Lịch thi đấu Primeira Liga (VĐQG Bồ Đào Nha)
Lịch thi đấu Primeira Liga vòng 9 (2026/27)
Thứ 7 - 24/10/2026
Chủ nhật - 25/10/2026
Thứ 2 - 26/10/2026
Thứ 3 - 27/10/2026
Chủ nhật - 24/01/2027
Chủ nhật - 11/04/2027
Vòng 9 Primeira Liga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Alverca chạm trán Arouca, Estrela được đánh giá cao hơn khi gặp Casa Pia, GIL Vicente đối đầu với FC Porto, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Primeira Liga vòng 9 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Primeira Liga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto1 FC Porto![]() | 8 | 8-0-0 | 8 | 0 | 0 | 16 | 24 | TTTT |
| 2 | Benfica2 Benfica![]() | 8 | 6-1-1 | 6 | 1 | 1 | 17 | 19 | TBTT |
| 3 | Sporting CP3 Sporting CP![]() | 8 | 5-3-0 | 5 | 3 | 0 | 11 | 18 | THHT |
| 4 | Santa Clara4 Santa Clara![]() | 8 | 5-3-0 | 5 | 3 | 0 | 8 | 18 | THTT |
| 5 | Arouca5 Arouca![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | THBH |
| 6 | GIL Vicente6 GIL Vicente![]() | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | TTHB |
| 7 | Academico Viseu 7 Academico Viseu | 8 | 4-2-2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | TTTT |
| 8 | Alverca8 Alverca![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | TTTB |
| 9 | SC Braga9 SC Braga![]() | 8 | 3-2-3 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHT |
| 10 | Estrela10 Estrela![]() | 8 | 2-4-2 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHT |
| 11 | Maritimo 11 Maritimo | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBB |
| 12 | Moreirense12 Moreirense![]() | 8 | 2-2-4 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTB |
| 13 | Famalicao13 Famalicao![]() | 8 | 1-4-3 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHH |
| 14 | Rio Ave14 Rio Ave![]() | 8 | 2-1-5 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHB |
| 15 | Vitória SC15 Vitória SC![]() | 8 | 1-2-5 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBH |
| 16 | Nacional16 Nacional![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBB |
| 17 | Casa Pia17 Casa Pia![]() | 8 | 1-1-6 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBH |
| 18 | Estoril18 Estoril![]() | 8 | 0-2-6 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Primeira Liga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
V. Pavlidis
Benfica
|
8 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
L. Suárez
Sporting CP
|
8 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/12/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
G. Prestianni
Benfica
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
Gonçalo Paciência
Santa Clara
|
8 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
G. Koutsias
Famalicao
|
8 | 1 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2004
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
Barbero
Arouca
|
8 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/08/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
I. Stoica
Estrela
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Romania
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
André Clóvis
Academico Viseu
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1997
📏 Cao: 186 cm cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
A. Marcus
Estrela
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/01/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
L. Antonetti
Estrela
|
8 | 0 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/2003
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Puerto Rico
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
Gabri Veiga
FC Porto
|
8 | 1 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
Flávio Gonçalves
Sporting CP
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/05/2007
📏 Cao: 173 cm cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
Héctor Hernández
GIL Vicente
|
7 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/09/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
André Silva
FC Porto
|
8 | 1 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Borja Sainz
FC Porto
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/02/2001
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
J. Blesa
Rio Ave
|
8 | 2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/02/2001
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
D. Camara
Alverca
|
4 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/11/2002
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Mauritania
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
Pau Victor
SC Braga
|
7 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
Vivaldo Semedo
Alverca
|
8 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2005
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
William
FC Porto
|
8 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Primeira Liga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
N. Djouahra
Arouca
|
8 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/11/1999
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
Pepê Aquino
FC Porto
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
C. Kahraman
Academico Viseu
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
Geny Catamo
Sporting CP
|
8 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/01/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Mozambique
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
G. Prestianni
Benfica
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/01/2006
📏 Cao: 165 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
6.
Eddy Doue
Estrela
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Diogo Bezerra
Rio Ave
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Miguel Nogueira
Vitória SC
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
Diogo Filipe Spencer Marques
Alverca
|
4 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
V. Pavlidis
Benfica
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/11/1998
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
Mathias De Amorim
Famalicao
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
Gabri Veiga
FC Porto
|
8 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/05/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
André Silva
FC Porto
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
I. Stoica
Estrela
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/2002
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Romania
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
15.
M. Araújo
Sporting CP
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/02/2000
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Uruguay
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
16.
F. Ioannidis
Sporting CP
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/01/2000
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
Chiquinho
Alverca
|
6 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
Gil Pinto Martins
GIL Vicente
|
7 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
A. Schjelderup
Benfica
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
William
FC Porto
|
8 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/03/2006
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026
Đội giữ sạch lưới – Primeira Liga 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Clara
|
8 | 5 | 3 | 2 | 63% |
| 2 |
Benfica
|
8 | 4 | 1 | 3 | 50% |
| 3 |
FC Porto
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 4 |
GIL Vicente
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 5 |
Arouca
|
8 | 4 | 2 | 2 | 50% |
| 6 |
SC Braga
|
8 | 3 | 2 | 1 | 38% |
| 7 |
Famalicao
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 8 |
Sporting CP
|
8 | 2 | 1 | 1 | 25% |
| 9 |
Guimaraes
|
8 | 2 | 2 | 0 | 25% |
| 10 |
Rio Ave
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 11 |
Estoril
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 12 |
Nacional
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 13 |
Moreirense
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 14 |
Casa Pia
|
8 | 1 | 0 | 1 | 13% |
| 15 |
Alverca
|
8 | 1 | 1 | 0 | 13% |
| 16 |
Estrela
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026