 30/03/1992 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ
82990
13. J. Obita
Hibernian
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
19317
14. D. John
ST Mirren
30 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
48002
15. B. Nygren
Celtic
38 5
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
388510
16. Tony Yogane
Dundee
36 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330412
17. Youssef Chermiti
Rangers
30 5
🎂 Ngày sinh: 24/05/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17582
18. M. Mandron
ST Mirren
36 5
🎂 Ngày sinh: 11/10/1994 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
336563
19. D. Gassama
Rangers
38 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
284367
20. Luca Stephenson
Dundee Utd
29 5
🎂 Ngày sinh: 17/09/2003 📏 Cao: cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Hậu vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Shamal George
251 ST Mirren
3 2 2 0 67%
2. C. Ward
256 Motherwell
2 2 1 1 100%
3. J. Butland
257 Rangers
2 2 1 1 100%
4. J. McCracken
253 Dundee
2 1 0 1 50%
5. K. Roos
250 Kilmarnock
2 1 1 0 50%
6. R. Sallinger
249 Hibernian
2 1 1 0 50%
7. K. Schmeichel
247 Celtic
2 1 1 0 50%
8. Jérôme Prior
255 Livingston
3 0 0 0 0%
9. D. Mitov
252 Aberdeen
2 0 0 0 0%
10. S. Bain
1389 Falkirk
2 0 0 0 0%
11. Alexander Schwolow
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%
12. C. Gordon
254 Heart Of Midlothian
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2025

# Team MP CS H A %
1
256 Motherwell
38 18 12 6 47%
2
254 Heart Of Midlothian
38 17 11 6 45%
3
247 Celtic
38 13 9 4 34%
4
257 Rangers
38 12 6 6 32%
5
249 Hibernian
38 11 8 3 29%
6
252 Aberdeen
38 10 6 4 26%
7
251 ST Mirren
39 9 8 1 23%
8
250 Kilmarnock
38 9 6 3 24%
9
1389 Falkirk
38 9 4 5 24%
10
253 Dundee
38 7 4 3 18%
11
1386 Dundee Utd
38 7 6 1 18%
12
255 Livingston
38 4 0 4 11%