Lịch thi đấu Eredivisie (Bóng đá Hà Lan)

Lịch thi đấu Eredivisie vòng 10 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
GO Ahead Eagles 410 01:00 427 Telstar
Utrecht 207 21:30 193 PEC Zwolle
Willem II 23:45 Cambuur
Chủ nhật - 25/10/2026
ADO Den Haag 02:00 210 Heerenveen
Fortuna Sittard 205 18:15 196 Excelsior
PSV Eindhoven 197 20:30 209 Feyenoord
NEC Nijmegen 413 20:30 202 Groningen
Sparta Rotterdam 426 22:45 194 Ajax
Thứ 2 - 26/10/2026
AZ Alkmaar 201 02:00 415 Twente

Vòng 10 Eredivisie mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. GO Ahead Eagles đối đầu với Telstar, Utrecht được đánh giá cao hơn khi gặp PEC Zwolle, Willem II chạm trán Cambuur, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Eredivisie vòng 10 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Eredivisie 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
209Feyenoord
1
Feyenoord
9 7-2-0 7202123TTTT
2
201AZ Alkmaar
2
AZ Alkmaar
9 6-2-1 6211020HBTH
3
197PSV Eindhoven
3
PSV Eindhoven
9 6-1-2 6121519BTBT
4
194Ajax
4
Ajax
9 5-3-1 5311518THHT
5
415Twente
5
Twente
9 5-2-2 522717BHTT
6
205Fortuna Sittard
6
Fortuna Sittard
9 4-3-2 432-115HHTB
7
202Groningen
7
Groningen
9 4-2-3 423314BTTH
8
210Heerenveen
8
Heerenveen
9 3-3-3 333412TBTH
9
410GO Ahead Eagles
9
GO Ahead Eagles
9 2-5-2 252-111BHHH
10
196Excelsior
10
Excelsior
9 3-2-4 324-211BBHB
11
207Utrecht
11
Utrecht
9 3-2-4 324-1011TTBT
12
413NEC Nijmegen
12
NEC Nijmegen
9 2-4-3 243-110HHHB
13
426Sparta Rotterdam
13
Sparta Rotterdam
9 2-3-4 234-69THBB
14
Cambuur
14
Cambuur
9 2-3-4 234-89HTHT
15
193PEC Zwolle
15
PEC Zwolle
9 2-1-6 216-127TBBB
16
427Telstar
16
Telstar
9 1-3-5 135-86BHBH
17
ADO Den Haag
17
ADO Den Haag
9 1-3-5 135-96THHB
18
Willem II
18
Willem II
9 0-2-7 027-172BBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Eredivisie 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
283439
1. M. Zonneveld
Sparta Rotterdam
▲
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 08/10/2003 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
28733
2. B. Willumsson
Groningen
▲
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 12/08/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
392044
3. T. van Bergen
Groningen
▲
9 1 6
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
353943
4. Nacho Ferri
Feyenoord
▲
8 0 6
🎂 Ngày sinh: 05/10/2004 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
984
5. J. Brandt
Ajax
▲
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 02/05/1996 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128765
6. S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
▲
9 0 6
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
36905
7. G. Til
PSV Eindhoven
▲
9 0 5
🎂 Ngày sinh: 22/12/1997 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
444975
8. Artem Stepanov
Utrecht
▲
6 1 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền đạo
37438
9. S. Mijnans
PSV Eindhoven
▲
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 09/03/2000 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
425819
10. G. Zechiël
Feyenoord
▲
9 0 5
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
338840
11. R. Daal
AZ Alkmaar
▲
9 0 5
🎂 Ngày sinh: 02/10/2004 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
326067
12. A. Hadj-Moussa
Feyenoord
▲
8 0 5
🎂 Ngày sinh: 11/02/2002 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
180466
13. A. Descotte
Fortuna Sittard
▲
9 0 5
🎂 Ngày sinh: 03/08/2003 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium ⚽ Vị trí: Tiền đạo
281662
14. J. Trenskow
Heerenveen
▲
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25416
15. W. Weghorst
Twente
▲
9 1 4
🎂 Ngày sinh: 07/08/1992 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
110153
16. T. Arokodare
Ajax
▲
8 0 4
🎂 Ngày sinh: 23/11/2000 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359315
17. R. El Arguioui
Cambuur
▲
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 31/07/2005 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
342954
18. M. Meerdink
AZ Alkmaar
▲
9 1 4
🎂 Ngày sinh: 24/07/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
133602
19. S. Sigurðarson
GO Ahead Eagles
▲
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 27/01/2001 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
323581
20. I. Hamache
Cambuur
▲
9 0 4
🎂 Ngày sinh: 11/02/2003 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Eredivisie 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
371231
1. I. Yegoian
Excelsior
▲
9 5
🎂 Ngày sinh: 19/03/2004 📏 Cao: 168 cm cm
🌍 Quốc tịch: Georgia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359390
2. G. Read
Feyenoord
▲
9 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8764
3. D. Mbayo
PEC Zwolle
▲
9 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
425819
4. G. Zechiël
Feyenoord
▲
9 4
🎂 Ngày sinh: 01/06/2004 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
329715
5. O. Gloukh
Ajax
▲
9 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
277753
6. E. Rottier
ADO Den Haag
▲
9 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
550
7. K. Dolberg
Ajax
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 06/10/1997 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
43076
8. B. Kuipers
Sparta Rotterdam
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
473416
9. D. van der Werff
Groningen
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: 31/08/2004 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
390002
10. M. Chávez
AZ Alkmaar
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
37780
11. S. Janssen
Excelsior
▲
9 3
🎂 Ngày sinh: 25/09/2000 📏 Cao: 179 cm cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Hậu vệ
325845
12. L. Smans
Heerenveen
▲
7 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
236
13. M. Ihattaren
Fortuna Sittard
▲
8 3
🎂 Ngày sinh: 12/02/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
281662
14. J. Trenskow
Heerenveen
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 26/11/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25416
15. W. Weghorst
Twente
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 07/08/1992 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
392044
16. T. van Bergen
Groningen
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 06/01/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền vệ
404133
17. Y. Eduardo
ADO Den Haag
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 23/01/2006 📏 Cao: 193 cm cm
🌍 Quốc tịch: Czech Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
342954
18. M. Meerdink
AZ Alkmaar
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 24/07/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands ⚽ Vị trí: Tiền đạo
50120
19. T. Chery
NEC Nijmegen
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 04/06/1988 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Suriname ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128765
20. S. Tengstedt
GO Ahead Eagles
▲
9 2
🎂 Ngày sinh: 30/06/2000 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Thủ môn giữ sạch lưới – Eredivisie 2026

Đội giữ sạch lưới – Eredivisie 2026

# Team MP CS H A %
1
210 Heerenveen
9 4 3 1 44%
2
209 Feyenoord
9 4 2 2 44%
3
201 AZ Alkmaar
9 3 2 1 33%
4
196 Excelsior
9 2 0 2 22%
5
194 Ajax
8 2 0 2 25%
6
415 Twente
8 2 2 0 25%
7
193 PEC Zwolle
9 1 0 1 11%
8
427 Telstar
9 1 0 1 11%
9
197 PSV Eindhoven
9 1 1 0 11%
10
205 Fortuna Sittard
8 1 0 1 13%
11
202 Groningen
8 1 1 0 13%
12
410 GO Ahead Eagles
9 0 0 0 0%
13
426 Sparta Rotterdam
9 0 0 0 0%
14
413 NEC Nijmegen
8 0 0 0 0%
15
207 Utrecht
8 0 0 0 0%