Lịch thi đấu Ngoại Hạng Scotland
Kết quả Ngoại Hạng Scotland vòng 9 (2026)
Chủ nhật - 18/10/2026
Celtic
7 : 1
Heart Of Midlothian
7 : 1(H1 5 : 1)
Heart Of MidlothianDundee
2 : 2
Rangers
2 : 2(H1 1 : 1)
RangersThứ 7 - 17/10/2026
Hibernian
1 : 2
Falkirk
1 : 2(H1 1 : 2)
FalkirkKilmarnock
3 : 2
Motherwell
3 : 2(H1 1 : 1)
MotherwellAberdeen
3 : 1
ST Mirren
3 : 1(H1 1 : 1)
ST MirrenST Johnstone1 : 1
Dundee Utd
(H1 1 : 0)
Dundee UtdBảng xếp hạng Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic1 Celtic![]() | 9 | 8-0-1 | 8 | 0 | 1 | 18 | 24 | TTBT |
| 2 | Rangers2 Rangers![]() | 9 | 6-2-1 | 6 | 2 | 1 | 6 | 20 | HTTT |
| 3 | Heart Of Midlothian3 Heart Of Midlothian![]() | 9 | 5-1-3 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | BTHB |
| 4 | Dundee4 Dundee![]() | 9 | 4-2-3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | HTTB |
| 5 | ST Johnstone 5 ST Johnstone | 9 | 3-3-3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | HTHB |
| 6 | Dundee Utd6 Dundee Utd![]() | 9 | 3-3-3 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTH |
| 7 | Aberdeen7 Aberdeen![]() | 9 | 3-2-4 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | TBHT |
| 8 | ST Mirren8 ST Mirren![]() | 9 | 3-1-5 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBB |
| 9 | Falkirk9 Falkirk![]() | 9 | 2-3-4 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHT |
| 10 | Motherwell10 Motherwell![]() | 9 | 2-2-5 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBB |
| 11 | Kilmarnock11 Kilmarnock![]() | 9 | 2-2-5 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHT |
| 12 | Hibernian12 Hibernian![]() | 9 | 2-1-6 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
J. Fowler
ST Johnstone
|
9 | 2 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
C. Durán
Celtic
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
K. Nisbet
Aberdeen
|
9 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
B. Nygren
Celtic
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
J. Murrell
Falkirk
|
7 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/03/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
R. Naderi
Rangers
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
K. Phillips
ST Mirren
|
5 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/03/2002
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
M. Boyle
Hibernian
|
8 | 2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/04/1993
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Australia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
K. Høgh
Celtic
|
5 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/12/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
C. Miller
Heart Of Midlothian
|
8 | 3 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
L. Shankland
Rangers
|
5 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/08/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
J. Wilson
Heart Of Midlothian
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/03/2007
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
B. Fink
Dundee
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/04/2003
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
14.
G. Kiltie
Kilmarnock
|
9 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/01/1997
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
J. Westley
Dundee
|
7 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/10/2004
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
8 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
A. Lowry
Motherwell
|
9 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/06/2003
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
J. McPake
Heart Of Midlothian
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
L. Cameron
Dundee Utd
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/10/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
J. Randall
Dundee Utd
|
9 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Ngoại Hạng Scotland 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. McPake
Heart Of Midlothian
|
7 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/08/2001
📏 Cao: 184 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
C. Durán
Celtic
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/02/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
3.
B. Nygren
Celtic
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/07/2001
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
J. Randall
Dundee Utd
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/08/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: New Zealand
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
5.
R. Strain
Falkirk
|
9 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
T. Lowery
Kilmarnock
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/12/1997
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
J. Gullan
ST Johnstone
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 170 cm cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
T. Sparrow
Motherwell
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
J. Brandon
Kilmarnock
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
K. Tierney
Celtic
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/06/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
11.
Tawanda Jethro Maswanhise
Motherwell
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/11/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
K. Nisbet
Aberdeen
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/03/1997
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
F. Passlack
Hibernian
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
Samu
ST Mirren
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
Cláudio Braga
Heart Of Midlothian
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/10/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
D. Gassama
Rangers
|
9 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/09/2003
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
C. Ronan
Aberdeen
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/03/1998
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
M. Merghem
Dundee Utd
|
5 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
J. Fowler
ST Johnstone
|
9 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
R. Naderi
Rangers
|
8 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/07/2003
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
Đội giữ sạch lưới – Ngoại Hạng Scotland 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 2 |
Rangers
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 3 |
Dundee Utd
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 4 |
ST Mirren
|
8 | 3 | 1 | 2 | 38% |
| 5 |
Motherwell
|
8 | 2 | 2 | 0 | 25% |
| 6 |
Heart Of Midlothian
|
8 | 2 | 2 | 0 | 25% |
| 7 |
Dundee
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 8 |
Aberdeen
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 9 |
Kilmarnock
|
8 | 2 | 0 | 2 | 25% |
| 10 |
Falkirk
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 11 |
Hibernian
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026