Lịch thi đấu Ligue 1 (Bóng đá Pháp)

Lịch thi đấu Ligue 1 vòng 8 (2026/27)

Thứ 7 - 24/10/2026
Stade Brestois 29 106 01:45 84 Nice
Toulouse 96 22:15 Estac Troyes
Chủ nhật - 25/10/2026
Lens 116 01:45 114 Paris FC
Monaco 91 21:00 79 Lille
Angers 77 23:15 97 Lorient
Marseille 81 23:15 111 Le Havre
Rennes 94 23:15 95 Strasbourg
Auxerre 108 23:15 Le Mans
Thứ 2 - 26/10/2026
Paris Saint Germain 85 02:45 80 Lyon
Thứ 7 - 30/01/2027
Angers 77 23:00 111 Le Havre
Lyon 80 23:00 79 Lille
Marseille 81 23:00 Estac Troyes
Monaco 91 23:00 85 Paris Saint Germain
Rennes 94 23:00 97 Lorient
Toulouse 96 23:00 116 Lens
Stade Brestois 29 106 23:00 95 Strasbourg
Paris FC 114 23:00 108 Auxerre
Le Mans 23:00 84 Nice
Thứ 7 - 17/04/2027
Angers 77 22:00 80 Lyon
Paris Saint Germain 85 22:00 79 Lille
Monaco 91 22:00 95 Strasbourg
Rennes 94 22:00 Estac Troyes
Toulouse 96 22:00 114 Paris FC
Stade Brestois 29 106 22:00 Le Mans
Auxerre 108 22:00 97 Lorient
Le Havre 111 22:00 81 Marseille
Lens 116 22:00 84 Nice

Vòng 8 Ligue 1 mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Stade Brestois 29 so tài cân bằng với Nice, Toulouse được đánh giá cao hơn khi gặp Estac Troyes, Lens đối đầu với Paris FC, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Ligue 1 vòng 8 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Ligue 1 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
80Lyon
1
Lyon
7 4-2-1 421814BTHT
2
85Paris Saint Germain
2
Paris Saint Germain
7 4-2-1 421514TTTT
3
114Paris FC
3
Paris FC
7 4-2-1 421514BTHT
4
79Lille
4
Lille
7 4-2-1 421514HTBT
5
91Monaco
5
Monaco
7 4-2-1 421414HTHT
6
94Rennes
6
Rennes
7 4-1-2 412113TBTT
7
97Lorient
7
Lorient
7 3-2-2 322111TBHT
8
116Lens
8
Lens
7 3-1-3 313310TTBH
9
81Marseille
9
Marseille
7 3-0-4 30449TTBB
10
106Stade Brestois 29
10
Stade Brestois 29
7 2-3-2 23239HTBB
11
96Toulouse
11
Toulouse
7 2-3-2 23219THTH
12
108Auxerre
12
Auxerre
7 3-0-4 304-69BTTB
13
84Nice
13
Nice
7 2-2-3 223-38TTBH
14
95Strasbourg
14
Strasbourg
7 2-1-4 214-37BBBH
15
77Angers
15
Angers
7 2-1-4 214-67BBTH
16
Le Mans
16
Le Mans
7 1-3-3 133-56BBTH
17
Estac Troyes
17
Estac Troyes
7 1-1-5 115-114BBBB
18
111Le Havre
18
Le Havre
7 0-2-5 025-62BBHB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
162703
1. C. Tengstedt
Toulouse
▲
5 2 5
🎂 Ngày sinh: 01/06/2000 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
85041
2. A. Gouiri
Marseille
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 16/02/2000 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
85558
3. L. Mafouta
Le Mans
▲
7 1 4
🎂 Ngày sinh: 02/07/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Central African Republic ⚽ Vị trí: Tiền đạo
137302
4. C. Archer
Auxerre
▲
4 0 4
🎂 Ngày sinh: 09/12/2001 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
931
5. Ferran Torres
Paris Saint Germain
▲
7 0 4
🎂 Ngày sinh: 29/02/2000 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326068
6. K. Doumbia
Stade Brestois 29
▲
7 1 4
🎂 Ngày sinh: 18/02/2003 📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền vệ
163004
7. E. Lepaul
Rennes
▲
6 1 4
🎂 Ngày sinh: 18/04/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386276
8. Paris Josua Brunner
Monaco
▲
5 0 4
🎂 Ngày sinh: 15/02/2006 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
90617
9. L. Sinayoko
Paris FC
▲
6 2 4
🎂 Ngày sinh: 08/12/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Mali ⚽ Vị trí: Tiền đạo
257
10. Marquinhos
Paris Saint Germain
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 14/05/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Hậu vệ
1922
11. F. Thauvin
Lens
▲
7 3 3
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350856
12. E. Nuamah
Lyon
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: 01/11/2003 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Ghana ⚽ Vị trí: Tiền đạo
608142
13. A. Bourabaa
Le Mans
▲
5 0 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
396380
14. Z. Athekame
Lyon
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
41323
15. Mama Baldé
Stade Brestois 29
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 06/11/1995 📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea-Bissau ⚽ Vị trí: Tiền đạo
369544
16. Gessime Yassine
Strasbourg
▲
7 0 2
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
375990
17. P. Mboup
Stade Brestois 29
▲
7 0 2
🎂 Ngày sinh: 19/10/2003 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Senegal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
386277
18. T. Jørgensen
Toulouse
▲
7 0 2
🎂 Ngày sinh: 18/04/2006 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22261
19. A. Thomasson
Rennes
▲
6 0 2
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22264
20. L. Ajorque
Stade Brestois 29
▲
7 0 2
🎂 Ngày sinh: 25/02/1994 📏 Cao: 197 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Ligue 1 2026

CẦU THỦ / CLB Trận KT
1922
1. F. Thauvin
Lens
▲
7 6
🎂 Ngày sinh: 26/01/1993 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
50956
2. C. Cásseres
Toulouse
▲
7 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
66387
3. P. Šulc
Lyon
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: 29/12/2000 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền vệ
109
4. A. Golovin
Monaco
▲
6 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
384112
5. P. Katseris
Lorient
▲
5 3
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
519
6. C. Tolisso
Lyon
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 03/08/1994 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
128287
7. J. Chotard
Stade Brestois 29
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
328
8. Fabián Ruiz
Paris Saint Germain
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
20558
9. H. Magnetti
Stade Brestois 29
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
396380
10. Z. Athekame
Lyon
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 13/12/2004 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Hậu vệ
107
11. S. Diop
Nice
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 09/06/2000 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
369544
12. Gessime Yassine
Strasbourg
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 22/11/2005 📏 Cao: 173 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
608142
13. A. Bourabaa
Le Mans
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí: Tiền vệ
153
14. O. Dembélé
Paris Saint Germain
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 15/05/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
193188
15. A. El Ouazzani
Angers
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 15/07/2001 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco ⚽ Vị trí: Tiền đạo
51144
16. B. Reynolds
Rennes
▲
4 2
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
179414
17. L. Calodat
Le Mans
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 06/02/2002 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Hậu vệ
226803
18. S. Nanasi
Strasbourg
▲
5 2
🎂 Ngày sinh: 16/05/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Sweden ⚽ Vị trí: Tiền vệ
22261
19. A. Thomasson
Rennes
▲
6 2
🎂 Ngày sinh: 10/12/1993 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2295
20. O. Giroud
Lille
▲
7 2
🎂 Ngày sinh: 30/09/1986 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

Đội giữ sạch lưới – Ligue 1 2026

# Team MP CS H A %
1
79 Lille
7 4 2 2 57%
2
80 Lyon
6 3 1 2 50%
3
114 Paris FC
6 3 2 1 50%
4
97 Lorient
6 3 1 2 50%
5
77 Angers
7 2 1 1 29%
6
81 Marseille
7 2 1 1 29%
7
91 Monaco
6 2 1 1 33%
8
96 Toulouse
7 1 0 1 14%
9
85 Paris Saint Germain
7 1 0 1 14%
10
94 Rennes
6 1 1 0 17%
11
108 Auxerre
6 1 1 0 17%
12
111 Le Havre
6 1 1 0 17%
13
84 Nice
6 1 1 0 17%
14
95 Strasbourg
7 0 0 0 0%
15
106 Stade Brestois 29
7 0 0 0 0%
16
116 Lens
7 0 0 0 0%