Lịch thi đấu Serie A (Bóng đá Ý)
Lịch thi đấu Serie A vòng 38 (2025/26)
Thứ 7 - 23/05/2026
Chủ nhật - 24/05/2026
Thứ 2 - 25/05/2026
Vòng 38 Serie A mùa 2025/26 diễn ra với nhiều trận đấu đáng chú ý. Fiorentina chạm trán Atalanta, Bologna đối đầu với Inter, Lazio được đánh giá cao hơn khi gặp Pisa, hứa hẹn ảnh hưởng lớn tới cuộc đua trên bảng xếp hạng.
Kết quả Serie A vòng 38 (2025)
Thứ 2 - 25/05/2026
AC Milan
1 : 2
Cagliari
1 : 2(H1 1 : 1)
CagliariTorino
2 : 2
Juventus
2 : 2(H1 0 : 1)
JuventusVerona
0 : 2
AS Roma
0 : 2(H1 0 : 0)
AS RomaCremonese
1 : 4
Como
1 : 4(H1 0 : 1)
ComoLecce
1 : 0
Genoa
1 : 0(H1 1 : 0)
GenoaChủ nhật - 24/05/2026
Napoli
1 : 0
Udinese
1 : 0(H1 1 : 0)
UdineseParma
1 : 0
Sassuolo
1 : 0(H1 0 : 0)
SassuoloLazio
2 : 1
Pisa
2 : 1(H1 2 : 1)
PisaThứ 7 - 23/05/2026
Bologna
3 : 3
Inter
3 : 3(H1 2 : 1)
InterFiorentina
1 : 1
Atalanta
1 : 1(H1 1 : 0)
AtalantaBảng xếp hạng Serie A 2025
| # | Câu Lạc Bộ | Trận | T- H- B | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | KQ 4 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter1 Inter![]() | 38 | 27-6-5 | 27 | 6 | 5 | 54 | 87 | HHTT |
| 2 | Napoli2 Napoli![]() | 38 | 23-7-8 | 23 | 7 | 8 | 22 | 76 | TTBH |
| 3 | AS Roma3 AS Roma![]() | 38 | 23-4-11 | 23 | 4 | 11 | 28 | 73 | TTTT |
| 4 | Como4 Como![]() | 38 | 20-11-7 | 20 | 11 | 7 | 36 | 71 | TTTH |
| 5 | AC Milan5 AC Milan![]() | 38 | 20-10-8 | 20 | 10 | 8 | 18 | 70 | BTBB |
| 6 | Juventus6 Juventus![]() | 38 | 19-12-7 | 19 | 12 | 7 | 27 | 69 | HBTH |
| 7 | Atalanta7 Atalanta![]() | 38 | 15-14-9 | 15 | 14 | 9 | 15 | 59 | HBTH |
| 8 | Bologna8 Bologna![]() | 38 | 16-8-14 | 16 | 8 | 14 | 3 | 56 | HTTH |
| 9 | Lazio9 Lazio![]() | 38 | 14-12-12 | 14 | 12 | 12 | 1 | 54 | TBBT |
| 10 | Udinese10 Udinese![]() | 38 | 14-8-16 | 14 | 8 | 16 | -3 | 50 | BBTT |
| 11 | Sassuolo11 Sassuolo![]() | 38 | 14-7-17 | 14 | 7 | 17 | -4 | 49 | BBBT |
| 12 | Torino12 Torino![]() | 38 | 12-9-17 | 12 | 9 | 17 | -19 | 45 | HBTB |
| 13 | Parma13 Parma![]() | 38 | 11-12-15 | 11 | 12 | 15 | -18 | 45 | TBBB |
| 14 | Cagliari14 Cagliari![]() | 38 | 11-10-17 | 11 | 10 | 17 | -13 | 43 | TTBH |
| 15 | Fiorentina15 Fiorentina![]() | 38 | 9-15-14 | 9 | 15 | 14 | -9 | 42 | HTHB |
| 16 | Genoa16 Genoa![]() | 38 | 10-11-17 | 10 | 11 | 17 | -10 | 41 | BBHH |
| 17 | Lecce17 Lecce![]() | 38 | 10-8-20 | 10 | 8 | 20 | -22 | 38 | TTBT |
| 18 | Cremonese18 Cremonese![]() | 38 | 8-10-20 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | BTTB |
| 19 | Hellas Verona19 Hellas Verona![]() | 38 | 3-12-23 | 3 | 12 | 23 | -36 | 21 | BHBH |
| 20 | Pisa20 Pisa![]() | 38 | 2-12-24 | 2 | 12 | 24 | -45 | 18 | BBBB |
T Thắng
H Hòa
B Bại
Top ghi bàn Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | Pen | Bàn |
|---|---|---|---|
1.
Lautaro Martínez
Inter
|
30 | 0 | 17 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
2.
M. Thuram
Inter
|
29 | 0 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
3.
T. Douvikas
Como
|
37 | 1 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/08/1999
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Greece
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
4.
D. Malen
AS Roma
|
17 | 3 | 13 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/01/1999
📏 Cao: 176 cm
🌍 Quốc tịch: Netherlands
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
5.
N. Paz
Como
|
35 | 0 | 12 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
6.
R. Højlund
Napoli
|
32 | 1 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
7.
G. Simeone
Torino
|
31 | 0 | 11 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/07/1995
📏 Cao: 180 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
8.
N. Krstović
Atalanta
|
33 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
9.
R. Orsolini
Bologna
|
35 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 24/01/1997
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
10.
G. Scamacca
Atalanta
|
24 | 2 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/01/1999
📏 Cao: 196 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
11.
S. McTominay
Napoli
|
32 | 0 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/12/1996
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Scotland
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
12.
K. Yıldız
Juventus
|
36 | 1 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
13.
K. Davis
Udinese
|
29 | 4 | 10 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
14.
H. Çalhanoğlu
Inter
|
22 | 4 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/02/1994
📏 Cao: 178 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
15.
A. Pinamonti
Sassuolo
|
35 | 0 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 19/05/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
16.
F. Bonazzoli
Cremonese
|
34 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 21/05/1997
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
17.
Rafael Leão
AC Milan
|
28 | 2 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/06/1999
📏 Cao: 188 cm
🌍 Quốc tịch: Portugal
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
18.
C. Pulišić
AC Milan
|
29 | 0 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 18/09/1998
📏 Cao: 177 cm
🌍 Quốc tịch: USA
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
|||
19.
D. Berardi
Sassuolo
|
25 | 2 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 01/08/1994
📏 Cao: 183 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
20.
Mateo Pellegrino
Parma
|
36 | 1 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/10/2001
📏 Cao: 193 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
|||
Top kiến tạo Serie A 2025
| CẦU THỦ / CLB | Trận | KT |
|---|---|---|
1.
F. Dimarco
Inter
|
35 | 16 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/11/1997
📏 Cao: 175 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
2.
A. Laurienté
Sassuolo
|
37 | 9 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
3.
Jesús Rodríguez
Como
|
30 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
4.
N. Barella
Inter
|
34 | 8 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
5.
M. Thuram
Inter
|
29 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 06/08/1997
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: France
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
6.
N. Zaniolo
Udinese
|
32 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 02/07/1999
📏 Cao: 190 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
7.
N. Paz
Como
|
35 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 08/09/2004
📏 Cao: 186 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền vệ
|
||
8.
K. Yıldız
Juventus
|
36 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/05/2005
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Türkiye
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
9.
Lautaro Martínez
Inter
|
30 | 6 |
|
🎂 Ngày sinh: 22/08/1997
📏 Cao: 174 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
10.
N. Krstović
Atalanta
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 05/04/2000
📏 Cao: 185 cm
🌍 Quốc tịch: Montenegro
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
11.
R. Højlund
Napoli
|
32 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 04/02/2003
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: Denmark
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
12.
Aarón Martín
Genoa
|
32 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
13.
M. Soulé
AS Roma
|
32 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 15/04/2003
📏 Cao: 182 cm
🌍 Quốc tịch: Argentina
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
14.
M. Caqueret
Como
|
29 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
15.
C. De Ketelaere
Atalanta
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 10/03/2001
📏 Cao: 192 cm
🌍 Quốc tịch: Belgium
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
16.
W. McKennie
Juventus
|
35 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
17.
S. Esposito
Cagliari
|
35 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
18.
M. Politano
Napoli
|
33 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: 03/08/1993
📏 Cao: 171 cm
🌍 Quốc tịch: Italy
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
19.
J. Vandeputte
Cremonese
|
31 | 5 |
|
🎂 Ngày sinh: -
📏 Cao: - cm
🌍 Quốc tịch: -
⚽ Vị trí:
|
||
20.
K. Davis
Udinese
|
29 | 4 |
|
🎂 Ngày sinh: 13/02/1998
📏 Cao: 191 cm
🌍 Quốc tịch: England
⚽ Vị trí: Tiền đạo
|
||
Thủ môn giữ sạch lưới – Serie A 2025
| GK / Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|
|
1.
Jean Butez
Como
|
3 | 3 | 2 | 1 | 100% |
|
2.
Y. Sommer
Inter
|
3 | 2 | 0 | 2 | 67% |
|
3.
Marco Carnesecchi
Atalanta
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
4.
Mike Maignan
AC Milan
|
2 | 2 | 1 | 1 | 100% |
|
5.
E. Corvi
Parma
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
6.
Emil Audero
Cremonese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
7.
Alberto Paleari
Torino
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
8.
A. Muric
Sassuolo
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
9.
M. Okoye
Udinese
|
3 | 1 | 1 | 0 | 33% |
|
10.
Simone Perilli
Verona
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
11.
Michele Di Gregorio
Juventus
|
2 | 1 | 1 | 0 | 50% |
|
12.
Mile Svilar
AS Roma
|
2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
|
13.
N. Leali
Genoa
|
1 | 1 | 0 | 1 | 100% |
|
14.
V. Milinkovic-Savic
Napoli
|
1 | 1 | 1 | 0 | 100% |
|
15.
D. de Gea
Fiorentina
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
16.
Wladimiro Falcone
Lecce
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
17.
Simone Scuffet
Pisa
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
18.
Alex Meret
Napoli
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
19.
F. Ravaglia
Bologna
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0% |
|
20.
Justin Bijlow
Genoa
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0% |
Đội giữ sạch lưới – Serie A 2025
| # | Team | MP | CS | H | A | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Como
|
37 | 19 | 10 | 9 | 51% |
| 2 |
Inter
|
38 | 18 | 8 | 10 | 47% |
| 3 |
AS Roma
|
37 | 17 | 11 | 6 | 46% |
| 4 |
Juventus
|
37 | 16 | 8 | 8 | 43% |
| 5 |
Lazio
|
38 | 15 | 6 | 9 | 39% |
| 6 |
AC Milan
|
37 | 15 | 7 | 8 | 41% |
| 7 |
Napoli
|
37 | 14 | 6 | 8 | 38% |
| 8 |
Atalanta
|
38 | 13 | 7 | 6 | 34% |
| 9 |
Bologna
|
38 | 12 | 7 | 5 | 32% |
| 10 |
Parma
|
37 | 12 | 4 | 8 | 32% |
| 11 |
Torino
|
37 | 12 | 5 | 7 | 32% |
| 12 |
Cremonese
|
37 | 11 | 6 | 5 | 30% |
| 13 |
Udinese
|
37 | 11 | 6 | 5 | 30% |
| 14 |
Fiorentina
|
38 | 10 | 6 | 4 | 26% |
| 15 |
Genoa
|
37 | 9 | 4 | 5 | 24% |
| 16 |
Lecce
|
37 | 9 | 4 | 5 | 24% |
| 17 |
Cagliari
|
37 | 8 | 6 | 2 | 22% |
| 18 |
Sassuolo
|
37 | 8 | 4 | 4 | 22% |
| 19 |
Verona
|
37 | 6 | 3 | 3 | 16% |
| 20 |
Pisa
|
38 | 5 | 4 | 1 | 13% |
okcuoc.com 10 Nhà cái uy tín tặng tiền cược miễn phí tốt nhất 2026