Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 2 (2026/27)
Thứ 7 - 05/09/2026
Chủ nhật - 06/09/2026
Thứ 7 - 05/12/2026
Thứ 7 - 20/02/2027
Thứ 7 - 08/05/2027
Vòng 2 Bundesliga mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. VfB Stuttgart được đánh giá cao hơn khi gặp 1. FC Köln, SC Paderborn 07 chạm trán SC Freiburg, Werder Bremen đối đầu với RB Leipzig, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 2 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Bundesliga 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | SC Freiburg2 SC Freiburg![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | RB Leipzig3 RB Leipzig![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | FC Augsburg4 FC Augsburg![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
| 5 | Borussia Dortmund5 Borussia Dortmund![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | 1. FC Köln6 1. FC Köln![]() | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | SV Elversberg 7 SV Elversberg | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Eintracht Frankfurt8 Eintracht Frankfurt![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Union Berlin9 Union Berlin![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | FSV Mainz 0510 FSV Mainz 05![]() | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | SC Paderborn 07 11 SC Paderborn 07 | 1 | 0-1-0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | 1899 Hoffenheim12 1899 Hoffenheim![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Bayer Leverkusen13 Bayer Leverkusen![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Hamburger SV14 Hamburger SV![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 15 | Werder Bremen15 Werder Bremen![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 16 | Borussia Mönchengladbach16 Borussia Mönchengladbach![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 17 | FC Schalke 04 17 FC Schalke 04 | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 18 | VfB Stuttgart18 VfB Stuttgart![]() | 1 | 0-0-1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Y. Ebnoutalib
Eintracht Frankfurt
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/09/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Y. Suzuki
SC Freiburg
|
1 | 0 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/10/2001
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
3.
T. Dallinga
1. FC Köln
|
1 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/2000
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
L. Petkov
SV Elversberg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
5.
R. Baku
RB Leipzig
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/04/1998
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
6.
A. Daghim
1899 Hoffenheim
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/09/2005
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
7.
T. Skarke
Union Berlin
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 07/09/1996
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
D. Mokwa
SV Elversberg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
A. Pavlović
Bayern München
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/05/2004
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
Rodrigo Ribeiro
FC Augsburg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/04/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
E. Latte Lath
Union Berlin
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
William Cole Campbell
SV Elversberg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/02/2006
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
13.
Dariusz Stalmach
Werder Bremen
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/2005
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Poland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
S. El Mala
1. FC Köln
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
A. Kade
FC Augsburg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
I. Matanović
SC Freiburg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
L. Querfeld
Union Berlin
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/2003
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
18.
Christian Kofane
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/07/2006
📏 Cao: 189 cm
🌍 Quốc tịch: Cameroon
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
19.
M. Gregoritsch
FC Augsburg
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/04/1994
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
R. Reitz
RB Leipzig
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 29/05/2002
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
I. Saibari
Bayern München
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/01/2001
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Morocco
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
T. Gomis
RB Leipzig
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
J. Kimmich
Bayern München
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
J. Juranović
Union Berlin
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
C. Nkunku
RB Leipzig
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
Elias Baum
Eintracht Frankfurt
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
L. Maina
1. FC Köln
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
L. Petkov
SV Elversberg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/11/2000
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Bulgaria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
9.
Francis-Ikechukwu Onyeka
SV Elversberg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
10.
Seol Young-Woo
FC Augsburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
B. Conté
1899 Hoffenheim
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
12.
M. Ginter
SC Freiburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
K. Karetsas
Borussia Dortmund
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
M. Grüll
Werder Bremen
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/07/1998
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
15.
A. Kade
FC Augsburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/01/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
I. Matanović
SC Freiburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 31/03/2003
📏 Cao: 194 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
17.
L. Querfeld
Union Berlin
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/12/2003
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
18.
V. Coufal
1899 Hoffenheim
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
F. Rieder
FC Augsburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
J. Beste
SC Freiburg
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2026
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Augsburg
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 2 |
RB Leipzig
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 3 |
Borussia Dortmund
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 4 |
FSV Mainz 05
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
| 5 |
Union Berlin
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 6 |
Hamburger SV
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 7 |
1. FC Köln
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 8 |
VfB Stuttgart
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 9 |
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 10 |
Eintracht Frankfurt
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
1899 Hoffenheim
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Borussia Mönchengladbach
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Werder Bremen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
SC Freiburg
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026