Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 5 (2026/27)
Thứ 7 - 05/09/2026
Chủ nhật - 06/09/2026
Thứ 2 - 07/09/2026
Thứ 3 - 08/09/2026
Chủ nhật - 20/12/2026
Chủ nhật - 07/03/2027
Vòng 5 Primeira Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. FC Porto đối đầu với Moreirense, Estrela so tài cân bằng với Famalicao, Maritimo được đánh giá cao hơn khi gặp Benfica, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 5 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Primeira Liga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto1 FC Porto![]() | 4 | 4-0-0 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | TTTT |
| 2 | Sporting CP2 Sporting CP![]() | 4 | 3-1-0 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | TTTH |
| 3 | Arouca3 Arouca![]() | 4 | 3-0-1 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | TBTT |
| 4 | Santa Clara4 Santa Clara![]() | 4 | 2-2-0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | HTTH |
| 5 | Benfica5 Benfica![]() | 3 | 2-1-0 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | TTH |
| 6 | GIL Vicente6 GIL Vicente![]() | 3 | 2-1-0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | HTT |
| 7 | Maritimo 7 Maritimo | 4 | 2-1-1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | BHTT |
| 8 | Estrela8 Estrela![]() | 3 | 1-2-0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | THH |
| 9 | SC Braga9 SC Braga![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 10 | Nacional10 Nacional![]() | 4 | 1-1-2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | BBTH |
| 11 | Moreirense11 Moreirense![]() | 3 | 1-1-1 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | TBH |
| 12 | Vitória SC12 Vitória SC![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | BTBB |
| 13 | Rio Ave13 Rio Ave![]() | 4 | 1-0-3 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | BTBB |
| 14 | Famalicao14 Famalicao![]() | 4 | 0-2-2 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | HBBH |
| 15 | Academico Viseu 15 Academico Viseu | 4 | 0-2-2 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | BHBH |
| 16 | Alverca16 Alverca![]() | 4 | 0-2-2 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | HBHB |
| 17 | Estoril17 Estoril![]() | 4 | 0-1-3 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | BBBH |
| 18 | Casa Pia18 Casa Pia![]() | 4 | 0-0-4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Gonçalo Paciência
Santa Clara
|
4 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
Barbero
Arouca
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
L. Suárez
Sporting CP
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
L. Antonetti
Estrela
|
3 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/2003
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Puerto Rico
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Gabri Veiga
FC Porto
|
4 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
G. Prestianni
Benfica
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
Flávio Gonçalves
Sporting CP
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/05/2007
📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
9.
Héctor Hernández
GIL Vicente
|
3 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
André Silva
FC Porto
|
4 | 1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
André Clóvis
Academico Viseu
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1997
📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
Borja Sainz
FC Porto
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
F. Ioannidis
Sporting CP
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
Y. Begraoui
Estoril
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
A. Marcus
Estrela
|
3 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
Vivaldo Semedo
Alverca
|
4 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2005
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
J. Blesa
Rio Ave
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Martín Tejón
Maritimo
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/2004
📏 Cao: 165 cm cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Geny Catamo
Sporting CP
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Mozambique
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
20.
William
FC Porto
|
4 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
N. Djouahra
Arouca
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
Geny Catamo
Sporting CP
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Mozambique
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
Pepê Aquino
FC Porto
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Eddy Doue
Estrela
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
I. James
Alverca
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
F. Ioannidis
Sporting CP
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
Miguel Nogueira
Vitória SC
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Rafa Soares
Estrela
|
3 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
Gabri Veiga
FC Porto
|
4 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
G. Prestianni
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
Flávio Gonçalves
Sporting CP
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/05/2007
📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
12.
Héctor Hernández
GIL Vicente
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
13.
R. Zalazar
Sporting CP
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/08/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
João Veloso
Moreirense
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/06/2005
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
M. Araújo
Sporting CP
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
16.
Léo Santos
Nacional
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/12/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
17.
J. Blesa
Rio Ave
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
Martín Tejón
Maritimo
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/04/2004
📏 Cao: 165 cm cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
V. Pavlidis
Benfica
|
3 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
William
FC Porto
|
4 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026
Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto
|
4 | 4 | 2 | 2 | 100% |
| 2 |
GIL Vicente
|
3 | 3 | 2 | 1 | 100% |
| 3 |
Arouca
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 4 |
Santa Clara
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| 5 |
Rio Ave
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 6 |
Nacional
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 7 |
Guimaraes
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 8 |
Famalicao
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
| 9 |
Sporting CP
|
4 | 1 | 0 | 1 | 25% |
| 10 |
Benfica
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 11 |
Moreirense
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
| 12 |
SC Braga
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 13 |
Estoril
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Casa Pia
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Alverca
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Estrela
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026