Lịch thi đấu Bundesliga (Bóng đá Đức)
Lịch thi đấu Bundesliga vòng 22 (2025/26)
Thứ 7 - 14/02/2026
Chủ nhật - 15/02/2026
Vòng 22 Bundesliga mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Borussia Dortmund được đánh giá cao hơn khi gặp FSV Mainz 05, Werder Bremen chạm trán Bayern München, 1899 Hoffenheim đối đầu với SC Freiburg, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Bundesliga vòng 22 (2025)
Chủ nhật - 15/02/2026
VfB Stuttgart
3 : 1
1. FC Köln
3 : 1(H1 1 : 0)
1. FC KölnThứ 7 - 14/02/2026
Werder Bremen
0 : 3
Bayern München
0 : 3(H1 0 : 2)
Bayern München1899 Hoffenheim
3 : 0
SC Freiburg
3 : 0(H1 0 : 0)
SC FreiburgBayer Leverkusen
4 : 0
FC St. Pauli
4 : 0(H1 2 : 0)
FC St. PauliEintracht Frankfurt
3 : 0
Borussia Mönchengladbach
3 : 0(H1 2 : 0)
Borussia MönchengladbachHamburger SV
3 : 2
Union Berlin
3 : 2(H1 2 : 1)
Union BerlinBorussia Dortmund
4 : 0
FSV Mainz 05
4 : 0(H1 3 : 0)
FSV Mainz 05Bảng xếp hạng Bundesliga 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern München1 Bayern München![]() | 22 | 18-3-1 | 18 | 3 | 1 | 63 | 57 | TTHB |
| 2 | Borussia Dortmund2 Borussia Dortmund![]() | 22 | 15-6-1 | 15 | 6 | 1 | 27 | 51 | TTTT |
| 3 | 1899 Hoffenheim3 1899 Hoffenheim![]() | 22 | 14-3-5 | 14 | 3 | 5 | 19 | 45 | TBTT |
| 4 | VfB Stuttgart4 VfB Stuttgart![]() | 22 | 13-3-6 | 13 | 3 | 6 | 12 | 42 | TBTT |
| 5 | Bayer Leverkusen5 Bayer Leverkusen![]() | 21 | 12-3-6 | 12 | 3 | 6 | 16 | 39 | THTT |
| 6 | RB Leipzig6 RB Leipzig![]() | 21 | 12-3-6 | 12 | 3 | 6 | 12 | 39 | TBHT |
| 7 | Eintracht Frankfurt7 Eintracht Frankfurt![]() | 22 | 8-7-7 | 8 | 7 | 7 | -2 | 31 | THBB |
| 8 | SC Freiburg8 SC Freiburg![]() | 22 | 8-6-8 | 8 | 6 | 8 | -4 | 30 | BTBT |
| 9 | Hamburger SV9 Hamburger SV![]() | 21 | 6-7-8 | 6 | 7 | 8 | -7 | 25 | TTHH |
| 10 | Union Berlin10 Union Berlin![]() | 22 | 6-7-9 | 6 | 7 | 9 | -9 | 25 | BHBB |
| 11 | 1. FC Köln11 1. FC Köln![]() | 22 | 6-5-11 | 6 | 5 | 11 | -6 | 23 | BBTB |
| 12 | Borussia Mönchengladbach12 Borussia Mönchengladbach![]() | 22 | 5-7-10 | 5 | 7 | 10 | -12 | 22 | BHHB |
| 13 | FC Augsburg13 FC Augsburg![]() | 21 | 6-4-11 | 6 | 4 | 11 | -15 | 22 | BTTH |
| 14 | FSV Mainz 0514 FSV Mainz 05![]() | 22 | 5-6-11 | 5 | 6 | 11 | -12 | 21 | BTTT |
| 15 | VfL Wolfsburg15 VfL Wolfsburg![]() | 21 | 5-4-12 | 5 | 4 | 12 | -15 | 19 | BBBH |
| 16 | Werder Bremen16 Werder Bremen![]() | 22 | 4-7-11 | 4 | 7 | 11 | -20 | 19 | BBHB |
| 17 | FC St. Pauli17 FC St. Pauli![]() | 22 | 4-5-13 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | BTBH |
| 18 | 1. FC Heidenheim18 1. FC Heidenheim![]() | 21 | 3-4-14 | 3 | 4 | 14 | -28 | 13 | BBBH |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
H. Kane
Bayern München
|
22 | 9 | 26 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
L. Díaz
Bayern München
|
21 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
18 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
S. Guirassy
Borussia Dortmund
|
21 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/03/1996
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Guinea
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
M. Olise
Bayern München
|
21 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach
|
21 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/06/1994
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Switzerland
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
N. Amiri
FSV Mainz 05
|
19 | 7 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 27/10/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
22 | 3 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt
|
10 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/07/2000
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
20 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
F. Asllani
1899 Hoffenheim
|
21 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/08/2002
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
12.
P. Schick
Bayer Leverkusen
|
17 | 2 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1996
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Czechia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
E. Demirović
VfB Stuttgart
|
13 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 25/03/1998
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Bosnia and Herzegovina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
M. Beier
Borussia Dortmund
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/10/2002
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
15.
S. El Mala
1. FC Köln
|
22 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/08/2006
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
16.
M. Amoura
VfL Wolfsburg
|
18 | 1 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/05/2000
📏 Cao: 170 cm
🌍 Quốc tịch: Algeria
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Y. Diomande
RB Leipzig
|
20 | 0 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/11/2006
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
G. Prömel
1899 Hoffenheim
|
22 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 09/01/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
Rômulo
RB Leipzig
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/2002
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Brazil
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
S. Gnabry
Bayern München
|
17 | 0 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Bundesliga 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
M. Olise
Bayern München
|
21 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 12/12/2001
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
J. Ryerson
Borussia Dortmund
|
20 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
L. Díaz
Bayern München
|
20 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/01/1997
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Colombia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
4.
A. Ilić
Union Berlin
|
20 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
F. Chaïbi
Eintracht Frankfurt
|
16 | 7 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
6.
C. Baumgartner
RB Leipzig
|
20 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1999
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Austria
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
J. Leweling
VfB Stuttgart
|
20 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
W. Burger
1899 Hoffenheim
|
18 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
R. Dōan
Eintracht Frankfurt
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/06/1998
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Japan
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
F. Honorat
Borussia Mönchengladbach
|
15 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 11/08/1996
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
11.
Álex Grimaldo
Bayer Leverkusen
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 20/09/1995
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Spain
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
B. Touré
1899 Hoffenheim
|
17 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
S. Kumbedi
VfL Wolfsburg
|
14 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
14.
R. Schmid
Werder Bremen
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
H. Kane
Bayern München
|
21 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/07/1993
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
J. Kimmich
Bayern München
|
17 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1995
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
17.
S. Gnabry
Bayern München
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 14/07/1995
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
Fábio Silva
Borussia Dortmund
|
16 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/2002
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
D. Undav
VfB Stuttgart
|
17 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/1996
📏 Cao: 179 cm
🌍 Quốc tịch: Germany
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
20.
A. Kramarić
1899 Hoffenheim
|
21 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/06/1991
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
O. Baumann
1899 Hoffenheim
|
4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
|
2.
A. Nubel
VfB Stuttgart
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
3.
D. Heuer Fernandes
Hamburger SV
|
3 | 2 | 1 | 1 | 67% |
|
4.
N. Vasilj
FC St. Pauli
|
4 | 1 | 1 | 0 | 25% |
|
5.
M. Nicolas
Borussia Mönchengladbach
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
6.
P. Gulacsi
RB Leipzig
|
3 | 1 | 0 | 1 | 33% |
|
7.
J. Blaswich
Bayer Leverkusen
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
8.
N. Atubolu
SC Freiburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
9.
D. Ramaj
1. FC Heidenheim
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
10.
M. Backhaus
Werder Bremen
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
11.
F. Dahmen
FC Augsburg
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
12.
D. Batz
FSV Mainz 05
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
13.
G. Kobel
Borussia Dortmund
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
14.
M. Schwabe
1. FC Köln
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
15.
K. Grabara
VfL Wolfsburg
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
F. Ronnow
Union Berlin
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Kaua Santos
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
M. Flekken
Bayer Leverkusen
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
J. Urbig
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Manuel Neuer
Bayern München
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Bundesliga 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borussia Dortmund
|
22 | 11 | 7 | 4 | 50% |
| 2 |
RB Leipzig
|
21 | 9 | 4 | 5 | 43% |
| 3 |
Bayern München
|
21 | 8 | 4 | 4 | 38% |
| 4 |
Borussia Mönchengladbach
|
21 | 8 | 4 | 4 | 38% |
| 5 |
VfB Stuttgart
|
21 | 8 | 5 | 3 | 38% |
| 6 |
Hamburger SV
|
20 | 6 | 2 | 4 | 30% |
| 7 |
1899 Hoffenheim
|
21 | 5 | 2 | 3 | 24% |
| 8 |
SC Freiburg
|
21 | 5 | 2 | 3 | 24% |
| 9 |
Bayer Leverkusen
|
20 | 5 | 5 | 0 | 25% |
| 10 |
Werder Bremen
|
21 | 4 | 2 | 2 | 19% |
| 11 |
Union Berlin
|
21 | 4 | 2 | 2 | 19% |
| 12 |
FC St. Pauli
|
21 | 3 | 1 | 2 | 14% |
| 13 |
FC Augsburg
|
21 | 3 | 3 | 0 | 14% |
| 14 |
Eintracht Frankfurt
|
21 | 3 | 3 | 0 | 14% |
| 15 |
1. FC Köln
|
21 | 3 | 1 | 2 | 14% |
| 16 |
FSV Mainz 05
|
22 | 2 | 2 | 0 | 9% |
| 17 |
VfL Wolfsburg
|
21 | 1 | 0 | 1 | 5% |
| 18 |
1. FC Heidenheim
|
21 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026