Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)

Lịch thi đấu Bundesliga vòng 1 (2026/27)

Thứ 7 - 29/08/2026
Bayern München 157 01:30 172 VfB Stuttgart
FSV Mainz 05 164 20:30 SC Paderborn 07
RB Leipzig 173 20:30 163 Borussia Mönchengladbach
Union Berlin 182 20:30 169 Eintracht Frankfurt
1. FC Köln 192 20:30 167 1899 Hoffenheim
SV Elversberg 20:30 168 Bayer Leverkusen
Borussia Dortmund 165 23:30 175 Hamburger SV
Chủ nhật - 30/08/2026
SC Freiburg 160 20:30 162 Werder Bremen
FC Augsburg 170 22:30 FC Schalke 04
Thứ 7 - 28/11/2026
SC Freiburg 160 21:30 173 RB Leipzig
Werder Bremen 162 21:30 163 Borussia Mönchengladbach
FSV Mainz 05 164 21:30 182 Union Berlin
Borussia Dortmund 165 21:30 168 Bayer Leverkusen
1899 Hoffenheim 167 21:30 170 FC Augsburg
VfB Stuttgart 172 21:30 169 Eintracht Frankfurt
Hamburger SV 175 21:30 157 Bayern München
SC Paderborn 07 21:30 FC Schalke 04
1. FC Köln 192 21:30 SV Elversberg
Thứ 7 - 13/02/2027
SC Freiburg 160 21:30 169 Eintracht Frankfurt
FSV Mainz 05 164 21:30 163 Borussia Mönchengladbach
Borussia Dortmund 165 21:30 172 VfB Stuttgart
1899 Hoffenheim 167 21:30 SC Paderborn 07
FC Augsburg 170 21:30 162 Werder Bremen
RB Leipzig 173 21:30 168 Bayer Leverkusen
Union Berlin 182 21:30 157 Bayern München
1. FC Köln 192 21:30 175 Hamburger SV
SV Elversberg 21:30 FC Schalke 04
Thứ 7 - 24/04/2027
Borussia Dortmund 165 20:30 173 RB Leipzig
1899 Hoffenheim 167 20:30 182 Union Berlin
Eintracht Frankfurt 169 20:30 168 Bayer Leverkusen
VfB Stuttgart 172 20:30 160 SC Freiburg
Hamburger SV 175 20:30 SV Elversberg
SC Paderborn 07 20:30 170 FC Augsburg
1. FC Köln 192 20:30 164 FSV Mainz 05
Werder Bremen 162 20:30 157 Bayern München
Borussia Mönchengladbach 163 20:30 FC Schalke 04

Vòng 1 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Bayern München được đánh giá cao hơn khi gặp VfB Stuttgart, FSV Mainz 05 chạm trán SC Paderborn 07, RB Leipzig đối đầu với Borussia Mönchengladbach, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Bundesliga vòng 1 (2026)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Bundesliga 2026

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
157Bayern München
1
Bayern München
0 0-0-0 00000
2
165Borussia Dortmund
2
Borussia Dortmund
0 0-0-0 00000
3
173RB Leipzig
3
RB Leipzig
0 0-0-0 00000
4
172VfB Stuttgart
4
VfB Stuttgart
0 0-0-0 00000
5
1671899 Hoffenheim
5
1899 Hoffenheim
0 0-0-0 00000
6
168Bayer Leverkusen
6
Bayer Leverkusen
0 0-0-0 00000
7
160SC Freiburg
7
SC Freiburg
0 0-0-0 00000
8
169Eintracht Frankfurt
8
Eintracht Frankfurt
0 0-0-0 00000
9
170FC Augsburg
9
FC Augsburg
0 0-0-0 00000
10
164FSV Mainz 05
10
FSV Mainz 05
0 0-0-0 00000
11
182Union Berlin
11
Union Berlin
0 0-0-0 00000
12
163Borussia Mönchengladbach
12
Borussia Mönchengladbach
0 0-0-0 00000
13
175Hamburger SV
13
Hamburger SV
0 0-0-0 00000
14
1921. FC Köln
14
1. FC Köln
0 0-0-0 00000
15
162Werder Bremen
15
Werder Bremen
0 0-0-0 00000
16
FC Schalke 04
16
FC Schalke 04
0 0-0-0 00000
17
SV Elversberg
17
SV Elversberg
0 0-0-0 00000
18
SC Paderborn 07
18
SC Paderborn 07
0 0-0-0 00000
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
184
1. H. Kane
Bayern München
31 10 36
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26475
2. D. Undav
VfB Stuttgart
29 0 19
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21393
3. S. Guirassy
Borussia Dortmund
33 1 17
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea ⚽ Vị trí: Tiền đạo
794
4. P. Schick
Bayer Leverkusen
28 4 16
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19617
5. M. Olise
Bayern München
32 0 15
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
2489
6. L. Díaz
Bayern München
32 0 15
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
726
7. A. Kramarić
1899 Hoffenheim
34 5 14
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25926
8. J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
22 4 13
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000 📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
432310
9. S. El Mala
1. FC Köln
34 1 13
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
715
10. C. Baumgartner
RB Leipzig
33 0 13
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
28382
11. H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
32 0 13
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland ⚽ Vị trí: Tiền đạo
46930
12. E. Demirović
VfB Stuttgart
25 1 12
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
714
13. N. Amiri
FSV Mainz 05
26 8 12
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
513776
14. Y. Diomande
RB Leipzig
33 0 12
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202696
15. I. Matanović
SC Freiburg
31 1 11
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003 📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
202501
16. F. Asllani
1899 Hoffenheim
33 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
15592
17. J. Stage
Werder Bremen
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/11/1996 📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
342188
18. D. Pejčinović
VfL Wolfsburg
32 0 9
🎂 Ngày sinh: 15/02/2005 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
158644
19. M. Beier
Borussia Dortmund
32 0 9
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
326102
20. Rômulo
RB Leipzig
30 0 9
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Top kiến tạo Bundesliga 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
19617
1. M. Olise
Bayern München
32 19
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001 📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền vệ
24845
2. J. Ryerson
Borussia Dortmund
31 15
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2489
3. L. Díaz
Bayern München
32 14
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia ⚽ Vị trí: Tiền đạo
128533
4. J. Leweling
VfB Stuttgart
32 9
🎂 Ngày sinh: 26/02/2001 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
387643
5. B. Touré
1899 Hoffenheim
30 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
45892
6. A. Ilić
Union Berlin
32 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
1157
7. K. Laimer
Bayern München
29 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
174
8. C. Eriksen
VfL Wolfsburg
33 9
🎂 Ngày sinh: 14/02/1992 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền vệ
276670
9. F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
28 9
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
563
10. Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
29 8
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain ⚽ Vị trí: Hậu vệ
7562
11. R. Schmid
Werder Bremen
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
47516
12. Aleix García
Bayer Leverkusen
33 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
715
13. C. Baumgartner
RB Leipzig
33 8
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria ⚽ Vị trí: Tiền vệ
1231
14. V. Coufal
1899 Hoffenheim
34 8
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
513776
15. Y. Diomande
RB Leipzig
33 8
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire ⚽ Vị trí: Tiền đạo
502
16. J. Kimmich
Bayern München
29 8
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền vệ
202501
17. F. Asllani
1899 Hoffenheim
33 7
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
25158
18. D. Raum
RB Leipzig
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
26475
19. D. Undav
VfB Stuttgart
29 7
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996 📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany ⚽ Vị trí: Tiền đạo
24798
20. C. Führich
VfB Stuttgart
33 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:

Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2026

Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2026