Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)
Lịch thi đấu Eredivisie vòng 23 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Vòng 23 Eredivisie mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. FC Volendam chạm trán PSV Eindhoven, Heracles đối đầu trong cuộc chiến trụ hạng cùng NAC Breda, Excelsior được đánh giá cao hơn khi gặp AZ Alkmaar, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Eredivisie vòng 23 (2025)
Chủ nhật - 15/02/2026
Groningen
1 : 2
Utrecht
1 : 2(H1 0 : 0)
UtrechtAjax
4 : 1
Fortuna Sittard
4 : 1(H1 3 : 1)
Fortuna SittardExcelsior
1 : 2
AZ Alkmaar
1 : 2(H1 1 : 0)
AZ AlkmaarThứ 7 - 14/02/2026
Heracles
0 : 1
NAC Breda
0 : 1(H1 0 : 0)
NAC BredaFC Volendam
2 : 1
PSV Eindhoven
2 : 1(H1 0 : 0)
PSV EindhovenBảng xếp hạng Eredivisie 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven1 PSV Eindhoven![]() | 23 | 19-2-2 | 19 | 2 | 2 | 39 | 59 | BTTH |
| 2 | Feyenoord2 Feyenoord![]() | 22 | 13-3-6 | 13 | 3 | 6 | 20 | 42 | TBTB |
| 3 | Ajax3 Ajax![]() | 23 | 11-9-3 | 11 | 9 | 3 | 16 | 42 | THHT |
| 4 | NEC Nijmegen4 NEC Nijmegen![]() | 22 | 12-5-5 | 12 | 5 | 5 | 19 | 41 | BTTT |
| 5 | Sparta Rotterdam5 Sparta Rotterdam![]() | 22 | 11-3-8 | 11 | 3 | 8 | -7 | 36 | HTTT |
| 6 | AZ Alkmaar6 AZ Alkmaar![]() | 23 | 10-6-7 | 10 | 6 | 7 | 2 | 36 | THBT |
| 7 | Twente7 Twente![]() | 22 | 8-10-4 | 8 | 10 | 4 | 12 | 34 | THHT |
| 8 | Groningen8 Groningen![]() | 23 | 9-4-10 | 9 | 4 | 10 | 0 | 31 | BBBB |
| 9 | Utrecht9 Utrecht![]() | 23 | 8-6-9 | 8 | 6 | 9 | 5 | 30 | TTBH |
| 10 | Heerenveen10 Heerenveen![]() | 22 | 7-7-8 | 7 | 7 | 8 | -2 | 28 | TBHB |
| 11 | PEC Zwolle11 PEC Zwolle![]() | 22 | 7-5-10 | 7 | 5 | 10 | -14 | 26 | BTBT |
| 12 | Fortuna Sittard12 Fortuna Sittard![]() | 23 | 7-5-11 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | BHBT |
| 13 | Excelsior13 Excelsior![]() | 23 | 7-5-11 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | BTHH |
| 14 | FC Volendam14 FC Volendam![]() | 23 | 6-6-11 | 6 | 6 | 11 | -12 | 24 | TTHB |
| 15 | GO Ahead Eagles15 GO Ahead Eagles![]() | 22 | 4-11-7 | 4 | 11 | 7 | -5 | 23 | BHHH |
| 16 | NAC Breda16 NAC Breda![]() | 23 | 4-7-12 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | TBHH |
| 17 | Telstar17 Telstar![]() | 22 | 3-8-11 | 3 | 8 | 11 | -12 | 17 | HBBH |
| 18 | Heracles18 Heracles![]() | 23 | 5-2-16 | 5 | 2 | 16 | -27 | 17 | BBTB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
A. Ueda
Feyenoord
|
20 | 0 | 18 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/08/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
G. Til
PSV Eindhoven
|
22 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
T. Parrott
AZ Alkmaar
|
17 | 2 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Republic of Ireland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
19 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
J. Hornkamp
Heracles
|
14 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/03/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
6.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
22 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
M. Godts
Ajax
|
20 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam
|
22 | 3 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/08/1997
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Norway
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
R. van Wolfswinkel
Twente
|
21 | 6 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/01/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
J. Trenskow
Heerenveen
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
22 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
R. Pepi
PSV Eindhoven
|
15 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
M. Suray
GO Ahead Eagles
|
20 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
K. Sierhuis
Fortuna Sittard
|
19 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/04/1998
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
Koki Ogawa
NEC Nijmegen
|
19 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/1997
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
S. Steijn
Feyenoord
|
18 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/11/2001
📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
K. Shiogai
NEC Nijmegen
|
12 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/03/2005
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
D. Rots
Twente
|
22 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/07/2001
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
19 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Eredivisie 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
J. Veerman
PSV Eindhoven
|
22 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/11/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
S. El Karouani
Utrecht
|
21 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
M. Godts
Ajax
|
21 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/06/2005
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
Mauro Júnior
PSV Eindhoven
|
19 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
B. Linssen
NEC Nijmegen
|
20 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/10/1990
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
I. Perišić
PSV Eindhoven
|
20 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/02/1989
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
7.
D. Man
PSV Eindhoven
|
17 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
B. Önal
NEC Nijmegen
|
19 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
A. Hrustić
Heracles
|
21 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
M. Ihattaren
Fortuna Sittard
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
K. de Rooij
PEC Zwolle
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
S. Mijnans
AZ Alkmaar
|
19 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
Ivo Pinto
Fortuna Sittard
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
K. Kostons
PEC Zwolle
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
L. Valente
Feyenoord
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
S. Resink
Groningen
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
T. Chery
NEC Nijmegen
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
18.
O. Gloukh
Ajax
|
22 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
I. Saibari
PSV Eindhoven
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
20.
A. Hadj-Moussa
Feyenoord
|
19 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jeroen Zoet
AZ Alkmaar
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
2.
V. Jaros
Ajax
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
3.
E. Vaessen
Groningen
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
4.
J. Drommel
Sparta Rotterdam
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
5.
M. Kovar
PSV Eindhoven
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
6.
L. Unnerstall
Twente
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
7.
T. Wellenreuther
Feyenoord
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
8.
K. van Oevelen
FC Volendam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
V. Barkas
Utrecht
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
T. Jansink
Heracles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
Stijn van Gassel
Excelsior
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
M. Branderhorst
Fortuna Sittard
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
J. De Busser
GO Ahead Eagles
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
B. Klaverboer
Heerenveen
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
R. Koeman
Telstar
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
G. Crettaz
NEC Nijmegen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
R. Pasveer
Heracles
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Rotterdam
|
22 | 9 | 4 | 5 | 41% |
| 2 |
Feyenoord
|
22 | 7 | 3 | 4 | 32% |
| 3 |
Groningen
|
22 | 7 | 4 | 3 | 32% |
| 4 |
PSV Eindhoven
|
23 | 6 | 2 | 4 | 26% |
| 5 |
Twente
|
22 | 6 | 5 | 1 | 27% |
| 6 |
AZ Alkmaar
|
22 | 5 | 1 | 4 | 23% |
| 7 |
Excelsior
|
22 | 5 | 3 | 2 | 23% |
| 8 |
Ajax
|
22 | 5 | 5 | 0 | 23% |
| 9 |
PEC Zwolle
|
22 | 4 | 3 | 1 | 18% |
| 10 |
NEC Nijmegen
|
22 | 3 | 3 | 0 | 14% |
| 11 |
GO Ahead Eagles
|
22 | 3 | 2 | 1 | 14% |
| 12 |
Utrecht
|
22 | 3 | 2 | 1 | 14% |
| 13 |
Fortuna Sittard
|
22 | 3 | 3 | 0 | 14% |
| 14 |
Telstar
|
22 | 3 | 0 | 3 | 14% |
| 15 |
Heerenveen
|
22 | 2 | 0 | 2 | 9% |
| 16 |
NAC Breda
|
22 | 2 | 1 | 1 | 9% |
| 17 |
FC Volendam
|
23 | 1 | 1 | 0 | 4% |
| 18 |
Heracles
|
22 | 1 | 1 | 0 | 5% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026