Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)

Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 9 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
Guimaraes 224 02:45 Maritimo
Alverca 4724 21:30 240 Arouca
Estrela 15130 21:30 4716 Casa Pia
Chủ nhật - 25/10/2026
GIL Vicente 762 02:30 212 FC Porto
Estoril 230 22:30 215 Moreirense
Thứ 2 - 26/10/2026
Nacional 225 01:00 217 SC Braga
Rio Ave 226 01:00 242 Famalicao
Sporting CP 228 03:30 Academico Viseu
Thứ 3 - 27/10/2026
Santa Clara 227 01:45 211 Benfica
Chủ nhật - 24/01/2027
Benfica 211 23:00 4716 Casa Pia
FC Porto 212 23:00 226 Rio Ave
Maritimo 23:00 242 Famalicao
Moreirense 215 23:00 240 Arouca
Guimaraes 224 23:00 228 Sporting CP
Santa Clara 227 23:00 Academico Viseu
Estoril 230 23:00 225 Nacional
GIL Vicente 762 23:00 217 SC Braga
Estrela 15130 23:00 4724 Alverca
Chủ nhật - 11/04/2027
SC Braga 217 22:00 4716 Casa Pia
Nacional 225 22:00 Maritimo
Rio Ave 226 22:00 240 Arouca
Santa Clara 227 22:00 215 Moreirense
Sporting CP 228 22:00 212 FC Porto
Estoril 230 22:00 762 GIL Vicente
Famalicao 242 22:00 211 Benfica
Alverca 4724 22:00 Academico Viseu
Estrela 15130 22:00 224 Guimaraes

Vòng 9 Primeira Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Alverca chạm trán Arouca, Estrela được đánh giá cao hơn khi gặp Casa Pia, GIL Vicente đối đầu với FC Porto, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Primeira Liga vòng 9 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Primeira Liga 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
212FC Porto
1
FC Porto
8 8-0-0 8001624TTTT
2
211Benfica
2
Benfica
8 6-1-1 6111719TBTT
3
228Sporting CP
3
Sporting CP
8 5-3-0 5301118THHT
4
227Santa Clara
4
Santa Clara
8 5-3-0 530818THTT
5
240Arouca
5
Arouca
8 4-2-2 422414THBH
6
762GIL Vicente
6
GIL Vicente
8 4-2-2 422214TTHB
7
Academico Viseu
7
Academico Viseu
8 4-2-2 422114TTTT
8
4724Alverca
8
Alverca
8 3-2-3 323111TTTB
9
217SC Braga
9
SC Braga
8 3-2-3 323-111BBHT
10
15130Estrela
10
Estrela
8 2-4-2 242-110BBHT
11
Maritimo
11
Maritimo
8 2-2-4 224-58BHBB
12
215Moreirense
12
Moreirense
8 2-2-4 224-78BHTB
13
242Famalicao
13
Famalicao
8 1-4-3 143-17BTHH
14
226Rio Ave
14
Rio Ave
8 2-1-5 215-97TBHB
15
224Vitória SC
15
Vitória SC
8 1-2-5 125-55BHBH
16
225Nacional
16
Nacional
8 1-1-6 116-94BBBB
17
4716Casa Pia
17
Casa Pia
8 1-1-6 116-144BTBH
18
230Estoril
18
Estoril
8 0-2-6 026-82BBBH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Primeira Liga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
36798
1. V. Pavlidis
Benfica
▲
8 2 8
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
47237
2. L. Suárez
Sporting CP
▲
8 2 7
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
362755
3. G. Prestianni
Benfica
▲
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006 📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1830
4. Gonçalo Paciência
Santa Clara
▲
8 1 5
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
161579
5. G. Koutsias
Famalicao
▲
8 1 5
🎂 Ngày sinh: 08/02/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
46669
6. Barbero
Arouca
▲
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43282
7. I. Stoica
Estrela
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 08/12/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Romania ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41761
8. André Clóvis
Academico Viseu
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 21/11/1997 📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278941
9. A. Marcus
Estrela
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 02/01/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
338900
10. L. Antonetti
Estrela
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 13/01/2003 📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Puerto Rico ⚽ Vị trí: Tiền đạo
182504
11. Gabri Veiga
FC Porto
▲
8 1 4
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
490759
12. Flávio Gonçalves
Sporting CP
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 30/05/2007 📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
47116
13. Héctor Hernández
GIL Vicente
▲
7 1 3
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2063
14. André Silva
FC Porto
▲
8 1 3
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
133453
15. Borja Sainz
FC Porto
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
404056
16. J. Blesa
Rio Ave
▲
8 2 3
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
297304
17. D. Camara
Alverca
▲
4 0 3
🎂 Ngày sinh: 04/11/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Mauritania ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263530
18. Pau Victor
SC Braga
▲
7 0 3
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
371914
19. Vivaldo Semedo
Alverca
▲
8 0 3
🎂 Ngày sinh: 28/01/2005 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449243
20. William
FC Porto
▲
8 0 2
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Primeira Liga 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
47308
1. N. Djouahra
Arouca
▲
8 5
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
10500
2. Pepê Aquino
FC Porto
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
90693
3. C. Kahraman
Academico Viseu
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
154839
4. Geny Catamo
Sporting CP
▲
8 4
🎂 Ngày sinh: 26/01/2001 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Mozambique ⚽ Vị trí: Tiền vệ
362755
5. G. Prestianni
Benfica
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006 📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
636445
6. Eddy Doue
Estrela
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
340846
7. Diogo Bezerra
Rio Ave
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
429479
8. Miguel Nogueira
Vitória SC
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
342967
9. Diogo Filipe Spencer Marques
Alverca
▲
4 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
36798
10. V. Pavlidis
Benfica
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
356035
11. Mathias De Amorim
Famalicao
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
182504
12. Gabri Veiga
FC Porto
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2063
13. André Silva
FC Porto
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43282
14. I. Stoica
Estrela
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 08/12/2002 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Romania ⚽ Vị trí: Tiền vệ
51776
15. M. Araújo
Sporting CP
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Hậu vệ
26965
16. F. Ioannidis
Sporting CP
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 10/01/2000 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195962
17. Chiquinho
Alverca
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
400511
18. Gil Pinto Martins
GIL Vicente
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
301528
19. A. Schjelderup
Benfica
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449243
20. William
FC Porto
▲
8 2
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026

Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026

# Team MP CS H A %
1
227 Santa Clara
8 5 3 2 63%
2
211 Benfica
8 4 1 3 50%
3
212 FC Porto
8 4 2 2 50%
4
762 GIL Vicente
8 4 2 2 50%
5
240 Arouca
8 4 2 2 50%
6
217 SC Braga
8 3 2 1 38%
7
242 Famalicao
8 2 1 1 25%
8
228 Sporting CP
8 2 1 1 25%
9
224 Guimaraes
8 2 2 0 25%
10
226 Rio Ave
8 1 0 1 13%
11
230 Estoril
8 1 1 0 13%
12
225 Nacional
8 1 1 0 13%
13
215 Moreirense
8 1 0 1 13%
14
4716 Casa Pia
8 1 0 1 13%
15
4724 Alverca
8 1 1 0 13%
16
15130 Estrela
8 0 0 0 0%