Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 3 (2026/27)
Thứ 7 - 05/09/2026
Chủ nhật - 06/09/2026
Thứ 2 - 07/09/2026
Thứ 3 - 08/09/2026
Thứ 2 - 30/11/2026
Thứ 2 - 08/02/2027
Chủ nhật - 25/04/2027
Vòng 3 Serie A mùa 2026/27 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Genoa đối đầu với Como, Fiorentina được đánh giá cao hơn khi gặp Torino, Inter chạm trán Napoli, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 3 (2026)
Chưa có kết quả
Bảng xếp hạng Serie A 2026
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma1 AS Roma![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | TT |
| 2 | Inter2 Inter![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 3 | AC Milan3 AC Milan![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Juventus4 Juventus![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | TT |
| 5 | Atalanta5 Atalanta![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 6 | Lazio6 Lazio![]() | 2 | 2-0-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 7 | Udinese7 Udinese![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 8 | Como8 Como![]() | 2 | 1-1-0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 9 | Frosinone 9 Frosinone | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | TB |
| 10 | Napoli10 Napoli![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 11 | Sassuolo11 Sassuolo![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 12 | Cagliari12 Cagliari![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | BT |
| 13 | Lecce13 Lecce![]() | 2 | 1-0-1 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | BT |
| 14 | Torino14 Torino![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 15 | Bologna15 Bologna![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Genoa16 Genoa![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 17 | Parma17 Parma![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 18 | Monza 18 Monza | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 19 | Venezia 19 Venezia | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 20 | Fiorentina20 Fiorentina![]() | 2 | 0-0-2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | BB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
D. Malen
AS Roma
|
2 | 0 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
Gustavo Varela
Monza
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 30/01/2005
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
4.
A. Raimondo
Frosinone
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/03/2004
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
D. Frattesi
Lazio
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/09/1999
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
T. Douvikas
Como
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
H. Kamara
Udinese
|
2 | 0 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
8.
N. Krstović
Atalanta
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
A. Vergara
Napoli
|
1 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
10.
A. Rabiot
AC Milan
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
11.
N. Pisilli
AS Roma
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 23/09/2004
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
T. Koopmeiners
Juventus
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/02/1998
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
14.
L. Samardžić
Atalanta
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/02/2002
📏 Cao: 184 cm
🌍 Quốc tịch: Serbia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
G. Bracaglia
Frosinone
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
16.
M. Baturina
Como
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
17.
K. De Bruyne
Napoli
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1991
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
18.
Rodrigo Mora
AS Roma
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/05/2007
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
Tiago Gabriel
Lecce
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 26/12/2004
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
|||
20.
F. Esposito
Inter
|
2 | 0 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2026
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
P. Dybala
AS Roma
|
2 | 3 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/11/1993
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
2.
A. Diouf
Inter
|
1 | 2 |
|
🎂 Ngày sinh: 17/05/2003
📏 Cao: 187 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
3.
A. Vergara
Napoli
|
1 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/01/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
4.
A. Rabiot
AC Milan
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/04/1995
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
5.
J. Ekkelenkamp
Udinese
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
Francisco Conceição
Juventus
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
7.
Assane Diao
Como
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
8.
Wesley
AS Roma
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
9.
M. Mout
Monza
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
10.
Nuno Tavares
Lazio
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
11.
G. Bracaglia
Frosinone
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/07/2003
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Hậu vệ
|
||
12.
M. Baturina
Como
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 16/02/2003
📏 Cao: 172 cm
🌍 Quốc tịch: Croatia
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
13.
K. De Bruyne
Napoli
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/1991
📏 Cao: 181 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
14.
A. Saelemaekers
AC Milan
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
G. Gineitis
Torino
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
16.
Vasilije Adžić
Sassuolo
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
F. Esposito
Inter
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 28/06/2005
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
18.
N. Zalewski
Atalanta
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
19.
F. Leysen
Sassuolo
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
H. Kamara
Udinese
|
2 | 1 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/03/1994
📏 Cao: 168 cm
🌍 Quốc tịch: Côte d'Ivoire
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2026
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2026
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lazio
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 2 |
AS Roma
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 3 |
Juventus
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
| 4 |
Atalanta
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 5 |
Inter
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 6 |
Lecce
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 7 |
Napoli
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 8 |
Cagliari
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| 9 |
AC Milan
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
| 10 |
Como
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 11 |
Parma
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 12 |
Torino
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 13 |
Fiorentina
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 14 |
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 15 |
Genoa
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 16 |
Udinese
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| 17 |
Sassuolo
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026