Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)

Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 34 (2025/26)

Thứ 7 - 16/05/2026
FC Porto 212 1 : 0 227 Santa Clara
Moreirense 215 0 : 0 21595 AVS
Chủ nhật - 17/05/2026
SC Braga 217 2 : 2 15130 Estrela
Nacional 225 2 : 0 224 Guimaraes
Arouca 240 3 : 1 218 Tondela
Casa Pia 4716 1 : 1 226 Rio Ave
Sporting CP 228 3 : 0 762 GIL Vicente
Estoril 230 1 : 3 211 Benfica
Famalicao 242 1 : 0 4724 Alverca

Vòng 34 Primeira Liga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. FC Porto đối đầu với Santa Clara, Moreirense được đánh giá cao hơn khi gặp AVS, SC Braga có cơ hội giành trọn 3 điểm trước Estrela, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Primeira Liga vòng 34 (2025)

Chủ nhật - 17/05/2026
Sporting CP3 : 0
(H1 2 : 0)
GIL Vicente
Estoril1 : 3
(H1 0 : 3)
Benfica
Famalicao1 : 0
(H1 0 : 0)
Alverca
SC Braga2 : 2
(H1 1 : 1)
Estrela
Nacional2 : 0
(H1 0 : 0)
Guimaraes
Arouca3 : 1
(H1 1 : 0)
Tondela
Casa Pia1 : 1
(H1 1 : 0)
Rio Ave
Thứ 7 - 16/05/2026
FC Porto1 : 0
(H1 0 : 0)
Santa Clara
Moreirense0 : 0
(H1 0 : 0)
AVS

Bảng xếp hạng Primeira Liga 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
212FC Porto
1
FC Porto
34 28-4-2 28424888TBTT
2
228Sporting CP
2
Sporting CP
34 25-7-2 25726582TTTH
3
211Benfica
3
Benfica
34 23-11-0 231104980THHT
4
217SC Braga
4
SC Braga
34 16-11-7 161172859HHHB
5
242Famalicao
5
Famalicao
34 15-11-8 151181356THHT
6
762GIL Vicente
6
GIL Vicente
34 13-11-10 131110950BBHT
7
215Moreirense
7
Moreirense
34 12-7-15 12715-1243HBTB
8
240Arouca
8
Arouca
34 12-6-16 12616-1742TTHB
9
224Guimaraes
9
Guimaraes
34 12-6-16 12616-1242BBBT
10
230Estoril
10
Estoril
34 10-9-15 10915-339BHHB
11
4724Alverca
11
Alverca
34 10-9-15 10915-1739BHBT
12
226Rio Ave
12
Rio Ave
34 8-12-14 81214-2236HBHB
13
227Santa Clara
13
Santa Clara
34 9-9-16 9916-936BTHT
14
225Nacional
14
Nacional
34 9-7-18 9718-834TBBT
15
15130Estrela
15
Estrela
34 6-12-16 61216-1830HHBB
16
4716Casa Pia
16
Casa Pia
34 6-12-16 61216-2630HHTB
17
218Tondela
17
Tondela
34 6-10-18 61018-2828BTTH
18
21595AVS
18
AVS
34 3-12-19 31219-4021HTTH
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
47237
1. L. Suárez
Sporting CP
32 4 28
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
36798
2. V. Pavlidis
Benfica
33 10 23
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
20867
3. Y. Begraoui
Estoril
34 5 20
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
103958
4. C. Ramírez
Nacional
33 6 18
🎂 Ngày sinh: 04/05/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Venezuela ⚽ Vị trí: Tiền đạo
108563
5. R. Zalazar
SC Braga
28 10 16
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41103
6. Ricardo Horta
SC Braga
28 3 14
🎂 Ngày sinh: 15/09/1994 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
18748
7. Pote
Sporting CP
27 2 13
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
358628
8. Samu
FC Porto
20 5 12
🎂 Ngày sinh: 05/05/2004 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41110
9. Murilo
GIL Vicente
32 6 11
🎂 Ngày sinh: 31/10/1994 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
263530
10. Pau Victor
SC Braga
32 1 10
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
301187
11. Pablo
GIL Vicente
13 2 10
🎂 Ngày sinh: 02/01/2004 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195580
12. Clayton
Rio Ave
19 2 10
🎂 Ngày sinh: 11/01/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41223
13. Guilherme Schettine
Moreirense
15 0 9
🎂 Ngày sinh: 10/10/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
312650
14. M. Milovanović
Alverca
31 3 9
🎂 Ngày sinh: 04/08/2003 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
195513
15. A. Trezza
Arouca
32 0 9
🎂 Ngày sinh: 22/06/1999 📏 Cao: 166 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
46669
16. Barbero
Arouca
31 1 8
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
449243
17. William
FC Porto
28 1 8
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
325717
18. André Luiz
Rio Ave
19 0 7
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
355171
19. Lee Hyun-Ju
Arouca
30 0 7
🎂 Ngày sinh: 07/02/2003 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Korea Republic ⚽ Vị trí: Tiền vệ
41112
20. Trincão
Sporting CP
34 0 7
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Primeira Liga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19296
1. João Carvalho
Estoril
33 11
🎂 Ngày sinh: 09/03/1997 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
41112
2. Trincão
Sporting CP
34 11
🎂 Ngày sinh: 29/12/1999 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
187909
3. Luís Esteves
GIL Vicente
33 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
18748
4. Pote
Sporting CP
27 8
🎂 Ngày sinh: 28/06/1998 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20834
5. J. Livolant
Casa Pia
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
330419
6. Alberto Baio
FC Porto
29 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
182504
7. Gabri Veiga
FC Porto
31 8
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1615
8. Gil Dias
Famalicao
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
129728
9. J. Holsgrove
Estoril
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
388872
10. Victor Mow Froholdt
FC Porto
34 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
141890
11. Dinis Pinto
Moreirense
23 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47237
12. L. Suárez
Sporting CP
32 6
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
362755
13. G. Prestianni
Benfica
29 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
108563
14. R. Zalazar
SC Braga
28 5
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay ⚽ Vị trí: Tiền vệ
195110
15. Alan
Moreirense
33 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25918
16. L. Barreiro
Benfica
31 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
325717
17. André Luiz
Rio Ave
19 5
🎂 Ngày sinh: 23/02/2002 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
278941
18. A. Marcus
Estrela
31 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2209
19. R. Guitane
Estoril
30 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
301528
20. A. Schjelderup
Benfica
28 5
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Diogo Costa
212 FC Porto
3 2 1 1 67%
2. L. Carevic
242 Famalicao
3 2 1 1 67%
3. Anatoliy Trubin
211 Benfica
2 2 1 1 100%
4. Lukáš Horníček
217 SC Braga
2 2 0 2 100%
5. Kaique Pereira
225 Nacional
3 1 1 0 33%
6. Bernardo Fontes
218 Tondela
3 1 1 0 33%
7. Joel Robles
230 Estoril
2 1 0 1 50%
8. A. Ferreira
215 Moreirense
1 1 1 0 100%
9. Lucao
762 GIL Vicente
1 1 1 0 100%
10. Gabriel Batista
227 Santa Clara
3 0 0 0 0%
11. Patrick Sequeira
4716 Casa Pia
2 0 0 0 0%
12. Adriel
21595 AVS
2 0 0 0 0%
13. Figueira Daniel
762 GIL Vicente
2 0 0 0 0%
14. Renan Ribeiro
15130 Estrela
2 0 0 0 0%
15. Juan Castillo
224 Guimaraes
1 0 0 0 0%
16. K. Chamorro
226 Rio Ave
1 0 0 0 0%
17. Rui Silva
228 Sporting CP
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2025

# Team MP CS H A %
1
212 FC Porto
34 21 12 9 62%
2
242 Famalicao
34 17 10 7 50%
3
228 Sporting CP
34 15 10 5 44%
4
211 Benfica
34 14 7 7 41%
5
217 SC Braga
34 12 6 6 35%
6
762 GIL Vicente
34 12 6 6 35%
7
224 Guimaraes
34 10 5 5 29%
8
227 Santa Clara
34 10 7 3 29%
9
215 Moreirense
34 9 5 4 26%
10
4716 Casa Pia
35 8 2 6 23%
11
225 Nacional
34 8 5 3 24%
12
15130 Estrela
34 8 5 3 24%
13
218 Tondela
34 7 4 3 21%
14
240 Arouca
34 7 3 4 21%
15
4724 Alverca
34 6 5 1 18%
16
226 Rio Ave
34 6 3 3 18%
17
230 Estoril
34 5 2 3 15%
18
21595 AVS
34 5 2 3 15%