Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)

Lịch thi đấu Serie A vòng 31 (2025/26)

Thứ 7 - 04/04/2026
Sassuolo 488 20:00 490 Cagliari
Verona 504 23:00 502 Fiorentina
Chủ nhật - 05/04/2026
Lazio 487 01:45 523 Parma
Cremonese 520 20:00 500 Bologna
Pisa 801 23:00 503 Torino
Thứ 2 - 06/04/2026
Inter 505 01:45 497 AS Roma
Udinese 494 17:30 895 Como
Lecce 867 20:00 499 Atalanta
Juventus 496 23:00 495 Genoa
Thứ 3 - 07/04/2026
Napoli 492 01:45 489 AC Milan

Vòng 31 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Sassuolo đối đầu với Cagliari, Lazio đối đầu trực tiếp Parma, Cremonese được đánh giá cao hơn khi gặp Bologna, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.

Kết quả Serie A vòng 31 (2025)

Chưa có kết quả

Bảng xếp hạng Serie A 2025

# Câu Lạc Bộ Trận T- H- B Thắng Hòa Bại HS Điểm KQ 4 trận
1
505Inter
1
Inter
30 22-3-5 22354269HHBT
2
489AC Milan
2
AC Milan
30 18-9-3 18932463TBTT
3
492Napoli
3
Napoli
30 19-5-6 19561662TTTT
4
895Como
4
Como
30 16-9-5 16953157TTTT
5
496Juventus
5
Juventus
30 15-9-6 15962354HTTH
6
497AS Roma
6
AS Roma
30 17-3-10 173101754TBBH
7
499Atalanta
7
Atalanta
30 13-11-6 131161450THHB
8
487Lazio
8
Lazio
30 11-10-9 11109343TTTB
9
500Bologna
9
Bologna
30 12-6-12 12612242BTBT
10
488Sassuolo
10
Sassuolo
30 11-6-13 11613-439HBBT
11
494Udinese
11
Udinese
30 11-6-13 11613-739TBHT
12
523Parma
12
Parma
30 8-10-12 81012-1734BBHH
13
495Genoa
13
Genoa
30 8-9-13 8913-633BTTB
14
503Torino
14
Torino
30 9-6-15 9615-1933BTBT
15
490Cagliari
15
Cagliari
30 7-9-14 7914-1130BBBH
16
502Fiorentina
16
Fiorentina
30 6-11-13 61113-929HTHB
17
520Cremonese
17
Cremonese
30 6-9-15 6915-1927TBBB
18
867Lecce
18
Lecce
30 7-6-17 7617-1927BBTB
19
504Hellas Verona
19
Hellas Verona
30 3-9-18 3918-3018BBTB
20
801Pisa
20
Pisa
30 2-12-16 21216-3118BTBB
T Thắng H Hòa B Bại

Top ghi bàn Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận Pen Bàn
217
1. Lautaro Martínez
Inter
25 0 14
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
26845
2. T. Douvikas
Como
30 1 11
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece ⚽ Vị trí: Tiền đạo
288006
3. R. Højlund
Napoli
26 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark ⚽ Vị trí: Tiền đạo
350037
4. N. Paz
Como
29 0 10
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
5. K. Yıldız
Juventus
29 1 10
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
19185
6. K. Davis
Udinese
26 4 10
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998 📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England ⚽ Vị trí: Tiền đạo
22236
7. Rafael Leão
AC Milan
22 2 9
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
8. N. Krstović
Atalanta
26 0 8
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
17
9. C. Pulišić
AC Milan
23 0 8
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA ⚽ Vị trí: Tiền vệ
292172
10. Mateo Pellegrino
Parma
30 1 8
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30544
11. G. Scamacca
Atalanta
20 2 8
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999 📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
1640
12. H. Çalhanoğlu
Inter
19 4 8
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền vệ
877
13. M. Kean
Fiorentina
25 2 8
🎂 Ngày sinh: 28/02/2000 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30414
14. G. Simeone
Torino
24 0 8
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
21509
15. M. Thuram
Inter
23 0 7
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997 📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France ⚽ Vị trí: Tiền đạo
311067
16. S. Castro
Bologna
27 0 7
🎂 Ngày sinh: 18/09/2004 📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30537
17. D. Berardi
Sassuolo
20 2 7
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
31094
18. A. Pinamonti
Sassuolo
28 0 7
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999 📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
368260
19. G. Orban
Hellas Verona
25 2 7
🎂 Ngày sinh: 17/07/2002 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Nigeria ⚽ Vị trí: Tiền đạo
903
20. S. McTominay
Napoli
25 0 7
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996 📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland ⚽ Vị trí: Tiền vệ

Top kiến tạo Serie A 2025

CẦU THỦ / CLB Trận KT
31010
1. F. Dimarco
Inter
28 13
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997 📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
443162
2. Jesús Rodríguez
Como
26 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
30558
3. N. Barella
Inter
27 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2215
4. A. Laurienté
Sassuolo
30 7
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
350037
5. N. Paz
Como
29 6
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004 📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền vệ
339883
6. K. Yıldız
Juventus
29 6
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye ⚽ Vị trí: Tiền đạo
786
7. N. Zaniolo
Udinese
26 5
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999 📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền vệ
25914
8. Aarón Martín
Genoa
26 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
215
9. S. Esposito
Cagliari
28 5
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
219
10. M. Politano
Napoli
27 5
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993 📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
66817
11. N. Krstović
Atalanta
26 4
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000 📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro ⚽ Vị trí: Tiền đạo
272
12. A. Rabiot
AC Milan
21 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
8489
13. J. David
Juventus
28 4
🎂 Ngày sinh: 14/01/2000 📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Canada ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30537
14. D. Berardi
Sassuolo
20 4
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994 📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy ⚽ Vị trí: Tiền đạo
323936
15. M. Soulé
AS Roma
25 4
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003 📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
415
16. W. McKennie
Juventus
29 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
288699
17. M. Perrone
Como
28 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
217
18. Lautaro Martínez
Inter
25 4
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997 📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina ⚽ Vị trí: Tiền đạo
30438
19. N. Cambiaghi
Bologna
24 4
🎂 Ngày sinh: - 📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: - ⚽ Vị trí:
2799
20. A. Guðmundsson
Fiorentina
26 4
🎂 Ngày sinh: 15/06/1997 📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Iceland ⚽ Vị trí: Tiền đạo

Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025

GK / Team MP CS H A %
1. Jean Butez
895 Como
3 3 2 1 100%
2. Y. Sommer
505 Inter
3 2 0 2 67%
3. Marco Carnesecchi
499 Atalanta
2 2 1 1 100%
4. Mike Maignan
489 AC Milan
2 2 1 1 100%
5. E. Corvi
523 Parma
3 1 1 0 33%
6. Emil Audero
520 Cremonese
3 1 1 0 33%
7. Alberto Paleari
503 Torino
3 1 1 0 33%
8. A. Muric
488 Sassuolo
3 1 1 0 33%
9. M. Okoye
494 Udinese
3 1 1 0 33%
10. Simone Perilli
504 Verona
2 1 0 1 50%
11. Michele Di Gregorio
496 Juventus
2 1 1 0 50%
12. Mile Svilar
497 AS Roma
2 1 0 1 50%
13. N. Leali
495 Genoa
1 1 0 1 100%
14. V. Milinkovic-Savic
492 Napoli
1 1 1 0 100%
15. D. de Gea
502 Fiorentina
3 0 0 0 0%
16. Wladimiro Falcone
867 Lecce
2 0 0 0 0%
17. Simone Scuffet
801 Pisa
2 0 0 0 0%
18. Alex Meret
492 Napoli
2 0 0 0 0%
19. F. Ravaglia
500 Bologna
2 0 0 0 0%
20. Justin Bijlow
495 Genoa
1 0 0 0 0%

Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025

# Team MP CS H A %
1
505 Inter
30 15 6 9 50%
2
487 Lazio
30 14 6 8 47%
3
895 Como
30 14 8 6 47%
4
497 AS Roma
30 13 8 5 43%
5
489 AC Milan
30 13 6 7 43%
6
499 Atalanta
30 11 6 5 37%
7
496 Juventus
30 11 6 5 37%
8
492 Napoli
30 10 4 6 33%
9
523 Parma
30 10 3 7 33%
10
503 Torino
30 10 5 5 33%
11
500 Bologna
30 9 5 4 30%
12
867 Lecce
30 8 4 4 27%
13
520 Cremonese
30 8 4 4 27%
14
495 Genoa
30 7 4 3 23%
15
494 Udinese
30 7 4 3 23%
16
488 Sassuolo
30 6 3 3 20%
17
490 Cagliari
30 6 5 1 20%
18
504 Verona
30 5 2 3 17%
19
801 Pisa
30 5 4 1 17%
20
502 Fiorentina
30 5 3 2 17%