Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 28 (2025/26)

Thứ 7 - 04/04/2026
Paris Saint Germain 85 2 : 1 96 Toulouse
Strasbourg 95 22:00 84 Nice
Chủ nhật - 05/04/2026
Stade Brestois 29 106 00:00 94 Rennes
Lille 79 02:05 116 Lens
Angers 77 20:00 80 Lyon
Lorient 97 22:15 114 Paris FC
Le Havre 111 22:15 108 Auxerre
Metz 112 22:15 83 Nantes
Thứ 2 - 06/04/2026
Monaco 91 01:45 81 Marseille

Vòng 28 Ligue 1 mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Paris Saint Germain chạm trán Toulouse, Strasbourg được đánh giá cao hơn khi gặp Nice, Stade Brestois 29 đối đầu với Rennes, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 28 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ligue 1 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
85Paris Saint Germain
1
Paris Saint Germain
26 19-3-4 19343660TBTT
2
116Lens
2
Lens
27 19-2-6 19263059TBTH
3
81Marseille
3
Marseille
27 15-4-8 15481949BTTT
4
80Lyon
4
Lyon
27 14-5-8 14581247BHHB
5
79Lille
5
Lille
27 14-5-8 1458847TTHT
6
91Monaco
6
Monaco
27 14-4-9 1449946TTTT
7
94Rennes
7
Rennes
27 12-8-7 1287644HBTT
8
95Strasbourg
8
Strasbourg
27 11-7-9 11791040THHH
9
96Toulouse
9
Toulouse
27 10-7-10 10710637TTBB
10
97Lorient
10
Lorient
27 9-10-8 9108-437BTHH
11
106Stade Brestois 29
11
Stade Brestois 29
27 10-6-11 10611-536BBTT
12
77Angers
12
Angers
27 9-5-13 9513-1332BBTB
13
114Paris FC
13
Paris FC
27 7-10-10 71010-1131THHT
14
111Le Havre
14
Le Havre
27 6-9-12 6912-1327BHBB
15
84Nice
15
Nice
27 7-6-14 7614-2027BTBB
16
108Auxerre
16
Auxerre
27 5-7-15 5715-1422TBHH
17
83Nantes
17
Nantes
26 4-5-17 4517-2117BBBT
18
112Metz
18
Metz
27 3-5-19 3519-3514HBBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
390742
1. J. Panichelli
Strasbourg
27 5 16
🎂 Ngày sinh: 07/10/2002 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
897
2. M. Greenwood
Marseille
26 5 15
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
163004
3. E. Lepaul
Rennes
25 0 13
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1135
4. O. Édouard
Lens
23 1 12
🎂 Ngày sinh: 16/01/1998 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66387
5. P. Šulc
Lyon
22 0 11
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
161904
6. B. Barcola
Paris Saint Germain
22 0 10
🎂 Ngày sinh: 02/09/2002 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21715
7. W. Saïd
Lens
23 1 10
🎂 Ngày sinh: 19/04/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
138835
8. F. Balogun
Monaco
23 2 9
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1922
9. F. Thauvin
Lens
27 2 9
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
135775
10. Ansu Fati
Monaco
18 3 8
🎂 Ngày sinh: 31/10/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
83831
11. I. Kebbal
Paris FC
23 3 8
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
153
12. O. Dembélé
Paris Saint Germain
16 2 8
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
84128
13. Y. Gboho
Toulouse
26 0 8
🎂 Ngày sinh: 14/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
2214
14. R. Del Castillo
Stade Brestois 29
25 6 8
🎂 Ngày sinh: 29/03/1996 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
276662
15. P. Pagis
Lorient
21 1 8
🎂 Ngày sinh: 29/12/2002 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1465
16. P. Aubameyang
Marseille
24 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
519
17. C. Tolisso
Lyon
24 1 7
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
284072
18. B. Dieng
Lorient
15 1 7
🎂 Ngày sinh: 23/03/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
359386
19. M. Godo
Strasbourg
22 0 7
🎂 Ngày sinh: 14/03/2003 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22264
20. L. Ajorque
Stade Brestois 29
25 0 7
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
22261
1. A. Thomasson
Lens
26 8
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
20525
2. M. Udol
Lens
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
128384
3. Vitinha
Paris Saint Germain
25 7
🎂 Ngày sinh: 13/02/2000 📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
4. L. Ajorque
Stade Brestois 29
25 7
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
345388
5. Afonso Moreira
Lyon
20 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
25008
6. J. Clauss
Nice
24 6
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
135749
7. Félix Correia
Lille
27 5
🎂 Ngày sinh: 22/01/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
109
8. A. Golovin
Monaco
20 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1922
9. F. Thauvin
Lens
27 5
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
9363
10. Igor Paixão
Marseille
24 5
🎂 Ngày sinh: 28/06/2000 📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo
153
11. O. Dembélé
Paris Saint Germain
16 5
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15286
12. Mousa Tamari
Rennes
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1465
13. P. Aubameyang
Marseille
24 5
🎂 Ngày sinh: 18/06/1989 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Gabon ⚽ Vị trí: Tiền đạo
402386
14. K. Kouassi
Lorient
25 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
161747
15. G. Doué
Strasbourg
20 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20529
16. G. Hein
Metz
22 4
🎂 Ngày sinh: 07/08/1996 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
138835
17. F. Balogun
Monaco
23 4
🎂 Ngày sinh: 03/07/2001 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền đạo
340077
18. M. Fernandez-Pardo
Lille
22 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
83831
19. I. Kebbal
Paris FC
23 4
🎂 Ngày sinh: 10/07/1998 📏 Cao: 169 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
897
20. M. Greenwood
Marseille
26 4
🎂 Ngày sinh: 01/10/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

GK / Team MP CS H A %
1. H. Koffi
77 Angers
2 2 1 1 100%
2. G. Restes
96 Toulouse
2 2 1 1 100%
3. K. Trapp
114 Paris FC
3 1 1 0 33%
4. Dominik Greif
80 Lyon
3 1 1 0 33%
5. D. Leon
108 Auxerre
3 1 0 1 33%
6. Lucas Chevalier
85 Paris Saint Germain
1 1 0 1 100%
7. R. Risser
116 Lens
1 1 1 0 100%
8. Y. Mvogo
97 Lorient
1 1 0 1 100%
9. Grégoire Coudert
106 Stade Brestois 29
3 0 0 0 0%
10. J. Fischer
112 Metz
3 0 0 0 0%
11. M. Penders
95 Strasbourg
2 0 0 0 0%
12. A. Lopes
83 Nantes
2 0 0 0 0%
13. M. Dupe
84 Nice
2 0 0 0 0%
14. B. Samba
94 Rennes
2 0 0 0 0%
15. G. Rulli
81 Marseille
1 0 0 0 0%
16. L. Mpasi-Nzau
111 Le Havre
1 0 0 0 0%
17. B. Ozer
79 Lille
1 0 0 0 0%
18. M. Safonov
85 Paris Saint Germain
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2025

# Team MP CS H A %
1
85 Paris Saint Germain
26 14 9 5 54%
2
80 Lyon
27 13 7 6 48%
3
116 Lens
27 10 7 3 37%
4
106 Stade Brestois 29
27 9 7 2 33%
5
96 Toulouse
27 9 6 3 33%
6
95 Strasbourg
27 9 7 2 33%
7
94 Rennes
27 9 4 5 33%
8
77 Angers
27 9 5 4 33%
9
79 Lille
27 8 4 4 30%
10
81 Marseille
27 8 5 3 30%
11
108 Auxerre
27 7 6 1 26%
12
111 Le Havre
27 7 4 3 26%
13
114 Paris FC
27 7 3 4 26%
14
91 Monaco
27 7 5 2 26%
15
97 Lorient
27 5 3 2 19%
16
112 Metz
27 5 3 2 19%
17
84 Nice
27 4 3 1 15%
18
83 Nantes
26 4 2 2 15%